Thiết kế và Tổ chức Thi công Tuyến Đường sắt Sài Gòn - Lộc Ninh (Km 60-68.1)

Thiết kế & tổ chức thi công đoạn đường sắt Sài Gòn Lộc Ninh (Km60+000 - Km68+100). Tìm hiểu chi tiết về quy trình, kỹ thuật xây dựng tuyến đường sắt quan trọng này.

Chuyên ngành

Công Trình Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

174
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Thi Công Đường Sắt Sài Gòn Lộc Ninh

Dự án đường sắt Sài Gòn - Lộc Ninh là một dự án giao thông trọng điểm, có ý nghĩa chiến lược trong việc kết nối kinh tế - xã hội giữa TP.HCM và tỉnh Bình Phước, đồng thời mở ra cơ hội giao thương với các nước trong khu vực. Tuyến đường sắt này không chỉ phục vụ nhu cầu vận tải hàng hóa, hành khách ngày càng tăng, mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế Bình Phước và khu vực lân cận. Việc thiết kế đường sắtthi công đường sắt đòi hỏi sự chính xác, tỉ mỉ, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Đồ án tốt nghiệp "Thiết Kế và Tổ Chức Thi Công tuyến đường sắt Sài Gòn – Lộc Ninh từ Km 60+000 đến Km 68+100 " là một ví dụ cụ thể về quá trình này, từ khâu khảo sát, thiết kế bình đồ, trắc dọc đến tổ chức thi công và quản lý dự án. Giao thông vận tải là mạch máu của cả nước, việc nâng cấp và mở rộng mạng lưới đường sắt là vô cùng cần thiết. Giai đoạn từ Km 60+000 đến Km 68+100 là một phần quan trọng trong toàn bộ dự án tuyến đường sắt Sài Gòn Lộc Ninh. Dự án này có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai.

1.1. Mục Tiêu Phạm Vi Nghiên Cứu Dự Án Đường Sắt

Mục tiêu chính của dự án là thiết kế và tổ chức thi công một đoạn tuyến đường sắt Sài Gòn - Lộc Ninh đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đoạn tuyến từ Km 60+000 đến Km 68+100 thuộc địa phận xã Lộc Thiên, huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước. Các yếu tố như địa hình, địa chất, thủy văn, kinh tế - xã hội khu vực cũng được xem xét để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Các tiêu chuẩn TCVN 4117:1985 được tuân thủ. Tính toán khối lượng công trình được chú trọng.Đồ án này có nhiệm vụ thiết kế mới tuyến đường sắt Sài Gòn – Lộc Ninh đoạn tuyến từ Km 60+00 đến Km 68+100, khổ đường 1435 mm, đường đơn chiều dài khoảng 8100 km.

1.2. Sự Cần Thiết Ý Nghĩa Tuyến Đường Sắt Sài Gòn Lộc Ninh

Việc xây dựng tuyến đường sắt Sài Gòn - Lộc Ninh mang lại nhiều lợi ích kinh tế - xã hội. Tuyến đường này tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa, nông sản từ khu vực Bình Phước và Tây Nguyên về TP.HCM và các cảng biển, đồng thời phục vụ nhu cầu đi lại của người dân. Đặc biệt, dự án này còn nằm trong quy hoạch tuyến đường sắt Xuyên Á, góp phần tăng cường kết nối giao thông giữa Việt Nam và các nước trong khu vực. Tuyến đường nối liền với mạng lưới đường sắt Bắc – Nam. Điểm đầu của tuyến đường sắt này sẽ kết nối với tuyến đường sắt Bắc-Nam tại ga Sài Gòn, điểm cuối tuyến sẽ đặt tại thị trấn Lộc Ninh gần khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia. Tuyến đường sắt Sài Gòn - Lộc Ninh còn nằm trong tuyến đường sắt Xuyên Á - Singapore - Côn Minh.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Tuyến Đường Sắt Sài Gòn

Quá trình thiết kế đường sắt đối mặt với nhiều thách thức, từ việc lựa chọn phương án tuyến tối ưu, đảm bảo an toàn kỹ thuật đến việc giảm thiểu tác động môi trường. Các giải pháp thiết kế cần đảm bảo tính kinh tế, khả thi và phù hợp với điều kiện địa hình, địa chất khu vực. Việc bố trí các công trình thoát nước, lựa chọn kết cấu tầng trên, thiết kế bình đồ, trắc dọc cần được tính toán kỹ lưỡng. Địa hình khu vực xây dựng tuyến có thể phức tạp. Cần đảm bảo an toàn cho tuyến và giảm thiểu tác động môi trường.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Tuyến Đường Sắt

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thiết kế đường sắt, bao gồm địa hình, địa chất, thủy văn, kinh tế - xã hội, quy hoạch phát triển khu vực. Địa hình phức tạp đòi hỏi phải có các giải pháp thiết kế phù hợp để đảm bảo an toàn và giảm thiểu chi phí xây dựng. Địa chất yếu có thể gây ra các vấn đề về ổn định nền đường, đòi hỏi phải có các biện pháp gia cố, xử lý nền móng. Khí hậu có thể gây ra những vấn đề cho các công trình và cả tuyến đường sắt. Cần có các giải pháp đối phó với các ảnh hưởng này.Vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên, điều kiện kinh tế và tình hình dân số ảnh hưởng đến thiết kế.

2.2. Giải Pháp Vạch Tuyến Tối Ưu Cho Đường Sắt Sài Gòn Lộc Ninh

Để lựa chọn phương án tuyến tối ưu, cần xem xét nhiều yếu tố như chiều dài tuyến, khối lượng đào đắp, số lượng công trình cầu cống, chi phí xây dựng, tác động môi trường. Các phương pháp vạch tuyến như vạch tuyến theo điều kiện địa hình, vạch tuyến theo điều kiện dốc hạn chế cần được áp dụng linh hoạt. Cần có các nguyên tắc chung khi thiết kế bình đồ. Phương pháp thiết kế, xác định chiều dài đường cong chuyển tiếp cần được tối ưu hóa.

2.3. Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật An Toàn Trong Thiết Kế Đường Sắt

Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng của công trình đường sắt. Các tiêu chuẩn về khổ đường, cấp đường, dốc hạn chế, bán kính đường cong, kiến trúc tầng trên, thiết bị thông tin tín hiệu cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Cần có các quy định về an toàn lao động. Các thiết bị thông tin tín hiệu cần đạt tiêu chuẩn. Khổ giới hạn cũng là một yếu tố quan trọng.

III. Công Nghệ Thi Công Vật Liệu Xây Dựng Đường Sắt Hiện Đại

Quá trình thi công đường sắt đòi hỏi việc áp dụng các công nghệ tiên tiến và sử dụng vật liệu xây dựng chất lượng cao. Các công nghệ thi công nền đường, cầu cống, kiến trúc tầng trên cần đảm bảo tính chính xác, an toàn và hiệu quả. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp với điều kiện địa chất, khí hậu khu vực cũng là yếu tố quan trọng. Cần có các biện pháp quản lý chất lượng trong suốt quá trình thi công.

3.1. Phương Pháp Thi Công Nền Đường Công Trình Thoát Nước

Thi công nền đường là một trong những công đoạn quan trọng nhất của quá trình xây dựng đường sắt. Các phương pháp thi công nền đường đào, nền đường đắp cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện địa chất, địa hình khu vực. Việc bố trí các công trình thoát nước như cống, rãnh cần đảm bảo khả năng thoát nước tốt, tránh gây ngập úng, sạt lở. Cần có yêu cầu cơ bản về cống. Tính toán thủy văn cống phải được thực hiện. Phải lựa chọn cấu tạo cống phù hợp. Rãnh thoát nước cần được thiết kế hợp lý.

3.2. Lựa Chọn Thi Công Kết Cấu Tầng Trên Đường Sắt

Kết cấu tầng trên của đường sắt bao gồm ray, tà vẹt, đá ballast. Việc lựa chọn loại ray, tà vẹt phù hợp với tải trọng, tốc độ chạy tàu là rất quan trọng. Thi công rải đá ballast cần đảm bảo độ dày, độ chặt yêu cầu. Ray cần được chọn theo quan điểm khai thác và kinh nghiệm. Có nhiều loại tà vẹt, như tà vẹt gỗ, sắt, bê tông. Thiết bị phòng xô và gia cường đường cong cần được quan tâm. Cần chọn loại mối nối phù hợp.

3.3. Kiểm Soát Chất Lượng An Toàn Trong Thi Công Đường Sắt

Cần thực hiện kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quá trình thi công để đảm bảo công trình đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. An toàn lao động cần được đặt lên hàng đầu, các biện pháp phòng ngừa tai nạn, đảm bảo sức khỏe cho công nhân cần được thực hiện đầy đủ. Kiểm tra và nghiệm thu từng công đoạn thi công. Có các đánh giá tác động môi trường. Cần có quản lý và giám sát. An toàn lao động cần được quan tâm.

IV. Hiệu Quả Kinh Tế Tác Động Môi Trường Dự Án Đường Sắt

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế và tác động môi trường của dự án đường sắt là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững của dự án. Hiệu quả kinh tế được thể hiện qua việc giảm chi phí vận tải, tăng cường kết nối giao thương, thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực. Tác động môi trường cần được giảm thiểu thông qua việc áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.

4.1. Phân Tích Chi Phí Lợi Ích Kinh Tế Dự Án Đường Sắt

Phân tích chi phí và lợi ích kinh tế của dự án cần xem xét các yếu tố như chi phí đầu tư, chi phí vận hành, doanh thu vận tải, lợi ích xã hội. Việc xác định thời gian hoàn vốn, tỷ suất lợi nhuận nội bộ giúp đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của dự án. Cần có các nguyên tắc và phương pháp lập khái toán.

4.2. Đánh Giá Tác Động Môi Trường Biện Pháp Giảm Thiểu

Đánh giá tác động môi trường cần xem xét các yếu tố như sử dụng đất, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, ô nhiễm không khí, tiếng ồn, ô nhiễm nguồn nước. Các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường như trồng cây xanh, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, xử lý nước thải, giảm tiếng ồn cần được áp dụng. Cần có các số liệu và cơ sở pháp lý để thực hiện đánh giá. Cần có tình hình hiện trạng môi trường khu vực. Đánh giá tác động của môi trường.

4.3. Phát Triển Bền Vững Trách Nhiệm Xã Hội Của Dự Án

Dự án đường sắt cần hướng đến mục tiêu phát triển bền vững, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Trách nhiệm xã hội của dự án được thể hiện qua việc tạo việc làm cho người dân địa phương, đóng góp vào ngân sách nhà nước, cải thiện cơ sở hạ tầng khu vực. Dự án cần hướng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng.

V. Tổ Chức Thi Công Quản Lý Dự Án Đường Sắt Sài Gòn

Việc tổ chức thi công và quản lý dự án đường sắt Sài Gòn Lộc Ninh đòi hỏi sự chuyên nghiệp, bài bản, tuân thủ các quy trình, quy định hiện hành. Các công tác chuẩn bị thi công, lập kế hoạch, điều phối nhân lực, vật tư, thiết bị cần được thực hiện một cách khoa học. Việc kiểm soát tiến độ, chất lượng, chi phí cần được thực hiện thường xuyên, liên tục. Quản lý dự án sẽ giúp dự án được thành công.

5.1. Lựa Chọn Phương Pháp Tổ Chức Thi Công Trình Tự Thực Hiện

Cần lựa chọn phương pháp tổ chức thi công phù hợp với quy mô, tính chất của dự án. Các phương pháp thi công dây chuyền, thi công đồng thời, thi công tuần tự cần được xem xét, so sánh để lựa chọn phương án tối ưu. Trình tự thi công các hạng mục công trình cần được xác định rõ ràng, khoa học. Cần có nhiệm vụ tổ chức thi công.

5.2. Công Tác Chuẩn Bị Thi Công Mặt Bằng Nhân Lực Kỹ Thuật

Công tác chuẩn bị thi công bao gồm chuẩn bị mặt bằng, nhân lực, kỹ thuật. Mặt bằng thi công cần được giải phóng, san lấp, đảm bảo điều kiện thi công thuận lợi. Nhân lực cần được tuyển dụng, đào tạo, bố trí phù hợp với từng công đoạn thi công. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế cần được chuẩn bị đầy đủ, chính xác. Ý nghĩa của công tác chuẩn bị là rất quan trọng. Cần chuẩn bị về tổ chức và kỹ thuật.

5.3. Kế Hoạch Cung Cấp Nhân Lực Máy Móc Vật Tư Thi Công

Cần lập kế hoạch cung cấp nhân lực, máy móc, vật tư thi công chi tiết, đảm bảo đáp ứng nhu cầu thi công. Kế hoạch cần bao gồm số lượng, chủng loại, thời gian cung cấp, nguồn cung cấp. Cần có kế hoạch cung cấp nhân lực và máy móc thiết bị. Cần có kế hoạch cung ứng nhiên liệu.

VI. Tương Lai Phát Triển Cơ Hội Đầu Tư Đường Sắt Việt Nam

Ngành đường sắt Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Việc nâng cấp, hiện đại hóa hạ tầng, phương tiện, công nghệ là rất cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu vận tải ngày càng tăng. Đồng thời, ngành đường sắt cũng mở ra nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Đường sắt cao tốc Sài Gòn Lộc Ninh có thể được xây dựng trong tương lai.

6.1. Quy Hoạch Phát Triển Đường Sắt Việt Nam Đến Năm 2030

Quy hoạch phát triển đường sắt Việt Nam đến năm 2030 tập trung vào việc xây dựng các tuyến đường sắt tốc độ cao, nâng cấp các tuyến đường sắt hiện có, kết nối các cảng biển, khu công nghiệp, trung tâm kinh tế lớn. Mục tiêu là xây dựng một mạng lưới đường sắt hiện đại, đồng bộ, đáp ứng nhu cầu vận tải và phát triển kinh tế - xã hội. Cần có các quy hoạch phát triển ngành giao thông vận tải đường sắt Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030.

6.2. Cơ Hội Đầu Tư Vào Dự Án Đường Sắt Sài Gòn Lộc Ninh

Dự án đường sắt Sài Gòn - Lộc Ninh là một trong những dự án giao thông trọng điểm, có tiềm năng phát triển lớn. Dự án mở ra nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng, cung cấp thiết bị, công nghệ vận tải. Có các cơ hội đầu tư vào dự án đường sắt.

6.3. Giải Pháp Huy Động Vốn Quản Lý Rủi Ro Dự Án Đường Sắt

Việc huy động vốn cho dự án đường sắt có thể thông qua nhiều hình thức như vốn ngân sách, vốn ODA, vốn vay thương mại, vốn đầu tư tư nhân. Quản lý rủi ro dự án cần được thực hiện chặt chẽ để đảm bảo dự án được triển khai đúng tiến độ, đạt chất lượng yêu cầu, tránh gây thất thoát, lãng phí. Vốn đầu tư dự án đường sắt Sài Gòn Lộc Ninh có thể được huy động từ nhiều nguồn. Cần quản lý rủi ro dự án.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG Căn cứ vào Đề tài tốt nghiệp được nhận từ Bộ môn Đướng Sắt Metro, Khoa Công Trình Giao Thông, Trường Đại học Giao Thông Vận Tải TP. HCM ngày …/…/2017 với nội dung: Thiết kế và Tổ Chức Thi Công tuyến đường sắt Sài Gòn – Lộc Ninh đoạn tuyến từ Km 60+00 đến Km 68+100.1 YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI Thiết kế mới tuyến đường sắt Sài Gòn – Lộc Ninh đoạn tuyến từ Km 60+00 đến Km 68+100, khổ đường 1435 mm, đường đơn chiều dài khoảng 8100 km.2 TÀI LIỆU SỬ DỤNG [1] Bộ giao thông vận tải, Quy phạm thiết kế đường sắt khổ 1435mm TCVN 4117- 1988, năm 1988. [2] Nguyễn Phú Chinh, Lê Văn Học, Đỗ Đức Tuấn, Cấu tạo và nghiệp vụ đầu máy- toa xe, Nxb: GTVT, năm 1998. [3] Lê Hải Hà (Chủ biên), Bùi Thị Trí, Nguyễn Thanh Tùng, Công trình đường sắt- tập 1-2, Nxb: GTVT 2003, năm 1988.

Nguyễn Thanh Tùng, Giáo trình nền đường sắt, Nxb: GTVT HN, năm 2005. Nguyễn Thanh Tùng, Giáo trình kiến trúc tầng trên đướng sắt, Nxb: GTVT, năm 2009. Thi công đường sắt, NXB GTVT. Thiết kế đường ôtô - Công trình vượt sông – tập 3.

[8] Định mức dự toán xây dựng công trình 1776/BXD-VP.3 MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Giúp sinh viên có cơ hội tìm hiểu về các bước thực hiện một đề tài tốt nghiệp. Sau khi hoàn thành đồ án tốt nghiệp, mỗi sinh viên sẽ hình dung được các bước cơ bản để thiết kế và thi công một đoạn tuyến đường sắt cụ thể, biết vận dụng từ lý thuyết vào thực tế công việc. Đồ án tốt nghiệp là cơ hội để mỗi sinh viên phát huy khả năng sáng tạo và tư duy khi vận dụng các phần mềm thiết kế vào công việc. Biết vận dụng các tiêu chuẩn thiết kế và các quy trình thiết kế để áp dụng vào công việc cụ thể.

SVTH: NGUYỄN TRÚC VINH_XM12CLC Trang 22 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. NGUYỄN KHÁNH LÂN Giúp sinh viên làm quen với công việc thiết kế và các bước thi công một công trình đường sắt trong thực tế. Thiết kế tuyến đường sắt Sài Gòn – Lộc Ninh đoạn tuyến từ Km 60+00 đến Km 68+100 khổ đường 1435mm đạt tiêu chuẩn phù hợp với quy hoạch nâng cấp và phát triển đường sắt hiện đại hóa.4 PHẠM VI VÀ GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU 1.1 Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu thuộc địa phận xã Lộc Thiên, huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước. Thiết kế tuyến hợp lý theo tiêu chuẩn TCVN 4117:1985.

Tính toán được khối lượng công trình.2 Giới hạn nghiên cứu Nội dung Đề tài tốt nghiệp “Thiết kế và Tổ chức thi công tuyến đường sắt Sài Gòn – Lộc Ninh đoạn tuyến từ Km 60+00 đến Km 68+100” với các số liệu ban đầu như sau: - Bình đồ Sài Gòn – Lộc Ninh tỉ lệ 1/1000. - Độ dốc hạn chế ip = 10‰. - Sử dụng đầu máy D13E có chiều dài đầu máy Lđm = 14,328m. - Toa xe 4 trục: tải trọng 50T, tự trọng 21,5T, chiều dài 13,5m chiếm 80%.

- Toa xe 2 trục: tải trọng 30T, tự trọng 14T, chiều dài 11,5m chiếm 20%. - Chiều dài toa xe trưởng: Ltxt = 8m. - Hệ số chất hàng β1 = β2 = β = 0,8 - Khối lượng chuyên chở cho các năm như sau: Năm thứ 3 5 10 Gyc chiều đi = chiều về (Triệu tấn Km/Kmnăm) 3 5 7 Số đôi tàu khách (Đôi tàu/ngày đêm) 1 2 3 Số đôi tàu lẻ (Đôi tàu/ngày đêm) 1 2 3 SVTH: NGUYỄN TRÚC VINH_XM12CLC Trang 23 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. NGUYỄN KHÁNH LÂN CHƯƠNG 2: HIỆN TRẠNG KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN 2.1 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN 2.1 Vị trí địa lý Tuyến đường sắt Sài Gòn – Lộc Ninh nối từ Sài Gòn đến Lộc Ninh (thuộc tỉnh Bình Phước) đi qua địa phận tỉnh Bình Dương là tuyến đường sắt thuộc khu vực Đông Nam Bộ.

Khu vực Đông Nam Bộ có 5 tỉnh và một thành phố: Bà Rịa-Vũng Tàu, Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, Tây Ninh và Thành phố Hồ Chí Minh. Diện tích tự nhiên 23.564 km2, chiếm 7,3 % diện tích cả nước (331. Đông Nam Bộ là vùng đất mới trong lịch sử phát triển của đất nước, khu vực tập trung nhiều đô thị nằm giữa các tỉnh Nam Trung Bộ và Nam Tây Nguyên là những vùng giàu tài nguyên đất đai, rừng và khoáng sản. - Phía Tây và Tây - Nam giáp đồng bằng sông Cửu Long nơi có tiềm năng lớn về nông nghhiệp, là vựa lúa lớn nhất nước ta.

- Phía Đông và Đông Nam giáp biển Đông, giàu tài nguyên hải sản, dầu mỏ và khí đốt và thuận lợi xây dựng các cảng biển tạo ra đầu mối liên hệ kinh tế thương mại với các nước trong khu vực và quốc tế. - Phía Tây Bắc giáp với Campuchia có cửa khẩu Tây Ninh tạo mối giao lưu rộng rãi với Cam puchia, Thái Lan, Lào, Mianma. Với vị trí này Đông Nam Bộ là đầu mối giao lưu quan trọng của các tỉnh phía Nam với cả nước và quốc tế.2 Địa hình Đông Nam Bộ nằm trên vùng đồng bằng và bình nguyên rộng, địa hình đồi núi thấp, bề mặt thoải, chuyển tiếp từ cao nguyên Nam Trung Bộ đến Đồng bằng sông Cửu Long. Độ cao địa hình thay đổi từ 100 đến 200 mét, rải rác có một vài ngọn núi trẻ như: núi Bà Rá (Bình Phước) cao 736m, núi Chứa Chan (Đồng Nai) cao 839m, núi Bao Quan (Bà Rịa - Vũng Tàu) cao 529m, núi Thị Vải (Bà Rịa - Vũng Tàu) cao 461m, núi Bà Đen (Tây Ninh) cao 986m… Nhìn chung địa hình của vùng tạo thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, phát triển công nghiệp và đô thị, xây dựng hệ thống giao thông vận tải,… 2.3 Địa chất Có 12 nhóm đất với 3 nhóm đất rất quan trọng là đất nâu đỏ trên nền bazan, đất nâu vàng trên nền bazan, đất xám trên nền phù sa cổ.

Ba nhóm đất này có diện tích lớn và chất lượng tốt thuận lợi cho nhiều loại cây công nghiệp như cao su, cà phê, điều, lạc, mía, đỗ tương và cây lương thực. Ngoài ra còn có đất feralit, đất phù sa (chiếm thấp nhất trong vùng), đất mặn, đất phèn (đất mặn, đất phèn tập trung nhiều ở Thành phố Hồ Chí Minh). Đất chưa sử dụng chiếm 22,7% diện tích đất tự nhiên (so với cả nước là 42,98%). SVTH: NGUYỄN TRÚC VINH_XM12CLC Trang 24 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

NGUYỄN KHÁNH LÂN 2.4 Khí hậu Đông Nam Bộ có đặc điểm của vùng khí hậu cận xích đạo với nền nhiệt độ cao và hầu như không thay đổi trong năm. Đặc biệt có sự phân hoá sâu sắc theo mùa, phù hợp với hoạt động của gió mùa. Lượng mưa dồi dào trung bình hàng năm khoảng 1. Khí hậu của vùng tương đối điều hoà, ít có thiên tai.

Tuy nhiên về mùa khô, lượng mưa thấp gây khó khăn cho sản xuất và sinh hoạt. Thời tiết trong năm được chia làm hai mùa rõ rệt là mùa nắng và mùa mưa: - Mùa mưa bắt đầu từ tháng 5 và kéo dài cho đến tháng 11 với hướng gió chính là hướng Tây – Nam. Gió mùa Tây – Nam thường đi kèm với dông và mưa lớn. Lượng mưa trong mùa này chiếm tới 85% lượng mưa cả năm và diễn biến đáng kể theo các tháng trong năm.

- Mùa khô thường bắt đầu từ tháng 11 và kéo dài đến tháng 4 năm sau với hướng gió chính là hướng Đông – Bắc. Trong mùa này mưa rất ít và thậm chí có những tháng không mưa. Để minh hoạ cho thời tiết khí hậu của khu vực ta có thể sử dụng các tư liệu tài liệu quan trắc khí tượng tại trạm khí tượng Tân Sơn Nhất – Tp Hồ Chí Minh, đây là một trạm khí tượng đại biểu cho cả khu vực Nam Bộ,có số liệu quan trắc nhiều năm đã được chỉnh lý, xử lý tính toán.5 Chế độ nhiệt Nhiệt độ không khí trung bình trong nhiều năm là 27,1oC. Nhiệt độ không khí cao nhất tuyệt đối là 40oC xuất hiện vào tháng 4 năm 1912.

Nhiệt độ không khí thấp nhất tuyệt đối là 13oC xuất hiện ngày 4 tháng 1 năm 1937. Sự diễn biến nhiệt độ không khí trung bình cao nhất và thấp nhất theo các tháng trong năm của nhiều năm được thống kê trong bảng sau: Bảng 2.1 Nhiệt độ không khí trung bình cao nhất và thấp nhất theo các tháng (Đơn vị: oC) Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 T/bình 25,8 26,7 27,9 28,9 28,3 27,5 27,1 27,1 26,8 26,7 26,4 25,7 Max 36,4 38,7 39,4 40,0 39,0 37,5 35,2 35,0 35,3 34,9 35,0 36,3 Min 13,8 16,0 17,4 20,0 20,0 19,0 16,2 20,0 16,3 16,5 15,9 13,9 SVTH: NGUYỄN TRÚC VINH_XM12CLC Trang 25 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. NGUYỄN KHÁNH LÂN 2.2 TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN 2.1 Tài nguyên nước Nguồn nước mặt đa dạng, với các sông lớn như hệ thống sông Đồng Nai, sông Sài Gòn, sông Thị Vải. Trong đó sông Đồng Nai là 1 trong 3 con sông lớn của Việt Nam, có giá trị về mặt thủy điện.

Sông Sài Gòn và sông Thị Vải là nơi tập trung các cảng chính của khu vực như cảng Sài Gòn, cảng Cái Mép, cảng Thị Vải. Lượng nước mưa trung bình 1500 ÷ 2000 mm tương ứng với 183 tỷ m3. Ngoài ra còn có một số hồ ở phía Đông, tổng dung tích khoảng 300 triệu m3. Với lượng nước mặt này đủ cung cấp nước cho vùng bao gồm cả cho phát triển công nghiệp.

Nguồn nước ngầm có trữ lượng khá lớn, nhưng mực nước sâu từ 50 ÷ 200m phân bố chủ yếu khu vực Biên Hoà - Long An, thành phố Hồ Chí Minh.2 Tài nguyên rừng Diện tích rừng của Đông Nam Bộ không lớn, còn khoảng 532 200 ha chiếm 2,8% diện tích rừng cả nước và phân bố không đều ở các tỉnh. Rừng trồng tập trung ở Bình Dương, Bình Phước với 15,2 nghìn ha, Bà Rịa - Vũng Tàu 14,3 nghìn ha. Rừng Đông Nam Bộ có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp gỗ dân dụng, phòng hộ cho cây công nghiệp, giữ nước, cân bằng sinh thái cho toàn vùng. Đặc biệt rừng quốc gia Cát Tiên là một cơ sở cho nghiên cứu lâm sinh và thắng cảnh.3 Tài nguyên biển Bờ biển khu vực này thuộc các địa phương: Bà Rịa - Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh.

Khu vực ven biển này có nhiều bãi biển đẹp là khu nghỉ mát nổi tiếng như bãi Sau, bãi Dứa, Long Hải (Vũng Tàu)…thuận lợi phát triển ngành du lịch trong vùng. Vùng biển ấm, ngư trường rộng, hải sản phong phú tạo điều kiện phát triển ngành khai thác và nuôi trồng thủy sản. Vùng biển gần tuyến đường biển quốc tế suy ra phát triển giao thông vận tải biển. Thềm lục địa nông rộng giàu tiềm năng dầu khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ