Thiết Kế Nhà Cao Tầng Tại Trung Tâm Thương Mại Minh Thịnh

Khám phá thuyết trình chuyên đề về nhà cao tầng, từ thiết kế đến công nghệ xây dựng, mang lại cái nhìn sâu sắc về xu hướng hiện đại.

Trường đại học

Trường Đại Học Kiến Trúc

Chuyên ngành

Kiến Trúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế nhà cao tầng Dự án Minh Thịnh

Dự án Trung Tâm Thương Mại Minh Thịnh là một ví dụ điển hình cho xu hướng phát triển kiến trúc cao tầng tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh. Công trình này được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở và dịch vụ thương mại ngày càng tăng, trong bối cảnh quỹ đất trung tâm trở nên khan hiếm. Việc đầu tư vào các tổ hợp thương mại đa chức năng không chỉ giải quyết bài toán an cư mà còn góp phần hiện đại hóa bộ mặt đô thị, thúc đẩy kinh tế và hoàn thiện hạ tầng. Thiết kế của dự án được định hướng theo phong cách hiện đại, mạnh mẽ, đảm bảo hài hòa với cảnh quan khu vực và tuân thủ quy hoạch chung. Mục tiêu chính là tạo ra một không gian sống và kinh doanh tiện nghi, khoa học và an toàn. Công trình có quy mô 16 tầng với tổng chiều cao 66,3 mét, trên diện tích mặt bằng 38m x 45m. Chức năng được phân chia rõ ràng: tầng trệt cao 4.5m dành cho khu dịch vụ thương mại, các tầng còn lại cao 3.9m được bố trí làm căn hộ cho thuê. Sự phân chia này cho thấy nỗ lực tối ưu hóa không gian sử dụng, vừa khai thác hiệu quả kinh tế từ mặt bằng kinh doanh, vừa cung cấp các lựa chọn nhà ở đa dạng. Việc thiết kế nhà cao tầng cho dự án Minh Thịnh đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các yếu tố thẩm mỹ, công năng và kỹ thuật, đặt nền móng cho một công trình bền vững và mang lại giá trị lâu dài cho cộng đồng cũng như chủ đầu tư Minh Thịnh.

1.1. Giới thiệu tổng thể tổ hợp thương mại Minh Thịnh

Công trình Trung Tâm Thương M mại Minh Thịnh được định vị là một tổ hợp thương mại và nhà ở căn hộ hiện đại. Vị trí xây dựng tại một thành phố lớn tạo ra lợi thế về giao thông và tiềm năng kinh doanh. Quy mô công trình bao gồm 16 tầng nổi, tổng chiều cao đạt 66,3m. Tầng trệt được thiết kế với chiều cao 4.5m, ưu tiên cho các hoạt động dịch vụ và cửa hàng, tận dụng tối đa lợi thế mặt tiền. Từ tầng 2 trở lên, chiều cao mỗi tầng là 3.9m, được quy hoạch thành các căn hộ cho thuê với diện tích đa dạng. Giải pháp này đáp ứng nhu cầu nhà ở của nhiều đối tượng khách hàng, từ các chuyên gia đến hộ gia đình. Mục đích xây dựng không chỉ là tạo ra lợi nhuận mà còn góp phần vào việc hoàn chỉnh hệ thống hạ tầng đô thị, tạo ra một công trình kiến trúc đẹp, văn minh.

1.2. Yêu cầu kiến trúc cao tầng và mục tiêu của dự án

Yêu cầu cơ bản đối với kiến trúc cao tầng của dự án Minh Thịnh rất khắt khe. Công trình phải có kiến trúc đẹp, mang tính hiện đại, mạnh mẽ nhưng không phá vỡ ngôn ngữ kiến trúc chung của khu vực. Việc bố trí mặt bằng phải mạch lạc, rõ ràng, tạo thuận lợi cho việc triển khai giải pháp kết cấu và thi công. Giao thông nội bộ, bao gồm hệ thống thang máy và thang bộ, phải được tính toán khoa học để đảm bảo di chuyển thuận tiện và thoát hiểm an toàn khi cần thiết. Đặc biệt, các hệ thống kỹ thuật như điện, nước, chiếu sáng, và phòng cháy chữa cháy PCCC phải được tích hợp đầy đủ và đồng bộ. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường sống và làm việc chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu về sinh hoạt và an ninh cho cư dân.

II. Thách thức trong thiết kế nhà cao tầng và quy chuẩn

Việc thiết kế nhà cao tầng luôn đi kèm với những thách thức phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự ổn định và an toàn của kết cấu trước các tác động của tải trọng tĩnh, hoạt tải và đặc biệt là tải trọng gió. Đối với công trình cao trên 40m như Trung Tâm Thương Mại Minh Thịnh (cao 66,3m), việc tính toán thành phần động của gió là bắt buộc theo TCVN 2737:2023. Bên cạnh đó, việc áp dụng quy chuẩn thiết kế nhà cao tầng còn liên quan đến hệ thống phòng cháy chữa cháy PCCC, một yếu tố sống còn. Thiết kế phải bao gồm các giải pháp thoát hiểm, hệ thống báo cháy tự động, hệ thống chữa cháy vách tường và sprinkler. Một thách thức khác là vấn đề an toàn lao động trong suốt quá trình thi công. Môi trường làm việc trên cao tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi đơn vị thi công phải có các biện pháp phòng ngừa chặt chẽ, từ giàn giáo, lưới an toàn đến quy trình vận hành thiết bị. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng cao cấp cũng là một bài toán cân bằng giữa chi phí và chất lượng, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho công trình. Tất cả những yếu tố này phải được xem xét và tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế ban đầu để đảm bảo dự án vận hành an toàn và hiệu quả.

2.1. Áp dụng quy chuẩn thiết kế nhà cao tầng TCVN 2737

Tài liệu nghiên cứu cho thấy, dự án Minh Thịnh tuân thủ chặt chẽ quy chuẩn thiết kế nhà cao tầng, đặc biệt là TCVN 2737:2023 về tải trọng và tác động. Tiêu chuẩn này được áp dụng để xác định chính xác các loại tải trọng tác dụng lên công trình. Cụ thể, việc tính toán tải trọng gió được thực hiện chi tiết, bao gồm cả thành phần tĩnh và thành phần động do chiều cao công trình vượt 40m. Các hệ số như hệ số độ tin cậy (γf), hệ số địa hình (k(Ze)), và hệ số hiệu ứng giật (Gf) được xác định dựa trên vị trí xây dựng tại vùng gió II, địa hình loại C. Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn này là nền tảng để đảm bảo kết cấu chịu lực an toàn, chống lại các tác động từ môi trường.

2.2. Vấn đề an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy PCCC

An toàn là ưu tiên hàng đầu trong mọi dự án xây dựng cao tầng. Vấn đề an toàn lao động được đặc biệt chú trọng, yêu cầu các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt cho công nhân làm việc trên cao. Song song đó, hệ thống phòng cháy chữa cháy PCCC được thiết kế theo các quy chuẩn hiện hành. Điều này bao gồm việc bố trí đầy đủ thang bộ thoát hiểm, hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động, và các khu vực lánh nạn tạm thời. Các giải pháp kiến trúc và kết cấu cũng phải đảm bảo khả năng chịu lửa của vật liệu, ngăn chặn sự lây lan của đám cháy, tạo đủ thời gian cho việc sơ tán và cứu hộ. Đây là những yêu cầu pháp lý bắt buộc và là trách nhiệm của chủ đầu tư Minh Thịnh và các bên liên quan.

III. Phương pháp lựa chọn giải pháp kết cấu nhà cao tầng

Việc lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp là yếu tố quyết định đến sự bền vững và kinh tế của một dự án thiết kế nhà cao tầng. Đối với Trung Tâm Thương Mại Minh Thịnh, dựa trên tỷ lệ mặt bằng L/B = 40/38 ≈ 1.05 < 1.5, sơ đồ kết cấu khung không gian được lựa chọn. Đây là giải pháp hợp lý, cho phép mô hình hóa công trình làm việc đồng thời theo hai phương, bao gồm hệ thống vách, cột, dầm và sàn. Sàn các tầng được xem là tấm cứng tuyệt đối trong mặt phẳng, giúp phân phối tải trọng ngang (gió, động đất) đến các kết cấu chịu lực. Tài liệu phân tích đã tiến hành chọn sơ bộ kích thước tiết diện cho các cấu kiện chính. Cụ thể, chiều dày bản sàn được chọn dựa trên loại ô bản (một phương hoặc hai phương) và nhịp tính toán, dao động từ 100mm đến 110mm. Tiết diện dầm và cột được xác định sơ bộ dựa trên nhịp và diện tích chịu tải. Ví dụ, cột ở các tầng dưới có tiết diện lớn hơn (như 85x85 cm hoặc 95x95 cm) để chịu lực nén lớn từ các tầng trên. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng cao cấp, cụ thể là bê tông cốt thép, đòi hỏi tính toán chi tiết để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền theo thời gian. Quá trình tính toán này là cơ sở để triển khai các bản vẽ mặt bằng kết cấu và tiến hành thi công.

3.1. Tính toán sơ bộ tiết diện dầm sàn và cột chịu lực

Giai đoạn chọn sơ bộ tiết diện là bước khởi đầu quan trọng trong quy trình thiết kế kết cấu. Theo tài liệu, tiết diện cột được xác định dựa trên công thức Ac = k(N/Rb), trong đó N là lực nén tính toán sơ bộ từ diện tích truyền tải của các tầng trên. Chiều dày vách cứng được chọn sơ bộ là 300mm để đảm bảo độ cứng tổng thể cho công trình. Đối với dầm, chiều cao tiết diện được chọn theo công thức kinh nghiệm, ví dụ h = (1/12 ÷ 1/8)L đối với dầm chính. Các kích thước này sau đó sẽ được kiểm tra và tinh chỉnh lại trong mô hình tính toán bằng phần mềm chuyên dụng như Etabs để đảm bảo khả năng chịu lực và biến dạng nằm trong giới hạn cho phép.

3.2. Phân tích tải trọng tĩnh và hoạt tải lên kết cấu

Việc xác định chính xác tải trọng là cơ sở để thiết kế kết cấu an toàn. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các cấu kiện (sàn, dầm, cột) và các lớp hoàn thiện (vữa, gạch, lớp chống thấm). Hoạt tải được xác định dựa trên chức năng sử dụng của từng khu vực theo TCVN 2737-2023. Ví dụ, khu vực phòng ngủ có hoạt tải tiêu chuẩn 1.6 kN/m², trong khi khu vực cửa hàng là 4.9 kN/m². Tải trọng tường xây trên sàn cũng được quy đổi thành tải trọng phân bố đều để thuận tiện cho việc tính toán. Quá trình phân tích tải trọng chi tiết này giúp đảm bảo mọi bộ phận của giải pháp kết cấu đều được thiết kế đủ khả năng chịu lực trong điều kiện sử dụng bất lợi nhất.

IV. Cách tối ưu hóa không gian và thiết kế mặt dựng

Thành công của một dự án thiết kế nhà cao tầng không chỉ nằm ở kết cấu vững chắc mà còn ở việc tối ưu hóa không gian và thẩm mỹ kiến trúc. Tại Trung Tâm Thương Mại Minh Thịnh, giải pháp mặt bằng được bố trí mạch lạc, đơn giản nhưng hiệu quả. Hệ thống hành lang giữa kết nối các căn hộ, đảm bảo giao thông thuận tiện và thông thoáng tự nhiên. Việc phân chia các căn hộ với diện tích đa dạng phục vụ nhiều đối tượng khác nhau là một chiến lược thông minh để tối đa hóa công năng sử dụng. Song song đó, thiết kế mặt dựng facade đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên bản sắc cho công trình. Mặt đứng của tòa nhà được thiết kế cân đối, có tính liên tục. Tầng 1 với chiều cao vượt trội (4.5m) tạo cảm giác bề thế, thoáng đãng, thu hút các hoạt động thương mại. Các tầng trên có chiều cao đồng đều (3.9m) tạo nên sự thống nhất và nhịp điệu hiện đại. Việc sử dụng các vật liệu xây dựng cao cấp cho mặt ngoài không chỉ đảm bảo thẩm mỹ mà còn tăng khả năng chống chịu với thời tiết, giảm chi phí bảo trì. Đồng thời, một hệ thống cơ điện M&E hiện đại, được thiết kế âm tường và trần, giúp tiết kiệm không gian và duy trì vẻ đẹp tinh tế cho nội thất.

4.1. Giải pháp thiết kế mặt bằng và bố trí công năng

Các bản vẽ mặt bằng của dự án cho thấy sự phân chia không gian rất khoa học. Tầng 1-5 và tầng 6-15 có sự khác biệt trong cách bố trí, phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau. Các khu vực chức năng như phòng khách, phòng ngủ, nhà vệ sinh trong mỗi căn hộ được sắp xếp hợp lý để tối ưu diện tích và đảm bảo sự riêng tư. Hành lang hai bên kết hợp với lõi thang ở giữa là giải pháp giao thông ngang phổ biến trong các chung cư hiện đại, vừa hiệu quả vừa dễ dàng trong việc sơ tán khi có sự cố. Việc tối ưu hóa không gian này giúp tăng giá trị sử dụng và sức cạnh tranh cho các căn hộ.

4.2. Thiết kế mặt dựng facade đảm bảo thẩm mỹ và kỹ thuật

Mặt dựng (facade) là bộ mặt của công trình. Thiết kế mặt dựng facade của Minh Thịnh hướng đến vẻ đẹp hiện đại, uy nghiêm và mạnh mẽ. Việc sử dụng các đường nét kiến trúc đơn giản, cân đối và lặp lại tạo ra một tổng thể hài hòa. Ngoài yếu tố thẩm mỹ, thiết kế mặt dựng còn phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật như che nắng, cản mưa, cách âm, cách nhiệt. Lựa chọn vật liệu cho facade như kính, nhôm, đá ốp... cần được cân nhắc kỹ lưỡng để phù hợp với điều kiện khí hậu và đảm bảo độ bền vững lâu dài, góp phần tạo nên một công trình mang tính biểu tượng.

4.3. Tổng quan hệ thống cơ điện M E cho tòa nhà

Một tòa nhà cao tầng hiện đại không thể thiếu một hệ thống cơ điện M&E (Mechanical & Electrical) đồng bộ và hiệu quả. Hệ thống này bao gồm: hệ thống điện (cung cấp điện, chiếu sáng, điện nhẹ), hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điều hòa không khí và thông gió, hệ thống thang máy và đặc biệt là hệ thống phòng cháy chữa cháy PCCC. Việc thiết kế M&E phải được phối hợp chặt chẽ với thiết kế kiến trúc và kết cấu ngay từ đầu để tránh xung đột, đảm bảo các đường ống kỹ thuật, dây dẫn được bố trí gọn gàng, an toàn và dễ dàng cho việc bảo trì, sửa chữa sau này.

V. Quản lý thi công và đảm bảo tiến độ dự án Minh Thịnh

Quá trình biến một bản vẽ thiết kế nhà cao tầng thành hiện thực đòi hỏi sự quản lý chuyên nghiệp từ chủ đầu tư Minh Thịnh và năng lực của đơn vị thi công. Việc quản lý thi công hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo chất lượng, an toàn lao độngtiến độ dự án. Một kế hoạch thi công chi tiết, phân chia các giai đoạn rõ ràng từ phần móng, phần thân đến hoàn thiện là cực kỳ cần thiết. Vai trò của chủ đầu tư là giám sát, điều phối và đảm bảo nguồn lực tài chính, trong khi đơn vị thi công chịu trách nhiệm triển khai kỹ thuật, quản lý nhân công và vật tư tại công trường. Việc ứng dụng các công nghệ xây dựng tiên tiến và sử dụng vật liệu xây dựng cao cấp giúp đẩy nhanh tiến độ và nâng cao chất lượng công trình. Các bản vẽ mặt bằngphối cảnh 3D dự án đóng vai trò là tài liệu tham chiếu quan trọng trong suốt quá trình thi công, giúp các bên liên quan có cái nhìn trực quan và thống nhất về mục tiêu cuối cùng. Việc kiểm soát chặt chẽ từng hạng mục, từ chất lượng bê tông, cốt thép đến các công tác lắp đặt hệ thống cơ điện M&E, là yếu tố tiên quyết để dự án hoàn thành đúng kế hoạch và đạt tiêu chuẩn thiết kế đề ra.

5.1. Vai trò của chủ đầu tư Minh Thịnh và đơn vị thi công

Trong một dự án, chủ đầu tư Minh Thịnh giữ vai trò định hướng, cung cấp vốn và ra các quyết định chiến lược. Họ chịu trách nhiệm cuối cùng về sự thành công của dự án. Đơn vị thi công là đối tác trực tiếp thực hiện hóa các ý tưởng thiết kế. Năng lực của đơn vị thi công, thể hiện qua kinh nghiệm, máy móc thiết bị và đội ngũ kỹ sư, công nhân, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tiến độ dự án. Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ và minh bạch giữa hai bên là nền tảng cho một quá trình thi công suôn sẻ.

5.2. Phân tích bản vẽ mặt bằng và phối cảnh 3D dự án

Các tài liệu kỹ thuật như bản vẽ mặt bằngphối cảnh 3D dự án không chỉ dùng trong giai đoạn thiết kế mà còn là công cụ quản lý thi công hữu hiệu. Bản vẽ mặt bằng chi tiết cung cấp thông tin chính xác về kích thước, vị trí các cấu kiện, giúp đội ngũ thi công triển khai đúng kỹ thuật. Trong khi đó, phối cảnh 3D giúp tất cả các bên, từ chủ đầu tư, kỹ sư đến khách hàng, hình dung rõ ràng về sản phẩm hoàn thiện. Chúng giúp phát hiện sớm các bất hợp lý trong thiết kế và là công cụ marketing hiệu quả, thể hiện tầm nhìn và quy mô của dự án Trung Tâm Thương Mại Minh Thịnh.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1.MỤC ĐÍCH XÂY DỰNG - Ngày nay, trong tiến trình hội nhập của đất nước, kinh tế ngày càng phát triển kéo theo đời sống của nhân dân ngày càng được nâng cao. Một bộ phận lớn nhân dân có nhu cầu tìm kiế m một nơi an cư với môi trường trong lành, nhiều dịc h vụ tiện ích hỗ trợ để lạc nghiệp đòi hỏi sự ra đời nhiều khu căn hộ cao cấp. Trong xu hướng đó, nhiều công ty xây dựng những khu chung cư cao cấp đáp ứ ng nhu cầu sinh hoạt của người dân. Trung tâm thương mại Minh Thịnh là một công trình xây dựng thuộc dạng này.

- Với nhu cầu về nhà ở tăng cao trong khi quỹ đất tại trung tâm thành phố ngày càng ít đi thì các dự án xây dựng chung cư cao tầng là hợp lý và được khuyến khích đầu tư. Các dự án nói trên, đồng thời góp phần tạo dựng bộ mặt đô thị nếu được tổ chức tốt và hài hòa với môi trường cảnh quan xung quanh. - Như vậy việc đầu tư xây dựng khu Trung tâ m thương mại Minh Thịnh là phù hợp với chủ trương khuyến khích đầu tư của Thành phố Trà Vinh, đáp ứng nhu cầu bức thiết về nhà ở của người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế, hoàn chỉnh hệ thống hạ tầng đô thị.GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH - Tên công trình: Trung tâm thương mại Minh Thịnh - Chức năng: Cữa hàng, Cơ sở hoạt động dịch vụ, Nhà ở căn hộ. - Địa điểm xây dựng: Thành phố Hồ Chí Minh - Quy mô và đặc điểm: Công trình có 16 tầng.

Tổng chiều cao của cô ng trình là 66,3m (tính t• cốt 0. - Kích thước mặt bằng sử dụng 38m  45m - Tầng trệt cao 4.5m: khu dịch vụ thương mại. - Các tầng còn lại cao 3.9m: căn hộ cho thuê. ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 5 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH 1.YÊU CẦU CƠ BẢN CỦA CÔNG TRÌNH - Công trình thiế t kế cao tầng, kiến trúc đẹp mang tính hiện đại, uy nghiêm mạnh mẽ, góp phần tạo cho thị x† có được vẻ đẹp văn minh, sang trọng.

- Đáp ứng phù hợp với yêu cầu sử dụng và các quy định chung của quy hoạch thị x† trong tương lai, không làm phá vỡ ngôn ngữ kiến trúc của khu vực. - Đảm bảo phục vụ tốt cho đời sống sinh hoạt - Bố trí sắp xếp các tầng hợp lý, khoa học tận dụng được địa điểm của công trình gần đường giao thông để làm nơi kinh doanh buôn bán các loại hình dịch vụ. - Bố trí các căn hộ có diện tích hợp lý phục vụ đầy đủ các yêu cầu cho đối tượng là cán bộ công nhân viên các ban có nhu cầu để ở. - Các tầng bố trí đầy đủ các khu vệ sinh, hệ thống kỹ thuật như điện nước, chiếu sáng, cứu hỏa, an ninh.

- Bố trí thang bộ đầy đủ đảm bảo giao thông thuận tiện và yêu cầu khác.GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC 1. Giải pháp mặt bằng - Mặt bằng bố trí mạch lạc, rŠ ràng, đơn giản cho các giải pháp kết cấu và các giải pháp về kiến trúc khác. - Công trình có hệ thống hành lang nối liền các căn hộ với nhau đảm bảo thông thoáng tốt, giao thông hợp lý. - Giao thông theo phương nằm ngang theo kiểu hành lang hai bên, hành lang liên hệ với cầu thang bộ ở giữa của chung cư.

Giải pháp mặt đứng - Công trình gồm 14 tầng, cao 66.3m; hình dáng cân đối và có tính liên tục. ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 6 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH - Tầng 1: Cao 4.2m so với cốt +0.000m cao hơn hẳn các tầng trên tạo cho công trình có được hình dáng thoáng mát. Tầng 1 được sử dụng là m khu vực kinh doanh dịch vụ tổng hợp. - Tầng 2 -14: Bố trí các phòng ở các loại diện tích phục vụ cho nhiều yêu cầu về nhà ở chiều cao tần g đều là 3.8m rất hợp lý tạo lên vẻ đồng điệu thống nhất hiện đại.

- Tầng mái: Sử dụng các lớp chống thấm chống nóng ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 7 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 8 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 9 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 10 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 11 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 12 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 13 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 14 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH CHƯƠNG 2 TÍNH TOÁN THIẾT KẾ 2.KÍCH THƯỚC TIẾT DIỆN DẦM, SÀN, CỘT Xét thấy mặt bằng công trình có L/B = 40/38 =1,05<1,5 , nên công trình được xét tính kết câu theo sơ đồ khung không gian. Hệ khung không gian bao gồm vách, cột dầm và sàn các tầ ng. Mô hình tính toán xem sàn các tầng là tấm cứng nằ m ngang, xem giao điểm giữa cột và dầm là nút cứng và chân c ột ngàm mặt trên của móng giải thuyết chiều sâu chôn móng D f =2,2 m. Chiều cao đài cọc là H m =1,2 m.

Chiều cao nền nhà trong bản vẽ kiến trúc là H nền=−0,5 m. Sơ đồ giả thiết chiều sâu chôn móng. ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 15 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 16 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH 2. Chọn sơ bộ kích thước tiết diện 2.

Chọn tiết diện đà kiềng : Tương tự như dầm tiết diện đà kiềng được chọn như sau : ( 161 ÷121 ) L + Chọn chiều cao tiết diện : b= + Chọn chiều rộng tiết diện: b= ( 3 ÷ ) h 1 2 3 Bảng 2. Kích thước tiết diện đà kiềng. Kết TÊN Kết quả tính Chọn bxh L(m) quả Chọn h(m) Chọn b(m) DẦM b (cm) tính h ĐK 1 8000 500.7 500 500x700 ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 17 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH 2. Chọn sơ bộ kích thước tiết diện dầm tầng 1-14, sân thượng : - Đối với dầm khung : Chọn chiều cao tiết diện dầm: - Đối với dầm phụ Chọn chiều cao tiết diện dầm: ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 18 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH Trong đó L là nhịp của dầm : Chọn chiều rộng tiết diện dầm: Kết quả tính toán được lập thành bảng sau : Bảng 2.

chọn sơ bộ kích thước tiết diện dầm khung CHIỀU LOẠI h b NHỊP DÀI h tính b tính b×h (mm) DÀM chọn chọn L A-B 8500 531.7 500 600x800 ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 19 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH MẶT BẰNG BỐ TRÍ HỆ DlM TlNG 1-5 TL:1/100 ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 20 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH MẶT BẰNG BỐ TRÍ HỆ DlM TlNG 6-15 TL:1/100 ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 21 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH MẶT BẰNG SÂN THƯỢNG TL:1/100 ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 22 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH MẶT BẰNG TUM TL:1/100 ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 23 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH 2. Chọn sơ bộ kích thước tiết điện dầm mái : 1 2  b=  ÷ h - Chọn chiều cao tiết diện dầm: 3 3  - Chọn chiều cao tiết diện dầm: Bảng 2. chọn sơ bộ kích thước tiết diện dầm mái LOẠ CHIỀU b×h I NHỊP DÀI h tính h chọn b tính b chọn (mm) DÀM L 533. Chọn sơ bộ tiết diện cột, vách cứng : - Xác định sơ bộ diện tích tiết diện cột : N Ac =k RB Trong đó: - là hệ số kể đến ảnh hưởng moment trong cột (cột giữa k=1,1; cột biên k=1,2; cột góc k=1.3) - N: là lực nén tính toán sơ bộ lớn nhất của cột đang xét.

- q là giá trị tải trọng đứng sơ bộ của sàn trên 1m2. Lấy q=(9 ÷ 15 ¿kN/m2 - S là diện tích truyền tải vào cột. - n là số tầng phía trên cột đang xét ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 24 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH Bảng 2. Chọn sơ bộ tiết diện cột SƠ BỘ CỘT Ac TẦNG VỊ TRÍ q S n k N Ac tính b×h chọn 1A, 1F, 6A, 6F 10 19.39 85x85 4900 4A, 4F, 5A, 5F ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 25 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH 1B, 1C, 1D, 1E, 10 38.13 95x95 6400 2D, 3D, 4D, 5D CỘT THANG BỘ 3B, 4B, 3E, 4E 10 19.0217391 45x45 900 -Chiều dày vách h v : + T•ng vách nên cố định chiều cao chạy suốt t• móng đến mái và có độ cứng không đổi.

+ Tổng diện tích mắt cắt của các vách (lỗi) cứng có thẻ xác định theo công thức : F vl = f vl x F st Trong đó : + F st : diện tích sàn t•ng tầng + f st=0.015  Sơ bộ chọn chiều dày vách cứng h v =300mm. Chon chiều dày sàn. - Theo “Giáo trình kết cấu bê tông cốt thép – Phạm Minh Kính” thì:  Ô bản 1 phương : đối với sàn lầu, sàn mái  Ô bản 2 phương : đối với sàn lầu, sàn mái Trong đó l1 là nhịp theo phương cạnh ngắn. Kết quả tính toán được lập thành bảng sau: ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 26 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH Bảng 2.

Chiều dày các ô sàn. SƠ BỘ SÀN KẾT QUẢ VỊ TÊN Ô LOẠI CHỌ L1 L2 L2/L1 TÍNH TRÍ BẢN Ô BẢN N hb TOÁN 80. TẦNG ĐIỂN HÌNH (2-15) S6 1900 4250 2. 110 0 0 ĐỀ TÀI: TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI MINH THỊNH Trang 27 CHUYÊN ĐỀ NHÀ CAO TlNG GVHD: Th.S NGÔ TRUNG CHoNH 54.5 100 0 SÂN THƯỢNG 66.

Xác định tải trọng. Tải trọng tác dụng lên các ô sàn. Dựa theo “TCVN 2737 – 2023: Tải trọng và tác động – Tiêu chuẩn thiết kế” để xác định tải trọng tác dụng lên 1m2 sàn gồm có: tĩnh tải và hoạt tải. Sàn tầng điển hình a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ