Thiết Kế Ô Tô Chở Xe Máy Trên Cơ Sở ISUZU FVR34UE4

Chuyên khảo phân tích Thiết kế chế tạo ô tô chở xe máy trên cơ sở isuzu fvr34ue4, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2023

81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Tổng quan về đề tài thiết kế

1.2. Giới thiệu về xe ISUZU FVR34UE4 trước và sau thiết kế

1.2.1. Mô tả ô tô cơ sở

1.2.2. Mô tả ô tô sau thiết kế

1.2.3. Các thông số kỹ thuật của xe

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ THÙNG XE

2.1. Chọn phương án thiết kế

2.1.1. Lựa chọn xe cơ sở

2.1.2. Lựa chọn phương án xếp tải

2.2. Thiết kế thùng tải

2.2.1. Tính toán thông số thiết kế thùng

2.2.2. Mô tả kết cấu thùng tải

2.2.3. Thiết kế các chi tiết phụ

2.3. Thiết kế cơ cấu bàn nâng hạ hàng phía sau xe

2.3.1. Nguyên lý làm việc

2.3.2. Tính chọn xylanh thủy lực

2.3.3. Động lực học hệ thống của hệ thống thủy lực

2.3.4. Tính toán chọn bơm thủy lực

2.4. Tính toán phụ tải đèn lắp thêm

2.4.1. Lắp đặt đèn hiệu thành xe

2.4.2. Tính toán chọn dây dẫn

2.5. Tính toán lắp đặt thùng lên xe cơ sở

2.5.1. Tính toán trọng lượng và phân bố khối lượng trên ô tô

2.5.1.1. Phương án bố trí, chọn loại mô tô, xe máy

2.5.3. Trình tự lắp đặt thùng tải

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN KIỂM NGHIỆM BỀN CÁC KẾT CẤU CHÍNH CỦA XE SAU THIẾT KẾ

3.1. Tính bền thùng tải

3.2. Tính bền khung xương sàn tầng 2

3.3. Tính bền khung xương thành bên thùng tải

3.4. Tính bền khung xương thành trước thùng tải

3.5. Tính bền dây chằng buộc xe

3.5.1. Tính bền dây chằng buộc xe mô tô

3.5.2. Tính bền dây chằng buộc xe máy

3.6. Tính toán bền khung xương sàn bàn nâng

3.6.1. Tính bền chốt xoay giữ bàn nâng

3.6.2. Tính bền chốt lắp puly

3.6.3. Kiểm tra bền cáp kéo bàn nâng

3.6.4. Tính toán sức bền bu lông quang thùng

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN CÁC ĐẶC TÍNH ĐỘNG HỌC, ĐỘNG LỰC HỌC CỦA XE SAU THIẾT KẾ

4.1. Tính toán xác định tọa độ trọng tâm ô tô

4.1.1. Xác định tọa độ trọng tâm ôtô

4.1.2. Chiều cao trọng tâm

4.2. Kiểm tra tính ổn định của ô tô

4.3. Tính toán động lực học kéo của ô tô

4.3.1. Xây dựng đồ thị đặc tính ngoài động cơ

4.3.2. Đặc tính nhân tố động lực học D

4.3.3. Xác định thời gian tăng tốc của ôtô

4.3.4. Xác định quãng đường tăng tốc của ôtô

4.3.5. Tính kiểm tra khả năng vượt dốc theo điều kiện bám của bánh xe chủ động với mặt đường

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Ô Tô Chở Xe Máy ISUZU FVR34UE4

Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, từ việc sửa chữa, bảo dưỡng đến thiết kế, cải tạo và lắp ráp. Nhu cầu vận chuyển xe máy từ nhà máy đến đại lý và người tiêu dùng ngày càng tăng cao. Do đó, việc thiết kế ô tô chở xe máy chuyên dụng là rất cần thiết, giúp tận dụng nguồn lực trong nước và thay thế hàng nhập khẩu. Đề tài "Thiết kế chế tạo ô tô chở xe máy trên cơ sở ISUZU FVR34UE4" tập trung vào việc cải tiến và đáp ứng nhu cầu vận chuyển xe máy an toàn và hiệu quả. Thiết kế này tuân thủ các quy định hiện hành và sử dụng các phần mềm hỗ trợ như Microsoft Excel, Autocad và RDM để đảm bảo tính chính xác và độ bền.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Đề Tài Thiết Kế Xe Chuyên Dụng

Đề tài tập trung vào thiết kế và chế tạo xe chuyên dụng chở xe máy, đáp ứng nhu cầu vận chuyển ngày càng tăng. Thiết kế tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn hiện hành, đồng thời tối ưu hóa chi phí sản xuất. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm có tính cạnh tranh cao, đáp ứng nhu cầu thị trường và góp phần phát triển ngành công nghiệp ô tô trong nước. Thiết kế này được thực hiện theo thông tư 54/2014/TT-BGTVT, thông tư 42/2014/TT-BGTVT, thông tư 46/2015/TT- BGTVT, Quy chuẩn 09:2015/BGTVT.

1.2. Giới Thiệu Xe ISUZU FVR34UE4 Trước Và Sau Thiết Kế

ISUZU FVR34UE4 là xe cơ sở được lựa chọn cho dự án này. Xe có công thức bánh xe 4x2 và được sản xuất bởi Công ty TNHH Ô TÔ ISUZU Việt Nam. Thiết kế mới giữ nguyên các hệ thống tổng thành của xe cơ sở, đồng thời bổ sung thùng chở hàng và các chi tiết lắp ghép. Mục tiêu là tạo ra xe tải chở xe máy chuyên dụng, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật hiện hành. Các thông số kỹ thuật chính được thể hiện trong bảng 1 của luận văn.

II. Phân Tích Thách Thức Thiết Kế Thùng Xe Chở Xe Máy

Việc thiết kế thùng xe chở xe máy đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật và an toàn. Cần đảm bảo kích thước thùng xe chở xe máy phù hợp, tải trọng xe chở xe máy đáp ứng yêu cầu, và kết cấu thùng xe đủ bền để chịu tải. Ngoài ra, cần tính toán đến các yếu tố như phân bố tải trọng, ổn định xe, và an toàn khi vận hành. Thiết kế cũng cần đảm bảo tính thẩm mỹ và tiện dụng, đáp ứng nhu cầu của người sử dụng. Theo luận văn, việc sản xuất lắp ráp và cải tạo ôtô ở trong nước đã đem lại những lợi ích kinh tế rất lớn như: hạ được giá thành sản phẩm, tận dụng được nguồn nhân lực trong nước, cải tiến một số kết cấu để phù hợp với nhu cầu và điều kiện sử dụng ở nước ta.

2.1. Lựa Chọn Phương Án Thiết Kế Thùng Xe Tải Chở Xe Máy

Việc lựa chọn phương án thiết kế thùng xe là bước quan trọng. Cần xem xét các yếu tố như loại xe máy cần chở, số lượng xe, và phương pháp xếp dỡ. Các phương án khác nhau sẽ ảnh hưởng đến kích thước thùng xe, tải trọng, và kết cấu. Việc lựa chọn phương án phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả vận chuyển và đảm bảo an toàn. Cần lựa chọn xe cơ sở phù hợp và phương án xếp tải tối ưu.

2.2. Tính Toán Thông Số Thiết Kế Thùng Xe Chở Xe Máy ISUZU

Việc tính toán thông số thiết kế thùng xe cần dựa trên các yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Cần xác định kích thước thùng xe phù hợp với loại xe máy cần chở, tính toán tải trọng tối đa mà thùng xe có thể chịu được, và lựa chọn vật liệu phù hợp. Các thông số này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và an toàn của thùng xe. Cần tính toán các phụ tải lắp thêm và bố trí kết cấu thiết kế thùng tải.

2.3. Mô Tả Kết Cấu Thùng Tải Xe ISUZU FVR34UE4

Kết cấu thùng tải cần đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải. Thùng xe thường được làm từ thép hoặc hợp kim nhôm, với kết cấu khung xương chắc chắn. Cần chú ý đến các chi tiết như sàn xe, vách xe, và cửa xe, đảm bảo chúng có khả năng chịu lực tốt và dễ dàng sử dụng. Các chi tiết phụ như móc buộc, dây chằng cũng cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo an toàn cho xe máy trong quá trình vận chuyển. Hình 1 thể hiện bản vẽ tổng thể thùng tải.

III. Giải Pháp Thiết Kế Cơ Cấu Bàn Nâng Hạ Xe Máy An Toàn

Cơ cấu bàn nâng hạ là một phần quan trọng của thiết kế xe chuyên dụng. Nó giúp việc xếp dỡ xe máy trở nên dễ dàng và an toàn hơn. Thiết kế cần đảm bảo bàn nâng có khả năng chịu tải tốt, hoạt động ổn định, và dễ dàng điều khiển. Ngoài ra, cần tính toán đến các yếu tố an toàn như khóa bàn nâng, hệ thống chống trượt, và cảnh báo khi vận hành. Theo luận văn, việc thiết kế cơ cấu bàn nâng hạ hàng phía sau xe cần đảm bảo nguyên lý làm việc, tính chọn xylanh thủy lực, động lực học hệ thống của hệ thống thủy lực và tính toán chọn bơm thủy lực.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Bàn Nâng Hạ Xe Máy

Bàn nâng hạ thường hoạt động dựa trên nguyên lý thủy lực hoặc cơ khí. Hệ thống thủy lực sử dụng bơm và xylanh để nâng hạ bàn nâng, trong khi hệ thống cơ khí sử dụng tời hoặc vít me. Cần lựa chọn hệ thống phù hợp với tải trọng và yêu cầu sử dụng. Nguyên lý làm việc cần đảm bảo tính ổn định và an toàn khi vận hành. Hình 16 trong luận văn thể hiện sơ đồ dẫn động bàn nâng.

3.2. Tính Toán Chọn Xylanh Thủy Lực Cho Bàn Nâng

Việc tính toán chọn xylanh thủy lực cần dựa trên tải trọng cần nâng và hành trình nâng. Cần lựa chọn xylanh có đường kính và áp suất phù hợp để đảm bảo khả năng nâng hạ. Ngoài ra, cần tính toán đến các yếu tố như tốc độ nâng hạ và độ bền của xylanh. Hình 17 thể hiện xylanh thủy lực.

3.3. Động Lực Học Hệ Thống Thủy Lực Bàn Nâng Xe Máy

Động lực học hệ thống thủy lực cần được tính toán để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Cần xác định các thông số như lưu lượng bơm, áp suất hệ thống, và lực tác dụng lên xylanh. Việc tính toán chính xác sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của hệ thống. Cần tính toán chọn bơm thủy lực phù hợp.

IV. Kiểm Nghiệm Bền Các Kết Cấu Chính Xe ISUZU FVR34UE4

Việc kiểm nghiệm bền các kết cấu chính của xe là bước quan trọng để đảm bảo an toàn khi vận hành. Cần kiểm tra độ bền của thùng xe, khung xe, và các chi tiết chịu lực khác. Các phương pháp kiểm nghiệm có thể bao gồm tính toán lý thuyết, mô phỏng bằng phần mềm, và thử nghiệm thực tế. Theo luận văn, cần tính bền thùng tải, khung xương sàn tầng 2, khung xương thành bên thùng tải, khung xương thành trước thùng tải và dây chằng buộc xe.

4.1. Tính Bền Thùng Tải Xe Chở Xe Máy Chuyên Dụng

Thùng tải là bộ phận chịu lực chính của xe, do đó cần được kiểm tra độ bền cẩn thận. Cần tính toán ứng suất và biến dạng của thùng xe dưới tác dụng của tải trọng và các yếu tố ngoại lực khác. Các phương pháp tính toán có thể sử dụng phần mềm RDM hoặc các công thức lý thuyết. Hình 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 thể hiện các sơ đồ và biểu đồ tính toán bền thùng tải.

4.2. Tính Bền Khung Xương Sàn Tầng 2 Xe ISUZU FVR34UE4

Khung xương sàn tầng 2 cần đảm bảo khả năng chịu tải tốt, đặc biệt khi xe chở nhiều xe máy. Cần tính toán ứng suất và biến dạng của khung xương dưới tác dụng của tải trọng. Các phương pháp tính toán có thể sử dụng phần mềm RDM hoặc các công thức lý thuyết. Bảng 1, 2, 3, 4, 5, 6 thể hiện các thông số tính toán bền khung xương.

4.3. Tính Bền Dây Chằng Buộc Xe Máy Trên Xe Tải

Dây chằng buộc xe máy cần đảm bảo khả năng giữ chặt xe trong quá trình vận chuyển. Cần tính toán lực căng của dây chằng và kiểm tra độ bền của dây. Các phương pháp tính toán có thể sử dụng các công thức lý thuyết hoặc thử nghiệm thực tế. Hình 13, 14 thể hiện sơ đồ chằng buộc xe.

V. Đánh Giá Đặc Tính Động Học Động Lực Học Xe Sau Thiết Kế

Việc đánh giá đặc tính động học và động lực học của xe sau thiết kế là cần thiết để đảm bảo xe vận hành an toàn và hiệu quả. Cần tính toán các thông số như tốc độ, gia tốc, khả năng vượt dốc, và ổn định xe. Các phương pháp tính toán có thể sử dụng các công thức lý thuyết hoặc mô phỏng bằng phần mềm. Theo luận văn, cần tính toán xác định tọa độ trọng tâm ô tô, kiểm tra tính ổn định của ô tô và tính toán động lực học kéo của ô tô.

5.1. Xác Định Tọa Độ Trọng Tâm Ô Tô Chở Xe Máy

Tọa độ trọng tâm ảnh hưởng đến ổn định của xe. Cần xác định tọa độ trọng tâm của xe sau khi lắp thùng và chở xe máy. Các phương pháp xác định có thể sử dụng tính toán lý thuyết hoặc đo đạc thực tế. Hình 4.1, 4.2, 4.3 thể hiện sơ đồ lực tác dụng lên ô tô.

5.2. Kiểm Tra Tính Ổn Định Của Ô Tô ISUZU FVR34UE4

Tính ổn định là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn khi vận hành. Cần kiểm tra tính ổn định của xe khi vào cua, phanh gấp, và di chuyển trên đường nghiêng. Các phương pháp kiểm tra có thể sử dụng các công thức lý thuyết hoặc mô phỏng bằng phần mềm. Bảng 4.1, 4.2, 4.3 thể hiện các bảng tính toán ổn định.

5.3. Tính Toán Động Lực Học Kéo Của Ô Tô Chở Xe Máy

Động lực học kéo ảnh hưởng đến khả năng tăng tốc và vượt dốc của xe. Cần tính toán các thông số như lực kéo, lực cản, và gia tốc. Các phương pháp tính toán có thể sử dụng các công thức lý thuyết hoặc mô phỏng bằng phần mềm. Hình 4.5, 4.6, 4.7 thể hiện các đồ thị đặc tính động cơ và động lực học.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Thiết Kế Xe Chở Xe Máy

Đề tài "Thiết kế chế tạo ô tô chở xe máy trên cơ sở ISUZU FVR34UE4" đã đạt được những kết quả nhất định trong việc cải tiến và đáp ứng nhu cầu vận chuyển xe máy. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển để nâng cao hiệu quả và an toàn của xe. Các hướng phát triển có thể bao gồm tối ưu hóa thiết kế thùng xe, cải tiến cơ cấu bàn nâng hạ, và áp dụng các công nghệ mới vào hệ thống điều khiển. Luận văn đã đưa ra những kết luận chung và tài liệu tham khảo quan trọng.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Đạt Được

Đề tài đã thành công trong việc thiết kế và kiểm nghiệm các kết cấu chính của xe chở xe máy. Các thông số kỹ thuật và an toàn của xe đáp ứng các tiêu chuẩn hiện hành. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để nâng cao hiệu quả và độ bền của xe.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế thùng xe để tăng khả năng chở hàng, cải tiến cơ cấu bàn nâng hạ để giảm thời gian xếp dỡ, và áp dụng các công nghệ mới vào hệ thống điều khiển để tăng tính an toàn và tiện dụng. Ngoài ra, cần nghiên cứu các vật liệu mới để giảm trọng lượng xe và tăng độ bền.

05/06/2025
Thiết kế chế tạo ô tô chở xe máy trên cơ sở isuzu fvr34ue4

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG Ở nước ta hiện nay tốc độ phát triển công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra rất mạnh mẽ. Cùng với sự phát triển của cơ sở hạ tầng như: điện, nước, giao thông… thì việc đầu tư phát triển các dịch vụ vận chuyển hàng hóa cũng cần phải có những bước tiến phát triển phù hợp nhằm đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của thị trường ở nước ta. Hòa chung với sự phát triển của các ngành công nghiệp thì sự phát triển ngành Giao thông vận tải là hết sức quan trọng, trong đó phải kể đến việc thiết kế chế tạo ô tô - là phương tiện vận tải đường bộ hết sức cấp bách. Việt Nam đã và đang chế tạo nhiều loại ô tô chuyên dùng thay thế ô tô ngoại nhập với giá rẻ và chất lượng ngày càng cải tiến đáp ứng vận chuyển sản phẩm hàng hóa phục cho nhu cầu trong nước và xuất khẩu.

Mô tô, xe máy là phương tiện tất yếu ở Việt Nam, bởi vì đường xa ở Việt Nam khó đáp ứng với nhiều loại phương tiện khác cho nên nhu cầu sử dụng Mô tô, xe máy của người dân ở Việt Nam là rất lớn, hầu như ở đâu cũng có từ thành thị đến nông thôn, ở thành phố, thị xã hầu như nhà nào cũng có.Cùng với lượng tiêu thụ xe mô tô, xe máy lớn như vậy cho nên nhu cầu vận chuyển Mô tô xe máy trở nên cần thiết và cấp bách, từ nơi sản xuất, nhà máy đến các đại lý, các nơi tiêu thụ ở các thành phố, tỉnh lẻ từ Bắc đến Nam là rất lớn. Việc sản xuất lắp ráp và cải tạo ôtô ở trong nước đã đem lại những lợi ích kinh tế rất lớn như: hạ được giá thành sản phẩm, tận dụng được nguồn nhân lực trong nước, cải tiến một số kết cấu để phù hợp với nhu cầu và điều kiện sử dụng ở nước ta. Trong các loại ôtô đang lưu hành thì ôtô chuyên dùng để vận chuyển Mô tô, xe máy mặc dù chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng có một vị trí quan trọng trong nhu cầu vận chuyển an toàn cho Mô tô, xe máy. Với đề tài “THIẾT KẾ CHẾ TẠO Ô TÔ CHỞ XE MÁY TRÊN CƠ SỞ ISUZU FVR34UE4” em sẽ cố gắng tìm hiểu để cải tiến, khắc phục, phục vụ nhưng nhu cầu trong vấn đề vận chuyển mô tô, xe máy nói trên.1 Tổng quan về đề tài thiết kế Nhãn hiệu số loại : ISUZU FVR34UE4/TKI-CXM Thiết kế được thực hiện trên cơ sở các yêu cầu sau: 1 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Trung Vũ - Thiết kế để sản xuất lắp ráp mang nhãn hiệu hàng hoá trong nước theo thông tư 54/2014/TT-BGTVT, thông tư 42/2014/TT-BGTVT, thông tư 46/2015/TT- BGTVT, Quy chuẩn 09:2015/BGTVT.

- Sử dụng ô tô sát xi tải ISUZU FVR34UE4 do Công ty TNHH Ô Tô ISUZU Việt Nam sản xuất, chưa qua sử dụng. - Thiết kế thực hiện trên cơ sở giữ nguyên toàn bộ các hệ thống tổng thành của ô tô cơ sở. - Chế tạo trong nước thùng chở hàng cùng các chi tiết lắp ghép với khung ô tô. - Màu sơn ô tô do cơ sở sản xuất đăng ký theo hàng loạt sản phẩm.

- Thiết kế đảm bảo công nghệ, phù hợp với trình độ của các cơ sở được phép thi công sản phẩm. - Ô tô thiết kế đảm bảo các chỉ tiêu an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường theo quy định hiện hành, đảm bảo chuyển động an toàn trên các loại đường giao thông công cộng. - Đề tài thiết kế sử dụng các phần mềm hỗ trợ tính toán như phần mềm Microsoft excel, phần mềm vẽ Autocad, phần mềm tính toán sức bền RDM.2 Giới thiệu về xe ISUZU FVR34UE4 trước và sau thiết kế Ô tô tải ISUZU FVR34UE4 có công thức bánh xe 4 x2, do Công ty TNHH Ô TÔ ISUZU Việt Nam chế tạo Tuyến hình của ô tô được thiết kế theo kiểu ô tô có động cơ được bố chí ở phía trước trong ca bin. Các thông số kỹ thuật chính như bảng 1.

Ngoài các thông số trên xe ô tô ISUZU FVR34UE4 còn có các hệ thống và các trang bị khác giúp cho người sử dụng cảm thấy tiện nghi, thoải mái, an toàn như: - Cửa kính ở hai bên hông có tầm nhìn rộng, dễ dàng quan sát, cửa kính có sử dụng nâng hạ tự động bằng nút bấm. - Tấp lô có nhiều tiện ích, dễ dàng phục vụ và hỗ trợ cho người lái. - Hộc chứa đồ được tăng thêm nhiều kích thước. - Nội thất buồng lái tiện nghi, thoải mái cho lái xe….1 Mô tả ô tô cơ sở Trước đây, chúng ta đã biết các dòng sản phẩm xe nâng tải được cải tiến về tải trọng và cũng như thùng hàng thường chỉ sử dụng động cơ và hộp số của ISUZU còn 2 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Trung Vũ sát xi thì không thể nhập của ISUZU do không có những mẫu xe cơ sở theo tiêu chuẩn của dòng này.

Tuy nhiên từ nay Công ty TNHH Ô Tô ISUZU Việt Nam đã trở thành đơn vị liên doanh của ISUZU và là nhà máy duy nhất tại Việt Nam được nhập khẩu và lắp ráp xe ISUZU. Do đó ISUZU FVR34UE4 có linh kiện được nhập khẩu toàn bộ từ đầu cabin cho đến động cơ, cầu hộp số cũng như khung sát xi và hệ thống truyền lực. Trên cở sở tìm hiểu nhu cầu thị trường và phân tích các đặc điểm kỹ thuật trên ô tô ISUZU FVR34UE4 do ISUZU Việt Nam sản xuất phù hợp với TCN và TCVN về thiết kế ô tô bồn nên đựợc chọn làm xe nền. Tính năng của nó ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm thiết kế.

Vì vậy, những thông số kỹ thuật của xe nền ISUZU FVR34UE4 sẽ được sử dụng cho việc tính toán thiết kế, kiểm nghiệm các chi tiết, hệ thống và toàn bộ sản phẩm. Trong thiết kế này tác giả sử dụng lại toàn bộ tổng thành động cơ và dàn gầm xe nguyên thủy để thiết kế thành xe ô tô chở mô tô, xe máy. Khi thiết kế phải đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật sau: Không làm ảnh hưởng đến độ bền của chassis. Đảm bảo các thông số về chiều dài của xe, cản hông, cản đuôi theo quy định TCVN và các tiêu chuẩn có liên quan.

Đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật, mỹ thuật và nhu cầu sử dụng của ô tô. Phù hợp với vật tư, công nghệ trong điều kiện của Việt Nam. Bền bỉ và chịu được độ ăn mòn. 1 Ô tô cơ sở 3 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Trung Vũ Hình 1.

2 Ô tô cơ sở trước thiết kế Hình 1. 3 Ô tô cơ sở trước thiết kế 4 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Trung Vũ 1.2 Mô tả ô tô sau thiết kế Hình 1. 4 Tổng thể ô tô sau thiết kế Hình 1. 5 Ô tô sau thiết kế 5 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Trung Vũ Hình 1.

6 Ô tô sau thiết kế 1.3 Các thông số kỹ thuật của xe Bảng 1. 1 Bản thông số kỹ thuật của xe ô tô trước và sau thiết kế TT Nội dung 1 Thông tin chung 1.1 Loại phương tiện Ô tô sát xi tải Ô tô chở mô tô, xe máy 1.2 Nhãn hiệu, Số loại của phương tiện ISUZU ISUZU FVR34UE4 FVR34UE4/T KI-CXM 1.3 Công thức bánh xe 4x2 2 Thông số về kích thước 2.1 Kích thước bao : DàixRộngxCao (mm) 11870 x 2485 x 11810 x 2500 2880 x 3970 2.2 Khoảng cách trục (mm) 6600 2.3 Vệt bánh xe trước/sau (mm) 2060/1850 2.4 Vệt bánh xe sau phía ngoài (mm) 2170 6 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Trung Vũ 2.5 Chiều dài đầu xe (mm) 1250 2.6 Chiều dài đuôi xe (mm) 4020 3960 2.7 Khoảng sáng gầm xe (mm) 265 2.8 Góc thoát trước/sau (độ) 35/15 35/12 2.9 Chiều rộng cabin 2485 2.10 Chiều rộng toàn bộ thùng hàng - 2500 3 Thông số về khối lượng 3.1 Khối lượng bản thân (kg) 5445 8555 3.1 Phân bố khối lượng bản thân trên trục 1 (kg) 3105 3435 3.2 Phân bố khối lượng bản thân trên trục 2 (kg) 2340 5120 3.2 Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham - 5700 gia giao thông không phải xin phép (kg) 3.3 Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế - 5700 (kg) 3.4 Số người cho phép chở kể cả người lái 03 (195kg) (người) 3.5 Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao - 14450 thông không phải xin phép (kg) 3.1 Phân bố khối lượng toàn bộ trên trục 1 (kg) - 4450 3.2 Phân bố khối lượng toàn bộ trên trục 2 (kg) - 10000 3.6 Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (kg) 16000 14450 3.7 Khả năng chịu tải lớn nhất trên từng trục của xe cơ sở (kg) 3.1 Khả năng chịu tải lớn nhất trên trục 1 (kg) 6000 3.2 Khả năng chịu tải lớn nhất trên trục 2 (kg) 10500 4 Thông số về tính năng chuyển động 4.1 Tốc độ cực đại của xe (km/h) 94 77,94 4.2 Độ dốc lớn nhất xe vượt được (%) 30,55 35,3 4.3 Thời gian tăng tốc của xe từ lúc khởi hành - 25 đến khi đi hết quãng đường 200m 4.4 Góc ổn định tĩnh ngang của xe khi không tải - 35,68 (độ) 7 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Trung Vũ 4.5 Bán kính quay vòng theo vết bánh xe trước 10,3 phía ngoài (m) 5 Động cơ 5.1 Kiểu loại động cơ 6HK1E4NC Loại nhiên liệu (xăng, diesel, LPG), số kỳ, số Diesel, 4 kỳ, 6 xylanh thẳng 5.2 xi lanh, cách bố trí xi lanh ( thẳng hàng, chữ hàng, làm mát bằng nước, tăng áp. V), phương thức làm mát (nước, không khí) 5.3 Dung tích xi lanh (cm3) 7790 5.4 Tỉ số nén 17,5:1 5.5 Đường kính xi lanh x Hành trình piston (mm) 115 x 125 5.6 Công suất lớn nhất ( kW)/ Số vòng quay 177/2400 (vòng/phút) 5.7 Mô men xoắn lớn nhất (Nm) / Số vòng quay 706/1450 (vòng/phút) 5.8 Phương thức cung cấp nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử 5.9 Vị trí bố trí động cơ trên khung xe Bố trí phía trước 6 Li hợp Ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén. Hộp số chính, hộp số phụ: nhãn hiệu, số loại, MZW6P; Cơ khí ,6 số tiến, 1 số 7 kiểu loại (cơ khí, thuỷ lực), kiểu dẫn động,số lùi 6,615– 4,095– 2,358– 1,531–1,000 cấp tỉ số truyền, tỉ số truyền ở từng tay số –0,722; 6,615(R) 8 Trục các đăng (trục truyền động) Các đăng, 3 đoạn, không đồng tốc 9 Trục xe Cầu dẫn hướng, khả năng chịu 9.1 Trục 1 tải lớn nhất 6000kg Cầu chủ động, khả năng chịu tải 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết Kế Ô Tô Chở Xe Máy Dựa Trên ISUZU FVR34UE4" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế và phát triển một loại ô tô chuyên dụng để chở xe máy, dựa trên nền tảng của mẫu xe ISUZU FVR34UE4. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các yếu tố kỹ thuật cần thiết trong thiết kế mà còn phân tích các lợi ích mà loại xe này mang lại, như khả năng vận chuyển hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho người sử dụng. Đặc biệt, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất cần thiết trong ngành công nghiệp ô tô.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các hệ thống và công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khai thác hệ thống điều hòa ô tô hyundai satafe thiết kế mô hình điều hòa nhiệt độ trên xe ô tô, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về hệ thống điều hòa không khí trong ô tô, một yếu tố quan trọng trong thiết kế xe. Ngoài ra, tài liệu Khai thác hệ thống làm mát trên xe ford everest ứng dụng khai thác trên mô hình động cơ xe vinaxuki 1 2 tấn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống làm mát động cơ, một phần không thể thiếu trong thiết kế ô tô. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu quy trình bảo kiểm tra bảo dưỡng và sửa chữa cơ cấu phân phối khí sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về quy trình bảo trì và sửa chữa, giúp nâng cao độ bền và hiệu suất của xe. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực thiết kế và công nghệ ô tô.