Thiết Kế & Thi Công Hầm Đường Sắt Đô Thị Tuyến Metro Số 1 Bến Thành - Suối Tiên

Thiết kế & thi công hầm metro Bến Thành Suối Tiên (ga Bến Thành - ga Nhà Hát TP). Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật xây dựng đoạn hầm quan trọng nhất tuyến metro số 1.

Chuyên ngành

Công Trình Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Thi Công Hầm Đường Sắt Đô Thị

Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế - chính trị lớn của Việt Nam, đang đối mặt với những thách thức giao thông ngày càng gia tăng. Sự phát triển nhanh chóng và đô thị hóa đã tạo ra nhu cầu lớn về hệ thống giao thông công cộng hiệu quả. Do đó, việc xây dựng hầm đường sắt đô thị trở nên cấp thiết. Hầm đường sắt đô thị, đặc biệt là các tuyến metro, không chỉ giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm ô nhiễm và thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, việc thiết kế hầm metrothi công hầm metro đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật và quản lý. Các yếu tố như địa chất phức tạp, điều kiện thủy văn khắc nghiệt, và mật độ xây dựng cao đòi hỏi các giải pháp sáng tạo và công nghệ tiên tiến. Đồ án này tập trung vào thiết kế và tổ chức thi công hầm Metro – Tuyến Metro số 1 Bến Thành – Suối Tiên, một dự án quan trọng trong quy hoạch giao thông đô thị của thành phố. Việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp công nghệ thi công hầm hiện đại, cùng với việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hầm nghiêm ngặt, là chìa khóa để đảm bảo thành công của dự án. Dự án này không chỉ là một giải pháp giao thông mà còn là biểu tượng của sự phát triển và hiện đại hóa của thành phố. Cần đặc biệt chú trọng đến an toàn thi công hầm và kiểm soát chi phí xây dựng hầm, đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ và đạt hiệu quả cao nhất.

1.1. Giới thiệu về Đường Sắt Đô Thị Lịch sử và Phát triển

Lịch sử phát triển đường sắt đô thị trải qua nhiều giai đoạn, từ những năm đầu thế kỷ 19 với các tuyến đường sắt trên mặt đất, đến sự ra đời của công trình ngầm nhằm giải quyết vấn đề không gian và ô nhiễm. Các giai đoạn phát triển của đường sắt đô thị gồm: giai đoạn phát triển ban đầu (1863-1924) ở Châu Âu và Châu Mỹ; giai đoạn trì trệ (1924-1949) khi ô tô phát triển; giai đoạn tái phát triển (1949-1969) khi nhận ra sự cần thiết của giao thông công cộng; và giai đoạn phát triển nhanh nhất (1970 đến nay) với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật. Theo tài liệu, hầm đường sắt đầu tiên dài 1190m đã xây dựng vào 1826-1830 trên tuyến đường Liverpool-Manchester ở Anh.

1.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Công Trình Ngầm trong Đô Thị

Công trình ngầm trong đường sắt đô thị mang lại nhiều ưu điểm như tốc độ nhanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên đất, tiết kiệm năng lượng, năng lực thông qua cao, giảm ô nhiễm môi trường, và tạo không gian tham gia giao thông dễ dàng. Tuy nhiên, cũng tồn tại những nhược điểm như điều kiện thi công khó khăn, kỹ thuật thi công hầm phức tạp, đầu tư ban đầu lớn, chi phí bảo dưỡng tốn kém, chiếm diện tích lớn tại các ga, nguy cơ tai nạn lớn, và yêu cầu đảm bảo thông gió, chiếu sáng thường xuyên.

1.3. Vai Trò Quan Trọng của Hầm Đường Sắt trong Phát Triển Đô Thị

Hầm đường sắt đóng vai trò quan trọng trong phát triển đô thị hiện đại và bền vững, giúp sử dụng hiệu quả diện tích đất, giảm áp lực giao thông trên mặt đất, và tạo ra không gian cho các dịch vụ công cộng. Không gian ngầm đô thị không chỉ là hạ tầng kỹ thuật mà còn có thể là các trung tâm thương mại, sinh hoạt công cộng, và thậm chí nơi ở cho dân cư. Khai thác không gian ngầm là xu hướng tất yếu trong phát triển đô thị, đặc biệt tại các thành phố lớn ở Việt Nam.

II. Giải Pháp Giao Thông Thiết Kế Hầm Metro Tuyến Bến Thành

Tình hình giao thông tại TP.HCM hiện nay đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp giao thông công cộng hiệu quả. TP.HCM với dân số gần 9 triệu người (năm 2019), cùng với khoảng hơn 10 triệu dân sinh sống tại các tỉnh thành lân cận, đã làm cho nhu cầu đi lại của người dân tăng lên rất lớn. Việc phát triển hệ thống đường sắt đô thị được xem là giải pháp quan trọng để giải quyết các vấn đề tắc nghẽn giao thông, giảm ô nhiễm, và nâng cao chất lượng cuộc sống. Trong đó, tuyến metro số 1 Bến Thành – Suối Tiên đóng vai trò then chốt. Tuyến này không chỉ giúp cải thiện giao thông trong khu vực mà còn tạo ra sự kết nối với các khu vực lân cận. Để giải quyết căn bản vấn đề ách tắc giao thông, Thủ tướng Chính phủ đã có Quyết định số 568/QĐ-TTg ngày 08 tháng 4 năm 2013 về phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch phát triển giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2020 và tầm nhìn sau năm 2020. Cần có một quy hoạch tổng thể và đồng bộ. Bên cạnh đó, việc quản lý dự án hầm cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.

2.1. Thực Trạng Giao Thông TP.HCM Thách Thức và Giải Pháp

Thực trạng giao thông TP.HCM đối mặt với nhiều thách thức như số lượng phương tiện tăng nhanh, cơ sở hạ tầng giao thông chưa đáp ứng kịp, tình trạng ùn tắc nghiêm trọng, và ô nhiễm môi trường gia tăng. Các giải pháp được đưa ra bao gồm phát triển giao thông công cộng khối lượng lớn (MRT), xây dựng các tuyến đường vành đai, và cải thiện tổ chức giao thông.

2.2. Giới Thiệu Chi Tiết Tuyến Metro Số 1 Bến Thành Suối Tiên

Tuyến metro số 1 Bến Thành – Suối Tiên có chiều dài khoảng 19,7 km (2,6 km đi ngầm và 17,1 km đi trên cao), với 14 ga (3 ga ngầm và 11 ga trên cao). Tuyến này kết nối trung tâm thành phố với khu vực phía Đông, giúp giảm tải cho các tuyến đường bộ hiện có. Tổng mức đầu tư dự án là 43.000 tỷ đồng, với thời gian hoàn thành dự kiến vào năm 2021 (theo tài liệu gốc). Tuyến được định hướng kéo dài từ ga Suối Tiên đến Bình Dương và đến thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai trong tương lai.

2.3. Cơ Sở Dữ Liệu Lập Dự Án Tiêu Chuẩn và Quy Định Áp Dụng

Cơ sở dữ liệu lập dự án bao gồm các luật, nghị định, và quy định liên quan đến xây dựng, đường sắt, quản lý chi phí, và hỗ trợ phát triển chính thức (ODA). Tiêu chuẩn thiết kế đường sắt đô thị TCVN 8585-2011 và các tiêu chuẩn quốc tế như STRASYA cũng được áp dụng. Khảo sát địa chất, địa hình, và thủy văn được thực hiện để đảm bảo đủ dữ liệu đầu vào cho công tác lập dự án.

III. Hướng Tuyến Metro Phân Tích và Đánh Giá Lựa Chọn Tối Ưu

Việc lựa chọn phương án hướng tuyến tối ưu là một bước quan trọng trong thiết kế hầm metro. Các tiêu chí đánh giá bao gồm hiệu quả giải quyết tắc nghẽn giao thông, hạn chế tối đa việc di dời nhà cửa và công trình, giảm thiểu thiệt hại cho cơ sở hạ tầng hiện có, phù hợp với quy hoạch phát triển giao thông trong tương lai, và thuận lợi cho hành khách tiếp cận. Thi công đào kín cần hạn chế tối đa việc giải tỏa nhà cửa. Tư vấn sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự ưu tiên. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để đảm bảo dự án đạt hiệu quả cao nhất.

3.1. Tiêu Chí Đánh Giá và Lựa Chọn Hướng Tuyến Hầm Đường Sắt

Các tiêu chí đánh giá và lựa chọn hướng tuyến bao gồm hiệu quả giải quyết tắc nghẽn giao thông, hạn chế di dời nhà cửa và công trình, giảm thiểu thiệt hại cho cơ sở hạ tầng, phù hợp với quy hoạch phát triển, và thuận lợi cho hành khách tiếp cận. Cự ly giữa các ga khoảng 1km để thu hút khách trong phạm vi khoảng 500m tính từ tim ga.

3.2. Phương Án Hướng Tuyến Đoạn Bến Thành Nhà Hát Thành Phố

Đoạn tuyến từ ga Bến Thành đến ga Nhà hát Thành Phố đi ngầm hoàn toàn với 2 hầm song song nhau, nằm trên trục đường chính Lê Lợi. Phương án này có ưu điểm là đảm bảo vị trí giao cắt, thuận tiện cho hành khách, và ít ảnh hưởng đến môi trường đô thị, nhưng giá thành cao hơn và đòi hỏi nguồn nhân lực trình độ cao.

3.3. Cấu Trúc Tuyến và Dữ Liệu Thiết Kế Cần Thiết

Cấu trúc tuyến bao gồm các thông số kỹ thuật như khổ đường, bán kính đường cong tối thiểu, độ dốc tối đa, khổ giới hạn tiếp giáp kiến trúc, và chiều rộng mặt nền đường. Các tiêu chuẩn kỹ thuật theo TCVN 8585-2011 và các tiêu chuẩn quốc tế khác được áp dụng.

IV. Giải Pháp Kỹ Thuật Thi Công Hầm Metro Lựa Chọn TBM

Việc lựa chọn phương án thi công phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án. Các phương pháp thi công phổ biến bao gồm đào hở, đào kín, và hầm dìm. Trong điều kiện của đoạn tuyến này, phương pháp đào kín bằng máy khiên đào TBM (Tunnel Boring Machine) được đánh giá là phù hợp nhất. Thi công bằng TBM giúp giảm thiểu ảnh hưởng đến giao thông và các công trình trên mặt đất, đồng thời đảm bảo an toàn và tiến độ thi công. Công nghệ thi công hầm bằng TBM đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thiết bị, nhân lực, và quản lý dự án.

4.1. So Sánh Các Phương Án Thi Công Đào Hở và Đào Kín

Phương pháp đào hở có ưu điểm là thi công đơn giản, chi phí thấp, nhưng gây ảnh hưởng lớn đến giao thông và môi trường. Phương pháp đào kín giảm thiểu ảnh hưởng đến mặt đất, nhưng đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và chi phí cao hơn. Bảng so sánh chi tiết được cung cấp để đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp.

4.2. Lựa Chọn Máy Khiên Đào TBM Ưu Điểm và Ứng Dụng

Máy khiên đào TBM là giải pháp tối ưu cho thi công hầm metro trong điều kiện đô thị. Thi công bằng TBM có ưu điểm là tốc độ nhanh, liên tục, cơ giới hóa cao, ít gây rung động, và đảm bảo chất lượng vỏ hầm. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cao và đòi hỏi kỹ thuật phức tạp.

4.3. Các Loại Máy Khiên Đào Áp Lực CABS EPBS BPBS

Các loại máy khiên đào áp lực bao gồm khiên đào cân bằng áp lực khí nén (CABS), khiên đào cân bằng áp lực đất (EPBS), và khiên đào cân bằng áp lực vữa sét bentonite (BPBS). EPBS được đánh giá là phù hợp nhất do ít ảnh hưởng đến môi trường và liên tục được cải tiến công nghệ. Trong đó,EPBS phù hợp hơn vì cần ít diện tích cho việc vận hành TBM, công trường xây dựng ít ảnh hưởng tới môi trường và EPBS liên tục được cải tiến công nghệ.

V. Thiết Kế Mặt Cắt Hầm Đường Sắt Hình Dạng và Kích Thước

Việc lựa chọn mặt cắt ngang hầm phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của công trình. Các yếu tố cần xem xét bao gồm hình dạng hầm (hình chữ nhật, hình tròn, hình móng ngựa), kích thước hầm (đường kính, chiều cao, chiều rộng), và vật liệu xây dựng vỏ hầm. Cần đảm bảo đủ tĩnh không cho tàu chạy và bố trí các công trình phụ trợ. Với kết cấu hầm dạng tròn khi thi công sẽ nhanh chóng khi được cơ giới hoá trong thi công bằng cách lắp ghép các cấu kiện đúc sẵn.

5.1. Các Dạng Mặt Cắt Ngang Hầm Ưu Điểm và Nhược Điểm

Các dạng mặt cắt ngang hầm bao gồm hình chữ nhật (thuận tiện thi công Cut & Cover), hình tròn (chịu lực tốt, phù hợp TBM), và hình móng ngựa (phù hợp địa chất đặc biệt). Cần lựa chọn hình dạng phù hợp với điều kiện địa chất và phương pháp thi công.

5.2. Lựa Chọn Mặt Cắt Hình Tròn Lý Do và Ưu Thế

Kết cấu vỏ hầm dạng tròn là kết cấu ưu việt nhất trong điều kiện địa chất thủy văn của tuyến. Ngoài ra, với mặt cắt ngang dạng tròn tiến độ thi công sẽ nhanh chóng khi được cơ giới hoá trong thi công bằng cách lắp ghép các cấu kiện đúc sẵn.

5.3. So Sánh Phương Án Mặt Cắt Hai Hầm Đơn và Hầm Đường Đôi

Phương án hai hầm đơn có ưu điểm là an toàn hơn, dễ thi công hơn, nhưng tốn kém hơn. Phương án hầm đường đôi tiết kiệm chi phí, nhưng phức tạp hơn về kỹ thuật và an toàn. Từ những phân tích trên nhận thấy khi xây dựng đường hầm qua vùng đất yếu, có mực nước ngầm thường xuyên khi đó áp lực địa tầng, áp lực thuỷ tĩnh tác dụng mọi phía lên vỏ hầm, kết cấu vỏ hầm dạng tròn là kết cấu ưu việt nhất trong điều kiện địa chất thuỷ văn của tuyến.

VI. Điều Kiện Tự Nhiên và Địa Chất Yếu Tố Ảnh Hưởng Thi Công Hầm

Điều kiện tự nhiên và địa chất khu vực dự án có ảnh hưởng lớn đến thi công hầm. Các yếu tố cần xem xét bao gồm khí hậu, địa chất, thủy văn, và địa hình. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này giúp lựa chọn phương án thi công phù hợp và đảm bảo an toàn cho công trình. Các lớp đất yếu không hình thành vòm áp lực như đối với đất tốt hoặc đá cứng nên khi đào hầm cần có biện pháp chống đỡ tức thời.

6.1. Điều Kiện Khí Hậu TP.HCM Ảnh Hưởng đến Thi Công

TP.HCM có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô. Mùa mưa có thể gây khó khăn cho công tác thi công, đặc biệt là các công đoạn đào hở. Cần có biện pháp phòng chống ngập úng và đảm bảo an toàn lao động.

6.2. Điều Kiện Địa Chất Đặc Điểm Các Lớp Đất trên Tuyến Metro

Địa chất TP.HCM bao gồm chủ yếu là trầm tích Pleistocen và Halocen. Khu vực tuyến metro số 1 có các lớp đất đắp, bột sét, cát, và sét cứng. Việc xác định chính xác đặc tính của từng lớp đất là rất quan trọng cho thiết kế và thi công.

6.3. Điều Kiện Thủy Văn Ảnh Hưởng của Sông Sài Gòn và Mực Nước Ngầm

TP.HCM có hệ thống sông ngòi kênh rạch dày đặc, đặc biệt là sông Sài Gòn. Mực nước ngầm cao có thể gây khó khăn cho thi công hầm, đòi hỏi các biện pháp hạ mực nước ngầm và chống thấm hiệu quả.

22/09/2025
Thiết kế và tổ chức thi công hầm đường sắt đô thị tuyến số 1 bến thành suối tiên đoạn từ ga bến thành km 0 000 đến ga nhà hát tp km 0 700

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG 1. Giới thiệu chung về đường sắt đô thị 1. Lịch sử hình thành và phát triển của đường sắt đô thị Nguồn gốc của việc xây dựng hầm đầu tiên phải kể đến việc tạo nên những hang ngầm từ thời cổ xưa.

Từ lâu trước công nguyên ở Babilon, Ai Cập, Hy Lạp và La Mã công tác xây dựng ngầm được tiến hành để khai thác khoáng sản, cấp nước, giao thông,… Vào cuối thời kỳ trung cổ do việc rút ngắn con đường buôn bán người ta đã xây dựng các hầm đường thủy nối các đường giao thông thủy đang ngăn cách bởi các dãy núi bằng thuốc nổ để phá đá. Hầm đường thủy đầu tiên dài gần 160m đã xây dựng ở Pháp trên kênh Langedok năm 1679-1681. Việc xuất hiện đường sắt là nguyên nhân thúc đẩy sự phát triển hầm sau này. Hầm đường sắt đầu tiên ở dài 1190m đã xây dựng vào 1826-1830 trên tuyến đường Liverpool-Manchester ở Anh.

Sự phát triển giao thông đường sắt đô thị được chia làm 4 giai đoạn: + Giai đoạn (1863 -1942): giai đoạn phát triển ban đầu của đường sắt đô thị. Tốc độ phát triển nhanh nhất ở các nước châu Âu và châu Mĩ. Giai đoạn ban đầu đường sắt đô thị còn nhiều khuyết điểm như tốc độ vận hành thấp, tỷ lệ đúng giờ thấp, ô nhiễm tiếng ồn cao, khả năng gia tốc kém, chiếm diện tích lớn xây dựng do chạy trên mặt đường. Tuy nhiên đương sắt đô thị vẫn là xương sống của giao thô đô thị thời đó.

Để giải quyết những nhược điểm trên người ta đã đưa đường sắt xuống dưới mặt đất – xây dựng những công trình ngầm. + Giai đoạn (1924 – 1949) là giai đoạn mà đường sắt đô thị trì trệ trong phát triển khi mà nghành công nghệ ô tô có những bước phát triển nhanh chóng. Những tính năng của ôtô là linh hoạt trong đi lại, đầu tư không nhiều đã làm mất đi tính ưu việt của đường sắt đô thị, dần dần người dân chuyển sang dùng ô tô và các phương tiện cá nhân nhiều hơn. Chính giai đoạn này đường sắt đô thị không được sử dụng nhiều thậm chí bị bóc dỡ, phá bỏ.

+ Giai đoạn (1949 – 1969) là giai đoạn tái phát triển của đường sắt đô thị. Do ô tô phát triển quá mức làm tắc nghẽn đường phố, tiếng ồn lớn tiêu hao nhiều nhiên liệu, chiếm chiều diện tích công cộng vì vậy người ta nhận thức lại rằng giải quyết giao SVTH: HUỲNH TRỌNG KHANG_MSSV: 1551090090 11 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. NGUYỄN ANH TUẤN thông đô thị phải dựa vào đường sắt chạy điện. Sự kết hợp giữa đường sắt đô thị và các loại hình giao thông công cộng khác sẽ giải quyết tốt được vấn đề mà các phương tiện giao thông cá nhân gây ra.

+ Giai đoạn (1970 – đến nay) Là giai đoạn mà đường sắt đô thị phát triển nhanh nhất. Sự tiến bộ của khoa học kĩ thuật đã phát huy rất nhiều tính ưu việt của loại hình giao thông này.Nhiều nước trên thế giới đã xác lập phương châm ưu tiên phát triển giao thông đường sắt đô thị theo hướng hiện đại hóa, áp dụng thành tựu khoa học kĩ thuật. Công trình ngầm trong đường sắt đô thị 1. Ưu điểm - Nhanh và chính xác: tàu đến, dừng và chuyển động ở mỗi ga không quá một phút (giờ cao điểm) - Là phương án ngắn nhất - Khai thác có hiệu quả tài nguyên đất - Sử dụng các không gian ngầm một cách tự do - Lựa chọn tối ưu về vị trí và đường đi - Tiếc kiệm năng lượng - Năng lực thông qua cao , giải quyết tốt bài toán vận tải - Khắc phục triệt để những nguy cơ sụt trượt - Tránh được chiều cao làm ảnh hưởng đến kiến trúc và cảnh quan môi trường, ít chiếm dụng đất đai xây dựng.

- Hạn chế ô nhiễm môi trường: Có thể nói rằng tàu điện ngầm là phương tiện công cộng sạch nhất. Không thải ra các loại khí gây ô nhiễm môi trường. - Thuận tiện, dễ tìm: Việc thiết kế một tuyến metro là đã đảm bảo tất cả các yếu tố về không gian (dễ tìm). Được bố trí tại những nơi trọng điểm giao hướng tuyến nút giao thông (thuận tiện).

Bên cạch đó mỗi ga metro và trong mỗi toa tàu đều có biển chỉ đường và sơ đồ hướng dẫn cách đi. Biển chỉ đường và sơ đồ hướng dẫn đẹp, đơn giản, dễ tìm và dễ đi. - Đẹp, tham gia giao thông dễ dàng: Nếu các hệ thống metro được tính toán thiết kế tốt thì nó trở thành những công trình kiến trúc cho thành phố, mọi công dân đều có thể tham gia giao thông. SVTH: HUỲNH TRỌNG KHANG_MSSV: 1551090090 12 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

NGUYỄN ANH TUẤN 1. Nhược điểm - Điều kiện thi công khó khăn - Kỹ thuật thi công phức tạp - Đầu tư ban đầu lớn - Chi phí xây dựng và bảo dưỡng tốn kém. - Tại các ga chiếm diện tích lớn. - Khi xảy ra tai nạn thì tổn thất và hư hại rất lớn.

- Yêu cầu đảm bảo phục vụ khai thác thường xuyên thông gió, chiếu sáng - Sự ảnh hưởng của công trình bãi đỗ xe ngầm đến đường hầm sẽ xây dựng - Thiếu các chỉ dẫn, các quy chuẩn, tiêu chuẩn về công trình ngầm. - Thiếu các cơ sở pháp lý về quyền sử dụng không gian ngầm và công trình ngầm. Vai trò của công trình ngầm Trong những năm gần đây cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội và tốc độ đô thị hóa ngày càng nhanh, quỹ đất cho các công trình xây dựng không những ngày bị thu hẹp mà giá đất lại tăng cao. Để sử dụng hiệu quả diện tích đất sử dụng, không gian ngầm đô thị đã được nhiều nước trên thế giới và các nhà chuyên môn, chính quyền nhiều đô thị lớn ở Việt Nam quan tâm.

Công trình ngầm là một bộ phận không thể thiếu trong hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị, đóng vai trò quan trọng cho phát triển đô thị hiện đại, bền vững. Công trình ngầm đô thị chủ yếu bao gồm: hệ thống nhà ga và đường tải điện ngầm, ga ra ôtô và bãi đỗ xe ngầm, hầm giao thông đường bộ, tầng hầm nhà cao tầng, các trung tâm văn hoá thương mại, dịch vụ ngầm, hệ thống ngầm kỹ thuật đa năng (collector), hệ thống thoát nước lớn, các công trình phòng vệ dân sự. Không gian ngầm đô thị không chỉ là những công trình mang tính hạ tầng kỹ thuật như hệ thống đường dây, đường ống, các tuyến đường tàu điện ngầm, bãi để xe, hầm đường ôtô, đường bộ mà không gian ngầm còn có thể là những tổ hợp trung tâm thương mại, trung tâm sinh hoạt công cộng, vui chơi giải trí, những công trình đa chức năng trong đó thậm chí hướng tới là nơi làm việc, nơi ở cho dân cư đô thị, đặc biệt tại các đô thị lớn của Việt Nam. SVTH: HUỲNH TRỌNG KHANG_MSSV: 1551090090 13 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

NGUYỄN ANH TUẤN Hình 1. Đô thị ngầm Khai thác không gian ngầm đô thị là một xu hướng tất yếu trong sự phát triển và hiện đại hóa đô thị, đặc biệt cần thiết đối với nước ta, trước tiên là đối với các thành phố lớn. Thực trạng và giải pháp cho giao thông Tp. Hồ Chí Minh 1.

Thực trạng giao thông thành phố TP.HCM với dân số hiện nay gần 9 triệu người (năm 2019), cùng với khoảng hơn 10 triệu dân sinh sống tại các tỉnh thành lân cận như Đồng Nai, Long An, Bình Dương… tạo thành vùng trọng điểm kinh tế phía Nam, là một trong những trung tâm ngoại giao, kinh tế, thương mại, dịch vụ, văn hoá và du lịch lớn của cả nước, là nơi tập trung các đầu mối giao thông quan trọng gồm: hệ thống giao thông đường bộ, đường sắt, đường thuỷ và hàng không. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế của cả nước, TP.HCM đã có sự phát triển mạnh mẽ trong tất cả các lĩnh vực, trong đó có hạ tầng giao thông vận tải góp phần giải quyết phần lớn các vấn đề bức xúc trong giao thông đô thị đem lại những hiệu quả kinh tế - xã hội cao. Tuy nhiên, do sự tác động của tốc độ tăng trưởng kinh tế, tốc độ đô thị hóa tại thành phố cũng như các vùng lân cận cao đã làm cho nhu cầu đi lại của người dân tăng lên rất lớn. Từ đó đã đòi hỏi sự phát triển tương ứng của hệ thống giao thông của thành phố, bao gồm cơ sở hạ tầng và phương tiện vận tải.

SVTH: HUỲNH TRỌNG KHANG_MSSV: 1551090090 14 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. NGUYỄN ANH TUẤN Hình 1. Giao thông ùn tắc tại thành phố - Thực trạng thành phố liên quan tới giao thông: + Về số người tham gia giao thông: tăng nhanh trong từng năm theo tốc độ tăng dân số và nguồn nhập cư. + Về phương tiện tham gia giao thông: ước tính có gần 8 triệu phương tiện cơ giới tham gia giao thông trong đó có hơn 7 triệu xe gắn máy.

+ Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ: Thành phố có 3.584 tuyến đường với tổng chiều dài đường vào khoảng 4.044km và khoảng 36 triệu m2 diện tích mặt đường. Tổng diện tích đất dành cho giao thông đạt khoảng 51,92 km2 với mật độ trung bình diện tích đường so với tổng diện tích thành phố đạt khoảng 1,7 km/km2. Phần lớn các đường đều hẹp, chỉ có khoảng 14% số con đường có lòng đường rộng trên 12m, 51% số con đường có lòng đường rộng từ 7m đến 12m và 35% số con đường còn lại có lòng đường rộng dưới 7m. Hệ thống nút giao với trên 1350 nút.Trong đó có khoảng 120 nút quan trọng thuộc 75 đường phố chính và các trục giao thông đối ngoại nhưng đều là giao cắt đồng mức; năng lực thông qua của các nút thấp.

+ Tình hình đi lại: Tốc độ đi lại của xe hai bánh vào giờ cao điểm chiều khoảng 10km/h. Tốc độ hành trình của các loại xe ô tô trên các trục giao thông chính vào giờ cao điểm chiều khoảng 8km/h. Ùn tắc gia tăng ngày càng trầm trọng. + Hệ thống giao thông: Mật độ đường cao nhưng chủ yếu là đường nhỏ cộng SVTH: HUỲNH TRỌNG KHANG_MSSV: 1551090090 15 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

NGUYỄN ANH TUẤN với thiếu các đường vành đai và chưa có đường cao tốc. Các cảng biển còn nằm trong nội đô gây thêm một phần gánh nặng lên giao thông đô thị. Hơn nữa các loại hình giao thông vẫn chưa được liên kết chặt chẽ. Đặc biệt là chưa có giao thông vận tải công cộng khối lượng lớn (MRT) + Sự phát triển đô thị: Sự phát triển bộc phát của đô thị diễn ra nhanh chóng, không kiểm soát được.

Hệ thống hạ tầng kỹ thuật của thành phố bị quá tải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ