Đồ án: Thiết Kế Trường Tiểu Học Xã Hoằng Hà, Hoằng Hóa, Thanh Hóa

Thiết kế trường tiểu học xã Hoằng Hà, Hoằng Hóa, Thanh Hóa: Thông tin chi tiết về dự án, kiến trúc hiện đại, không gian học tập lý tưởng cho học sinh.

Trường đại học

Trường Đại Học Hồng Đức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH

1.1. Giới thiệu về công trình

1.2. Giải pháp kiến trúc công trình

1.3. Giải pháp kết cấu công trình

1.4. Giải pháp vật liệu

1.5. Giải pháp kỹ thuật công trình

2. CHƯƠNG 2: KẾT CẤU CÔNG TRÌNH

2.1. Lựa chọn kích thước sơ bộ cho các cấu kiện

2.2. Chọn chiều dày sàn

2.3. Chọn sơ bộ kich thước tiết diện dầm

2.4. Chọn sơ bộ kích thước cột

2.5. Xác định tải trọng

2.6. Tải trọng gió

2.7. Tính toán thiết kế cột BTCT

2.8. Cơ sở lý thuyết tính toán

2.9. Tính toán cốt thép cột

2.10. Tính toán thiết kế dầm BTCT

2.11. Vật liệu sử dụng

2.12. Tính toán cốt thép dầm

2.13. Tính toán thiết kế sàn BTCT

2.14. Xác định tải trọng

2.15. Xác định nội lực

2.16. Tính toán thiết kế móng

2.17. Điều kiện địa chất

2.18. Đề xuất phương án

2.19. Tính toán móng đơn

3. CHƯƠNG 3: DỰ TOÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Trường Tiểu Học Hoằng Hà Thanh Hóa

Thiết kế trường tiểu học Hoằng Hà, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa là một dự án quan trọng nhằm đáp ứng nhu cầu giáo dục tại địa phương. Đồ án tốt nghiệp này tập trung vào việc xây dựng một môi trường học tập hiện đại, an toàn và thân thiện với học sinh. Quá trình thiết kế bao gồm nhiều yếu tố, từ kiến trúc, kết cấu đến dự toán, đảm bảo công trình đạt hiệu quả kinh tế và công năng sử dụng tối ưu. Đặc biệt, dự án chú trọng đến việc tích hợp các giải pháp kiến trúc phù hợp với điều kiện khí hậu và kinh tế xã hội của khu vực. Mục tiêu chính là tạo ra một không gian học tập lý tưởng, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tại xã Hoằng Hà. Dựa trên các tài liệu cơ bản như 'Thiết kế kiến trúc nhà dân dụng' của Nguyễn Đức Thiềm, Trần Bút, 'Sàn bê tông cốt thép toàn khối' của Nguyễn Đình Cống và các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép, dự án đã đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố như khí hậu, địa lý, dân số và kinh tế xã hội của xã Hoằng Hà đã giúp dự án đưa ra các quyết định thiết kế chính xác và hiệu quả.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Trường Tiểu Học Hoằng Hà

Trường tiểu học Hoằng Hà là một cơ sở giáo dục quan trọng tại xã Hoằng Hà, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Với mục tiêu cung cấp một môi trường học tập chất lượng, dự án thiết kế trường tiểu học này tập trung vào việc tạo ra một không gian học tập hiện đại, an toàn và thân thiện với học sinh. Vị trí địa lý của xã Hoằng Hà, thuộc vùng đồng bằng và giáp sông lạch trường và sông cung, đặt ra những yêu cầu đặc biệt về thiết kế để phù hợp với điều kiện địa hình và khí hậu địa phương. Dân số của xã, với 4.245 người theo điều tra dân số năm 2009, đòi hỏi một cơ sở vật chất đáp ứng nhu cầu học tập của cộng đồng. Dự án này không chỉ là một công trình xây dựng mà còn là một sự đầu tư vào tương lai của xã Hoằng Hà, nhằm nâng cao trình độ dân trí và chất lượng cuộc sống của người dân.

1.2. Mục Tiêu Và Chức Năng Của Công Trình

Chức năng chính của công trình là phục vụ công tác dạy và học. Dự án được thiết kế với các phòng học, phòng chức năng và các khu vực hỗ trợ khác, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về cơ sở vật chất cho một trường tiểu học hiện đại. Mục tiêu của dự án không chỉ là xây dựng một ngôi trường khang trang mà còn là tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và phát triển toàn diện của học sinh. Đặc biệt, dự án chú trọng đến việc tạo ra các không gian xanh, thoáng đãng, giúp học sinh có thể thư giãn và vui chơi sau những giờ học căng thẳng. Ngoài ra, công trình cũng được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, phòng cháy chữa cháy và tiết kiệm năng lượng, đảm bảo sự bền vững và hiệu quả trong quá trình sử dụng.

II. Thách Thức Giải Pháp Kiến Trúc Trường Tiểu Học

Việc thiết kế trường tiểu học Hoằng Hà đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là các yếu tố khí hậu và địa lý của khu vực. Thanh Hóa có khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa lớn và độ ẩm cao, đòi hỏi các giải pháp kiến trúc phải đảm bảo khả năng chống thấm, thông thoáng và tiết kiệm năng lượng. Bên cạnh đó, việc lựa chọn vật liệu xây dựng cũng cần phải cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ của công trình. Ngoài ra, dự án cũng phải đối mặt với các vấn đề về kinh tế xã hội, như nguồn vốn đầu tư hạn chế và yêu cầu về chi phí xây dựng hợp lý. Để giải quyết các thách thức này, dự án đã đưa ra các giải pháp kiến trúc sáng tạo, như sử dụng các vật liệu địa phương, thiết kế hệ thống thông gió tự nhiên và tận dụng ánh sáng mặt trời. Các giải pháp này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra một môi trường học tập thân thiện với môi trường và phù hợp với văn hóa địa phương.

2.1. Khí Hậu Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế

Khí hậu nhiệt đới gió mùa của Thanh Hóa, với lượng mưa lớn và độ ẩm cao, đặt ra những yêu cầu khắt khe về thiết kế kiến trúc cho trường tiểu học Hoằng Hà. Công trình phải được thiết kế để chống thấm, chống ẩm mốc và đảm bảo thông thoáng, giúp học sinh và giáo viên cảm thấy thoải mái trong quá trình học tập và làm việc. Việc sử dụng các vật liệu địa phương, như gạch nung và ngói đỏ, không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra một kiến trúc hài hòa với cảnh quan xung quanh. Ngoài ra, dự án cũng chú trọng đến việc thiết kế hệ thống thoát nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa tình trạng ngập úng trong mùa mưa lũ. Đặc biệt, việc tận dụng ánh sáng mặt trời và thông gió tự nhiên giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thiết bị điện, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

2.2. Giải Pháp Mặt Bằng Không Gian Sử Dụng Tối Ưu

Thiết kế mặt bằng của trường tiểu học Hoằng Hà được thực hiện một cách khoa học và hợp lý, nhằm tối ưu hóa không gian sử dụng và tạo ra một môi trường học tập thuận tiện. Các phòng học được bố trí theo hướng Đông Nam để tận dụng ánh sáng tự nhiên và tránh ánh nắng trực tiếp vào buổi chiều. Hành lang được thiết kế rộng rãi, tạo không gian giao thông thoải mái và an toàn cho học sinh. Khu vực sân chơi được bố trí ở phía sau trường, giúp giảm thiểu tiếng ồn và tạo ra một không gian vui chơi an toàn. Ngoài ra, dự án cũng chú trọng đến việc tạo ra các không gian xanh, như vườn hoa và cây xanh, giúp tạo ra một môi trường học tập thân thiện và gần gũi với thiên nhiên. Đặc biệt, việc bố trí cầu thang bộ ở giữa nhà giúp cho việc giao thông theo phương đứng thuận tiện và dễ dàng trong giai đoạn thi công.

III. Phương Pháp Thiết Kế Kết Cấu Chịu Lực Trường Tiểu Học

Thiết kế kết cấu chịu lực cho trường tiểu học Hoằng Hà là một phần quan trọng, đảm bảo độ bền vững và an toàn của công trình. Dự án đã lựa chọn hệ kết cấu khung chịu lực, phù hợp với đặc điểm của nhà cao tầng với độ cao vừa phải. Việc phân tích và tính toán tải trọng được thực hiện một cách cẩn thận, dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép hiện hành. Các yếu tố như tải trọng ngang do gió và động đất, chuyển vị ngang tại đỉnh nhà, ổn định tổng thể chống lật và chống trượt đều được xem xét kỹ lưỡng. Để đảm bảo hiệu quả kinh tế, dự án đã lựa chọn sơ đồ kết cấu hợp lý, thỏa mãn các yêu cầu về kiến trúc, khả năng chịu lực, độ bền vững, ổn định và tính kinh tế. Đặc biệt, việc lựa chọn phương án móng đơn cho phần móng công trình giúp tiết kiệm chi phí và phù hợp với điều kiện địa chất của khu vực.

3.1. Lựa Chọn Hệ Kết Cấu Khung Chịu Lực Tối Ưu

Hệ kết cấu khung chịu lực được lựa chọn cho trường tiểu học Hoằng Hà là một giải pháp tối ưu, đảm bảo khả năng chịu lực tốt và độ bền vững của công trình. Hệ kết cấu này bao gồm các dầm ngang nối với các cột dọc thẳng đứng bằng các nút cứng, tạo thành một khung chịu lực vững chắc. Ưu điểm của hệ kết cấu khung là việc thiết kế tính toán được nghiên cứu nhiều, thi công nhiều nên tích lũy được lượng lớn kinh nghiệm. Các công nghệ, vật liệu lại dễ kiếm, chất lượng công trình vì thế sẽ được nâng cao. Tuy nhiên, dự án cũng phải đối mặt với thách thức về khả năng chịu tải trọng ngang kém của hệ kết cấu khung. Để khắc phục vấn đề này, dự án đã sử dụng các biện pháp tăng cường độ cứng của khung, như sử dụng bê tông cốt thép chất lượng cao và tăng kích thước tiết diện của dầm và cột.

3.2. Tính Toán Tải Trọng Ổn Định Kết Cấu

Quá trình tính toán tải trọng và ổn định kết cấu cho trường tiểu học Hoằng Hà được thực hiện một cách cẩn thận và chi tiết, đảm bảo công trình có khả năng chịu đựng các tác động từ môi trường và hoạt động sử dụng. Các yếu tố như tải trọng tĩnh, tải trọng động, tải trọng gió và động đất đều được xem xét kỹ lưỡng. Dự án sử dụng các phần mềm tính toán kết cấu hiện đại để mô phỏng và phân tích các tác động này, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp. Đặc biệt, việc kiểm tra ổn định tổng thể chống lật và chống trượt được thực hiện một cách nghiêm ngặt, đảm bảo công trình không bị sụp đổ hoặc biến dạng quá mức trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, dự án cũng chú trọng đến việc lựa chọn vật liệu xây dựng có chất lượng cao, đảm bảo độ bền và tuổi thọ của công trình.

IV. Ứng Dụng Vật Liệu Giải Pháp Kỹ Thuật Tiên Tiến

Việc lựa chọn vật liệu và áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế trường tiểu học Hoằng Hà. Dự án đã lựa chọn bê tông cốt thép làm vật liệu chính, nhờ vào khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và chi phí hợp lý. Các thông số kỹ thuật của bê tông được xác định theo tiêu chuẩn 5574-2012, đảm bảo chất lượng và an toàn cho công trình. Ngoài ra, dự án cũng áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến, như hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, hệ thống thông gió tự nhiên và hệ thống phòng cháy chữa cháy hiện đại. Việc sử dụng các vật liệu và giải pháp kỹ thuật này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra một môi trường học tập an toàn, tiện nghi và thân thiện với môi trường.

4.1. Lựa Chọn Bê Tông Cốt Thép Đảm Bảo Chất Lượng

Bê tông cốt thép được lựa chọn làm vật liệu chính cho trường tiểu học Hoằng Hà nhờ vào những ưu điểm vượt trội về khả năng chịu lực, độ bền và chi phí. Dự án sử dụng bê tông cấp độ bền B25, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và đảm bảo khả năng chịu nén và chịu kéo tốt. Cốt thép được sử dụng là thép dọc AII, có cường độ cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Việc lựa chọn và sử dụng các vật liệu này được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo chất lượng và an toàn cho công trình. Ngoài ra, dự án cũng chú trọng đến việc kiểm tra và nghiệm thu vật liệu, đảm bảo các thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu thiết kế.

4.2. Hệ Thống Kỹ Thuật Chiếu Sáng Thông Gió Tự Nhiên

Hệ thống chiếu sáng và thông gió tự nhiên được thiết kế một cách khoa học và hợp lý, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và tạo ra một môi trường học tập thoải mái. Các phòng học được bố trí cửa sổ rộng rãi, tận dụng ánh sáng tự nhiên và giảm thiểu sự phụ thuộc vào đèn điện. Hệ thống thông gió tự nhiên được thiết kế để đảm bảo không khí lưu thông tốt, giúp giảm nhiệt độ và độ ẩm trong phòng học. Ngoài ra, dự án cũng sử dụng các thiết bị chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, như đèn LED, giúp giảm chi phí điện năng và bảo vệ môi trường. Đặc biệt, việc bố trí cây xanh xung quanh công trình giúp tạo cảnh quan sống động và phục vụ các hoạt động vui chơi giải trí ngoài trời tạo không gian thoáng mát và không khí trong lành, cũng như việc khắc phục tiếng ồn và bụi.

V. Dự Toán Hiệu Quả Kinh Tế Dự Án Trường Tiểu Học

Công tác dự toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả kinh tế của dự án trường tiểu học Hoằng Hà. Việc lập dự toán được thực hiện một cách cẩn thận và chi tiết, dựa trên các định mức và đơn giá xây dựng hiện hành. Dự án chú trọng đến việc tiết kiệm chi phí, bằng cách sử dụng các vật liệu địa phương và áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến. Ngoài ra, dự án cũng phân tích các yếu tố kinh tế xã hội, như nguồn vốn đầu tư và chi phí vận hành, để đưa ra các quyết định thiết kế phù hợp. Mục tiêu của công tác dự toán là đảm bảo công trình được xây dựng với chi phí hợp lý, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng và công năng sử dụng.

5.1. Chi Phí Xây Dựng Vận Hành Hợp Lý

Dự án trường tiểu học Hoằng Hà đặt mục tiêu xây dựng với chi phí xây dựng và vận hành hợp lý, đảm bảo hiệu quả kinh tế và khả năng duy trì trong dài hạn. Việc sử dụng vật liệu địa phương, như gạch nung và ngói đỏ, giúp giảm chi phí mua vật liệu và vận chuyển. Các giải pháp kỹ thuật tiết kiệm năng lượng, như hệ thống chiếu sáng và thông gió tự nhiên, giúp giảm chi phí điện năng và nước. Ngoài ra, dự án cũng chú trọng đến việc thiết kế công trình sao cho dễ dàng bảo trì và sửa chữa, giúp giảm chi phí vận hành trong tương lai. Đặc biệt, việc lựa chọn phương án móng đơn cho phần móng công trình giúp tiết kiệm chi phí và phù hợp với điều kiện địa chất của khu vực.

5.2. Phân Tích Hiệu Quả Đầu Tư Giáo Dục

Dự án trường tiểu học Hoằng Hà không chỉ là một công trình xây dựng mà còn là một sự đầu tư vào tương lai của xã Hoằng Hà, nhằm nâng cao trình độ dân trí và chất lượng cuộc sống của người dân. Việc xây dựng một ngôi trường khang trang và hiện đại sẽ tạo ra một môi trường học tập tốt hơn, khuyến khích học sinh học tập và phát triển toàn diện. Điều này sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của xã Hoằng Hà, giúp người dân có cơ hội tiếp cận với các công việc tốt hơn và cải thiện thu nhập. Ngoài ra, việc xây dựng trường tiểu học cũng sẽ tạo ra các cơ hội việc làm cho người dân địa phương trong quá trình xây dựng và vận hành.

VI. Kết Luận Tương Lai Thiết Kế Trường Tiểu Học Hoằng Hà

Dự án thiết kế trường tiểu học Hoằng Hà đã đưa ra các giải pháp kiến trúc và kỹ thuật phù hợp, đáp ứng nhu cầu giáo dục tại địa phương và đảm bảo hiệu quả kinh tế. Công trình không chỉ là một ngôi trường khang trang mà còn là một môi trường học tập an toàn, tiện nghi và thân thiện với môi trường. Trong tương lai, dự án có thể được tiếp tục phát triển và hoàn thiện, bằng cách áp dụng các công nghệ xây dựng tiên tiến và các giải pháp thiết kế sáng tạo. Mục tiêu là tạo ra một trường tiểu học kiểu mẫu, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển cộng đồng.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Thiết Kế Hiệu Quả

Các giải pháp thiết kế hiệu quả được áp dụng trong dự án trường tiểu học Hoằng Hà bao gồm: lựa chọn hệ kết cấu khung chịu lực, sử dụng bê tông cốt thép chất lượng cao, thiết kế hệ thống chiếu sáng và thông gió tự nhiên, áp dụng các giải pháp phòng cháy chữa cháy hiện đại và sử dụng vật liệu địa phương. Các giải pháp này đã giúp tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường và tạo ra một môi trường học tập tốt hơn cho học sinh. Đặc biệt, việc thiết kế mặt bằng khoa học và hợp lý đã tối ưu hóa không gian sử dụng và tạo ra một môi trường học tập thuận tiện.

6.2. Hướng Phát Triển Hoàn Thiện Dự Án

Trong tương lai, dự án trường tiểu học Hoằng Hà có thể được tiếp tục phát triển và hoàn thiện, bằng cách áp dụng các công nghệ xây dựng tiên tiến và các giải pháp thiết kế sáng tạo. Việc sử dụng các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường, như gỗ tái chế và gạch không nung, có thể giúp giảm tác động đến môi trường và tạo ra một kiến trúc bền vững. Ngoài ra, việc tích hợp các hệ thống năng lượng tái tạo, như pin mặt trời và hệ thống thu nước mưa, có thể giúp giảm chi phí vận hành và bảo vệ nguồn tài nguyên. Mục tiêu là tạo ra một trường tiểu học kiểu mẫu, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển cộng đồng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KIẾN TRÚC 30% I. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH 1. Tên công trình Trường tiểu học cơ sở xã Hoằng Hà, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa 2. Nhiệm vụ và chức năng chính của công trình Công trình phục vụ làm nhà dạy học.

Đặc điểm khí hậu môi trường, kinh tế xã hội của khu vực 4. Khí hậu, môi trường Thanh Hoá nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với 4 mùa rõ rệt. Lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 1600-2300mm, mỗi năm có khoảng 90-130 ngày mưa. Độ ẩm tương đối từ 85% đến 87%, số giờ nắng bình quân khoảng 1600-1800 giờ.

Nhiệt độ trung bình 230C - 240C, nhiệt độ giảm dần khi lên vùng núi cao. Hướng gió phổ biến mùa Đông là Tây bắc và Đông bắc, mùa hè là Đông và Đông nam. Đặc điểm khí hậu thời tiết với lượng mưa lớn, nhiệt độ cao, ánh sáng dồi dào là điều kiện thuận lợi cho phát triển sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp. Kinh tế, xã hội + Đặc điểm địa lý: Xã Hoằng Hà thuộc vùng đồng bằng, nằm về phía đông bắc của Huyên Hoằng Hóa, cách trung tâm Huyện lỵ khoảng 6 km, cách của sông lạch trường khoảng 8 km trải dài theo hữu ngạn sông lạch trường và tả ngạn sông cung.

Phía tây giáp xã Hoằng Đạt, phía nam giáp sông Đằng (bên kia sông là xã Hoằng Đạo), phía đông giáp sông lạch trường (bên kia sông là xã Hoằng yến), phía bắc giáp xã xuân lộc Huyện hậu lộc qua khúc sông lạch trường, xã Hoằng Hà không có núi chỉ có sông lạch trường và sông cung bao quanh phía bắc và phía đông. Với tổng diện tích tự nhiên là 409,5 ha, trong đó có 274ha đất nông nghiệp. + Đặc điểm dân số: Theo điêu tra dân số ngày 1/4/2009 người dân có mặt ở xã Hoằng Hà là 4.245 người với tổng số hộ, tăng gấp hơn hai lần so với năm 1945. Riêng ngọc đỉnh trước kia chưa đến 500 người mà nay đã có 327 hộ với 1.456 người chiến 1/3 dân số cả xã, tăng gấp 3 lần so với dân số ngọc đỉnh trước năm 1945.

9 + Đặc điểm kinh tế: Bất cứ ở đâu khi nói đến nghề mộc Đạt tài thì ai cũng biết. Từ một tốp thợ ngoài Bắc vào truyền nghề cho, rồi về sau trò lại giỏi hơn thầy, tiếng thơm ngày một lan xã, thợ mộc Đạt tài – Hoằng Hà, không chỉ giỏi làm nhà, làm đình, chùa, nghè, miếu, làm nhà thánh, làm cung điện, không chỉ trong tỉnh, ngoài tỉnh và đến cả kinh đô. Quy mô xây dựng công trình Theo dự án, công trình là nhà thuộc loại cao tầng trong khu vực,. Công trình gồm 3 tầng nổi, và 1 tầng mái.

Toàn bộ công trình có dạng hình chữ nhật, diện tích là 310 m2. Phần lớn diện tích là các phòng học. + Tầng 1 đến tầng 2 gồm hành lang và phòng học + Tầng mái gồm hệ thống kĩ thuật. + Chiều cao toàn nhà: 17.

CÁC GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giải pháp mặt bằng 1. Tầng 1 đến tầng 2 - Tầng 1 đến tầng 2 có mặt bằng bố trí tương đối đối xứng qua tâm nhà. - Mặt bằng của công trình là một đơn nguyên liền khối đối xứng, mặt bằng hình chữ nhật và có nhiều ban công tăng diện tích tiếp xúc của nhà với thiên nhiên.

- Chiều cao mỗi tầng là 3.6m có mặt bằng hình chữ nhật, diện tích 310 m 2, các tầng được thiết kế làm phòng học, diện tích phòng học là 48m2, 1 thang bộ. - Sàn các phòng ở được lát gạch men, trần quét sơn - Việc bố trí cầu thang bộ ở giữa nhà nhằm cho việc giao thông theo phương đứng thuận tiện, dễ dàng trong giai đoạn thi công 1. Tầng mái - Tầng mái diện tích mặt bằng tầng mái của tòa nhà là: 395 m2. Mái từ giữa dốc xuống hai bên với độ dốc là 42,5%.

Giải pháp mặt đứng. - Tòa nhà từ tầng 1 đến tầng 3 mỗi tầng cao 3. Toàn bộ khối nhà cao 13.5m tính từ cốt +0. - Tòa nhà thiết kế có 4 mặt lấy sáng, các phòng học đều được bố trí cửa sổ đảm bảo nhu cầu chiếu sáng tự nhiên.

10 HÌNH 1 - MẶT BẰNG TẦNG 1 HÌNH 2 – MẶT BẰNG TẦNG 2 11 HÌNH 3 – MẶT BẰNG TẦNG 3 HÌNH 4 – MẶT BẰNG MÁI 12 HÌNH 5- MẶT ĐỨNG TRỤC 1-10 HÌNH 6 – MẶT ĐỨNG TRỤC 10-1 13 HÌNH 7 – MẶT ĐỨNG TRỤC C-A, A-C HÌNH 8 – MẶT CÁT B-B 14 III. GIẢI PHÁP KẾT CẤU CÔNG TRÌNH 1. Đặc điểm thiết kế kết cấu nhà cao tầng Về mặt kết cấu, một ngôi nhà được xem là cao tầng khi mà độ bền vững và chuyển vị của nó do tải trọng ngang quyết định. Từ nhà thấp tầng đến nhà cao tầng có một sự chuyển tiếp quan trọng từ phân tích tĩnh học sang phân tích động học.

Thiết kế nhà cao tầng so với nhà thấp tầng đặt ra một nhiệm vụ quan trọng cho kĩ sư kết cấu trong việc lựa chọn giải pháp kết cấu chịu lực cho công trình. Việc chọn các hệ kết cấu chịu lực khác nhau, có liên quan chặt chẽ đến các vấn đề về bố trí mặt bằng, hình khối, độ cao các tầng, yêu cầu kĩ thuật thi công, tiến độ thi công, giá thành xây dựng. Nhà càng cao thì các yếu tố sau đây càng quan trọng - Ảnh hưởng của tải trọng ngang do gió và động đất. - Chuyển vị ngang tải đỉnh nhà và chuyển vị lệch giữa các mức tầng nhà.

- Gia tốc dao động. - Ổn định tổng thể chống lật và chống trượt. - Độ ổn định của nền móng công trình. Do đó trong thiết kế nhà cao tầng phải quan tâm đến nhiều vấn đề phức tạp như xác định chính xác tải trọng, tổ hợp tải trọng, sơ đồ tính, kết cấu móng kết cấu chịu lực ngang, ổn định tổng thể và động học công trình.

Công trình xây dựng muốn đạt hiệu quả kinh tế thì điều đầu tiên là phải lựa chọn cho nó một sơ đồ kết cấu hợp lý. Sơ đồ kết cấu này phải thỏa mãn được các yêu cầu về kiến trúc, khả năng chịu lực, độ bền vững, ổn định cũng như yêu cầu về tính kinh tế. Để thỏa mãn các yêu cầu đó, các phương án kết cấu cho các bộ phận chính của công trình được đề xuất như sau: a. Phần thân công trình Do công trình là nhà cao tầng với độ cao vừa phải, thang bộ được bố trí ở giữa nhà khá cân xứng nên hệ kết cấu phù hợp và kinh tế nhất là kết cấu khung chịu lực.

Phần móng công trình Công trình có tải trọng vừa phải, nằm trong khu đô thị nhưng nền đất rất tốt nên lựa chọn phương án móng đơn cho phần móng công trình. Cách lựa chọn các phương án trên sẽ được trình bày cụ thể hơn ở phần kết cấu. Giải pháp kết cấu chịu lực chính phần thân. Đặc điểm chủ yếu của nhà cao tầng là yếu tố tải trọng ngang và trọng lượng bản thân của nhà.

Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chuyển vị, độ ổn định của nhà. Căn cứ vào các nhân tố công năng kiến trúc của nhà, ta có thể có các giải pháp kết cấu cho nhà như sau: 3. Các hệ kết cấu chịu lực a. Hệ kết cấu khung chịu lực Cấu tạo: Bao gồm các dầm ngang nối với các cột dọc thẳng đứng bằng các nút cứng.

15 Ưu điểm: Việc thiết kế tính toán hệ kết cấu thuần khung đó được nghiên cứu nhiều, thi công nhiều nên đó tích lũy được lượng lớn kinh nghiệm. Các công nghệ, vật liệu lại dễ kiếm, chất lượng công trìnhvì thế sẽ được nâng cao. Nhược điểm: Chịu tải trọng ngang kém, tính liên tục của khung cứng phụ thuộc vào độ bền và độ cứng của các liên kết này khi chịu uốn, các liên kết này không được phép có biến dạng góc. Khả năng chịu lực của khung phụ thuộc rất nhiều vào khả năng chịu lực của từng dầm và từng cột.

Tóm lại: Hệ kết cấu này thích hợp cho các nhà dưới 20 tầng với thiết kế kháng chấn cấp ≤ 7; 15 tầng với kháng chấn cấp 8; 10 tầng với kháng chấn cấp 9. Các công trình đòi hỏi sự linh hoạt về công năng mặt bằng như khách sạn, tuy nhiên kết cấu dầm sàn thường dày nên chiều cao các tầng phải lớn để đảm bảo chiều cao thông thủy. Hệ kết cấu lõi Cấu tạo: Lõi có dạng vỏ hộp rỗng, tiết diện kín hoặc hở, nhận các loại tải trọng tác dụng lên công trình và truyền chúng xuống nền đất. Các sàn được đỡ bởi hệ dầm côngxôn vươn ra từ lõi cứng.

Ưu điểm: Kết cấu lõi cứng có khả năng chịu lực ngang tốt. Nhược điểm: Khả năng chịu tải trọng đứng hạn chế. Với các sàn rộng thì các dầm côngxôn vươn ra để đỡ sàn phải có kích thước lớn, ảnh hưởng đến yêu cầu kiến trúc. Hệ kết cấu khung – lõi Cấu tạo: Là kết cấu phát triển từ kết cấu khung dưới dạng tổ hợp giữa kết cấu khung và lõi cứng.

Lõi cứng làm bằng bê tông cốt thép. Chúng có thể dạng lõi kín hoặc vách hở thường bố trí tại khu vực thang máy và thang bộ. Hệ thống khung bố trí ở các khu vực còn lại. Hai hệ thống khung và lõi được liên kết với nhau qua hệ thống sàn.

Trong trường hợp này hệ sàn liền khối có ý nghĩa rất lớn. Ưu điểm: Thường trong hệ thống kết cấu này hệ thống lõi đóng vai trò chủ yếu chịu tải trọng ngang, hệ khung chủ yếu chịu tải trọng đứng. Sự phân chia từ chức năng này tạo điều kiện để tối ưu hoá các cấu kiện, giảm bớt kích thước cột dầm, đáp ứng yêu cầu kiến trúc. Trong thực tế hệ kết cấu khung-lõi tỏ ra là hệ kết cấu tối ưu cho nhiều loại công trình cao tầng.

Loại kết cấu này sử dụng hiệu quả cho các ngôi nhà đến 40 tầng.  Lựa chọn hệ kết cấu chịu lực: Qua phân tích các ưu nhược điểm của những giải pháp đó đưa ra, căn cứ vào thiết kế kiến trúc, đặc điểm cụ thể của công trình, ta sử dụng hệ kết cấu “khung- lõi” chịu lực. Hệ thống khung bao gồm các hàng cột biên, cột giữa, dầm chính, dầm phụ, chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang. Việc thi công càng đơn giản hơn hệ kết cấu lõi.

Các giải pháp về kết cấu sàn 4.1 Phương án kết cấu sàn 16 Công trình này có bước cột lớn nhất là 7.2m nên đề xuất một số phương án kết cấu sàn như sau: + Sàn sườn: - Sàn sườn có bản dầm - Sàn sườn có bản kê bốn cạnh - Sàn dày sườn (sàn ô cờ) + Sàn không dầm (sàn nấm) a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ