Thiết Kế và Tổ Chức Thi Công Ga Ngầm Bà Quẹo - Metro Số 2

Thiết kế & tổ chức thi công ga ngầm số 9 Bà Quẹo, thuộc dự án tuyến metro số 2 Bến Thành Tham Lương. Chi tiết về quy trình và kỹ thuật xây dựng.

Chuyên ngành

Công Trình Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

146
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dự Án Thiết Kế Thi Công Ga Ngầm Bà Quẹo

Dự án Metro Số 2 Bến Thành - Tham Lương đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề giao thông đô thị của TP. Hồ Chí Minh. Trong đó, Ga Ngầm Bà Quẹo (ga số 9) là một mắt xích then chốt. Ga này không chỉ phục vụ nhu cầu đi lại của người dân mà còn đóng vai trò là điểm trung chuyển kỹ thuật quan trọng với tuyến metro số 6. Đồ án tập trung vào thiết kế và tổ chức thi công nhà ga ngầm này, nhằm đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, mỹ thuật và an toàn trong quá trình xây dựng. Mục tiêu chính là tổng hợp kiến thức chuyên ngành, nắm vững các bước thiết kế và thi công ga ngầm, vận dụng các tiêu chuẩn vào công trình cụ thể và hoàn thiện khả năng sử dụng phần mềm trong thiết kế. Vị trí của ga được xác định nằm giữa ngã ba Bà Quẹo và ngã ba Cộng Hòa (lý trình 8+915km). Các tiêu chuẩn thiết kế áp dụng bao gồm TCVN 5574:2012 về kết cấu bê tông và cốt thép và 22TCN 18-79 về quy trình thiết kế cầu cống theo trạng thái giới hạn.

1.1. Vị Trí Chức Năng Quan Trọng của Ga Bà Quẹo Metro 2

Ga Bà Quẹo nằm ở vị trí chiến lược, đóng vai trò là điểm trung chuyển hành khách quan trọng và kết nối kỹ thuật với tuyến metro số 6. Vị trí chính xác của ga là giữa ngã ba Bà Quẹo và ngã ba Cộng Hòa. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ metro của người dân trong khu vực. Chức năng trung chuyển của ga giúp giảm tải cho các tuyến đường khác và tăng cường tính kết nối của mạng lưới metro. Việc kết nối kỹ thuật với tuyến metro số 6 cho phép sử dụng chung Depot tại Tham Lương, tối ưu hóa cơ sở hạ tầng và giảm chi phí đầu tư. Ga Bà Quẹo được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đi lại ngày càng tăng của người dân, góp phần giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường.

1.2. Mục Tiêu Phạm Vi Nghiên Cứu Thiết Kế Ga Metro Số 2

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế nhà ga ngầm thuộc tuyến đường sắt đô thị số 2, đồng thời đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các yếu tố như địa chất công trình, tải trọng tác dụng lên nhà ga, lựa chọn phương án kết cấu và thiết kế thi công. Việc thiết kế phải đảm bảo tính an toàn, ổn định và khả năng khai thác hiệu quả của ga. Đồ án cũng xem xét các yếu tố kinh tế và xã hội để đưa ra phương án thiết kế tối ưu. Các yếu tố như quy hoạch đô thị, lưu lượng hành khách và điều kiện địa chất thủy văn được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi và bền vững của dự án.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Thiết Kế Ga Ngầm Metro Bà Quẹo

Thiết kế và thi công ga ngầm đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt trong điều kiện đô thị hiện hữu. Một trong những thách thức lớn nhất là điều kiện địa chất phức tạp, bao gồm nhiều lớp đất khác nhau và mực nước ngầm cao. Điều này đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật đặc biệt để đảm bảo ổn định cho công trình và các công trình lân cận. Ngoài ra, việc thi công trong khu vực đông dân cư gây ảnh hưởng đến giao thông và sinh hoạt của người dân. Do đó, cần có kế hoạch thi công chi tiết và các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực. Việc kết nối Ga Ngầm Bà Quẹo với tuyến metro số 6 cũng đặt ra các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt về thiết kế và thi công.

2.1. Ảnh Hưởng Địa Chất Địa Thủy Văn Đến Thi Công Ga Ngầm

Điều kiện địa chất và địa thủy văn có ảnh hưởng lớn đến quá trình thi công ga ngầm. Theo tài liệu, khu vực khảo sát có nhiều lớp đất khác nhau, bao gồm đất đắp, sét lẫn laterit, sét pha, cát pha bột và cát bột. Mỗi lớp đất có đặc tính cơ lý khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của nền móng. Mực nước ngầm trung bình là 1m, gây khó khăn cho công tác đào và thi công kết cấu ngầm. Cần có các biện pháp chống thấm và gia cố nền móng hiệu quả để đảm bảo an toàn cho công trình. Việc khảo sát địa chất công trình chi tiết và đánh giá rủi ro là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp thi công phù hợp. Việc sử dụng công nghệ thi công hiện đại như tường vây và cọc khoan nhồi giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của điều kiện địa chất và địa thủy văn.

2.2. Tối Ưu Hóa Thi Công Để Giảm Thiểu Ảnh Hưởng Đến Đô Thị

Thi công ga ngầm trong khu vực đô thị đòi hỏi các biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng đến giao thông và sinh hoạt của người dân. Cần có kế hoạch phân luồng giao thông chi tiết và thông báo rộng rãi cho người dân về tiến độ và các biện pháp thi công. Sử dụng các công nghệ thi công ít gây tiếng ồn và rung động để giảm thiểu tác động đến các công trình lân cận. Kiểm soát chặt chẽ các hoạt động thi công để đảm bảo an toàn và vệ sinh môi trường. Phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thi công. Việc sử dụng phương pháp thi công Top-Down có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng đến giao thông và sinh hoạt của người dân do giảm thời gian thi công dưới lòng đất.

III. Cách Lựa Chọn Phương Án Kết Cấu Ga Ngầm Bà Quẹo Tối Ưu

Việc lựa chọn phương án kết cấu ga ngầm là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến tính an toàn, kinh tế và tiến độ của dự án. Cần xem xét các yếu tố như điều kiện địa chất, tải trọng tác dụng lên nhà ga, yêu cầu về không gian và kiến trúc. Các phương án kết cấu thường được sử dụng bao gồm ga trụ cầu, ga dạng cột và ga thi công bằng phương pháp Top-Down. Mỗi phương án có ưu và nhược điểm riêng, cần được đánh giá kỹ lưỡng để lựa chọn phương án phù hợp nhất với điều kiện cụ thể của dự án. Việc so sánh các phương án dựa trên các tiêu chí như chi phí xây dựng, tiến độ thi công, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ là rất quan trọng.

3.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm Các Phương Pháp Thi Công Ga Ngầm

Việc lựa chọn phương pháp thi công ga ngầm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện địa chất, địa hình, giao thông và môi trường. Phương pháp thi công Top-Down có ưu điểm là giảm thiểu ảnh hưởng đến giao thông và sinh hoạt của người dân, đồng thời đảm bảo an toàn cho các công trình lân cận. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật thi công phức tạp và chi phí cao. Phương pháp thi công ba nhịp mái vòm có ưu điểm là kết cấu nhỏ gọn và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gây ảnh hưởng lớn đến giao thông và sinh hoạt của người dân trong quá trình thi công. Cần so sánh kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm của từng phương pháp để đưa ra quyết định phù hợp. Theo luận văn gốc, so sánh chi tiết được trình bày trong bảng 1.1.

3.2. Phân Tích Tính Khả Thi Kinh Tế Kỹ Thuật Của Top Down

Phương pháp Top-Down có tính khả thi về mặt kinh tế và kỹ thuật trong điều kiện cụ thể của dự án Ga Ngầm Bà Quẹo. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn so với các phương pháp khác, nhưng phương pháp Top-Down có thể giúp giảm thiểu chi phí do giảm thời gian thi công và giảm thiểu ảnh hưởng đến giao thông và sinh hoạt của người dân. Về mặt kỹ thuật, phương pháp Top-Down đòi hỏi kỹ thuật thi công phức tạp, nhưng có thể đảm bảo an toàn và ổn định cho công trình. Việc sử dụng các công nghệ thi công hiện đại và đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm là rất quan trọng để đảm bảo thành công của dự án. Cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố kinh tế và kỹ thuật để đưa ra quyết định phù hợp.

IV. Áp Dụng Phần Mềm Midas GTS Trong Thiết Kế Kỹ Thuật Ga Ngầm

Việc sử dụng phần mềm Midas GTS trong thiết kế kỹ thuật ga ngầm giúp tăng cường độ chính xác và hiệu quả của quá trình thiết kế. Phần mềm cho phép mô phỏng các điều kiện địa chất và tải trọng khác nhau, từ đó đánh giá khả năng chịu lực và ổn định của kết cấu. Midas GTS cũng cho phép tối ưu hóa thiết kế để giảm thiểu chi phí xây dựng và tăng cường tính an toàn. Quy trình tính toán bằng phần mềm Midas GTS bao gồm các bước như lựa chọn đơn vị tính toán, nhập thông số địa chất và kết cấu, mô hình hóa kết cấu nhà ga, tạo lưới mô hình, gán tải trọng và khai báo các giai đoạn thi công.

4.1. Mô Hình Hóa Tính Toán Kết Cấu Ga Ngầm Với Midas GTS

Sử dụng Midas GTS để mô hình hóa 3D kết cấu ga ngầm trong môi trường đất. Bước đầu tiên là khai báo thông số địa chất, vật liệu và kích thước kết cấu. Sau đó, tạo lưới mô hình cho địa chất, tường chắn, sàn và cột. Tạo liên kết giữa các điểm trong môi trường tính toán và gán tải trọng cho mô hình. Các giai đoạn thi công Top-Down được khai báo để mô phỏng quá trình xây dựng thực tế. Phần mềm giúp tính toán nội lực và chuyển vị của kết cấu, đánh giá độ ổn định và đưa ra các điều chỉnh cần thiết để tối ưu hóa thiết kế. Hình ảnh mô hình 3D và các bước thực hiện được minh họa trong phụ lục hình của luận văn.

4.2. Phân Tích Chuyển Vị Nội Lực Kết Cấu Ga Ngầm Bằng Midas

Phần mềm Midas GTS cho phép phân tích chuyển vị và nội lực của kết cấu ga ngầm trong các giai đoạn thi công khác nhau. Phân tích chuyển vị giúp đánh giá độ ổn định của công trình và các công trình lân cận. Phân tích nội lực giúp xác định các vị trí chịu lực lớn và thiết kế cốt thép phù hợp. Kết quả phân tích được thể hiện dưới dạng biểu đồ và bảng số liệu, giúp kỹ sư dễ dàng đánh giá và điều chỉnh thiết kế. Việc kiểm toán kết cấu được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành để đảm bảo tính an toàn và bền vững của công trình.

V. Thiết Kế Thi Công Cốt Thép Tường Chắn Sàn Cột Ga Ngầm

Thiết kế và thi công cốt thép cho các cấu kiện ga ngầm như tường chắn, sàn và cột là rất quan trọng để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền của công trình. Việc thiết kế cốt thép phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành và kết quả phân tích nội lực từ phần mềm Midas GTS. Bố trí cốt thép phải hợp lý để đảm bảo khả năng chịu lực, chống cắt và chống nứt cho các cấu kiện. Quá trình thi công cốt thép phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và độ chính xác.

5.1. Tính Toán Bố Trí Cốt Thép Chịu Lực Cho Tường Chắn Sàn

Tính toán cốt thép chịu lực chính và cốt thép chống cắt cho tường chắn và sàn ga ngầm dựa trên kết quả phân tích nội lực từ Midas GTS. Sử dụng các công thức và tiêu chuẩn thiết kế để xác định lượng cốt thép cần thiết. Bố trí cốt thép một cách hợp lý để đảm bảo khả năng chịu lực và chống nứt cho các cấu kiện. Thiết kế cốt thép cho tường chắn bao gồm cốt thép chịu lực chính, cốt thép chống cắt và cốt thép cấu tạo. Thiết kế cốt thép cho sàn bao gồm cốt thép chịu lực chính, cốt thép chống cắt và cốt thép phân bố. Bản vẽ bố trí cốt thép được thể hiện chi tiết trong hồ sơ thiết kế.

5.2. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Thiết Kế Cột Chịu Lực Trong Ga Metro

Thiết kế cột chịu lực cho ga ngầm đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận do cột đóng vai trò quan trọng trong việc chịu tải trọng của toàn bộ công trình. Tính toán cốt thép chịu lực chính và cốt thép chống cắt cho cột dựa trên kết quả phân tích nội lực từ Midas GTS. Lựa chọn tiết diện cột và bố trí cốt thép sao cho đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định của cột. Thiết kế cột bao gồm xác định kích thước tiết diện, lượng cốt thép và khoảng cách giữa các thanh cốt thép. Sử dụng các giải pháp tối ưu hóa thiết kế để giảm thiểu chi phí xây dựng và tăng cường tính an toàn.

VI. An Toàn Lao Động Bảo Vệ Môi Trường Trong Thi Công Ga Ngầm

An toàn lao động và bảo vệ môi trường là những yếu tố quan trọng cần được quan tâm trong quá trình thi công ga ngầm. Cần có các biện pháp đảm bảo an toàn cho công nhân và cộng đồng dân cư xung quanh khu vực thi công. Kiểm soát chặt chẽ các hoạt động thi công để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro.

6.1. Quy Trình Đảm Bảo An Toàn Tuyệt Đối Trong Mọi Giai Đoạn

Xây dựng quy trình đảm bảo an toàn lao động chi tiết cho mọi giai đoạn thi công ga ngầm. Tổ chức huấn luyện an toàn cho công nhân và cán bộ kỹ thuật. Trang bị đầy đủ các phương tiện bảo hộ cá nhân cho công nhân. Kiểm tra định kỳ các thiết bị thi công để đảm bảo an toàn. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa tai nạn và sự cố. Xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố và tổ chức diễn tập định kỳ để nâng cao khả năng ứng phó.

6.2. Phương Án Kiểm Soát Ô Nhiễm Giảm Thiểu Tác Động

Xây dựng phương án kiểm soát ô nhiễm và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình thi công ga ngầm. Kiểm soát ô nhiễm không khí bằng cách sử dụng các thiết bị giảm thiểu bụi và khí thải. Kiểm soát tiếng ồn bằng cách sử dụng các thiết bị giảm ồn và hạn chế thi công vào ban đêm. Kiểm soát rung bằng cách sử dụng các công nghệ thi công ít gây rung động. Kiểm soát ô nhiễm nguồn nước bằng cách xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường. Quản lý chất thải và đất thải một cách hợp lý để giảm thiểu tác động đến môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN 1.1 CÁC THÔNG SỐ THIẾT KẾ: 1.1 Điều kiện quy hoạch đô thị Tính chất của thành phố Hồ Chí Minh: là đô thị đặc biệt, trung tâm kinh tế lớn, là đầu mối giao lưu quốc tế, trung tâm công nghiệp, dịch vụ đa lĩnh vực, khoa học công nghệ của khu vực Đông Nam Á. 5000000 4500000 4000000 3500000 3000000 2500000 2000000 1500000 1000000 500000 0 2004 2006 2008 2010 Ô tô Mô tô Hình 1.1 Đồ thị thể hiện số lượng xe cộ qua các năm (nguồn: Ban An toàn giao thông TP.HCM) Quy mô phát triển thành phố: Với diện tích 2095 km2 và dân số hơn 8,2 triệu người (năm 2015). Năm 2025, số dân thường trú trong thành phố sẽ đạt khoảng 10 triệu người trong đó có 2,5 triệu người tạm trú.

Vào năm 2025, đất dùng cho xây dựng đô thị là 90 – 100 ngàn hecta ( trong đó quận cũ là 14 ngàn hecta, khu phát triển đô thị là 35 ngàn hecta và ngoại thành là 40 – 50 ngàn hecta). SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 17 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM Mục tiêu phát triển thành phố: Xây dựng thành phố phát triển bền vững, hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn các di tích lịch sử, văn hóa và bảo vệ môi trường. Đồng thời, đảm bảo an ninh – quốc phòng theo hướng liên kết vùng để trở thành một đô thị văn minh, hiện đại, đóng góp ngày càng lớn vào phát triển khu vực phía Nam và cả nước, từng bước phát triển thành trung tâm công nghiệp, dịch vụ, khoa học – công nghệ ở khu vực Đông Nam Á.2 Vị trí phân bố nhà ga trên bình đồ của thành phố Hình 1. Bình đồ tổng thể hướng tuyến ( tuyến số 2 Bến Thành – Tham Lương) Chiều dài toàn tuyến 11,322km (10,325 km chính tuyến 0,997km đường dẫn vào depot) Đoạn đi ngầm khoảng 9,315 km từ Bến Thành đến gần cầu Tham Lương (đường Trường Chinh); Đoạn đi trên cao: 0,778 km; Đoạn chuyển tiếp: 0,232km.

SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 18 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM Đoạn đi trên cao hạ dần xuống mặt đất vào depot: 0,997km; Khu vực depot khoảng 22,3 ha với đủ các công năng của depot cho tuyến metro số 2 và tuyến ĐSĐT số 6 trong tương lai; Hệ thống phương tiện của tuyến: - Gồm 10 nhà ga ngầm, trong đó có 4 ga có chức năng trung chuyển với 4 tuyến metro khác, trong đó có 3 ga trung chuyển hành khách, còn 01 ga tại khu vực Bà Quẹo trung chuyển hành khách và kết hợp nối ray với tuyến số 6 để sử dụng chung Depot tại Tham Lương. Riêng ga trung chuyển hành Bến Thành là ga trung tâm của mạng ĐSĐT thành phố, toàn bộ khu vực ga này theo ý kiến chỉ đạo của Thành phố sẽ nghiên cứu trong một dự án riêng. - Có 1 ga trên cao và đoạn chờ trên cao cho giai đoạn sau; - Các hệ thống cấp điện, hệ thống thông tin tín hiệu, các hệ thống phục vụ khách, khai thác nhà ga, khai thác vận tải, an toàn,… - Thiết lập các cơ chế, định chế để thành lập đơn vị quản lý, khai thác tuyến metro số 2 giai đoạn đầu và chuẩn bị cho việc xây dựng giai đoạn sau hoặc kéo dài cho phù hợp với sự phát triển của thành phố về hướng Tây Bắc (Củ Chi). SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 19 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM Bảng 1.Vị trí các nhà ga của tuyến đường sắt Metro số 2 Bến Thành – Tham Lương STT Nhà ga Lý trình Vị trí Cự ly khu (Km) gian (m) Khu vực không Ga gian ngầm Bến Bến 0+925 Thành (CV 925 1 Thành 23/9).

Ga Ngầm Ga Gần ngã tư Tao CMT8 – 2 Đàn 1+830 NTMK, trung 905 chuyển với tuyến số 3. Ga Ngầm Ga Phạm vi công 3 Dân 2+900 trường Dân Chủ 1070 Chủ Ga Giữa ngã 3 Hòa CMT8 rẽ vào Hưng đường Hòa 4 3+900 Hưng, gần rạp 1000 Thanh Vân. Ga ngầm trung chuyển với ga Sài Gòn. SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 20 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM Ga Lê Trước công viên Thị Lê Thị Riêng, 5 Riêng 4+800 gần ngã 3 CMT8 900 – Trường Sơn.

Ga Gần ngã 3 Phạm CMT8 – Phạm 830 6 Văn 5+640 Văn Hai. Ga Hai Ngầm. Ga Trong phạm vi Bảy Ngã 4 Bảy Hiền. 800 7 Hiền 6+400 Ga Trung chuyển với tuyến 5.

8 Ga Gần ngã 3 Nguy Trường Chinh – ễn 7+455 Nguyễn Hồng 1250 Hồng Đào. Đào 9 Ga Bà Giữa ngã 3 Bà Quẹo Quẹo và ngã 3 Cộng Hòa. Ga 6+665 Ngầm trung 1235 chuyển và kết nối kỹ thuật với tuyến số 6. SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 21 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM 10 Ga Ngã 3 Trường Phạm 9+700 Chinh – Phạm 825 Văn Văn Bạch.

Ga Bạch Ngầm. 11 Ga 10+62 Ngã 3 Trường 885 Tân 5 Chinh – Tây Bình Thạnh (KCN Tân Bình). Ga Trên Cao. Trắc dọc tuyến và nhà ga Bà Quẹo ( tuyến số 2 Bến Thành – Tham Lương) 1.3 Điều kiện địa chất và địa thủy văn 1.1 Địa chất Theo kết quả hình trụ các lỗ khoan và mặt cắt địa chất công trình, thành phần vật liệu tại khu vực khảo sát có thể chia thành các lớp đất sau: Lớp Đất đắp (cát lẫn bột, bột sét) SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 22 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM Thành phần vật liệu: cát lẫn bột, hạt mịn đến trung, lẫn bột sét, cuội, khối bê tông… Trạng thái: dẻo cứng đối với đất dính và chặt đối với đất rời (vì bị nén chặt).

Bề dày lớp thay đổi: 0,5 – 2,2 m. Giá trị SPT: 0 – 10. Giá trị SPT trung bình: 2 Như vậy, đất đắp có khả năng chịu lực đối với đường phố và các công trình kiến trúc nhẹ. Lớp 2a ( Sét lẫn laterit màu nâu đỏ, xám trắng -CH): Bề dày lớp thay đổi: 1,3 – 10m.

Giá trị SPT: 6 – 18. Giá trị SPT trung bình: 8 Lớp 3 ( Sét pha màu nâu đỏ, xám trắng -CL): Bề dày lớp thay đổi: 1,6 – 5,5m. Giá trị SPT: 15 – 18. Giá trị SPT trung bình: 17 Lớp 5 ( Cát pha bột màu nâu vàng, nâu đỏ -SC-SM ): Bề dày lớp thay đổi: 10 – 20m.

Giá trị SPT: 11 – 18. Giá trị SPT trung bình: 15 Lớp 6 ( Cát bột màu nâu vàng đỏ -SM ): Bề dày lớp thay đổi: 5 – 17,5 m. Giá trị SPT: 7 – 22. Giá trị SPT trung bình: 14 Lớp 7 ( Sét màu nâu vàng, nâu đỏ -CH): SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 23 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM Bề dày lớp thay đổi: lớn hơn 12m.

Giá trị SPT: 7 – 40. Giá trị SPT trung bình: 28 SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 24 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM Bảng 1. Thống kê thông số địa chất các lớp đất Thông số cường độ E  s Lớp đất e0  c (kN/m2) (kN/m2) (cm/giay)  (kN/m2) Đất đắp 12 0 5000 19 2.3 SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 25 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM 1.2 Thủy văn: Mực nước ngầm được quan trắc tự động bằng máy Geokon 2 giờ 1 lần trong bảy ngày.2 0 Độ sâu mực nước ngầm Hình 1.1 Biểu đồ thể hiện độ sâu mực nước ngầm (m) Độ sâu mực nước ngầm trung bình là 1m.4 Lưu lượng hành khách Vòng quay hành khách (lưu lượng hành khách) biểu hiện khối lượng vận chuyển hành khách. Nhìn chung vòng quay hành khách là chỉ số của số lượng vận chuyển hành khách trong một đơn vị thời gian.

Nhu cầu đi lại tuyến Metro số 2 (nguồn: TRICC-JCS) Năm Số lượng hành khách mỗi Số lượng hành khách giờ cao điểm ngày một hướng 2015 173.400 SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 26 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM Vòng quay hành khách tại Ap được xác định theo công thức: Ap = Ac kn kH kB kL kc (hành khách/giờ) Trong đó: 481.72 : số lượng hành khách trung bình một ngày đêm 18 được tính bằng khối lượng hành khách cả ngày từ lúc 5h tới 23h (hành khách/giờ) kn = 1,5: hệ số xét đến sự tăng vòng quay hành khách trong tương lai kH = 1: hệ số xét đến độ không đồng đều phân bố hành khách theo sàn sân ga kB = 1,1: hệ số không đồng đều lên xuống toa tàu phụ thuộc và số lượng và vị trí lối ra, vào ga kL = 2,24: hệ số không đồng đều vòng quay khách theo chu kỳ 15 phút trong giờ cao điểm kc = 1,1: hệ số xét khả năng gián đoạn trong sơ đồ chuyển động đoàn tàu Vậy vòng quay hành khách Ap = 108.2 CÁC THÔNG SỐ CHÍNH CỦA GA Đồ án sẽ sử dụng loại ga đảo vì những ưu điểm và nhược điểm của nó so với ga hai đảo. SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 27 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM Bảng 1. So sánh các đặc điểm của ga một đảo và ga hai đảo Ga đảo Ga hai đảo  Lối ra vào ga kết nối  Không có sự giao cắt thuận lợi với đầu mút sân ga của các dòng hành khách.  Không cần xây dựng  Sân ga rộng rãi được bố ống loe hoặc các khoang lối rẽ Ưu trí giữa ga.

giữa các tuyến chính. điểm  Hành khách nhanh chóng, dễ dàng đến ga hoặc đổi hướng đi mà không vượt đường.  Yêu cầu nhân viên phục vụ ít.  Tạo dòng hành khách di  Phải xây dựng tiền chuyển ngược nhau.

phòng để kết nối đầu mút sàn Nhược  Cần xây dựng các hành khách, các cầu vượt để điểm đường rẽ giữa các tuyến chính hành khách có thể đi từ đảo khi ga sàn đảo trên đoạn nối này đến đảo kia. vào 2 đường ngầm một tuyến. SVTH: NGUYỄN NHÂN NGHĨA MSSV: 1451090292 Trang 28 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.NGUYỄN TRỌNG TÂM 1.1 Kích thước sân ga 1.1 Chiều dài sân ga Chọn số đôi tàu lớn nhất trong một giờ là N = 30 để thiết kế. - Số lượng toa trong đoàn tàu: n N .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ