Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết quả táo chuyển hướng dọc xe GAZ 53-66

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết quả táo chuyển hướng dọc trên xe gaz 53 66, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chi tiết quả táo chuyển hướng dọc trên xe Gaz 53 66

Chi tiết quả táo chuyển hướng dọc là một bộ phận then chốt trong cấu tạo hệ thống lái của xe GAZ 53-66. Nó thuộc nhóm chi tiết dạng trục phức tạp, kết hợp giữa các bề mặt trụ, côn, ren và mặt cầu. Chức năng chính của chi tiết này là tạo ra một khớp cầu, hoạt động như một rotuyn lái dọc, chịu trách nhiệm truyền chuyển động từ thanh kéo dọc đến các bánh xe. Điều này đảm bảo xe có thể chuyển hướng một cách chính xác và an toàn. Trong hệ thống lái xe Gaz 53, chi tiết này phải làm việc trong điều kiện chịu tải trọng va đập, ma sát và mài mòn liên tục. Do đó, việc thiết kế một quy trình công nghệ chế tạo máy hiệu quả để sản xuất phụ tùng xe Gaz 66 này là vô cùng quan trọng, không chỉ để đáp ứng nhu cầu sửa chữa mà còn để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của hệ thống lái. Theo tài liệu nghiên cứu, chi tiết này thường xuyên bị mài mòn, gây ra độ dơ trong các khớp nối, dẫn đến việc điều khiển hướng xe không còn chính xác. Một quy trình công nghệ gia công chi tiết hợp lý sẽ giúp tối ưu hóa chất lượng sản phẩm, tăng năng suất và giảm giá thành, đóng góp trực tiếp vào sự an toàn của người vận hành và hiệu quả của phương tiện.

1.1. Phân tích chức năng và vai trò của quả táo chuyển hướng

Quả táo chuyển hướng dọc, hay còn gọi là chốt chuyển hướng, đóng vai trò là một khớp nối linh hoạt trong hệ thống dẫn động lái. Chức năng của nó là kết nối các đòn kéo, đồng thời cho phép chúng chuyển động tương đối với nhau ở nhiều góc độ khác nhau. Điều này giúp triệt tiêu các sai lệch vị trí phát sinh trong quá trình xe di chuyển trên địa hình không bằng phẳng. Quan trọng hơn, nó truyền lực điều khiển từ vành tay lái đến bánh xe dẫn hướng, quyết định trực tiếp đến khả năng chuyển hướng của xe. Chi tiết này đảm bảo rằng mọi thao tác của người lái được truyền đi một cách chính xác, giảm thiểu độ trễ và các va đập từ mặt đường dội ngược lại tay lái. Do đó, bất kỳ hư hỏng nào trên khớp cầu này đều có thể gây mất an toàn nghiêm trọng. Vì vậy, các yêu cầu kỹ thuật đối với chi tiết này rất khắt khe, đòi hỏi độ bền, độ cứng bề mặt và độ dai va đập cao.

1.2. Tổng quan cấu tạo hệ thống lái trên xe GAZ 53 66

Hệ thống lái xe Gaz 53 sử dụng cơ cấu lái loại trục vít - con lăn vít, một thiết kế phổ biến cho các dòng xe tải hạng trung. Hệ thống này bao gồm các bộ phận chính như vành tay lái, trục lái, hộp cơ cấu lái, các thanh kéo dọc, thanh kéo ngang và các khớp cầu. Quả táo chuyển hướng dọc là một phần không thể thiếu của các khớp nối này. Khi người lái xoay vành tay lái, chuyển động quay được truyền qua trục vít, làm con lăn di chuyển và đẩy thanh kéo dọc. Thanh kéo dọc, thông qua rotuyn lái dọc, truyền lực đến các bánh xe dẫn hướng. Cấu tạo hệ thống lái này được thiết kế để vừa đảm bảo tính chính xác, vừa có khả năng chịu tải tốt, phù hợp với điều kiện vận hành của xe GAZ 53-66. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của toàn bộ hệ thống là cơ sở quan trọng để phân tích điều kiện làm việc và đề ra các yêu cầu kỹ thuật chính xác cho chi tiết cần gia công.

II. Phân tích yêu cầu kỹ thuật trong gia công quả táo chuyển hướng

Việc gia công cơ khí chính xác chi tiết quả táo chuyển hướng dọc đối mặt với nhiều thách thức về mặt kỹ thuật. Chi tiết này yêu cầu độ chính xác cao về hình dáng hình học và vị trí tương quan giữa các bề mặt. Đặc biệt, bề mặt khớp cầu phải đạt độ bóng cao để giảm ma sát và mài mòn. Các bề mặt lắp ghép khác như cổ trục và ren cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về dung sai và lắp ghép. Một trong những yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm là việc lựa chọn vật liệu chế tạo và phương pháp xử lý nhiệt. Theo phân tích từ tài liệu gốc, vật liệu được chọn là thép hợp kim 45CrNiVMo A, một loại thép hợp kim có cơ tính cao. Sau quá trình gia công, chi tiết phải trải qua quá trình nhiệt luyện (tôi và ram) để đạt độ cứng bề mặt từ 45 đến 52 HRC. Quá trình này giúp tăng khả năng chống mài mòn và chịu tải của chi tiết. Đồng thời, quá trình nhiệt luyện cũng có thể gây biến dạng, đòi hỏi phải có các nguyên công sửa nguội hoặc gia công tinh sau nhiệt luyện để đảm bảo độ chính xác cuối cùng. Những yêu cầu này đặt ra bài toán phức tạp cho người thiết kế quy trình công nghệ, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các phương pháp gia công và xử lý vật liệu.

2.1. Thách thức về độ chính xác và tính công nghệ của chi tiết

Tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết quả táo chuyển hướng dọc là một yếu tố cần được phân tích kỹ lưỡng. Chi tiết có hình dạng phức tạp, bao gồm các bề mặt trụ bậc, mặt côn, mặt cầu và ren. Sự chuyển tiếp giữa các bề mặt này cần được thiết kế hợp lý để thuận tiện cho việc gia công tiện và thoát dao. Sai số về độ côn, độ ô van và độ đảo của các cổ trục phải được kiểm soát trong giới hạn cho phép, thường không quá 0.03 mm. Bề mặt cầu 30 yêu cầu độ chính xác cao và độ nhám bề mặt thấp (Ra = 1.25 – 1.16) để đảm bảo chuyển động trơn tru trong khớp nối. Việc đạt được các yêu cầu về dung sai và lắp ghép trên một chi tiết có nhiều bề mặt chức năng như vậy đòi hỏi một quy trình công nghệ được thiết kế chặt chẽ, từ việc chọn chuẩn định vị, phân chia nguyên công đến việc kiểm soát lượng dư gia công.

2.2. Phân tích vật liệu chế tạo và yêu cầu quá trình nhiệt luyện

Vật liệu chế tạo là yếu tố nền tảng quyết định đến độ bền và tuổi thọ của chi tiết. Việc sử dụng thép hợp kim 45CrNiVMo A cho thấy chi tiết làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Loại thép này sau khi nhiệt luyện sẽ có độ bền, độ cứng cao nhưng vẫn giữ được độ dẻo và độ dai cần thiết để chống lại các tải trọng va đập. Quy trình nhiệt luyện điển hình bao gồm các bước tôi, ram, thấm carbon (tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể). Đối với chi tiết này, phương pháp tôi bề mặt sau đó ram trung bình được áp dụng để tạo ra một lớp bề mặt cứng chống mài mòn và phần lõi dẻo dai. Độ cứng yêu cầu từ 45 ÷ 52 HRC là một chỉ tiêu quan trọng cần đạt được. Quá trình nhiệt luyện phải được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và thời gian để tránh các khuyết tật như nứt, biến dạng quá mức, ảnh hưởng đến kết quả của các bước gia công cơ khí chính xác sau đó.

III. Hướng dẫn thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết tối ưu

Việc xây dựng một quy trình công nghệ chế tạo máy hoàn chỉnh là nhiệm vụ cốt lõi trong đồ án công nghệ chế tạo máy. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định dạng sản xuất, lựa chọn phôi, và sau đó là thiết lập trình tự các nguyên công. Dựa trên sản lượng ước tính 550 chi tiết/năm, dạng sản xuất được xác định là hàng loạt vừa. Điều này cho phép sử dụng các loại máy vạn năng kết hợp với đồ gá chuyên dùng để tăng năng suất. Về phôi, phương án sử dụng phôi thép cán được lựa chọn là tối ưu nhất so với phôi rèn tự do hay dập thể tích, vì nó đảm bảo chất lượng bề mặt tốt, thành phần hóa học ổn định và giảm chi phí gia công ban đầu. Sau khi chọn phôi, trình tự gia công được xây dựng một cách logic. Các nguyên công được sắp xếp theo nguyên tắc "thô trước, tinh sau", "gia công mặt phẳng trước, gia công lỗ sau", và ưu tiên tạo các bề mặt chuẩn trước. Một thuyết minh quy trình công nghệ chi tiết sẽ bao gồm các bước từ chuẩn bị phôi, gia công thô, gia công tinh trước nhiệt luyện, nhiệt luyện, và cuối cùng là các nguyên công hoàn thiện. Việc lựa chọn đúng chuẩn định vị (chuẩn thô và chuẩn tinh) là yếu tố quyết định, ảnh hưởng đến độ chính xác của toàn bộ quá trình.

3.1. Lựa chọn phôi và các phương pháp gia công chuẩn bị

Lựa chọn phôi là bước khởi đầu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Đối với chi tiết dạng trục như quả táo chuyển hướng, có ba phương án phôi chính: thép cán, rèn tự do và dập thể tích. Phôi thép cán có ưu điểm là kích thước chính xác, chất lượng bề mặt cao, giảm thiểu lượng dư gia công. Phôi rèn tự do linh hoạt nhưng độ chính xác thấp, tốn công gia công cơ. Phôi dập thể tích cho chất lượng tốt nhất nhưng chi phí chế tạo khuôn dập cao, chỉ phù hợp với sản xuất hàng loạt lớn. Với dạng sản xuất hàng loạt vừa, phôi thép cán là lựa chọn hợp lý nhất. Sau khi cắt phôi theo chiều dài tính toán, các công đoạn chuẩn bị phôi bao gồm nắn thẳng để đảm bảo độ đồng tâm và phân bố đều lượng dư. Công việc này thường được thực hiện trên máy ép thủy lực với đồ gá hai khối V.

3.2. Xây dựng trình tự các nguyên công gia công hợp lý

Trình tự gia công được thiết kế để gia công tất cả các bề mặt của chi tiết theo yêu cầu trên bản vẽ chi tiết. Dựa trên phân tích kết cấu, một trình tự hợp lý được đề xuất như sau: Giai đoạn 1 là gia công tạo chuẩn. Giai đoạn 2 là gia công cơ trước nhiệt luyện, bao gồm các nguyên công chính như gia công tiện và khoan. Giai đoạn 3 là nhiệt luyện để đạt cơ tính yêu cầu. Giai đoạn 4 là sửa lại sau nhiệt luyện để khắc phục biến dạng, có thể bao gồm gia công mài. Giai đoạn 5 là tổng kiểm tra. Cụ thể, trình tự các nguyên công có thể là: Nguyên công 1: Tiện mặt đầu và các bậc trục 20, mặt côn, 16 và tiện ren M16. Nguyên công 2: Đảo đầu, gia công mặt cầu 30 và mặt cầu R6. Nguyên công 3: Khoan và doa lỗ 4. Nguyên công 4: Kiểm tra cuối cùng. Trình tự này đảm bảo các bề mặt được gia công một cách tuần tự và logic, giảm thiểu số lần gá đặt.

3.3. Nguyên tắc lựa chọn chuẩn thô và chuẩn tinh thống nhất

Việc chọn chuẩn có ý nghĩa quyết định đến độ chính xác gia công. Chuẩn thô được sử dụng cho nguyên công đầu tiên, với mục đích loại bỏ lớp bề mặt không đồng đều của phôi. Đối với phôi thép cán dạng trụ, bề mặt trụ ngoài được chọn làm chuẩn thô, định vị bằng mâm cặp 3 chấu tự định tâm, khống chế 4 bậc tự do. Sau khi gia công mặt đầu và tạo tâm ở hai đầu, các lỗ tâm này sẽ được sử dụng làm chuẩn tinh thống nhất cho các nguyên công tiện tiếp theo. Tuy nhiên, trong trường hợp được phân tích, phương pháp gá bằng mâm cặp 3 chấu tiếp tục được chọn làm chuẩn tinh cho các nguyên công sau đó. Việc sử dụng chuẩn tinh thống nhất giúp giảm sai số tích lũy giữa các lần gá đặt, đơn giản hóa thiết kế đồ gá và đảm bảo độ chính xác về vị trí tương quan giữa các bề mặt.

IV. Bí quyết tính toán chế độ cắt và lượng dư gia công chính xác

Để đảm bảo hiệu suất và chất lượng trong gia công cơ khí chính xác, việc xác định lượng dư gia côngchế độ cắt phải được thực hiện một cách khoa học. Lượng dư gia công là lớp vật liệu cần hớt bỏ để đạt được kích thước và chất lượng bề mặt yêu cầu. Nếu lượng dư quá lớn sẽ gây lãng phí vật liệu, thời gian gia công và làm mòn dụng cụ. Nếu quá nhỏ sẽ không đủ để khắc phục sai số của phôi. Trong đề tài này, phương pháp thống kê kinh nghiệm được sử dụng để tra cứu lượng dư từ sổ tay công nghệ. Ví dụ, với phôi thép cán, lượng dư đường kính cho bề mặt lớn nhất (30) được xác định là 5 mm, từ đó tính ra đường kính phôi là 35 mm. Việc tính toán chế độ cắt (chiều sâu cắt t, lượng chạy dao S, và tốc độ cắt V) là yếu tố quyết định đến năng suất, chất lượng bề mặt và tuổi bền của dao. Các thông số này được tính toán dựa trên công thức thực nghiệm, có xét đến các yếu tố như vật liệu chi tiết, vật liệu dao, độ cứng vững của hệ thống công nghệ và yêu cầu kỹ thuật của từng bước gia công.

4.1. Phương pháp xác định lượng dư gia công cho các bề mặt

Lượng dư gia công được xác định bằng phương pháp tính toán - phân tích hoặc phương pháp thống kê kinh nghiệm. Trong sản xuất hàng loạt vừa, phương pháp thống kê kinh nghiệm tỏ ra hiệu quả và nhanh chóng. Dựa vào loại phôi (thép cán), vật liệu (thép hợp kim) và kích thước chi tiết, ta tra cứu các bảng trong sổ tay chế tạo máy. Đối với chi tiết dạng trục, lượng dư được phân bổ cho các bề mặt trụ và mặt đầu. Tài liệu nghiên cứu đã tính toán đường kính phôi là Dph = 35 mm và chiều dài phôi Lph = 71,4 mm. Từ đó, lượng dư cho các bề mặt còn lại được suy ra. Ví dụ, lượng dư cho bề mặt 20 là 15 mm (đường kính), và lượng dư cho bề mặt 16 là 19 mm (đường kính). Việc phân bổ lượng dư hợp lý cho các bước gia công thô và tinh là cần thiết để tối ưu hóa quá trình.

4.2. Tính toán chế độ cắt cho nguyên công gia công tiện

Tính toán chế độ cắt cho gia công tiện là một bước phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa năng suất và chất lượng. Trình tự tính toán thường bắt đầu bằng việc chọn chiều sâu cắt (t), sau đó là lượng chạy dao (S) và cuối cùng là tốc độ cắt (V). Khi tiện thô, chiều sâu cắt được chọn lớn nhất có thể dựa trên lượng dư và độ cứng vững của máy, trong khi lượng chạy dao cũng được chọn ở mức cao để tiết kiệm thời gian. Ngược lại, khi tiện tinh, chiều sâu cắt và lượng chạy dao nhỏ hơn để đạt độ chính xác kích thước và độ bóng bề mặt cao. Tốc độ cắt (V) được tính toán theo công thức thực nghiệm có dạng V = Cv / (T^m * t^x * S^y) * Kv, trong đó các hệ số và số mũ được tra từ sổ tay dựa trên điều kiện gia công cụ thể. Việc tính toán này đảm bảo dao cắt làm việc trong vùng tối ưu, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

V. Phương pháp thiết kế đồ gá và lựa chọn thiết bị gia công

Thiết bị và đồ gá là hai thành phần không thể thiếu trong một quy trình công nghệ chế tạo máy. Việc lựa chọn máy công cụ phải dựa trên phương pháp gia công, kích thước chi tiết và độ chính xác yêu cầu. Đối với chi tiết quả táo chuyển hướng dọc, các nguyên công chính là tiện và khoan. Do đó, các máy được lựa chọn là máy tiện vạn năng 1K62 và máy khoan đứng 2H150. Đây là những thiết bị phổ biến, có độ cứng vững và dải thông số công nghệ rộng, phù hợp với sản xuất hàng loạt vừa. Bên cạnh máy móc, dụng cụ cắt cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm dao tiện ngoài gắn mảnh hợp kim cứng T15K6, dao tiện ren, dao tiện định hình bằng thép gió P18, mũi khoan và mũi doa. Đặc biệt, việc thiết kế đồ gá là cần thiết để đảm bảo định vị và kẹp chặt chi tiết một cách ổn định và chính xác trong quá trình gia công. Mặc dù trong nhiều nguyên công có thể sử dụng mâm cặp tiêu chuẩn, nhưng đối với các yêu cầu phức tạp hơn hoặc để tăng năng suất, đồ gá chuyên dùng sẽ được thiết kế riêng.

5.1. Lựa chọn máy công cụ và các loại dụng cụ cắt phù hợp

Việc chọn máy công cụ phải đảm bảo thực hiện được các phương pháp gia công đã định. Máy tiện 1K62 có đường kính gia công tối đa 400 mm và công suất động cơ lớn, hoàn toàn đáp ứng được việc gia công chi tiết có đường kính lớn nhất là 35 mm. Tương tự, máy khoan đứng 2H150 có khả năng khoan lỗ đến 50, phù hợp để gia công lỗ 4 trên chi tiết. Việc lựa chọn dụng cụ cắt phụ thuộc vào vật liệu gia công và từng nguyên công cụ thể. Dao tiện gắn mảnh hợp kim cứng T15K6 được chọn cho các nguyên công gia công tiện thô và tinh do khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn tốt. Dao tiện định hình được chế tạo từ thép gió P18 để gia công các bề mặt phức tạp như mặt cầu. Mũi khoan, mũi doa bằng thép gió được sử dụng cho nguyên công tạo lỗ. Sự lựa chọn đúng đắn này đảm bảo năng suất và chất lượng bề mặt.

5.2. Nguyên tắc cơ bản trong thiết kế đồ gá gia công chi tiết

Thiết kế đồ gá nhằm mục đích định vị chính xác vị trí của chi tiết gia công so với dụng cụ cắt và kẹp chặt chi tiết không bị xê dịch dưới tác dụng của lực cắt. Một đồ gá tốt phải đảm bảo các yêu cầu: định vị chính xác, kẹp chặt đủ lực, kết cấu đơn giản, thuận tiện khi sử dụng và có hiệu quả kinh tế. Đối với chi tiết này, các nguyên công tiện có thể sử dụng mâm cặp ba chấu tự định tâm, là một dạng đồ gá vạn năng. Tuy nhiên, để đảm bảo độ chính xác cao hơn và giảm thời gian gá đặt, có thể thiết kế đồ gá chuyên dùng. Nguyên tắc thiết kế đồ gá bao gồm việc xác định cơ cấu định vị (khống chế đủ 6 bậc tự do cần thiết), cơ cấu kẹp chặt (tính toán lực kẹp để chống lại lực cắt), và các cơ cấu phụ trợ khác như cơ cấu dẫn hướng, so dao.

VI. Đánh giá quy trình công nghệ gia công và định hướng phát triển

Quy trình công nghệ được thiết kế đã giải quyết toàn diện các yêu cầu kỹ thuật để gia công chi tiết quả táo chuyển hướng dọc. Bằng cách kết hợp hợp lý giữa việc lựa chọn phôi, xây dựng trình tự nguyên công logic, tính toán khoa học lượng dư gia côngchế độ cắt, quy trình này có khả năng sản xuất ra các sản phẩm đạt yêu cầu về dung sai và lắp ghép, độ bền và chất lượng bề mặt. Việc sử dụng các máy công cụ vạn năng kết hợp với dao cụ tiêu chuẩn giúp quy trình có tính linh hoạt cao, phù hợp với điều kiện sản xuất hàng loạt vừa tại Việt Nam. Hiệu quả kinh tế của quy trình thể hiện ở việc tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, giảm thời gian gia công và hạ giá thành sản phẩm so với việc nhập khẩu phụ tùng xe Gaz 66. Đây là một ví dụ điển hình cho việc ứng dụng kiến thức từ một đồ án công nghệ chế tạo máy vào thực tiễn sản xuất, góp phần nâng cao năng lực của ngành cơ khí trong nước. Tương lai của lĩnh vực này sẽ hướng đến việc tự động hóa và ứng dụng công nghệ CNC để nâng cao hơn nữa độ chính xác và năng suất.

6.1. Tổng kết quy trình và đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật

Quy trình công nghệ gia công chi tiết quả táo chuyển hướng dọc đã được thiết kế một cách chi tiết và khoa học. Về mặt kỹ thuật, quy trình đảm bảo đạt được các yêu cầu khắt khe về độ chính xác kích thước, hình dạng và chất lượng bề mặt, đặc biệt là các bề mặt chức năng như khớp cầu và ren. Về mặt kinh tế, việc chọn phôi thép cán và tối ưu hóa chế độ cắt giúp giảm chi phí vật liệu và thời gian máy, từ đó hạ giá thành sản phẩm. Quy trình này cho phép sản xuất hàng loạt vừa một cách hiệu quả, đáp ứng nhu cầu thay thế phụ tùng xe Gaz 66 trên thị trường. Việc làm chủ công nghệ gia công chi tiết này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn khẳng định năng lực của các kỹ sư và cơ sở sản xuất cơ khí trong nước.

6.2. Hướng phát triển trong công nghệ gia công chi tiết phức tạp

Ngành gia công cơ khí chính xác đang phát triển không ngừng với sự ra đời của các công nghệ mới. Trong tương lai, quy trình gia công các chi tiết phức tạp như rotuyn lái dọc có thể được cải tiến hơn nữa. Việc ứng dụng máy tiện CNC sẽ cho phép gia công các biên dạng phức tạp như mặt cầu với độ chính xác và năng suất vượt trội so với máy vạn năng. Hệ thống CAD/CAM sẽ giúp tự động hóa quá trình từ thiết kế bản vẽ chi tiết đến lập trình gia công, giảm thiểu sai sót của con người. Ngoài ra, việc nghiên cứu các loại vật liệu chế tạo mới và các phương pháp nhiệt luyện tiên tiến cũng sẽ góp phần nâng cao hơn nữa chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm, đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp ô tô.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Chương 2: Phân tích chi tiết gia công và xác định dạng sản xuất Chương 3: Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết Chương 4: Tính toán thiết kế đồ gá *) Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu lý thuyết kết hợp với khảo sát thực tế và thu thập tài liệu có liên quan để thiết kế quy trình công nghệ chế tạo chi tiết quả táo chuyển hướng dọc trên xe GAZ 53-66 đạt các yêu cầu về kỹ thuật. *) Phạm vi nghiên cứu Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo chi tiết quả táo chuyển hướng dọc trên xe GAZ 53-66. 8 Chương 2 PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG VÀ XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT 2. Giới thiệu chung về cơ cấu lái trên xe GAZ 53-66 Hình 2.1: Cơ cấu lái trên xe GAZ 53- 66 1,2- ống dẫn dầu; 3- ống dẫn hướng; 4- con trượt; 5- ngăn kéo phân phối; 6- nắp; 7- thân hộp phân phối; 8- ống dẫn dầu về thùng; 9- thùng dầu; 10- lưới lọc; 11- thân bơm; 12- van lưu lượng; 13- van an toàn; 14- roto; 15- quả táo chuyển hướng dọc; 16- thanh kéo dọc; 17- vành tay lái; 18- thanh kéo ngang; 19- cầu chủ động; 20- xilanh lực.

9 Bộ phận lái trên xe GAZ 53-66 là loại trục vít con lăn vít. Từ trục vành tay lái nối đến trục vít bằng khớp các đăng kép. Các khớp nối của thanh kéo dọc có thể điều chỉnh được còn khớp của thanh kéo ngang không thể điều chỉnh được. muốn chỉnh độ chụm của các bánh xe phải thay đổi chiều dài thanh bằng cách vặn đầu kia vào hoặc ra.

Bơm dầu loại cánh quay tác động hai chiều, có hai đường đẩy và hai đường xả. Bộ phận phân phối (van điều khiển) được nối với thanh kéo dọc 16, liên kết với quả táo chuyển hướng 15. Hệ thống lái của xe GAZ 53-66 hoạt động như sau: khi ô tô chuyển động thẳng, quả táo chuyển hướng được giữ ở vị trí trung gian do áp suất dầu tác dụng lên cả hai phía của ngăn kéo. Lúc đó dầu áp sất cao từ bơm đến, qua hộp phân phối lại trở về thùng, piton của xilanh lái 20 không dịch chuyển.

Khi xoay vành tay lái về phía phải, quả táo 15 sẽ tác động vào con trượt 3 và dịch chuyển ngăn kéo 5 khỏi vị trí trung gian một lượng bằng khe hở giữa vai của con trượt 3 với gờ của thân hộp phân phối. Như vậy đường dầu áp suất cao từ bơm được dẫn theo ống 1 đến khoang phải của xilanh 20, đồng thời dầu từ khoang kia của xilanh theo ống 2, qua hộp phân phối rồi theo ống 8 trở về thùng. Pitton dịch chuyển sang trái tạo ra lực xoay các bánh xe dẫn hướng về bên phải. Qúa trình lái về bên trái diễn ra ngược lại.

Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết trong cơ cấu Quả táo chuyển hướng dọc trong cơ cấu lái của xe GAZ 53-66 là một khớp nối dùng để nối các đòn kéo của dẫn động lái, tiệt tiêu khe hở sinh ra trong quá trình làm việc, làm giảm các va đập cho bánh xe dẫn hướng truyền đến. Vật liệu cấu tạo của chi tiết là thép 45CrNiVMo A, là thép hợp kim Fe – C có chứa hàm lượng C trung bình, chứa các nguyên tố hợp kim và lượng tạp chất S, P, O rất thấp. Ở trạng thái chưa nhiệt luyện, cơ tính của thép hợp kim có độ bền và độ cứng cao nhưng độ dẻo và độ dai giảm. Sau nhiệt luyện đạt độ cứng trung bình từ 45 ÷ 52 HRC.

Là loại thép giữ được khả năng chống oxi hóa ở môi trường 800 - 1000ºC, do đó chi tiết có khả năng chống mài mòn và ăn mòn cao. Yêu cầu của chi tiết là độ bền, độ dai va đập và độ cứng bề 10 mặt cao. Trong quá trình làm việc, chi tiết quả táo chuyển hướng dọc thường chịu ma sát lớn, gây mòn các bề mặt. Vì vậy chi tiết gia công phải đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật, các bề mặt làm việc của trục phải gia công chính xác, cơ tính đạt yêu cầu.

Phân tích tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết Tính công nghệ trong kết cấu là một tính chất quan trọng của chi tiết cơ khí nhằm đảm bảo lượng tiêu hao kim loại ít nhất, khối lượng gia công và lắp ráp ít nhất, giá thành chế tạo thấp nhất trong điều kiện và quy mô sản xuất nhất định. Để nâng cao tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết trục, ta cần chú ý đến các yêu cầu sau: - Việc hạ đường kính của các bậc ở trục là ít nhất. Làm như vậy sẽ giảm bớt khối lượng gia công cơ, giảm sự tiêu hao vật liệu và đơn giản được việc điều chỉnh của máy gia công bằng nhiều dao. - Các bề mặt trục cần mài hoặc có ren cần phải có rãnh để thoát dụng cụ.

Chiều rộng rãnh được chọn phụ thuộc vào đường kính trục. - Tính hệ số an toàn vừa phải để đường kính trục có kích thước phù hợp mà vẫn đảm bảo đủ bền với chức năng làm việc của nó. - Các bề mặt ăn dao thuận lợi cho việc ăn dao và thoát dao dễ dàng không gây gãy vỡ dao tiện. - Sai số hình dáng hình học của độ côn phải nằm trong giới hạn dung sai đường kính.

- Sau khi thực hiện xong các nguyên công gia công, tiến hành nhiệt luyện bề mặt làm việc của chi tiết để có được độ cứng và độ bền cơ học cần thiết đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.2 Bản vẽ chi tiết quả táo chuyển hướng dọc 2. Xác định dạng sản xuất Để xác định được dạng sản xuất, trước tiên ta phải xác định sản lượng và khối lượng của chi tiết gia công. a) Xác định sản lượng cơ khí   N 1  N.1) 100 Trong đó: N 1 - Sản lượng cơ khí chi tiết sản xuất trong 1 năm N – Sản lượng trong năm của chi tiết cần chế tạo, N  500 (chi tiết/ năm) m – Số chi tiết trong 1 sản phẩm, m  1 α – Hệ số dự trữ đề phòng cho hư hỏng, α  (3 ÷ 6)%, chọn α  4%  - Hệ số dự trữ đề phòng mất mát, bảo quản   (5 – 7)%, chọn   6% Thay vào (2.1 (1 + )  550 (chi tiết/năm) 100 b) Xác định khối lượng chi tiết Q   .2) Trong đó 12  - Trọng lượng riêng của vật liệu chế tạo chi tiết,  = 7,82 (kg/ dm 3 ) V – Thể tích chi tiết Sử dụng phần mềm Autodesk Inventor Professional 2010, ta tính được thể tích của chi tiết Thao tác ứng dụng phần mềm Autodesk Inventor Professional 2010 để tính như sau: Lệnh Inspect / Physical / Auto Limits / Volume Auto Limits Hình 2.3 Ứng dụng phần mềm Autodesk Inventor Professional 2010 để tính thể tích chi tiết V = 18390 (mm 3 )  0,02 (dm 3 ) Khi đó ta tính được trọng lượng Q của chi tiết: Q  0,02.82 = 0,16 (kg) Dựa vào kết quả tính toán được: N  550 (chi tiết/năm), Q  0,16 (kg), tra bảng 2[1] chọn dạng sản xuất là hàng loạt vừa. Lựa chọn phôi, gia công chuẩn bị phôi *) Lựa chọn phôi Muốn chế tạo một chi tiết đạt yêu cầu kỹ thuật và chỉ tiêu kinh tế, ta cần xác định được kích thước phôi và chọn loại phôi thích hợp.

Kích thước của phôi được tính toán theo lượng dư gia công, còn chọn loại phôi thì phải căn cứ vào các yếu tố sau: - Vật liệu và cơ tính của vật liệu của chi tiết trục cần gia công. - Kích thước, hình dáng và kết cấu của chi tiết. - Dạng sản xuất. - Cơ sở vật chất kỹ thuật cụ thể của nơi sản xuất.

Chọn phôi hợp lý không những đảm bảo tốt những tính năng kỹ thuật của chi tiết mà còn có ảnh hưởng đến năng suất và giá thành sản phẩm. Chọn phôi tốt sẽ làm cho quá trình công nghệ đơn giản đi nhiều và phí tổn về vật liệu cũng như chi phí gia công giảm đi. Chi tiết quả táo chuyển hướng dọc thuộc dạng chi tiết chịu tải không phức tạp, tiết diện ngang ít thay đổi; được sản xuất với số lượng lớn và căn cứ vào các yếu tố lựa chọn phôi, ta đưa ra các phương án sau: Phôi từ thép cán * Ưu điểm: Thép cán có hình dạng kích thước tiết diện ngang của phôi gần giống với tiết diện ngang của chi tiết; có độ chính xác, chất lượng bề mặt cao, thành phần hóa học ổn định. * Nhược điểm: Sử dụng phôi cắt từ thép cán cho hệ số sử đụng thép thấp, thường sử dụng trong sản xuất đơn chiếc hoặc dùng trong sản xuất hàng loạt.

Phôi rèn tự do * Ưu điểm: Có tính linh hoạt cao, có thể gia công được các chi tiết từ vài gam đến vài trăm tấn, có thể gia công được các vật lớn hơn so với dập thể tích. Có thể biến tổ chức hạt thành tổ chức thớ phức tạp, do đó làm tăng khả năng chịu tải trọng của vật liệu. Thiết bị đơn giản, vốn đầu tư thấp. 14 * Nhược điểm: Độ chính xác về hình dáng và kích thước thấp, do đó dễ bị lượng dư gia công lớn, chi phí gia công cơ tăng, hệ số sử dụng vật liệu thấp nên hiệu quả kinh tế không cao.

Chất lượng giữa các phần của phôi không đều, tùy thuộc vào tay nghề người công nhân. Năng suất thấp. Phôi dập thể tích * Ưu điểm: Có độ chính xác về hình dáng, kích thước và chất lượng bề mặt cao. Hầu như kim loại bị biến dạng về trạng thái ứng suất khối nên tính dẻo cao hơn, do đó biến dạng triệt để, chế tạo được các phôi có hình dạng phức tạp, hệ số sử dụng vật liệu cao hơn so với rèn tự do.

* Nhược điểm: Thiết bị cần có công suất lớn, không chế tạo được phôi lớn, chi phí chế tạo phôi cao, do đó có hiệu quả khi số lượng chi tiết lớn. Kết luận: Qua phân tích các phương án ở trên ta thấy phương án tạo phôi bằng thép cán là tối ưu nhất, đảm bảo được các yêu cầu kỹ thuật và chỉ tiêu kinh tế của chi tiết. Vì vậy, ta lựa chọn phôi từ thép cán để tiến hành gia công chi tiết quả táo chuyển hướng dọc. *) Gia công chuẩn bị phôi Hình 2.4 Bản vẽ lồng phôi 15 Chọn hình thức tổ chức gia công chuẩn bị phôi phụ thuộc vào bản chất công việc, dạng sản xuất và cơ sở vật chất kỹ thuật của nơi sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ