Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp trình độ Cử nhân chuyên ngành Thiết kế thời trang của tác giả Võ Minh Giàu (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2024 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Luyên) tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển trang phục ứng dụng cho nữ giới từ 25 đến 30 tuổi dựa trên sự giao thoa giữa phong cách Techwear và tiến trình lịch sử của các cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ bắt nguồn từ sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các phương tiện truyền thông xã hội, tạo điều kiện kết nối con người xuyên không gian và thời gian. Cách mạng Công nghiệp từ chỗ được xem là một hiện tượng lịch sử nay đã thâm nhập sâu rộng, trở thành nền tảng công nghệ định hình đời sống thường nhật và biến đổi phương thức vận hành của nhiều ngành sản xuất, trong đó có công nghiệp thời trang. Đồng thời, nhận thức về trang phục đã chuyển dịch mạnh mẽ: thời trang không còn dừng lại ở vai trò bảo vệ cơ thể hay phản ánh tính đồng phục của một tập thể, mà đã trở thành phương tiện biểu đạt thẩm mỹ cá nhân, đòi hỏi sự cân bằng khắt khe giữa tính thẩm mỹ, sự thoải mái và giá trị sử dụng thực tế. Tuy nhiên, công nghệ được tác giả nhìn nhận như một "con dao hai lưỡi", đòi hỏi nhà thiết kế phải có phương pháp tiếp cận đúng đắn để chuyển hóa thành ngôn ngữ tạo hình thẩm mỹ.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được phân định cụ thể theo hai giai đoạn:

  1. Mục tiêu trước mắt: Tổng kết quá trình 4 năm đào tạo đại học, vận dụng toàn diện hệ thống kiến thức và kỹ năng chuyên môn đã tích lũy về thẩm mỹ, chất liệu, hình khối, màu sắc và xử lý cấu trúc để hoàn thiện bộ sưu tập tốt nghiệp mang dấu ấn cá nhân.
  2. Mục tiêu lâu dài: Chuyển giao các sản phẩm từ ý tưởng thiết kế vào đời sống thường nhật, chứng minh khả năng ứng dụng thực tế của trang phục trong các hoạt động sống; đồng thời làm tiền đề để phát triển và thương mại hóa các dòng sản phẩm tương tự đến phân khúc khách hàng tiềm năng trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trang phục ứng dụng nữ giới phong cách Techwear; hệ thống cấu trúc, hình ảnh và công nghệ cơ bản xuyên suốt bốn cuộc Cách mạng Công nghiệp.
  • Khách hàng mục tiêu: Phụ nữ trong độ tuổi 25 - 30, có lối sống hiện đại, tư duy cởi mở, đam mê công nghệ và thời trang, mức thu nhập bình quân khoảng 3.000 USD/tháng, sinh sống tại các khu đô thị lớn.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề án được triển khai nghiên cứu và thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 2024, hướng đến dự báo xu hướng thời trang mùa Xuân - Hè giai đoạn 2024 - 2025. Thể loại trang phục định vị ở phân khúc thời trang ứng dụng đa năng, đáp ứng nhu cầu tham gia sự kiện (họp báo, hội nghị, thảm đỏ, thuyết trình) kết hợp đời sống thường nhật (dạo phố, di chuyển, du lịch).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa lịch sử phát triển khoa học - kỹ thuật, lý thuyết về phong cách thời trang và xu hướng tiêu dùng đương đại:

  • Lịch sử 4 cuộc Cách mạng Công nghiệp: Tác giả hệ thống hóa các mốc phát triển kỹ thuật gồm Cách mạng Công nghiệp lần 1 (cơ giới hóa, động cơ hơi nước James Watt 1784, máy dệt Edmund Cartwright 1785, công nghiệp luyện kim của Henry Cort và Henry Bessemer); Cách mạng Công nghiệp lần 2 (năng lượng điện với bóng đèn Thomas Edison 1879, động cơ điện một chiều 1886, công nghệ in ấn xi lanh hơi nước); Cách mạng Công nghiệp lần 3 (cách mạng số từ thập niên 1950, phát minh bóng bán dẫn năm 1947, máy tính kỹ thuật số, mạch tích hợp IC, mạng Internet); và Cách mạng Công nghiệp lần 4 (kết nối thế giới thực và kỹ thuật số thông qua IoT, trí tuệ nhân tạo AI, điện toán đám mây Cloud, dữ liệu lớn Big Data và đồ họa không gian ba chiều).
  • Lý thuyết phong cách Techwear: Định nghĩa bắt nguồn từ sự kết hợp giữa "technology" (công nghệ) và "wear" (trang phục), chú trọng trang phục bảo hộ hiện đại có tính tiện ích cao. Hệ thống kiểu dáng đặc trưng bởi tính phân lớp (layering), kết cấu túi ba chiều (3D utility pockets), gam màu trung tính đơn sắc (đen, trắng, xám, xanh quân đội) và vật liệu kỹ thuật cao đáp ứng tiêu chuẩn về độ bền, độ đàn hồi, chống thấm, thoáng khí và cản tia UV.
  • Cơ sở thẩm mỹ ảnh hưởng: Phân tích ngôn ngữ thiết kế từ bộ sưu tập "Primal Substance" Xuân Hè 2023 của thương hiệu quốc tế Heliot Emil (do hai nhà thiết kế Julius Juul và Victor Juul sáng lập). Thương hiệu này chịu ảnh hưởng từ tác phẩm nghệ thuật video "Martyrs Composite" của nghệ sĩ Bill Viola và trường phái kiến trúc tàn bạo (Brutalism), nổi bật với bố cục đối xứng, xử lý vật liệu kỹ thuật chịu nhiệt biến đổi màu sắc từ xám sang trắng, kết hợp các chi tiết cắt xẻ (cut-out) và khóa kéo công năng.
  • Xu hướng thời trang ứng dụng Xuân Hè 2024 - 2025: Ghi nhận sự xuất hiện của các trào lưu High Utility (tối ưu hóa túi hộp tháo rời), Cut-out (cắt xẻ đường nét cơ thể), Oversized (phom dáng phóng đại), Boy Styles (phối lớp nam tính), Quilt (chần bông và xử lý bề mặt da bóng), Hood (mũ trùm tách rời) và các điểm nhấn viền màu Neon.

Phương pháp nghiên cứu và phát triển mẫu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Tổng hợp tư liệu lịch sử, sách, bài viết chuyên ngành, ấn phẩm hình ảnh và video liên quan đến cơ cấu vận hành của máy móc công nghiệp; khảo sát các đồ án tốt nghiệp khóa trước và nghiên cứu sản phẩm trên thị trường thời trang tiện ích.
  • Phương pháp tạo hình và kết cấu mẫu: Ứng dụng kỹ thuật dựng rập phẳng 2D phối hợp rập 3D; kỹ thuật draping (tạo phom trực tiếp trên mannequin/dressform) nhằm đảm bảo sự chuẩn xác về tỉ lệ, độ ôm sát và độ rủ của các cấu trúc trang phục phức tạp.
  • Phương pháp thực nghiệm xử lý chất liệu: Thử nghiệm kỹ thuật in chuyển nhiệt họa tiết đồ họa cơ khí trên bề mặt vải; kỹ thuật đan dây định hình và kỹ thuật tán đinh kim loại nhằm mô phỏng kết cấu cơ khí và mạng lưới điện lực.

Nguồn dữ liệu của đồ án được cấu thành từ dữ liệu văn bản lịch sử công nghiệp, báo cáo xu hướng thời trang quốc tế, các bộ sưu tập thực tế của các nhà mốt đương đại và dữ liệu đo đạc thực nghiệm trong quá trình phát triển phom dáng trên ma-nơ-canh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương 1 thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc lý giải nguyên nhân lựa chọn phong cách Techwear kết hợp ý tưởng Cách mạng Công nghiệp. Tác giả trình bày quan điểm cá nhân về sự chuyển biến của thời trang từ trang phục bảo hộ tập thể sang hệ thống biểu đạt cá tính độc bản trong thời đại số. Mục tiêu nghiên cứu được cụ thể hóa thành kế hoạch chế tác bộ sưu tập tốt nghiệp phục vụ cả hai mục đích học thuật và định hướng ứng dụng thương mại. Tác giả xác lập rõ giới hạn đề tài về kiểu dáng, dải màu tối giản (đen, trắng, xám), đối tượng tiêu dùng và kỹ thuật tạo mẫu. Chương này kết thúc bằng hệ thống hóa các thuật ngữ chuyên ngành gồm: Cut out, Draping, Layer, Mannequin, Oversize, Industrial Revolution và Techwear.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 tập trung khảo sát bối cảnh lý thuyết và thực tiễn, phân tích chi tiết bốn cột mốc Cách mạng Công nghiệp cùng những phát minh tiêu biểu có khả năng chuyển hóa thành ngôn ngữ thiết kế:

  • Lần 1: Thành tựu đầu máy hơi nước, máy dệt tự động, lò luyện thép Bessemer.
  • Lần 2: Năng lượng điện, động cơ điện, bóng đèn dây tóc, công nghệ in ấn báo chí hàng loạt.
  • Lần 3: Máy tính điện tử, mạch tích hợp bán dẫn, mạng thông tin toàn cầu World Wide Web.
  • Lần 4: Hệ thống mạng vật lý - kỹ thuật số, IoT, AI, công nghệ điện toán đám mây và đồ họa vector 3D.

Nội dung chương tiếp tục đào sâu vào phong cách Techwear với các đặc trưng cốt lõi về kiểu dáng xếp lớp, hệ thống túi hộp chức năng mở rộng thị giác, bảng màu đơn sắc và tiêu chuẩn vật liệu kỹ thuật. Tác giả xây dựng bảng chân dung khách hàng mục tiêu với các thông số cụ thể: độ tuổi 25 - 30, thu nhập 3.000 USD/tháng, sở hữu lối sống đô thị năng động, làm việc trong các ngành công nghệ, sáng tạo hoặc thời trang.

Bên cạnh đó, chương 2 tổng hợp các xu hướng thời trang Xuân Hè 2024 - 2025 và tiến hành phân tích sâu các thiết kế trong bộ sưu tập "Primal Substance" Xuân Hè 2023 của thương hiệu Heliot Emil. Tác giả phân tích cách thức Julius và Victor Juul khai thác bảng màu đơn sắc, tính đối xứng, chất liệu đổi màu theo nhiệt độ và cấu trúc khóa kéo kỹ thuật để phục vụ việc định hình ý tưởng cho bộ sưu tập mang tên "Industrial Revolution". Định hướng tạo hình chung được xác lập gồm: phom dáng chữ T, chữ X và chữ S; tông màu đen làm chủ đạo kết hợp đường viền neon (cam, lam); chất liệu cotton, vải dù bóng, lưới và da; họa tiết đồ họa mạch vi tính, ống dẫn cơ khí, đường kẻ ảo giác và khối vector.

Giai đoạn CMCN Cảm hứng công nghệ cốt lõi Biểu hiện tạo hình trang phục Xử lý chất liệu & Họa tiết
Giai đoạn 1 (Lần 1) Đầu máy xe lửa, bánh răng động cơ, ống khói, lò luyện kim Corset định hình khung sườn máy móc, cổ áo dựng cao, quần ống loe Tông màu đen, đỏ son, ánh bạc kim loại; in chuyển nhiệt và sơn vệt tia lửa
Giai đoạn 2 (Lần 2) Năng lượng điện, trụ điện, tuabin hơi nước, bóng đèn, báo chí in ấn Áo lưới, dây đan hình học tạo khoảng hở, khoét lỗ hình bóng đèn, chi tiết cánh máy bay Họa tiết tia điện, in ấn văn bản và hình ảnh đồ họa báo chí đen trắng
Giai đoạn 3 (Lần 3) Bóng bán dẫn, máy tính kỹ thuật số, cánh tay robot, mạng Internet Tay áo cấu trúc cánh tay cơ khí, đường liên kết điểm chốt mô phỏng mạng lưới Sắc màu ánh cầu vồng quang phổ bán dẫn, chi tiết dây cáp kỹ thuật số
Giai đoạn 4 (Lần 4) Mạng kết nối vạn vật (IoT), Trí tuệ nhân tạo (AI), không gian ảo 3D Phom dáng phá cách tích hợp chức năng tiện ích, mạng lưới vi mạch liên kết Chất liệu bề mặt bóng loáng, đồ họa vi tính vector 3D kết hợp hình tượng não bộ

Chương 3: Phương án thiết kế

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế và thực nghiệm kỹ thuật của đồ án. Dựa trên phân tích 4 giai đoạn Cách mạng Công nghiệp, tác giả phát triển 20 phác thảo mẫu màu hoàn chỉnh, phân bổ đồng đều thành 4 nhóm (mỗi nhóm gồm 5 thiết kế tương ứng với một thời kỳ công nghiệp).

Trong quy trình thực hiện, tác giả lựa chọn 4 mẫu thiết kế tiêu biểu trong bộ sưu tập "Industrial Revolution" để tiến hành may mẫu thật. Quá trình phát triển kỹ thuật được triển khai thông qua các giai đoạn thử nghiệm phom dáng và xử lý chất liệu chuyên biệt:

  • Mẫu thử nghiệm số 1: Triển khai cấu trúc áo cut-out kết hợp tạo phom áo corset định hình màu đỏ son.
  • Mẫu thử nghiệm số 2: Thực hiện áo bra 6 lá lấy ý tưởng từ kết cấu bóng đèn điện (ứng dụng rập 2D ráp từ hai mảnh chính để ôm khít ngực mà không gây lộ cơ thể, ướm tỉ lệ trên dressform); chế tác corset trong suốt bằng phương pháp dựng rập trực tiếp trên dressform tạo mảnh liền không đường rã ráp, kết hợp lồng gọng định hình; phát triển quần đan lưới bằng các dải dây có độ cứng định sẵn, đan chéo mắt lưới đều nhau tạo độ phồng cấu trúc ở hai bên hông.
  • Mẫu thử nghiệm số 3 và số 4: Tạo phom trang phục bảo hộ chân, dựng phom cấu trúc váy và hoàn thiện các đường may chức năng.
  • Thử nghiệm xử lý chất liệu: Triển khai kỹ thuật in chuyển nhiệt họa tiết nhà máy dệt hơi nước và đầu tàu hỏa thời kỳ thứ nhất; thử nghiệm đan gọng kỹ thuật mô phỏng kết cấu trụ điện cao thế và đóng đinh tán cố định tại các nút giao nhằm tăng cường liên kết cơ học cho bề mặt trang phục. Toàn bộ 4 mẫu thật hoàn thiện được ghi nhận qua hệ thống bản vẽ kỹ thuật, bảng định mức chất liệu, bảng quy trình xử lý bề mặt và hình ảnh chụp lookbook chuyên nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả cụ thể, đồ án đã hoàn thành đầy đủ các hạng mục thiết kế và thực nghiệm theo đề cương nghiên cứu:

  • Xây dựng hệ thống 20 bản vẽ phác thảo thiết kế có màu hoàn chỉnh (chia đều 4 nhóm thiết kế đại diện cho 4 giai đoạn phát triển công nghiệp).
  • Chế tác thành công 4 mẫu trang phục thật (Mẫu 1, Mẫu 2, Mẫu 3, Mẫu 4) thuộc bộ sưu tập "Industrial Revolution" với đầy đủ hồ sơ kỹ thuật kèm theo gồm 4 bảng vẽ kỹ thuật chi tiết, 4 bảng mẫu chất liệu thực tế (vải dù bóng, cotton, da, vải lưới, phụ liệu kim loại) và 4 bảng mô tả quy trình xử lý chất liệu.
  • Hoàn thiện các thực nghiệm kỹ thuật tạo hình chuyên sâu: chế tác áo bra 6 lá ôm phom không lộ điểm nhạy cảm, corset nhựa trong suốt không đường rã ráp gia cố gọng kim loại, quần đan dây tạo khối phồng 3D, họa tiết in chuyển nhiệt cơ khí hơi nước và mạng lưới đan gọng đóng đinh tán kim loại.
  • Hoàn thiện 4 bộ ảnh lookbook chuyên nghiệp ghi nhận phom dáng trang phục khi người mẫu mặc thực tế.

Về giải pháp và đề xuất, tác giả đưa ra định hướng dung hòa tính năng bảo hộ kỹ thuật với tính thẩm mỹ của thời trang đương đại. Việc bố trí các chi tiết túi hộp ba chiều, khóa kéo và kết cấu dây đai không chỉ đóng vai trò trang trí mà còn nâng cao tính tiện dụng cho người mặc trong bối cảnh sinh hoạt đô thị.

Về đóng góp mới, đồ án đã chuyển hóa các khái niệm trừu tượng và các mốc lịch sử kỹ thuật của bốn cuộc Cách mạng Công nghiệp thành hệ thống chi tiết tạo hình thời trang cụ thể. Thay vì chỉ áp dụng hình thức bề mặt của phong cách Techwear thông thường, tác giả đã tích hợp tư duy lịch sử công nghệ vào phương pháp phát triển rập 2D, 3D, kỹ thuật draping và xử lý chất liệu thủ công - công nghiệp, tạo nên phong cách vị lai có cơ sở lý luận rõ ràng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phạm vi và nội dung văn bản, đồ án tồn tại một số giới hạn thực tiễn:

  • Quy mô chế tác thực tế mới dừng lại ở việc hoàn thiện 4 mẫu may thật trên tổng số 20 mẫu phác thảo trong bộ sưu tập do giới hạn thời gian và chi phí thực hiện đồ án tốt nghiệp.
  • Phạm vi đối tượng khách hàng định vị ở mức thu nhập khá cao (3.000 USD/tháng), giới hạn trong nhóm phụ nữ đô thị từ 25 đến 30 tuổi, chưa khảo sát mở rộng sang các phân khúc thu nhập phổ thông hoặc nhóm tuổi khác.
  • Đồ án chưa thực hiện các thử nghiệm đo lường định lượng về độ bền vật lý của đường may, khả năng chống thấm nước hay chỉ số cản tia UV của các loại vải kỹ thuật trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề cập tập trung vào việc đưa các sản phẩm đã thử nghiệm vào ứng dụng thực tế trong đời sống hàng ngày, tiếp tục nghiên cứu phát triển các mẫu thiết kế tương tự nhằm mở rộng bộ sưu tập, đồng thời xây dựng quy trình phân phối sản phẩm đến tay khách hàng mục tiêu yêu thích phong cách thời trang công nghệ.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thiết kế thời trang, Công nghệ may và các nhà thiết kế quan tâm đến phong cách Techwear cũng như phương pháp chuyển hóa ý tưởng trừu tượng vào trang phục ứng dụng.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Quy trình nghiên cứu chuyển hóa tư liệu lịch sử - công nghệ thành bảng mood board, bảng concept và hệ thống phác thảo màu.
  • Phương pháp phối hợp giữa rập phẳng 2D và kỹ thuật draping 3D trực tiếp trên mannequin để xử lý các phom dáng có độ phức tạp cao như corset không đường rã ráp hay áo bra 6 lá.
  • Kỹ thuật tạo cấu trúc đan dây định hình phồng và phương pháp đóng đinh tán liên kết phụ kiện kim loại trên trang phục thời trang tiện ích.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn giai đoạn của Cách mạng Công nghiệp được chuyển hóa thành các chi tiết thiết kế cụ thể nào trong bộ sưu tập?
Giai đoạn 1 sử dụng corset mô phỏng khung sườn đầu máy hơi nước, cổ áo cao và quần loe từ ống khói, họa tiết tia lửa luyện kim. Giai đoạn 2 khai thác áo lưới, dây đan hình học từ đường dây điện, khoét lỗ hình bóng đèn và chi tiết cánh máy bay. Giai đoạn 3 ứng dụng sắc màu cầu vồng của bóng bán dẫn, tay áo robot và các đường kết nối mạng Internet. Giai đoạn 4 thể hiện đồ họa vi tính vector 3D, họa tiết não bộ kết hợp mạch vi tính và vật liệu bề mặt bóng loáng.

2. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập được xác định theo những tiêu chí nhân khẩu học và hành vi nào?
Khách hàng mục tiêu là nữ giới trong độ tuổi từ 25 đến 30, tình trạng hôn nhân độc thân hoặc đã kết hôn, có mức thu nhập bình quân khoảng 3.000 USD/tháng. Nhóm đối tượng này sinh sống tại các căn hộ hoặc nhà riêng ở đô thị, di chuyển bằng ô tô, xe máy hoặc máy bay, làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc thời trang, có tư duy cởi mở, phong cách hiện đại và đam mê công nghệ.

3. Kỹ thuật tạo phom được áp dụng như thế nào đối với mẫu áo bra 6 lá và mẫu corset trong suốt?
Đối với áo bra 6 lá, tác giả sử dụng phương pháp rập 2D kết hợp ướm trực tiếp lên dressform để cân chỉnh tỷ lệ; hai phần chính che ngực được ráp từ hai mảnh vải để tạo độ ôm khít cơ thể mà không gây lộ. Đối với corset trong suốt, tác giả tạo rập liền mạch trên dressform không để lại đường rã ráp, sau đó sử dụng gọng kỹ thuật và vật liệu trong suốt để cố định cấu trúc.

4. Thương hiệu thời trang nào có ảnh hưởng trực tiếp đến tư duy tạo hình của đồ án và ảnh hưởng ở những khía cạnh nào?
Thương hiệu thời trang Heliot Emil (với bộ sưu tập "Primal Substance" Xuân Hè 2023 của Julius và Victor Juul) là nguồn ảnh hưởng chính. Tác giả học hỏi ngôn ngữ thiết kế tập trung vào sự cân bằng giữa phong cách và công năng, tính đối xứng, bảng màu đơn sắc tối giản (trắng, đen, xám), các đường cắt cut-out táo bạo và phương pháp xử lý chất liệu kỹ thuật cao.

5. Trong số 20 mẫu thiết kế phác thảo, tác giả đã hiện thực hóa bao nhiêu sản phẩm may thật?
Tác giả đã lựa chọn và hiện thực hóa 4 mẫu may thật đại diện cho bộ sưu tập "Industrial Revolution" (Mẫu 1, Mẫu 2, Mẫu 3, Mẫu 4), hoàn thiện kèm theo hồ sơ kỹ thuật, bảng định mức chất liệu, bảng xử lý bề mặt và hình ảnh chụp lookbook.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Võ Minh Giàu đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu và phát triển trang phục ứng dụng nữ phong cách Techwear lấy cảm hứng từ tiến trình bốn cuộc Cách mạng Công nghiệp. Thông qua hệ thống 20 mẫu phác thảo và 4 mẫu sản phẩm hoàn thiện thực tế, đề tài đã chứng minh tính khả thi của việc dung hòa giữa giá trị thẩm mỹ vị lai và công năng sử dụng tiện ích trong thời trang. Quy trình xử lý phom dáng bằng rập 2D, 3D, draping trên ma-nơ-canh kết hợp kỹ thuật in chuyển nhiệt và đan tán kim loại trong đồ án cung cấp cứ liệu thực nghiệm rõ ràng, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực hành cho sinh viên chuyên ngành Thiết kế thời trang.