Thiết kế nâng cấp, cải tạo tuyến đường Km0-Km6+349 huyện Ia Grai, Gia Lai

Khám phá đồ án thiết kế nâng cấp đường huyện Ia Grai, Gia Lai. Dự án quan trọng giúp cải thiện giao thông, thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Công trình giao thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2013

195
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án nâng cấp cải tạo tuyến đường Ia Grai Gia Lai

Dự án thiết kế nâng cấp cải tạo tuyến đường từ km 0+00 ÷ km6+34.95 thuộc địa bàn huyện Ia Grai tỉnh Gia Lai là một hạng mục hạ tầng giao thông chiến lược. Mục tiêu chính là cải thiện năng lực vận tải, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an ninh quốc phòng cho khu vực. Tuyến đường này đóng vai trò là động mạch chủ, kết nối các vùng kinh tế, khu dân cư và các điểm sản xuất hàng hóa. Việc đầu tư vào dự án không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách về giao thông hiện tại mà còn tạo tiền đề cho sự tăng trưởng bền vững trong tương lai. Hiện trạng cơ sở hạ tầng giao thông tại nhiều địa phương, bao gồm Ia Grai, vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của nền kinh tế. Do đó, việc xây dựng mới và cải tạo các tuyến đường hiện hữu là nhu cầu thiết yếu. Dự án này tập trung vào việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật tiên tiến để đảm bảo tuyến đường sau khi nâng cấp đạt được hiệu quả khai thác cao nhất, an toàn và bền vững. Phân tích các điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội và tự nhiên của khu vực là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế. Điều này giúp xác định quy mô, cấp hạng kỹ thuật và các giải pháp thiết kế phù hợp, tối ưu hóa chi phí đầu tư và hiệu quả sử dụng. Việc nâng cấp cải tạo tuyến đường Ia Grai sẽ mở ra cơ hội giao thương, thu hút đầu tư và cải thiện đáng kể đời sống người dân địa phương.

1.1. Sự cần thiết và vai trò chiến lược của dự án giao thông

Giao thông vận tải là huyết mạch của nền kinh tế, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của các ngành khác. Tại huyện Ia Grai, một khu vực có nhiều tiềm năng về nông nghiệp và lâm nghiệp, hệ thống giao thông thuận lợi là yếu tố quyết định. Việc nâng cấp cải tạo tuyến đường này có vai trò chiến lược trong việc kết nối các vùng sản xuất với thị trường tiêu thụ, giảm chi phí vận chuyển và thời gian đi lại. Hơn nữa, một tuyến đường hiện đại sẽ thúc đẩy du lịch, dịch vụ và tạo điều kiện thuận lợi cho việc đảm bảo an ninh quốc phòng tại khu vực biên giới. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực tuyến đi qua được quy hoạch mới, có ý nghĩa quan trọng trong sự phát triển chung của tỉnh Gia Lai. Do đó, đầu tư xây dựng tuyến đường này là một quyết định đúng đắn và cấp thiết, đáp ứng nhu cầu vận tải ngày càng gia tăng và góp phần thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.2. Phạm vi và mục tiêu của công tác thiết kế nâng cấp tuyến

Phạm vi của dự án bao gồm việc thiết kế và cải tạo toàn bộ đoạn đường dài 6,3495 km, bắt đầu từ km 0+00 đến km 6+34.95. Mục tiêu chính là nâng cấp tuyến đường đạt tiêu chuẩn kỹ thuật đường cấp IV miền núi, với vận tốc thiết kế dự kiến là 60 km/h. Công tác thiết kế bao trùm tất cả các hạng mục, từ thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật đến kỹ thuật thi công. Cụ thể, các nội dung chính bao gồm: thiết kế bình đồ - trắc dọc, thiết kế trắc ngang và nền đường, thiết kế hệ thống thoát nước, thiết kế kết cấu áo đường, và các công trình phụ trợ khác. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một tuyến đường đồng bộ, hiện đại, có khả năng chịu tải cao, đảm bảo an toàn giao thông và hài hòa với cảnh quan môi trường xung quanh. Dự án hướng đến việc giải quyết triệt để các điểm yếu của tuyến đường cũ, đồng thời dự báo và đáp ứng nhu cầu giao thông trong tương lai, ít nhất là 15 năm sau khi đưa vào khai thác.

II. Phân tích hiện trạng và thách thức của tuyến đường huyện Ia Grai

Việc thiết kế nâng cấp cải tạo tuyến đường Ia Grai phải dựa trên sự phân tích sâu sắc về các điều kiện hiện tại. Khu vực dự án thuộc huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai, là một vùng có đặc điểm địa hình đồi núi thấp xen kẽ các vùng đồi bát úp. Địa hình tương đối ổn định nhưng vẫn có những thách thức nhất định về độ dốc và sự chia cắt của các con suối nhỏ. Điều kiện tự nhiên, bao gồm khí hậu nhiệt đới gió mùa cao nguyên với hai mùa mưa nắng rõ rệt, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác thi công và độ bền của công trình. Đặc biệt, lượng mưa lớn tập trung trong mùa mưa đòi hỏi phải có giải pháp thiết kế công trình thoát nước hiệu quả để bảo vệ nền và mặt đường. Về mặt địa chất, khu vực chủ yếu là đất đỏ bazan, thuận lợi cho xây dựng nhưng cũng cần khảo sát kỹ lưỡng để đảm bảo tính ổn định của nền đường. Thách thức lớn nhất là phải dung hòa giữa các yêu cầu kỹ thuật cao của một tuyến đường hiện đại với việc tối ưu hóa khối lượng đào đắp, giảm thiểu tác động đến môi trường và phù hợp với nguồn vốn đầu tư. Hiện trạng mạng lưới đường bộ của vùng tuy đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đồng bộ, việc nâng cấp tuyến đường này sẽ góp phần hoàn thiện mạng lưới giao thông khu vực.

2.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên địa hình địa chất thủy văn

Khu vực xây dựng tuyến đường có điều kiện tự nhiên đặc trưng của Tây Nguyên. Địa hình là dạng đồi núi thấp, độ dốc tương đối thoải, cao độ biến thiên từ 243m đến 295m. Mặc dù địa hình không quá phức tạp, sự xuất hiện của các suối nhỏ theo mùa tạo ra các điểm cắt ngang, đòi hỏi phải tính toán và bố trí các cống địa hình hợp lý. Về địa chất, đất đai chủ yếu là nhóm đất đỏ vàng và đất xám, có khả năng chịu lực tốt khi khô nhưng dễ bị xói mòn khi gặp mưa lớn. Nền đất này thuận lợi cho việc thi công nền đường nhưng yêu cầu các biện pháp gia cố mái ta luy và hệ thống thoát nước bề mặt chặt chẽ. Chế độ thủy văn chịu ảnh hưởng của khí hậu hai mùa. Mùa mưa từ tháng 9 đến tháng 12 có lượng mưa lớn, có thể gây ngập úng cục bộ và xói mòn nếu hệ thống thoát nước không được thiết kế tốt. Những yếu tố này là cơ sở quan trọng để lựa chọn vật liệu và phương án thiết kế nền đường.

2.2. Hiện trạng kinh tế xã hội và mạng lưới giao thông khu vực

Huyện Ia Grai và tỉnh Gia Lai nói chung có tiềm năng lớn về phát triển nông nghiệp với các cây công nghiệp như cà phê, cao su, và điều. Hiện trạng kinh tế khu vực đang trên đà phát triển, kéo theo nhu cầu vận chuyển hàng hóa và đi lại của người dân ngày càng tăng. Tuy nhiên, mạng lưới đường bộ hiện có chưa đáp ứng được nhu cầu này. Nhiều tuyến đường còn nhỏ hẹp, chất lượng mặt đường xuống cấp, gây khó khăn cho việc lưu thông, đặc biệt là các phương tiện tải trọng lớn. Dự án nâng cấp cải tạo tuyến đường AB sẽ kết nối trực tiếp với các trục đường chính như Quốc lộ 14, Quốc lộ 19, tạo thành một hệ thống giao thông liên hoàn. Điều này không chỉ phục vụ kinh tế địa phương mà còn góp phần vào sự phát triển chung của toàn vùng Tây Nguyên, thúc đẩy giao thương với các tỉnh duyên hải miền Trung và các nước láng giềng. Việc phân tích lưu lượng xe thiết kế và thành phần xe chạy là cực kỳ quan trọng để xác định quy mô và cấp hạng kỹ thuật của đường.

III. Phương pháp thiết kế bình đồ và trắc dọc tối ưu cho tuyến

Công tác thiết kế bình đồ - trắc dọc tuyến đường là xương sống của toàn bộ dự án, quyết định hướng tuyến, độ an toàn và tính kinh tế. Dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, đặc biệt là TCVN 4054-05, dự án xác định cấp hạng kỹ thuật là đường cấp IV miền núi với vận tốc thiết kế 60 km/h. Quá trình vạch tuyến trên bình đồ được thực hiện nhằm tối ưu hóa chiều dài, hạn chế khối lượng đào đắp và tránh các khu vực địa chất phức tạp. Việc xác định các yếu tố hình học của tuyến như bán kính đường cong nằm tối thiểu và độ dốc dọc lớn nhất là cực kỳ quan trọng. Các thông số này được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo xe chạy an toàn, êm thuận và tiết kiệm nhiên liệu. Cụ thể, bán kính đường cong nằm tối thiểu có bố trí siêu cao được xác định là 125m, và độ dốc dọc tối đa là 7%. Các đường cong được thiết kế có đoạn chuyển tiếp và siêu cao hợp lý để triệt tiêu lực ly tâm, mang lại cảm giác an toàn cho người lái. Phương pháp thiết kế trắc dọc bám sát địa hình tự nhiên, phối hợp hài hòa giữa đường đỏ thiết kế và đường đen tự nhiên để cân bằng khối lượng đào và đắp, giảm chi phí vận chuyển đất.

3.1. Xác định cấp hạng kỹ thuật và các chỉ tiêu tốc độ thiết kế

Cơ sở để xác định cấp hạng kỹ thuật của đường dựa trên chức năng của tuyến và lưu lượng xe thiết kế. Theo số liệu khảo sát và dự báo, lưu lượng xe trong năm tương lai (năm thứ 15 sau khi đưa vào sử dụng) là 3560 xe con quy đổi/ngày đêm. Căn cứ vào TCVN 4054-05, với lưu lượng này và chức năng kết nối các trung tâm kinh tế của địa phương, tuyến đường được xác định là đường cấp IV miền núi. Vận tốc thiết kế được chọn là 60 km/h. Từ đó, các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng khác được xác định, bao gồm: số làn xe (2 làn), bề rộng một làn xe (3.5m), bề rộng mặt đường (7.0m), và bề rộng nền đường (10.0m). Các chỉ tiêu này đảm bảo khả năng thông xe, an toàn và phù hợp với điều kiện địa hình đồi núi của khu vực.

3.2. Tính toán bán kính đường cong siêu cao và tầm nhìn xe chạy

An toàn vận hành là ưu tiên hàng đầu. Việc tính toán các yếu tố hình học như bán kính đường cong nằm tối thiểu, siêu cao và tầm nhìn được thực hiện chi tiết. Bán kính tối thiểu (Rmin) được xác định là 125m, ứng với độ dốc siêu cao lớn nhất là 7% để đảm bảo ổn định chống trượt ngang. Các đường cong có bán kính nhỏ hơn 250m đều được bố trí mở rộng phần xe chạy để các phương tiện lớn lưu thông dễ dàng. Đoạn nối siêu cao được thiết kế đủ dài để xe chuyển tiếp êm thuận từ mặt cắt hai mái sang một mái. Tầm nhìn xe chạy, bao gồm tầm nhìn dừng xe (S1 = 75m) và tầm nhìn thấy xe ngược chiều (S2 = 150m), được đảm bảo trên toàn tuyến. Tại các đường cong, các chướng ngại vật phía bụng đường cong được giải tỏa để không làm che khuất tầm nhìn, đảm bảo người lái xe có đủ thời gian và khoảng cách để xử lý các tình huống bất ngờ.

IV. Giải pháp thiết kế nền và kết cấu áo đường bền vững nhất

Chất lượng và tuổi thọ của tuyến đường phụ thuộc trực tiếp vào thiết kế trắc ngang và nền đường cùng với thiết kế kết cấu áo đường. Nền đường có vai trò là móng của công trình, phải đảm bảo ổn định về cường độ và hình dạng trong suốt quá trình khai thác. Thiết kế trắc ngang cho tuyến đường cấp IV miền núi bao gồm phần xe chạy rộng 7.0m, lề gia cố mỗi bên 1.0m và lề đất 0.5m, tổng bề rộng nền đường là 10.0m. Độ dốc ngang mặt đường là 2% và lề đất là 5% để đảm bảo thoát nước bề mặt nhanh chóng. Về kết cấu áo đường, dự án lựa chọn phương án kết cấu áo đường mềm, phù hợp với điều kiện vật liệu địa phương và khả năng chịu tải của tuyến. Quá trình tính toán kết cấu áo đường dựa trên tiêu chuẩn 22 TCN 211-06, xem xét các yếu tố như lưu lượng xe, tải trọng trục tính toán và các đặc trưng cường độ của vật liệu. Việc lựa chọn kết cấu hợp lý không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực mà còn tối ưu hóa chi phí xây dựng và bảo trì sau này. Các lớp vật liệu từ móng dưới, móng trên đến lớp mặt đều được kiểm toán chặt chẽ theo các tiêu chuẩn về độ võng đàn hồi và chịu kéo uốn.

4.1. Nguyên tắc thiết kế trắc ngang và yêu cầu đối với nền đường

Nền đường phải đáp ứng hai yêu cầu cơ bản: ổn định toàn khối và ổn định về cường độ. Thiết kế trắc ngang nền đường được tiêu chuẩn hóa cho các đoạn thông thường nhưng sẽ được điều chỉnh linh hoạt tại các đoạn đặc biệt như đoạn trong đường cong (có mở rộng và siêu cao) hoặc các đoạn nền đào sâu, đắp cao. Nguyên tắc chung là đảm bảo thoát nước tốt, hạn chế xói mòn và biến dạng. Mái ta luy nền đào và đắp được thiết kế với độ dốc phù hợp với tính chất của đất đá địa phương và được gia cố bằng các biện pháp như trồng cỏ, xây kè để tăng tính ổn định. Việc tính toán chính xác khối lượng đào đắp là cơ sở để lập kế hoạch điều phối đất, giảm thiểu cự ly vận chuyển và chi phí thi công. Tất cả các yếu tố này nhằm tạo ra một kết cấu nền đường vững chắc, làm tiền đề cho chất lượng của lớp áo đường bên trên.

4.2. Lựa chọn và kiểm toán các phương án kết cấu áo đường

Việc chọn kết cấu áo đường được tiến hành dựa trên việc phân tích số trục xe quy đổi về trục tiêu chuẩn cuối thời kỳ khai thác và các đặc trưng cơ lý của vật liệu sẵn có tại địa phương. Các vật liệu như cấp phối đá dăm, đá dăm nước và bê tông nhựa được xem xét. Phương án được lựa chọn phải thỏa mãn các yêu cầu về cường độ và kinh tế. Sau khi chọn phương án sơ bộ, quá trình kiểm toán được thực hiện theo hai tiêu chuẩn chính: kiểm tra cường độ theo mô đun đàn hồi chung (tiêu chuẩn độ võng đàn hồi cho phép) và kiểm tra cường độ theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn trong các lớp vật liệu liền khối. Kết quả tính toán và kiểm toán đảm bảo rằng kết cấu áo đường có đủ khả năng chịu được tác động của tải trọng xe và các yếu tố môi trường trong suốt vòng đời thiết kế (15 năm), hạn chế tối đa các hư hỏng như nứt, lún vệt bánh xe.

V. Hướng dẫn tổ chức thi công và đánh giá tác động môi trường

Một thiết kế tốt phải đi đôi với một phương án tổ chức thi công khoa học và hiệu quả. Giai đoạn này quyết định chất lượng thực tế, tiến độ và chi phí của dự án. Công tác tổ chức thi công được lập chi tiết, từ việc chuẩn bị mặt bằng, huy động máy móc thiết bị, đến việc triển khai các dây chuyền thi công chuyên nghiệp. Hướng thi công được lựa chọn hợp lý để tối ưu hóa việc vận chuyển vật liệu và giảm ảnh hưởng đến giao thông hiện hữu. Quy trình công nghệ thi công cho từng hạng mục, đặc biệt là thi công mặt đường, được quy định chặt chẽ, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật như 22 TCN 249-98 đối với mặt đường bê tông nhựa nóng. Bên cạnh đó, dự án cũng đặc biệt quan tâm đến việc đánh giá tác động môi trường. Các tác động tiềm tàng trong giai đoạn xây dựng như bụi, tiếng ồn, ô nhiễm nguồn nước và thay đổi hệ sinh thái được xác định và đề xuất các biện pháp giảm thiểu tương ứng. Mục tiêu là xây dựng một công trình giao thông không chỉ chất lượng về kỹ thuật mà còn thân thiện với môi trường, phát triển bền vững.

5.1. Lập kế hoạch và quy trình công nghệ tổ chức thi công chi tiết

Kế hoạch tổ chức thi công được xây dựng dựa trên các căn cứ về thời hạn thi công, năng lực của đơn vị thi công và điều kiện thực tế tại công trường. Phương pháp thi công dây chuyền được áp dụng để đảm bảo tính liên tục, nhịp nhàng và hiệu quả. Các dây chuyền chuyên nghiệp như dây chuyền thi công nền đường, móng đường và mặt đường được tổ chức hoạt động song song hoặc nối tiếp nhau. Sơ đồ công nghệ chi tiết cho từng công đoạn, từ xử lý nền đất yếu, đắp nền đường K95, K98 đến rải các lớp cấp phối và thảm bê tông nhựa, đều được mô tả rõ ràng. Việc lựa chọn máy móc thi công hiện đại như máy rải, lu rung, ô tô tự đổ... và đội ngũ công nhân lành nghề là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tiến độ. Công tác kiểm tra, giám sát và nghiệm thu được thực hiện nghiêm ngặt ở mỗi giai đoạn.

5.2. Phân tích tác động môi trường và các biện pháp bảo vệ

Quá trình xây dựng không thể tránh khỏi các tác động môi trường. Giai đoạn này sẽ phát sinh bụi từ hoạt động đào đắp, vận chuyển vật liệu và các trạm trộn. Tiếng ồn từ máy móc thi công cũng ảnh hưởng đến khu dân cư lân cận. Ngoài ra, việc thi công có thể gây xói mòn đất, làm ảnh hưởng đến chất lượng nước mặt. Để giảm thiểu các tác động này, dự án đề xuất các biện pháp cụ thể: phun nước dập bụi thường xuyên tại công trường và trên đường vận chuyển; bố trí các thiết bị giảm thanh và quy định giờ làm việc hợp lý; xây dựng hệ thống rãnh và hố lắng tạm thời để xử lý nước thải xây dựng; và thực hiện trồng cây xanh, phục hồi thảm thực vật ngay sau khi hoàn thành thi công. Các biện pháp này giúp đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa hạ tầng giao thông và bảo vệ môi trường sinh thái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU. 1 CHƢƠNG I : ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN ĐƢỜNG. Điều kiện kinh tế-văn hóa-xã hội. Diện tích đất đai và dân số khu vực nghiên cứu.

Hiện trạng kinh tế khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý. Điều kiện địa hình.

Tình hình địa chất. Khí hậu thủy văn. Tình hình vật liệu địa phƣơng:. Đặc điểm mạng lƣới đƣờng của vùng.

Hƣớng phát triển của vùng. Sự cần thiết xây dựng dự án. 15 CHƢƠNG II : THIẾT KẾ BÌNH ĐỒ - TRẮC DỌC TUYẾN ĐƢỜNG 16 2. Cấp hạng của đƣờng và quy mô công trình.

Xác định cấp hạng kỹ thuật đƣờng. Lưu lượng thiết kế và thành phần xe chạy:. Cấp hạng kỹ thuật của đường:. Các thông số kỹ thuật của mặt cắt ngang đƣờng:.

Khả năng thông xe của đường:. Xác định số làn xe cần thiết :. Bề rộng 1 làn xe, mặt đường, nền đường:. Mặt cắt ngang đƣờng :.

Tính toán tầm nhìn xe chạy:. Xác định độ dốc dộc lớn nhất. Bán kính đƣờng cong nằm tối thiểu. Mở rộng, đoạn nối mở rộng.

Siêu cao, đoạn nối siêu cao. Đƣờng cong chuyển tiếp. Đảm bảo tầm nhìn trên đƣờng cong. Bán kính tối thiểu trên đƣờng cong đứng.

Tĩnh không tuyến A-B :. Tải trọng tính toán :. Kết luận tổng hợp các chỉ tiêu :. Chọn bán kính đƣờng cong nằm.

Vạch tuyến trên bình đồ. Cách vạch tuyến trên bình đồ:. Cách xác định đƣờng cong trên bình đồ:. Cách xác định đƣờng cong tròn trên thực địa:.

Cắm các cọc trên tuyến:. Nối tiếp các đường cong trên bình đồ:. Thiết kế trắc dọc. Yêu cầu và nguyên tắc thiết kế:.

Phương pháp thiết kế trắc dọc được áp dụng:. 58 CHƢƠNG III : THIẾT KẾ TRẮC NGANG VÀ NỀN ĐƢỜNG. Tác dụng của nền đƣờng:. Những yêu cầu đối với nền đƣờng:.

Nền đường phải đảm bảo luôn ổn định toàn khối. Nền đường phải ổn định về cường độ. Nền đường phải đảm bảo tính ổn định về cường độ. Thiết kế trắc ngang:.

Các đoạn trắc ngang cần thu hẹp hoặc mở rộng. Các đoạn nền đƣờng đặc biệt. Tính toán khối lƣợng đào đắp của nền đƣờng. Nguyên tắc chung.

Thiết kế nền đƣờng. Những yêu cầu đối với nền đường. Kết cấu và trắc ngang sử dụng trên tuyến. Thiết kế trắc ngang nền đƣờng:.

Các đoạn trắc ngang cần thu hẹp hoặc mở rộng. Các đoạn nền đường đặc biệt. Tính toán khối lượng đào đắp của nền đường. 73 CHƢƠNG IV: THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH THOÁT NƢỚC.

Yêu cầu thiết kế. Đối với hệ thống rãnh:. Đối với công trình cầu cống qua đƣờng:. Nội dung tính toán.

Cống cấu tạo:. Cống địa hình:. Thiết kế gia cố sau cống:. Thiết kế rãnh thoát nƣớc.

Yêu cầu chung đối với rãnh thoát nước mặt (rãnh rọc). Trình tự các bước thiết kế rãnh thoát nước mặt. Tính toán cụ thể cho một đoạn rãnh dọc trên tuyến. 80 CHƢƠNG V : THIẾT KẾ MỘT SỐ CÔNG TRÌNH ĐẶC BIỆT.

Vạch sơn kẻ đƣờng ,đinh phản quang. Cây xanh và dải trồng cỏ. Hệ thống hào kỹ thuật. 83 CHƢƠNG VI : THIẾT KẾ ÁO ĐƢỜNG.

Các yêu cầu cơ bản đối với áo đƣờng. Các nguyên tắc thiết kế kết cấu áo đƣờng. Tính toán kết cấu áo đƣờng. Chọn kết cấu áo đường.

Các chỉ tiêu kỹ thuật của tuyến đƣờng :. Xác định các thông số tính toán :. Chọn phƣơng án kết cấu áo đƣờng:. Kiểm toán kết cấu áo đƣờng.

Kiểm tra cường độ chung của kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn độ võng đàn hồi. Kiểm tra cƣờng độ kết cấu theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn. 99 CHƢƠNG VII: THIẾT KẾ SƠ BỘ TỔ CHỨC THI CÔNG. Căn cứ thiết kế tổ chức thi công.

Thời hạn thi công. Đơn vị thi công. Phƣơng pháp thi công chi tiết mặt đƣờng tuyến AB. Chọn phương pháp tổ chức thi công.

Tính các thông số của dây chuyền:. Chọn hướng thi công. Các dây chuyền chuyên nghiệp trong dây chuyền thi công mặt đường. Quy trình công nghệ tổ chức thi công mặt đƣờng.

Đặc điểm của công tác thi công mặt. Một số yêu cầu trong thi công. 112 CHƢƠNG VIII : DỰ TOÁN GIÁ THÀNH. Phương pháp lập dự toán.

Thuyết minh dự toán. 178 CHƢƠNG IX: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƢỜNG. Các điều kiện môi trƣờng hiện tại. Tài nguyên và hệ sinh thái.

Chất lượng cuộc sống con người. Đánh giá sơ bộ các tác động môi trƣờng. Hoạt động của dự án. Các biện pháp bảo vệ môi trường.

185 KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ. Tồn tại – Kiến nghị. 188 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thống kê nhiệt độ các tháng trong năm .2: Thống kê độ ẩm các tháng trong năm .3: Lượng mưa các tháng trong năm .4: tần suất gió trung bình trong năm .1: Thành phần xe chạy .2: Bảng luu lượng xe thiết kế quy đổi về xe con.3: Bảng chỉ tiêu thiết kế tuyến AB .4: Tổng hợp các yếu tố trắc ngang.5: Bảng tra nhân tố động lực .6: Bảng bán kính đường cong nằm.7: Bảng tổng hợp tính toán đường cong lồi.8: Bảng tổng hợp các yếu tố kỹ thuật của tuyến: .9: Các yếu tố của đường cong tròn .1: Bảng dự báo thành phần xe cuối thời kỳ khai thác .2: Số trục xe quy đổi về trục tiêu chuẩn.3: Các đặc trưng về cường độ của vật liệu làm áo đường .4: kết quả tính toán như bảng sau: .5: Bảng kết quả tính toán .6: Bảng tính toán .1: Bảng quy trình công nghệ thi công. 173 LỜI NÓI ĐẦU Giao thông vận tải là một bộ phận quan trọng trong kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội.

Phát triển các công trình giao thông là cơ sở để thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành khác, tạo tiền đề cho kinh tế - xã hội phát triển, đảm bảo quốc phòng, an ninh, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Chính vì vậy mà chúng ta cần ưu tiên đầu tư phát triển giao thông vận tải đi trước một bước, với tốc độ nhanh và bền vững. Tuy nhiên ở nước ta hiện nay thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông vẫn còn rất yếu và thiếu chưa đáp ứng được nền kinh tế đang phát triển rất nhanh. Do vậy, trong giai đoạn phát triển kinh tế hiện nay của đất nước, nhu cầu về xây dựng hạ tầng cơ sở để phục vụ sự tăng trưởng nhanh chóng và vững chắc trở nên rất thiết yếu, trong đó nổi bật nên là nhu cầu xây dựng các công trình giao thông.

Bên cạnh các công trình đang được xây dựng mới còn có hàng loạt các dự án cải tạo và nâng cấp. Xuất phát từ vai trò hết sức quan trọng đó, việc xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông vận tải có đủ năng lực phục vụ yêu cầu trong giai đoạn hiện tại và trong tương lai đang là vấn đề hàng đầu được các ngành, các cấp rất quan tâm. Nhận thức được điều đó, và muốn góp sức mình vào sự phát triển chung của đất nước, bản thân em đã chọn và đi sâu nghiên cứu chuyên ngành Công trình giao thông thuộc Khoa Cơ Điện & Công Trình. Đồ án tốt nghiệp là kết quả của quá trình tích luỹ kiến thức trong thời gian học tập nghiên cứu tại trường.

Sau thời gian nghiên cứu, tích luỹ tại trường em đã được thực hiện đồ án tốt nghiệp với đề tài: “THIẾT KẾ NÂNG CẤP CẢI TẠO TUYẾN ĐƢỜNG GRAI – TỈNH GIA LAI” Đây là công trình quan trọng với khối lượng công việc rất lớn bao gồm tất cả các bước từ Thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật, và kỹ thuật thi công. Chính vì vậy mặc dù đã cố gắng hết mình nhưng chắc chắn em không tránh khỏi sai sót. Em rất mong được sự đóng góp ý kiến của các thầy giáo để em có được thêm nhiều điều bổ ích hơn. Em xin vô cùng cảm ơn các thầy giáo trong Bộ môn Kỹ thuật công trình, các thầy cô giáo trong trường Đại Học Lâm Nghiệp đã từng giảng dạy em trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu tại trường.

Đặc biệt là thầy giáo Nguyễn Văn Bắc người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ để em hoàn thành tốt Đồ án tốt nghiệp này. Hà Nội, ngày 23 tháng 05 năm 2013. Sinh viên Lê Thanh Hùng 1 CHƢƠNG I ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN ĐƢỜNG 1. Điều kiện kinh tế-văn hóa-xã hội.

Diện tích đất đai và dân số khu vực nghiên cứu. Gia Lai là tỉnh miền núi biên giới, trải dài từ 15°58'20" đến 14°36'36" vĩ Bắc, từ 107°27'23" đến 108°94'40" kinh Đông ,nằm ở phía Bắc Tây nguyên, phía Bắc giáp tỉnh Kon Tum, phía Nam giáp tỉnh Đak Lak, phía Tây giáp Campuchia với hơn 90km đường biên giới quốc gia, phía Đông giáp Quảng Ngãi, Bình Định và Phú Yên. Hiện tỉnh Gia Lai có 16 đơn vị hành chính: 1 thành phố, 2 thị xã và 13 huyện. Diện tích tự nhiên: 15.

Dân số trung bình là: 1.000 người, trong đó dân tộc kinh: 618.630 người chiếm 51 , các dân tộc khác: 594.370 người chiếm 49. Tốc độ tăng dân số tự nhiên: 1,75 , số người trong độ tuổi lao động : 624. Hiện trạng kinh tế khu vực nghiên cứu. - Tài nguyên đất : Tỉnh có diện tích tự nhiên 15.536,9 km2, với 7 nhóm đất khác nhau, phù hợp với nhiều loại cây trồng; trong đó nhóm đất Bazan có 386.

Khí hậu và thổ nhưỡng Gia Lai rất thích hợp cho nhiều loại cây công nghiệp, cây ăn quả, chăn nuôi và sản xuất tổng hợp nông lâm nghiệp đem lại hiệu quả cao. Cả tỉnh có gần 450.000 ha đất nông nghiệp, trong đó có 180.000 ha đất trồng cây hàng năm và 235.000 ha đất trồng cây lâu năm.776 ha diện tích rừng, trong đó diện tích rừng tự nhiên 741.632 ha, diện tích rừng trồng 30.306 ha với trữ lượng gỗ 75,67 triệu m3, ngoài ra còn có khoảng 100 triệu cây tre, nứa và các lâm sản khác có giá trị như song mây, bời lời, sa nhân. Nhóm đất phù sa: diện tích 64.218ha, chiếm 4,13 diện tích tự nhiên. Nhóm đất phù sa phân bố ở nơi có địa hình bằng phẳng, gần nguồn nước, tầng 2 đất dày, phù hợp cho phát triển cây nông nghiệp đặc biệt là cây lúa nước và cây hoa màu lương thực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ