Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế nhà làm việc công ty thép Việt Đức (Full)

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế nhà làm việc công ty thép việt đức, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

148
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế nhà làm việc công ty thép Việt Đức

Dự án thiết kế nhà làm việc công ty thép Việt Đức đặt tại Khu công nghiệp Bình Xuyên, Vĩnh Phúc là một công trình tiêu biểu cho kiến trúc công nghiệp hiện đại. Với mục tiêu tạo ra một không gian làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả và thể hiện tầm vóc của doanh nghiệp, bản thiết kế đã tích hợp các giải pháp kiến trúc và kết cấu tiên tiến. Công trình không chỉ là một văn phòng điều hành nhà máy mà còn là biểu tượng cho sự phát triển bền vững của công ty. Tổng thể dự án trụ sở Thép Việt Đức được xây dựng trên khu đất rộng 3600 m2, trong đó diện tích xây dựng là 1270 m2, đảm bảo mật độ xây dựng hợp lý và dành nhiều không gian cho cảnh quan cây xanh. Quy mô 7 tầng của tòa nhà được phân chia công năng rõ ràng, từ khu vực để xe, không gian cho thuê đến các tầng làm việc chuyên biệt, đáp ứng đầy đủ nhu cầu vận hành và giao dịch. Thiết kế này hướng đến việc kiến tạo một không gian làm việc sáng tạo, nơi con người và thiên nhiên giao hòa, qua đó nâng cao hiệu suất và truyền cảm hứng cho nhân viên. Việc lựa chọn giải pháp kiến trúc và kết cấu được cân nhắc kỹ lưỡng để phù hợp với điều kiện tự nhiên tại địa phương và đặc thù của một công ty sản xuất công nghiệp hàng đầu.

1.1. Giới thiệu dự án trụ sở chính Thép Việt Đức tại KCN

Công trình nhà làm việc công ty thép Việt Đức được định vị tại một vị trí chiến lược trong Khu công nghiệp Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc. Theo tài liệu thiết kế, tổng diện tích khu đất là 3600 m², với diện tích xây dựng công trình đạt 1270 m². Mật độ xây dựng được tính toán là 0,35, thấp hơn hệ số cho phép (0,4), cho thấy sự ưu tiên dành cho không gian xanh và cảnh quan xung quanh. Vị trí cổng chính hướng Nam không chỉ thuận lợi cho giao thông mà còn phù hợp với yếu tố phong thủy trong kiến trúc. Đây là một công trình thép Việt Đức cấp III theo TCVN 9386:2012, thể hiện quy mô và tầm quan trọng của dự án.

1.2. Mục tiêu kiến trúc công nghiệp và không gian làm việc

Mục tiêu chính của việc thiết kế trụ sở chính Thép Việt Đức là tạo ra một môi trường làm việc không chỉ đáp ứng công năng mà còn thúc đẩy sự sáng tạo và gắn kết. Kiến trúc công trình hướng tới sự hiện đại, mạch lạc nhưng vẫn hài hòa với thiên nhiên. Tầm nhìn của dự án là xây dựng một không gian làm việc sáng tạo và chuyên nghiệp, phản ánh đúng vị thế của một doanh nghiệp lớn trong ngành thép. Các giải pháp kiến trúc được lựa chọn nhằm tối ưu hóa công năng sử dụng, đồng thời mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu cho toàn bộ nhân viên, góp phần nâng cao hiệu quả công việc và xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

1.3. Quy mô và đặc điểm nổi bật của công trình

Tòa nhà bao gồm 7 tầng, được phân chia công năng một cách khoa học. Tầng trệt được bố trí làm sảnh chính và khu vực để xe. Tầng 1 dành cho các không gian cho thuê mặt bằng. Từ tầng 2 đến tầng 6 là các phòng làm việc và giao dịch của công ty. Tầng mái được trang bị hệ thống kỹ thuật, bể nước và lớp chống nóng, chống thấm. Giao thông nội bộ được đảm bảo bởi một thang máy trung tâm và hai thang bộ thoát hiểm bố trí ở hai đầu tòa nhà. Đặc điểm nổi bật trong thiết kế văn phòng hiện đại này là hành lang giữa rộng rãi, đảm bảo thông thoáng và chiếu sáng liên tục.

II. Thách thức trong thiết kế văn phòng nhà máy thép hiện đại

Việc thiết kế văn phòng nhà máy thép đặt ra nhiều thách thức đặc thù, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa nhiều yếu tố. Trước hết, công trình phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về công năng của một công ty sản xuất, bao gồm các không gian làm việc, giao dịch, và điều hành phức hợp. Thêm vào đó, vị trí xây dựng tại Khu công nghiệp Bình Xuyên với đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa cũng là một bài toán khó. Điều kiện tự nhiên với mùa đông lạnh, mùa hè nóng ẩm và lượng mưa lớn đòi hỏi các giải pháp thiết kế cho công ty sản xuất phải ưu tiên độ bền của vật liệu và khả năng chống chịu thời tiết. Một thách thức quan trọng khác là làm thế nào để dung hòa giữa tính thẩm mỹ của một thiết kế văn phòng hiện đại và sự mạnh mẽ, gai góc của phong cách thiết kế industrial. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng công nghiệp phải vừa đảm bảo tính bền vững, an toàn, vừa thể hiện được bản sắc thương hiệu của Công ty Thép Việt Đức. Quá trình này yêu cầu sự phân tích kỹ lưỡng và quyết định sáng suốt từ đội ngũ kiến trúc sư và kỹ sư.

2.1. Yêu cầu về công năng cho một công ty sản xuất thép

Một công ty sản xuất thép đòi hỏi không gian văn phòng phải được tổ chức linh hoạt. Các phòng ban cần được bố trí khoa học để tối ưu hóa quy trình làm việc và giao tiếp. Khu vực giao dịch cần có không gian rộng rãi, chuyên nghiệp để đón tiếp khách hàng. Ngoài ra, văn phòng điều hành nhà máy phải có khả năng kết nối và giám sát hoạt động sản xuất. Do đó, bản vẽ thiết kế nhà văn phòng công ty phải thể hiện rõ sự phân chia khu vực, đảm bảo sự yên tĩnh cho khối văn phòng và sự thuận tiện cho các hoạt động giao dịch, hỗ trợ kỹ thuật.

2.2. Ảnh hưởng từ điều kiện tự nhiên và môi trường KCN

Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, Bình Xuyên có khí hậu nhiệt đới gió mùa với độ ẩm trung bình năm khoảng 88%. Nhiệt độ chênh lệch rõ rệt giữa mùa hè (lên tới 30°C) và mùa đông (chỉ 17°C). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa. Gió mùa Đông Bắc và Đông Nam cũng là yếu tố cần xem xét khi tính toán tải trọng gió. Môi trường khu công nghiệp có thể chứa nhiều bụi và tiếng ồn, đòi hỏi các giải pháp về cách âm, cách nhiệt và hệ thống cửa kính phải được thiết kế kỹ lưỡng để đảm bảo môi trường làm việc trong lành.

2.3. Cân bằng giữa thẩm mỹ và độ bền vật liệu xây dựng

Thách thức nằm ở việc tạo ra một công trình vừa mang tính biểu tượng, vừa có độ bền cao. Kiến trúc công nghiệp thường nhấn mạnh vào sự thô mộc và công năng, nhưng trụ sở chính của một công ty lớn cần có cả sự sang trọng và tinh tế. Việc sử dụng các vật liệu như kính, nhôm, và bê tông cần được tính toán để vừa tạo ra mặt đứng hiện đại, vừa đảm bảo khả năng chống ăn mòn và dễ dàng bảo trì trong môi trường công nghiệp. Đây là sự kết hợp giữa phong cách thiết kế industrial và các tiêu chuẩn của một văn phòng hạng B.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc nhà làm việc thép Việt Đức

Phương pháp thiết kế nhà làm việc công ty thép Việt Đức tập trung vào ba trụ cột chính: tối ưu hóa không gian, thẩm mỹ mặt đứng hiện đại và khai thác yếu tố tự nhiên. Giải pháp tổ chức không gian được thể hiện qua mặt bằng vuông vắn, thông thoáng, đảm bảo sự linh hoạt và yên tĩnh cho các khu vực làm việc. Giao thông nội bộ được thiết kế hợp lý với hệ thống thang máy và thang bộ, kết nối các tầng một cách nhanh chóng và an toàn. Về mặt thẩm mỹ, mặt đứng công trình được thiết kế trang nhã, sử dụng hệ thống cửa kính khung nhôm lớn không chỉ tạo vẻ ngoài hiện đại mà còn giúp tối đa hóa ánh sáng tự nhiên. Thiết kế nội thất văn phòng công nghiệp cũng được định hướng theo phong cách này, tạo sự đồng bộ và chuyên nghiệp. Đặc biệt, các giải pháp về thông gió và chiếu sáng được chú trọng. Việc tận dụng ánh sáng và luồng gió tự nhiên không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh, gần gũi với thiên nhiên, phù hợp với xu hướng thiết kế văn phòng hiện đại.

3.1. Giải pháp tổ chức không gian và mặt bằng tối ưu

Mặt bằng các tầng được thiết kế vuông vắn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí phòng ban. Một hành lang trung tâm rộng rãi chạy dọc tòa nhà, kết nối các không gian chức năng và được chiếu sáng liên tục. Theo bản vẽ thiết kế nhà văn phòng công ty, mỗi tầng làm việc điển hình được chia thành khoảng 10 phòng, cùng với hai khu vệ sinh nam/nữ riêng biệt. Bố cục này đảm bảo tính riêng tư cần thiết cho công việc nhưng vẫn khuyến khích sự tương tác, phù hợp với mô hình hoạt động của một doanh nghiệp năng động.

3.2. Thiết kế mặt đứng và phong cách thiết kế industrial

Mặt đứng công trình thể hiện rõ ràng phong cách thiết kế industrial kết hợp với nét hiện đại. Hình thức kiến trúc mạch lạc, bố cục chặt chẽ. Việc sử dụng hệ thống cửa kính lớn không chỉ tạo cảm giác không gian mở mà còn giúp tòa nhà hòa nhập với cảnh quan xung quanh. Các chi tiết trang trí được tiết chế, tập trung vào công năng và sự tinh giản. Chiều cao các tầng được tính toán hợp lý (tầng trệt 3,2m, tầng 1 4,2m, tầng điển hình 3,6m), tạo nên nhịp điệu kiến trúc hài hòa cho toàn bộ công trình, góp phần định hình diện mạo kiến trúc chung của khu vực.

3.3. Tối ưu thông gió và chiếu sáng tự nhiên cho văn phòng

Giải pháp thông gió và chiếu sáng là một yêu cầu quan trọng. Thiết kế tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên thông qua hệ thống cửa sổ và vách kính lớn, giúp giảm chi phí vận hành điện năng. Tất cả các phòng làm việc đều có cửa sổ mở ra không gian bên ngoài, đảm bảo thông gió trực tiếp và tạo cảm giác thoải mái. Bên cạnh đó, hệ thống chiếu sáng nhân tạo sử dụng đèn huỳnh quang được bố trí khoa học, vừa đảm bảo độ sáng tiêu chuẩn, vừa có chức năng trang trí, góp phần hoàn thiện thiết kế nội thất văn phòng công nghiệp.

IV. Bí quyết chọn giải pháp kết cấu cho tòa nhà văn phòng thép

Việc lựa chọn giải pháp kết cấu là yếu tố then chốt quyết định đến độ bền vững và hiệu quả kinh tế của tòa nhà văn phòng kết cấu thép. Sau khi phân tích ưu nhược điểm của các hệ chịu lực cơ bản như hệ khung, hệ tường và hệ lõi, đồ án đã đi đến một quyết định tối ưu. Giải pháp được lựa chọn cho công trình thép Việt Đức là hệ hỗn hợp kết cấu khung-giằng, trong đó khung bê tông cốt thép chịu lực kết hợp với lõi cứng (vách thang máy) để chịu tải trọng ngang. Bí quyết của giải pháp này là sự kết hợp thông minh: lõi cứng với độ cứng chống uốn lớn sẽ chịu phần lớn tải trọng gió, giúp giảm đáng kể mô men tác dụng lên các khung. Điều này cho phép tiết diện cột và dầm được thiết kế hợp lý hơn, tạo ra không gian nội thất rộng rãi và linh hoạt. Việc sơ bộ kích thước các cấu kiện như sàn, dầm, cột được tiến hành cẩn thận dựa trên các công thức kinh nghiệm và tiêu chuẩn, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa vật liệu xây dựng công nghiệp.

4.1. Phân tích các hệ kết cấu chịu lực cơ bản cho nhà cao tầng

Đồ án đã phân tích các hệ kết cấu phổ biến: Hệ khung chịu lực (độ cứng ngang bé), hệ tường chịu lực (hạn chế không gian lớn), và hệ lõi chịu lực (hiệu quả nhưng đòi hỏi sàn dày). Mỗi hệ đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc phân tích này là cơ sở quan trọng để tư vấn thiết kế công trình công nghiệp, giúp lựa chọn phương án phù hợp nhất với quy mô, công năng và điều kiện xây dựng của công trình 7 tầng này.

4.2. Lựa chọn hệ khung giằng cho công trình thép Việt Đức

Giải pháp kết cấu khung-giằng (khung-vách) được chứng minh là lựa chọn hợp lý nhất. Theo tài liệu, "Sự làm việc đồng thời của khung và lõi là ưu điểm nổi bật của hệ kết cấu này". Lõi thang máy bê tông cốt thép hoạt động như một hệ giằng đứng, tiếp nhận phần lớn tải trọng ngang (gió, động đất). Trong khi đó, hệ khung cột và dầm chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng. Sự kết hợp này không chỉ tăng cường độ cứng tổng thể cho công trình mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao.

4.3. Sơ bộ kích thước cấu kiện cột dầm và sàn sườn

Sau khi chọn hệ kết cấu, việc lựa chọn sơ bộ kích thước cấu kiện được tiến hành. Phương án sàn sườn toàn khối được chọn thay vì sàn nấm để giảm trọng lượng công trình. Chiều dày sàn được chọn là 15cm sau khi tính toán cho các loại ô bản khác nhau. Kích thước dầm được xác định sơ bộ theo công thức hd = (1/8 ÷ 1/12)ld cho dầm chính. Tiết diện cột được tính toán dựa trên diện tích chịu tải và công thức kinh nghiệm Acyc = kN/Rb, đảm bảo khả năng chịu lực tại các tầng dưới cùng là lớn nhất.

V. Hướng dẫn tính toán tải trọng cho nhà làm việc công ty thép

Quá trình tính toán tải trọng là bước nền tảng trong thiết kế nhà làm việc công ty thép Việt Đức, đảm bảo công trình an toàn và ổn định dưới mọi tác động. Hướng dẫn này tuân thủ nghiêm ngặt các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), đặc biệt là TCVN 2737-1995 về Tải trọng và tác động. Các loại tải trọng chính được xác định bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và tải trọng gió. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các kết cấu (sàn, dầm, cột) và các lớp hoàn thiện, được tính toán chi tiết cho từng khu vực như sàn tầng điển hình, sàn mái, sàn vệ sinh. Hoạt tải được lấy theo tiêu chuẩn cho văn phòng làm việc. Đặc biệt, tải trọng gió được xác định một cách cẩn thận dựa trên vị trí địa lý của công trình. Cuối cùng, tất cả các trường hợp tải trọng được tổ hợp lại để tìm ra các cặp nội lực nguy hiểm nhất, phục vụ cho việc thiết kế chi tiết cốt thép. Quá trình này được hỗ trợ bởi phần mềm mô hình hóa kết cấu 3D, đảm bảo độ chính xác cao.

5.1. Xác định tĩnh tải hoàn thiện và tải trọng tường xây

Tĩnh tải được tính toán chi tiết cho từng cấu kiện. Ví dụ, tải trọng tính toán cho sàn tầng điển hình là 516,4 kG/m², bao gồm gạch lát, vữa lót, bản bê tông cốt thép và vữa trát trần. Tương tự, sàn mái có tĩnh tải là 575,4 kG/m² do có thêm các lớp chống thấm và gạch lá nem. Tải trọng tường xây (tường 110mm và 220mm) được tính toán dưới dạng tải phân bố đều trên dầm, có xét đến hệ số giảm trừ do cửa sổ, cửa đi.

5.2. Tính toán hoạt tải và tải trọng gió theo TCVN 2737 1995

Hoạt tải tiêu chuẩn cho khu vực văn phòng được áp dụng theo quy định. Về tải trọng gió, công trình tại Vĩnh Phúc thuộc vùng gió II-B, với áp lực gió tiêu chuẩn W0 = 95daN/m2. Theo tài liệu, "công trình nằm trong địa hình loại B". Áp lực gió được tính toán thay đổi theo chiều cao, với hệ số k tăng dần từ tầng 1 (k=0,808) lên tầng 7 (k=1,17). Điều này tạo ra biểu đồ áp lực gió tác dụng lên mặt đứng công trình, một dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc phân tích kết cấu.

5.3. Mô hình hóa và tổ hợp tải trọng trong thiết kế kết cấu

Toàn bộ tòa nhà văn phòng kết cấu thép được mô hình hóa 3D bằng phần mềm chuyên dụng như SAP2000. Mô hình này cho phép gán chính xác các loại tải trọng đã tính toán lên kết cấu. Sau đó, các trường hợp tải trọng được tổ hợp theo TCVN 5574-2012, ví dụ: TH1 (Tĩnh tải + Hoạt tải), TH2 (Tĩnh tải + 0.9Hoạt tải + 0.9Gió X). Việc tạo tổ hợp bao (envelope) giúp xác định giá trị nội lực (mô men, lực cắt, lực dọc) lớn nhất tại mọi tiết diện, làm cơ sở cho việc thiết kế cốt thép một cách an toàn và kinh tế.

VI. Tương lai của thiết kế trụ sở chính trong ngành công nghiệp

Dự án thiết kế trụ sở chính Thép Việt Đức không chỉ là một công trình đơn lẻ mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai của kiến trúc công nghiệp tại Việt Nam. Nó là minh chứng cho thấy một văn phòng điều hành nhà máy hoàn toàn có thể vượt ra khỏi hình ảnh thô cứng, đơn điệu để trở thành một không gian làm việc hiện đại, truyền cảm hứng. Xu hướng kiến tạo không gian làm việc sáng tạo và bền vững đang ngày càng được chú trọng, nơi hiệu quả công việc song hành cùng sức khỏe và tinh thần của nhân viên. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ dự án này, từ việc lựa chọn giải pháp kết cấu hỗn hợp đến tối ưu hóa các yếu tố tự nhiên, sẽ là tài liệu tham khảo giá trị. Hơn nữa, việc một công ty thép đầu tư vào một tòa nhà văn phòng kết cấu thép phức hợp cũng cho thấy tiềm năng to lớn của vật liệu thép trong việc xây dựng các công trình văn phòng hiện đại, không chỉ giới hạn ở nhà xưởng hay nhà kho.

6.1. Xu hướng không gian làm việc sáng tạo và bền vững

Thế kỷ 21 chứng kiến sự thay đổi trong quan niệm về nơi làm việc. Các doanh nghiệp ngày càng nhận ra rằng một không gian làm việc sáng tạo, với nhiều ánh sáng tự nhiên, không gian xanh và khu vực tương tác chung, có thể cải thiện đáng kể năng suất và sự hài lòng của nhân viên. Thiết kế của Thép Việt Đức, với việc ưu tiên không gian mở và cảnh quan, đã bắt kịp xu hướng này. Tương lai của thiết kế văn phòng nhà máy thép sẽ tiếp tục đi theo hướng này, tích hợp các giải pháp xanh và công nghệ thông minh để tạo ra môi trường làm việc lý tưởng.

6.2. Bài học kinh nghiệm từ dự án công ty thép Việt Đức

Thành công của dự án trụ sở Thép Việt Đức mang lại nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, sự phối hợp chặt chẽ giữa kiến trúc và kết cấu ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố quyết định. Thứ hai, việc nghiên cứu kỹ lưỡng điều kiện địa phương (khí hậu, địa chất) giúp đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp và bền vững. Cuối cùng, dự án cho thấy việc đầu tư vào một thiết kế chất lượng cao không chỉ nâng cao hình ảnh thương hiệu mà còn là một khoản đầu tư dài hạn vào nguồn nhân lực và hiệu quả hoạt động.

6.3. Tiềm năng ứng dụng kết cấu thép trong văn phòng hiện đại

Việc sử dụng hệ kết cấu bê tông cốt thép trong dự án này là một lựa chọn phổ biến, nhưng nó cũng gợi mở về tiềm năng của chính sản phẩm mà công ty tạo ra. Trong tương lai, các tòa nhà văn phòng kết cấu thép đang trở thành một lựa chọn hấp dẫn nhờ khả năng vượt nhịp lớn, thi công nhanh và tính linh hoạt trong thiết kế. Một công trình như thế này có thể là bước đệm để các công ty trong ngành công nghiệp nặng tự tin hơn trong việc ứng dụng các giải pháp xây dựng tiên tiến, thể hiện rõ năng lực và bản sắc của mình ngay trong chính kiến trúc trụ sở.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Đồ án tốt nghiệp là thành quả của những năm học tập tại trƣờng, là một trong những chỉ tiêu đánh giá thực lực học tập và nghiên cứu của sinh viên trong quá trình học tập. Qua đồ án này, em có dịp tập hợp và hệ thống lại những kiến thức đã học, đã tích lũy đƣợc và cũng mở ra đƣợc nhiều điều mới mẽ mà em chƣa trải qua trong công tác thiết kế. Tuy nhiên việc thiết kế kết cấu công trình, với những công trình cao tầng là công việc hết sức phức tạp, đòi hỏi ngƣời thiết kế không những phải hiểu biết sâu sắc về kiến thức lý thuyết mà cần phải có vốn kinh nghiệm thực tế thật vững vàng mới có thể đảm đƣơng đƣợc. Vì thế trong buổi đầu tiên thiết kế công trình, với những hạn chế về kiến thức và kinh nghiệm thực tế, việc gặp phải những sai sót là không tránh khỏi.

Kính mong quý Thầy, Cô phê bình và chỉ dạy thêm để giúp em ngày càng đƣợc hoàn thiện hơn và có thể xoá đi những lỗ hỏng kiến thức. Nhân đây em xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến Ban Giám Hiệu Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp, khoa Cơ điện & Công trình và quý thầy cô đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình học tập ở trƣờng. Trong thời gian làm đồ án tốt nghiệp em đã may mắn nhận đƣợc sự giúp đỡ chỉ bảo tận tình của các thầy, cô hƣớng dẫn và các bạn trong lớp 60A-XDCT. Với tất cả tấm lòng biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn thầy hƣớng dẫn chính: Th.s Phạm Quang Đạt đã giúp em hoàn thành đƣợc đồ án tốt nghiệp này Một lần nữa em xin chân thành cảm ơn tất cả các thầy cô, gửi lời cảm ơn đến tất cả ngƣời thân, gia đình, cảm ơn tất cả bạn bè đã gắn bó cùng học tập giúp đỡ em trong suốt thời gian học, cũng nhƣ trong quá trình hoàn thành đồ án tốt nghiệp này.

Hà Nội, ngày 31 tháng 12 năm 2019 SINH VIÊN THỰC HIỆN Thân Danh Duy MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 2 CHƢƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. Giới thiệu về công trình:. Điều kiện tự nhiên:.

Chọn giải pháp kiến trúc cho công trình:. Giải pháp tổ chức không gian thông qua mặt bằng và mặt cắt công trình. Giải pháp mặt đứng. Giải pháp thông gió, chiếu sáng.

Giải pháp hệ thống chống sét và nối đất. Giải pháp cấp thoát nƣớc. 6 CHƢƠNG 2 GIẢI PHÁP KẾT CẤU VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN. Các giải pháp kết cấu.

Các hệ kết cấu chịu lực cơ bản của nhà nhiều tầng. Lựa chọn giải pháp kết cấu cho công trình. Sơ đồ làm việc của hệ kết cấu chịu tác dụng của tải trọng ngang. Phƣơng án kết cấu sàn.

Lựa chọn sơ bộ kích thƣớc cấu kiện. Lựa chọn chiều dày sàn. Xác định tiết diện dầm. Xác định tiết diện cột.

Tính toán tải trọng. Tổ hợp tải trọng. Lập mô hình tính toán:. 22 CHƢƠNG 3 THIẾT KẾ PHẦN THÂN .1 Tính toán cột khung điển hình .1 Cở sở lý thuyết cấu tạo cột bê tông cốt thép.

Cở sở lý thuyết tính cột bê tông cốt thép. Cơ sở tính toán cột chịu nén lệch tâm xiên. Tính toán bố trí thép cột khung 11 .2 Tính toán dầm khung điển hình. Cơ sở lý thuyết cấu tạo dầm bê tông cốt thép.2 Cơ sở lý thuyết tính thép dầm bê tông cốt thép.

Tính toán bố trí cốt thép cấu kiện dầm. 48 CHƢƠNG 4 THIẾT KẾ SÀN. Cơ sở lý thuyết về cấu tạo:. Cơ sở lý thuyết tính toán sàn:.

Tính toán cốt thép sàn .1 Tính toán nội lực ô sàn theo sơ đồ đàn hồi .2 Tính toán cốt thép sàn điển hình .3 Tính toán nội lực ô sàn theo sơ đồ khớp dẻo. 57 CHƢƠNG 5 THIẾT KẾ KẾT CẤU MÓNG DƢỚI KHUNG ĐIỂN HÌNH. Nội lực thiết kế kết cấu ngầm. Điều kiện địa chất công trình.

Lựa chọn phƣơng án kết cấu móng:. 61 Đề xuất phƣơng án móng:. Tính toán móng cọc:. Thông số về cọc: .2 Sức chịu tải của cọc theo vật liệu: .Tính toán sức chịu tải theo Meyerhof: .Xác đinh theo Công thức của Viện kiến trúc Nhật Bản (1988):.

Lựa chọn sức chịu tải:. Tính toán kiểm tra bố trí cọc:. Tính toán số lƣợng cọc trong đài:. Lựa chọn kích thƣớc đài móng, giằng móng :.

Lập mặt bằng kết cấu móng cho công trình:. Kiểm tra phản lực tác dụng lên đầu cọc:. Kiểm tra khả năng hàng cọc chọc thủng đài. Kiểm tra tổng thể kết cấu móng .1 Kiểm tra áp lực dƣới đáy khối móng quy ƣớc .2 Kiểm tra lún cho móng cọc.

Tính toán kiểm tra cọc. Tính cốt thép cọc. 77 CHƢƠNG 6: GIẢI PHÁP THI CÔNG PHẦN NGẦM. Phân tích lập biện pháp thi công phần ngầm:.

Đặc điểm công trình:. Điều kiện địa chất:. Điều kiện thi công:. Lựa chọn phƣơng án thi công phần ngầm:.

Công tác chuẩn bị và giải phóng mặt bằng:. Trình tự thi công:. Thi công cọc:. Chọn máy ép cọc: .1: Cấu tạo máy ép cọc Robot.

Tính toán cẩu để phục vụ thi công ép cọc :. Thi công cọc:. Quy trình thi công cọc:. Các sự cố khi thi công cọc và biện pháp giải quyết.

Công tác đập đầu cọc:. Thi công công tác đất:. Chọn phƣơng án và tính toán khối lƣợng đào đất:. Chọn máy thi công đất:.

Thi công hệ đài – giằng móng:. Thi công bê tông lót: .Quá trình thi công lắp dựng cốp pha móng. Công tác bê tông. Công tác cốt thép:.

Công tác tháo dỡ ván khuôn, đầm chặt:. 111 CHƢƠNG 7 THI CÔNG PHẦN THÂN. Lựa chọn công nghệ. Đặc điểm thi công phần thân công trình.

Đánh giá lựa chọn giải pháp thi công phần thân. Công nghệ thi công ván khuôn. Công nghệ thi công bê tông. Chọn loại ván khuôn, giàn giáo, cây chống.

Tính toán: Sử dụng các công thức ( 6-4….6-11) chƣơng 6 tính ván khuôn cột, dầm, sàn. Thiết kế ván khuôn cột. Thiết kế ván khuôn dầm:. Thiết ván khuôn sàn.

Chọn móc cẩu bánh lốp. Thi công bê tông và hoàn thiện:. Đổ bê tông cột. Đổ bê tông dầm, sàn.

Bảo dƣỡng bê tông. Công tác hệ thống ngầm điện nƣớc. Công tác lắp cửa. 134 CHƢƠNG 8 BỐ TRÍ TỔNG MẶT BẰNG CÔNG TRƢỜNG.

Nguyên tắc bố trí tổng mặt bằng. Tính toán diện tích kho bãi. Tính toán diện tích nhà tạm. Dân số trên công trƣờng.

Diện tích lán trại, nhà tạm. Tính toán đƣờng nội bộ và bố trí công trƣờng. 138 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƢƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1.

Giới thiệu về công trình: Tên công trình: “Nhà làm việc công ty thép Việt Đức” Địa điểm xây dựng: ở khu công nghiệp Bình Xuyên, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc Diện tích khu đất xây dựng: 3600 m2 Diện tích công trình: 1270 m2 (25,2x50,4x30)m Nhà làm việc công ty thép Việt Đức gồm 7 tầng (1 tầng trệt, 1 tầng cho thuê mặt bằng và 5 tầng làm việc giao dịch ). Công trình đƣợc bố trí 1 cổng chính hƣớng Nam tạo điều kiện cho giao thông đi lại và hoạt động thƣờng xuyên của cơ quan. Hệ thống cây xanh bồn hoa đƣợc bố trí ở sân trƣớc và xung quanh nhà tạo môi trƣờng cảnh quan sinh động, hài hòa gắn bó với thiên nhiên. Công trình dân dụng cấp III ( 4 - 8 tầng)– TCVN 9386:2012 Hệ thống cầu thang máy và cầu thang bộ, trong đó thang máy làm chủ đạo.

Cầu thang máy bố trí ở trục 4-5 đảm bảo đi lại thuận tiện, hai cầu thang bộ nằm ở trục 1-2 và 7-8. Giao thông trong tầng đƣợc thực hiện qua một hành lang giữa rộng rãi thoáng mát đƣợc chiếu sáng 24/24 giờ ®-êng giao th«ng B 3 c«ng tr×nh l©n cËn ®-êng giao th«ng T D ghi chó 4 1 1 N 2 2 3 4 ®-êng giao th«ng MÆTB»NG TæNG THÓ TØ LÖ 1/300 Hình 1.1: Mặt bằng tổng thể của toàn thể khu đất - Mật độ xây dựng đƣợc xác định bằng công thức: Sxd/S 1 Trong đó: Sxd – Diện tích xây dựng của công trình, Sxd= 1270m2 S – Diện tích toàn khu đất, S= 3600m2 (Bao gồm diện tích xây dựng công trình, đƣờng giao thông, các khu giải trí) Vậy ta có hệ số xây dựng là 1270/3600 =0,35 < 0,4 (0,4 - hệ số xd cho phép) Đƣờng giao thông bên ngoài và bên trong công trình rất thuận lợi 1. Điều kiện tự nhiên: a. Khí hậu: Bình Xuyên mang đặc trƣng của khí hậu nhiệt đới, có mùa đông lạnh.

Nhiệt độ trung bình năm khoảng 23 – 24 độ C, tháng nóng nhất nhiệt độ lên đến 29 – 30 độ C (tháng 7, 8), tháng lạnh nhất chỉ 17 độ C (tháng 1). Số giờ nắng trung bình năm đạt 1. Lƣợng mƣa trung bình đạt 1. Độ ẩm tƣơng đốì khoảng 83%, trong đó tháng có độ ẩm cao nhất là 85% (tháng 2), thấp nhất là 70% (tháng 10).

Lƣợng mƣa trung bình đạt khoảng 1.700 mm/năm, cao nhất vào tháng 5 (357 mm), thấp nhất vào tháng 10 (dƣới 10 mm). Độ ẩm trung bình năm vào khoảng 88%, cao nhất là trên 90% (tháng 1, 7, 8).Trong năm, huyện Bình Xuyên chịu ảnh hƣởng khá rõ rệt của hai loại gió mùa là gió mùa đông và gió mùa hè. Gió mùa đông thổi theo hƣớng đông bắc, từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau, gây nên thời tiết lạnh và khô; gió mùa hè thổi từ tháng 4 đến tháng 9, theo hƣớng đông nam, gây nên thời tiết nóng ẩm, mƣa nhiều. Gió ở đây là vùng gió IIB b.

Thủy văn: Hệ thống thủy văn huyện Bình Xuyên khá đa dạng với lƣợng nƣớc tƣơng đối điều hòa. Sông Cà Lồ phân chia ranh giới huyện Bình Xuyên với huyện Mê Linh (nay thuộc Hà Nội), cung cấp nƣớc tƣới cho hai xã phía nam huyện. Bên cạnh đó còn có một hệ thống sông, suối nhỏ khác nhƣ: sông Mắc Áo, sông Cánh, sông Mây, suối Nứa. Không chỉ có sông, suối, Bình Xuyên còn có nhiều hồ, đầm, trong đó có những đầm nổi tiếng nhƣ: đầm Láng (Thanh Lãng), đầm Cả (Hƣơng Canh - Đạo Đức), đầm Nội Phật (Tam Hợp).

Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế công trình: - TCVN 2737-1995 – Tải trọng và tác động. 2 - TCVN 9386:2012 - Thiết kế công trình chịu động đất - TCVN 5574-2012 – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. - TCVN 198-1997 – Nhà cao tầng. - TCVN 356-2005 – Thiết kế BTCT.

- TCVN 9362-2012 – Thiết kế nền nhà và công trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ