Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Thiết kế Thời trang của tác giả Huỳnh Thị Ngọc Lan (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2022) xuất phát từ bối cảnh ngành công nghiệp thời trang Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển, hội nhập quốc tế và đòi hỏi khắt khe về cả công năng sử dụng lẫn giá trị thẩm mỹ. Về mặt cá nhân, tác giả trải qua giai đoạn khủng hoảng tâm lý ở tuổi 18 khi bắt đầu theo học ngành thời trang, rơi vào trạng thái mặc cảm, tự ti, bế tắc và mất cảm xúc. Trong giai đoạn đó, hành vi viết nhật ký đã trở thành phương tiện giúp tác giả giải tỏa cảm xúc xáo trộn, thanh lọc tâm trí và tự chữa lành. Nhận thấy sự gắn bó sâu sắc của trải nghiệm này với quá trình trưởng thành của bản thân, tác giả đã lựa chọn hình tượng cuốn nhật ký làm nguồn cảm hứng chủ đạo để chuyển hóa những trang viết và cảm xúc nội tâm thành ngôn ngữ trang phục dạo phố.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định rõ ràng trên hai phương diện:

  1. Mục tiêu trước mắt (học tập): Hoàn thành đồ án tốt nghiệp trình độ cử nhân, tổng kết và phản ánh kết quả rèn luyện kiến thức, kỹ năng chuyên ngành sau bốn năm đào tạo đại học, khẳng định sự nghiêm túc đối với nghề thiết kế thời trang.
  2. Mục tiêu lâu dài (xã hội): Tạo lập sản phẩm và ý tưởng thiết kế có giá trị ứng dụng thực tế để làm tài liệu tham khảo cho sinh viên các khóa sau; đồng thời truyền cảm hứng khuyến khích cộng đồng viết nhật ký để lưu giữ ký ức, thấu hiểu bản thân và trân trọng cuộc sống thường nhật.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm hai thành tố chính: hình tượng cuốn nhật ký cá nhân (cấu tạo vật lý của cuốn sổ tay, chất liệu giấy, đường kẻ, con chữ viết tay và các trạng thái tâm lý ghi chép bên trong) và thể loại trang phục dạo phố (street style) mang hơi hướng thanh lịch (Chic style). Phạm vi nghiên cứu về không gian và khảo sát được tiến hành tại Thành phố Hồ Chí Minh (thu thập nguyên phụ liệu tại các chợ dệt may truyền thống như Trần Hữu Trang, Phú Thọ Hòa, Đại Quang Minh). Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào mùa thời trang Xuân - Hè năm 2022, thời điểm đề tài được hoàn thiện và nghiệm thu (tháng 5/2022). Khách hàng mục tiêu là nữ giới trong độ tuổi từ 25 đến 28 tuổi (trong các khảo sát cơ sở thực tiễn được mở rộng từ 22 đến 28 tuổi, thuộc nhóm giao thoa giữa cuối thế hệ Gen Y và đầu Gen Z), thuộc tầng lớp trung lưu trở lên tại các đô thị lớn, tự chủ tài chính, có nhu cầu khẳng định bản thân và quan tâm đến thời trang ứng dụng bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đồ án xây dựng luận điểm dựa trên việc hệ thống hóa các khái niệm và trường phái thiết kế thời trang chuyên ngành:

  • Phong cách thời trang Chic: Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Pháp thế kỷ 19, đại diện cho phong thái thanh lịch, tinh tế, sang trọng mà không phô trương cầu kỳ. Tác giả khảo cứu các nhánh phong cách Chic như Sporty chic, Rock chic, Preppy chic và Boho chic; tập trung khai thác các phom dáng cơ bản (chữ T, S, H, A) và các trang phục tiêu biểu như áo blazer, âu phục (suit), áo biến kiểu, váy xếp ly, chi tiết cut-out.
  • Đặc trưng trang phục dạo phố (Street style): Nghiên cứu nguồn gốc phong cách đường phố xuất phát từ các kinh đô thời trang (Paris, Milan, London), tính đa dạng về kiểu dáng (phom chữ T, A, H, X), kỹ thuật phối lớp (layers), phương pháp phối đồ (mix and match) và xu hướng sử dụng chất liệu bền vững, thân thiện với môi trường (cotton, lụa, voan, lyocell, sợi tre, sợi dứa).
  • Giải phẫu vật thể cuốn sổ tay và tâm lý học hành vi viết: Nghiên cứu cấu tạo vật lý của sổ tay (bìa, sườn/gáy sổ, ruột giấy fort trắng, fort kem với mạng lưới sợi cellulose liên kết hydro, bề mặt in đường kẻ, line chấm, ô ly). Cơ sở khoa học về tác động của hành động viết lên bán cầu não trái (sắp xếp logic suy nghĩ) và giải phóng bán cầu não phải (sáng tạo, cảm nhận và chữa lành tổn thương tâm lý).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu thị giác, lý thuyết và thực nghiệm tạo mẫu:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Khảo cứu nguồn dữ liệu hình ảnh, video từ mạng xã hội chuyên ngành (Pinterest, Instagram, YouTube) và các tạp chí thời trang quốc tế (Vogue, Elle, InStyle); phân tích xu hướng họa tiết (Psychedelic print, chevron, loang màu tie-dye, đồ họa 3D) và bảng màu Xuân - Hè 2022.
  • Phương pháp phân tích ca điển hình (case studies): Nghiên cứu bộ sưu tập "Letters From The Darkest Corners Of My Heart" (Xuân - Hè 2016) của nhà thiết kế Mary Benson về kỹ thuật xử lý chữ viết trên vải; phân tích bộ sưu tập "La Collectionneuse" (Thu - Đông 2019/2020) và phong cách sáng tác tối giản, tự sự của nhà thiết kế Simon Porte Jacquemus.
  • Phương pháp thực nghiệm tạo hình và xử lý chất liệu: Thiết kế rập phẳng 2D trên giấy; may mẫu thử (toile) trên vải mộc để hiệu chỉnh thông số vừa vặn (fitting); xử lý bề mặt bằng công nghệ in chuyển nhiệt (sử dụng phần mềm Adobe Illustrator và Photoshop); thực nghiệm so sánh độ bám màu và độ sắc nét của mực in trên các bề mặt vải có tỷ lệ polyester khác nhau; kết hợp kỹ thuật thêu và đính kết hạt cườm thủ công.

Nguồn dữ liệu của đồ án gồm tư liệu lưu trữ từ các bản viết tay trong nhật ký cá nhân của tác giả, hệ thống dữ liệu số từ các sàn diễn thời trang quốc tế, và dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình gia công rập, may ráp và xử lý vải trực tiếp tại xưởng thực hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương mở đầu tập trung trình bày căn nguyên hình thành ý tưởng xuất phát từ biến cố tâm lý tuổi 18 và vai trò điều hòa cảm xúc của cuốn nhật ký. Tác giả xác lập rõ ràng hai nhóm mục tiêu (học tập và xã hội), phạm vi ứng dụng trong phân khúc trang phục dạo phố nữ thanh lịch và xác định phân khúc khách hàng từ 25 đến 28 tuổi. Tác giả chuẩn hóa 5 thuật ngữ nền tảng xuyên suốt đồ án: Mix and Match (phối hợp trang phục, phụ kiện và màu sắc), Street style (phong cách thời trang đường phố), Layers (kỹ thuật mặc nhiều lớp), Trend (xu hướng thịnh hành) và BST (bộ sưu tập đồng nhất về phong cách, màu sắc và chất liệu).

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận và cơ sở thực tiễn của đề tài thông qua ba nội dung:

  1. Nghiên cứu hình tượng nhật ký: Phân tích cấu trúc vật lý của sổ tay (bìa, gáy, ruột giấy fort trắng/kem có liên kết hydro, hệ thống dòng kẻ) và tác dụng chữa lành tâm lý. Tác giả trích xuất trực tiếp các đoạn văn tự sự nội tâm để xây dựng bảng ý tưởng (Mood Board) và bảng nghiên cứu (Research Board).
  2. Nghiên cứu thể loại dạo phố và phong cách Chic: Khảo sát kiểu dáng (phom chữ T, A, H, X), màu sắc theo mùa, chất liệu tự nhiên và các kỹ thuật xử lý bề mặt (in, thêu, dập ly, đính kết). Phân tích phong cách Chic với tính chất tinh tế, sang trọng của phụ nữ Pháp qua các biến thể năng động, học đường hoặc phóng khoáng.
  3. Nghiên cứu thực tiễn và tiền đề sáng tác: Đánh giá nhóm khách hàng nữ 22–28 tuổi (cuối Gen Y, đầu Gen Z) với lối sống đô thị, ưu tiên tính độc bản của sản phẩm hơn giá thành. Khảo sát xu hướng chiết trung (eclectic), xu hướng âu phục biến kiểu, bảng màu pastel/trung tính phục hồi sau đại dịch Covid-19 và việc sử dụng vật liệu thân thiện môi trường (linen, cotton, kaki). Phân tích ảnh hưởng của NTK Mary Benson (xử lý con chữ) và NTK Simon Porte Jacquemus (kể chuyện đời thường, thiết kế tối giản bất đối xứng).

Tiểu kết chương công bố bảng Concept Board cho bộ sưu tập mang tên "TÔI", định vị phong cách Chic, phom dáng chữ T, I, X; màu sắc chủ đạo là trắng và vàng nâu của giấy kết hợp màu đen của mực viết; chất liệu gồm voan, kaki, cotton, linen; họa tiết là chữ in và hình vẽ trích từ nhật ký.

Chương 3: Phương án thiết kế

Nội dung chương 3 trình bày toàn bộ quy trình từ bản vẽ đến phương án thi công kỹ thuật:

  • Phát triển mẫu phác thảo: Dựa trên nguồn cảm hứng tự sự và xu hướng thị trường, tác giả thiết kế bộ sưu tập gồm 20 mẫu phác thảo màu hoàn chỉnh, chia thành 5 nhóm mẫu (mỗi nhóm 4 mẫu), thể hiện đa dạng các giải pháp phối lớp, áo blazer, bra, đầm và quần tây dạo phố.
  • Thử nghiệm kết cấu phom dáng: Thực hiện giác rập phẳng 2D cho mẫu thử đại diện gồm áo khoác ngoài, áo bra bên trong và quần tây. Quá trình may mẫu thử trên vải mộc ghi nhận các giải pháp kỹ thuật: may bo thun/viền ôm phần ngực và nách áo bra để đảm bảo độ fit; ép keo mùng định hình cổ áo khoác nhằm tạo độ đứng phom; ép keo giấy gia cố tại vị trí miệng túi quần để ngăn chặn hiện tượng bai giãn khi may.
  • Thử nghiệm xử lý bề mặt: Sử dụng phần mềm đồ họa vector và xử lý ảnh (Ai, Photoshop) để số hóa chữ viết tay, hình vẽ và trang kẻ dòng thành file in kỹ thuật số. Thử nghiệm in chuyển nhiệt trên hai mẫu vải dệt có tỷ lệ sợi polyester khác nhau: kết quả chứng minh loại vải có hàm lượng polyester cao cho đường nét chữ in sắc sảo, màu mực đậm chuẩn; ngược lại, vải ít polyester cho màu sắc nhạt và đường nét kém chính xác. Đồng thời, tác giả tiến hành thực nghiệm kỹ thuật thêu tạo chất liệu mới và đính hạt cườm trên bề mặt vải in.

Tiểu kết chương xác định lựa chọn 4 mẫu thiết kế tiêu biểu trong số 20 mẫu để tiến hành cắt may thực tế.

Chương 4: Vận dụng

Chương 4 ghi lại chi tiết quá trình hiện thực hóa các mẫu thiết kế từ bản vẽ kỹ thuật thành trang phục hoàn chỉnh:

  • Quá trình thực hiện Mẫu 1: Ý tưởng xuất phát từ trạng thái cảm xúc ngổn ngang ban đầu chưa được giải tỏa, hình tượng những trang giấy trắng xếp chồng lên nhau giữa giấc mơ và thực tại. Cấu trúc trang phục gồm áo khoác dáng dài, áo bra và quần dài rã rập. Các bước triển khai gồm: thiết kế rập 2D chi tiết (đánh dấu điểm pen ngực, hạ eo, mông, canh sợi, định vị miệng túi và các đường rã rập); cắt may mẫu mộc trên vải calico và thử phom trên người mẫu để căn chỉnh cúp ngực; mua nguyên phụ liệu tại các chợ đầu mối ở TP.HCM (vải chính, chỉ may, chỉ thêu, hạt cườm); thiết kế file in và tiến hành in chuyển nhiệt lên vải; giác sơ đồ tiết kiệm định mức, cắt keo mùng ép nẹp cổ và keo giấy miệng túi; may ráp các cụm chi tiết và vệ sinh công nghiệp; hoàn thiện xử lý đính hạt cườm trang trí cúp ngực áo bra, xử lý cổ áo bằng vải xếp lớp và đính kết họa tiết thân sau áo khoác.
  • Quá trình thực hiện Mẫu 2: Ý tưởng lấy từ khoảnh khắc đặt bút viết những dòng nhật ký đầu tiên nhằm giải tỏa sự mông lung, bất định của bản thân. Tác giả trình bày bản vẽ phác thảo màu (sketch), bản vẽ kỹ thuật với tỷ lệ thông số chi tiết của từng đường cắt, mảng phối và các bước giác rập tương tự.

Chương 5: Kết luận

Chương kết luận tổng kết toàn bộ hành trình nghiên cứu và thực nghiệm của đồ án; khẳng định sự thành công trong việc chuyển tải mạch cảm xúc cá nhân thành sản phẩm thời trang dạo phố có giá trị thẩm mỹ, tính ứng dụng thực tế cao và đáp ứng đúng thị hiếu của phân khúc khách hàng mục tiêu.

Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận các kết quả cụ thể thông qua hệ thống sản phẩm thiết kế và quy trình công nghệ được kiểm chứng trong văn bản:

  • Thiết kế hoàn thiện bộ sưu tập gồm 20 mẫu phác thảo màu mang tên "TÔI", thể hiện sự thống nhất về ý tưởng tự sự, phom dáng (T, I, X), phong cách Chic và bảng màu giấy - mực (trắng, vàng nâu, đen).
  • Chế tác hoàn chỉnh 4 bộ trang phục mẫu thật từ 4 bản phác thảo được lựa chọn, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật may công nghiệp, độ vừa vặn cơ thể (fit) và độ hoàn thiện mỹ thuật.
  • Xây dựng bảng quy trình công nghệ chế tác trang phục kết hợp đa kỹ thuật: từ thiết kế rập 2D, may mẫu mộc, ép keo gia cố kết cấu (keo mùng nẹp cổ, keo giấy miệng túi), đến thiết kế file đồ họa vi tính và in chuyển nhiệt.
  • Đánh giá thực nghiệm đặc tính in chuyển nhiệt trên chất liệu dệt theo bảng tổng hợp sau:
Tiêu chí thực nghiệm Vải có hàm lượng Polyester cao Vải có hàm lượng Polyester thấp
Độ sắc nét của họa tiết chữ Rõ nét tuyệt đối, không nhòe biên chữ viết Nét chữ kém sắc sảo, đường biên hơi mờ
Độ chuẩn xác và độ đậm của màu Mực in bám tốt, lên màu chuẩn theo file thiết kế Màu sắc nhạt hơn thiết kế, độ tương phản thấp
Khả năng phối hợp kỹ thuật khác Thuận lợi khi kết hợp thêu vi tính và đính cườm Cần xử lý nhiệt độ ép cẩn thận để tránh co rút bề mặt

Về giải pháp và đề xuất thiết kế:

  • Tác giả đề xuất giải pháp xử lý chất liệu hỗn hợp (hybrid): không phụ thuộc hoàn toàn vào một phương pháp in phẳng mà kết hợp in chuyển nhiệt nền chữ viết với kỹ thuật tạo chất liệu thủ công (đính kết hạt cườm tại cúp ngực, thêu nổi và xếp vải thủ công ở ve cổ áo khoác) nhằm tạo hiệu ứng thị giác ba chiều và tăng tính sang trọng cho trang phục dạo phố.
  • Đề xuất giải pháp may bo thun/nẹp ngực cho các thiết kế áo bra dạo phố nhằm đảm bảo sự ôm khít, che chắn an toàn mà vẫn duy trì tính phóng khoáng cho người mặc.

Đóng góp của đồ án:

  • Về mặt học thuật và sáng tác: Chứng minh tính khả thi của việc khai thác chất liệu văn học - tự sự cá nhân (nhật ký) vào thời trang ứng dụng (ready-to-wear) thay vì chỉ bó hẹp trong các ý tưởng biểu diễn nghệ thuật trừu tượng (avant-garde).
  • Về mặt thực tiễn: Bộ sưu tập cung cấp nguồn học liệu tham khảo trực quan, chi tiết về toàn bộ quy trình thiết kế, bóc tách rập và kỹ thuật xử lý bề mặt vải cho sinh viên chuyên ngành Thiết kế Thời trang và Công nghệ May.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các ghi nhận thực tế trong văn bản đồ án:

  • Hạn chế về kỹ thuật in và vật liệu: Tác giả chỉ ra sự chênh lệch màu sắc giữa các thiết bị hiển thị số (màn hình máy tính thiết kế file in trên Ai, Photoshop) và thành phẩm in nhiệt thực tế trên vải. Đồng thời, kỹ thuật in chuyển nhiệt bị phụ thuộc lớn vào hàm lượng sợi tổng hợp (polyester), làm hạn chế khả năng in trực tiếp sắc nét trên các nền vải 100% tự nhiên nguyên bản như lụa, linen hay cotton thuần túy.
  • Hạn chế về quy mô sản phẩm thực tế: Do giới hạn về thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp cử nhân và kinh phí cá nhân, tác giả chỉ lựa chọn sản xuất hoàn thiện 4 mẫu thật trên tổng số 20 mẫu phác thảo màu đã phát triển.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu các giải pháp in kỹ thuật số trực tiếp (Direct-to-Garment) hoặc kỹ thuật in lụa với mực gốc nước để có thể áp dụng họa tiết con chữ lên các chất liệu thân thiện môi trường không chứa polyester; mở rộng việc cắt may hoàn thiện 16 mẫu còn lại trong bộ sưu tập "TÔI" và tiến hành thử nghiệm phản hồi thương mại từ thị trường tiêu dùng thực tế.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành Thiết kế Thời trang: Là tài liệu trực quan hữu ích về phương pháp nghiên cứu thị giác, kỹ năng xây dựng bảng Mood Board, Concept Board và quy trình phát triển từ một vật thể đời thường (cuốn sổ nhật ký) thành bộ sưu tập 20 mẫu phác thảo hoàn chỉnh mang phong cách thời trang Chic.
  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ May: Cung cấp quy trình chế tác rập 2D chi tiết, các phương pháp gia cố kết cấu trang phục (kỹ thuật ủi keo mùng cho ve cổ áo khoác, keo giấy chống bai giãn miệng túi quần, kỹ thuật may bo ôm cúp ngực áo bra) và quy trình may mẫu thử trên vải mộc.
  • Các nhà thiết kế thời trang ứng dụng: Tham khảo phương án xử lý chất liệu kết hợp giữa công nghệ in chuyển nhiệt kỹ thuật số với nghệ thuật đính cườm, thêu thủ công nhằm nâng cao giá trị thẩm mỹ cho dòng trang phục dạo phố.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đã xử lý vấn đề sai lệch màu sắc và độ sắc nét của chữ viết khi in chuyển nhiệt trên vải như thế nào?

Trong quá trình thực nghiệm tại Chương 3, tác giả nhận thấy có sự chênh lệch màu giữa màn hình hiển thị trên phần mềm Illustrator, Photoshop và màu in ra thực tế. Để đạt được chất lượng hình in tối ưu, tác giả đã tiến hành thử nghiệm so sánh trên hai loại vải: loại vải có tỷ lệ sợi polyester cao cho đường in rõ nét và màu sắc chuẩn xác; trong khi loại vải ít polyester cho màu nhạt hơn. Từ đó, tác giả đưa ra giải pháp chọn chất liệu có hàm lượng sợi tổng hợp phù hợp cho các chi tiết in chữ và tính toán lại kích thước tỷ lệ họa tiết trước khi sản xuất hàng loạt.

2. Tác giả áp dụng những giải pháp kỹ thuật may cụ thể nào để định hình phom dáng cho Mẫu thử số 1?

Tại Chương 3 và Chương 4, tác giả đã sử dụng ba giải pháp kỹ thuật may định hình:

  • Đối với áo bra bên trong: May bo phần ngực và nách để tạo độ ôm khít vào cơ thể (fit) và giữ phom áo cố định khi vận động.
  • Đối với áo khoác ngoài: Ủi một lớp keo mùng tại phần cổ áo và nẹp áo để tạo độ đứng, giữ form cổ áo cứng cáp theo đúng ý đồ phác thảo.
  • Đối với quần dài: Tiến hành ủi keo giấy gia cố tại vị trí các miệng túi trước khi may ráp nhằm tránh hiện tượng bai giãn vải trong quá trình thao tác đường may.

3. Tại sao tác giả lại lựa chọn đối tượng khách hàng nữ trong độ tuổi từ 25 – 28 (và nhóm mở rộng 22 – 28 tuổi)?

Theo phân tích của tác giả ở Chương 1 và Chương 2, đây là nhóm khách hàng thuộc giai đoạn giao thoa giữa thế hệ cuối Gen Y và đầu Gen Z. Họ đã trưởng thành, có công việc và mức thu nhập ổn định từ trung bình khá trở lên, độc lập về tài chính và có nhu cầu khẳng định giá trị bản thân cao. Họ sống tại các đô thị lớn, có lối sống hiện đại, am hiểu xu hướng và đặc biệt sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm thời trang có tính duy nhất, độc bản, thể hiện được cá tính và câu chuyện tinh thần mà họ đồng cảm.

4. Những nhà thiết kế và bộ sưu tập nào đã tạo nguồn cảm hứng trực tiếp cho tác giả khi xây dựng đồ án?

Đồ án chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hai nguồn nghiên cứu điển hình:

  • Bộ sưu tập Xuân - Hè 2016 "Letters From The Darkest Corners Of My Heart" của nhà thiết kế Mary Benson: Gợi ý cho tác giả phương pháp đưa con chữ viết tay lên trang phục thông qua màu acrylic, thêu và đính kết.
  • Nhà thiết kế Simon Porte Jacquemus và bộ sưu tập Thu - Đông 2019/2020 "La Collectionneuse": Ảnh hưởng đến tác giả về triết lý sáng tác mang đậm tính tự sự cá nhân (kể những câu chuyện mộc mạc, bình dị về tuổi thơ và ký ức), kết hợp với ngôn ngữ thiết kế tối giản, đường cắt bất cân xứng và phom dáng dạo phố thanh lịch, mang tính ứng dụng cao.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục dạo phố dành cho nữ từ 25 – 28 tuổi lấy ý tưởng từ nhật ký" của sinh viên Huỳnh Thị Ngọc Lan đã hoàn thành việc chuyển hóa trải nghiệm tâm lý tự chữa lành cá nhân thành một bộ sưu tập thời trang dạo phố mang phong cách Chic thanh lịch và hiện đại. Công trình thể hiện quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ, từ khảo cứu cơ sở lý luận, giải phẫu vật thể sổ tay, phân tích xu hướng thị trường mùa mốt 2022 đến phát triển hệ thống 20 mẫu phác thảo màu. Bằng việc thực nghiệm kết hợp công nghệ in chuyển nhiệt kỹ thuật số với kỹ thuật gia công rập 2D và đính kết thủ công trên 4 sản phẩm mẫu hoàn chỉnh, tác giả đã khẳng định năng lực chuyên môn toàn diện của một cử nhân thiết kế thời trang, mang lại tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho đào tạo chuyên ngành dệt may.