Quy trình Thiết kế Thi công Nhà máy Chế biến Hải sản khô Biển Đông chi tiết

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế & Thi công Nhà máy Hải sản khô Biển Đông (A-Z) ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế nhà máy chế biến hải sản khô Biển Đông

Dự án nhà máy chế biến hải sản khô Biển Đông tại Nam Định là một công trình tiêu biểu, kết hợp giữa kỹ thuật xây dựng hiện đại và các yêu cầu khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc thiết kế và thi công một cơ sở quy mô như vậy đòi hỏi sự đồng bộ từ kết cấu, kiến trúc đến hệ thống phụ trợ. Nền tảng của dự án là giải pháp nhà xưởng tiền chế, sử dụng hệ khung thép chịu lực, liên kết với hệ móng cọc bê tông cốt thép. Giải pháp này không chỉ tối ưu hóa tiến độ mà còn đảm bảo độ bền vững trước các điều kiện khắc nghiệt của vùng ven biển, đặc biệt là tải trọng gió lớn. Dựa trên tài liệu thiết kế gốc, công trình có quy mô lớn, chiều dài 72,7m, được xây dựng để đáp ứng sản lượng chế biến hải sản ngày càng tăng của khu vực. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng được tính toán kỹ lưỡng, từ thép CCT34 cho khung chính đến tôn lợp chống nóng và tường gạch bao che, tất cả nhằm tạo ra một môi trường sản xuất lý tưởng, tuân thủ các tiêu chuẩn HACCPISO 22000. Một nhà thầu xây dựng công nghiệp uy tín đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa bản vẽ thiết kế, đảm bảo mọi chi tiết từ kết cấu đến hoàn thiện đều đạt chất lượng cao nhất.

1.1. Quy mô và vai trò của nhà máy chế biến hải sản khô

Công trình Nhà máy chế biến hải sản khô Biển Đông có vị trí tại huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định, một khu vực có sản lượng khai thác hải sản lớn. Theo hồ sơ thiết kế, nhà máy có diện tích xây dựng khoảng 5400 m², với chiều dài nhà xưởng chính là 72,7m và khẩu độ 30m. Quy mô này được thiết kế để giải quyết việc làm cho khoảng 60 công nhân địa phương, đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội của vùng. Vai trò cốt lõi của nhà máy là nâng cao giá trị cho sản phẩm hải sản sau khai thác, chuyển đổi từ hình thức chế biến thô sơ sang quy trình chế biến thủy sản khô công nghiệp, hiện đại. Điều này không chỉ tăng thời gian bảo quản sản phẩm mà còn mở rộng thị trường tiêu thụ, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu. Việc đầu tư vào một dây chuyền sản xuất hải sản khô hiện đại là yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

1.2. Tổng quan giải pháp nhà xưởng tiền chế tối ưu chi phí

Giải pháp kiến trúc và kết cấu chính của nhà máy là sử dụng hệ khung thép tiền chế. Đây là lựa chọn chiến lược nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư và rút ngắn thời gian thi công. Toàn bộ cấu kiện thép như cột, kèo được sản xuất đồng bộ tại nhà máy và vận chuyển đến công trường để lắp dựng. Theo thuyết minh dự án, “Công trình nhà máy có cầu trục 5 tấn, có khẩu độ 30m, bước cột là B=7,2m”. Cấu trúc này cho phép tạo ra không gian sản xuất rộng lớn, không bị cản trở bởi cột giữa, thuận lợi cho việc bố trí máy móc và dây chuyền sản xuất hải sản khô. Hệ bao che sử dụng tôn lợp mái và tường, kết hợp với tường gạch xây cao 3m, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ công nghiệp, vừa dễ dàng bảo trì và vệ sinh, một yêu cầu quan trọng đối với nhà xưởng chế biến hải sản.

II. Top 3 thách thức khi thi công nhà xưởng chế biến hải sản

Việc xây dựng một nhà xưởng chế biến hải sản hiện đại phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, không chỉ về mặt kỹ thuật xây dựng mà còn về các tiêu chuẩn ngành thực phẩm. Thách thức lớn nhất là phải đảm bảo tuyệt đối các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn HACCPISO 22000. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn vật liệu xây dựng phòng sạch, thiết kế mặt bằng theo nguyên tắc một chiều, và quy hoạch hệ thống thoát nước, xử lý chất thải. Thách thức thứ hai đến từ các yếu tố tự nhiên và tải trọng vận hành. Theo tài liệu khảo sát, công trình đặt tại vùng ven biển Nam Định, thuộc “Vùng gió: IVB”, đòi hỏi kết cấu khung thép phải được tính toán chịu được áp lực gió rất lớn. Hơn nữa, hoạt động của cầu trục 5 tấn tạo ra tải trọng động, yêu cầu hệ vai cột và móng phải có khả năng chịu lực vượt trội. Cuối cùng, các thủ tục pháp lý như xin giấy phép xây dựng nhà xưởng cũng là một rào cản cần được giải quyết một cách chuyên nghiệp và nhanh chóng để đảm bảo tiến độ chung của dự án. Một tổng thầu EPC có kinh nghiệm sẽ là chìa khóa để vượt qua những thách thức này.

2.1. Yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm và tiêu chuẩn HACCP

Đối với nhà máy thực phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Việc thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn HACCP, một hệ thống quản lý xác định, đánh giá và kiểm soát các mối nguy đáng kể đối với an toàn thực phẩm. Điều này có nghĩa là mặt bằng nhà xưởng phải được bố trí theo dòng chảy một chiều, từ khu vực nguyên liệu đầu vào, qua khu sơ chế, chế biến, đóng gói, và cuối cùng là khu thành phẩm, tránh nhiễm chéo. Sàn nhà xưởng phải được làm bằng vật liệu chống thấm, chống trơn trượt, dễ vệ sinh và có độ dốc phù hợp để thoát nước. Hệ thống chiếu sáng, thông gió cũng phải được thiết kế để ngăn ngừa sự ngưng tụ hơi nước và tích tụ bụi bẩn.

2.2. Đặc thù tải trọng và điều kiện địa chất tại Nam Định

Tài liệu thiết kế chỉ rõ các thách thức kỹ thuật quan trọng. Thứ nhất, nhà máy vận hành cầu trục 5 tấn, gây ra “áp lực đứng lớn nhất của cầu trục” và “lực hãm ngang” tác động lên kết cấu. Điều này đòi hỏi thiết kế vai cột và dầm cầu trục phải cực kỳ chính xác và bền vững. Thứ hai, vị trí công trình tại huyện Hải Hậu thuộc vùng gió IVB, một khu vực có tải trọng gió rất cao. Các tính toán khí động học và lựa chọn tiết diện khung thép phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn cho toàn bộ công trình. Thứ ba, báo cáo khảo sát địa chất cho thấy nền đất yếu, bao gồm các lớp “sét pha... trạng thái dẻo chảy”. Do đó, phương án móng cọc ép là bắt buộc để truyền tải trọng của công trình xuống lớp đất tốt hơn ở sâu bên dưới.

III. Giải pháp thiết kế kết cấu nhà máy chế biến hải sản tối ưu

Để giải quyết các thách thức về tải trọng và điều kiện địa chất, giải pháp kết cấu cho nhà máy chế biến hải sản khô Biển Đông được xây dựng trên nền tảng khoa học và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Cốt lõi của giải pháp là hệ khung thép tiền chế được mô hình hóa và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng SAP2000. Việc này cho phép tối ưu hóa tiết diện của cột và kèo, đảm bảo khả năng chịu lực mà vẫn tiết kiệm vật liệu. Theo hồ sơ thiết kế, vật liệu chính là “Thép CCT34” và “Bê tông móng cấp độ bền B20”, đây là những lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy trong nhà thầu xây dựng công nghiệp. Đặc biệt, thiết kế móng là một hạng mục quan trọng. Dựa trên kết quả khảo sát địa chất, phương án móng cọc ép đã được lựa chọn để đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình trên nền đất yếu. Việc tính toán sức chịu tải của cọc và bố trí cọc trong đài móng được thực hiện chi tiết, tuân thủ TCVN 9362-2012, cho thấy sự cẩn trọng và chuyên nghiệp trong quá trình tư vấn thiết kế nhà máy thực phẩm.

3.1. Thiết kế hệ khung thép chịu lực và tải trọng cầu trục

Hệ khung ngang của nhà máy được thiết kế với khẩu độ 30m, sử dụng cột và kèo thép có tiết diện chữ I thay đổi. Thiết kế này giúp “hình dáng của cột và hệ kèo thay đổi theo biểu đồ mômen để khung làm việc hợp lý nhất, đồng thời làm giảm vật liệu thép cho khung”. Các tính toán tải trọng tác dụng lên khung rất phức tạp, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng mái tôn, xà gồ), hoạt tải mái, tải trọng gió và đặc biệt là hoạt tải cầu trục. Chi tiết vai cột, nơi chịu áp lực trực tiếp từ dầm cầu trục, được thiết kế gia cường đặc biệt để chịu cả lực đứng và lực hãm ngang. Liên kết giữa các cấu kiện được thực hiện bằng bu lông cường độ cao và các mối hàn được kiểm soát chất lượng chặt chẽ, đảm bảo tính toàn vẹn và ổn định của toàn bộ hệ kết cấu.

3.2. Phương án thiết kế móng cọc trên nền đất yếu ven biển

Báo cáo khảo sát địa chất chỉ ra nền đất tại khu vực xây dựng gồm nhiều lớp đất sét pha ở trạng thái dẻo chảy, không đủ khả năng chịu tải cho một công trình công nghiệp quy mô lớn. Do đó, “Lựa chọn phương án móng” tối ưu là móng cọc bê tông cốt thép. Phương án này bao gồm việc ép các cọc BTCT xuống sâu đến lớp đất ổn định hơn, sau đó liên kết các đầu cọc lại bằng đài móng. Tài liệu thiết kế đã trình bày chi tiết việc “Xác định sức chịu tải của cọc” dựa trên cả lý thuyết và kết quả thí nghiệm hiện trường (CPT, SPT). Số lượng và cách bố trí cọc trong mỗi đài móng được tính toán để chịu được tổ hợp tải trọng bất lợi nhất từ cột truyền xuống, đảm bảo công trình không bị lún hoặc nghiêng trong suốt quá trình vận hành.

IV. Cách bố trí dây chuyền sản xuất hải sản khô chuẩn ISO

Thiết kế một nhà máy chế biến hải sản khô không chỉ dừng lại ở phần kết cấu xây dựng mà còn phải tập trung vào việc bố trí mặt bằng công năng khoa học. Một dây chuyền sản xuất hải sản khô hiệu quả phải tuân thủ nguyên tắc một chiều theo tiêu chuẩn ISO 22000 để ngăn ngừa nhiễm chéo và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Quy trình bắt đầu từ khu vực tiếp nhận nguyên liệu, nơi hải sản tươi được kiểm tra chất lượng. Tiếp theo, nguyên liệu được đưa vào khu sơ chế để làm sạch, phân loại. Sau đó là công đoạn tẩm ướp và xếp lên các khay sấy. Trái tim của nhà máy là hệ thống máy sấy hải sản công nghiệp, được lựa chọn dựa trên công suất và công nghệ sấy để đảm bảo sản phẩm khô đều, giữ được hương vị và chất dinh dưỡng. Sản phẩm sau khi sấy được làm nguội và chuyển đến khu vực đóng gói, dán nhãn. Cuối cùng, thành phẩm được lưu trữ trong kho lạnh bảo quản thủy sản hoặc kho khô trước khi xuất xưởng. Toàn bộ quy trình này cần được hỗ trợ bởi các hệ thống phụ trợ như cấp nước sạch, thoát nước và đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải nhà máy.

4.1. Quy trình chế biến thủy sản khô một chiều tối ưu

Nguyên tắc một chiều là yêu cầu bắt buộc trong tư vấn thiết kế nhà máy thực phẩm. Tại nhà máy Biển Đông, quy trình chế biến thủy sản khô được thiết kế thành một dòng chảy liên tục. Khu vực bẩn (tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế) được tách biệt hoàn toàn với khu vực sạch (sấy, đóng gói, lưu kho). Lối đi của công nhân, luồng di chuyển của nguyên vật liệu và thành phẩm được phân luồng rõ ràng. Sàn nhà trong các khu vực sản xuất được thiết kế có độ dốc hướng về các rãnh thoát nước, đảm bảo không có nước đọng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp giảm thiểu rủi ro ô nhiễm vi sinh vật, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng.

4.2. Lắp đặt hệ thống máy sấy hải sản công nghiệp hiệu quả

Hệ thống máy sấy hải sản công nghiệp là thiết bị trung tâm, quyết định chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Việc lựa chọn công nghệ sấy (sấy nhiệt, sấy lạnh, sấy thăng hoa) phụ thuộc vào loại hải sản và yêu cầu chất lượng của thị trường. Đối với nhà máy Biển Đông, việc lắp đặt các buồng sấy công suất lớn, có khả năng kiểm soát chính xác nhiệt độ, độ ẩm và thời gian sấy là cần thiết. Hệ thống này cần được bố trí trong một không gian thông thoáng, dễ dàng vận hành và bảo trì. Nguồn năng lượng cho hệ thống sấy (điện, gas, lò hơi) cũng cần được tính toán để tối ưu hóa chi phí vận hành. Các luồng không khí nóng và ẩm từ quá trình sấy phải được dẫn ra ngoài một cách hiệu quả để không ảnh hưởng đến môi trường làm việc bên trong nhà xưởng.

4.3. Thiết kế kho lạnh bảo quản thủy sản đúng tiêu chuẩn

Cả nguyên liệu tươi và một số loại thành phẩm hải sản khô đều cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ thấp để duy trì chất lượng. Do đó, việc thiết kế và xây dựng kho lạnh bảo quản thủy sản là một phần không thể thiếu của nhà máy. Kho lạnh phải được xây dựng bằng các tấm panel cách nhiệt có độ dày phù hợp, cửa kho phải đảm bảo kín khít để tránh thất thoát nhiệt. Hệ thống làm lạnh phải có công suất đủ lớn, hoạt động ổn định và có hệ thống dự phòng. Nhiệt độ bên trong kho phải được theo dõi và ghi lại liên tục để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt, góp phần quan trọng vào việc duy trì chuỗi cung ứng lạnh và chất lượng sản phẩm.

V. Bí quyết thi công lắp dựng nhà máy chế biến hải sản khô

Quá trình thi công và lắp dựng là giai đoạn hiện thực hóa bản vẽ thiết kế, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị và tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn lao động. Với một dự án như nhà máy chế biến hải sản khô Biển Đông, vai trò của một tổng thầu EPC hoặc một nhà thầu xây dựng công nghiệp chuyên nghiệp là cực kỳ quan trọng. Quá trình thi công được chia thành hai giai đoạn chính: thi công phần móng và thi công lắp dựng phần thân. Dựa trên tài liệu gốc, phần thi công móng bao gồm các công tác phức tạp như giải phóng mặt bằng, ép cọc, đào đất hố móng, và thi công bê tông cốt thép cho đài và giằng móng. Giai đoạn lắp dựng phần thân đòi hỏi sự chính xác cao, sử dụng các cần trục công suất lớn để cẩu lắp các cấu kiện khung thép. Bên cạnh phần kết cấu chính, việc thi công các hệ thống phụ trợ như hệ thống xử lý nước thải nhà máy và lắp đặt kho lạnh bảo quản thủy sản cũng phải được tiến hành song song để đảm bảo tiến độ tổng thể.

5.1. Biện pháp thi công móng và ép cọc công trình hiệu quả

Theo chương 6 của tài liệu thiết kế, công tác thi công móng bắt đầu bằng việc giải phóng mặt bằng và định vị tim cọc. “Thi công ép cọc” được thực hiện bằng máy ép cọc robot, một thiết bị hiện đại cho phép kiểm soát lực ép và đảm bảo cọc được ép đến độ sâu thiết kế. Sau khi ép cọc, công tác đào đất hố móng được tiến hành. Bước tiếp theo là phá đầu cọc, lắp dựng cốt thép và cốp pha cho đài, giằng móng, sau đó tiến hành đổ bê tông. Mỗi công đoạn đều phải được giám sát chặt chẽ về kỹ thuật và chất lượng vật liệu để đảm bảo phần nền móng, trái tim của công trình, đạt được sự vững chắc tuyệt đối.

5.2. Lắp dựng kết cấu thân nhà máy và hệ thống bao che

Công tác lắp dựng phần thân bắt đầu sau khi phần móng đã đạt cường độ. Các cấu kiện thép được vận chuyển đến công trường và kiểm tra trước khi lắp dựng. Tài liệu thiết kế nêu rõ việc “tính toán chọn cần trục và dây cáp” là rất quan trọng để đảm bảo an toàn. Các cột thép được lắp dựng trước, sau đó là hệ kèo, xà gồ và hệ giằng. Việc căn chỉnh độ thẳng đứng của cột và độ phẳng của mái được thực hiện bằng các thiết bị đo đạc chuyên dụng. Cuối cùng, hệ thống bao che gồm tôn mái và tôn tường được lắp đặt, hoàn thiện phần vỏ của nhà xưởng chế biến hải sản. Toàn bộ quá trình đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của đội ngũ thi công để đảm bảo các liên kết chính xác và an toàn.

VI. Kinh nghiệm tư vấn thiết kế nhà máy thực phẩm thành công

Dự án thiết kế thi công nhà máy chế biến hải sản khô Biển Đông là một minh chứng điển hình cho thấy sự thành công của một công trình công nghiệp phụ thuộc lớn vào quá trình lập kế hoạch và thiết kế ban đầu. Kinh nghiệm cốt lõi rút ra là cần phải có một cách tiếp cận tích hợp ngay từ đầu. Đơn vị tư vấn thiết kế nhà máy thực phẩm không chỉ giỏi về kết cấu xây dựng mà còn phải am hiểu sâu sắc về công nghệ chế biến và các tiêu chuẩn ngành như HACCPISO 22000. Việc tích hợp các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm vào trong thiết kế kiến trúc, kết cấu và cơ điện (M&E) sẽ giúp tránh được những sửa đổi tốn kém về sau. Bên cạnh đó, việc lựa chọn một nhà thầu xây dựng công nghiệp có năng lực, đặc biệt là kinh nghiệm làm tổng thầu EPC, sẽ đảm bảo sự đồng bộ từ thiết kế, mua sắm, thi công đến khi bàn giao, giúp chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí và thời gian. Tương lai của ngành xây dựng nhà máy thực phẩm sẽ hướng đến việc ứng dụng các công nghệ mới và vật liệu bền vững hơn.

6.1. Tầm quan trọng của việc tích hợp tiêu chuẩn ngay từ đầu

Một sai lầm phổ biến là chỉ tập trung vào xây dựng phần vỏ nhà xưởng rồi mới tính đến việc bố trí dây chuyền sản xuất hải sản khô. Cách làm này thường dẫn đến các bất cập như không gian không phù hợp, hệ thống thoát nước sai vị trí, hoặc không đáp ứng được yêu cầu về phòng sạch. Kinh nghiệm từ dự án này cho thấy, việc tích hợp tiêu chuẩn HACCPISO 22000 vào giai đoạn thiết kế sơ bộ là cực kỳ quan trọng. Nó định hướng cho việc phân khu chức năng, lựa chọn vật liệu xây dựng phòng sạch, và thiết kế các hệ thống phụ trợ như hệ thống xử lý nước thải nhà máy. Cách tiếp cận này đảm bảo nhà máy khi đi vào hoạt động sẽ dễ dàng đạt được các chứng nhận cần thiết.

6.2. Xu hướng ứng dụng giải pháp nhà xưởng tiền chế hiện đại

Xu hướng sử dụng giải pháp nhà xưởng tiền chế ngày càng trở nên phổ biến trong xây dựng công nghiệp nhờ những ưu điểm vượt trội. Công nghệ này cho phép sản xuất cấu kiện với độ chính xác cao, giảm thiểu sai sót tại công trường, đẩy nhanh tiến độ và tối ưu hóa chi phí. Trong tương lai, việc ứng dụng các công nghệ như Mô hình thông tin công trình (BIM) trong thiết kế và quản lý thi công sẽ giúp nâng cao hơn nữa hiệu quả của các dự án nhà xưởng chế biến hải sản. Hơn nữa, việc sử dụng các vật liệu xanh, tiết kiệm năng lượng và các giải pháp tận dụng năng lượng tái tạo cũng sẽ là một xu hướng tất yếu, góp phần xây dựng các nhà máy thực phẩm bền vững và thân thiện với môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG LỜI NÓI ĐẦU .1 PHẦN I: KIẾN TRÚC CHƢƠNG 1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH .1 GIỚI THIỆU SƠ LƢỢC VỀ CÔNG TRÌNH. QUY MÔ CÔNG TRÌNH. 2 CHƢƠNG 2: GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC .3 PHẦN II: KẾT CẤU .4 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG ÁN KẾT CẤU CHO CÔNG TRÌNH.

PHƢƠNG ÁN KẾT CẤU. SỐ LIỆU THIẾT KẾ. Số liệu thiết kế phần khung thép:. Số liệu thiết kế phần móng: .4 CHƢƠNG 4: THIẾT KẾ, TÍNH TOÁN HỆ KHUNG THÉP CHO CÔNG TRÌNH.

LỰA CHỌN VẬT LIỆU SỬ DỤNG CHO CÔNG TRÌNH. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ KHUNG. Kích thƣớc theo phƣơng đứng. Kích thƣớc theo phƣơng ngang.

Tiết diện cột:. Tiết diện xà mái:. Tiết diện vai cột:. Tiết diện của trời.

Thiết kế xà gồ mái:. Thiết kế xà gồ tƣờng:. Tải trọng trọng kết cấu bao che phần thân:. Tải trọng của dầm cầu trục:.

Trọng lƣợng bản thân của dầm giằng hãm:. Tải trọng gió. Trƣờng hợp gió thổi ngang nhà:. Trƣờng hợp gió thổi dọc nhà:.

Hoạt tải cầu trục. TÍNH NỘI LỰC KHUNG. Mô hình hóa kết cấu khung trong phần mềm sap2000. Nội lực và tổ hợp nội lực.

Tổ hợp nội lực:. KIỂM TRA TIẾT DIỆN CỘT, XÀ. Kiểm tra tiết diện cột. Kiểm tra tiết diện xà.

Kiểm tra tiết diện tại nách khung:. Kiểm tra chuyển vị ngang tại cao trình đỉnh cột. TÍNH TOÁN CÁC CHI TIẾT. Chân cột ngàm với móng.

Tính vai cột. Chi tiết liên kết xà với cột:. Tính toán bu lông liên kết. Tính toán mặt bích:.

Mối nối đỉnh xà. Tính toán bu lông liên kết:. Tính toán mặt bích:. 77 CHƢƠNG 5: THIẾT KẾ, TÍNH TOÁN HỆ MÓNG CHO CÔNG TRÌNH.

ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH VÀ ĐỊA CHẤT THỦY VĂN. Địa chất công trình. Đặc điểm địa chất thủy văn. LỰA CHỌN PHƢƠNG ÁN MÓNG.

Đánh giá kết quả khảo sát địa chất. Lựa chọn phƣơng án móng. TÍNH TOÁN MÓNG, GIẰNG MÓNG. Vật liệu móng, giằng móng.

Chọn sơ bộ kích thƣớc móng. Xác định sức chịu tải của cọc. Sức chịu tải của cọc theo vật liệu:. Sức chịu tải của cọc theo đất nền:.

Theo kết quả thí nghiệm xuyên tĩnh CPT:. Theo kết quả thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT theo công thức Meyerhof:. Kiểm tra cọc trong quá trình sử dụng. Khi vận chuyển cọc:.

Trƣờng hợp treo cọc lên giá:. Tính toán cốt thép làm móc cẩu:. Tính toán số lƣợng cọc trong đài. Tính toán kích thƣớc đài, giằng móng.

Kiểm tra tổng thể kết cấu móng. Kiểm tra phản lực đầu các cọc trong công trình:. Kiểm tra cƣờng độ trên tiết diện nghiêng của đài. Kiểm tra áp lực dƣới đáy móng theo khối quy ƣớc:.

Kiểm tra lún cho móng cọc:. Tính toán cốt thép đài giằng móng .95 PHẦN III: THI CÔNG .96 CHƢƠNG 6: THI CÔNG. 97 MÓNGVÀ LẮP DỰNG NHÀ MÁY. Tổng quan về điều kiện thi công.

Tổng quan về phƣơng án thi công. Tổng quan về phƣơng án thi công phần móng:. Tổng quan về phƣơng án thi công lắp dựng phần thân:. Thi công phần móng.

Công tác giải phóng mặt bằng. Thi công ép cọc. Chọn máy ép cọc:. Tính toán cẩu để phục vụ việc thi công ép cọc:.

Thi công cọc:. Công tác dào đất. Tính toán tổng thể tích đất đào móng:. Lựa chọn máy thi công đào đất:.

Lựa chọn xe chuyên chở đất:. Thi công cốp pha đài, giằng móng:. Công tác phá đầu cọc:. Đổ bê tông lót đài,giằng móng:.

Lựa chọn cốp pha:. Tính cốp pha cho móng, giằng móng:. Lắp dựng dựng cốp pha (ván khuôn) đài,giằng móng:. Thi công bê tông, cốt thép đài, giằng móng:.

Lắp dựng cốt thép đài giằng:. Đổ bê tông đài giằng:. Thi công lắp dựng phần thân nhà máy. Tính toán trọng lƣợng cấu kiện:.

Tính toán chọn cần trục và dây cáp:. Chọn cầu trục:. Biện pháp thi công lắp dựng:. Công tác chuẩn bị:.

Triển khai thi công:. Biện pháp khoan thủng bắn vít tôn:. Biện pháp lợp tôn: .124 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ .126 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4.1: Thông số tấm tôn lợp .2: Kích thƣớc xà gồ Z .3: Đặc trƣng tiết diện xà gồ Z .4: Kích thƣớc xà gồ C .5: Đặc trƣng hình học tiết diện xà gồ C .6: Tĩnh tải tác dụng vào khung.7: Hoạt tải sửa chữa mái.8: Hệ số k theo chiều cao công trình .9:Tải trọng gió theo phƣơng ngang nhà .10: Tải trọng gió theo phƣơng dọc nhà .11: Áp lực đứng của cầu trục lên vai cột .13: Thống kê nội lực khung (đơn vị kN, kNm) .14: Tổ hợp nội lực khung (đơn vị kN, kNm) .15: Kích thƣớc hình học tiết diện cột dƣới .16: Hệ số µtheo GT .17: Đặc trƣng hình học tiết diện cột dƣới .18: Kích thƣớc hình học tiết diện cột trên.19: Đặc trƣng hình học tiết diện cột trên .20: Kích thƣớc hình học tiết diện xà tại nách khung .21: Đặc trƣng hình học tiết diện xà tại nách khung .22: Kích thƣớc hình học tiết diện xà không đổi .23: Đặc trƣng hình học tiết diện xà không đổi.24: Kích thƣớc hình học tiết diện xà tại đỉnh khung .25: Đặc trƣng hình học tiết diện xà tại đỉnh khung. Kết quả thăm dò và xử lý địa chất.

Các chỉ tiêu cơ lí của đất .4: Kết quả lực ma sát trung bình các lớp đất .5: Tải trọng tác dụng lên cọc .1: Thông số máy ép cọc Robot (60T) .2: Thời gian tác dụng các cấp tải trọng .3: Độ dốc hố móng phụ thuộc theo độ cao .3: Thông số kỹ thuật cầu trục (cần cẩu) .117 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1: Tấm tôn lợp .6 Hình 2: Sơ đồ khung ngang. 8 Hình 3: Sơ đồ hệ giằng cột. 12 Hình 4: Sơ đồ hệ giằng mái. 12 Hình 5: Xà gồ dạng tiết diện Z.

12 Hình 6: Sơ đồ tính xà gồ mái. 15 Hình 7: Xà gồ tiết diện chữ C. 18 Hình 8: Sơ đồ tính xà gồ tƣờng .19 Hình 9: Mặt bằng khung chịu gió .25 Hình 10: Sơ đồ tra hệ số khí động Cetrƣờng hợp gió thổi ngang nhà. 25 Hình 11: Sơ đồ tra hệ số khí động Cetrƣờng hợp gió thổi dọc nhà.

27 Hình 11: Đƣờng ảnh hƣởng phản lực gối .28 Hình 12:Sơ đồ khung ngang. 30 Hình 13:Sơ đồ tiết diện khung. 31 Hình 14:Sơ đồ tĩnh tải tác dụng lên khung (daN, daN/m).32 Hình 15: Sơ đồ hoạt tải mái(daN/m) .33 Hình 16: Áp lực lớn nhất của cầu trục tác dụng lên cột trái(daN). 34 Hình 17: Áp lực lớn nhất của cầu trục tác dụng lên cột phải(daN).

35 Hình 18: Lực hãm ngang của cầu trục tác dụng lên cột trái(daN). 36 Hình 19: Lực hãm ngang cầu trục tác dụng lên cột phải(daN) .37 Hình 20: Sơ đồ gió trái tác dụng vào khung(daN/m) .38 Hình 21: Sơ đồ gió phải tác dụng vào khung(daN/m).39 Hình 22: Sơ đồ gió dọc nhà tác dụng vào khung(daN/m) .40 Hình 22: Tiết diện cột dƣới (đơn vị mm) .47 Hình 23: Tiết diện cột dƣới (đơn vị mm) .52 Hình 24: Tiết diện xà .56 Hình 25: Tiết diện xà không đổi .59 Hình 26: Tiết diện xà đỉnh khung .61 Hình 27: Sơ đồ chuyển vị do tĩnh tải và tải trọng gió (m).64 Hình 28: Sơ đồ chuyển vị do tĩnh tải và tải trọng cầu trục (m) .64 Hình 29: Sơ đồ chuyển vị do tĩnh tải, tải trọng gió và tải trọng cầu trục (m) .65 Hình 30: Sơ đồ chuyển vị do tĩnh tải và tải trọng gió (m).65 Hình 31: Sơ đồ chuyển vị do tĩnh tải và tải trọng cầu trục (m) .66 Hình 32: Sơ đồ chuyển vị do tĩnh tải, tải trọng gió và tải trọng cầu trục (m) .66 Hình 33: Chi tiết chân cột. 67 Hình 34: Cấu tạo vai cột. 71 Hình 35: Bố trí bu lông trong liên kết cột với xà ngang.

Bố trí bu lông trong liên kết đỉnh xà. 76 Hình 37: Lớp cắt địa chất điển hình .81 Hình 38: Biểu đồ mômen khi vận chuyển.87 Hình 39: Biểu đồ mômen khi cẩu lắp .87 Hình 40: Lực kéo tác dụng lên móc cẩu .88 Hình 41: Bố trí cọc dƣới đài. 89 Hình 42: Cột đâm thủng đài theo dạng hình tháp. 91 Hình 43: Sơ đồ tính đáy khối móng quy ƣớc.

92 Hình 44: Sơ đồ tính thép đài móng.94 Hình 45: Cấu tạo máy ép cọc Robot .99 Hình 46: Hình chiếu của máy ép cọc Robot .101 Hình 47: Cần trục phục vụ thi công.103 Hình 48: Hình dạng hố đào móng .107 Hình 49: Máy gầu nghịch .109 Hình 50: Cẩu trục Kato lắp dựng thân nhà máy .117 LỜI NÓI ĐẦU Trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc, ngành xây dựng cơ bản đóng một vai trò hết sức quan trọng. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nhiều ngành khoa học và công nghệ. Ngành xây dựng cơ bản đã có những bƣớc tiến đáng kể. Để đáp ứng đƣợc nhu cầu ngày càng cao của xã hội, chúng ta cần có nguồn nhân lực trẻ là các kỹ sƣ xây dựng có đủ phẩm chất và năng lực, tinh thần cống hiến để tiếp bƣớc các thế hệ đi trƣớc, xây dựng đất nƣớc ngày càng văn minh hiện đại hơn.

Sau gần 5 năm học tập và rèn luyện tại trƣờng Đại học Lâm Nghiệp, đồ án tốt nghiệp lần này là một dấu mốc quan trọng đánh dấu việc sinh viên hoàn thành nhiệm vụ học tập của mình trên ghế giảng đƣờng Đại học. Trong phạm vi đồ án tốt nghiệp của mình, em đã cố gắng để trình bày toàn bộ các công việc thiết kế và thi công công trình sử dụng kết cấu thép: “NHÀ MÁY CHẾ BIẾN HẢI SẢN KHÔ BIỂN ĐÔNG”. Nội dung của đồ án gồm 3 phần: - Phần I: Kiến trúc công trình. - Phần II: Kêtd cấu công trình.

- Phần III: Thi công và lắp dựng công trình. Em xin chân thành gửi lời cảm ơn tới các thầy cô khoa cơ điện và công trình đã tận tình giảng dạy, truyền đạt kiến thức cho em cũng nhƣ các bạn sinh viên khác trong suốt các năm học qua. Đặc biệt là sự giúp đỡ, hƣớng dẫn của Th.s Trần Việt Hồng và thầy Dƣơng Mạnh Hùng – bộ môn Kỹ thuật xây dựng công trình trong quá trình em làm đồ án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ