Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Thiết kế Thời trang của tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, năm 2024) tiếp cận thời trang dưới góc độ một phương tiện ngôn ngữ biểu đạt cảm xúc và chức năng bảo vệ kép: bảo vệ cơ thể vật lý và bảo vệ tâm trí con người. Trong bối cảnh nhịp sống hiện đại phát triển nhanh chóng, con người thường xuyên đối diện với áp lực tinh thần và cảm giác hỗn độn trong cuộc sống thường nhật, sự tìm về với thiên nhiên hay một "khu vườn chữa lành" trở thành nhu cầu thiết thực nhằm cân bằng cảm xúc.

Cảm hứng cốt lõi của đề tài bắt nguồn từ khu vườn của người bà tại huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam – một vùng đất miền Trung quanh năm chịu ảnh hưởng của nắng gió và bão lũ khắc nghiệt. Sự đối lập giữa thiên nhiên khắc nghiệt và sức sống bền bỉ của cây cối nhờ bàn tay ân cần vun vén, chịu thương chịu khó của người bà đã tạo nên mạch cảm xúc xuyên suốt cho đề tài. Tác giả nhận định trang phục dự sự kiện là môi trường phù hợp nhất để thể hiện cá tính riêng biệt của người mặc, đáp ứng nhu cầu khẳng định hình ảnh cá nhân trong thời đại truyền thông số mà vẫn hướng tới các giá trị bền vững.

Đề tài xác định rõ các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Về mặt học tập và chuyên môn: Vận dụng toàn bộ kiến thức chuyên ngành được đào tạo (thiết kế rập, dựng phom 3D, cắt may, xử lý chất liệu) để phát triển dòng sản phẩm thời trang ứng dụng; kết hợp yếu tố bản địa, kỷ niệm tuổi thơ với ngôn ngữ thời trang hiện đại; khai thác sự tối giản về nguyên liệu để tạo ra sự khác biệt thông qua chi tiết kết cấu và bề mặt.
  2. Về mặt xã hội và thực tiễn: Đáp ứng xu hướng thời trang bền vững (Eco-fashion) và phong cách tiêu dùng có ý thức tại thị trường Việt Nam; tận dụng tối đa nguồn vải dư thừa trong sản xuất để xử lý chi tiết thủ công; giải quyết nhu cầu chăm sóc sức khỏe tinh thần của người mặc (kết nối với số liệu khảo sát của Ogilvy vào tháng 2/2022 cho thấy 70% Gen Z đặc biệt quan tâm đến sức khỏe tinh thần).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án được xác lập:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trang phục ứng dụng dành cho sự kiện lấy cảm hứng từ cấu trúc khu vườn, giàn ươm cây mầm, các loại rau củ hoa trái, hình ảnh người bà miền Trung và phong cách thời trang tái cấu trúc (Deconstruction).
  • Khách hàng mục tiêu: Phụ nữ độ tuổi từ 25 đến 35 tuổi, làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật, sáng tạo, truyền thông hoặc là nhà sáng lập, CEO, doanh nhân; thuộc phân khúc trung lưu trở lên với thu nhập bình quân từ 30 triệu đồng/tháng; có tính cách độc lập, tự tin, yêu thiên nhiên và ưa chuộng vẻ đẹp kín đáo, độc đáo.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực tế tại huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam; định hướng ứng dụng theo dòng xu hướng thời trang Thu – Đông 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành thời trang quốc tế và hệ thống thuật ngữ kỹ thuật cắt may:

  • Khái niệm trang phục ứng dụng sự kiện (Ready-to-wear for events): Trang phục may sẵn có tính ứng dụng cao, được may đo chỉnh chu, cấu trúc phom dáng đa dạng (kiểu bóng A, T, X), phù hợp với không gian trang trọng như họp báo, liên hoan phim, lễ trao giải, tuần lễ thời trang hoặc tiệc nhẹ.
  • Lý thuyết phong cách tái cấu trúc (Deconstruction): Bắt nguồn từ thuật ngữ do triết gia người Pháp Jacques Derrida khởi xướng vào thập niên 1960 với bản chất là "quy trình phá vỡ những hình mẫu đã ổn định". Đến cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, các nhà thiết kế tiên phong như Martin Margiela, Rei Kawakubo và Yohji Yamamoto đã đưa khái niệm này vào thời trang (người Pháp gọi là Le Destroy), phá bỏ chuẩn mực may mặc truyền thống thông qua việc để lộ đường may, đảo ngược các lớp chi tiết, tạo phom dáng bất đối xứng và giải phóng trang phục khỏi các khuôn mẫu chuẩn mực về cơ thể.
  • Các khái niệm thời trang liên đới: Anti-fashion (trào lưu phản thời trang, thách thức sự hoàn mỹ khuôn sáo với các đại diện như Westwood, Gaultier, Galliano), Zeitgeist (tinh thần thời đại), Eco-Fashion (thời trang sinh thái, tập trung vào tính bền vững và tái chế), và Theoretical Dress (trang phục giải cấu trúc chức năng).
  • Hệ thống thuật ngữ kỹ thuật chuyên môn: Drapping (kỹ thuật tạo mẫu 3D trực tiếp trên ma-nơ-canh), Cut-out (kỹ thuật cắt xẻ trang phục theo quy tắc hoặc ngẫu hứng), Smocking (kỹ thuật rút vải tạo nếp nhăn, đường vân gợn sóng trên bề mặt), Cotton dệt thoi (chất liệu sợi tự nhiên chủ đạo).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua các bước:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu văn tự: Khai thác giáo trình rập, kỹ thuật may, các ấn phẩm, tạp chí thời trang chuyên ngành; tổng hợp báo cáo xu hướng thời trang Thu – Đông 2024 (về kiểu dáng, màu sắc, chất liệu, họa tiết và phụ kiện); phân tích các nghiên cứu tâm lý tiêu dùng và dữ liệu khảo sát thị trường của Ogilvy.
  • Phương pháp khảo sát thực địa và dữ liệu phi văn tự: Trải nghiệm trực tiếp không gian khu vườn tại Đại Lộc (Quảng Nam) bằng đa giác quan (thị giác, khứu giác, xúc giác); khảo sát thị trường vải nội địa Việt Nam nhằm tìm kiếm chất liệu cotton dệt thoi có tính ổn định cao và phù hợp khí hậu.
  • Phương pháp thực nghiệm thiết kế và tạo mẫu: Dựng phom 3D trên ma-nơ-canh (draping); thử nghiệm các kỹ thuật xử lý bề mặt như smocking tạo nếp, may chần gân, may lộn tạo hình cánh hoa và trái cây 3D từ vải thừa vụn; thêu chuyển màu thủ công.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương 1 thiết lập toàn bộ nền tảng nhập môn của đồ án, làm rõ lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu tìm kiếm sự cân bằng tinh thần và ý nghĩa biểu đạt của trang phục. Tác giả nhấn mạnh tính cấp thiết của việc dung hòa yếu tố thẩm mỹ với công năng ứng dụng nhằm giảm thiểu lãng phí và tác hại môi trường.

Chương này trình bày chi tiết mục đích nghiên cứu trên hai bình diện: hoàn thiện năng lực thiết kế - sản xuất cá nhân và đóng góp giải pháp bền vững cho xã hội. Phạm vi đề tài được giới hạn rõ ràng về thể loại trang phục ứng dụng sự kiện, chất liệu cotton chủ đạo, kỹ thuật xử lý thủ công (smocking, drapping, cut-out) và chân dung khách hàng nữ 25–35 tuổi có thu nhập từ 30 triệu đồng/tháng. Đồng thời, chương 1 chuẩn hóa định nghĩa 5 thuật ngữ kỹ thuật nòng cốt sử dụng xuyên suốt đồ án.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 là phần nghiên cứu chuyên sâu về cơ sở thực tiễn, phân tích nguồn cảm hứng và hệ thống hóa lý thuyết phong cách thiết kế:

  1. Khảo sát khu vườn của bà tại Đại Lộc, Quảng Nam: Tác giả phân tích 5 khía cạnh không gian và đời sống:
    • Cấu trúc khu vườn: Hệ thống giàn tre che chắn ươm cây mầm trong mùa đông, giàn dây leo trước mái hiên che nắng mùa hè, kết cấu nhà ba gian cổ kính lọt giữa cây xanh.
    • Rau quả trong vườn: Các loại cây trồng quen thuộc thích nghi với khí hậu miền Trung (khổ qua, đậu ván, rau cải, rau dền, ngò, sả, ớt, ổi, mận, đu đủ).
    • Khu vườn mùa lũ: Cảnh tượng hoang tàn, ngập nước mùa đông làm cây cối úa tàn, tạo nên nguồn cảm xúc về sự điêu tàn và tổn thương của thiên nhiên.
    • Khu vườn mùa xuân: Sự hồi sinh kỳ diệu với sắc hoa rực rỡ (hoa mận, hoa chanh, hoa bí, hoa chuối, hoa cải vàng, hoa thiên điểu, hoa phong lan trắng nở trên thanh gỗ mục).
    • Hình ảnh người bà: Sự tảo tần trong tà áo bà ba, nón lá, túi đựng trầu và chiếc quạt mo cau cắt tỉa từ mo già rụng xuống góc vườn.
  2. Nghiên cứu thể loại và phong cách thời trang: Hệ thống hóa lịch sử phong cách Deconstruction từ tư tưởng của Jacques Derrida đến kỹ thuật phá vỡ quy chuẩn cơ thể của Martin Margiela, Kawakubo, Yamamoto; làm rõ các đặc trưng về kiểu dáng bất đối xứng, chi tiết đảo chiều, màu sắc trung tính và kỹ thuật lộ đường may, mép vải tưa sờn.
  3. Tổng hợp xu hướng thời trang Thu – Đông 2024: Lựa chọn các yếu tố xu hướng phù hợp với phong cách giải cấu trúc: kiểu dáng khăn choàng (Shawls), suit tái cấu trúc (Deconstructed suit), chi tiết đắp chéo (Criss-cross); gam màu trắng tuyết (Snowfall white); chất liệu xử lý smocking, đan lát, rút nhún; họa tiết hoa lá thiên nhiên.
  4. Phân tích tác phẩm ảnh hưởng: Đánh giá ưu nhược điểm của đồ án "Memories of eden" (SV Phương Trâm, 2020), bộ sưu tập Givenchy Spring 2020, Christian Dior Spring/Summer 2020, và các thiết kế tiêu biểu của Maison Margiela.
  5. Xác lập định hướng bộ sưu tập "Cozy": Xác định tên bộ sưu tập là "Cozy" (mang ý nghĩa ấm áp, bao bọc và chữa lành); kiểu bóng chủ đạo A, I, O với phom dáng rủ dọc cơ thể; bảng màu đen - trắng cổ điển; chất liệu vải cotton dệt thoi; điểm nhấn là kỹ thuật smocking, cắt khoét và đính kết hoa vải 3D.
Hạng mục nghiên cứu Nội dung xác lập trong đồ án
Tên bộ sưu tập Cozy
Nguồn cảm hứng Khu vườn của bà tại Đại Lộc, Quảng Nam; ký ức gia đình và thiên nhiên miền Trung
Phong cách chủ đạo Thời trang tái cấu trúc (Deconstruction Fashion)
Đối tượng khách hàng Nữ giới 25–35 tuổi, ngành nghề sáng tạo/kinh doanh, thu nhập ≥ 30 triệu đồng/tháng
Xu hướng tích hợp (Thu – Đông 2024) Khăn choàng (Shawls), Deconstructed suit, Criss-cross, màu trắng tuyết (Snowfall white)
Chất liệu chính Vải cotton dệt thoi nội địa
Bảng màu Đen và trắng tuyết cổ điển
Kỹ thuật bề mặt Smocking, may chần gân, cut-out, đính kết hoa và quả đậu ván 3D bằng vải thừa

Chương 3: Phương án thiết kế

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình chuyển hóa ý tưởng thành sản phẩm thực tế:

  • Phát triển mẫu phác thảo: Tác giả tiến hành thiết kế hệ thống 20 mẫu phác thảo (chia thành 5 nhóm: mẫu 1–4, 5–8, 9–12, 13–16, 17–20) kết hợp giữa phom dáng tái cấu trúc và các hình tượng cụ thể từ khu vườn.
  • Thực nghiệm kỹ thuật: Thử nghiệm tạo phom 3D mẫu áo cổ xéo; thử nghiệm smocking tạo bề mặt nhăn nheo gợi tả khu vườn sau lũ lụt; mô phỏng trái đậu ván 3D bằng phương pháp may lộn vải cotton; thử nghiệm thêu chuyển màu; may chần đường gân diễn tả cấu trúc giàn tre ươm mầm và vỏ cây lâu năm; biến tấu đường cắt raglan lấy cảm hứng từ áo bà ba.
  • Chế tác sản phẩm thực tế: Lựa chọn 4 mẫu thiết kế tiêu biểu nhất trong bộ 20 mẫu để tiến hành cắt may hoàn thiện:
    • Mẫu số 1: Thiết kế kết hợp phom dáng suit giải cấu trúc với chi tiết cut-out và xử lý đường nếp smocking biểu đạt cấu trúc khu vườn.
    • Mẫu số 2: Trang phục lấy cảm hứng từ hình ảnh người bà, đường cắt phá cấu trúc cổ raglan tương đồng áo bà ba và chi tiết xếp nếp tạo hình giàn tre.
    • Mẫu số 3: Trang phục ứng dụng chi tiết khăn choàng đắp chéo (Criss-cross/Shawls), phối hợp bề mặt may chần và hoa vải 3D tái hiện mùa xuân hồi sinh.
    • Mẫu số 4: Thiết kế tập trung vào tạo hình 3D cây trái trong vườn (mô phỏng trái đậu ván và hoa), phom dáng rủ tự do, bất đối xứng.
  • Sản xuất hình ảnh lookbook: Thực hiện chụp ảnh lookbook thực tế cho 4 mẫu hoàn thiện với người mẫu, thể hiện rõ tỷ lệ trang phục, chất liệu vải và tinh thần của bộ sưu tập.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đạt được các kết quả cụ thể về mặt học thuật và thực tiễn sản xuất thời trang:

  • Bộ sưu tập thực nghiệm hoàn chỉnh: Hoàn thành trọn vẹn bộ sưu tập thời trang mang tên "Cozy" gồm 20 mẫu phác thảo ý tưởng và 4 mẫu trang phục thật được cắt may, xử lý chất liệu thủ công đạt tiêu chuẩn trang phục sự kiện.
  • Chuyển hóa ngôn ngữ văn hóa vào thời trang: Kết nối thành công các ký ức mộc mạc mang tính địa phương (vườn rau Quảng Nam, giàn tre ươm mầm, áo bà ba, quạt mo cau) với phong cách thời trang Deconstruction vốn mang tính quốc tế và triết lý phức tạp.
  • Giải pháp kỹ thuật bền vững: Minh chứng giải pháp sử dụng đồng nhất một loại vải cotton dệt thoi sẵn có trên thị trường trong nước kết hợp với tận dụng vải vụn để chế tác hoa, quả 3D; giải quyết được bài toán giảm thiểu rác thải vải trong quá trình cắt may.
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Cung cấp tài liệu quy trình nghiên cứu từ moodboard, concept board, thử nghiệm chất liệu đến bản vẽ kỹ thuật phẳng (mô tả chi tiết mặt trước, mặt sau của từng mẫu) cho sinh viên các khóa sau học tập về thời trang bền vững và phương pháp giải cấu trúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung văn bản, đồ án tồn tại một số giới hạn và mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế:
    • Về chất liệu: Nghiên cứu chủ yếu giới hạn trên một loại chất liệu xuyên suốt là vải cotton dệt thoi để đảm bảo an toàn cho nguồn cung ứng nội địa, chưa mở rộng thử nghiệm trên các dòng sợi tự nhiên bản địa khác.
    • Về số lượng sản phẩm thật: Đồ án phát triển 20 mẫu phác thảo nhưng do giới hạn thời gian và nguồn lực thực hiện đồ án tốt nghiệp, tác giả chỉ chọn may hoàn thiện 4 mẫu sản phẩm thực tế.
    • Về màu sắc: Bộ sưu tập mới tập trung khai thác hai gam màu cổ điển đen và trắng tuyết, chưa thể hiện hết sự đa dạng màu sắc thực tế của hoa lá và thiên nhiên khu vườn vào mùa xuân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật Deconstruction trên các chất liệu truyền thống khác của Việt Nam (vải đũi, lanh, lụa tơ tằm thủ công) nhằm nâng cao giá trị bản địa.
    • Mở rộng sản xuất thực nghiệm cho toàn bộ 16 mẫu thiết kế còn lại trong bộ sưu tập để hoàn thiện chuỗi sản phẩm thương mại Ready-to-wear phục vụ thị trường sự kiện.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp của Nguyễn Thị Yến Nhi mang giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thiết kế Thời trang và Công nghệ May: Cung cấp tài liệu tham khảo bài bản về phương pháp phát triển đồ án tốt nghiệp, từ khâu tìm kiếm ý tưởng văn hóa/ký ức, phân tích xu hướng WGSN, tổng hợp lý thuyết phong cách Deconstruction cho đến quy trình dựng phom 3D và xử lý bề mặt thủ công.
  • Nhà thiết kế và thương hiệu thời trang ứng dụng: Đưa ra gợi ý về cách cân bằng giữa tính ý niệm (concept) và tính ứng dụng (wearability); giải pháp tối ưu hóa một chất liệu duy nhất kết hợp tận dụng vải thừa nhằm hướng tới thời trang bền vững và kinh tế tuần hoàn.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng ý tưởng (mood board, concept board), bảng phân tích chi tiết ý tưởng từng mẫu ở Chương 2 và quy trình thử nghiệm kỹ thuật (smocking, may lộn tạo hình trái đậu ván, may chần gân giàn ươm) tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Ý tưởng cốt lõi của bộ sưu tập "Cozy" xuất phát từ đâu và mang đặc trưng địa phương nào?
Ý tưởng bắt nguồn từ khu vườn của người bà tại huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam. Điểm đặc trưng địa phương thể hiện qua cấu trúc giàn tre ươm mầm và giàn dây leo thích ứng với nắng gắt và bão lũ miền Trung, kết hợp cùng hình ảnh mộc mạc của người bà trong chiếc áo bà ba, túi trầu và chiếc quạt mo cau.

2. Khách hàng mục tiêu của dòng trang phục sự kiện trong đồ án có đặc điểm gì?
Khách hàng mục tiêu là nữ giới từ 25 đến 35 tuổi, làm việc trong môi trường sáng tạo, truyền thông, nghệ thuật hoặc các nữ doanh nhân, CEO. Họ có thu nhập trung bình từ 30 triệu đồng/tháng trở lên, có nhu cầu khẳng định hình ảnh cá nhân độc lập, tự tin nhưng ưa thích sự kín đáo, tinh tế và gần gũi với thiên nhiên.

3. Tác giả đã sử dụng những kỹ thuật xử lý bề mặt nào để mô phỏng hình ảnh thiên nhiên và ký ức khu vườn?
Tác giả sử dụng kỹ thuật smocking tạo nếp nhăn nheo gợn sóng để biểu đạt sự tàn phá của bão lũ mùa đông; kỹ thuật may chần tạo hình đường gân mô phỏng cấu trúc giàn tre ươm mầm và vỏ cây lâu năm; kỹ thuật may lộn vải cotton thừa để tạo hình hoa lá và trái đậu ván 3D; cùng kỹ thuật thêu chuyển màu thủ công.

4. Vì sao tác giả lựa chọn phong cách Deconstruction cho dòng trang phục sự kiện này?
Phong cách Deconstruction (tái cấu trúc / giải cấu trúc) cho phép tháo dỡ các phom dáng chuẩn mực cũ để sắp đặt lại theo cấu trúc mới lạ, bất đối xứng nhưng vẫn giữ được sự hài hòa. Điều này vừa giúp trang phục không bị gò bó vào số đo cơ thể chuẩn mực, vừa truyền tải được thông điệp "tái sinh" những điều thân thuộc từ khu vườn xưa thành một diện mạo mới mẻ, phù hợp không gian sự kiện trang trọng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi là một công trình thiết kế thời trang hoàn chỉnh, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa ký ức bản địa miền Trung và tư duy giải cấu trúc hiện đại. Bằng việc khai thác sâu sắc chất liệu văn hóa gia đình tại Quảng Nam cùng giải pháp xử lý thủ công tinh xảo trên nền vải cotton, tác giả đã tạo dựng thành công bộ sưu tập ứng dụng sự kiện "Cozy" đáp ứng chuẩn mực thẩm mỹ và công năng. Công trình không chỉ khẳng định năng lực tạo mẫu chuyên nghiệp của tác giả mà còn đóng góp một góc nhìn giá trị về phương thức tiếp cận thời trang bền vững giàu cảm xúc cho thế hệ trẻ.