Đồ án HCMUTE: Thiết kế và thi công thiết bị đo nhiệt độ, nhịp tim và nồng độ oxy trong máu

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công thiết bị đo nhiệt độ nhịp tim và nồng độ oxy trong máu, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2020

81
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Giới hạn

1.5. Bố cục đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Thiết bị đo nhiệt độ, nhịp tim và SpO2

2.2. Máy đo huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ thông minh iHealth Xiaomi version 2

2.3. Máy đo nồng độ oxy trong máu (SpO2) và nhịp tim Beurer po40

2.4. Cảm biến hồng ngoại

2.4.1. Đặc điểm và tính chất tia hồng ngoại

2.4.2. Ứng dụng tia hồng ngoại

2.4.3. Cảm biến hồng ngoại

2.5. Nguyên lý đo nhiệt độ, nhịp tim và SpO2 bằng cảm biến hồng ngoại

2.5.1. Nguyên lý đo nhịp tim bằng cảm biến hồng ngoại

2.5.2. Tổng quan về SpO2

2.5.3. Nguyên lý đo nhiệt độ bằng hồng ngoại

2.6. Giới thiệu phần cứng

2.6.1. Module Cảm biến nhiệt độ

2.6.2. Cảm biến nhịp tim

2.6.3. Màn hình Oled

2.6.4. Một số loại pin

2.7. Phần mềm Arduino IDE

2.7.1. Các thành phần cơ bản của Arduino IDE

2.8. MIT App Inventor

2.8.1. Các chức năng của MIT App Inventor

2.8.2. Ưu nhược điểm của MIT App Inventor

2.9. Chuẩn giao tiếp I2C

2.10. Chuẩn giao tiếp UART

2.11. Cách thức hoạt động của Firebase

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

3.2. Tính toán và thiết kế mạch

3.2.1. Khối trung tâm xử lý

3.2.2. Thiết kế khối đo nhiệt độ

3.2.3. Thiết kế khối đo nhịp tim và SpO2

3.2.4. Khối hiển thị

3.2.5. Thiết kế khối nguồn

3.2.6. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công hệ thống

4.2. Đóng gói và thi công mô hình

4.3. Lập trình hệ thống

4.3.1. Phần mềm lập trình Android

4.4. Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng, thao tác

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ

5.1. Giao diện app theo dõi

5.2. Kết quả thực tế

5.2.1. Kết quả đo thực tế

5.2.2. Kết quả thống kê

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế thiết bị đo Tổng quan và mục tiêu

Đồ án tốt nghiệp Thiết kế và thi công thiết bị đo nhiệt độ, nhịp tim và nồng độ oxy trong máu tại HCMUTE tập trung vào việc phát triển một thiết bị y tế di động, đáp ứng nhu cầu theo dõi sức khỏe cá nhân. Thiết kế thiết bị đo này nhằm mục đích cung cấp giải pháp đo lường chính xác ba thông số sinh tồn quan trọng: nhiệt độ, nhịp tim, và nồng độ oxy trong máu (SpO2). Thiết bị hướng đến tính dễ sử dụng, khả năng truyền dữ liệu không dây, và một giao diện người dùng thân thiện. Việc ứng dụng công nghệ ArduinoESP32 cho phép xử lý dữ liệu hiệu quả, đồng thời tích hợp khả năng kết nối Bluetooth hoặc Wifi để truyền dữ liệu lên ứng dụng di động. Thiết kế mạch điện tử, bao gồm PCB design, cũng như phát triển phần mềm nhúng là những yếu tố cốt lõi của dự án. Dự án tốt nghiệp HCMUTE này phản ánh nỗ lực ứng dụng kỹ thuật điện tửcông nghệ thông tin vào lĩnh vực y tế.

1.1 Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế thiết bị đo đa chức năng, chính xác và đáng tin cậy. Đồ án hướng đến việc thiết kế một hệ thống tích hợp gồm các cảm biến nhiệt độ, cảm biến nhịp tim, và cảm biến oxy máu (pulse oximeter). Các cảm biến này sẽ được kết nối với một vi điều khiển (như Arduino hoặc ESP32) để xử lý dữ liệu. Dữ liệu thu thập được sẽ được hiển thị trên một giao diện người dùng trực quan, có thể là màn hình LCD hoặc ứng dụng di động. Thiết kế đồ án tốt nghiệp này cũng bao gồm việc phát triển phần mềm ứng dụng (app) trên nền tảng Android để hiển thị và lưu trữ dữ liệu. Việc xử lý tín hiệuhiệu chỉnh tín hiệu là một phần quan trọng nhằm đảm bảo độ chính xác của kết quả đo. Thiết kế 3D của thiết bị cũng được xem xét để tối ưu hóa tính thẩm mỹ và khả năng sử dụng. Cuối cùng, kiểm tra thiết bị kỹ lưỡng sẽ được thực hiện để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy trước khi đưa vào sử dụng. Nghiên cứu khoa học HCMUTE trong lĩnh vực này đóng góp vào việc phát triển các giải pháp y tế hiện đại và hiệu quả.

1.2 Phương pháp nghiên cứu

Đồ án áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kết hợp với nghiên cứu lý thuyết. Giai đoạn đầu tập trung vào tìm hiểu về ngôn ngữ lập trình Choạt động của các cảm biến. Sau đó, nhóm nghiên cứu tiến hành thiết kế sơ đồ khối và lựa chọn các linh kiện phù hợp. Việc viết code cho vi điều khiển, phát triển phần mềm ứng dụngthi công thiết bị được thực hiện song song. Vi điều khiển Arduino hoặc ESP32 sẽ được lập trình để thu thập, xử lý và truyền dữ liệu. Giao diện người dùng được thiết kế để dễ sử dụng và hiển thị thông tin một cách rõ ràng. Kết quả đo được sẽ được so sánh với các thiết bị đo chuẩn để đánh giá độ chính xác. Truyền dữ liệu không dây thông qua Bluetooth hoặc Wifi được tích hợp để thuận tiện cho người dùng. Phát triển phần mềm Android cho phép người dùng theo dõi dữ liệu trên điện thoại di động. Cuối cùng, báo cáo khoa học tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu, kết quả đạt được, và những hạn chế cần khắc phục.

II. Cơ sở lý thuyết và lựa chọn linh kiện

Phần này tập trung vào cơ sở lý thuyết về các cảm biến được sử dụng trong thiết bị. Cảm biến nhiệt độ (thermometer) thường sử dụng công nghệ hồng ngoại không tiếp xúc. Cảm biến nhịp tim (heart rate sensor) có thể sử dụng công nghệ quang học hoặc điện cực. Cảm biến nồng độ oxy máu (blood oxygen sensor) thường sử dụng công nghệ quang điện kế. Pulse oximeter là một thiết bị phổ biến để đo SpO2. Mạch điện tử được thiết kế để xử lý tín hiệu từ các cảm biến và cung cấp nguồn điện cho toàn bộ hệ thống. Việc lựa chọn các linh kiện phù hợp dựa trên độ chính xác, độ bền, và giá thành. Module ESP8266 hoặc Arduino sẽ được sử dụng làm vi điều khiển để điều khiển toàn bộ hệ thống. Mạch in (PCB) được thiết kế và chế tạo để đảm bảo kết nối giữa các linh kiện một cách hiệu quả.

2.1 Cảm biến và nguyên lý hoạt động

Các cảm biến được lựa chọn dựa trên độ chính xác, độ bền, và chi phí. Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc (MLX90614) được ưu tiên do tính tiện dụng và an toàn. Cảm biến nhịp tim quang học (MAX30100) được lựa chọn do độ nhạy cao và dễ tích hợp. Cảm biến nồng độ oxy máu (MAX30100) cũng được sử dụng, tận dụng tính năng đa chức năng của chip này. Nguyên lý hoạt động của từng cảm biến được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo. Xử lý tín hiệu từ các cảm biến là một phần quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của kết quả. Hiệu chỉnh tín hiệu cần được thực hiện để loại bỏ nhiễu và sai số. Mạch điện tử được thiết kế để tối ưu hóa quá trình xử lý tín hiệu và giảm thiểu nhiễu. Việc lựa chọn các linh kiện có chất lượng cao là rất quan trọng để đảm bảo độ bền và độ tin cậy của thiết bị.

2.2 Thiết kế mạch và phần mềm

Thiết kế mạch điện tử bao gồm việc thiết kế mạch nguồn, mạch xử lý tín hiệu, và mạch giao tiếp. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch được vẽ chi tiết để đảm bảo tính chính xác. Mạch in (PCB) được thiết kế và chế tạo bằng phần mềm chuyên dụng. Viết code cho vi điều khiển (Arduino hoặc ESP32) là một phần quan trọng của đồ án. Ngôn ngữ lập trình C được sử dụng để lập trình cho vi điều khiển. Phần mềm ứng dụng (App) được phát triển trên nền tảng Android để hiển thị và lưu trữ dữ liệu. Giao diện người dùng được thiết kế để dễ sử dụng và hiển thị thông tin một cách rõ ràng. Truyền dữ liệu không dây được thực hiện thông qua Bluetooth hoặc Wifi. Phần mềm được thiết kế để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả. Việc kiểm tra và hiệu chỉnh phần mềm là cần thiết để đảm bảo hoạt động trơn tru của thiết bị.

III. Kết quả và đánh giá

Kết quả đồ án bao gồm việc thi công thiết bị, kiểm tra thiết bịđánh giá hiệu quả. Kết quả đo thực tế được so sánh với các thiết bị đo chuẩn để đánh giá độ chính xác. Giao diện người dùng được đánh giá về tính thân thiện và dễ sử dụng. Kết quả thống kê được trình bày để minh họa hiệu quả của thiết bị. Những hạn chế của thiết bị được chỉ ra và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Báo cáo khoa học cung cấp thông tin chi tiết về quá trình nghiên cứu và kết quả đạt được. Đồ án tốt nghiệp này đóng góp vào việc phát triển các giải pháp y tế hiện đại, mang lại giá trị thiết thực cho cộng đồng.

3.1 Đánh giá độ chính xác

Độ chính xác của thiết bị được đánh giá bằng cách so sánh kết quả đo với các thiết bị đo chuẩn. Đo nhiệt độ chính xác được kiểm tra bằng cách so sánh với nhiệt kế chuẩn. Đo nhịp tim chính xác được kiểm tra bằng cách so sánh với máy đo nhịp tim điện tim. Đo nồng độ oxy máu chính xác được kiểm tra bằng cách so sánh với máy đo SpO2 chuyên dụng. Sai số được tính toán và phân tích để đánh giá độ tin cậy của thiết bị. Các nguyên nhân gây ra sai số được xác định và đề xuất các giải pháp khắc phục. Độ chính xác là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của thiết bị. Kết quả đánh giá độ chính xác cần được trình bày rõ ràng và chi tiết trong báo cáo khoa học.

3.2 Ứng dụng thực tiễn và hướng phát triển

Thiết bị đo đa thông số này có nhiều ứng dụng thực tiễn. Thiết bị có thể được sử dụng tại nhà để theo dõi sức khỏe cá nhân hàng ngày. Thiết bị cũng có thể được sử dụng trong các cơ sở y tế để theo dõi bệnh nhân. Ứng dụng di động giúp người dùng dễ dàng theo dõi và quản lý dữ liệu sức khỏe. Truyền dữ liệu không dây giúp thuận tiện cho việc theo dõi từ xa. Các hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc cải thiện độ chính xác, tích hợp thêm các chức năng mới, và giảm kích thước thiết bị. Tích hợp với hệ thống y tế thông minh cũng là một hướng phát triển tiềm năng. Nghiên cứu khoa học liên tục là cần thiết để cải tiến và hoàn thiện thiết bị. Đồ án tốt nghiệp này đặt nền móng cho những nghiên cứu và phát triển tiếp theo.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài, mục tiêu, giới hạn nghiên cứu và bố cục nội dung. Chương 2: Giới thiệu về cơ sở lý thuyết. Chương này tập trung vào những lý thuyết được sử dụng hay liên quan đến đề tài bao gồm kiến thức về các linh kiện điện tử, các cảm biến, thiết bị ngoại vi, mạch điều khiển, phần mềm hay ngôn ngữ lập trình liên quan. Chương 3: Tính toán và thiết kế.

Chương này sẽ trình bày chi tiết về mô hình hệ thống bao gồm sơ đồ khối, nguyên lý hoạt động của thiết bị. Tiếp theo sẽ thiết kế hệ thống, sơ đồ kết nối các module và lựa chọn module nào để đạt hiểu quả cao nhất. Chương 4: Thi công thiết bị. Dựa trên phần tính toán và thiết kế, nhóm sẽ tiến hành thi công phần cứng và phần mềm cho hệ thống.

Chương 5: Kiểm và và đánh giá kết quả đạt được. Ở chương này sẽ trình bày kết quả đạt được, đưa ra nhận xét về kết quả. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển. Chương này sẽ tóm tắt lại những việc đã làm được ở đề tài và những khó khăn hạn chế trong quá trình thực hiện để từ đó có thể đưa ra những giải pháp cũng như hướng phát triển mới cho đề tài.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2. Thiết bị đo nhiệt độ, nhịp tim và SpO2 Với sự phát triển của công nghệ và Internet như ngày nay, việc sử dụng các thiết bị theo dõi sức khỏe tại nhà là điều rất khả thi và cần thiết. Một trong những phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất để kiểm tra tình trạng sức khỏe là đo các chỉ số cơ bản như nhiệt độ, nồng độ oxy trong máu và nhịp tim của họ.

Máy đo huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ thông minh ihealth xiaomi version 2 Hình 2. Máy đo huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ iHealth Xiaomi version 2 ❖ Các tính năng chính: • Màn hình lớn 4. • Sử dụng rất đơn giản chỉ cần một nút bấm. • Tích hợp pin sạc 2.200mAh (sạc đầy có thể đo được 180 lần) • Kết nối wifi.

• Điều khiển bằng APP Mihome. • Thông báo bằng âm thanh. • Đồng bộ số liệu sức khỏe lên dữ liệu lên điện thoại, theo dõi và phân tích số liệu qua app. • Tính năng đo nhiệt kế, nhiệt độ.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 do an CHƯƠNG 2. Máy đo nồng độ oxy trong máu (SpO2) và nhịp tim Beurer po40 ❖ Các tính năng chính: • Kích thước nhỏ gọn và thiết kế sang trọng, có thể sử dụng tại nhà và di chuyển. • Sử dụng với hầu hết các bệnh nhân từ trẻ sơ sinh, trẻ em và người lớn. • Vận hành dễ dàng, hiệu quả, đơn giản và hoàn toàn đo lường không đau.

• Pin có thời gian vận hành lâu tiết kiệm pin. • Thích hợp cho các môn thể thao ở độ cao. • Thích hợp là thiết bị y tế trong gia đình và bệnh viện (Bệnh nhân bị bệnh tim, hen suyễn, huyết áp thấp,. Máy đo nồng độ oxy trong máu (SpO2) và nhịp tim Beurer po40 2.

Cảm biến hồng ngoại 2. Đặc điểm và tính chất tia hồng ngoại Tia hồng ngoại là bức xạ điện từ có bước sóng từ 700nm đến 1mm và tần số nằm trong khoảng từ 430Thz đến 300Ghz nên nằm ngoài phạm vi nhìn thấy của mắt con người. Tia hồng ngoại vẫn tuân theo các định luật: Truyền thẳng, phản xạ, có thể gây nhiễu xạ, giao thoa như ánh sáng thông thường, ngoài ra tia hồng ngoại có thêm các tính chất như tác dụng nhiệt, biến điệu như sóng điện từ cao tần, có thể gây ra hiện tượng quang điện trong ở chất bán dẫn, tác dụng lên một số kính ảnh đặc biệt [3]. ❖ Phân loại: Tia hồng ngoại được phân chia theo bước sóng thành ba vùng chính: • Hồng ngoại gần: có kí hiệu là NIR, có bước sóng từ 0,78μm đến 3 μm.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT • Hồng ngoại trung: có kí hiệu là MIR, có bước sóng từ 3 μm đến 50 μm. • Hồng ngoại xa: có kí hiệu là FIR, có bước sóng từ 50 μm đến 1000 μm. Ứng dụng tia hồng ngoại Tia hồng ngoại được ứng dụng nhiều và phổ biến trong nhiều lĩnh vực như dùng để sấy khô, sưởi, đo nhiệt độ, dùng để tiệt trùng cho thực phẩm, sử dụng để dò tìm vết sướt trên bề mặt sản phẩm, dùng để quay phim, chụp ảnh ban đêm được sử dụng phổ biến trong quân sự, dùng để truyền thông cáp quang, sản xuất linh kiện thu phát tín hiệu hồng ngoại, đặc biệt là dùng trong các cảm biến hồng ngoại.

Cảm biến hồng ngoại Cảm biến hồng ngoại (IR) là một thiết bị điện tử đo và phát hiện bức xạ hồng ngoại trong môi trường xung quanh. ❖ Phân loại: • Cảm biến hồng ngoại chủ động có hai phần: Led phát và Led thu. Khi một vật thể đến gần cảm biến, ánh sáng hồng ngoại từ đèn LED sẽ phản xạ khỏi vật thể và được led thu phát hiện. Cảm biến hồng ngoại chủ động đóng vai trò là cảm biến tiệm cận và chúng thường được sử dụng trong các hệ thống phát hiện chướng ngại vật (như trong robot).

• Cảm biến hồng ngoại thụ động (Pir) chỉ phát hiện bức xạ hồng ngoại và không phát ra từ đèn LED. Cảm biến hồng ngoại thụ động bao gồm: Hai dải vật liệu nhiệt điện, một bộ lọc hồng ngoại, một thấu kính Fresnel [4]. Nguyên lý đo nhiệt độ, nhịp tim và spo2 bằng cảm biến hồng ngoại 2. Nguyên lý đo nhịp tim bằng cảm biến hồng ngoại a.

Tổng quan về nhịp tim Khái niệm: Nhịp tim là tốc độ hoạt động của tim chúng ta, chỉ số này được đo bằng số lần co thắt (nhịp đập – beat) của tim trong mỗi phút (bpm – beat per minute). Nhịp tim có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thể chất của cơ thể. Những yếu tố này bao gồm nhu cầu hấp thụ oxy và bài tiết carbon dioxide. Nó thường bằng hoặc gần với mạch được đo tại bất kỳ điểm ngoại vi nào của tim.

Bên cạnh đó các hoạt động sinh lý BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 do an CHƯƠNG 2. Các phương pháp đo nhịp tim ❖ Phương pháp thủ công: Đo nhịp tim bằng nhấn ngón tay: Sử dụng mặt trong của hai ngón tay áp sát vào mặt trong của cổ tay bên kia – chỗ có những nếp gấp cổ tay (hai tay ngược nhau). Bấm nhẹ vào đó cho đến khi có nhịp đập kết hợp với đồng hồ để xác định số nhịp tim trên một phút. Đo nhịp tim thủ công bằng tay Đo nhịp tim bằng ống nghe: Đeo tai nghe và kiểm tra nhịp tim bằng ống nghe.

Đặt ống nghe lên các vị trí gần tim, mỗi lần đặt ống nghe 10 – 20 giây sau đó dùng đồng hồ để xác định số nhịp tim. Đo nhịp tim bằng ống nghe Nhận xét: Hai cách đo trên thì đơn giản, dễ thực hiện, chi phí đo không đáng kể nhưng kết quả đo với độ chính khác không cao. Độ chính xác của kết quả đo phụ thuộc vào người đo và do các tác động nhưng cử động của tay, hay đếm thời gian không đồng bộ với nhịp tim. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 do an CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT ❖ Phương pháp sử dụng điện cực: Sử dụng các điện cực để đo nhịp tim trong một khoảng thời gian, dòng điện từ nguồn sẽ đi qua các điện cực vào cơ thể rồi phản hồi lại các thông tin nhịp tim. Trước khi đo cần lưu ý: Không ăn uống, không sử dụng các mỹ phẩm ở vùng ngực cần đo. Các điện cực gắn lên vùng ngực cần được khử trùng, dùng băng dán các điện cực cố định các điện cực, các dữ liệu sẽ được lưu vào bộ nhớ. Nhận xét: Đây là phương pháp đo có độ chính xác cao hơn, sử dụng phổ biến trong các bệnh viện, phòng khám, có thể đo được nhiều thông số trong cùng thời gian.

Bên cạnh đó thì nó có thể gây ra các tác dụng phụ như dị ứng da do tiếp xúc điện cực, gây cảm giác đau và khó chịu. Đo nhịp tim bằng điện cực ❖ Phương pháp đo bằng quang học: Khi tim đập, máu sẽ dồn đi khắp cơ thể qua động mạch, tạo ra sự thay đổi áp suất trên thành động mạch và lượng máu chảy qua động mạch. Vì vậy ta có thể đo nhịp tim bằng sự thay đổi đó. Nguyên lý đo nhịp tim bằng hồng ngoại Các mạch máu trên khắp cơ thể được phân loại thành các động mạch hoặc tĩnh mạch.

Lưu lượng máu qua các tĩnh mạch thay đổi rất ít, trong khi đó lưu lượng máu qua các động mạch thay đổi tùy theo hoạt động của tim. Hơn nữa, một trong những tính chất của hemoglobin oxy trong máu chảy qua các động mạch là nó dễ dàng hấp thụ ánh sáng từ một bước sóng cụ thể. Do những đặc tính này, khi da tiếp xúc với ánh sáng liên tục có bước sóng cụ thể, ánh sáng phản xạ thay đổi theo sự thay đổi của lưu lượng máu. Thông qua đó ta có thể đo nhịp tim của cơ thể [6].

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 do an CHƯƠNG 2. Tổng quan về SpO2 a. Độ bão hòa oxy trong máu Do khí oxy vận chuyển dưới dạng hòa tan rất nhỏ so với dạng kết hợp nên nồng độ oxy bão hòa trong máu chủ yếu được xác định bởi tỷ lệ % hòa tan của HbO2. Một phân tử Hb có thể gắn với 4 phân tử oxy.

Nếu tất cả các phân tử Hb trong máu đều gắn với oxy, lúc đó ta sẽ nói độ bão hòa oxy là 100%. Hầu hết các phân tử Hb sẽ gắn với oxy khi chúng đi qua phổi. Một người khỏe mạnh bình thường khi thở ở không khí ở mực nước biển sẽ có độ bão hòa oxy động mạch là 95 – 100%. • C(HbO2): nồng độ của hemoglobin oxy hóa nhạy với ánh hồng ngoại.

Các thông số này chịu ảnh hưởng của độ cao cũng như vị trí địa lý. Máu trong tĩnh mạch trở về từ các mô có chứa ít Oxy hơn và độ bão hòa thường khoảng 75%. Nguyên lý đo SpO2 bằng hồng ngoại Khi photodiode và LED được đặt ở hai phía đối diện của cơ thể người (ví dụ: Ngón tay). Các mô cơ thể hấp thụ một số ánh sáng, và photodiode thu thập ánh sáng còn lại đi qua cơ thể.

Dựa vào sự hấp thụ cảu 2 loại tế bào hemoglobin là HbO2 và RHb, ta xác định được nồng độ oxy trong máu [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế thiết bị đo nhiệt độ, nhịp tim và nồng độ oxy trong máu tại HCMUTE" trình bày về quy trình thiết kế và phát triển một thiết bị y tế hiện đại, giúp theo dõi các chỉ số sức khỏe quan trọng như nhiệt độ cơ thể, nhịp tim và nồng độ oxy trong máu. Thiết bị này không chỉ mang lại lợi ích cho việc chăm sóc sức khỏe cá nhân mà còn hỗ trợ các chuyên gia y tế trong việc theo dõi tình trạng bệnh nhân một cách hiệu quả hơn.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ trong y tế qua bài viết Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật ứng dụng laser bán dẫn công suất thấp trong điều trị chứng đau cổ tay do bao hoạt dịch gân bị sưng, nơi khám phá cách công nghệ laser được áp dụng trong điều trị đau. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật ứng dụng laser bán dẫn công suất thấp trong điều trị đau khớp vai cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của laser trong điều trị các vấn đề khớp. Cuối cùng, bài viết Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật xây dựng chương trình xử lý ảnh siêu âm và ứng dụng trong sản khoa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ hình ảnh trong y tế, mở rộng kiến thức về các phương pháp chẩn đoán hiện đại.

Những liên kết này không chỉ giúp bạn mở rộng hiểu biết mà còn cung cấp thêm thông tin hữu ích về các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực y tế.