Thiết kế thi công cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ (Đồ án tốt nghiệp ĐH Lâm Nghiệp)

Chuyên khảo phân tích Thiết kế thi công cao ốc văn phòng 168 lê đức thọ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

140
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế thi công cao ốc 168 Lê Đức Thọ

Dự án cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ là một công trình tiêu biểu, đáp ứng nhu cầu mặt bằng làm việc chất lượng cao tại khu vực trung tâm đang phát triển của Hà Nội. Công trình được xây dựng với mục tiêu không chỉ giải quyết bài toán không gian làm việc mà còn phải hài hòa với quy hoạch chung, tạo nên một điểm nhấn kiến trúc hiện đại. Việc nghiên cứu toàn diện từ giải pháp kiến trúc đến các hệ thống kỹ thuật phụ trợ là nền tảng cho sự thành công của dự án. Quy mô công trình bao gồm 8 tầng nổi và 1 tầng hầm, với tổng chiều cao 31,3 mét trên diện tích mặt bằng 1029 m². Mỗi tầng được phân chia công năng rõ ràng, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Tầng hầm dành cho gara và khu kỹ thuật. Tầng 1 là siêu thị và sảnh chính. Tầng 2 là khu vực hội nghị. Các tầng từ 3 đến 7 là không gian văn phòng cho thuê. Tầng 8 được bố trí làm khu ẩm thực, căng tin. Quá trình thiết kế thi công cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ môn kiến trúc, kết cấu, và cơ điện. Các giải pháp kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để đảm bảo công năng, an toàn và hiệu quả năng lượng. Hệ thống thông gió, điều hòa trung tâm, PCCC, và cấp thoát nước đều được tính toán chi tiết, tuân thủ các TCVN hiện hành. Vật liệu sử dụng chủ yếu là sản phẩm nội địa và liên doanh, vừa đảm bảo chất lượng vừa tối ưu hóa chi phí đầu tư. Công trình này là minh chứng cho năng lực của ngành xây dựng Việt Nam trong việc thực thi các dự án phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao.

1.1. Phân tích quy mô và công năng của tòa nhà văn phòng

Công trình cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ được thiết kế với quy mô 8 tầng nổi và 1 tầng hầm, tổng chiều cao đạt 31,3 mét. Tổng diện tích xây dựng của dự án là khoảng 3500 m². Chức năng của từng tầng được hoạch định cụ thể để phục vụ đa dạng nhu cầu. Tầng hầm có cao trình -1,80m, diện tích 1029 m², đóng vai trò là trung tâm kỹ thuật, gara ô tô và xe máy. Tầng 1 là không gian thương mại với siêu thị trưng bày sản phẩm (521 m²) và sảnh chính (170 m²). Tầng 2 được dành cho các hoạt động hội nghị, hội thảo với hai phòng họp lớn, có sức chứa lên đến 150 người. Tầng 3 đến 7 là khu vực văn phòng cho thuê, mỗi tầng có diện tích 1029 m². Tầng 8 là khu vực dịch vụ ăn uống và giải khát, phục vụ nhu cầu của nhân viên làm việc tại tòa nhà. Sự phân chia công năng hợp lý này tạo nên một tổ hợp dịch vụ văn phòng khép kín và tiện nghi.

1.2. Đánh giá vị trí chiến lược và giải pháp quy hoạch tổng thể

Tọa lạc tại số 168 đường Lê Đức Thọ, quận Từ Liêm, Hà Nội, công trình sở hữu một vị trí đắc địa với hệ thống giao thông thuận tiện. Vị trí này gần các trục đường chính, dễ dàng kết nối với trung tâm thành phố và các khu vực lân cận. Giải pháp quy hoạch được xây dựng dựa trên việc tận dụng tối đa lợi thế khu đất, đồng thời đảm bảo sự hài hòa với cảnh quan chung. Công trình được lùi vào so với mặt đường chính, tạo ra một khoảng sân rộng phía trước dùng làm bãi đỗ xe và không gian xanh. Hệ thống sân đường nội bộ bằng bê tông đảm bảo độ bền và khả năng lưu thông. Cây xanh và bồn hoa được bố trí xung quanh, tạo ra một môi trường làm việc trong lành, gắn kết với thiên nhiên. Giải pháp này không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng mà còn nâng cao giá trị thẩm mỹ và thương mại cho cao ốc văn phòng.

1.3. Tổng hợp các giải pháp kỹ thuật phụ trợ cho công trình

Để đảm bảo vận hành ổn định và an toàn, công trình được trang bị các hệ thống kỹ thuật hiện đại. Hệ thống điện được chia thành ba nguồn riêng biệt: điện sử dụng thông thường, điện dự phòng (máy phát 100 kVA), và điện sự cố. Hệ thống cấp thoát nước lấy nguồn từ mạng lưới thành phố, được xử lý qua bể chứa ngầm và bơm lên bể mái. Nước thải sinh hoạt được xử lý cục bộ qua bể tự hoại trước khi đấu nối vào hệ thống chung. Hệ thống thông gió và điều hòa sử dụng giải pháp điều hòa trung tâm, kết hợp thông gió tự nhiên qua hệ cửa sổ lớn. Giải pháp phòng cháy chữa cháy và thoát người khi có sự cố được đặc biệt chú trọng, với hai thang bộ thoát hiểm, khoảng cách đến lối thoát nạn đảm bảo dưới 40m. Ngoài ra, hệ thống chống sét và nối đất được thiết kế theo tiêu chuẩn, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình và thiết bị.

II. Thách thức trong thiết kế kết cấu cao ốc 168 Lê Đức Thọ

Việc thiết kế thi công cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật, đặc biệt là trong việc lựa chọn và tính toán giải pháp kết cấu. Thách thức lớn nhất là đảm bảo công trình có đủ độ cứng và ổn định để chịu được các loại tải trọng phức tạp, bao gồm tải trọng thẳng đứng và tải trọng ngang. Tải trọng thẳng đứng từ trọng lượng bản thân kết cấu, các lớp hoàn thiện và hoạt tải sử dụng được truyền xuống móng qua hệ cột, dầm, và vách cứng. Trong khi đó, tải trọng ngang, chủ yếu là tải trọng gió, tác động lên bề mặt công trình, gây ra mômen uốn và lực cắt lớn, đòi hỏi hệ kết cấu phải có khả năng chống uốn và chống trượt hiệu quả. Việc lựa chọn phương án kết cấu phù hợp là yếu tố quyết định đến sự an toàn, kinh tế và khả năng thi công của dự án. Một thách thức khác đến từ điều kiện địa chất công trình. Nền đất tại khu vực có nhiều lớp khác nhau, đòi hỏi một giải pháp móng sâu đủ khả năng truyền tải trọng xuống lớp đất tốt bên dưới, đồng thời kiểm soát được độ lún trong giới hạn cho phép. Quá trình tính toán tải trọng và tổ hợp nội lực phải được thực hiện một cách chính xác bằng các phần mềm chuyên dụng như SAP2000 để mô phỏng đúng sự làm việc của kết cấu.

2.1. Phân tích sự phân bố tải trọng đứng và tải trọng ngang

Trong kết cấu nhà cao tầng, việc hiểu rõ sự phân bố tải trọng là cực kỳ quan trọng. Tải trọng thẳng đứng bao gồm tĩnh tải (trọng lượng kết cấu, tường, sàn) và hoạt tải (người, thiết bị). Tải trọng này được truyền từ sàn qua dầm phụ, dầm chính, rồi đến cột và vách cứng, cuối cùng xuống hệ móng. Tải trọng ngang, như áp lực gió, được truyền từ mặt ngoài công trình vào hệ sàn. Sàn nhà, với vai trò là một tấm cứng nằm ngang, sẽ phân phối tải trọng này đến các kết cấu chịu lực thẳng đứng như khung và vách cứng. Sự tương tác giữa các cấu kiện này quyết định đến độ ổn định tổng thể của công trình. Việc bố trí hệ giằng ngang theo cả hai phương là bắt buộc để chống lại các tác động của tải trọng gió, đảm bảo công trình không bị biến dạng quá mức.

2.2. Lựa chọn phương án kết cấu khung vách lõi chịu lực

Dựa trên quy mô và chiều cao của cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ, phương án kết cấu hỗn hợp khung-vách-lõi chịu lực đã được lựa chọn. Hệ kết cấu này kết hợp ưu điểm của nhiều hệ khác nhau. Hệ khung (cột và dầm) tạo ra không gian sử dụng linh hoạt, thông thoáng. Hệ vách và lõi cứng (thường bố trí ở khu vực thang máy, thang bộ) có độ cứng rất lớn, đóng vai trò chủ đạo trong việc chịu tải trọng ngang. Sự kết hợp này giúp giảm chuyển vị của công trình, tăng cường độ ổn định và an toàn. So với hệ kết cấu khung thuần túy (độ cứng ngang nhỏ) hay hệ vách chịu lực (kém linh hoạt về mặt bằng), hệ hỗn hợp khung-vách-lõi là giải pháp tối ưu cho các tòa nhà có chiều cao trung bình như dự án này, cân bằng giữa hiệu quả chịu lực và yêu cầu kiến trúc.

2.3. Yêu cầu nền móng trên điều kiện địa chất công trình

Hồ sơ khảo sát địa chất cho thấy nền đất tại khu vực xây dựng bao gồm nhiều lớp đất có tính chất cơ lý khác nhau, từ lớp sét pha dẻo cứng đến lớp cát và cuội sỏi ở độ sâu lớn. Với tải trọng thẳng đứng lớn và yêu cầu kiểm soát độ lún nghiêm ngặt, giải pháp móng nông là không khả thi. Do đó, việc thiết kế một hệ móng sâu là yêu cầu bắt buộc. Giải pháp móng cọc khoan nhồi được ưu tiên lựa chọn do khả năng chịu tải vượt trội, có thể xuyên qua các lớp đất yếu và tựa vào tầng cuội sỏi rất chặt ở phía dưới. Việc này đảm bảo toàn bộ tải trọng công trình được truyền an toàn xuống nền đất tốt, hạn chế tối đa rủi ro về lún lệch và mất ổn định, đặc biệt là khi chịu tác động của tải trọng ngang.

III. Giải pháp thiết kế kết cấu phần thân cho cao ốc văn phòng

Phần thân của cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ được thiết kế với hệ kết cấu bê tông cốt thép toàn khối, đảm bảo tính đồng nhất và khả năng chịu lực cao. Quá trình thiết kế tập trung vào việc tính toán và tối ưu hóa kích thước các cấu kiện chính như cột, dầm, và sàn. Các cấu kiện được xác định sơ bộ kích thước dựa trên kinh nghiệm và các công thức thực hành, sau đó được kiểm tra lại bằng phần mềm phân tích kết cấu chuyên dụng. Vật liệu chính được sử dụng là bê tông B20 (cường độ chịu nén tính toán Rb = 11.5 MPa) và cốt thép nhóm AII (cường độ chịu kéo tính toán Rs = 280 MPa). Việc lựa chọn vật liệu này vừa đáp ứng yêu cầu chịu lực theo TCVN 356 – 2005, vừa phù hợp với điều kiện thi công phổ biến tại Việt Nam. Quá trình thiết kế thi công phần thân được thực hiện chi tiết cho từng cấu kiện. Cốt thép cột được tính toán cho trường hợp chịu nén lệch tâm, dựa trên các cặp nội lực nguy hiểm nhất (Mmax, N_tương ứng và Nmax, M_tương ứng) được xuất ra từ mô hình phân tích. Dầm được tính toán với tiết diện chữ nhật cho vùng chịu mômen âm và tiết diện chữ T cho vùng chịu mômen dương, tận dụng sự làm việc đồng thời của bản sàn. Giải pháp sàn sườn toàn khối được lựa chọn vì tính kinh tế và thi công đơn giản.

3.1. Tính toán và bố trí cốt thép cho cột khung trục điển hình

Cột là cấu kiện chịu nén chủ yếu trong kết cấu, việc tính toán cốt thép cho cột phải đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định. Tiết diện cột được chọn sơ bộ dựa trên diện tích chịu tải, ví dụ cột giữa có tiết diện 50x60cm và cột biên là 40x40cm. Nội lực tính toán được lấy từ kết quả tổ hợp trên phần mềm SAP2000. Cốt thép dọc được tính toán theo lý thuyết cấu kiện chịu nén lệch tâm, xét đến ảnh hưởng của độ mảnh và độ lệch tâm ngẫu nhiên. Ví dụ, với cột C2 tại tầng hầm, cặp nội lực nguy hiểm nhất cho ra yêu cầu diện tích cốt thép là As = 23,66 cm². Dựa trên kết quả này, phương án bố trí 12 thanh thép ∅20 được lựa chọn. Cốt thép đai được tính toán để chịu lực cắt và có vai trò chống phình cho cốt thép dọc, thường được bố trí dày hơn ở hai đầu cột, nơi có mômen và lực cắt lớn.

3.2. Thiết kế dầm và sàn sườn bê tông cốt thép toàn khối

Hệ sàn sườn bê tông cốt thép toàn khối được lựa chọn cho công trình vì những ưu điểm như thi công thuận tiện và hiệu quả kinh tế. Chiều dày bản sàn được chọn là 12cm cho các tầng điển hình và 15cm cho tầng hầm. Kích thước dầm được xác định sơ bộ theo nhịp, ví dụ dầm chính nhịp 6m có chiều cao 60cm, dầm phụ có chiều cao 40cm. Khi tính toán cốt thép cho dầm, vùng chịu mômen dương (giữa nhịp) được xem là tiết diện chữ T, với phần cánh sàn tham gia chịu nén. Vùng chịu mômen âm (tại gối tựa) được tính như tiết diện chữ nhật. Cốt đai trong dầm được tính toán để chống lại lực cắt, với mật độ dày hơn ở gần các gối đỡ, nơi lực cắt đạt giá trị lớn nhất. Các ô sàn được tính toán theo sơ đồ khớp dẻo, làm việc hai phương, đảm bảo sự phân phối nội lực hợp lý.

3.3. Quy định vật liệu Bê tông B20 và cốt thép tiêu chuẩn

Chất lượng vật liệu là yếu tố nền tảng quyết định đến độ bền và an toàn của kết cấu. Toàn bộ công trình sử dụng bê tông cấp độ bền B20, có cường độ chịu nén đặc trưng là 20 MPa. Cường độ tính toán chịu nén của bê tông B20 là Rb = 11,5 MPa và chịu kéo là Rbt = 0,9 MPa. Cốt thép được sử dụng gồm hai nhóm chính: nhóm AI (Rs = 225 MPa) cho các đường kính nhỏ hơn ∅10 (thường dùng làm cốt đai) và nhóm AII (Rs = 280 MPa) cho các đường kính lớn hơn ∅10 (dùng làm cốt thép chịu lực chính cho dầm, cột). Việc tuân thủ đúng mác bê tông và nhóm cốt thép theo thiết kế là yêu cầu bắt buộc trong quá trình giám sát thi công, đảm bảo kết cấu làm việc đúng với các giả thiết tính toán.

IV. Phương pháp thiết kế thi công móng cọc khoan nhồi hiệu quả

Giải pháp móng cho cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ là yếu tố sống còn, quyết định sự ổn định lâu dài của toàn bộ công trình. Dựa trên phân tích điều kiện địa chất và tải trọng lớn, phương án móng cọc khoan nhồi đã được lựa chọn là giải pháp tối ưu nhất. Cọc khoan nhồi có đường kính lớn (∅800) và chiều dài đủ sâu để xuyên qua các lớp đất yếu, tựa mũi cọc vào lớp cuội sỏi rất chặt ở độ sâu lớn, mang lại khả năng chịu tải vượt trội. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định sức chịu tải của một cọc đơn. Sức chịu tải này được tính toán dựa trên hai yếu tố chính: sức kháng của vật liệu làm cọc và sức kháng của đất nền. Sức chịu tải theo vật liệu (Pvl) được tính dựa trên cường độ của bê tông và cốt thép. Sức chịu tải theo đất nền (Pd) được tính toán kết hợp sức kháng mũi cọc và sức kháng ma sát thân cọc, dựa trên các chỉ số từ khảo sát địa chất như chỉ số SPT. Từ đó, số lượng cọc cần thiết cho mỗi đài móng được xác định, đảm bảo lực tác dụng lên mỗi cọc không vượt quá sức chịu tải cho phép. Công tác thi công phần ngầm cũng được lên kế hoạch chi tiết, đặc biệt là kỹ thuật thi công hầm theo phương pháp đào mở, đảm bảo an toàn và tiến độ.

4.1. Khảo sát địa chất và lựa chọn giải pháp móng cọc sâu

Kết quả khảo sát địa chất công trình cho thấy cấu trúc nền đất phức tạp. Lớp bề mặt là đất lấp, tiếp theo là các lớp sét pha và cát hạt mịn có sức chịu tải trung bình. Ở độ sâu lớn hơn 30 mét mới xuất hiện lớp cuội sỏi lẫn cát sạn rất chặt, là tầng chịu lực lý tưởng. Trước điều kiện này, các phương án móng nông hoặc móng cọc đóng/ép thông thường không đảm bảo yêu cầu chịu tải và kiểm soát độ lún. Do đó, giải pháp móng cọc khoan nhồi được lựa chọn. Ưu điểm của phương pháp này là có thể tạo ra các cọc có đường kính và chiều sâu lớn, cho phép truyền tải trọng công trình xuống tầng đất tốt nằm sâu bên dưới, giảm thiểu ảnh hưởng đến các công trình lân cận trong quá trình thi công.

4.2. Tính toán sức chịu tải của cọc khoan nhồi theo TCVN

Sức chịu tải của cọc khoan nhồi được xác định theo nhiều phương pháp để có sự đối chiếu và lựa chọn giá trị tin cậy. Theo tiêu chuẩn Việt Nam, sức chịu tải của cọc được tính toán dựa trên cả cường độ vật liệu và đặc tính của đất nền. Sức chịu tải theo vật liệu (Pvl) phụ thuộc vào tiết diện và cường độ của bê tông, cốt thép trong cọc. Sức chịu tải theo đất nền (Pd) là tổng của sức kháng mũi (sức chống của đất dưới mũi cọc) và sức kháng bên (lực ma sát giữa thân cọc và đất xung quanh). Các thông số để tính toán như lực dính (c), góc ma sát trong (φ), và chỉ số SPT (N) được lấy từ báo cáo khảo sát địa chất. Giá trị sức chịu tải tính toán của cọc là giá trị nhỏ nhất giữa Pvl và Pd, sau đó chia cho hệ số an toàn.

4.3. Kỹ thuật thi công phần ngầm và hầm theo phương pháp đào mở

Công tác thi công phần ngầm bắt đầu bằng việc thi công cọc khoan nhồi. Quá trình này bao gồm các bước: định vị tim cọc, khoan tạo lỗ, hạ lồng thép, và đổ bê tông bằng phương pháp ống dẫn. Sau khi cọc đạt cường độ, tiến hành thi công hầm theo phương pháp đào mở (top-down). Đất được đào theo từng lớp, kết hợp với việc thi công các hệ giằng chống để đảm bảo ổn định thành hố đào. Sau khi đào đến cao trình đáy đài móng, tiến hành đập đầu cọc, gia công cốt thép đài và giằng móng, ghép ván khuôn và đổ bê tông. Quá trình này đòi hỏi sự tính toán khối lượng đào đắp chính xác, lựa chọn máy móc (máy đào, máy vận chuyển) phù hợp và tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn lao động.

V. Biện pháp thi công phần thân cao ốc 168 Lê Đức Thọ chi tiết

Quá trình thi công phần thân là giai đoạn định hình nên kiến trúc và kết cấu của cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ. Để đảm bảo chất lượng, tiến độ và an toàn, một hệ thống biện pháp thi công chi tiết đã được xây dựng. Công nghệ thi công được lựa chọn là sử dụng ván khuôn thép định hình cho cột và ván khuôn gỗ phủ phim cho dầm, sàn, kết hợp với hệ giáo chống an toàn. Việc phân chia công trình thành các phân đoạn thi công hợp lý giúp tổ chức luồng công việc một cách khoa học, cho phép nhiều tổ đội làm việc đồng thời mà không chồng chéo. Lựa chọn máy móc, thiết bị đóng vai trò then chốt trong việc đẩy nhanh tiến độ. Cần trục tháp được sử dụng để vận chuyển vật liệu nặng như cốt thép, ván khuôn lên các tầng cao. Máy vận thăng dùng để chở người và vật liệu nhẹ. Máy bơm bê tông giúp đưa bê tông thương phẩm lên các vị trí thi công một cách nhanh chóng và đồng đều. Quy trình kỹ thuật cho từng công tác, từ trắc đạc, gia công cốt thép, lắp dựng ván khuôn đến đổ và bảo dưỡng bê tông, đều được tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. An toàn lao động và vệ sinh môi trường là ưu tiên hàng đầu trên công trường.

5.1. Công nghệ ván khuôn cột dầm sàn và hệ giáo chống

Hệ thống ván khuôn (cốp pha) và giáo chống là kết cấu tạm, có vai trò định hình và chịu lực cho bê tông trong quá trình đông kết. Đối với công trình này, ván khuôn cột sử dụng các tấm ván khuôn thép định hình, dễ dàng lắp ghép, tháo dỡ và có thể tái sử dụng nhiều lần. Ván khuôn dầm, sàn sử dụng ván khuôn gỗ công nghiệp phủ phim, tạo bề mặt bê tông phẳng mịn. Toàn bộ hệ ván khuôn được chống đỡ bằng hệ giáo nêm và cột chống đơn, được tính toán cẩn thận để đảm bảo khả năng chịu tải trọng của bê tông tươi và các tải trọng thi công khác. Khoảng cách giữa các gông cột, cây chống được kiểm tra chặt chẽ để tránh biến dạng ván khuôn trong quá trình đổ bê tông.

5.2. Lựa chọn máy móc thiết bị Cần trục tháp và vận thăng

Việc lựa chọn máy móc phù hợp là yếu tố quyết định đến năng suất và tiến độ thi công nhà cao tầng. Thiết bị chủ đạo là cần trục tháp, chịu trách nhiệm vận chuyển theo phương đứng và phương ngang các loại vật tư, cấu kiện có khối lượng lớn như lồng thép, tấm ván khuôn. Máy vận thăng được sử dụng song song, bao gồm vận thăng lồng để chở người và vận thăng hàng để vận chuyển các vật liệu nhẹ hơn như gạch, vữa, thiết bị hoàn thiện. Ngoài ra, các thiết bị khác như máy bơm bê tông, máy đầm dùi, máy cắt uốn cốt thép cũng được trang bị đầy đủ, tạo thành một dây chuyền thi công cơ giới hóa, đồng bộ và hiệu quả.

5.3. Quy trình công tác bê tông và các công tác hoàn thiện

Công tác bê tông là công đoạn quan trọng nhất, quyết định chất lượng chịu lực của kết cấu. Quy trình bao gồm các bước: kiểm tra nghiệm thu cốt thép, ván khuôn; đổ bê tông; đầm bê tông và bảo dưỡng. Bê tông được đổ theo từng phân đoạn, đảm bảo tính liên tục và tránh tạo mạch ngừng ở các vị trí chịu lực nguy hiểm. Sau khi bê tông đạt cường độ, công tác tháo dỡ ván khuôn và chuyển sang giai đoạn hoàn thiện được tiến hành. Công tác hoàn thiện bao gồm các hạng mục như xây tường ngăn, trát, ốp lát, sơn bả, lắp đặt hệ thống cơ điện, cửa và vách kính. Các công việc này được thực hiện từ trên xuống dưới, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và không ảnh hưởng lẫn nhau.

VI. Đánh giá và bài học từ dự án thiết kế thi công 168 Lê Đức Thọ

Dự án thiết kế thi công cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ sau khi hoàn thành đã hệ thống hóa lại một cách toàn diện các kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực xây dựng nhà cao tầng. Công trình là một ví dụ điển hình về việc áp dụng thành công các tiêu chuẩn thiết kế và công nghệ thi công hiện đại tại Việt Nam. Về mặt kỹ thuật, việc lựa chọn giải pháp kết cấu khung-vách-lõi chịu lực kết hợp với móng cọc khoan nhồi đã chứng tỏ hiệu quả trong việc đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình trên nền địa chất phức tạp. Về mặt kinh tế, việc sử dụng vật liệu nội địa và tối ưu hóa các biện pháp thi công đã giúp kiểm soát tốt chi phí dự án. Quá trình triển khai dự án cũng mang lại nhiều bài học quý giá về công tác quản lý, điều phối và đảm bảo an toàn lao động. Những kinh nghiệm rút ra từ dự án này không chỉ có giá trị cho các kỹ sư trẻ mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho việc phát triển các dự án cao ốc văn phòng trong tương lai, hướng tới các công trình ngày càng hiện đại, an toàn và bền vững hơn.

6.1. Tổng kết các chỉ tiêu kinh tế và kỹ thuật của công trình

Công trình cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ đã đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật đề ra trong nhiệm vụ thiết kế. Kết cấu công trình đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền và ổn định theo các TCVN hiện hành. Các giải pháp kiến trúc và kỹ thuật phụ trợ tối ưu hóa được công năng sử dụng và đảm bảo tiện nghi cho người dùng. Về mặt kinh tế, việc lập dự toán chi tiết cho từng hạng mục, đặc biệt là phần thô của một tầng điển hình, đã giúp quản lý dòng tiền và chi phí xây dựng một cách hiệu quả. Việc ưu tiên sử dụng vật liệu trong nước và áp dụng các công nghệ thi công hợp lý đã góp phần tạo nên một công trình có chi phí đầu tư cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng cao.

6.2. Bài học kinh nghiệm trong quản lý và tổ chức thi công

Thành công của dự án đến từ công tác quản lý và tổ chức thi công khoa học. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của việc lập kế hoạch chi tiết ngay từ đầu, từ việc bố trí tổng mặt bằng công trường, tính toán kho bãi, nhà tạm, đến việc phân chia phân đoạn thi công. Việc lựa chọn chính xác các loại máy móc, thiết bị phù hợp với quy mô công trình giúp tối ưu hóa năng suất lao động. Bên cạnh đó, công tác an toàn lao động và vệ sinh môi trường phải luôn được đặt lên hàng đầu, thông qua các buổi huấn luyện, quy định nghiêm ngặt và giám sát chặt chẽ. Kinh nghiệm từ dự án cho thấy, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên liên quan là chìa khóa để giải quyết các vấn đề phát sinh và đảm bảo dự án về đích đúng tiến độ.

6.3. Tầm nhìn và định hướng cho các dự án cao ốc văn phòng

Dự án 168 Lê Đức Thọ là một bước tiến trong chuỗi phát triển các tòa nhà văn phòng hiện đại. Nó khẳng định xu hướng thiết kế các công trình không chỉ đẹp về thẩm mỹ, vững chắc về kết cấu mà còn phải thông minh trong vận hành và thân thiện với môi trường. Định hướng tương lai cho các dự án tương tự là tiếp tục ứng dụng các công nghệ xây dựng tiên tiến hơn, vật liệu mới có tính năng vượt trội (bê tông cường độ cao, vật liệu xanh). Đồng thời, việc tích hợp các giải pháp quản lý tòa nhà thông minh (BMS), hệ thống tiết kiệm năng lượng và không gian làm việc linh hoạt sẽ là những yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá của đất nƣớc, ngành xây dựng cơ bản đóng một vai trò hết sức quan trọng. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của mọi lĩnh vực khoa học và công nghệ, ngành xây dựng cơ bản đã và đang có những bƣớc tiến đáng kể. Để đáp ứng đƣợc các yêu cầu ngày càng cao của xã hội, chúng ta cần một nguồn nhân lực trẻ là các kỹ sƣ xây dựng có đủ phẩm chất và năng lực, tinh thần cống hiến để tiếp bƣớc các thế hệ đi trƣớc, xây dựng đất nƣớc ngày càng văn minh và hiện đại hơn. Trong phạm vi đồ án tốt nghiệp của mình, em đã cố gắng để trình bày toàn bộ các phần việc thiết kế và thi công công trình: “ Cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ ”.

Em xin chân thành cảm ơn các thầy, cô trƣờng Đại học Lâm Nghiệp đã tận tình giảng dạy, truyền đạt những kiến thức quý giá của mình cho em cũng nhƣ các bạn sinh viên khác trong suốt những năm học qua. Đặc biệt, đồ án tốt nghiệp này cũng không thể hoàn thành nếu không có sự tận tình hƣớng dẫn tận tình của Thầy Phạm Quang Đạt – thiết kế nhà dân dụng và công nghiệp Thông qua đồ án tốt nghiệp, em mong muốn có thể hệ thống hoá lại toàn bộ kiến thức đã học cũng nhƣ học hỏi thêm các lý thuyết tính toán kết cấu và công nghệ thi công đang đƣợc ứng dụng cho các công trình nhà cao tầng của nƣớc ta hiện nay. Do khả năng và thời gian hạn chế, đồ án tốt nghiệp này không thể tránh khỏi những sai sót. Em rất mong nhận đƣợc sự chỉ dạy và góp ý của các thầy cô cũng nhƣ của các bạn sinh viên khác để có thể thiết kế đƣợc các công trình hoàn thiện hơn sau này.

Hà Nội, ngày 6 tháng 12 năm 2016 Sinh viên Nguyễn Đức Mạnh 1 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH 1.1 Nhiệm vụ chức năng của công trình: 1.1 Nhiệm vụ Tên công trình : Cao ốc văn phòng Địa điểm : 168 Phố Lê Đức Thọ. Trƣớc tình hình hiện nay, khu trung tâm thành phố đƣợc quy hoạch trở thành khu hành chính, thƣơng mại và kinh tế thì nhu cầu về việc xây dựng các trung tâm văn phòng cấp thiết hơn bao giờ hết. Những công trình này đã giải quyết đƣợc phần nào nhu cầu về sử dụng mặt bằng xây dựng trong nội thành trong khi quỹ đất ở các thành phố lớn của nƣớc ta vốn hết sức chật hẹp. Công trình cao ốc văn phòng 168 Lê Đức Thọ xây dựng nằm ở một vị trí trung tâm của thành phố với hệ thống giao thông đi lại thuận tiện, công trình đã cho thấy rõ ƣu thế về vị trí của nó.

Công trình gồm 8 tầng (ngoài ra còn có một tầng hầm để làm gara và chứa các thiết bị kỹ thuật). Kiến trúc công trình đòi hỏi không những đáp ứng đƣợc đầy đủ các công năng sử dụng mà còn phù hợp với kiến trúc tổng thể khu đô thị nơi xây dựng công trình và phù hợp với qui hoạch chung của thành phố. Khu nhà đã thể hiện tính ƣu việt của công trình hiện đại, vừa mang vẻ đẹp về kiến trúc của thành phố vừa đảm bảo đƣợc tính công năng.2 Chức năng và quy mô công trình Toà nhà làm việc 8 tầng cao 31 m với diện tích mặt bằng 1029 ( m2) Có 1 tầng hầm dành cho để xe và khu vực kỹ thuật. Công trình có diện tích xây dựng khoảng 3500 m2 Tầng 1 là khu vực dành cho siêu thị trƣng bày sản phẩm với diện tích 521 m2.

Tầng 2 là khu vực dành cho phũng hội nghị với diện tớch phũng 120m2 Tầng 3 là khu vực dành cho văn phũng làm việc. Công trình đƣợc bố trí một cổng chính hƣớng tây thông ra mặt đƣờng Lê Đức Thọ tạo điều kiện cho giao thông đi lại và hoạt động thƣờng xuyên của cơ quan. Hệ thống sân đƣờng nội bộ bằng bê tông và gạch đảm bảo độ bền lâu dài. Hệ thống cây xanh bồn hoa đƣợc bố trí ở sân trƣớc và xung quanh nhà tạo môi trƣờng cảnh quan sinh động hài hoà gắn bó thiên nhiên với công trình Vị trí : Vị trí công trình nằm ngay trên đƣờng phố chính, phía Tây khu đất là đƣờng phố chính .Phía Bắc khu đất là khu vực nhà hàng.Phía Nam và phía Đông khu đất đƣợc quy hoạch đang bỏ trống.

2 Nhìn chung mặt bằng công trình khás bằng phẳng, giao thông đi lại thuận tiện vì gần trục đƣờng chính.2 Giải pháp kiến trúc 1.1 Giải pháp mặt bằng. Quy hoạch tổng mặt bằng của công trình dựa trên các lợi thế của khu đất trên cơ sở đảm bảo các chỉ tiêu và quy định theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu của kiến trúc thành phố. Công trình phải tạo nên một tổ hợp kiến trúc thống nhất, hài hoà với cảnh quan môi trƣờng chung. Giải pháp giao thông trên mặt bằng là giải pháp liên hệ kiểu hành lang.

Các phòng bố trí ở cả hai bên hành lang. Quan hệ giữa các phòng rõ ràng, sơ đồ kết cấu đơn giản, thông thoáng gió tốt. Mặt bằng cụng trỡnh tƣơng đối đơn giản, lƣới cột đƣợc bố trí thƣa và ở góc các phũng nhằm tạo cảm giỏc thoáng đóng cho việc sử dụng cỏc dịch vụ ở tầng 1, cũng nhƣ các văn phũng ở tầng 2 đến tầng 8, ở góc của toà nhà có bố trí thang máy và thang nâng hàng. Kích thƣớc bao của công trình là 22m x46,8m.

a,Tầng hầm : Đặt ở cao trình -1,80m với cốt tự nhiên, với chiều cao tầng 3m có nhiệm vụ làm trung tâm kỹ thuật,nơi để ô tô, xe máy, xe đạp. Tổng diện tích xây dựng tầng hầm 1029 m2 gồm: Ga ra ô tô, xe máy, xe đạp có diện tích 970 m2. Phòng nhân viên kỹ thuật, phòng điều hoà trung tâm, trạm bơm có diện tích 100 m2. Phòng bảo vệ: 16 m2 Một thang bộ, 2 thang máy.

Đặt ở cao trình 1,20m với chiều cao tầng 3,9m đƣợc bố trí làm trung tâm trƣng bày sản phẩm và siêu thị bán hàng. Tổng diện tích xây dựng là 1029 m2 gồm: Sảnh chính có diện tích 170 m2 Siêu thị trƣng bày và bán hàng có diện tích 521 m2 Phòng giao dịch, phòng bảo vệ, phòng kỹ thuật có diện tích 75 m2. Hai thang bộ và 2 thang máy, hệ thống hành lang. Khu vệ sinh có diện tích 30 m2 c, Tầng 2 Đặt ở cao trình 5,10m với chiều cao tầng 3,9 m có chức năng hội trƣờng biểu diễn và họp hội thảo.

Thiết kế 3 phòng hội trƣờng với diện tích phòng là 115 m2. 3 Tổng diện tích xây dựng là 1029 m2 gồm: Hội trƣờng có diện tích 240 m2. Thiết kế 2 phòng hội trƣờng với diện tích: phòng 1có diện tích là 115 m2 chứa đƣợc khoảng 80 ngƣời, dùng để tổ chức những buổi hội họp nhỏ.Phòng 2 có diện tích 250 m2 chứa đƣợc khoảng 150 ngƣời dung để tổ chức những buổi hội họp lơn. Hậu trƣờng, phòng quản lý, phòng hoá trang, phòng kỹ thuật, kho đạo cụ, quán bar.

Khu vệ sinh có diện tích 37,5 m2. Cầu thang bộ và thang máy, hệ thống hành lang. d, Tầng 3 - 7 Có chiều cao tầng 3,3 m là các văn phòng cho thuê. Tổng diện tích xây dựng 1029 m2 gồm Văn phòng cho thuê.

Khu vệ sinh có diện tích 37,5 m2 Hai thang bộ và hai thang máy, sảnh. e, Tầng 8 Có chiều cao tầng 3,3m ta bố trí phòng ăn căng tin giải khát. Tổng diện tích xây dựng 1029 m2 gồm Bếp, phòng ăn, phòng giải khát có diện tích 700 m2. Khu vệ sinh có diện tích 37,5 m2 Hai thang bộ, và phòng kỹ thuật.2 Giải pháp mặt dứng và hình dáng không gian công trình.

Công trình có tổng chiều cao là 31,3 m, tầng hầm để xe cao 3 m, tầng 1 dành cho siêu thị cao 3,9 m, tầng 2 dùng làm hội trƣờng cao 3,9m các tầng 3,4,5,6,7 dành cho văn phòng 3,3 m,tầng 8 làm phòng ăn cao 3,3m Mặt đứng công trình có dạng hình chữ nhật, mặt tƣờng ngoài đƣợc sơn màu vàng nhạt 3 lớp tạo sự đơn giản nhƣng thanh lịch góp phần làm tăng vẻ đẹp thẩm mỹ của công trình trình cũng nhƣ của thành phố. Công trình đƣợc thiết kế theo kiến trúc hiện đại, lấy sáng 4 mặt. Mặt trƣớc đƣợc thiết kế đối xứng, ở giữa là cửa kính tạo sự trang nhã và phù hợp với công năng của công trình, hai bên phải trái là cửa sổ kính vừa trang trọng mà lại có mà lại có tác dụng lấy sáng và thông gió tự nhiên cho công trình. Hệ thống giao thông theo phƣơng đứng gồm 2 thang máy và 2 thang bộ.

2 thang máy và 1 thang bộ đƣợc bố trí ngay sảnh ra vào,thuận tiện cho giao thông. 4 Nhìn chung không gian và hệ thống cầu thang của công trình đảm bảo phục vụ nhu cầu sinh hoạt và an toàn khi có sự cố cho mọi ngƣời làm việc tại tòa nhà này.3 Giải pháp cấu tạo và mặt cắt. - Cấu tạo các lớp sàn nhƣ sau: • Sàn tầng hầm gồm: + Láng vữa chống mài mòn. + Bê tông lót dày 20mm.

+ Sàn BTCT B20 dày 150mm + Lớp vữa trát trần dày 20mm. • Sàn điển hình + Gạch lát nền dày 10 mm + Vữa lót dày 20mm + Bê tông cốt thép dày 120 mm + Vữu trát dày 15 mm • Sàn mái + Hai lớp gạch lá nem. +Lớp vữa lót dày 20mm +Lớp bê tông xỉ chống nóng dày 70mm +Lớp màng chống thấm dày 5mm +Sàn bê tông cốt thép B20 dày 120mm +Lớp vữa trát trần + Trần thạch cao • Sàn phòng vệ sinh : + Lát gạch chống trơn + Lớp vữa lót + Lớp màng chống thấm + Sàn bê tông cốt thép B20 + Lớp vữa trát trần + Lớp trần treo thạch cao. • Tầng 1,2 lát đá granit Thạch Bàn, tƣờng sơn vôi 3 lớp.

Khu vệ sinh ốp gạch men kính, thiết bị vệ sinh ToTo, Vách kính không đố dày 12mm • Tầng 38 tƣờng sơn vôi bả matit. Sàn lát gạch cêramic. Khu vệ sinh ốp gạch men kính, thiết bị vệ sinh ToTo, Vách thạch cao cách âm dày 110 mm Tầng mái 5 Sàn lát gạch cêramic màu sáng, tƣờng sơn vôi màu be vàng 3 lớp, vách khung nhôm kính. Khu vệ sinh ốp gạch men kính, thiết bị vệ sinh ToTo 1.4 Vật liệu sử dụng Vật liệu kiến trúc sử dụng chủ yếu là vật liệu nội địa và liên doanh nhƣ: gạch, cát, xi măng, bê tông cốt thép, lát nền gạch hoa Granite, mái bê tông cốt thép, tƣờng bả matit và sơn.

Nhà vệ sinh ốp gạch men, nền lát gạch chống trơn 20 x 20. Thiết bị vệ sinh dựng hóng Inax và Vigracera.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ