Luận văn: Thiết kế bàn ghế phòng khách từ tre cót ép tại công ty LSK

Khám phá thiết kế bàn ghế phòng khách độc đáo của LSK từ tre cót ép. Giải pháp nội thất bền vững, sang trọng, thân thiện môi trường cho mọi nhà.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2010

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá xu hướng thiết kế bàn ghế tre phòng khách LSK

Trong bối cảnh xã hội phát triển, nhu cầu về thẩm mỹ và công năng của không gian sống ngày càng được chú trọng, đặc biệt là phòng khách – bộ mặt của ngôi nhà. Việc lựa chọn nội thất tre ép không chỉ phản ánh gu thẩm mỹ mà còn thể hiện ý thức về nội thất bền vững. Công ty LSK đã tiên phong trong việc nghiên cứu và ứng dụng vật liệu tre cót ép vào sản xuất bàn ghế, mở ra một chương mới cho xu hướng nội thất xanh. Tre là loài cây sinh trưởng nhanh, chỉ sau 3-5 năm là có thể khai thác, trở thành nguồn nguyên liệu thay thế hiệu quả cho gỗ tự nhiên đang dần cạn kiệt. Các sản phẩm bàn ghế tre phòng khách của LSK không chỉ đáp ứng yêu cầu về độ bền, thẩm mỹ mà còn mang giá trị văn hóa sâu sắc, kết nối con người với thiên nhiên. Quá trình thiết kế tại LSK tập trung vào việc khai thác tối đa vẻ đẹp tự nhiên của vật liệu, đồng thời đảm bảo công năng sử dụng tối ưu, phù hợp với lối sống hiện đại. Luận văn “Thiết kế sản phẩm bàn ghế phòng khách từ nguyên liệu chính là tre, cót ép tại công ty LSK” đã chỉ ra rằng, việc sử dụng hợp lý vật liệu này có thể tạo ra những sản phẩm vừa có giá trị kinh tế cao, vừa thân thiện với môi trường. Đây là hướng đi chiến lược, đón đầu nhu cầu của thị trường về các sản phẩm đồ nội thất thân thiện môi trường, đồng thời phát huy thế mạnh của nguồn tài nguyên bản địa. Những thiết kế này không chỉ dừng lại ở công năng cơ bản mà còn là những tác phẩm nghệ thuật, góp phần tạo nên một không gian sống thanh lịch và ấm cúng.

1.1. Tổng quan về vật liệu tre cót ép trong sản xuất nội thất

Vật liệu tre cót ép là sản phẩm của quá trình xử lý tre tự nhiên thành các nan mỏng, đan lát thành tấm cót và ép dưới nhiệt độ, áp suất cao cùng chất kết dính. Theo nghiên cứu tại công ty LSK, tre có những ưu điểm vượt trội so với gỗ truyền thống. Về mặt cơ học, tre có ứng suất kéo dọc thớ cao, có thể gấp hai lần gỗ, và ứng suất nén cũng cao hơn khoảng 10%. Điều này đảm bảo độ bền của nội thất tre không thua kém các vật liệu khác. Về mặt vật lý, khối lượng thể tích của tre dao động từ 0,4-0,9 g/cm3, giúp sản phẩm có trọng lượng vừa phải, dễ di chuyển. Quá trình sản xuất tại LSK còn xử lý triệt để các vấn đề về mối mọt, nấm mốc thông qua công đoạn hấp luộc và sấy khô, đảm bảo chất lượng sản phẩm lâu dài. Các tấm cót ép có thể được tạo ra với nhiều hoa văn, màu sắc đa dạng, từ đó mở ra khả năng sáng tạo không giới hạn cho các nhà thiết kế.

1.2. Lý do bàn ghế tre LSK dẫn đầu xu hướng nội thất bền vững

Sự lựa chọn tre cót ép làm nguyên liệu chính của LSK bắt nguồn từ cam kết phát triển bền vững. Tre là nguồn tài nguyên tái tạo nhanh chóng, giúp giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Quy trình sản xuất tại xưởng sản xuất nội thất tre LSK cũng chú trọng sử dụng các loại keo thân thiện với môi trường, hạn chế phát thải formaldehyde, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Các sản phẩm như sofa tre ép hay bàn trà tre không chỉ là một món đồ nội thất, mà còn là một tuyên ngôn về lối sống xanh. Chúng đáp ứng nhu cầu của một thế hệ người tiêu dùng mới, những người quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm và tác động của chúng đến môi trường. Việc sở hữu một bộ bàn ghế tre phòng khách của LSK chính là góp phần vào việc bảo vệ hành tinh, đồng thời mang vẻ đẹp của thiên nhiên vào không gian sống một cách tinh tế và đầy trách nhiệm.

II. Thách thức khi thiết kế bàn ghế phòng khách từ tre cót ép

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc ứng dụng vật liệu tre cót ép vào thiết kế bàn ghế tre phòng khách cũng đặt ra không ít thách thức cho các nhà thiết kế và kỹ sư tại công ty LSK. Thách thức lớn nhất đến từ đặc tính vật liệu. Tre cót ép thường được sản xuất dưới dạng tấm phẳng với kích thước tiêu chuẩn, điều này gây hạn chế lớn trong việc tạo ra các chi tiết có độ cong phức tạp hay các khớp nối điêu khắc tinh xảo thường thấy ở nội thất gỗ tự nhiên. Như tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, việc tạo dáng sản phẩm phải cân nhắc kỹ lưỡng để tránh sự đơn điệu, khô cứng do các bề mặt phẳng và đường nét thẳng. Một vấn đề khác là đảm bảo sự đồng nhất về màu sắc và hoa văn trên các lô sản phẩm khác nhau, vì tre là vật liệu tự nhiên, mỗi cây có một sắc độ riêng. Thêm vào đó, việc xử lý cạnh ván sau khi cắt đòi hỏi kỹ thuật cao để không làm lộ lớp lõi và đảm bảo tính thẩm mỹ toàn diện cho sản phẩm. Quá trình lựa chọn chất kết dính cũng là một bài toán khó, cần cân bằng giữa độ bền của nội thất tre, yêu cầu về an toàn sức khỏe và chi phí sản xuất. Việc liên kết các chi tiết dạng tấm phẳng để tạo thành một kết cấu vững chắc như một chiếc ghế sofa tre đòi hỏi các giải pháp liên kết thông minh, vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa dễ dàng cho việc tháo lắp và vận chuyển.

2.1. Phân tích các hạn chế của ván tre ép trong tạo dáng cong

Đặc tính cấu tạo của ván tre cót ép là các lớp nan tre đan và ép phẳng. Điều này khiến cho việc uốn cong vật liệu sau khi đã thành phẩm là gần như không thể nếu không sử dụng công nghệ ép định hình chuyên dụng. Quá trình ép định hình bằng khuôn ép, như được áp dụng tại LSK cho các sản phẩm nhỏ, đòi hỏi chi phí đầu tư khuôn mẫu cao và chỉ phù hợp với sản xuất hàng loạt. Đối với các sản phẩm bàn ghế có kích thước lớn, việc tạo hình cong trở nên tốn kém và phức tạp. Do đó, các nhà thiết kế thường phải tìm đến các giải pháp sáng tạo khác, như cắt lượn theo biên dạng hoặc kết hợp các tấm phẳng với nhau theo các góc độ khác nhau để tạo cảm giác mềm mại, phá vỡ sự đơn điệu của hình khối chữ nhật.

2.2. Yêu cầu về các loại liên kết đảm bảo độ bền cho nội thất

Để một bộ bàn ghế tre phòng khách có thể sử dụng lâu dài, các liên kết phải được thiết kế một cách khoa học. Tài liệu nghiên cứu đề cập đến nhiều loại liên kết như mộng, keo, vít và các chi tiết liên kết kim loại. Đối với vật liệu ván ép, liên kết mộng truyền thống cần được điều chỉnh để phù hợp với cấu trúc nhiều lớp của ván. Liên kết bằng vít tuy tiện lợi nhưng cần tính toán kỹ lưỡng vì phần cạnh của ván dăm hoặc ván ép có lực bám vít thấp hơn bề mặt. Tại LSK, giải pháp tối ưu thường là sự kết hợp giữa keo dán chuyên dụng và các chi tiết liên kết cơ khí (vít, bulong) ở những vị trí chịu lực chính. Điều này không chỉ đảm bảo kết cấu vững chắc mà còn cho phép sản phẩm có thể tháo lắp, thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho.

III. Hướng dẫn thiết kế bàn ghế LSK theo phong cách Japandi

Để giải quyết các thách thức về vật liệu, công ty LSK đã định hướng thiết kế bàn ghế tre phòng khách theo phong cách tối giản và đặc biệt là Japandi. Japandi là sự giao thoa tinh tế giữa phong cách tối giản của Nhật Bản và sự ấm cúng, mộc mạc của vùng Scandinavia. Phong cách này tôn vinh vẻ đẹp của vật liệu tự nhiên, những đường nét gọn gàng và không gian thoáng đãng, vô cùng phù hợp với đặc tính của vật liệu tre cót ép. Thay vì cố gắng tạo ra những chi tiết uốn lượn phức tạp, thiết kế tập trung vào sự hài hòa của các hình khối cơ bản, tỷ lệ cân đối và công năng sử dụng. Một bộ sofa tre ép theo phong cách Japandi sẽ có khung ghế dạng tấm phẳng, các đường nét thẳng, mạnh mẽ, thể hiện rõ cấu trúc sản phẩm. Vẻ đẹp của sản phẩm không nằm ở sự cầu kỳ mà ở sự tinh tế trong việc xử lý bề mặt, sự tương phản hợp lý giữa màu sắc tự nhiên của tre với các vật liệu khác. Ý đồ thiết kế được nêu trong tài liệu gốc nhấn mạnh việc kết hợp khung tre cứng cáp với đệm bọc vải mềm mại. Sự kết hợp này không chỉ khắc phục được cảm giác khô cứng của vật liệu tấm mà còn mang lại sự thoải mái tối đa cho người sử dụng, đồng thời tạo ra một tổng thể hài hòa và thu hút.

3.1. Vận dụng nguyên lý tối giản trong tạo dáng sofa tre ép

Thiết kế Japandi đề cao nguyên tắc “less is more” – ít hơn là nhiều hơn. Trong thiết kế sofa tre ép tại LSK, nguyên tắc này được thể hiện qua việc loại bỏ mọi chi tiết trang trí rườm rà, tập trung vào công năng và hình khối nguyên bản. Các bộ phận như tay vịn, lưng tựa, hệ chân được cấu thành từ những tấm ván tre ép thẳng, phẳng, liên kết với nhau một cách khéo léo để tạo thành một kết cấu vững chãi. Bề mặt sản phẩm được xử lý kỹ lưỡng để làm nổi bật vân tre tự nhiên. Sự phân chia các mảng, khối trên bề mặt tuân theo nguyên lý cân bằng bất đối xứng, tạo cảm giác sinh động nhưng vẫn hài hòa. Màu sắc chủ đạo là màu tự nhiên của tre, kết hợp với các gam màu trung tính của đệm vải như trắng, be, xám nhạt.

3.2. Sự kết hợp giữa khung tre và đệm vải trong thiết kế

Để tăng tính tiện nghi và thẩm mỹ, việc kết hợp khung tre với đệm ngồi và tựa lưng bọc vải là một giải pháp thiết yếu. Đây là điểm nhấn quan trọng giúp làm mềm mại hóa các đường nét cứng cáp của khung ghế. Chất liệu vải thường được chọn là các loại vải thô, linen hoặc bố, mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên. Màu sắc của đệm được lựa chọn để tạo sự tương phản nhẹ nhàng hoặc hài hòa với màu của khung tre, góp phần định hình phong cách cho toàn bộ sản phẩm. Theo nghiên cứu, lưng tựa và mặt ngồi được bọc vật liệu mềm không chỉ đảm bảo tiện nghi hơn mà còn cho phép các nhà thiết kế linh hoạt hơn trong việc phối màu và tạo điểm nhấn cho không gian nội thất tre ép.

IV. Bí quyết tối ưu hóa công năng và thẩm mỹ cho sản phẩm

Giá trị của một bộ bàn ghế tre phòng khách không chỉ nằm ở vật liệu hay phong cách, mà còn ở sự tối ưu hóa giữa công năng và thẩm mỹ. Tại công ty LSK, quá trình thiết kế luôn đặt yếu tố con người làm trung tâm. Mọi kích thước của sản phẩm đều được tính toán dựa trên các số liệu nhân trắc học tiêu chuẩn để đảm bảo sự thoải mái tối đa cho người sử dụng. Theo tài liệu nghiên cứu, các thông số như chiều cao mặt ngồi, độ sâu mặt ngồi, góc nghiêng lưng tựa đều được quy định chặt chẽ. Ví dụ, góc nghiêng mặt ngồi được duy trì trong khoảng 5-10 độ, và góc tựa lưng từ 95-100 độ để tạo tư thế ngồi thư giãn nhất. Về mặt thẩm mỹ, LSK không chỉ dừng lại ở việc sử dụng vân tre tự nhiên. Một kỹ thuật độc đáo được áp dụng là dán phủ cót ép trang trí. Bằng cách sử dụng các tấm cót được đan với hoa văn tinh xảo, màu sắc đa dạng để làm điểm nhấn trên các bề mặt lớn như mặt bàn, mặt hông ghế, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ tre này trở nên độc đáo và có giá trị nghệ thuật cao hơn. Kỹ thuật này biến một sản phẩm công nghiệp thành một tác phẩm mang đậm dấu ấn cá nhân và sự sáng tạo.

4.1. Ứng dụng các thông số nhân trắc học vào thiết kế ghế

Yếu tố con người là cơ sở quan trọng nhất trong thiết kế. Bảng kích thước cơ thể người ở tư thế ngồi được trích dẫn trong tài liệu nghiên cứu là kim chỉ nam cho việc xác định kích thước của ghế sofa tre. Chiều cao mặt ngồi (330-360mm) được thiết kế để phù hợp với chiều cao cẳng chân trung bình, giúp người ngồi có thể đặt chân thoải mái trên sàn. Bề rộng mặt ngồi (430-450mm) và độ sâu (400-440mm) đảm bảo không gian đủ rộng rãi. Đặc biệt, các kích thước của lưng tựa như chiều cao eo tựa (185-250mm) và bán kính cong của vai tựa (400-500mm) được tính toán để nâng đỡ cột sống một cách hiệu quả, giảm mỏi mệt khi ngồi lâu. Việc áp dụng khoa học Ergonomics giúp sản phẩm của LSK không chỉ đẹp mà còn thực sự tốt cho sức khỏe người dùng.

4.2. Kỹ thuật dán phủ cót ép trang trí tạo điểm nhấn độc đáo

Để làm tăng giá trị thẩm mỹ và tạo sự khác biệt, LSK đã phát triển kỹ thuật sử dụng ván cót ép trang sức. Đây là những tấm cót được đan từ nan tre đã qua xử lý màu sắc, tạo thành các họa tiết cầu kỳ, sinh động. Những tấm ván này được dùng để dán phủ lên bề mặt các chi tiết của bàn ghế, đặc biệt là mặt bàn trà hoặc các mảng trang trí trên tay vịn, lưng ghế. So với các vật liệu dán phủ công nghiệp như veneer hay giấy, ván cót ép trang trí mang đến một vẻ đẹp thủ công, độc đáo và giàu cảm xúc. Theo ý đồ thiết kế trong luận văn, việc dán cót ép hoa văn đẹp vào giữa và dán veneer trơn xung quanh viền tạo ra một điểm nhấn thị giác mạnh mẽ, thu hút sự chú ý và nâng tầm giá trị cho toàn bộ bộ sưu tập bàn ghế LSK.

V. Chiêm ngưỡng bộ sưu tập bàn ghế tre phòng khách từ LSK

Kết quả của quá trình nghiên cứu và thiết kế tại LSK là sự ra đời của bộ sưu tập bàn ghế LSK, một minh chứng cho khả năng ứng dụng thành công vật liệu tre cót ép vào sản xuất nội thất hiện đại. Bộ sưu tập này bao gồm nhiều mẫu mã đa dạng, từ những chiếc ghế đơn, ghế băng dài cho đến bàn trà, có thể kết hợp linh hoạt để phù hợp với nhiều không gian phòng khách khác nhau. Các sản phẩm tiêu biểu như ghế LSK02 và bàn LSK02 thể hiện rõ triết lý thiết kế của công ty: đơn giản, tinh tế và đa năng. Khung ghế và bàn được làm hoàn toàn từ ván tre ép, các mối nối được giấu khéo léo để tạo cảm giác liền khối. Bề mặt sản phẩm được hoàn thiện mịn màng, giữ nguyên màu sắc và vân tre tự nhiên, mang lại cảm giác ấm áp và gần gũi. Điểm nhấn của bộ sưu tập là sự kết hợp ăn ý giữa vật liệu tre và đệm ngồi êm ái, tạo nên một không gian tiếp khách vừa sang trọng, vừa thoải mái. Các thiết kế này không chỉ đáp ứng yêu cầu về công năng và thẩm mỹ mà còn chứng minh rằng nội thất tre ép hoàn toàn có thể cạnh tranh sòng phẳng với các sản phẩm làm từ gỗ hay vật liệu công nghiệp khác trên thị trường.

5.1. Phân tích chi tiết cấu tạo bàn trà tre và ghế sofa tre LSK

Một bộ sản phẩm tiêu biểu bao gồm một ghế sofa tre dài (ghế LSK02) và một bàn trà tre (bàn LSK02). Ghế sofa có cấu trúc khung hộp vững chắc từ các tấm tre ép dày, liên kết với nhau bằng hệ thống vít và keo chuyên dụng. Lưng tựa và mặt ngồi được thiết kế để đặt vừa vặn các tấm đệm rời, dễ dàng vệ sinh hoặc thay đổi màu sắc. Bàn trà có thiết kế đơn giản với mặt bàn hình chữ nhật và hệ chân cũng được làm từ ván tre ép. Điểm đặc biệt trong cấu tạo là việc tính toán để tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu, giảm thiểu lượng vật tư hao hụt trong quá trình sản xuất, từ đó hạ giá thành sản phẩm. Các bản vẽ thiết kế cấu tạo chi tiết trong phụ biểu của tài liệu gốc cho thấy sự tỉ mỉ trong từng chi tiết, đảm bảo sản phẩm cuối cùng vừa đẹp về hình thức vừa bền bỉ về kết cấu.

5.2. Đánh giá về hiệu quả kinh tế và tiềm năng của sản phẩm

Việc sử dụng tre cót ép giúp LSK tạo ra các sản phẩm có giá thành cạnh tranh hơn so với gỗ tự nhiên. Tre là nguyên liệu có giá thành thấp hơn, nguồn cung dồi dào và ổn định. Quy trình sản xuất với máy móc hiện đại như máy ép nhiệt, máy đục mộng đa năng giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí nhân công. Hơn nữa, các sản phẩm đồ nội thất thân thiện môi trường đang ngày càng được ưa chuộng trên thị trường quốc tế, đặc biệt là các thị trường khó tính như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản. Điều này mở ra tiềm năng xuất khẩu rất lớn cho bộ sưu tập bàn ghế LSK. Việc đầu tư vào thiết kế mẫu mã độc đáo, mang bản sắc riêng là chiến lược đúng đắn giúp công ty nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm và khẳng định thương hiệu trên thị trường nội thất bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu tổng quát Thiết kế bàn ghế phòng khách sử dụng nguyên liệu chủ yếu là tre, cót ép đáp ứng nhu cầu về công năng, thẩm mỹ của người sử dụng. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá, nhận định về khả năng sử dụng tre, cót ép trong thiết kế sản phẩm mộc.

- Đưa ra sản phẩm phù hợp với người sử dụng, đảm bảo tính vững chắc, đảm bảo hiệu quả kinh tế và sử dụng nguyên vật liệu hợp lý. - Lập hồ sơ thiết kế tạo dáng cho sản phẩm và dự tính nguyên vật liệu. Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu về nguyên liệu tre, cót ép tại công ty LSK. - Nghiên cứu công năng, đặc điểm sử dụng và cấu tạo của của các sản phẩm bàn ghế dùng cho phòng khách.

- Tiến hành thiết kế một số sản phẩm bàn ghế phòng khách. Phạm vi nghiên cứu - Thực tập tại công ty LSK. - Sản phẩm được thiết kế theo định hướng sử dụng hợp lý nguyên liệu tre, cót ép. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp kế thừa: Tham khảo ý kiến của giáo viên hướng dẫn, của những chuyên gia có kinh nghiệm trong ngành, học hỏi qua sách vở, bái chí, tạp chí và các tài liệu có liên quan…Phân tích kế thừa các mẫu có sẵn.

- Phương pháp tư duy logic: Tổng hợp các kiến thức, các tư liệu sưu tập để đưa ra phương án thiết kế. - Phương pháp đồ hoạ vi tính: thể hiện ý tưởng thông qua các bản vẽ. 3 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. Khái quát chung về bàn ghế 2.

Xu thế phát triển của bàn ghế Theo thời gian, theo đà phát triển của xã hội đồ mộc ngày càng phát triển hơn, hoàn thiện hơn và nó đã trở thành một trong những nhu cầu thiết thực trong đời sống hàng ngày của con người. Chính vì vậy mà từ xa xưa đồ mộc đã được ứng dụng rộng rãi vào trong cuộc sống hàng ngày như: giường để ngủ, ghế để ngồi, tủ để cất đựng, trưng bày… Đó là những đồ mộc tiêu biểu trong cuộc sống hàng ngày mà chúng ta không thể thiếu được. Trong không gian phòng khách, bàn ghế là một phần không thể thiếu đặc biệt là trong các ngôi nhà hiện đại. Ngoài tác dụng chính là ngồi, để tiếp khách… bàn ghế còn được thiết kế hài hoà với kiến trúc nội thất, phù hợp với không gian diện tích nhà sẽ tạo vẻ duyên dáng, sang trọng, ấm cúng cho gian phòng.

Vì vậy mà bàn ghế còn được thiết kế nhằm tạo dáng cho toàn bộ căn nhà. Với sự phát triển, ngày nay bàn ghế nói chung và bàn ghế phòng khách nói riêng được thiết kế theo nhiều kiểu dáng cũng như chất liệu khác nhau như: sắt, gỗ, inox… các chất liệu này có thể kết hợp với nhau tạo nên chức năng hoàn chỉnh của sản phẩm như gỗ có thể kết hợp với nỉ, inox. Tuỳ theo từng phong cách mà chất liệu dùng khác nhau. Muốn có không gian phòng khách đẹp thì ta phải đặc biệt chú trọng không gian để bộ bàn ghế và đặc biệt tạo các mảng trang trí độc đáo phù hợp với ánh sáng và màu sắc.

Nguyên lý cấu tạo chung của bàn ghế Bàn ghế có nhiều kiểu, loại. Mỗi chức năng sử dụng với yêu cầu riêng thì có những kiểu dáng riêng. Song nhìn chung chúng bao gồm các bộ phận sau: tay vịn, hệ chân, mặt bàn, mặt ngồi, lưng tựa. 4 - Tay vịn của ghế Tay vịn với mục đích là để đặt tay lên khi ngồi cho cảm giác thoải mái.

Ngoài ra nó còn tạo vẻ sang trọng cho ghế và cho ta cảm giác an toàn đồng thời cũng là điểm vịn tựa cho người già dễ đứng dậy. Tay vịn thường làm từ các chất liệu như: gỗ, inox, mút, gỗ và mút kết hợp…Ngoài tay vịn bằng gỗ ra ta có thể làm tay vịn bằng các chất liệu khác như sắt vì chất liệu này cho phép thực hiện nhiều hoa văn đẹp do tính chất dễ uốn của sắt. Để không nặng nề và vô hồn cho tay vịn bằng sắt, thép hay inox ta có thể lấy cách điệu từ hoa lá, hình dáng con vật… như vậy sẽ tạo cho tay vịn đẹp hơn, nhẹ nhàng hơn và mang tính nghệ thuật hơn. Hình dáng của tay vịn ghế gỗ thường có chi tiết hoa văn chạm khắc phức tạp đối với bàn ghế giả cổ còn đối với bàn ghế hiện đại khác thường đơn giản hơn.

Màu sắc của tay vịn thường là màu của ghế. Hiện nay các gia đình người Việt thường dùng bàn ghế gỗ nên tay vịn của nó thường là chất liệu gỗ. Theo phong cách người Việt thì màu thường là màu cánh gián, có thể dùng sơn vecny và các loại sơn khác để tạo màu mong muốn. Tay vịn của ghế được liên kết với mặt ngồi và lưng tựa bằng mộng dương rất khít và được phết keo để tạo ra độ kín khít của các bộ phận.

Về kích thước của tay vịn, thường thì độ cao của tay vịn là từ 200 ÷ 250mm; chiều rộng giữa hai tay vịn trong khoảng 520 ÷560mm; góc nghiêng tay vịn là ±10÷ 20°. - Chân ghế, chân bàn Chân ghế được phân biệt hai chân trước và hai chân sau liên kết với nhau bởi các vai tiền, vai hậu, xà hồi và các thanh giằng. Thông thường ghế có cấu tạo hai chân sau cao liên kết với các chi tiết của lưng tựa ghế. Cũng có trường hợp cả bốn chân liên kết trực tiếp với mặt dưới tấm ngồi.

Còn chân bàn cũng có cấu tạo như chân ghế, nhưng chân bàn không phân biệt hai chân trước cũng như hai chân sau. Chân bàn, chân ghế cũng giống như tay vịn ghế, nó 5 được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, tuỳ thuộc vào loại kiểu ghế mà người ta dùng chất liệu sao cho hợp lý. Về hình dạng, đối với bàn ghế gỗ thường có hình trụ hơi cong được cách điệu tinh tế như hình chân thú ta thường thấy ở những bộ bàn ghế giả cổ. Còn các loại ghế khác thường được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như: sắt, inox… Với chất liệu từ sắt hay inox thường có hình trụ tạo dáng vẻ hiện đại, sang trọng.

Ngoài ra ta còn thấy loại chân ghế được bọc đệm mút. Kích thước chân ghế như sau: Chiều cao chân từ đất lên tới mặt ngồi trong khoảng 330 ÷360mm Chân bàn thường có các loại sau: - Bàn chân đơn là loại bàn có chân được liên kết trực tiếp vào mặt bàn từng chiếc đơn lẻ, giải pháp liên kết thường bằng ren hoặc mộng. - Bàn chân trụ có kết cấu chân ở dạng rỗng hoặc đặc. Thông thường, bàn chỉ có một trụ ở giữa, mặt bàn có thể là hình tròn, hình elíp hoặc hình vuông - Bàn có vai là loại bàn mà hệ chân của nó gồm có các chân liện kết với nhau bằng vai giằng chính ở phía trên, nối tiếp giáp với mặt bàn, tạo thành kết cấu đỡ mặt bàn.

- Mặt bàn và mặt ngồi của ghế Mặt bàn và mặt ngồi của ghế thường được làm chủ yếu từ các nguyên liệu chính là gỗ tự nhiên, ván nhân tạo, mây tre đan, khung cứng… Mặt ngồi của ghế thường là gỗ tự nhiên hoặc ván nhân tạo kết hợp với mặt mềm (đệm mút, đệm cao su, mây tre đan…). Hình dạng mặt ngồi của ghế gỗ thường là hình vuông hoặc hình thang hơi thót lại phía sau, mặt ghế phải được đánh rất nhẵn, các đường viền của mặt ghế phải có độ tù nhất định để có cảm giác thoải mái và an toàn khi ngồi. Mặt ngồi bằng đệm phải hơi cong về phía trên để tạo độ lún thoải mái khi ngồi. Về kích thước mặt ngồi là: góc nghiêng mặt ngồi từ 5 ÷ 10°; bề rộng mặt ngồi từ 430 ÷ 450mm; độ sâu mặt ngồi từ 400 ÷ 440mm.

6 Còn đối với mặt bàn thường có hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn, hình ô van hoặc các hình dạng cách điệu khác. Màu sắc của mặt bàn và mặt ngồi thông thường cùng màu với ghế. Liên kết giữa mặt ngồi, mặt bàn và hệ chân có thể là liên kết vít, mộng, gắn keo… Các giải pháp cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng loại ghế, nhưng nguyên tắc chung là phải đảm bảo tiện nghi, độ bền, dễ lắp ráp, có tính thẩm mỹ cao, kinh tế. - Lưng tựa Là bộ phận cấu thành của ghế được kết hợp với hệ chân sau hoặc liên kết với mặt ngồi, nhưng phổ biến nhất vẫn là liên kết với hệ chân sau của ghế (bởi nó đảm bảo độ vững chắc hơn là liên kết với mặt ngồi).

Về cấu tạo, lưng tựa có thể dạng nan, song tròn hoặc ở dạng tấm (cong hoặc thẳng, dạng tấm thường được chạm khảm hoặc điêu khắc…) có kích thước và hình dạng phù hợp với dáng tổng thể của ghế. Lưng tựa là một phần của ghế được các nhà thiết kế chú ý đến nhất để tạo ra các kiểu dáng riêng biệt, độc đáo, nổi bật cho sản phẩm. Lưng tựa có thể làm bằng chất liệu mềm hoặc cứng nhưng vẫn phải dựa trên cơ sở đảm bảo được độ bền. Nhìn chung, lưng tựa được bọc bằng vật liệu mềm vẫn đảm bảo tiện nghi hơn lưng tựa cứng nhưng về mặt gia công chế tạo thì phức tạp hơn.

Về kích thước lưng tựa như sau: góc tựa 95 ÷ 100°; eo tựa từ 185÷250mm; bán kính eo tựa 300mm; bán kính vai tựa 400 ÷ 500mm; chiều rộng lưng tựa 350 ÷ 480mm. Các nguyên lý tạo dáng sản phẩm mộc Tạo dáng sản phẩm là một trong những công đoạn đặc biệt quan trọng trong quá trình thiết kế sản phẩm. Giá trị của mỗi sản phẩm không chỉ được đánh giá qua độ bền, chức năng mà nó còn phải có chất lượng thẩm mỹ. Đối với sản phẩm bàn ghế phải thiết kế sao cho việc ngồi được thoải mái với tư thế cần thiết.

7 Mỗi sản phẩm được tạo nên theo một hình dáng, kết cấu và kích thước nhất định. với hình dáng đó tập hợp các đường nét, cấu tạo được tổ hợp, sản phẩm được thể hiện theo một hình dáng riêng được con người cảm nhận trong một điều kiện không gian nhất định. Mỗi sản phẩm mộc có chất lượng tốt nghĩa là sản phẩm đó không có khiếm khuyết về mặt kỹ thuật, bên cạnh đó nó còn phải được tạo dáng một cách hài hoà, có thẩm mỹ. Chất lượng của một sản phẩm mộc là tổng hợp mọi tính chất khách quan xác định khả năng sử dụng và giá trị thẩm mỹ của nó.

Vì vậy để đánh giá chất lượng của sản phẩm mộc, trước hết phải xem xét chỉ tiêu kỹ thuật của nó và ước lượng đánh giá về mặt tạo dáng có đẹp không?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ