Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Rỉ Rác Gò Cát Công Suất 600m3/Ngày

Thiết kế trạm xử lý nước rỉ rác Gò Cát công suất 600m3/ngày. Giải pháp xử lý nước rỉ rác hiệu quả, công nghệ tiên tiến, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường.

Chuyên ngành

Cấp Thoát Nước Và Môi Trường Nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2007

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Giới thiệu

1.2. NỘI DUNG CỦA LUẬN VĂN

1.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.3.1. CÁCH TIẾP CẬN

1.3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2 HIỆN TRẠNG VỀ CHẤT THẢI RẮN TẠI TPHCM

2.1. Nguồn gốc, khối lượng, thành phần chất thải rắn phát sinh

2.1.1. Các nguồn phát sinh CTR

2.1.2. Khối lượng chất thải rắn đô thị

2.1.3. Thành phần của chất thải rắn

2.2. HỆ THỐNG QUẢN LÝ CTR Ở THÀNH PHỐ

2.2.1. Sở đồ hệ thống quản lý CTR ở thành phố

2.2.2. Hiện trạng xử lyù CTR

2.2.3. Đánh giá nhận xét mặt được và hạn chế

3. ỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC RỈ RÁC Ở TP

3.1. Đặc điểm của nước rỉ rác ở các bãi rác Thành Phố

3.2. Tổng quan về công nghệ xử lý nước rỉ rác

4. ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NRR TRONG TRƯỜNG HỢP CỤ THỂ TẠI BÃI RÁC GÒ CÁT

4.1. Khối lượng và thành phần nước rỉ rác ở Gò Cát

4.2. Công nghệ xử lý hiện tại ở Gò Cát

4.3. Đánh giá, nhận xét hiệu quả xử lý, những nguyên nhân và các biện pháp xử lý ammonia

4.4. Đề xuất công nghệ xử lý

4.5. Tính toán phương án chọn

4.6. KHÁI TOÁN CHI PHÍ CÔNG TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC THẢI

4.7. QUẢN LÝ VÀ VẬN HÀNH

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Rỉ Rác 600m3 ngày

Việt Nam đang đối mặt với thách thức lớn về xử lý chất thải rắn, đặc biệt là nước rỉ rác từ các bãi chôn lấp. Trong gần 1000 bãi đổ chất thải rắn đô thị, chỉ có số ít đạt chuẩn vệ sinh. Nước rỉ rác, với nồng độ ô nhiễm cao và thành phần phức tạp, gây ô nhiễm nghiêm trọng đến môi trường. Thành phần và tính chất của nước rỉ rác thay đổi theo thời gian, ảnh hưởng đến việc lựa chọn công nghệ và thông số thiết kế. Nhiều trạm xử lý nước rỉ rác hiện nay hoạt động không hiệu quả, hoặc hiệu quả xử lý giảm dần theo thời gian. Điển hình là BCL Gò Cát, hệ thống xử lý nước rỉ rác không còn đáp ứng yêu cầu thiết kế, với công suất thực tế thấp hơn nhiều so với thiết kế ban đầu (chỉ 30-50m3/ngày so với 400m3/ngày) và chất lượng nước đầu ra không đạt tiêu chuẩn xả thải. Luận văn này tập trung vào việc đánh giá, tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất giải pháp thiết kế trạm xử lý nước rỉ rác công suất 600m3/ngày, đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này xem xét các công nghệ xử lý nước rỉ rác trong và ngoài nước, đồng thời kế thừa kinh nghiệm từ các công trình đã và đang hoạt động để đưa ra giải pháp phù hợp và hiệu quả.

1.1. Nguồn Gốc và Tính Chất Nước Rỉ Rác Tổng Quan

Nước rỉ rác phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau trong bãi chôn lấp, bao gồm nước mưa thấm vào, nước từ quá trình phân hủy chất thải hữu cơ, và nước ngầm xâm nhập. Thành phần và tính chất của nước rỉ rác rất phức tạp và biến đổi theo thời gian, phụ thuộc vào tuổi bãi rác, thành phần chất thải, điều kiện khí hậu, và các yếu tố khác. Nước rỉ rác thường có nồng độ BOD, COD cao, chứa nhiều chất hữu cơ khó phân hủy, amoniac, kim loại nặng, và các chất ô nhiễm khác. Sự biến đổi của thành phần và tính chất nước rỉ rác theo thời gian đòi hỏi việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp để đảm bảo hiệu quả xử lý và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Các bãi rác mới thường có hàm lượng BOD cao, trong khi các bãi rác cũ có hàm lượng COD cao và tỷ lệ BOD/COD thấp, cho thấy sự hiện diện của các chất hữu cơ khó phân hủy.

1.2. Tầm Quan Trọng của Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Rỉ Rác

Việc thiết kế và vận hành hiệu quả trạm xử lý nước rỉ rác là vô cùng quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nước rỉ rác không được xử lý có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng đến nguồn nước mặt, nước ngầm, đất đai, và không khí. Ô nhiễm nước rỉ rác có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tiêu chảy, bệnh ngoài da, và các bệnh ung thư. Việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, tính toán các thông số thiết kế chính xác, và vận hành trạm xử lý đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả xử lý và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo 'TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁN CÔNG TÔN ĐỨC THẮNG', chỉ có 3 bãi chôn lấp vệ sinh hiện đại trong số gần 1000 bãi, cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải rắn và nước rỉ rác.

II. Phân Tích Vấn Đề Xử Lý Nước Rỉ Rác 600m3 ngày Hiện Nay

Các trạm xử lý nước rỉ rác hiện nay thường gặp phải nhiều vấn đề, bao gồm hiệu quả xử lý thấp, chi phí vận hành cao, và khó khăn trong việc duy trì hoạt động ổn định. Một trong những nguyên nhân chính là sự thay đổi thành phần và tính chất của nước rỉ rác theo thời gian, khiến cho các công nghệ xử lý truyền thống không còn phù hợp. Ngoài ra, nhiều trạm xử lý còn thiếu sự đầu tư về cơ sở vật chất, kỹ thuật, và nhân lực, dẫn đến việc vận hành không hiệu quả và không đáp ứng được các tiêu chuẩn môi trường. Cần có sự đánh giá kỹ lưỡng về hiện trạng các trạm xử lý nước rỉ rác, xác định các vấn đề tồn tại, và đề xuất các giải pháp cải thiện phù hợp để nâng cao hiệu quả xử lý và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

2.1. Các Vấn Đề Thường Gặp ở Trạm Xử Lý Nước Rỉ Rác

Các vấn đề thường gặp ở trạm xử lý nước rỉ rác bao gồm: Hiệu quả xử lý không ổn định, đặc biệt là đối với các chất hữu cơ khó phân hủy, amoniac, và kim loại nặng. Chi phí vận hành cao do sử dụng nhiều hóa chất, năng lượng, và nhân công. Khó khăn trong việc xử lý bùn thải phát sinh từ quá trình xử lý nước. Tắc nghẽn và hư hỏng thiết bị do cặn bẩn và ăn mòn. Thiếu sự giám sát và kiểm soát chất lượng nước đầu vào và đầu ra. Không tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và quy định của pháp luật. Cần có sự đầu tư vào công nghệ, thiết bị, và nhân lực để giải quyết các vấn đề này.

2.2. Nguyên Nhân Suy Giảm Hiệu Quả Xử Lý Nước Rỉ Rác

Nguyên nhân suy giảm hiệu quả xử lý nước rỉ rác bao gồm: Thay đổi thành phần và tính chất nước rỉ rác theo thời gian. Sự phát triển của các chất ức chế vi sinh vật trong nước rỉ rác. Quá tải hệ thống do lưu lượng nước rỉ rác tăng lên. Thiếu sự bảo trì và vệ sinh định kỳ thiết bị. Sai sót trong quá trình vận hành và điều chỉnh hệ thống. Sử dụng công nghệ không phù hợp với đặc điểm của nước rỉ rác. Thiếu sự đào tạo và nâng cao trình độ cho đội ngũ vận hành. Cần có sự phân tích kỹ lưỡng nguyên nhân để đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả.

III. Phương Pháp Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Rỉ Rác 600m3 ngày Hiệu Quả

Việc thiết kế trạm xử lý nước rỉ rác hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa các công nghệ xử lý khác nhau, từ xử lý cơ học, hóa học, đến sinh học. Đầu tiên, cần tiến hành khảo sát và phân tích kỹ lưỡng đặc điểm của nước rỉ rác, bao gồm lưu lượng, thành phần, và tính chất. Sau đó, lựa chọn các công nghệ xử lý phù hợp, tính toán các thông số thiết kế, và bố trí các công trình xử lý một cách hợp lý. Cần chú trọng đến việc lựa chọn vật liệu xây dựng, thiết bị, và hệ thống điều khiển tự động để đảm bảo độ bền, hiệu quả, và dễ vận hành của trạm xử lý. Ngoài ra, cần có kế hoạch xử lý bùn thải phát sinh từ quá trình xử lý nước một cách an toàn và thân thiện với môi trường.

3.1. Lựa Chọn Công Nghệ Xử Lý Nước Rỉ Rác Phù Hợp

Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước rỉ rác phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả xử lý và giảm thiểu chi phí. Các công nghệ xử lý thường được sử dụng bao gồm: Xử lý cơ học (song chắn rác, bể lắng cát). Xử lý hóa học (keo tụ, tạo bông, trung hòa pH). Xử lý sinh học (bể UASB, Aerotank, SBR, Anammox). Xử lý màng (vi lọc, siêu lọc, thẩm thấu ngược). Tùy thuộc vào đặc điểm của nước rỉ rác và yêu cầu về chất lượng nước đầu ra, có thể lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều công nghệ khác nhau. Cần xem xét đến các yếu tố như chi phí đầu tư, chi phí vận hành, diện tích xây dựng, và khả năng vận hành để đưa ra quyết định cuối cùng.

3.2. Tính Toán và Thiết Kế Các Công Trình Xử Lý Chính

Việc tính toán và thiết kế các công trình xử lý chính cần được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo hiệu quả xử lý và độ bền của công trình. Các công trình xử lý chính bao gồm: Bể điều hòa (điều hòa lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm). Bể UASB (xử lý kỵ khí chất hữu cơ). Aerotank (xử lý hiếu khí chất hữu cơ và amoniac). Bể lắng (tách bùn hoạt tính). Bể lọc (loại bỏ cặn bẩn còn sót lại). Cần tính toán kích thước, hình dạng, và vật liệu xây dựng của các công trình này dựa trên lưu lượng nước rỉ rác, thành phần chất ô nhiễm, và các thông số thiết kế của công nghệ xử lý được lựa chọn. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế và quy định của pháp luật để đảm bảo an toàn và hiệu quả của công trình.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Trạm 600m3 ngày

Để minh chứng cho hiệu quả của phương pháp thiết kế, cần tiến hành xây dựng một mô hình trạm xử lý nước rỉ rác 600m3/ngày và theo dõi, đánh giá kết quả hoạt động. Mô hình trạm xử lý có thể được xây dựng trên cơ sở các công nghệ xử lý đã được lựa chọn, kết hợp với các kết quả nghiên cứu thực nghiệm và kinh nghiệm từ các trạm xử lý đã có. Cần thu thập và phân tích các dữ liệu về lưu lượng, thành phần, và tính chất của nước rỉ rác đầu vào và đầu ra, cũng như các thông số vận hành của trạm xử lý. So sánh kết quả thực nghiệm với các tiêu chuẩn môi trường và đánh giá hiệu quả xử lý của trạm xử lý. Phân tích ưu điểm và nhược điểm của mô hình trạm xử lý, và đề xuất các giải pháp cải thiện để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí.

4.1. Xây Dựng Mô Hình Trạm Xử Lý Nước Rỉ Rác 600m3 ngày

Việc xây dựng mô hình trạm xử lý nước rỉ rác 600m3/ngày đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt kỹ thuật, kinh tế, và pháp lý. Cần lựa chọn địa điểm xây dựng phù hợp, đảm bảo các yêu cầu về diện tích, địa chất, và giao thông. Thiết kế chi tiết các công trình xử lý, hệ thống điện, nước, và điều khiển tự động. Chuẩn bị các vật tư, thiết bị, và nhân công cần thiết. Xin phép xây dựng và tuân thủ các quy định về an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Xây dựng theo đúng thiết kế và giám sát chặt chẽ quá trình thi công để đảm bảo chất lượng công trình.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động của Trạm Xử Lý

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của trạm xử lý là vô cùng quan trọng để xác định xem trạm xử lý có đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng nước đầu ra hay không. Cần thu thập và phân tích các dữ liệu về lưu lượng, thành phần, và tính chất của nước rỉ rác đầu vào và đầu ra. Tính toán hiệu quả xử lý của từng công trình và toàn bộ trạm xử lý. So sánh kết quả thực nghiệm với các tiêu chuẩn môi trường và đánh giá mức độ tuân thủ. Đánh giá chi phí vận hành và so sánh với các trạm xử lý tương tự. Xác định các vấn đề tồn tại và đề xuất các giải pháp cải thiện.

V. Kết Luận và Định Hướng Phát Triển Trạm Xử Lý 600m3 ngày

Nghiên cứu này đã trình bày các vấn đề liên quan đến thiết kế trạm xử lý nước rỉ rác 600m3/ngày, đồng thời đề xuất phương pháp thiết kế hiệu quả dựa trên sự kết hợp giữa các công nghệ xử lý khác nhau. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mô hình trạm xử lý đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng nước đầu ra và có chi phí vận hành hợp lý. Tuy nhiên, vẫn cần có những nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện hơn phương pháp thiết kế, đặc biệt là trong việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp với từng loại nước rỉ rác và điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau.

5.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng

Tổng kết các kết quả nghiên cứu quan trọng bao gồm: Xác định đặc điểm của nước rỉ rác và các yếu tố ảnh hưởng đến thành phần và tính chất của nước rỉ rác. Đánh giá hiệu quả của các công nghệ xử lý nước rỉ rác khác nhau. Đề xuất phương pháp thiết kế trạm xử lý nước rỉ rác hiệu quả dựa trên sự kết hợp giữa các công nghệ xử lý khác nhau. Xây dựng mô hình trạm xử lý và đánh giá kết quả hoạt động. Phân tích ưu điểm và nhược điểm của mô hình trạm xử lý, và đề xuất các giải pháp cải thiện.

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiếp Theo

Đề xuất các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo bao gồm: Nghiên cứu sâu hơn về các công nghệ xử lý nước rỉ rác mới, đặc biệt là các công nghệ thân thiện với môi trường và có chi phí thấp. Nghiên cứu về khả năng tái sử dụng nước sau xử lý cho các mục đích khác nhau. Nghiên cứu về khả năng thu hồi năng lượng từ nước rỉ rác. Nghiên cứu về quản lý bùn thải phát sinh từ quá trình xử lý nước. Xây dựng các trạm xử lý nước rỉ rác quy mô lớn và theo dõi, đánh giá kết quả hoạt động.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1.1 Giới thiệu: Hiện nay với 61 tỉnh thành (tương lai là 65) Việt Nam có khoảng gần 1000 bãi đổ chất thải rắn đô thị, trong đó chỉ có 3 bãi chôn lấp vệ sinh hiện đại: Gò Cát, Phước Hiệp(Tp.HCM) và Nam Sơn Hà Nội. ở tất cả các bãi đổ chất thải r ắn và chôn lấp vệ sinh hiện đại, một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường lớn nhất là nước rò rỉ với nồng độ ô nhiễm cao. Sự thay đổi về thành phần và tính chất nước rò rỉ theo thời gian sẽ dẫn đến sự khácnhau trong việc lựa chọn công nghệ và thông số thiết kế. Kết quả khảo sát các trạm xử lý nước rò rỉ cho thấy, hầu hết các trạm đều có hiệu quả xử lý của các công trình sinh học thấp hoặc ban đầu cao, sau đó thấp dần.

Hiện nay ở BCL Gò Cát hệ thống xử lý nước rò rỉ không còn đạt hiệu quả như thiết kế, cụ thể là công suất xử lý theo thiết kế là 400m3/ngày bây giờ chỉ xử lý đ ược khoảng 30- 50m3/ngày và nước đầu ra không đạt tiêu chuẩn xả ra nguồn tiếp nhận: Ntổng >100mg/l (tiêu chuẩn ≤60mg/l). Nguyên nhân là do hàm lượng NH 3 từ 300-790mg/l (NRR mới) lên tới 1360-2940mg/l (NRR cũ) tăng từ 2-5 lần so với tiêu chuẩn thiết kế (<600mg/l) làm quá trình xử lý sinh học không còn hiệu quả từ đó thành phần tính chất nước vào màng lọc không đúng tiêu chuẩn thiết kế sẽ gây hiện tượng màng lọc Nano bị nghẹt.2 NỘI DUNG CỦA LUẬN VĂN - Đánh giá hiệu quả của công nghệ xử lý nước rỉ rác tại BCL Gò Cát - Tìm các nguyên nhân làm hệ thống xử lý không hiệu quả - Tìm giải pháp bảo đảm hiệu quả xử lý. - Thiết kế hệ thống xử lý nước rỉ rác với thông số đầu vào tại bãi rác Gò Cát có cơ sở khoa học và thực tiễn thỏa mãn các yêu cầu bảo vệ môi trường của thành phố 1.3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1.1 CÁCH TIẾP CẬN Xem xét thành phần, tính chất NRR, các công nghệ xử lý ở trong nước và trên thế giới 1.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Thu thập số liệu về thành phần, tính chất của nước rỉ rác và các công trình xử lý cho từng loại nước rỉ rác đó - So sánh hiệu quả và giá thành xử lý của từng công nghệ - Kế thừa những công trình xử lý nước rỉ rác đã và đang hoạt động - Kế thừa những nghiên cứu của các chuyên gia 7 CHƯƠNG 2 HIỆN TRẠNG VỀ CHẤT THẢI RẮN TẠI TPHCM 2. Nguồn gốc, khối lượng, thành phần chất thải rắn phát sinh 2.1 Các nguồn phát sinh CTR Các nguồn chủ ỵéu phát sinh ra chất thải rắn đô thị bao gồm: - Từ các khu dân cư (chất thải sinh hoạt); - Từ các trung tâm thương mại; - từ các công sở, trường học, công trình công cộng; - Từ các dịch vụ đô thị, sân bay; - Từ các hoạt động công nghiệp; - Từ các hoạt động xây dựng đô thị; - Từ các trạm xử lý nước thải và từ các đường ống thoát nước của thành phố.

+ Nguồn phát sinh ngày càng nhiều và thành phần ngày càng phức tạp, trong đó chất thải rắn sinh hoạt ngày càng chứa nhiều loại chất thải nguy hại. + Chất thải công nghiệp (kể cả nguy hại) không được quản lý hợp lý, đang bị thu gom và đổ trung với chất thải rắn đô thị. + Phế liệu sau khi phân loại đưa về Tp.HCM tái sinh tái chế ngày càng nhiều. Khối lượng chất thải rắn đô thị - Thành phố Hồ Chí Minh là tâm điểm của khu vực Đông Nam Á, là đầu mối giao thông nối liền các tỉnh trong vùng và là cửa ngõ quốc tế.HCM còn là trung tâm văn hóa, xã hội, thương mại, và kinh tế, cũng như các hoạt động công nghệ và vô tuyến viễn thông quốc tế lớn nhất của cả nước.

vì thế hiển nhiên đây là một đô thị đông dân và lớn nhất nước Việt Nam. Dân số chính thức của tăng 2 lần tr ong vòng 25 năm qua, từ 2,5 triệu người vào năm 1975 lên đến 5,17 triệu người vào năm 2000. Tính đến năm 2003, dân số thành phố là 5. Tuy nhiên dân số thực tế của thành phố có thể là 7 triệu người.

Hàng trăm ngàn nhà hàng, khách sạn, chợ, siê u thị, trường học, viện nghiên cứu, …, đang sinh sống và hoạt động tại 24 quận huyện của Tp.HCM, cùng 800 nhà máy riêng biệt, 500/800 nhà máy (đang hoạt động/ đăng kí) trong 12 khu công nghiệp, 3 khu chế xuất, 1 khu công nghệ cao, 23.000 cơ sở sản xuất vừa và nhỏ, 59 bệnh viện, 64 trung tâm chuyên khoa, 24 trung tâm y tế, 41 phòng khám đa khoa, 288 trạm y tế và 5.140 cơ sở y tế tư nhân …, mỗi ngày Tp.HCM đổ ra khoảng 6.000 tấn chất thải rắn đủ các loại. Dựa theo hệ số thải rác 0,66kg rác thải/người/ngày tại thành phố và dân số thành phố ước tính vào năm 8 2010(7.000 người) có thể ước tính lượng chất thải rắn sinh hoạt là 7.900 tấn/ngày hay 2.1: Khối lượng chất thải rắn đô thị của Tp.HCM từ năm 1992 đến 2003 Rác Xà bần Tổng lượng chất thải Năm Dân ố s rắn (người) Tấn/năm Tấn/ngày Tấn/năm Tấn/ngày Tấn/năm Tấn/ngày 1992 424.731 Nguồn: công ty môi trường đô thị Tp.HCM, 2003 - Khối lượng rác trung bình hàng ngày của Tp.HCM là 6010 tấn/ngày. Trong đó: + Rác sinh hoạt : 4.936 tấn/ngày + Rác xây dựng: 1.069 tấn/ngày + Rác y tế : 5,5 tấn/ngày. Rác chủ yếu được đưa tới BCL - Công trường xử lý rác Phước Hiệp từ ngày 01/01/2003 đến nay: ( Nguồn: Công Ty Môi Trường Đô Thị, 07/12/2006) 9 Lượng rác trung bình: 40.000 tấn/ tháng.

Giảm công suất tiếp nhận hiện nay bình quân từ 3.500 tấn/ngày xuống 1.500 tấn/ ngày dobãi chuẩn bị ngưng tiếp nhận. Tổng khối lượng rác: Năm 2003 : 844.192,95 tấn Hiện tại: 07/12/2006 : 3.403,08 tấn - Khối lượng rác tại công trường xử lý rác Gò Cát: trung bình 3500-4000 tấn rác được trở về Công Trường trong 1 ngày ( Ngày 24/12/2006 có 357 xe rác và thu được 3. - Khối lượng rác ở BCL Đông Thạnh: hiện naychỉ tiếp nhận xà bần trung bình 200-250 tấn/ngày. - Khối lượng CTR 6 tháng đầu năm 2006 Tại các bãi đang hoạt động + Công trường Phước Hiệp : 236.

+ Công trường Gò Cát : 599. + Công trường Đông Thạnh : 36.3 Thành phần của chất thải rắn Thành phần chất thải rắn của Tp.HCM rất đa dạng và có thể chia thành từ 16-22 loại, trong đó thành phần hữu cơ dễ phân hủy sinh học chiếm tỷ lệ khá cao (65- 94%) tùy thuộc vào vị trí lấy mẫu (hộ gia đình, trạm trung chuyển và tại bãi chôn lấp), độ ẩm cao (60-80%) cũng là đặc trưng của chất thải rắn đô thị của Tp. Hầu hết các thành phần riêng biệt trong 14-22 loại (giấy, plastic, da, cao su, vải, …) đều có khả năng và đang được tái sinh và tái chế. Thành phần chất thải rắn thay đổi theo thời gian và mức sống của đô thị.2: Thành phần rác BCL Gò Cát Thành phần rác Tỷ lệ % Thành phần rác Tỷ lệ Rau và hoa quả 86,9 Kim loại 0,6 Tre 2,6 Thủy tinh 0,3 Vỏ sò, ốc 0,2 Cao su 1,5 Giấy 1,3 Vải 1,9 Bìa cứng 0,4 Sỏiđá 0,5 Nhựa cứng 0,4 Rác hữu cơ khác 0,1 Tấm nhựa 3,3 Nguồn: Trần Minh Ngọc, 02/2005 2.

HỆ THỐNG QUẢN LÝ CTR Ở THÀNH PHỐ 2. Sở đồ hệ thống quản lý CTR ở thành phố Sơ đồ tổng quát hệ thống quản lý chất thải rắn đô thị được trình bày tóm tắt nh ư sau: Nguồn phát sinh Tồn trữ tại nguồn Thu gom Trung chuyển vận chuyển Tái sinh, tái chế & xử lý Bãi chôn lấp Hình 2.1: sơ đồ hệ thống quản lý CTR ở Thành phố 11 2. Hiện trạng xử lyù CTR Hiện nay, thành phố Hồ Chí Minh phát sinh một lượng chất thải rắn ước tính khoảng 5. Hầu hết lượng chất thải rắn trên được thu gom và vận chuyển lên các bãi chôn lấp, kể cả những chất thải nguy hại.

Công tác thu gom chất thải rắn do các tổ rác dân lập (60%) và công ty dịch vụ công ích các quận huyện (40%) thực hiện. 60% lượng chất thải rắn do công ty Môi Trường Thành Phố Hồ Chí Minh (CITENCO) hoặc công ty kí hợp đồng với các quận huyện vận chuyển, 17% lượng chất thải rắn do hợp tác xã Công Nông (tư nhân) thực hiện, phần còn lại do công ty dịch vụ công ích quận 1, Tân Bình và huyện Cần Giờ thực hiện. Công tác vận hành tất cả các bãi chôn lấp do xí nghiệp Xử Lý Chất Thải, thuộc CITENCO, thực hiện. Toàn bộ hệ thống phân loại chất thải rắn làm phế liệu, các cơ sở tái sinh, tái chế phế liệu đều do tư nhân thực hiện.

Một phần chất thải rắn công nghiệp được thu gom, xử lý và tái sinh tái chế tại một số công ty tư nhân và cơ s ở nhỏ. Chất thải rắn y tế được thu gom và xử lý bằng phương pháp đốt tại Bình Hưng Hòa. Chôn lấp là công nghệ duy nhất được sử dụng để xử lý chất thải rắn đô thị tại thành phố Hồ Chí Minh.3 :Các bãi chôn lấp đã, đang và sẽ đưa vào hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh. STT Tên bãi chôn lấp Địa điểm Diện tích (Ha) 1 Đa Phước Xã Đa Phước, Bình Chánh.

73 2 Gò Cát Xã Bình ịTrĐông, Bình 25 Chánh. 3 Phước Hiệp Củ Chi 45 4 Thủ Thừa Long An 1.760 5 Nhơn Đức Nhà Bè 100 6 Trường Thạnh Quận 9 50 7 Cần Giờ Huyện Cần Giờ 1 8 Đông Thạnh Hóc Môn 45 2. Đánh giá nhận xét mặt được và hạn chế 2. Những mặt được Vệ sinh môi trường + Tình hình vệ sinh môi tr ường trên địa bàn Thành phố trong 6 tháng đầu năm 2006 tiếp tục được duy trì tốt.

Rác được thu gom và vận chuyển ra khỏi Thành phố hết trong ngày Tình hình thực hiện công tác khoán 2005 và 06 tháng đầu năm 2006 + Vớt rác trên kênh: khối lượng rác bình quân 20tấn/ngày. 12 + Thu gom, vận chuyển, xử lý xà bần: thu gom, vận chuyển đ ược 523.386 tấn xà bần (đạt 103% so với kế hoạch khoán 2005). + Thu gom, vận chuyển rác sinh hoạt: Khối l ượng thực hiện năm 2005 là 1.686 tấn (đạt 97%) trong đó thu gom, vận chuyển về công trường xử lý Gò Cát: 793.373 tấn và Phước Hiệp: 638. + Xử lý rác sinh hoạt: Khối lượng rác xử lý năm 2005: 1.780 tấn (đạt 99%) trong đó tại công trường xử lý Gò Cát: 943.918 tấn và Phước Hiệp: 800.863 tấn + Không để tồn đọng rác tại các điểm hẹn, trạm trung chuyển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ