Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Nhà Ở Xã Hội Tại Thị Xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp thiết kế nhà ở xã hội thị xã gò công tỉnh tiền giang, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Chuyên ngành

Kiến Trúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG

TÓM TẮT

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Thông tin chung về đề tài

1.2. Tổng quan những vấn đề liên quan đến đề tài

1.3. Khái niệm

1.4. Phân loại

1.5. Quy mô, các hạng mục chính của công trình

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG CƠ SỞ THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH

2.1. Chủ trương của các cấp chính quyền, trào lưu, xu hướng thiết kế công trình

2.2. Các tiêu chuẩn, quy phạm thiết kế công trình

2.3. Nguyên lý thiết kế công trình

2.4. Kinh nghiệm trong và ngoài nước trong thiết kế xây dựng thể loại công trình

2.4.1. Kinh nghiệm trong nước

2.4.2. Kinh nghiệm ngoài nước

2.5. Đặc điểm khu đất chọn thiết kế công trình

2.5.1. Vị trí khu đất thiết kế

2.5.2. Đánh giá khu đất

3. CHƯƠNG 3: CÁC ĐỀ XUẤT THIẾT KẾ ĐỒ ÁN KIẾN TRÚC

3.1. Đề xuất nhiệm vụ thiết kế công trình

3.2. Đề xuất ý tưởng chính

3.3. Luận giải các ý tưởng

3.3.1. Lựa chọn ý tưởng

3.3.2. Đề xuất các giải pháp kiến trúc

3.3.3. Tổ chức hình khối không gian kiến trúc trong công trình

3.3.4. Tổ chức phân khu chức năng dây chuyền sử dụng trên mặt bằng

3.3.5. Các giải pháp kiến trúc mặt đứng

3.3.6. Giải pháp kết cấu, kỹ thuật công trình

3.3.7. Giải pháp không gian nội - ngoại thất

4. PHẢN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Dự Án Thiết Kế Nhà Ở Xã Hội Tại Gò Công

Thị xã Gò Công, tỉnh Tiền Giang, đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với mục tiêu trở thành thành phố vào năm 2025. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng kéo theo nhu cầu cấp thiết về nhà ở ổn định cho lực lượng lao động, đặc biệt là nhóm người có thu nhập trung bình và thấp. Đáp ứng chủ trương của Chính phủ theo Quyết định số 338/QĐ-TTg về việc xây dựng ít nhất 1 triệu căn hộ, dự án thiết kế nhà ở xã hội tại Thị xã Gò Công ra đời như một giải pháp chiến lược. Dự án không chỉ giải quyết vấn đề an sinh mà còn hướng tới việc tạo dựng một môi trường sống văn minh, hiện đại, góp phần thay đổi diện mạo kiến trúc đô thị. Mục tiêu cốt lõi là cung cấp các căn hộ có giá cả phải chăng, thiết kế thông minh, tích hợp tiện ích đa dạng, từ đó nâng cao chất lượng sống cho công nhân, viên chức và các hộ gia đình còn khó khăn về nhà ở. Đây là một bước đi quan trọng, thể hiện sự quan tâm của chính sách nhà ở xã hội tỉnh Tiền Giang, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho khu vực.

1.1. Nhu cầu cấp thiết về nhà ở cho người thu nhập thấp

Sự phát triển của các khu công nghiệp tại Gò Công và các vùng lân cận đã thu hút một lượng lớn người lao động. Tuy nhiên, phần lớn trong số họ đang phải sống trong các khu nhà trọ tạm bợ, thiếu thốn về tiện ích và không đảm bảo an ninh. Việc thiết kế nhà cho người thu nhập thấp không chỉ là cung cấp một mái nhà, mà còn là kiến tạo một không gian sống an toàn, lành mạnh. Nhu cầu này càng trở nên bức thiết khi Gò Công chuẩn bị lên thành phố, đòi hỏi một hạ tầng xã hội đồng bộ và chất lượng. Dự án nhà ở xã hội chính là lời giải cho bài toán an cư, giúp người lao động yên tâm làm việc, ổn định cuộc sống và đóng góp lâu dài cho sự phát triển của địa phương.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của dự án nhà ở xã hội

Dự án đặt ra mục tiêu kép: vừa giải quyết nhu cầu nhà ở, vừa tạo ra một công trình kiến trúc mang tính biểu tượng, hiện đại. Ý nghĩa thực tiễn của dự án là rất lớn. Thứ nhất, nó cung cấp cơ hội sở hữu nhà ở với giá ưu đãi cho các đối tượng chính sách. Thứ hai, dự án tích hợp khối thương mại - dịch vụ, đáp ứng nhu cầu mua sắm, giải trí ngay tại chỗ, nâng cao tiện ích sống. Thứ ba, công trình góp phần thay đổi tư duy của người dân địa phương về loại hình nhà ở cao tầng, chứng minh rằng nhà ở xã hội hoàn toàn có thể an toàn, tiện nghi và văn minh. Đây là một trong những dự án nhà ở xã hội Tiền Giang tiên phong, mang lại giá trị kinh tế và xã hội sâu sắc.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Nhà Ở Tại Gò Công Tiền Giang

Việc triển khai một dự án quy mô lớn như nhà ở xã hội tại Gò Công đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Các yếu tố này không chỉ đến từ điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội mà còn từ các quy định pháp lý phức tạp. Phân tích SWOT cho thấy vị trí trung tâm là một thế mạnh lớn, nhưng hạ tầng giao thông nội khu còn hạn chế. Đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa của Tiền Giang với hai mùa mưa-khô rõ rệt đặt ra yêu cầu cao về giải pháp chống nóng, thông gió và thoát nước. Bên cạnh đó, việc cân bằng giữa chi phí đầu tư và chất lượng công trình là một bài toán khó, đòi hỏi các kiến trúc sư phải có giải pháp thiết kế thông minh, tối ưu hóa vật liệu và quy trình thi công. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự thành công và tính bền vững của dự án, mang lại một không gian sống lý tưởng cho cư dân.

2.1. Phân tích SWOT Cơ hội và rủi ro của dự án tại Gò Công

Phân tích SWOT của dự án cho thấy các điểm chính: Điểm mạnh (Strengths): Vị trí trung tâm, gần các khu công nghiệp, hạ tầng giao thông chính phát triển. Điểm yếu (Weaknesses): Giao thông nội bộ trong khu đô thị Nguyễn Trọng Hợp còn hạn chế, có thể ảnh hưởng đến các công trình lân cận. Cơ hội (Opportunities): Gò Công sắp trở thành thành phố, thu hút đầu tư và dân cư; chính sách nhà nước đang thúc đẩy mạnh mẽ. Thách thức (Threats): Cạnh tranh từ các khu nhà trọ giá rẻ; cần thay đổi nhận thức của người dân về nhà ở cao tầng. Việc phân tích này giúp nhận diện rõ các yếu tố cần được ưu tiên xử lý trong quá trình thiết kế và triển khai.

2.2. Yếu tố khí hậu và địa hình ảnh hưởng đến phương án thiết kế

Khí hậu Tiền Giang đặc trưng bởi nhiệt độ cao quanh năm (trung bình 27°C - 27.9°C) và lượng mưa lớn, tập trung từ tháng 5 đến tháng 11. Điều này đòi hỏi thiết kế phải ưu tiên các giải pháp thông gió tự nhiên, che nắng hiệu quả và hệ thống thoát nước tốt. Hướng nắng và hướng gió tại khu đất đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để bố trí các khối nhà, tối ưu hóa việc đón gió mát và hạn chế bức xạ nhiệt trực tiếp. Các giải pháp như sử dụng lam che nắng, bố trí logia sâu, và tạo các khoảng xanh xen kẽ là cực kỳ cần thiết để tạo ra vi khí hậu dễ chịu cho công trình.

III. Giải Pháp Thiết Kế Dựa Trên Quy Định Nhà Ở Xã Hội VN

Để đảm bảo tính pháp lý và chất lượng, mọi khía cạnh của dự án đều phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống tiêu chuẩn và quy định hiện hành. Nền tảng pháp lý cốt lõi là các nghị định của Chính phủ và các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN). Việc tuân thủ quy định thiết kế nhà ở xã hội không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ sở để tạo ra những sản phẩm nhà ở an toàn, chất lượng và phù hợp với nhu cầu thực tế của người dân. Các quy định này bao trùm từ diện tích tối thiểu và tối đa của căn hộ, mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất, cho đến các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy (PCCC) và chống sét. Việc áp dụng đúng và đủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo quyền lợi cho người mua nhà, đồng thời khẳng định uy tín của chủ đầu tư và đơn vị thiết kế.

3.1. Áp dụng tiêu chuẩn diện tích nhà ở xã hội mới nhất

Dự án áp dụng chặt chẽ các tiêu chuẩn diện tích nhà ở xã hội theo Nghị định 100/2015/NĐ-CP và Nghị định 49/2021/NĐ-CP. Theo đó, mỗi căn hộ phải được thiết kế khép kín, có diện tích sử dụng tối thiểu là 25m² và tối đa không vượt quá 70m². Quy định này nhằm đảm bảo không gian sống đủ tiện nghi nhưng vẫn giữ mức giá hợp lý, phù hợp với khả năng chi trả của đối tượng thu nhập thấp. Việc phân chia đa dạng các loại căn hộ (1, 2, và 3 phòng ngủ) trong khung diện tích cho phép giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hộ gia đình khác nhau, từ người độc thân đến gia đình nhiều thế hệ.

3.2. Đảm bảo quy chuẩn PCCC và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu. Công trình tuân thủ TCVN 2622:1995 về Phòng cháy, chống cháy và TCVN 9385:2012 về chống sét. Thiết kế bao gồm hệ thống giao thông và lối thoát hiểm rõ ràng, khoảng cách PCCC an toàn giữa các khối nhà. Hệ thống báo cháy tự động, hệ thống chữa cháy vách tường và thang máy chuyên dụng cho lực lượng cứu hỏa được trang bị đầy đủ. Các giải pháp kết cấu như hệ khung-vách-lõi cứng đảm bảo khả năng chịu lực và ổn định cho công trình cao tầng, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho cư dân.

IV. Phương Pháp Thiết Kế Nhà Ở Xã Hội Tối Ưu Tại Gò Công

Để giải quyết các thách thức về chi phí, diện tích và khí hậu, đồ án đã đề xuất một phương pháp thiết kế toàn diện, kết hợp giữa kinh nghiệm quốc tế và sự thấu hiểu bối cảnh địa phương. Trọng tâm của phương pháp này là tối ưu hóa không gian, đa dạng hóa công năng và ứng dụng vật liệu bền vững. Giải pháp tổ hợp mặt bằng dạng hỗn hợp được lựa chọn, vừa đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các khối chức năng, vừa tạo ra các không gian mở thông thoáng. Việc tích hợp khối thương mại dưới chân đế không chỉ tăng tiện ích mà còn tạo nguồn thu, góp phần giảm giá thành căn hộ. Cách tiếp cận này biến dự án thành một tổ hợp sống động, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu "an cư - làm việc - giải trí" của cư dân.

4.1. Bí quyết tổ chức không gian và phân khu chức năng thông minh

Sơ đồ công năng được tổ chức một cách khoa học. Khối đế từ tầng 1 đến tầng 4 dành cho thương mại, dịch vụ, giải trí (siêu thị, nhà hàng, gym, rạp chiếu phim, hồ bơi). Tầng 5 là không gian chuyển tiếp với khu quản lý, nhà trẻ và các tiện ích cộng đồng riêng cho cư dân. Từ tầng 6 trở lên là khối căn hộ. Lối giao thông được tách biệt rõ ràng giữa khu thương mại và khu dân cư để đảm bảo an ninh và riêng tư. Bố cục này tạo ra một hệ sinh thái tiện ích khép kín, nơi mọi nhu cầu thiết yếu đều được đáp ứng trong tầm tay.

4.2. Giải pháp kiến trúc mặt đứng và kết cấu hiện đại tiết kiệm

Mặt đứng công trình được thiết kế hiện đại, mạnh mẽ nhưng không đơn điệu. Giải pháp sử dụng các mảng đặc - rỗng, logia và hệ lam nhôm che nắng vừa tạo thẩm mỹ, vừa có tác dụng che chắn bức xạ mặt trời. Đặc biệt, việc sử dụng tấm nhôm đục lỗ tạo ra hiệu ứng ánh sáng và bóng đổ thú vị cho không gian bên trong. Về kết cấu, giải pháp sử dụng hệ dầm chuyển tại tầng 5 là một kỹ thuật thông minh, cho phép thay đổi hệ lưới cột từ không gian thương mại rộng lớn sang hệ tường chịu lực tối ưu cho các căn hộ nhỏ, giúp tiết kiệm diện tích và chi phí xây dựng.

4.3. Tham khảo các mẫu nhà ở xã hội đẹp trong và ngoài nước

Đồ án đã nghiên cứu kinh nghiệm từ các mẫu nhà ở xã hội đẹp và thành công. Tại Việt Nam, dự án MoonBay Residence (Hải Phòng) là một hình mẫu về tiện ích đầy đủ và tiêu chuẩn an toàn cao. Ở nước ngoài, các dự án tại Thượng Hải (Trung Quốc) cung cấp bài học quý giá về giải pháp module, thiết kế căn hộ "sâu-hẹp" để tối đa hóa số lượng căn trên một mặt bằng, và tối ưu không gian bếp-vệ sinh. Việc học hỏi có chọn lọc này giúp dự án tại Gò Công áp dụng được những ý tưởng thiết kế tiên tiến, phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.

V. Chi Tiết Bản Vẽ Và Chi Phí Thiết Kế Nhà Ở Xã Hội Gò Công

Từ ý tưởng đến hiện thực, quá trình cụ thể hóa được thể hiện qua các bản vẽ thiết kế nhà ở xã hội chi tiết và bảng dự toán chi phí minh bạch. Các bản vẽ mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt và phối cảnh 3D mô tả một cách trực quan và chính xác mọi khía cạnh của công trình. Mỗi loại căn hộ (A, B, C) đều được thiết kế để tối ưu hóa công năng trong một diện tích giới hạn, đảm bảo tất cả các phòng đều có ánh sáng tự nhiên và thông gió. Về mặt tài chính, việc lập dự toán chi tiết giúp kiểm soát ngân sách hiệu quả. Các hạng mục như chi phí thiết kế kiến trúc, chi phí xây dựng, chi phí quản lý dự án và các chi phí khác được tính toán cẩn thận, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả đầu tư cho toàn bộ dự án.

5.1. Phân tích chi tiết mặt bằng các loại căn hộ điển hình

Dự án cung cấp 3 loại căn hộ chính: Căn hộ A (1 PN, ~26-35m²), Căn hộ B (2 PN, ~62-74m²), và Căn hộ C (3 PN, ~85m²). Thiết kế nội thất tập trung vào sự đơn giản, hiện đại và đa năng. Các không gian được bố trí liên hoàn (khách - bếp - ăn) để tạo cảm giác rộng rãi. Vật liệu chủ đạo là gỗ công nghiệp màu sáng, vừa mang lại sự ấm cúng, vừa tiết kiệm chi phí. Mọi chi tiết đều được tính toán để đảm bảo một cuộc sống tiện nghi và thoải mái nhất cho cư dân.

5.2. Dự toán đơn giá thiết kế và chi phí xây dựng tham khảo

Việc kiểm soát chi phí là yếu tố sống còn của một dự án nhà ở xã hội. Đơn giá thiết kế nhà ở Tiền Giang được áp dụng theo khung giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hồ sơ. Bảng dự toán chi phí xây dựng được lập dựa trên các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật, bao gồm chi phí xây lắp, chi phí thiết bị, chi phí tư vấn và chi phí dự phòng. Việc lặp lại module thiết kế các căn hộ và tầng điển hình giúp giảm thiểu chi phí phát sinh trong quá trình thi công, góp phần đưa giá bán cuối cùng về mức hợp lý nhất cho người mua.

VI. Quy Trình Pháp Lý Và Tư Vấn Thiết Kế Nhà Ở Xã Hội

Để một dự án nhà ở xã hội được triển khai thành công, vai trò của đơn vị tư vấn thiết kế và quy trình pháp lý là vô cùng quan trọng. Một công ty thiết kế nhà ở Gò Công chuyên nghiệp không chỉ tạo ra những bản vẽ đẹp mà còn phải am hiểu sâu sắc các quy định của pháp luật, từ đó đưa ra giải pháp tối ưu nhất. Quy trình pháp lý, bao gồm việc xin chủ trương đầu tư, phê duyệt quy hoạch, và xin phép xây dựng nhà ở Gò Công, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng. Việc hoàn thiện đầy đủ các thủ tục này là nền tảng vững chắc, đảm bảo dự án được triển khai đúng tiến độ, đúng pháp luật và mang lại sản phẩm chất lượng cao nhất cho cộng đồng.

6.1. Tầm quan trọng của đơn vị tư vấn thiết kế chuyên nghiệp

Việc lựa chọn một đơn vị tư vấn thiết kế nhà ở xã hội uy tín quyết định đến 70% sự thành công của dự án. Đơn vị tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp chủ đầu tư: (1) Tối ưu hóa công năng sử dụng đất; (2) Đưa ra giải pháp kiến trúc-kết cấu vừa thẩm mỹ vừa tiết kiệm; (3) Đảm bảo hồ sơ thiết kế tuân thủ mọi quy chuẩn, tiêu chuẩn; và (4) Hỗ trợ quá trình xin phép và giám sát thi công. Họ là cầu nối quan trọng giữa ý tưởng của chủ đầu tư và các quy định của nhà nước, đảm bảo dự án vận hành trơn tru.

6.2. Các bước hoàn thiện thủ tục pháp lý nhà ở xã hội

Thủ tục pháp lý nhà ở xã hội là một quy trình gồm nhiều bước phức tạp. Bắt đầu từ việc lập và được chấp thuận chủ trương đầu tư, tiếp theo là phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500. Sau khi có thiết kế cơ sở và thiết kế kỹ thuật, hồ sơ sẽ được nộp để thẩm định và xin giấy phép xây dựng. Mỗi giai đoạn đều yêu cầu các loại giấy tờ và bản vẽ cụ thể. Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, chính xác ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi và tránh các rủi ro pháp lý về sau, đảm bảo dự án sớm được khởi công và bàn giao cho người dân.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE DE TAI NGHIEN CUU 1.1 Thong tin chung về đề tài Tên đẻ tài: Nha ở Xã Hội thị xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang Chức năng: Phục vụ nhu cầu ở cho người có thu nhập trung bình và thấp - _ Ưu tiên đặc biệt đối với Cán bộ công nhân viên chức nhà nước Địa điểm thiết kế: Thị xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang 1.2 Tổng quan những vấn đề liên quan đến đề tài 1.1 Khái niệm Nhà ở xã hội là loại nhà ở đặc thù được xây dựng dành cho những gia đình nghèo, có thu nhập trung bình thấp, được thuê hoặc mua với giá ưu đãi, người mua phải đáp ứng một số điều kiện đặc thủ do chính quyền thành phố quy định, và tuân theo các quy định và pháp luật của Nhà nước. Ở Việt Nam, nhà ở xã hội được định nghĩa là nhà ở do Nhà nước hoặc tô chức, cá nhân thuộc các thành phần kinh tế đầu tư xây dựng cho các đối tượng được quy định của Luật Nhà ở thuê hoặc thuê mua (người thuê nhà ở sau một thời gian quy định thì được mua và được công nhận sở hữu đối với nhà ở đó) theo quy chế do Nhà nước quy định. Đây là chính sách có ý nghĩa xã hội lớn.2 Phân loại Trong tiêu chuẩn này được phân thành 4 loại cơ bản sau: - — Nhà ở giá rẻ: là loại nhà ở được ưu đãi về thuế, miễn phí cơ sở hạ tầng đô thị và chi phí hành chính khác, dành cho những gia đình nghèo hoặc có thu nhập trung bình thấp nhưng vẫn có khả năng nhất định đề trả tiền mua nhà - - Nhà ở cho thuê: là loại nhà ở xã hội do nhà nước xây dựng và dành cho những gia đình nghèo, thu nhập thấp thuê để ở, người thuê không có quyên sở hữu tài sản. Trong loại này cũng có loại nhà cho thuê cá nhân và nhà cho thuê tập thê Khách sạn nội; - Nhà ở tái định cư: là loại nhà ở đo Nhà nước hoặc chính quyền thành phố - xây dựng đề đền bù, hỗ trợ cho các hộ gia đình tại những khu vực xây đựng hệ thống giao thông đô thị - - Nhà thương mại hạn chế: tức là loại nhà ở thương mại nhưng có diện tích vả chất lượng hạn chế, có thế đành bán cho những người thu nhập thấp và trung bình.

13 Quy mồ, các hạng mục chính của công trình - Diện tích khu đất : 2ha - Hạng công trình: 1.1 Khối ở Nơi bố trí các căn hộ cho dân cư trong công trình.2 Khối thương mại Nơi công cộng phục vụ cho các hoạt động như mua sắm, ăn uống, tập gym, gaming.3 Khối quản lí hành chính Nơi bồ trí các phòng ban quản lý các tòa nha.4 Bai xe Nơi bố trí giữ xe cho dân cư và khách CHƯƠNG 2. NHUNG CO SO THIET KE CONG TRINH 2.1 Chủ trương của các cấp chính quyền, trào lưu, xu hướng thiết kế công trình 2.1 Chủ trương của các cấp chính quyền Theo quyết định số 338/QĐÐ -TTg ngày 03/04/2023 của Thủ Tướng Chính Phủ trên địa bàn Tỉnh Tiền Giang “ đầu tư xây dựng ít nhất 1 triệu căn hộ xã hội cho người có thu nhập thấp.” Mục tiêu năm 2030, tổng số căn hộ nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh hoàn thành 7. Trong đó năm 2021- 2025 hoàn thành 3.100 căn, giai đoạn năm 2026- 2030 hoàn thành 4. Sau khi xác định tam quan trọng của thị xã Gò Công trở thành thành phố Gò Công giai đoạn 2024 - 2025, nhu cầu nhà ở xã hội là không thể thiếu.

Được sự quan tâm, chỉ đạo của Tỉnh ủy, HĐND và UBND tỉnh cùng ban, ngành các cấp, thị xã Gò Công hiện đang triển khai 2 dự án xây dựng nhà ở xã hội dành cho cán bộ công chức, viên chức, người lao động. khó khăn về chỗ ở. 2 dự án trên đã nhận được sự đồng thuận của người dân trong và ngoài địa phương.8, nguồn tin của PV Báo Lao Động cho biết, ông Trần Văn Dũng - Phó Chủ tịch UBND tỉnh Tiền Giang - đã ký Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời phê đuyệt danh mục dự án đầu tư theo quy định của pháp luật về đấu thầu dự án Khu nhà ở xã hội Nguyễn Trọng Dân nỗi dài. Theo đó, dự án khu nhà ở xã hội Nguyễn Trọng Dân nối dài, có địa điểm ở đường Nguyễn Trọng Dân nối dài (thuộc địa bàn phường 4, thị xã Gò Công, tỉnh Tiền Giang), diện tích khu đất thực hiện dự án là 9.

Mục tiêu của dự án để đầu tư xây dựng nhà ở xã hội đáp ứng nhu cầu nhà ở cho cán bộ, công chức, viên chức và người lao động có thu nhập thấp. Quy mô kiến trúc xây dựng dự kiến, đối với Khu nhà chung cư nhà ở xã hội, điện tích xây dựng tối đa 3.410m2, diện tích sàn nhà ở xã hội 34. 00m2, điện tích tầng tum, kỹ thuật, thang máy 200m2, tầng cao 10 tầng, hệ số sử dụng đất 10 lần, loại nhà ở chung cư, số lượng căn 486 căn.2 Trào lưu, xu hướng thiết kế công trình Hầu hết nhà ở xã hội ngảy càng tăng nhưng nhu cầu xây dựng và các gói thầu hiện tại đang giảm ở các đô thị lớn. Theo số liệu của Bộ Xây dựng năm 2022, sau hon 10 nam thực hiện Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia giai đoạn 201 1-2020, đến cuối năm 2022, có 307 dự án nhà ở cấp vùng được hoàn thành trên cả nước.

xã hội tại Khu đô thị với 157.100 căn hộ chỉ đạt 41,7% kế hoạch và dự án với 432.400 căn hộ đang được triển khai. Theo báo cáo này, xét về nhu cầu nhà ở trên cả nước, 57% công nhân tham gia khảo sát muốn mua nhà, trong khi tỷ lệ công nhân muốn mua nhà ở xã hội và mua nhà không đủ điều kiện. Tỷ lệ nhà ở xã hội gần như tương đương ở mức 28% so với 29%.Kéo theo đó, nhu cầu về nhà ở xã hội lớn hơn 1,5 lần so với tỷ lệ người lao động đang sống ở nhà ở xã hội (18%). Tim ba < Hình 2.1 Nhà ở Xã Hội — Nguôn: lawnet.2 Các tiêu chuẩn, quy phạm thiết kế công trình Bảng 2.1 Tiêu chuẩn thiết kế - Nguôn: Tác giả STT TÊN NOI DUNG 1 100/2015/ND-CP Loại nhà và tiêu chuẩn diện tích nhà ở xã hội 2 49/2021/NĐ-CP Tiêu chuẩn diện tích nhà ở xã hội Khoản 7 Điêu 3 Luật | Luật nhà ở Nhà ở 2014 4 TCVN 9385:2012 Chống sét.

Hướng dẫn thiết kế, kiểm tra và bảo trì hệ thống 5 TCVN 2622:1995 Phòng cháy, chỗng cháy 2.3 Nguyên lý thiết kế công trình Nhà ở xã hội là nhà ở chung cư. Căn hộ phải được thiết kế, xây dựng theo phong cách khép kin, dam bao tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng và diện tích sử dụng của mỗi căn hộ tối thiểu là 25 m2 và tối đa là 70 m2. Dự án đầu tư nhà ở xã hội có thể tăng mật độ xây dựng hoặc hệ số Sử dụng đất lên tối đa 1,5 lần so với quy chuân, tiêu chuân xây đựng hiện hành của cơ quan chức năng. Việc tăng mật độ phát triển hoặc hệ số sử dụng đất phải bảo đảm mục tiêu về dân số, hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, kiến trúc không gian, cảnh quan trong khuôn khổ quy hoạch phát triển; quy hoạch chỉ tiết đã được phê duyệt.

Việc thiết kế nhà ở xã hội riêng lẻ do hộ gia đình, cá nhân xây dựng phải bảo đảm chất lượng xây đựng phù hợp với quy hoạch và yêu cầu tối thiểu của cơ quan nhà nước có liên quan. Bộ Xây dựng hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn thiết kế và ban hành quy định về điều kiện tôi thiêu đê xây dựng nhà ở xã hội riêng lẻ.4 Kinh nghiệm trong và ngoài nước trong thiết kế xây dựng thể loại công trình 2.1 Kinh nghiệm trong nước Hình 2.2 MoonBay Residence — Nguôn: tuoitre.com MoonBay Residence là dự án phát triển nhà ở công cộng đầu tiên tại Hải Phòng đạt tiêu chuân xây dựng cấp 1 được Bộ Xây dựng phê duyệt. Cư dân sẽ được tận hưởng trải nghiệm sống đầy đủ tiện ích: công viên cây xanh; khu thể thao ngoài trời; sân chơi trẻ em; 3 tầng đỗ xe; Hồ bơi; Mẫu giáo; Siêu thị tiện lợi. Ngoài ra, các căn hộ 2 và 2,5 phòng có diện tích lên tới 70 m2 đáp ứng các nhu cầu khác nhau của gia chủ với thiết kế hiện đại, trang nhã khi tất cả các phòng ngủ đều có ánh sáng tự nhiên.

Ban công view, loggia riêng phơi quần áo, kho chứa đồ. Được thiết kế từ 2L đến 50 tang, diện tích hơn 20.000 m2, thời hạn dự án hơn 100 năm và được quản lý chất lượng số lượng cấp Bộ. Ngoài ra, cư dân của MoonBay Residence còn được hưởng sự an toàn tuyệt đối khi tòa nhà được xây bằng gạch chống cháy, có hệ thống chữa cháy tự động và quan trọng nhất là có thang máy chữa cháy với hệ thống bảo trì và điện riêng. để hỗ trợ cư dân giải quyết các van dé trong toa nhà.2 Kinh nghiệm ngoài nước + TÁC / toy 7 rere Ì đ đi á ` THONG SO CHÍNH: TONG DIEN TICH KHU DAT: 76.700 m2 TONG DIỆN TÍCH XÂY DỰNG: 153.000 m2 HỆ SỐ SỬ DUNG DAT: 1,8 HỆ SỐ CÂY XANH: 36% aS 2a SEAR R OO) | SRROr} cr —#%Rmr—n 49.93 ca =ABF—-DR\) 49.6 2 Ngủ 2 Khách 67,67 m2 Hình 2.3 Nhà ở xã hội tại Thượng Hải, Trung Quốc — Nguôn: tapchikieniruc.vn Giải pháp mô-đun phân chia: Giải pháp được đề xuất là chia các khe hở thông thường 3,60 m hoặc 4,20 m thành I,80 - 2,10 m và thay vào đó tăng độ sâu của căn hộ, nhưng ứng dụng nhìn chung không hiệu quả.

Giải pháp tiết kiệm không gian nhà bếp và phòng tắm: Tiết kiệm không gian tối ưu trong nhà bếp và phòng tắm là giải pháp được sử dụng thường xuyên nhất. Giải pháp kết hợp phòng khách chung với phòng ăn, hạn chế tối đa không gian thừa. Giải pháp Chiều sâu lớn chiều rộng nhỏ Thiết kế nhà ở “sâu-hẹp” phù hợp vớinhà ở xã hội ở Thượng Hải. Giải pháp cụ thê là hạn chế tối đa chiều rộng của các không gian căn hộ như: chiều rộng phòng ngủ chính là 3,3 m, phòng đôi là 2,9 m, phòng ngủ đơn là 2,25 m, phòng sinh hoạt chung là 2,9 m, bếp rộng 1,65 m, phòng tam réng 1,65 m.Chúng tôi cũng sử dụng giải pháp bố trí bếp và phòng tắm tập trung trong căn hệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ