Thiết kế trạm xử lý nước thải KCN Trảng Bàng, Tây Ninh 2500m3/ngày đêm

Thiết kế trạm xử lý nước thải KCN Trảng Bàng, Tây Ninh công suất 2500m3/ngày đêm (giai đoạn 2). Giải pháp xử lý nước thải hiệu quả, bền vững cho khu công nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHU CÔNG NGHIỆP TRẢNG BÀNG, TÂY NINH

1.1. Tổng quan về khu công nghiệp Trảng Bàng

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI

2.1. Tổng quan về các phương pháp xử lý nước thải

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI CỦA KCN TƯƠNG TỰ

3.1. Tổng quan về các công nghệ xử lý nước thải của KCN tương tự

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ

4.1. Đề xuất công nghệ xử lý

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CHO HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI

5.1. Tính toán thiết kế cho hệ thống xử lý nước thải

6. CHƯƠNG 6: DỰ TOÁN KINH PHÍ XÂY DỰNG, THIẾT BỊ, HÓA CHẤT, CHI PHÍ VẬN HÀNH TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI

6.1. Dự toán kinh phí xây dựng, thiết bị, hóa chất, chi phí vận hành trạm xử lý nước thải

7. CHƯƠNG 7: VẼ BẢN VẼ KỸ THUẬT CHO PHƯƠNG ÁN ĐƯỢC LỰA CHỌN

7.1. Vẽ bản vẽ kỹ thuật cho phương án được lựa chọn

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Trạm XLNT KCN Trảng Bàng 2500m3

Khu công nghiệp (KCN) Trảng Bàng, Tây Ninh, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với thách thức về xử lý nước thải công nghiệp. Việc thiết kế trạm xử lý nước thải (XLNT) hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ môi trường. Đồ án tốt nghiệp này tập trung vào thiết kế trạm XLNT KCN Trảng Bàng với công suất 2500m3/ngày đêm. Trạm XLNT này nhằm đáp ứng nhu cầu xử lý nước thải ngày càng tăng do mở rộng sản xuất tại KCN. Mục tiêu là đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải KCN, tuân thủ QCVN 40:2011/BTNMT cột A, góp phần vào sự phát triển bền vững của KCN và khu vực lân cận. Việc thiết kế trạm XLNT cần xem xét kỹ lưỡng thành phần, tính chất nước thải đặc trưng của KCN Trảng Bàng, lựa chọn công nghệ phù hợp, đảm bảo quy trình xử lý nước thải hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

1.1. Giới Thiệu KCN Trảng Bàng và Nhu Cầu Xử Lý Nước Thải

KCN Trảng Bàng là một trong những KCN lớn tại Tây Ninh, thu hút nhiều nhà đầu tư trong các lĩnh vực như dệt may, cơ khí, và chế biến thực phẩm. Theo tài liệu, KCN đã cho thuê lấp đầy đến 99,57% và thu hút được hơn 70 nhà đầu tư với đa dạng các ngành nghề. Sự đa dạng này dẫn đến thành phần nước thải phức tạp, đòi hỏi trạm XLNT phải có khả năng xử lý nhiều loại ô nhiễm khác nhau. Do đó, cần tăng công suất cho hệ thống xử lý nước thải tập trung cho Khu công nghiệp Trảng Bàng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Hiệu Quả

Việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải hiệu quả không chỉ giúp KCN Trảng Bàng tuân thủ các quy định về môi trường mà còn góp phần nâng cao uy tín của KCN trong mắt các nhà đầu tư và cộng đồng. Một trạm XLNT được thiết kế tốt sẽ giảm thiểu rủi ro ô nhiễm, bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của KCN. Do đó, cần thiết thiết kế trạm xử lý nước thải tập trung của Khu công nghiệp Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, công suất 2.500 m3/ngày đêm, giai đoạn 2.

II. Phân Tích Nước Thải KCN Trảng Bàng Thách Thức Giải Pháp

Nước thải từ KCN Trảng Bàng chứa nhiều thành phần ô nhiễm khác nhau, tùy thuộc vào ngành nghề sản xuất. Các chất ô nhiễm phổ biến bao gồm chất hữu cơ (BOD, COD), chất rắn lơ lửng (TSS), nitơ, photpho, và các kim loại nặng. Nước thải từ ngành dệt may thường có độ màu cao và chứa các hóa chất độc hại. Việc xác định chính xác thành phần và nồng độ các chất ô nhiễm là bước quan trọng để lựa chọn công nghệ xử lý nước thải KCN phù hợp. Các giải pháp xử lý nước thải cần đáp ứng các yêu cầu về hiệu quả xử lý, chi phí vận hành, và khả năng bảo trì.

2.1. Đặc Điểm Nổi Bật Của Nước Thải Công Nghiệp Tại KCN Trảng Bàng

Nước thải từ KCN Trảng Bàng có tính chất phức tạp do sự đa dạng của các ngành công nghiệp. Cần phân tích kỹ lưỡng thành phần và nồng độ các chất ô nhiễm để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp. Nước thải từ ngành dệt may thường chứa nhiều chất hữu cơ khó phân hủy, thuốc nhuộm, và các hóa chất độc hại khác. Các ngành công nghiệp khác cũng có thể thải ra các kim loại nặng, dầu mỡ, và các chất ô nhiễm đặc trưng khác. Do đó, việc xử lý nước thải phải đảm bảo loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm này để đáp ứng tiêu chuẩn xả thải.

2.2. Tiêu Chuẩn Xả Thải KCN và Yêu Cầu Đối Với Xử Lý Nước Thải

Tiêu chuẩn xả thải KCN là cơ sở pháp lý quan trọng để đảm bảo xử lý nước thải hiệu quả và bảo vệ môi trường. Trạm XLNT KCN Trảng Bàng cần được thiết kế để đáp ứng QCVN 40:2011/BTNMT cột A, Kq = 0,9; Kf = 0,9 – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp. Các tiêu chuẩn này quy định nồng độ tối đa cho phép của các chất ô nhiễm trong nước thải trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Việc tuân thủ tiêu chuẩn xả thải là trách nhiệm của KCN và các doanh nghiệp hoạt động trong KCN.

III. Công Nghệ Xử Lý Nước Thải KCN Lựa Chọn Cho Trảng Bàng 2500m3

Có nhiều công nghệ xử lý nước thải KCN khác nhau, mỗi công nghệ có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cho Trạm XLNT KCN Trảng Bàng cần dựa trên các yếu tố như thành phần nước thải, công suất 2500m3/ngày đêm, chi phí đầu tư và vận hành, và yêu cầu về hiệu quả xử lý. Các công nghệ phổ biến bao gồm xử lý cơ học, hóa học, sinh học, và màng lọc. Cần kết hợp các công nghệ này để đạt hiệu quả xử lý tối ưu.

3.1. Các Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Cơ Bản và Ứng Dụng

Xử lý cơ học bao gồm các phương pháp như lắng, lọc, và tách dầu mỡ. Xử lý hóa học sử dụng các hóa chất để keo tụ, kết tủa, hoặc oxy hóa các chất ô nhiễm. Xử lý sinh học sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ. Màng lọc sử dụng các màng bán thấm để tách các chất ô nhiễm khỏi nước. Mỗi công nghệ có ưu và nhược điểm riêng và phù hợp với các loại nước thải khác nhau. Do đó, cân nhắc cẩn thận trước khi quyết định lựa chọn công nghệ xử lý.

3.2. Đề Xuất Quy Trình Xử Lý Nước Thải Phù Hợp Cho KCN Trảng Bàng

Dựa trên phân tích thành phần nước thải và yêu cầu xử lý, có thể đề xuất quy trình xử lý nước thải kết hợp các công nghệ khác nhau. Ví dụ, quy trình có thể bao gồm: song chắn rác -> bể lắng cát -> bể điều hòa -> bể keo tụ tạo bông -> bể lắng hóa lý -> Bể Aerotank -> Bể Anoxic -> bể lắng thứ cấp -> Bể khử trùng -> Hồ hoàn thiện. Hoặc áp dụng công nghệ MBR. Việc lựa chọn quy trình cụ thể cần dựa trên đánh giá kỹ thuật và kinh tế để đảm bảo hiệu quả xử lý và chi phí hợp lý.

3.3. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Các Phương Án Xử Lý Nước Thải Đề Xuất

Mỗi phương án xử lý nước thải đều có ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, công nghệ AAO có ưu điểm là loại bỏ hiệu quả chất dinh dưỡng nhưng đòi hỏi diện tích lớn hơn và vận hành phức tạp hơn so với các công nghệ khác. Công nghệ MBR có ưu điểm là chất lượng nước thải đầu ra cao và diện tích nhỏ gọn nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao hơn. Cần đánh giá kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm này để lựa chọn phương án phù hợp nhất với điều kiện cụ thể của KCN Trảng Bàng.

IV. Tính Toán Thiết Kế Trạm XLNT 2500m3 Chi Tiết Chính Xác

Sau khi lựa chọn công nghệ xử lý, cần tiến hành tính toán thiết kế chi tiết các công trình đơn vị trong trạm XLNT. Việc tính toán cần dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế, quy chuẩn kỹ thuật, và số liệu thực tế về lưu lượng và thành phần nước thải. Các thông số thiết kế quan trọng bao gồm kích thước bể, công suất bơm, lượng hóa chất sử dụng, và hiệu suất xử lý. Tính toán thiết kế chính xác sẽ đảm bảo trạm XLNT hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.1. Xác Định Các Thông Số Thiết Kế Quan Trọng Cho Trạm XLNT

Các thông số thiết kế quan trọng bao gồm lưu lượng nước thải trung bình và tối đa, nồng độ các chất ô nhiễm đầu vào và đầu ra, thời gian lưu nước, tải trọng thủy lực, tải trọng chất rắn, và hiệu suất xử lý của từng công trình đơn vị. Các thông số này cần được xác định dựa trên số liệu thực tế và các tiêu chuẩn thiết kế liên quan. Việc xác định chính xác các thông số thiết kế là cơ sở để tính toán kích thước và công suất của các công trình đơn vị.

4.2. Tính Toán Kích Thước Các Công Trình Đơn Vị Trong Trạm XLNT

Việc tính toán kích thước các công trình đơn vị cần dựa trên các thông số thiết kế đã xác định và các công thức tính toán liên quan. Ví dụ, kích thước bể điều hòa cần được tính toán dựa trên lưu lượng nước thải và thời gian lưu nước cần thiết để ổn định lưu lượng và nồng độ. Kích thước bể Aerotank cần được tính toán dựa trên tải trọng BOD, F/M, SRT và MLSS. Kích thước bể lắng cần được tính toán dựa trên tải trọng thủy lực và tải trọng chất rắn.

4.3. Lựa Chọn Thiết Bị và Vật Tư Phù Hợp Cho Trạm XLNT

Việc lựa chọn thiết bị và vật tư phù hợp cần dựa trên các yêu cầu về hiệu suất, độ bền, và chi phí. Ví dụ, lựa chọn bơm cần dựa trên lưu lượng và áp suất cần thiết. Lựa chọn máy thổi khí cần dựa trên công suất và lưu lượng khí cần thiết. Lựa chọn màng lọc cần dựa trên kích thước lỗ màng và vật liệu màng. Vật tư xây dựng cần đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.

V. Dự Toán Chi Phí Xây Dựng Trạm XLNT 2500m3 Tối Ưu Hiệu Quả

Dự toán chi phí xây dựng trạm XLNT là bước quan trọng để đánh giá tính khả thi về kinh tế của dự án. Chi phí cần được dự toán chi tiết cho từng hạng mục, bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị, vật tư, nhân công, và quản lý dự án. Cần so sánh các phương án xử lý nước thải khác nhau về chi phí để lựa chọn phương án tối ưu về hiệu quả kinh tế.

5.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Xây Dựng Trạm XLNT

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xây dựng trạm XLNT bao gồm địa điểm xây dựng, công nghệ xử lý, quy mô trạm, giá vật tư, và chi phí nhân công. Địa điểm xây dựng có thể ảnh hưởng đến chi phí do điều kiện địa chất, địa hình, và khả năng tiếp cận. Công nghệ xử lý ảnh hưởng đến chi phí do yêu cầu về thiết bị và vật tư khác nhau. Quy mô trạm ảnh hưởng đến chi phí do kích thước các công trình đơn vị khác nhau.

5.2. Dự Toán Chi Tiết Các Hạng Mục Chi Phí Cho Trạm XLNT

Dự toán chi tiết các hạng mục chi phí cần bao gồm chi phí xây dựng các công trình đơn vị (bể, nhà điều hành, đường ống), chi phí mua sắm và lắp đặt thiết bị (bơm, máy thổi khí, màng lọc), chi phí mua vật tư (hóa chất, vật liệu lọc), chi phí nhân công (xây dựng, lắp đặt, vận hành), và chi phí quản lý dự án (tư vấn, giám sát).

5.3. So Sánh Chi Phí Giữa Các Phương Án Xử Lý Nước Thải

So sánh chi phí giữa các phương án xử lý nước thải cần dựa trên cả chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành trong suốt vòng đời của dự án. Cần tính toán chi phí vận hành, bảo trì, và thay thế thiết bị để có đánh giá toàn diện về hiệu quả kinh tế của từng phương án.

VI. Vận Hành Trạm Xử Lý Nước Thải Tối Ưu Hóa Bền Vững

Vận hành trạm xử lý nước thải hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo trạm hoạt động ổn định, hiệu quả và bền vững. Cần xây dựng quy trình vận hành chi tiết, đào tạo nhân viên, và thực hiện bảo trì định kỳ. Quy trình vận hành cần bao gồm các bước kiểm tra, điều chỉnh, và xử lý sự cố. Cần theo dõi và đánh giá hiệu quả xử lý để có các biện pháp cải tiến.

6.1. Xây Dựng Quy Trình Vận Hành Trạm XLNT Chi Tiết

Quy trình vận hành trạm XLNT cần bao gồm các bước sau: Kiểm tra và điều chỉnh các thông số vận hành (lưu lượng, pH, DO, nhiệt độ), kiểm tra và bảo trì thiết bị (bơm, máy thổi khí, màng lọc), châm hóa chất, xử lý bùn, và theo dõi chất lượng nước thải đầu vào và đầu ra. Quy trình vận hành cần được xây dựng chi tiết và dễ thực hiện.

6.2. Đào Tạo Nhân Viên Vận Hành Trạm XLNT

Nhân viên vận hành trạm XLNT cần được đào tạo về các kiến thức cơ bản về công nghệ xử lý nước thải, quy trình vận hành, và an toàn lao động. Cần đào tạo kỹ năng thực hành để nhân viên có thể thực hiện các công việc kiểm tra, điều chỉnh, bảo trì, và xử lý sự cố.

6.3. Bảo Trì Định Kỳ và Xử Lý Sự Cố Trong Trạm XLNT

Bảo trì định kỳ là yếu tố quan trọng để đảm bảo trạm XLNT hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Cần xây dựng kế hoạch bảo trì định kỳ cho từng loại thiết bị và thực hiện đúng theo kế hoạch. Cần có quy trình xử lý sự cố để nhanh chóng khắc phục các sự cố xảy ra và giảm thiểu ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý.

20/09/2025
Thiết kế trạm xử lý nước thải tập trung của khu công nghiệp trảng bàng tỉnh tây ninh công suất 2 500m3 ngày đêm giai đoạn 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đồ tài. Nội dung đề tài.

Đối tượng nghiên cứu. TỔNG QUAN VỀ KHU CÔNG NGHIỆP TRẢNG BÀNG, TỈNH TRẢNG BÀNG. Thông tin chung. Các ngành nghề đầu tư vào Khu công nghiệp Trảng Bàng.

Cơ sở hạ tầng. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI. Nguồn phát sinh nước thải. Tác động của nước thải đối với môi trường.

Một số phương pháp xử lý nước thải. Phương pháp xử lý cơ học. Phương pháp xử lý hóa học. Phương pháp xử lý hóa lý.

Phương pháp xử lý sinh học. Phương pháp xử lý bùn cặn. TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI CỦA KHU CÔNG NGHIỆP TƯƠNG TỰ VÀ ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ. Các công nghệ xử lý nước thải Khu công nghiệp đang hoạt động.

Cơ sở đề xuất sơ đồ công nghệ. Đề xuất sơ đồ công nghệ cho hệ thống xử lý nước thải. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ. Hố thu gom.

Bể keo tụ tạo bông. Bể lắng sinh học. Bể trung gian. Bồn lọc áp lực.

Bể khử trùng. Bể chứa bùn. Hồ sự cố. TÍNH KINH TẾ.

Kinh phí xây dựng và đầu tư thiết bị. Chi phí hóa chất và năng lượng. Kinh phí vận hành. Kinh phí sửa chữa.

Chi phí xử lý. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 III LỜI CẢM ƠN Trước tiên, em xin gửi lời cám ơn chân thành sâu sắc tới thầy cô trong Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.

HCM nói chung và các thầy cô trong Khoa Đào Tạo Chất Lượng Cao nói riêng vì đã cho em những kiến thức cần thiết trong suốt thời gian ngồi trên ghế giảng đường, cũng như đã quan tâm, dành thời gian phản biện khoa học cho đề tài này. Với lòng biết ơn sâu sắc nhất, em xin gửi lời cám ơn đến thầy TS. Nguyễn Duy Đạt – người đã tận tình giúp đỡ, trực tiếp chỉ bảo, hướng dẫn em trong quá trình thực hiện trong suốt quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp. Trong suốt quá trình làm bài, mặc dù đã cố gắng hết sức nhưng đồ án này không thể tránh khỏi những thiếu sót vì vốn kiến thức hạn chế của mình cũng.

Do vây, em rất mong nhận được những ý kiến đóng góp và phê bình từ quý thầy cô. Đó sẽ là hành trang quý báu để em vững bước trên con đường tương lai của mình. Em xin chân thành cám ơn! TP. Hồ Chí Minh, tháng 04 năm 2023 Sinh viên thực hiện Trần Văn Cường IV LỜI CAM ĐOAN Em tên là Trần Văn Cường, là sinh viên khóa K18 chuyên ngành Công Nghệ Kỹ thuật Môi Trường, mã số sinh viên: 18150008.

Em xin cam đoan: đồ án tốt nghiệp này là công trình nghiên cứu khoa học thực sự của bản thân em, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Duy Đạt. Các thông tin tham khảo trong đề tài này được thu thập từ những nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được em trích dẫn nguồn gốc rõ ràng ở phần Danh mục tài liệu tham khảo. Các kết quả nghiên cứu trong đồ án này là do chính em thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác.

Em xin được lấy danh dự và uy tín của bản thân để đảm bảo cho lời cam đoan này. Trân trọng! TP. Hồ Chí Minh, tháng 04 năm 2023 Sinh viên thực hiện Trần Văn Cường V DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Danh sách các Công ty tại Khu công nghiệp Trảng Bàng.

Tính chất nước thải đầu vào của Khu công nghiệp Trảng Bàng. Hiệu suất xử lý thông số qua các công trình phương án 1. Hiệu suất xử lý thông số qua các công trình phương án 2. Hệ số không điều hòa chung.

Thông số thiết kế song chắn rác. Thông số thiết kế bể lắng cát. Thông số thiết kế hố thu gom. Thông số thiết kế bể điều hòa.

Thông số thiết kế bể trung hòa. Thông số thiết kế bể keo tụ tạo bông. Thông số thiết kế bể lắng hóa lý. Thông số thiết kế bể oxic.

Thông số thiết kế bể anoxic. Thông số thiết kế bể lắng sinh học. Thông số thiết kế bể trung gian. Thông số thiết kế bồn lọc áp lực.

Thông số thiết kế bể khử trùng. Thông số thiết kế bể chứa bùn. Thông số thiết kế hồ sự cố. Thông số thiết kế bể SBR.

Chi phí cho việc xây dựng và đầu tư thiết bị phương án 1. Chi phí cho việc xây dựng và đầu tư thiết bị phương án 2. Thống kê chi phí nhân công vận hành. So sánh 2 sơ đồ công nghệ .146 VI DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.

Sơ đồ vị trí của Khu công nghiệp Trảng Bàng. Công nghệ xử lý nước thải hiện hữu của Khu công nghiệp Trảng Bàng. Một số hình ảnh về song chắn rác. Bể tách dầu mỡ.

Bể lắng cát ngang. Bể lắng đứng. Bể lắng ly tâm. Bể lọc áp lực.

Quá trình hình thành bông cặn. Cấu tạo bể tuyến nổi hình chữ nhật. Các giai đoạn phản ứng trong bể SBR. Bể màng MBR.

Nguyên lý hoạt động công nghệ AAO. Công nghệ xử lý nước thải của Khu công nghiệp Đồng An 2. Công nghệ xử lý nước thải của Khu công nghiệp Mỹ Phước. Bản đồ quy hoạch sử dụng đất của Khu công nghiệp Trảng Bàng.

52 VII DANH MỤC CÁC TỪ VÀ CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT BOD Nhu cầu oxy sinh học / Biological Oxygen Demand BTCT Bê tông cốt thép BTNMT Bộ Tài Nguyên Môi Trường COD Nhu cầu oxy hóa học / Chemical Oxygen Demand DO Ôxy hòa tan / Dissolved Oxygen F/M Tỉ số thức ăn trên vi sinh vật / Food – Mass ratio HTXLNT Hệ thống xử lý nước thải MLSS Nồng độ chất rắn / Mixed Liquor Suspended Solids Pt-Co Đơn vị đo màu (thang màu Pt – Co) TSS Chất rắn lơ lửng / Total Suspended Solids SRT Thời gian lưu bùn / Sludge Retention Time SVI Chỉ số bùn / Sludge Volume Index HRT Thời gian lưu nước / Hydraulic Retention Time QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TCXNVN Tiêu chuẩn Xây dựng Việt Nam WHO Tổ chức Y tế Thế giới VIII LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay công nghiệp hóa – hiện đại hóa ở nước ta được xem như chìa khóa để phát triển đất nước. Việc các khu công nghiệp tập trung ngày càng được xây dựng nhiều hơn dẫn tới việc ô nhiễm nói chung cũng như ô nhiễm từ nguồn nước thải nói riêng, đó đang là mối đe doạ đến môi trường và con người. Các khu công nghiệp ở nước ta đều tập trung nhiều ngành nghề với quy mô rộng lớn.

Tuy nhiên để đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất nên lượng nước thải phát ra theo ngày rất lớn. Nước thải tại các khu công nghiệp có chứa các thành phần ô nhiễm cao như các hợp chất hữu cơ, nito, phospho, các kim loại nặng, hàm lượng dầu khoáng cao. Vấn đề đặt ra là nếu các Khu công nghiệp ngày càng được xây dựng nhiều thì lượng nước thải sinh ra cũng sẽ tăng lên rất nhiều, vượt quá khả năng tự làm sạch của nguồn nước, hủy hoại nguồn nước mặt tự nhiên. Nguồn nước mà con người sử dụng hiện nay hầu hết đều từ nguồn nước mặt, vì vậy cần được kiểm định kĩ càng trước khi nước thải từ các Khu công nghiệp này xả ra nguồn nước mặt.

Khu công nghiệp Trảng Bàng có tổng diện tích là 189,1 ha được thành lập vào năm 1999, tọa lạc tại Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh. Đến nay đã cho thuê lấp đầy đến 99,57% và thu hút được hơn 70 nhà đầu tư với đa dạng các ngành nghề. Trạm xử lý nước thải tập trung của Khu công nghiệp Trảng Bàng được xây dựng và đưa vào vận hành ổn định vào năm 2009 với công suất là 5. Tuy nhiên, với sự tăng trưởng không ngừng nghỉ nhằm nâng cao mở rộng sản xuất từ các nhà đầu tư nên lượng nước thải phát sinh ngày càng tăng.

Chính vì vậy, cần tăng công suất cho hệ thống xử lý nước thải tập trung cho Khu công nghiệp Trảng Bàng. Để phục vụ phát triển bền vững và góp phần bảo vệ môi trường, lượng nước thải phát sinh cần được xử lý trước khi xả vào nguồn tiếp nhận. Xuất phát từ yêu cầu trên mà em chọn đề tài: “Thiết kế trạm xử lý nước thải tập trung của Khu công nghiệp Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, công suất 2.500 m3/ngày đêm, giai đoạn 2”. Em mong với đề tài này sẽ góp một phần nhỏ cho việc nghiên cứu và thiết kế hệ thống xử lý nước thải của các Khu công nghiệp để cùng nhau chung tay bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Mục tiêu của đồ tài - Tìm hiểu thành phần tính chất nước thải giai đoạn 2 của Khu công nghiệp Trảng Bàng, Tây Ninh. 1 - Đề xuất 2 công nghệ xử lý nước thải thích hợp đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A, Kq = 0,9; Kf = 0,9 – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp. - Tính toán thiết kế chi tiết từng công trình đơn vị, khái quát toàn bộ công trình xử lý nước thải. Nội dung đề tài - Tổng quan về Khu công nghiệp Trảng Bàng.

- Tìm hiểu thành phần, tính chất và đặc trưng của nước thải Khu công nghiệp Trảng Bàng. - Tổng quan về các phương pháp xử lý nước thải, tìm hiểu một số công nghệ xử lý nước thải điển hình của Khu công nghiệp hiện nay. - So sánh, đánh giá giữa sơ đồ công nghệ của trạm xử lý nước thải hiện hữu với sơ đồ công nghệ của các khu công nghiệp khác hiện nay. - Đề xuất, lựa chọn 2 công nghệ xử lý nước thải phù hợp cho Khu công nghiệp Trảng Bàng, giai đoạn 2.

- Tính toán thiết kế 2 công nghệ xử lý nước thải đã đề xuất. - Tính toán chi phí đầu tư xây dựng, thiết bị và vận hành - Vẽ các bản vẽ chi tiết và 3D phối cảnh. Đối tượng nghiên cứu Nước thải của Khu công nghiệp Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, công suất 2.500 3 m /ngày đêm, giai đoạn 2. Ý nghĩa đề tài  Ý nghĩa về kinh tế: - Xây dựng trạm xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn môi trường giải quyết được vấn đề ô nhiễm môi trường do nước thải, nâng cao chất lượng đời sống cộng đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ