Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang trong quá trình phát triển và hội nhập sâu rộng với thế giới, môi trường làm việc văn phòng đòi hỏi người phụ nữ không chỉ có năng lực chuyên môn, phong thái làm việc chuyên nghiệp mà còn cần trang phục phù hợp. Nhu cầu mặc đẹp của phụ nữ ngày càng tăng cao, kéo theo sự sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm thời trang mặc hàng ngày. Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ May của sinh viên Trần Thị Thanh Hằng và Lê Vũ Anh Thư (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, mã số SKL013523, hoàn thành tháng 07/2024 dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Thanh Bạch) tiếp cận bài toán thiết kế trang phục công sở kết hợp kỹ thuật tạo hình nghệ thuật xếp giấy Origami dạng Bamboo.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm sáu nội dung:
- Tìm hiểu lịch sử hình thành và phát triển của nghệ thuật gấp giấy Origami.
- Tìm hiểu đặc điểm hình thái đối tượng nữ trưởng thành trong độ tuổi từ 22 đến 35 tuổi (trọng tâm khảo sát từ 25 đến 35 tuổi).
- Nghiên cứu kỹ thuật xếp Origami dạng Bamboo ứng dụng trên trang phục công sở.
- Xây dựng quy trình thiết kế và may hoàn chỉnh hai sản phẩm được chọn từ bộ sưu tập.
- Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho hai bộ sản phẩm trong bộ sưu tập.
- Chụp hình và sản xuất video quảng cáo truyền thông cho bộ sưu tập.
Về nhiệm vụ nghiên cứu, đồ án thực hiện:
- Khảo sát nhu cầu, thị hiếu và mong muốn của nữ nhân viên văn phòng độ tuổi 25–35 đối với trang phục công sở.
- Nghiên cứu ứng dụng và ảnh hưởng của nghệ thuật gấp giấy Origami đối với ngành thiết kế thời trang.
- Nghiên cứu, phát triển mẫu và vẽ phác thảo bộ sưu tập thời trang công sở ứng dụng kỹ thuật gấp Origami Bamboo.
- Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật và may hoàn chỉnh hai mẫu sản phẩm thực tế.
- Xây dựng video truyền thông giới thiệu bộ sưu tập và quy trình chế tạo sản phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đặc điểm hình thái cơ thể và tâm lý tiêu dùng của phụ nữ lứa tuổi 25–35; kỹ thuật ứng dụng nghệ thuật gấp giấy Origami Nhật Bản trong kết cấu trang phục.
- Phạm vi nghiên cứu: Về mặt kết cấu, giới hạn ở kỹ thuật gấp xếp chồng dạng Bamboo nhằm tạo điểm nhấn hình khối ba chiều trên trang phục công sở; về sản phẩm thực nghiệm, phác thảo bộ sưu tập gồm năm mẫu và tiến hành thiết kế rập, may mẫu thực nghiệm, lập bộ tài liệu kỹ thuật cho hai mẫu (Mẫu 1 và Mẫu 3). Địa bàn nghiên cứu và triển khai tại Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh trong khung thời gian từ tháng 11/2023 đến tháng 07/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý thuyết, đồ án xây dựng dựa trên các nền tảng kiến thức chuyên ngành:
- Khái niệm và lịch sử nghệ thuật Origami: Bắt nguồn từ hai từ tiếng Nhật: ori (gấp, xếp) và kami (giấy), thuật ngữ Origami chính thức được sử dụng từ năm 1880 thay thế cho tên gọi Orikata. Tác giả phân tích tiến trình từ khi Trung Quốc phát minh ra giấy năm 105 SCN, các nhà sư truyền sang Nhật Bản vào thế kỷ thứ 6, giai đoạn giải trí bắt đầu từ năm 1660, tác phẩm "Sembazuru Orikata" (Xếp ngàn cánh hạc) của Akisato Rito xuất bản năm 1797, đến việc đưa Origami vào trường mẫu giáo thời Minh Trị theo phương pháp giáo dục của Friedrich Fröbel (1782–1852).
- Phân loại hình thức Origami: Khảo sát sáu loại hình gồm Origami động, Origami ghép (dạng kusudama), Origami ướt (tạo đường cong mềm mại), Origami thuần khiết (quy tắc của John Smith năm 1970 chỉ dùng nếp gấp thẳng), Origami hoa văn trang trí nổi và Origami Kirigami (có kết hợp cắt giấy).
- Nhân trắc học và tâm lý tiêu dùng nữ giới 25–35 tuổi: Thể trạng hoàn thiện, tỷ lệ vòng eo - vòng mông rõ ràng, xuất hiện xu hướng tích tụ mỡ thừa cục bộ do lão hóa; tâm lý tiêu dùng tập trung đầu tư sự nghiệp, ưu tiên sản phẩm chất lượng cao, cá nhân hóa phong cách và tiêu dùng thông minh.
- Cơ sở vật liệu: Nghiên cứu ứng dụng vải chính là Cotton 100% (an toàn cho da, thấm hút tốt, thoáng mát, giữ phom dáng đứng cho nếp gấp) và vải lót là lụa Habutai (dệt trơn, mềm nhẹ, mịn màng, ít trong suốt hơn Chiffon, phù hợp làm lót mặt trong).
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm ba phương pháp:
- Phương pháp tham khảo tài liệu: Thu thập tài liệu chuyên ngành may, giáo trình thiết kế rập, các nguồn ấn phẩm từ thư viện và internet (Google, Pinterest, Youtube, báo cáo xu hướng từ tạp chí Vogue).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích nguyên lý tạo nếp gấp Bamboo, chuyển đổi cấu trúc hình học phẳng (2D) sang cấu trúc tạo khối không gian (3D) trên bề mặt vải; tổng hợp tâm lý thị hiếu khách hàng mục tiêu.
- Phương pháp thực nghiệm công nghệ may: Lấy số đo nhân trắc theo 11 vị trí đo, thiết kế hệ thống rập block cơ bản, phát triển rập mẫu chi tiết, may mẫu thử nghiệm (fit mẫu), hiệu chỉnh rập, may hoàn chỉnh sản phẩm và lập hồ sơ kỹ thuật sản xuất công nghiệp.
Nguồn dữ liệu của đồ án gồm:
- Dữ liệu đo đạc nhân trắc học trực tiếp trên cơ thể mẫu thử.
- Thông số kỹ thuật rập, bảng định mức nguyên phụ liệu và quy trình công nghệ chế tạo hai mẫu sản phẩm thực tế.
- Tư liệu lịch sử và các bộ sưu tập thời trang quốc tế ứng dụng Origami của các thương hiệu: Prada, Salvatore Ferragamo, Gucci, Proenza Schouler, André Lima (BST Xuân 2009), Marchesa (BST Xuân/Hè 2010), Sid Neigum (BST Xuân 2016) và Lea Freni (váy Fibonacci năm 2015).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc cải tiến mẫu mã trang phục công sở nữ tại Việt Nam trong bối cảnh giao thương kinh tế quốc tế. Tác giả chỉ ra rằng phụ nữ công sở hiện đại cần trang phục vừa đảm bảo sự nghiêm túc, vừa thể hiện cá tính thẩm mỹ. Đồ án xác lập hệ thống mục tiêu, đối tượng, giới hạn và phân công kế hoạch triển khai từ khâu vẽ phác thảo, nghiên cứu kỹ thuật gấp nếp Bamboo đến chế tạo sản phẩm thực nghiệm và làm phim quảng bá sản phẩm.
Kế hoạch thực hiện đồ án được phân kỳ chi tiết theo các mốc thời gian:
| STT |
Nội dung công việc |
Thời hạn hoàn thành |
Người thực hiện |
Sản phẩm dự kiến |
| 1 |
Tìm hiểu phương pháp thiết kế |
23/11/2023 |
Thư, Hằng |
Đề cương phương pháp |
| 2 |
Vẽ phác thảo bộ sưu tập |
25/11/2023 |
Thư, Hằng |
Bản vẽ phác thảo |
| 3 |
Viết đề cương đồ án |
20/12/2023 |
Hằng, Thư |
Đề cương chi tiết |
| 4 |
Duyệt đề cương |
01/12/2023 |
Hằng |
Đề cương được duyệt |
| 5 |
Viết Chương 1: Tổng quan |
10/12/2023 |
Hằng |
Bản thảo Chương 1 |
| 6 |
Viết Chương 2: Cơ sở lý thuyết |
- |
Thư |
Bản thảo Chương 2 |
| 7 |
Viết Chương 3: Ứng dụng thiết kế |
- |
Hằng, Thư |
Bản thảo Chương 3 |
| 8 |
Ra rập và fit mẫu thử |
17/12/2023 |
Thư, Hằng |
Rập mẫu đã fit |
| 9 |
May hoàn thiện sản phẩm |
20/01/2023 |
Hằng, Thư |
2 mẫu sản phẩm thật |
| 10 |
Hoàn thiện bộ tài liệu kỹ thuật |
01/03/2023 |
Hằng, Thư |
1 bộ tài liệu kỹ thuật |
| 11 |
Xây dựng video PR sản phẩm |
15/04/2023 |
Hằng, Thư |
1 video truyền thông |
| 12 |
Thiết kế Poster |
- |
- |
1 poster |
| 13 |
Soạn bài trình bày Powerpoint |
- |
- |
1 tệp thuyết trình |
| 14 |
Nộp quyển đồ án hoàn chỉnh |
30/06/2023 |
Hằng, Thư |
Bản in quyển đồ án |
| 15 |
Bảo vệ đồ án tốt nghiệp |
15/07/2023 |
Hằng, Thư |
Buổi báo cáo |
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp cơ sở lý luận toàn diện làm nền tảng cho việc thiết kế và chế tạo sản phẩm, chia thành các mảng nội dung chính:
- Nguồn gốc và bản chất nghệ thuật Origami: Phân tích sự chuyển dịch từ phong cách Orikata truyền thống (ít nghiêm ngặt, cho phép cắt dán, dùng giấy tròn hoặc tam giác) sang Origami hiện đại (không dùng kéo cắt dán, biến đổi hình phẳng 2D vuông hoặc chữ nhật thành cấu trúc 3D phức tạp). Tác giả làm rõ Origami vừa mang tính điêu khắc thủ công, vừa chứa đựng tính toán hình học chính xác.
- Khảo sát các kỹ thuật xếp nếp: Khái quát hóa sáu nhánh Origami, trong đó kỹ thuật nếp gấp thẳng và hoa văn nổi là tiền đề trực tiếp để ứng dụng vào công nghệ rập may mặc.
- Cơ sở vật liệu dệt may: Phân tích hai chất liệu được chọn cho bộ sưu tập. Vải Cotton 100% dệt từ sợi bông tự nhiên, có khả năng thấm hút mồ hôi, thông thoáng bề mặt, chống mài mòn, kháng nấm mốc, an toàn cho da và giữ nếp gập tốt. Vải lót lụa Habutai mềm mại, óng ả, cản quang tốt hơn Chiffon, tạo độ êm dịu khi tiếp xúc với da ở các vị trí chi tiết có nếp gấp nổi.
- Đặc điểm đối tượng sử dụng: Nhóm phụ nữ 25–35 tuổi có vóc dáng phát triển đầy đủ, đòi hỏi trang phục công sở phải che được các khuyết điểm cơ thể nhưng vẫn tôn dáng; tâm lý tiêu dùng chuyển dịch sang sự bền vững, sang trọng, tinh tế và đòi hỏi cao về độ hoàn thiện kỹ thuật.
- Ứng dụng Origami trong thời trang thế giới: Điểm lại các cột mốc quốc tế như báo cáo xu hướng năm 2014 của Vogue; thiết kế phỏng sinh học động vật Origami của André Lima (2009); kỹ thuật tạo hoa nếp gấp của Georgina Chapman cho Marchesa (2010); bộ sưu tập xếp nếp của Sid Neigum tại Tuần lễ thời trang London (2016); và mẫu váy Fibonacci của Lea Freni (2015).
Chương 3: Thiết kế trang phục công sở lấy cảm hứng từ nghệ thuật gấp giấy Origami cho nữ độ tuổi từ 25 đến 35 tuổi
Chương 3 là phần thực nghiệm công nghệ trọng tâm của đồ án, bao gồm các nội dung kỹ thuật:
- Ý tưởng thiết kế bộ sưu tập "BAMBOO": Khai thác hình tượng cây tre và cấu trúc gấp xếp chồng lớp dạng Bamboo kết hợp các khối đa giác (tam giác, vuông, lục giác). Bảng màu chủ đạo sử dụng màu kem và màu nâu ấm áp, kết hợp với các gam màu trung tính bổ trợ (trắng, xám, đen, xanh) nhằm tạo nét thanh lịch cho môi trường văn phòng. Phác thảo bộ sưu tập gồm năm mẫu; hai mẫu tiêu biểu là Mẫu 1 và Mẫu 3 được chọn để triển khai rập và may thực tế.
- Phương pháp đo và thông số ni mẫu: Thiết lập quy chuẩn đo 11 vị trí trên cơ thể:
| STT |
Vị trí đo |
Phương pháp thao tác đo theo quy chuẩn đồ án |
| 1 |
Vòng cổ |
Chu vi chân cổ, thước dây qua đốt sống cổ 7, hai điểm góc cổ vai và hõm cổ |
| 2 |
Vòng ngực |
Chu vi chân cổ, thước đi qua điểm cổ 7, hai điểm gốc cổ vai và hõm cổ (nguyên văn tác giả) |
| 3 |
Vòng eo |
Chu vi ngang eo nhỏ nhất (trên rốn 2 cm, thước dây nằm ngang) |
| 4 |
Vòng mông |
Chu vi ngang mông nở nhất, thước dây nằm trong mặt phẳng ngang |
| 5 |
Vòng nách |
Chu vi vòng nách đi qua đầu vai, thước dây vuông góc với mặt đất |
| 6 |
Vòng cửa tay |
Chu vi bàn tay qua vị trí mu bàn tay to nhất |
| 7 |
Rộng vai |
Đo từ đầu vai bên này sang đầu vai bên kia |
| 8 |
Dài tay |
Đo từ đầu vai, thẳng qua khuỷu tay xuống đến hết mắt cá ngoài cổ tay |
| 9 |
Dang ngực |
Khoảng cách đo giữa hai đầu đỉnh ngực |
| 10 |
Chéo ngực |
Khoảng cách đo từ hõm cổ đến đầu đỉnh ngực |
| 11 |
Dài chân |
Chiều cao đo từ điểm eo sau thẳng xuống mặt đất |
Bảng thông số kích thước ni mẫu áp dụng cho hai mẫu thiết kế thực nghiệm:
| STT |
Vị trí đo |
Mẫu 1 (cm) |
Mẫu 3 (cm) |
| 1 |
Hạ eo trước |
43 |
39 |
| 2 |
Hạ eo sau |
40 |
37 |
| 3 |
Hạ mông |
20 |
19 |
| 4 |
Rộng vai |
36 |
35 |
| 5 |
Vòng nách |
39 |
34 |
| 6 |
Vòng cổ |
37 |
36 |
| 7 |
Vòng ngực |
91 |
84 |
| 8 |
Vòng eo |
70 |
64 |
| 9 |
Vòng mông |
98 |
90 |
| 10 |
Dang ngực |
17 |
17 |
| 11 |
Chéo ngực |
18 |
18 |
| 12 |
Dài tay |
62 |
48 |
| 13 |
Dài váy |
85 |
41 |
- Quy trình thiết kế block rập cơ bản Mẫu 1:
- Khung thân trước (cử động ngực/cử động eo: 6/4): Hạ eo trước $AB = 43\text{ cm}$; vào cổ $AA' = \frac{1}{6}\text{Vòng cổ} + 0,7\text{ cm}$; hạ cổ $AA'' = \frac{1}{6}\text{Vòng cổ} + 1,6\text{ cm}$; ngang vai $AD = \frac{1}{2}\text{Rộng vai} = 19\text{ cm}$; hạ xuôi vai $DD' = 4\text{ cm}$; hạ nách $D'D'' = \frac{1}{2}\text{Vòng nách} = 19,5\text{ cm}$; ngang ngực $EE' = \frac{1}{4}\text{Vòng ngực} + 1,25\text{ cm}$; ngang eo $BB' = \frac{1}{4}\text{Vòng eo} + 3,5 + 1 = 22\text{ cm}$. Dựng nách, cổ trước, pen ngang và pen dọc.
- Khung thân sau: Hạ eo sau $ab = 40\text{ cm}$; vào cổ $aa' = \frac{\text{Vòng cổ}}{6} + 0,5\text{ cm}$ (văn bản ghi tắt: $\frac{\text{vòng cổ}}{6} + 0.$); hạ cổ sau $aa'' = 2\text{ cm}$; hạ xuôi vai $ad = 4\text{ cm}$; hạ nách $dd'' = \frac{1}{2}\text{Vòng nách} = 19,5\text{ cm}$; ngang ngực $ee' = \frac{1}{4}\text{Vòng ngực} + 1,5\text{ cm}$; ngang eo $bb' = \frac{1}{4}\text{Vòng eo} + 1 + 2 = 22\text{ cm}$; vẽ sống lưng, pen dọc.
- Block tay áo: Dài tay $AB = 62\text{ cm}$; hạ nách $AE = \frac{\text{Vòng nách}}{2} - 3\text{ cm} = 16,5\text{ cm}$; cửa tay $B'B'' = 22\text{ cm}$.
- Phát triển rập kiểu Mẫu 1: Từ góc cổ vai lấy vào 1 cm, hạ cổ sâu thêm 2 cm để tạo vòng cổ mới; từ điểm sườn nách $E'$ hạ xuống 1,5 cm vẽ lại vòng nách; vẽ đường cong decoup; xoay gập pen ngang ngược chiều kim đồng hồ; từ đường ngang mông lấy các đường xéo lần lượt cách 3 cm và 9 cm, vẽ cong đường sườn để tạo cấu trúc xếp chồng Origami Bamboo.
- Xây dựng hệ thống 43 bảng tài liệu kỹ thuật: Đồ án lập hệ thống bảng biểu chi tiết cho cả hai sản phẩm: bộ rập thành phẩm, bộ rập bán thành phẩm, bộ rập keo, bảng mô tả mẫu phẳng, bảng thông số kích thước, định mức nguyên phụ liệu, bảng quy cách đánh số - ép keo, tiêu chuẩn kỹ thuật may, bảng quy trình may ráp, bảng hướng dẫn kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) và bảng hướng dẫn quy cách gấp xếp bao gói áo và chân váy.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đạt được:
- Đã hoàn thiện thiết kế phác thảo bộ sưu tập thời trang công sở "BAMBOO" gồm năm mẫu lấy cảm hứng từ cấu trúc Origami xếp lớp hình học.
- Đã thiết kế thành công bộ rập hoàn chỉnh và may hoàn thiện hai mẫu sản phẩm thực tế (Mẫu 1 và Mẫu 3) trên chất liệu Cotton 100% phối vải lót lụa Habutai, đảm bảo độ êm, đường may kín và nếp gập 3D sắc nét.
- Xây dựng thành công bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh gồm 43 bảng biểu kỹ thuật công nghệ may, cung cấp đầy đủ thông số rập, định mức nguyên phụ liệu, tiêu chuẩn may ráp, kiểm soát chất lượng và quy cách đóng gói cho Mẫu 1 và Mẫu 3.
- Xây dựng các sản phẩm truyền thông phục vụ bảo vệ đồ án: một video PR giới thiệu sản phẩm và quy trình tạo mẫu, poster và slide thuyết trình.
Giải pháp và đề xuất công nghệ của tác giả:
- Đề xuất phương pháp xử lý phom dáng rập bằng cách phối hợp chiết pen ngực và đường cắt decoup để chuyển hướng nếp vải, tạo không gian nổi cho nếp gấp Origami Bamboo mà không phá vỡ cấu trúc ôm vừa vặn của trang phục công sở.
- Sử dụng vải lót Habutai bọc toàn bộ mặt trái của chi tiết gấp nếp nhằm tránh cọ xát trực tiếp giữa các mép gấp vải cứng với cơ thể người mặc.
- Chuẩn hóa quy trình ép keo, ủi định hình và kiểm tra chất lượng đối với các nếp gấp nổi, đảm bảo sản phẩm không bị biến dạng khi vận động hoặc qua các công đoạn đóng gói xuất xưởng.
Đóng góp của đồ án theo công bố của nhóm nghiên cứu:
- Đề xuất bộ sưu tập trang phục công sở mới, ứng dụng nghệ thuật Origami Bamboo nhằm đáp ứng thị hiếu của phụ nữ độ tuổi 25–35.
- Cung cấp mô hình thiết kế và hồ sơ kỹ thuật may công nghiệp hoàn chỉnh, có khả năng đưa vào triển khai sản xuất thực tế tại các doanh nghiệp may mặc thay vì chỉ dừng ở sản phẩm trình diễn ý niệm.
- Góp phần đa dạng hóa phong cách thời trang công sở, thúc đẩy tinh thần sáng tạo trong môi trường văn phòng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Số lượng mẫu may hoàn thiện thực tế còn hạn chế: Trong bộ sưu tập phác thảo năm mẫu, nhóm mới chỉ thực hiện chế tạo mẫu thật và lập tài liệu kỹ thuật cho hai mẫu (Mẫu 1 và Mẫu 3).
- Kỹ thuật tạo hình mới chỉ tập trung vào kiểu gấp xếp lớp Bamboo, chưa thử nghiệm phối hợp các kỹ thuật Origami phức tạp khác trên cùng một sản phẩm.
- Nghiên cứu chất liệu mới giới hạn ở sự kết hợp giữa vải chính Cotton 100% và lụa lót Habutai.
- Dữ liệu khảo sát nhu cầu, thị hiếu và tâm lý lứa tuổi 25–35 được tổng hợp qua phân tích tài liệu và quan sát tổng quan, chưa có khảo sát thống kê định lượng mở rộng trên quy mô mẫu người tiêu dùng lớn.
Hướng phát triển tiếp theo:
- Hoàn thiện việc chế tạo mẫu thật và xây dựng tài liệu kỹ thuật cho ba mẫu còn lại trong bộ sưu tập (Mẫu 2, Mẫu 4, Mẫu 5).
- Thử nghiệm kỹ thuật gấp nếp Origami trên các dòng chất liệu dệt may công sở khác như linen, kaki mềm, vải wool hoặc vải tổng hợp có độ đàn hồi.
- Nghiên cứu giải pháp tự động hóa hoặc cơ giới hóa công đoạn định hình nếp gấp Origami trong dây chuyền may công nghiệp nhằm giảm bớt thao tác thủ công và hạ giá thành sản phẩm.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ May và Thiết kế Thời trang: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc đồ án tốt nghiệp kỹ thuật, phương pháp lập rập block từ số đo nhân trắc học và cách dựng rập biến kiểu 3D.
- Kỹ thuật viên phát triển rập và giác sơ đồ định mức tại các doanh nghiệp may: Tham khảo cách xử lý pen ngang, xoay chuyển decoup và kỹ thuật gấp nếp nổi trên vải phẳng.
- Cán bộ kỹ thuật và quản lý chất lượng (QA/QC) hàng may mặc: Cung cấp khung tài liệu kỹ thuật đầy đủ gồm 43 bảng biểu theo đúng tiêu chuẩn công nghiệp, từ bảng rập keo, bảng tiêu chuẩn đường may, bảng kiểm tra lỗi đến hướng dẫn quy cách gấp xếp bao gói.
Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Mục 3.4 và 3.5: Bảng đối chiếu 11 vị trí đo cơ thể cùng công thức tính chi tiết khung rập cơ bản thân trước, thân sau, tay áo và các bước hạ nách, chuyển pen xoay ngược chiều kim đồng hồ.
- Hệ thống danh mục bảng biểu Bảng 3.1 đến Bảng 3.43: Cung cấp cấu trúc văn bản tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho việc chuyển giao sản xuất hai mã hàng trang phục nữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án lựa chọn chất liệu vải chính và vải lót nào cho bộ sưu tập BAMBOO, lý do kỹ thuật là gì?
Tác giả chọn vải chính là Cotton 100% nhờ khả năng thấm hút mồ hôi tốt, an toàn cho da, chống mài mòn, chống nấm mốc và đặc biệt có độ dày phù hợp giúp giữ phom dáng đứng cho các cấu trúc nếp gấp Origami. Vải lót được chọn là lụa Habutai với đặc tính dệt trơn mềm, nhẹ, óng mượt, ít trong suốt hơn Chiffon, giúp che phủ đường may và các nếp gấp bên trong mà không gây cộm ráp cho người mặc.
2. Đồ án tập trung nghiên cứu kỹ thuật Origami nào và áp dụng trên những mẫu sản phẩm cụ thể nào?
Đồ án tập trung vào kỹ thuật gấp nếp Origami xếp chồng dạng Bamboo (lấy cảm hứng từ hình ảnh cây tre) kết hợp cấu trúc hình học tam giác, vuông, lục giác. Kỹ thuật này được phác thảo trên năm mẫu của bộ sưu tập "BAMBOO" và được chọn may hoàn thiện thực tế trên hai mẫu là Mẫu 1 và Mẫu 3.
3. Công thức thiết kế block thân trước cơ bản của Mẫu 1 được tác giả xây dựng như thế nào?
Block thân trước Mẫu 1 áp dụng tỷ lệ cử động ngực/cử động eo là 6/4 với các công thức: hạ eo trước $AB = 43\text{ cm}$; vào cổ $AA' = \frac{1}{6}\text{Vòng cổ} + 0,7\text{ cm}$; hạ cổ $AA'' = \frac{1}{6}\text{Vòng cổ} + 1,6\text{ cm}$; ngang vai $AD = \frac{1}{2}\text{Rộng vai} = 19\text{ cm}$; hạ xuôi vai $DD' = 4\text{ cm}$; hạ nách $D'D'' = \frac{1}{2}\text{Vòng nách} = 19,5\text{ cm}$; ngang ngực $EE' = \frac{1}{4}\text{Vòng ngực} + 1,25\text{ cm}$; ngang eo $BB' = \frac{1}{4}\text{Vòng eo} + 3,5 + 1 = 22\text{ cm}$.
4. Khung hồ sơ kỹ thuật (TLKT) do nhóm tác giả xây dựng gồm những nhóm bảng biểu nào?
Hồ sơ kỹ thuật gồm 43 bảng biểu chia đều cho hai mẫu sản phẩm, bao gồm: bảng phương pháp đo và ni mẫu, bảng rập thành phẩm, rập bán thành phẩm, rập keo, bảng mô tả phẳng, bảng thông số kích thước thành phẩm, bảng định mức nguyên phụ liệu, bảng hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu, quy cách đánh số - ép keo, bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đường may, bảng quy trình may ráp, bảng hướng dẫn kiểm tra chất lượng (KCS) và quy cách đóng gói cho cả áo và chân váy.
5. Điểm khác biệt về kích thước ni mẫu giữa Mẫu 1 và Mẫu 3 thể hiện qua các thông số nào?
Mẫu 1 được thiết kế với thông số cơ thể lớn hơn Mẫu 3 ở hầu hết các vị trí: vòng ngực Mẫu 1 là 91 cm (so với 84 cm ở Mẫu 3); vòng eo 70 cm (so với 64 cm); vòng mông 98 cm (so với 90 cm); vòng nách 39 cm (so với 34 cm); hạ eo trước 43 cm (so với 39 cm); dài tay 62 cm (so với 48 cm) và chiều dài váy là 85 cm (so với 41 cm ở Mẫu 3). Cả hai mẫu có cùng thông số dang ngực (17 cm) và chéo ngực (18 cm).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục công sở lấy cảm hứng từ nghệ thuật gấp giấy Origami cho nữ độ tuổi từ 25 đến 35 tuổi" của nhóm tác giả Trần Thị Thanh Hằng và Lê Vũ Anh Thư đã giải quyết trọn vẹn bài toán ứng dụng kết cấu nếp gấp Origami dạng Bamboo vào phom dáng thời trang công sở nữ. Nghiên cứu kết hợp cơ sở lý luận về nhân trắc học, đặc tính vật liệu Cotton 100% - lụa Habutai và phương pháp tạo hình rập may công nghiệp. Với việc may hoàn chỉnh hai mẫu sản phẩm thực nghiệm và thiết lập hệ thống 43 bảng tài liệu kỹ thuật chi tiết, đề tài đóng góp một giải pháp thiết kế có tính thẩm mỹ và khả năng đưa vào quy trình sản xuất thực tế.