Thiết kế kỹ thuật tuyến đường (Km2+700 - Km3+700) tại Krông Búk, Đắk Lắk

Đề tài nghiên cứu Đồ án thiết kế tuyến đường huyện Krông Búk, Đắk Lắk góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
196
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế tuyến đường Km2 700 Krông Búk Đắk Lắk

Việc thiết kế một đoạn trên tuyến A-B từ Km2+700 đến Km3+700 là một hạng mục quan trọng trong dự án đầu tư xây dựng tuyến đường huyết mạch tại huyện Krông Búk, tỉnh Đắk Lắk. Dự án này không chỉ giải quyết nhu cầu đi lại cấp thiết của người dân mà còn là đòn bẩy thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội cho toàn khu vực. Theo tài liệu đồ án tốt nghiệp thiết kế đường, tuyến đường được xây dựng mới hoàn toàn, phù hợp với quy hoạch giao thông Krông Búk và định hướng phát triển hạ tầng của tỉnh. Mục tiêu chính là tạo ra một tuyến giao thông an toàn, êm thuận, đáp ứng lưu lượng vận tải ngày càng tăng, kết nối các cụm dân cư và vùng kinh tế. Đoạn tuyến này có chiều dài 1km, được thiết kế theo tiêu chuẩn đường cấp III miền núi (TCVN 4054:2005), với vận tốc thiết kế là 60 km/h. Việc lựa chọn cấp hạng kỹ thuật này dựa trên phân tích lưu lượng xe dự báo trong 15 năm và chức năng kết nối các trung tâm kinh tế, chính trị quan trọng của tuyến. Lập dự án đầu tư xây dựng cho tuyến đường này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các giai đoạn, từ khảo sát ban đầu đến khi hoàn thiện hồ sơ thiết kế tuyến đường, đảm bảo tính khả thi về kỹ thuật và hiệu quả về kinh tế. Quá trình này bao gồm việc xác định các yếu tố kỹ thuật, lựa chọn vật liệu, thiết kế chi tiết các hạng mục và đánh giá tác động môi trường, tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn thi công sau này.

1.1. Sự cần thiết đầu tư và cơ sở pháp lý của dự án

Sự cần thiết phải đầu tư xây dựng tuyến A-B tại Krông Búk xuất phát từ thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông còn lạc hậu, chưa đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hàng hóa và đi lại của người dân, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế địa phương đang phát triển mạnh. Theo tài liệu gốc, việc phát triển mạng lưới đường bộ là hoàn toàn hợp lý do địa hình đồi núi của Đắk Lắk gây khó khăn cho các phương thức vận tải khác. Dự án được triển khai dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc, bao gồm các quyết định của Thủ tướng Chính phủ, thông báo của Văn phòng Chính phủ và các văn bản liên quan của Bộ GTVT. Các tài liệu cơ sở để lập dự án đầu tư xây dựng bao gồm: Dự án quy hoạch mạng lưới GTVT, kết quả khảo sát địa hình, kết quả khảo sát địa chất thủy văn, và báo cáo định hướng phát triển kinh tế xã hội khu vực. Đây là những căn cứ quan trọng để đảm bảo dự án tuân thủ quy hoạch chung và các quy định của pháp luật.

1.2. Tiêu chuẩn áp dụng và các chỉ tiêu kỹ thuật chính

Toàn bộ quá trình thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN 4054:2005. Dựa trên lưu lượng xe thiết kế là 3.579 xcqđ/ng.đ, tuyến được xác định là đường cấp III miền núi với vận tốc thiết kế 60 km/h. Các chỉ tiêu kỹ thuật chính được lựa chọn bao gồm: 2 làn xe, chiều rộng nền đường 9,0m, chiều rộng mặt đường 6,0m, và lề gia cố mỗi bên 1,0m. Độ dốc dọc tối đa được giới hạn ở 7%, và bán kính đường cong nằm tối thiểu giới hạn là 130m. Các thông số này được lựa chọn nhằm đảm bảo an toàn giao thông, sự êm thuận cho xe chạy và phù hợp với điều kiện địa hình đồi núi phức tạp của khu vực. Việc lựa chọn mặt đường bê tông nhựa cấp cao A1 cũng là một quyết định quan trọng, giúp tăng tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì lâu dài.

II. Thách thức trong khảo sát địa hình địa chất tại Krông Búk

Quá trình thiết kế đường bộ tại huyện Krông Búk phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, chủ yếu đến từ điều kiện tự nhiên. Tuyến đường đi qua vùng có địa hình không bằng phẳng, nhiều đồi núi cao và vực sâu, đòi hỏi công tác khảo sát địa hình phải được thực hiện một cách chi tiết và chính xác. Việc bám theo sườn đồi để giảm khối lượng đào đắp là một giải pháp tối ưu nhưng cũng làm tăng độ phức tạp trong việc xử lý ổn định mái dốc và bố trí tuyến. Điều kiện địa chất công trình cũng là một yếu tố cần xem xét kỹ lưỡng. Theo tài liệu khảo sát, cấu trúc địa chất khu vực tương đối ổn định, không có hang động castơ hay nền đất yếu. Lớp trên cùng là đất hữu cơ dày khoảng 25cm, tiếp theo là lớp á sét và đá phong hóa. Điều này thuận lợi cho việc thi công nền đường, cho phép tận dụng đất tại chỗ để đắp nền. Tuy nhiên, việc bóc bỏ lớp hữu cơ và xử lý các khu vực có khe tụ thủy là bắt buộc để đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình. Ngoài ra, khí hậu khu vực với mùa mưa kéo dài và lượng mưa lớn cũng đặt ra yêu cầu cao cho việc thiết kế hệ thống thoát nước và lựa chọn phương án thi công phù hợp để tránh sạt lở, xói mòn.

2.1. Quy trình khảo sát địa hình và địa chất công trình

Công tác khảo sát địa hình là bước đầu tiên và nền tảng cho toàn bộ dự án. Quy trình này bao gồm việc xây dựng lưới tọa độ hạng IV, đường chuyền cấp II và lưới khống chế cao độ để lập bản đồ địa hình tỷ lệ 1:10.000. Từ đó, các kỹ sư có thể xác định chính xác hướng tuyến và cao độ tự nhiên. Song song đó, khảo sát địa chất được tiến hành dọc tuyến để xác định cấu tạo các lớp đất đá, mực nước ngầm và các chỉ tiêu cơ lý của đất. Kết quả cho thấy địa chất ổn định, đất á sét có thể dùng làm vật liệu đắp nền, giúp tiết kiệm chi phí. Các dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho các phần mềm chuyên dụng như thiết kế đường bằng Civil 3D để mô hình hóa và tối ưu hóa tuyến đường.

2.2. Phân tích điều kiện thủy văn và nguồn vật liệu xây dựng

Điều kiện thủy văn và nguồn vật liệu xây dựng tại chỗ có ảnh hưởng trực tiếp đến dự toán chi phí xây dựng đường. Khu vực Krông Búk có mùa mưa kéo dài 6 tháng với lượng mưa lớn, đòi hỏi hệ thống thoát nước phải được tính toán kỹ lưỡng, bao gồm cả rãnh dọc và cống ngang đường tại các vị trí khe tụ thủy. Một thuận lợi lớn của dự án là nguồn vật liệu xây dựng khá dồi dào. Đất á sét tại chỗ đạt tiêu chuẩn để đắp nền. Các mỏ đá gần khu vực dự án có khả năng cung cấp đá dăm các loại và trạm trộn bê tông nhựa có sẵn, giúp giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo tiến độ thi công. Việc phân tích và tận dụng tối đa nguồn lực tại chỗ là một bí quyết quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư dự án.

III. Hướng dẫn thiết kế bình đồ trắc dọc tuyến Km2 700 tối ưu

Giai đoạn thiết kế kỹ thuật cho đoạn tuyến từ Km2+700 đến Km3+700 tập trung vào việc cụ thể hóa các yếu tố hình học của tuyến đường, đảm bảo sự hài hòa và an toàn. Quá trình này bao gồm thiết kế bình đồ, trắc dọc, trắc ngang. Thiết kế trên bình đồ là việc xác định vị trí tim đường trong mặt bằng, bao gồm các đoạn thẳng và đường cong. Nguyên tắc chính là bám sát đường đồng mức để giảm thiểu khối lượng đào đắp, đồng thời đảm bảo các yếu tố như bán kính cong, tầm nhìn và sự phối hợp giữa các yếu tố tuyến. Tài liệu đồ án nhấn mạnh việc phải tránh các thay đổi đột ngột về bán kính, không bố trí bán kính cong tối thiểu ngay sau đoạn thẳng dài. Thiết kế trắc dọc, hay còn gọi là thiết kế đường đỏ, xác định cao độ tim đường. Việc thiết kế đường đỏ phải cân bằng giữa việc tuân thủ độ dốc dọc cho phép (tối đa 7%), đảm bảo thoát nước và tối ưu hóa khối lượng đào đắp. Các vị trí đổi dốc được xử lý bằng các đường cong đứng (lồi hoặc lõm) với bán kính tính toán cẩn thận để đảm bảo tầm nhìn và sự êm thuận khi xe chạy. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa bình đồ và trắc dọc là yếu tố then chốt để tạo ra một tuyến đường không gian mềm mại, an toàn và thẩm mỹ.

3.1. Phương pháp thiết kế tuyến trên bình đồ và bố trí đường cong

Thiết kế bình đồ được thực hiện trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1:10.000. Hướng tuyến được vạch sơ bộ dựa trên các điểm khống chế, sau đó tiến hành định đỉnh và cắm cong. Tại các góc chuyển hướng, các đường cong tròn được bố trí để đảm bảo xe chạy êm thuận. Các yếu tố của đường cong như bán kính (R), chiều dài tiếp tuyến (T), chiều dài đường cong (K) được tính toán chi tiết. Đối với các đường cong có bán kính nhỏ, việc bố trí siêu cao và đường cong chuyển tiếp là bắt buộc theo TCVN 4054:2005. Đường cong chuyển tiếp dạng Clotoid giúp lực ly tâm tăng dần đều, tạo cảm giác thoải mái cho hành khách và người lái. Việc này đòi hỏi kỹ sư phải có kinh nghiệm và sử dụng thành thạo các công cụ tư vấn thiết kế giao thông tại Đắk Lắk.

3.2. Nguyên tắc thiết kế trắc dọc và bố trí đường cong đứng

Thiết kế trắc dọc dựa trên mặt cắt dọc theo tim tuyến đã được xác định trên bình đồ. Đường đỏ được thiết kế bám sát đường đen (địa hình tự nhiên) nhất có thể để cân bằng khối lượng đào đắp. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: đảm bảo độ dốc dọc không vượt quá giới hạn, chiều cao đắp tối thiểu trên cống là 0,5m và đảm bảo thoát nước mặt đường. Tại các điểm giao của hai độ dốc khác nhau (điểm gãy), đường cong đứng được bố trí. Bán kính đường cong đứng lồi được tính toán dựa trên điều kiện đảm bảo tầm nhìn dừng xe (S1), trong khi bán kính đường cong đứng lõm được tính toán dựa trên việc hạn chế gia tốc lực ly tâm. Thiết kế cơ sở này là nền tảng để triển khai các bản vẽ thi công chi tiết sau này.

IV. Phương pháp thiết kế nền mặt đường và hệ thống thoát nước

Sau khi hoàn thành thiết kế hình học, bước tiếp theo là thiết kế nền mặt đường và các công trình phụ trợ. Đây là phần quyết định đến khả năng chịu tải và tuổi thọ của con đường. Nền đường là bộ phận chịu lực chính, truyền tải trọng từ xe cộ xuống nền đất tự nhiên. Đối với đoạn tuyến Km2+700 - Km3+700, do đi men theo sườn đồi nên có đầy đủ các dạng nền đường điển hình: nền đào hoàn toàn, nền đắp hoàn toàn và nền nửa đào nửa đắp. Việc tính toán khối lượng đào đắp được thực hiện chính xác dựa trên các mặt cắt ngang điển hình. Tiếp theo là thiết kế kết cấu áo đường, là các lớp vật liệu được đặt trên nền đất đã được đầm lèn. Việc lựa chọn kết cấu áo đường phải dựa trên các yếu tố: lưu lượng xe tính toán, mô đun đàn hồi yêu cầu và đặc trưng của đất nền. Kết cấu được đề xuất trong đồ án bao gồm các lớp cấp phối đá dăm và lớp mặt bê tông nhựa chặt, đảm bảo các tiêu chuẩn về độ võng đàn hồi và chống trượt. Song song đó, hệ thống thoát nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ nền mặt đường khỏi tác động của nước, đặc biệt với khí hậu mưa nhiều ở Đắk Lắk.

4.1. Tính toán lựa chọn kết cấu áo đường theo tiêu chuẩn

Quy trình tính toán thiết kế kết cấu áo đường bắt đầu bằng việc xác định lưu lượng xe tính toán quy đổi về trục xe tiêu chuẩn. Dựa trên thông số này và các đặc trưng của đất nền, Môđun đàn hồi chung yêu cầu (Eyc) của kết cấu được xác định. Sau đó, một sơ đồ kết cấu áo đường được sơ bộ lựa chọn, thường bao gồm lớp móng dưới, móng trên và các lớp mặt. Trong đồ án này, kết cấu gồm lớp cấp phối đá dăm loại II, cấp phối đá dăm loại I, và hai lớp bê tông nhựa (lớp dưới và lớp trên). Cuối cùng, kết cấu này được kiểm toán theo hai trạng thái giới hạn: kiểm toán theo tiêu chuẩn độ võng đàn hồi và kiểm toán nền đất theo điều kiện chống trượt. Quy trình này đảm bảo kết cấu vừa kinh tế vừa đủ khả năng chịu lực trong suốt thời gian khai thác.

4.2. Thiết kế hệ thống thoát nước và các công trình an toàn

Để đảm bảo tuổi thọ công trình, hệ thống thoát nước được thiết kế toàn diện. Rãnh dọc được bố trí hai bên đường để thu và dẫn nước mặt. Tiết diện và độ dốc của rãnh được tính toán để đảm bảo khả năng thoát nước với lưu lượng thiết kế. Tại các vị trí cắt qua khe tụ thủy, cống tròn bê tông cốt thép định hình được sử dụng. Việc xác định khẩu độ cống dựa trên tính toán lưu lượng dòng chảy của lưu vực. Ngoài ra, các công trình đảm bảo an toàn giao thông là không thể thiếu. Hệ thống này bao gồm: biển báo nguy hiểm, biển chỉ dẫn, cọc tiêu, cột cây số, lan can phòng hộ tại các vị trí nguy hiểm và vạch kẻ đường. Việc bố trí hợp lý các công trình này giúp người tham gia giao thông di chuyển an toàn và thuận lợi.

V. Kết quả ứng dụng Hồ sơ thiết kế và dự toán chi phí tuyến

Kết quả cuối cùng của quá trình thiết kế là bộ hồ sơ thiết kế tuyến đường, một tài liệu kỹ thuật toàn diện làm cơ sở cho việc thẩm định thiết kế và triển khai thi công. Bộ hồ sơ này bao gồm hai phần chính: bản vẽ thiết kế và thuyết minh tính toán. Phần bản vẽ bao gồm: bình đồ tuyến, trắc dọc, các mặt cắt ngang điển hình và chi tiết, bản vẽ thiết kế kết cấu áo đường, bản vẽ chi tiết cống và rãnh thoát nước, và bản vẽ bố trí hệ thống an toàn giao thông. Mỗi bản vẽ thi công đều được thể hiện chi tiết, rõ ràng, tuân thủ các quy ước và tiêu chuẩn ngành. Phần thuyết minh trình bày tất cả các cơ sở, nguyên tắc và kết quả tính toán cho từng hạng mục, từ việc xác định cấp hạng đường, các chỉ tiêu kỹ thuật, đến tính toán thủy văn, kết cấu. Cùng với hồ sơ thiết kế, việc lập dự toán chi phí xây dựng đường là một nhiệm vụ quan trọng. Bảng dự toán chi tiết hóa chi phí cho từng công tác: từ chuẩn bị mặt bằng, thi công nền đường, làm móng, thảm mặt đường, đến xây dựng các công trình phụ trợ. Đây là cơ sở để chủ đầu tư quản lý vốn và tổ chức đấu thầu.

5.1. Các hạng mục chính trong bộ bản vẽ thi công chi tiết

Bộ bản vẽ thi công là sản phẩm hữu hình quan trọng nhất của giai đoạn thiết kế kỹ thuật. Các hạng mục chính bao gồm: Bản vẽ bình đồ tổng thể và chi tiết cắm cong, thể hiện vị trí tim tuyến và các yếu tố đường cong. Bản vẽ trắc dọc thể hiện cao độ thiết kế (đường đỏ) và cao độ tự nhiên. Loạt bản vẽ trắc ngang (thường cách nhau 20-40m) thể hiện chi tiết cấu tạo nền mặt đường tại từng vị trí. Bản vẽ kết cấu áo đường và lề đường chi tiết hóa chiều dày và vật liệu từng lớp. Bản vẽ các công trình thoát nước như cống, rãnh, và các biện pháp gia cố. Cuối cùng là bản vẽ tổ chức giao thông, thể hiện vị trí của biển báo, vạch sơn, cọc tiêu. Sự đầy đủ và chính xác của bộ bản vẽ này quyết định trực tiếp đến chất lượng thi công.

5.2. Phương pháp lập dự toán và quản lý chi phí xây dựng

Lập dự toán chi phí xây dựng đường là quá trình xác định giá trị của dự án dựa trên khối lượng công việc từ thiết kế và đơn giá hiện hành. Phương pháp lập dự toán dựa trên các căn cứ: hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt, định mức dự toán xây dựng công trình do nhà nước ban hành, giá vật liệu tại địa phương (Đắk Lắk), và các chi phí khác như chi phí nhân công, máy thi công, chi phí quản lý dự án. Bảng dự toán được bóc tách chi tiết cho từng công việc, ví dụ: đào đất nền đường (m³), đắp đất nền đường (m³), thi công lớp móng cấp phối đá dăm (m³), thảm bê tông nhựa (tấn), xây dựng cống (mét dài)... Tổng dự toán là cơ sở để lập dự án đầu tư xây dựng, quản lý dòng tiền và là căn cứ để thanh quyết toán công trình sau khi hoàn thành.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trên thế giới hiện nay đối với các nước có nền công nghiệp và kinh tế phát triển thì giao thông đường bộ đóng một vai trò chiến lược. Nó là huyết mạch của đất nước. Đối với nước ta, một nước có nền kinh tế đang ở giai đoạn phát triển - cần phải có cơ sở hạ tầng tốt - giao thông đường bộ ngày càng có ý nghĩa quan trọng. Nhằm củng cố những kiến thức đã được học và giúp cho sinh viên nắm bắt thực ti n, hàng năm bộ môn Kỹ thuật Công Trình – Trường Đại học lâm nghiệp tổ chức đợt bảo vệ tốt nghiệp với mục tiêu đào tạo đội ngũ kĩ sư ngành xây dựng cầu đường giỏi chuyên môn, nhanh nhậy trong lao động sản xuất, phục vụ tốt sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, đó là tất cả những điều tâm huyết nhất của nhà trường nói chung và các thầy, các cô trong bộ môn nói riêng.

Là sinh viên lớp 53 Kỹ thuật xây dựng công trình, Trường Đại Học Lâm nghiệp Việt Nam, được sự đồng ý của Bộ môn Công trình, khoa Cơ điện- Công trình và Ban giám hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam em được làm Đồ Án Tốt Nghiệp với nhiệm vụ tham gia thiết kế một đoạn tuyến A – B nằm trong huyện Krong-Buk, tỉnh Đăk Lăk Đồ án gồm ba phần: - Phần thứ nhất: Lập dự án đầu tư tuyến A-B. Thuộc huyện Krong-Buk, tỉnh Đăk Lăk - Phần thứ hai: Thiết kế kỹ thuật đoạn tuyến Km2+700 – Km3+700, Tuyến A – B. - Phần thứ ba: Thiết kế tổ chức thi công đoạn tuyến Km0 – Km5+600 Huyện huyện Krong-Buk, tỉnh Đăk Lăk Do cũng hạn chế về trình độ chuyên môn và thực tế sản suất nên đồ án này của em không thể tránh khỏi thiếu sót. Thành thật mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy và các bạn để đồ án của em được hoàn chỉnh hơn 1 PHẦN I LẬP DỰ ÁN ĐẦU TƢ DỰ ÁN TUYẾN A – B ĐOẠN QUA HUYỆN KRONG-BUK TỈNH ĐĂK-LĂK KM0  KM5+600 Chƣơng 1 TÌNH HÌNH CHUNG CỦA TUYẾN Giới thiệu chung Tuyến A - B được thiết kế nối hai địa phương A và B thuộc tỉnh Đăk Lăk.Việc tuyến đường được hoàn thành có ý nghĩa hết sức quan trọng, giúp cho việc đi lại của nhân dân được thuận tiện, đồng thời góp phần quan trọng cho việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế, giao lưu văn hóa, kinh tế – xã hội của 2 địa phương → Góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của khu vực cũng như cả nước.

Căn cứ vào nhiệm vụ thiết kế và bản đồ địa hình khu vực có tỉ lệ 1:10.000, đường đồng mức cách nhau 5 m, tuyến AB dài 5,6 Km và đi qua một số vùng dân cư rải rác. Sự cần thiết phải đầu tƣ Đất nước ta đang trên con đường phát triển, hội nhập phát triển kinh tế. Để phát triển kinh tế Đảng và Nhà nước đã xác định “Giao thông phải đi trước một bước”. Tuyến đường A - B được xây dựng là một yêu cầu bức thiết, đồng thời là một nhân tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế – xã hội và các yêu cầu khác về hành chính, an ninh, chính trị quốc phòng trong khu vực cũng như trong cả nước.

Hiện nay ở tỉnh Đăk Lăk, do địa hình đồi núi khó khăn, địa hình chia cắt nên các phương thức vận tải đường sắt, đường thuỷ, hàng không là rất khó khăn, vì vậy phát triển mạng lưới đường bộ là hoàn toàn hợp lí. Trong những năm trở lại đây tình hình kinh tế xã hội của địa phương phát triển mạnh, nhu 1 cầu vận chuyển hàng hoá tăng cao, trong khi đó cơ sở hạ tầng mạng lưới đường bộ vẫn còn lạc hậu, nhiều bất cập, không đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hàng hoá, đi lại trước mắt và trong trong tương lai. Từ bối cảnh như trên thì việc xây dựng tuyến đường A - B là hết sức cần thiết. Phù hợp với yêu cầu phục vụ cho các mục tiêu phát triển dân sinh, vận chuyển hàng hoá, phát triển kinh tế, an ninh, chính trị trong địa bàn tỉnh cũng như trên phạm vi toàn quốc 1.

Cơ sở pháp lý cho việc xây dựng tuyến đƣờng Tuyến A-B với tổng chiều dài 5,6 km là phần dự án thuộc tỉnh Đăk Lăk được triển khai dựa trên các văn bản sau:  Thông báo số 99/TB ngày 21/12/1996 của văn phòng chính phủ.  Quyết định 195/TTG ngày 01/4/1997 của thủ tướng chính phủ về thành lập ban chỉ đạo công trình.  Thông báo số 16/TB ngày 26/12/1997 của văn phòng chính phủ về các dự án giao thông trọng điểm.  Nội dung báo cáo đầu tư do Tổng Công ty tư vấn thiết kế GTVT lập tháng 5/1998.

Và các văn bản, quyết định khác có liên quan của chính phủ và Bộ GTVT. Các tài liệu được sử dụng để lập dự án:  Dự án quy hoạch mạng lưới GTVT do Tổng Công ty tư vấn TKGTVT lập tháng 4/1997.  Kết quả khảo sát địa hình gồm lưới tọa độ hạng IV và đường chuyền cấp II lưới cao độ cấp kỹ thuật, lưới khống chế cao độ và bản đồ địa hình tỉ lệ 1/10.000 của vùng nghiên cứu thiết kế tuyến.  Kết quả khảo sát địa chất thủy văn dọc tuyến do các đơn vị khảo sát thực hiện theo đề cương khảo sát kỹ thuật được bộ giao thông vận tải phê duyệt.

2  Báo cáo về hiện trạng và định hướng phát triển kinh tế xã hội khu vực đến năm 2020 do viện nghiên cứu chiến lược và phát triển giao thông vận tải lập tháng 11/1998.  Báo cáo đánh giá tác động của môi trường do trung tâm khoa học công nghệ môi trường thuộc viện khoa học công nghệ giao thông vận tải lập. Tình hình chung đoạn tuyến 1. Địa hình địa mạo Tuyến đường được thiết kế đi qua vùng có địa hình không bằng phẳng, có khá nhiều đồi núi cao và vực sâu.

Tuyến được thiết kế đi men theo sườn các quả đồi, núi (men theo các đường đồng mức). Dân cư, kinh tế, chính trị Đoạn tuyến A-B thuộc địa phận tỉnh Đăk Lăk, dân cư chủ yếu là người dân tộc thiểu số, sống thành từng xóm khá đông đúc, tập trung trên một số đoạn tuyến. Ngoài ra còn có một bộ phận dân tộc Kinh cùng sinh sống. Cuộc sống về vật chất và tinh thần của đồng bào ở đây vẫn còn nghèo nàn, lạc hậu, sống chủ yếu là nghề nông và chăn nuôi.

Cho nên việc xây dựng tuyến A - B sẽ góp phần không nhỏ cho việc nâng cao đời sống vật chất cũng như tinh thần của đồng bào ở đây. Nhìn chung nền kinh tế của khu vực phát triển chậm so với mức phát triển chung của cả nước. Chính vì vậy việc xây dựng tuyến đường A - B trong khu vực này nó góp một phần không nhỏ vào việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế và đáp ứng phần nào đó nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hoá của nhân dân trong vùng 1. Điều kiện địa chất công trình Địa chất gồm: Trên cùng là lớp hữu cơ dày khoảng 25cm, sau đó là lớp á sét dày khoảng 6m, phía dưới tiếp là lớp đá phong hoá dày khoảng 4m, cuối cùng là lớp đá gốc có chiều dày chưa xác định.

Cấu tạo của địa chất khu vực tuyến đi qua tương đối ổn định, không có vị trí nào đi qua khu vực có hang động castơ và khu vực nền đất yếu, không có hiện tượng trồi sụt do cấu tạo và 3 thế nằm của lớp đá gốc phía dưới. Vì vậy, không phải xử lí đặc biệt. Phương án tuyến chủ yếu đi ven sườn núi, cắt qua nhiều khe tụ thuỷ nên cấu tạo nền đất có đầy đủ các loại nền đường đặc trưng đào hoàn toàn, nửa đào nửa đắp, đắp hoàn toàn. Với nền đắp trước khi đắp cần phải bóc bỏ lớp đất hữu cơ với chiều dày khoảng 0,25m, phía dưới lớp đất hữu cơ là đất nền á sét có điều kiện địa chất tốt cho việc xây dựng đường.

Tầng đá gốc ở rất sâu bên dưới chính vì thế việc thi công nền đào không gặp khó khăn. Thuỷ văn Đoạn tuyến chỉ có 5,6 km và nằm chọn trong một huyện nên tình hình khí tượng thuỷ văn trên toàn tuyến là như nhau. Vật liệu xây dựng Do tuyến A-B nằm trong khu vực đồi núi, nên vật liệu xây dựng tuyến tương đối sẵn, qua khảo sát và thăm dò thực tế ta thấy: Đất ở đây chủ yếu là đất á sét đạt các tiêu chuẩn về đất đắp nên có thể tận dụng để đắp nền từ chỗ đào. Phía trên tuyến là những dãy núi đá cao vì thế có một nhà máy khai thác sản xuất đá ở ngay đầu vị trí công trình xây dựng.

Công tác xây dựng đường ở tỉnh Đăk Lăk đang được chú trọng nên nhà máy sản xuất này đã xây dựng trạm trộn BTN và chúng ta có thể đặt mua với trữ lượng lớn. Như vậy VLXD rất thuận lợi cho việc xây dựng tuyến đường 1. Giao thông địa phương Giao thông trong khu vực này có tuyến đường liên huyện và đã được xây dựng từ lâu, đến nay không đáp ứng được nhu cầu phát triển ngày càng cao của khu vực  Tuyến đường mới được xây dựng sẽ đáp ứng nhu cầu phát triển đó của khu vực. Khí hậu khu vực 1.

Nhiệt độ trung bình trong năm khoảng 24 - 25oC. Độ ẩm trung bình của khu vực tuyến đi qua khoảng 83 - 84%. Mùa ẩm ướt kéo dài từ tháng 6 đến tháng 12, có độ ẩm trên dưới 90%. Lượng mưa trung bình năm trong khu vực khoảng 2.

Mùa mưa kéo dài 6 tháng, bắt đầu từ tháng 6 và kết thúc vào tháng 12. Ba tháng mưa lớn nhất là tháng 6, 7 và 8 trung bình mỗi tháng thu được 370mm. Mùa ít mưa bắt đầu vào tháng 1 và kết thúc vào tháng 6. Tháng ít mưa nhất là tháng 1, 2, hầu như không mưa.

Chế độ mưa biến động mạnh trong cả mùa mưa lẫn mùa ít mưa. Hướng gió thịnh hành vào mùa đông là hướng Tây – Bắc, vào mùa hạ là hướng Tây và Tây – Nam. Tốc độ gió mưa lớn nhất thường xảy ra khi có bão, bão thường xuất hiện vào tháng 9, tháng 10. Tốc độ gió mạnh nhất là khi có bão có thể tới 40 m/s.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ