Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và thi công cánh tay giả hỗ trợ người khuyết tật bằng tín hiệu EMG

Đồ án tốt nghiệp về thiết kế cánh tay giả cho người khuyết tật, điều khiển bằng tín hiệu cơ EMG. Chi tiết mô hình, mạch điện tử và lập trình.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Y sinh (Điện tử Y sinh)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỊCH TRÌNH THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LIỆT KÊ HÌNH VẼ

LIỆT KÊ BẢNG

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Giới hạn

1.5. Bố cục

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu về chi nhân tạo

2.2. Cánh tay nhân tạo

2.2.1. Cánh tay nhân tạo bị động

2.2.2. Cánh tay nhân tạo chủ động

2.3. Bàn tay con người

2.4. Các loại điện cực EMG

2.4.1. Điện cực xâm lấn

2.4.2. Điện cực không xâm lấn

2.5. Giới thiệu phần cứng

2.5.1. Arduino Nano

2.5.2. Mạch cảm biến cơ Myoware

2.5.3. Mạch cảm biến cơ Muscle Sensor V3

2.5.4. Servo MG996r

2.6. Công nghệ in 3D

2.6.1. Khái niệm in 3D

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. Tính toán và thiết kế hệ thống

3.1.1. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

3.1.2. Giải thích chức năng các khối

3.2. Tính toán và thiết kế mạch

3.2.1. Khối xử lý trung tâm

3.2.2. Khối cảm biến

3.2.3. Khối điều khiển

3.3. Thiết kế cánh tay

3.3.1. Thiết kế ngón tay

3.3.2. Thiết kế bàn tay

3.3.3. Thiết kế phần cánh tay

3.4. Thiết kế bộ lọc số

3.5. Xác định ngưỡng điện áp

3.6. Sơ đồ nguyên lý của toàn mạch

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công mô hình cánh tay giả

4.2. Thi công hệ thống

4.2.1. Kiểm tra và lắp ráp

4.3. Lưu đồ chính của hệ thống

4.4. Lưu đồ đếm thời gian

4.5. Phần mềm lập trình

4.5.1. Giới thiệu phần mềm lập trình

4.5.2. Giới thiệu phần mềm tính toán

4.6. Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng, thao tác

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Nhận xét và đánh giá

5.2.1. Bộ vi điều khiển

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Kết luận

6.2. Hướng phát triển

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Cánh Tay Giả Điều Khiển Bằng Tín Hiệu EMG

Cánh tay giả điều khiển bằng tín hiệu EMG (Electromyography) là một giải pháp tiên tiến giúp người khuyết tật tay phục hồi chức năng sinh hoạt hằng ngày. Công nghệ này sử dụng các tín hiệu điện từ cơ bắp để điều khiển chuyển động của chi phần nhân tạo. Hệ thống hoạt động bằng cách cảm biến tín hiệu EMG trên da, sau đó xử lý thông qua bộ vi điều khiển Arduino Nano. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật y sinh, mang lại độc lập và tự tin cho người sử dụng. Ứng dụng công nghệ in 3D giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính khả thi của dự án.

1.1. Định nghĩa và Mục đích của Cánh Tay Giả

Cánh tay giả là một thiết bị hỗ trợ được thiết kế để thay thế hoặc bổ sung chức năng của cánh tay tự nhiên bị mất. Mục đích chính là giúp người khuyết tật thực hiện các hoạt động hàng ngày như nắm, kéo, hoặc cầm các vật dụng. Với công nghệ EMG hiện đại, cánh tay giả có thể phản ứng nhanh chóng và chính xác theo ý định của người sử dụng, tạo ra trải nghiệm tự nhiên và linh hoạt hơn.

1.2. Ứng Dụng Công Nghệ EMG trong Điều Khiển

Công nghệ tín hiệu EMG ghi nhận các xung điện từ cơ bắp khi co ngót. Các cảm biến EMG không xâm lấn được dán trên da để phát hiện những tín hiệu này. Dữ liệu được truyền đến bộ xử lý trung tâm, sau đó quyết định hành động phù hợp. Phương pháp này an toàn, không gây chấn thương và cho phép người dùng kiểm soát nhiều chuyển động khác nhau từ các cơ khác nhau.

II. Thiết Kế Cấu Trúc Cánh Tay Giả Sử Dụng In 3D

Thiết kế cánh tay giả hiện đại kết hợp công nghệ in 3D FDM để tạo ra các bộ phận nhẹ, bền và với chi phí tối ưu. Mô hình bao gồm bàn tay với năm ngón tay độc lập, phần cánh tay chứa các thiết bị điều khiển, và hệ thống servo motor để tạo chuyển động. Mỗi ngón tay giả được thiết kế với khớp khúc, cho phép uốn cong tự nhiên giống như tay con người. Vật liệu PLA sử dụng trong in 3D vừa có độ bền cao vừa nhẹ, thích hợp cho thiết bị đeo trên cơ thể. Bàn tay được lắp với các servo Tower MG996r để điều khiển chuyển động của từng ngón tay.

2.1. Thiết Kế Các Ngón Tay và Bàn Tay

Các ngón tay giả bao gồm ngón trỏ, ngón giữa, ngón áp út, ngón út và ngón tay cái. Mỗi ngón được thiết kế với ba khớp cho phép uốn cong linh hoạt. Bàn tay được in 3D thành một cấu trúc tổng thể với các rãnh để lắp các servo motor. Thiết kế tham khảo từ mô hình Ryan Gross đã được tối ưu hóa để phù hợp với kích thước và khả năng của hệ thống điều khiển. Vật liệu PLA có độ bền tốt, dễ xử lý và có thể tái thiết kế dễ dàng.

2.2. Hệ Thống Truyền Động và Động Cơ Servo

Servo motor là trung tâm của hệ thống truyền động, điều khiển chuyển động của từng ngón tay. Sử dụng servo Tower MG996r với momen xoắn lớn, có khả năng nâng vật nặng lên đến 3kg. Tính toán momen xoắn được thực hiện dựa trên khoảng cách từ tâm quay đến điểm đặt lực kéo. Các servo được kết nối qua cáp dây chỉnh tâm để truyền lực từ trục quay đến ngón tay. Hệ thống này cho phép điều khiển độc lập từng ngón, tạo ra nhiều tư thế nắm khác nhau.

III. Hệ Thống Cảm Biến và Xử Lý Tín Hiệu EMG

Hệ thống cảm biến EMG là yếu tố then chốt trong việc chuyển đổi ý định của người dùng thành chuyển động của cánh tay giả. Sử dụng cảm biến Myoware Muscle Sensor hoặc Muscle Sensor V3, không xâm lấn, an toàn và hiệu quả. Tín hiệu từ cảm biến được xử lý qua các mạch lọc và khuếch đại để loại bỏ nhiễu. Bộ vi điều khiển Arduino Nano nhận tín hiệu, so sánh với ngưỡng điện áp được cài đặt, và gửi lệnh đến các servo motor. Bộ lọc sốchỉnh lưu giúp cải thiện độ ổn định và chính xác của hệ thống điều khiển.

3.1. Các Loại Điện Cực EMG và Cảm Biến

Điện cực EMG không xâm lấn sử dụng gel hoặc kiểu khô được dán trực tiếp trên da. Cảm biến Myoware cung cấp độ nhạy cao với kích thước nhỏ gọn, dễ tích hợp. Muscle Sensor V3 là phiên bản nâng cấp với hiệu suất tốt hơn và khả năng chống nhiễu cao. Các cảm biến này phát hiện tín hiệu điện từ cơ bắp với độ chính xác cao, cho phép phân biệt các cử động khác nhau của người dùng. Lắp đặt trên bắp tay và vai cho phép điều khiển đa hướng.

3.2. Xử Lý và Lọc Tín Hiệu Điện

Tín hiệu EMG từ cảm biến là tín hiệu AC yếu, cần được khuếch đại lên 1000 lần. Mạch lọc thông thấp loại bỏ nhiễu tần số cao từ các thiết bị điện tử xung quanh. Bộ lọc số được lập trình trong Arduino Nano để xử lý tiếp tín hiệu. Xác định ngưỡng điện áp dựa trên dữ liệu chuẩn từ nam và nữ khác nhau, giúp hệ thống nhận diện chính xác ý định. Kết quả là tín hiệu sạch, ổn định, sẵn sàng cho bộ điều khiển chính.

IV. Thi Công Lập Trình và Kiểm Định Hệ Thống

Giai đoạn thi công bao gồm in 3D các bộ phận, hàn mạch điện tử, lắp ráp servo motor và cảm biến. Các bộ phận được in bằng phương pháp FDM sử dụng vật liệu PLA. Testboard được sử dụng để hàn các linh kiện điện tử như Arduino Nano, điện trở, tụ điện, và mạch cảm biến. Kiểm tra từng khối chức năng trước khi lắp ráp toàn bộ hệ thống. Phần mềm lập trình được viết bằng Arduino IDE, với lưu đồ định nghĩa rõ logic hoạt động. Kiểm tra và đánh giá thực hiện bằng Serial PlotterMatlab để xác minh hiệu suất, độ chính xác và khả năng nâng vật.

4.1. Quy Trình In 3D và Lắp Ráp Phần Cứng

Sử dụng máy in 3D FDM để tạo ra các bộ phận bàn tay, cánh tay và hộp chứa thiết bị. Các file 3D được thiết kế trong phần mềm CAD, có độ chi tiết cao với phép công sai thích hợp. Sau khi in, các bộ phận được làm sạch, xóa vết may, và chế biến thêm nếu cần. Bulong M4, đai ốc kết hợp bản lề và khóa mỏ vịt được sử dụng để ghép các phần linh hoạt. Servo motor được gắn cứng vào khung bằng keo epoxy hoặc bu-lông. Kiểm tra chuyển động tay biên mỗi servo để đảm bảo không bị kẹt.

4.2. Lập Trình và Kiểm Định Hiệu Năng

Phần mềm Arduino IDE được sử dụng để lập trình Arduino Nano. Lưu đồ chương trình định nghĩa: khởi động, đọc giá trị cảm biến, so sánh với ngưỡng, và gửi lệnh PWM đến servo. Lưu đồ đếm thời gian quản lý độ trễ và đồng bộ hóa chuyển động. Serial Plotter dùng để quan sát tín hiệu thô từ cảm biến. Matlab được dùng để phân tích và xác minh độ chính xác, khoảng cách điều khiển. Kiểm định bao gồm: nâng vật nặng 3kg, cầm các hình thù khác nhau, giữ ở các vị trí khác nhau để đánh giá hiệu suất thực tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/12/2025
Đồ án tốt nghiệp thiết kế và thi công cánh tay giả hỗ trợ cho người khuyết tật sử dụng tín hiệu emg

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề dẫn nhập lý do chọn đề tài, mục tiêu, nôi dung nghiên cứu, các giới hạn thông số và bố cục đồ án.  Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết Chương này trình bày cơ bản về bộ phận giả, tín hiệu EMG, các loại điện cực EMG, cảm biến cơ Myoware.  Chƣơng 3: Tính toán và thiết kế Trong chương này, nhóm thực hiện đề tài sẽ đưa ra các yêu cầu khi thiết kế, các thiết kế về phần cứng và phần mềm.  Chƣơng 4: Thi công hệ thống Chương này trình bày về quá trình làm mạch, thiết kế lưu đồ, viết chương trình, hoàn thiện sản phẩm.

 Chƣơng 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá Chương này trình bày về kết quả mô hình, nhận xét tính hiệu quả và đánh giá.  Chƣơng 6: Kết luận và hƣớng phát triển Chương này nêu lên kết luận chung về những gì đã thực hiện được so với tiêu chí đề ra đồng thời đưa ra hướng phát triển đề tài. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 CHƢƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chƣơng 2.

GIỚI THIỆU VỀ CHI NHÂN TẠO Chi nhân tạo là những bộ phận được thiết kế để thay thế các bộ phận đã mất trên cơ thể như tay, chân, mắt, răng, ngón tay. Các bộ phận này có thể cử động hoặc chỉ để thay thế vào những chỗ thiếu sót của cơ thể, tùy thuộc vào bộ phận đã mất và yêu cầu của người sử dụng. Chân gỗ được làm ở thế kỷ 19 Nguyên liệu được sử dụng để chế tạo các bộ phận nhân tạo rất đa dạng. Gỗ là một trong những nguyên liệu phổ biến, nó nhẹ, bền và dễ tạo hình.1 ví dụ cho nguyên liệu gỗ được sử dụng để làm ra bộ phận nhân tạo cho con người vào thế kỷ 19 [6].

Ngón tay giả làm bằng Sillicone Nhôm cũng là một lựa chọn tốt để sử dụng vì nó cực kỳ nhẹ, thích hợp cho người cao tuổi sử dụng. Ngoài ra còn có các nguyên liệu như nhựa, da và các hợp kim khác. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 CHƢƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.2 mô tả một ngón tay giả được làm từ Sillicone có hình dạng giống y như ngón tay thật của con người [7].

Chân giả có cấu tạo phức tạp Hình 2.3 là một chân giả có cấu tạo nhún thuỷ lực [8]. Để điều sử các bộ phận này, người ta thường sử dụng các cơ của bộ phận còn nguyên vẹn kết hợp với các cảm biến, linh kiện cơ học như bánh răng, dây, lò xo, các cơ chế thủy lực để hỗ trợ trong việc làm các cử động của cánh tay giả, chân giả linh hoạt hơn [9]. CÁNH TAY NHÂN TẠO 2. Cánh tay nhân tạo bị động Cánh tay giả bị động là cánh tay không có các cử động có thể điều khiển được, chỉ có thể được điều chỉnh bằng cánh tay còn lành lặn.

Cánh tay giả bị động được hỗ trợ bằng các phụ kiện đi kèm dạng hình móc nhưng nó chỉ thực hiện một số việc nhất định. Chính vì vậy các cử động, cử chỉ cơ thể, khả năng làm việc và sinh hoạt hằng ngày còn bị hạn chế [10]. Ví dụ về móc cho cánh tay giả bị động và tay giả bị động được thể hiện ở hình 2. Móc cho cánh tay giả bị động Hình 2.

Tay giả bị động BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 CHƢƠNG 2. Cánh tay nhân tạo chủ động Trái với cánh tay giả bị động, cánh tay giả chủ động có khả năng thực hiện được nhiều cử chỉ của cánh tay, bàn tay và ngón tay hơn như hình 2. Để điều khiển cánh tay giả, họ sử dụng cơ thể kết hợp với các linh kiện cơ học và các bộ phận lành lặn được mô tả ở hình 2. Phương pháp hiện đại hơn đó là sử dụng các tín hiệu điện trên cơ thể để điều khiển cánh tay như dùng tín hiệu điện cơ, điện não kết hợp với các linh kiện điện tử để điều khiển cánh tay giả [13].

Bàn tay robot điều khiển bằng tín hiệu điện Hình 2. Cánh tay giả điều khiển bằng cử động cơ thể 2. BÀN TAY CON NGƢỜI Bàn tay con người bao gồm 5 ngón: ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa, ngón áp út và ngón út. Một bàn tay bao gồm có 27 cái xương [14], hơn 30 khối cơ hoạt động phức tạp và hơn 100 dây chằng và dây thần kinh khác nhau [15].

Hệ thống xương bàn tay của con người được thể hiện trên hình 2. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 CHƢƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2. Xương bàn tay Bàn tay con người hoạt động nhuần nhuyễn là do kết hợp của các yếu tố phức tạp giữa cơ, dây chằng và dây thần kinh, vì vậy hiện nay vẫn chưa có thiết kế cánh tay nhân tạo nào đạt đủ độ linh hoạt như cánh tay của con người [16].

Mặc dù vậy ta vẫn có thể thiết kế được cánh tay nhân tạo có các cử động cơ bản của bàn tay, đó là việc đóng và mở các khớp ngón tay. Ngón tay và các khớp cử động được là nhờ sự co dãn của dây chằng và các khối cơ [15], để mô phỏng lại ta sẽ sử dụng các loại dây đàn hồi. Khái niệm Tín hiệu điện cơ (Electromyogram (EMG)) là một dạng tín hiệu điện sinh học rất quan trọng có giá trị chẩn đoán cao cho rất nhiều bệnh về cơ và thần kinh. Đo điện cơ là một hoạt động ghi lại hoạt động điện của cơ.

Khi cơ hoạt động sẽ sinh ra dòng điện. Dòng điện này thường tỉ lệ với mức độ hoạt động của cơ. Đo điện cơ còn gọi là điện cơ đồ. Đo điện cơ có thể được dùng để phát hiện bất thường hoạt động điện của cơ xảy ra ở bất kỳ bệnh lý nào bao gồm bệnh loạn dưỡng cơ, viêm cơ, bệnh thần kinh gây đau,tổn thương thần kinh ngoại biên (tổn thương thần kinh cẳng tay, chân), xơ cứng cột bên teo cơ, nhược cơ, thoát vị đĩa đệm và các bệnh khác [17].

Các loại điện cực EMG a. Điện cực xâm lấn Điện cực kim thuộc loại điện cực xâm lấn như hình 2. Điện cực này thường được sử dụng rộng rãi trong chuẩn đoán y tế. Mũi điện cực có cấu tạo là đầu dò tín hiệu.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 CHƢƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Lợi thế của việc sử dụng điện cực kim đó là tín hiệu dò được tập trung tại một mô cơ nên tránh bị nhiễu, ngoài ra còn đo được tín hiệu ở các lớp cơ khác nhau sau khi đưa mũi kim vào. Mặc dù khả năng thu tín hiệu cao nhưng điện cực kim gây cảm giác khó chịu cho người dùng và đau cơ khi dùng lâu nên không được ứng dụng cho thiết kế cánh tay giả [18]. Các loại điện cực xâm lấn b.

Điện cực không xâm lấn Điện cực không xâm lấn có 2 loại-sử dụng gel (hình 2.10) và không dùng gel hay còn gọi là điện cực khô (hình 2. Loại điện cực dùng gel sử dụng một chất điện phân dạng keo như một mặt tiếp xúc giữa da và các điện cực. Phản ứng oxy hóa - khử diễn ra tại điểm tiếp xúc điện cực kim loại. Ag-AgCl là hỗn hợp phổ biến nhất cho phần kim loại tiếp xúc của điện cực có gell.

Lớp AgCl cho phép dòng điện từ cơ đi qua tự do hơn qua điểm tiếp xúc giữa chất điện phân và điện cực. Điều làm giảm nhiễu tín hiệu khi đo, so với các điện cực kim loại tương đương (ví dụ Ag). Do điều này, các điện cực Ag-AgCl được sử dụng trong hơn 80% các ứng dụng EMG không xâm lấn. Các điện cực EMG khô không yêu tiếp xúc gel giữa da và bề mặt cảm biến.

Điện cực khô thường nặng hơn (> 20g) so với điện cực gell (<1g). Tín hiệu thu được từ điện cực không xâm lấn có biên độ vào khoảng 0- 10mV, băng thông tần số thu được vào khoảng 10-500Hz [15]. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 CHƢƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.

Điện cực dùng gel Hình 2. Điện cực khô 2. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG 2. Arduino Nano Board Arduino Nano có cấu tạo tương tự như board Arduino Uno tuy nhiên đã được tối giản về kích thước để dễ dàng sử dụng hơn.

Do được tối giản rất nhiều về kích thước nên Arduino Nano chỉ được nạp code và cung cấp điện bằng duy nhất 1 cổng mini USB. Sự khác biệt chính giữa chúng là bảng UNO có dạng PDIP (Plastic Dual-In-line Package) với 30 chân còn Nano có sẵn trong TQFP (plastic quad flat pack) với 32 chân. Trong khi UNO có 6 cổng ADC thì Nano có 8 cổng ADC. Bảng Nano không có giắc nguồn DC như các bo mạch Arduino khác, mà thay vào đó có cổng mini-USB.

Cổng này được sử dụng cho cả việc lập trình và bộ giám sát nối tiếp. Tính năng hấp dẫn của arduino Nano là nó sẽ chọn công xuất lớn nhất với hiệu điện thế của nó [19]. Vị trí, chức năng và kiểu kết nối của các chân Arduino Nano được thể hiện ở hình 2. Sơ đồ chân Arduino Nano Thông số kỹ thuật:  Điện áp cấp: 5VDC cổng USB  Dòng tiêu thụ: 30mA  Điện áp Vin khuyên dùng:7-12VDC  Số chân Digital: 14 chân (6 chân PWM).

 Số chân Analog: 8 chân (độ phân giải 10bit). BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 CHƢƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT  Flash Memory: 32KB (2KB Bootloader).  SRAM: 2KB  EEPROM: 1KB  Clock Speed: 16Mhz.

 Tích hợp Led báo nguồn, led chân D13, LED RX, TX.  Tích hợp IC chuyển điện áp 5V LM1117.  Kích thước: 18. Kiểu kết nối và chức năng các chân của Arduino Nano Thứ tự chân Tên Pin Kiểu Chức năng Ngõ vào/ra số 1 D1 / TX I/O Chân TX-truyền dữ liệu Ngõ vào/ra số 2 D0 / RX I/O Chân Rx-nhận dữ liệu Chân reset, hoạt động ở mức 3 RESET Đầu vào thấp 4 GND Nguồn Chân nối mass 5 D2 I/O Ngõ vào/ra digital 6 D3 I/O Ngõ vào/ra digital 7 D4 I/O Ngõ vào/ra digital 8 D5 I/O Ngõ vào/ra digital 9 D6 I/O Ngõ vào/ra digital 10 D7 I/O Ngõ vào/ra digital 11 D8 I/O Ngõ vào/ra digital 12 D9 I/O Ngõ vào/ra digital 13 D10 I/O Ngõ vào/ra digital 14 D11 I/O Ngõ vào/ra digital 15 D12 I/O Ngõ vào/ra digital 16 D13 I/O Ngõ vào/ra digital 17 3V3 Đầu ra Đầu ra 3.3V (từ FTDI) BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 10 CHƢƠNG 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ