I. Tính Toán và Chọn Động Cơ Điện
Thiết kế truyền động cơ khí dề số V đòi hỏi tính toán chính xác công suất động cơ điện dựa trên yêu cầu thực tế của hệ thống. Công suất cần thiết được xác định từ lực kéo và vận tốc băng tải, sau đó chia cho hiệu suất truyền động chung. Hệ thống dẫn động băng tải này hoạt động với tải trọng 9000N và vận tốc 0,78 m/s. Hiệu suất truyền động bao gồm: nối trục (1.0), ổ lăn (0.995), bánh răng (0.97) và xích (0.96), cho tổng hiệu suất khoảng 0.88. Công suất tính toán là 7.02 kW, nên chọn động cơ điện 3 pha không đồng bộ công suất 8.7 kW, số vòng quay 1340 vòng/phút để đảm bảo an toàn và độ tin cậy cao cho hoạt động 1 ca 8 giờ hàng ngày.
1.1. Tính Công Suất Cần Thiết
Công suất cần thiết trên trục động cơ được tính theo công thức N_ct = (P × v) / (1000 × η). Với lực kéo băng tải 9000N và vận tốc 0.78 m/s, công suất thiết kế là 7.02 kW. Hiệu suất chung của hệ thống bao gồm các thành phần truyền động như nối trục đàn hồi, hộp giảm tốc bánh răng và bộ truyền xích. Sau khi cộng các thành phần hiệu suất, công suất cần thiết cuối cùng là 7.93 kW, làm cơ sở cho việc chọn động cơ tiêu chuẩn phù hợp.
1.2. Chọn Động Cơ Điện 3 Pha
Động cơ điện A0C2-51-4 được chọn với công suất 8.7 kW và số vòng quay 1340 vòng/phút. Lựa chọn này đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, không quá tải trong điều kiện làm việc liên tục 1 ca 8 giờ. Động cơ không đồng bộ 3 pha phù hợp với chế độ tải trọng thay đổi nhẹ, quay một chiều của hệ thống dẫn động băng tải. Công suất dự phòng 10% giúp kéo dài tuổi thọ của động cơ đến 5 năm phục vụ.
II. Phân Phối Tỷ Số Truyền
Phân phối tỷ số truyền là bước quan trọng trong thiết kế hệ thống dẫn động, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của bộ truyền. Tỷ số truyền chung được tính từ tỷ lệ số vòng quay động cơ và số vòng quay của băng tải. Với số vòng quay động cơ 1340 vòng/phút và được quy đổi thành 1445 vòng/phút tương ứng, số vòng quay ban công cộc 43 vòng/phút, tỷ số truyền chung là 31. Để tối ưu hóa, tỷ số này được chia cho hai bộ truyền: bộ truyền ngoài (xích) với tỷ số 2.25 và bộ truyền trong (bánh răng) với tỷ số khoảng 14. Sự phân phối cân bằng này giúp giảm tải cho từng bộ phận và đảm bảo tuổi thọ dài hạn.
2.1. Tính Tỷ Số Truyền Chung
Tỷ số truyền chung I_chung = n_động cơ / n_băng tải được tính bằng 1340 / 43 = 31 (vòng/phút). Số vòng quay của băng tải được xác định từ công thức n = 60 × v / π × D, với vận tốc 0.78 m/s và đường kính tang dẫn 350 mm. Tỷ số truyền chung 31 là một giá trị đủ lớn, yêu cầu chia thành hai cấp: bộ truyền ngoài xích (i=2.25) và bộ truyền trong bánh răng (i≈14).
2.2. Chia Tỷ Số Cho Bộ Truyền
Bộ truyền ngoài (xích) có tỷ số i_ngoài = 2.25, tỷ số truyền trong i_trong = i_chung / i_ngoài ≈ 14. Tỷ số bánh răng được chia đều: i_nhanh = i_chậm ≈ 3.74 cho cấp nhanh và cấp chậm. Phân phối này tối ưu hóa thiết kế, giảm kích thước bánh răng và xích, đồng thời giảm momen xoắn trên từng trục.
III. Xác Định Công Suất Trên Các Trục
Xác định công suất và số vòng quay trên các trục I, II, III của hệ dẫn động là cơ sở để thiết kế các chi tiết truyền động như bánh răng, xích, trục và ổ lăn. Công suất được truyền qua các trục với những mất mát khác nhau tùy theo từng bộ truyền. Trục I nhận công suất từ động cơ 8.7 kW, sau khi qua nối trục đàn hồi vẫn giữ 8.7 kW. Trục II nhận công suất qua ổ lăn giảm xuống 8.4 kW. Trục III (trục máy công tác) nhận 8.1 kW sau khi truyền qua bánh răng. Số vòng quay giảm dần: từ 1445 vòng/phút trên trục I xuống 96 vòng/phút trên trục III, phù hợp với yêu cầu tốc độ cao tải thấp lên tốc độ thấp tải cao.
3.1. Công Suất Trên Trục I
Trục I nhận công suất trực tiếp từ động cơ điện: N_I = N × η_nối_trục = 8.7 × 1.0 = 8.7 kW. Số vòng quay n_I = 1445 vòng/phút. Momen xoắn T_I = 9.55 × N / n = 57.4 Nm. Trục này kết nối động cơ với hộp giảm tốc qua nối trục đàn hồi, chịu tải trọng xoắn từ bánh răng cấp nhanh.
3.2. Công Suất Trên Trục II và III
Trục II: N_II = N_I × η_ổ_lăn = 8.7 × 0.995 = 8.4 kW, n_II = 387 vòng/phút. Trục III: N_III = N_II × η_bánh_răng = 8.4 × 0.97 = 8.1 kW, n_III = 96 vòng/phút. Momen xoắn tăng từ 28.7 Nm trên II lên 808 Nm trên III, phục vụ bộ truyền xích và băng tải cuối cùng.
IV. Thiết Kế Bộ Truyền Ngoài Xích
Thiết kế bộ truyền xích ống con lăn là phần quan trọng của hệ thống dẫn động. Bộ truyền này nhận công suất 8.1 kW từ trục III với số vòng quay 96 vòng/phút, tỷ số truyền 2.25 để cung cấp tốc độ 43 vòng/phút cho băng tải. Chọn số răng dĩa xích nhỏ Z₁ = 25 và dĩa xích lớn Z₂ = 57, tỷ số truyền thực tế là 2.28 với sai lệch 0.013%. Xích ống con lăn được chọn vì tính năng chịu tải cao, độ bền tốt, phù hợp với chế độ làm việc liên tục. Bôi trơn được yêu cầu để giảm mài mòn, kéo dài tuổi thọ bộ truyền đến 5 năm phục vụ với 300 ngày làm việc hàng năm.
4.1. Chọn Loại và Thông Số Xích
Xích ống con lăn được chọn do khả năng chịu tải tốt, độ chính xác cao. Số răng: Z₁ = 25 (dĩa nhỏ), Z₂ = 57 (dĩa lớn). Tỷ số truyền u_t = 2.28 ≈ 2.25 với sai số 0.013%. Công suất trên trục N = 8.1 kW, momen xoắn T = 808 Nm. Bước xích được xác định từ hệ số ảnh hưởng k = k₀ × k_a × k_đc × k_bt × k_đ × k_c, với các thông số bôi trơn, tải trọng và chế độ làm việc.
4.2. Kiểm Toán và Bôi Trơn Bộ Truyền
Bộ truyền xích hoạt động 1 ca 8 giờ/ngày, tải trọng êm, quay một chiều. Hệ số bôi trơn k_bt = 1.3 đảm bảo giảm mài mòn. Khoảng cách trục được thiết lập để duy trì lực căng xích phù hợp. Kiểm toán độ bền xích dựa trên công suất và tuổi thọ 12000 giờ làm việc, đảm bảo an toàn cao cho hệ dẫn động băng tải.