Khóa luận: Thiết kế kỹ thuật tuyến đường A7-A8 thuộc thị trấn Thắng, Hiệp Hòa

Thiết kế kỹ thuật đường A7-A8 huyện Hiệp Hòa, Bắc Giang: chi tiết giải pháp nâng cấp hạ tầng, an toàn giao thông và phát triển kinh tế địa phương.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Công trình Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế kỹ thuật tuyến đường A7 A8 Hiệp Hòa

Dự án thiết kế kỹ thuật tuyến đường A7-A8 từ km0+00 đến km1+200 thuộc địa phận thị trấn Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang là một hạng mục hạ tầng giao thông có ý nghĩa chiến lược. Tuyến đường này đóng vai trò là cầu nối quan trọng, kết nối Quốc lộ 1A mới với Quốc lộ 37, đi qua các trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của tỉnh. Việc đầu tư xây dựng tuyến đường không chỉ đáp ứng nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng mà còn góp phần hoàn thiện mạng lưới giao thông theo quy hoạch giao thông Hiệp Hòa định hướng đến năm 2020. Dự án được triển khai dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc, tuân thủ các quy chuẩn xây dựng Việt Nam và các quyết định của UBND tỉnh Bắc Giang. Đơn vị chịu trách nhiệm chính là Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Hiệp Hòa, đảm bảo quá trình thực hiện tuân thủ đúng tiến độ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Mục tiêu của dự án là xây dựng một tuyến đường hiện đại, an toàn, có năng lực phục vụ lâu dài, tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển đô thị Bắc Giang và các vùng lân cận, đặc biệt khi huyện Hiệp Hòa nằm trong quy hoạch vùng thủ đô Hà Nội. Quá trình thiết kế được thực hiện tỉ mỉ, dựa trên các số liệu khảo sát thực địa chi tiết về địa hình, địa chất, thủy văn và hiện trạng kinh tế - xã hội khu vực. Toàn bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật là cơ sở để kêu gọi đầu tư và triển khai các bước tiếp theo của dự án.

1.1. Vai trò chiến lược trong quy hoạch giao thông Hiệp Hòa

Tuyến đường A7-A8 được xác định là một phần không thể thiếu trong hệ thống đường tỉnh lộ, nằm trong quy hoạch tổng thể phát triển mạng lưới giao thông vận tải tỉnh Bắc Giang. Vị trí của dự án đặc biệt quan trọng khi nó tạo ra một trục kết nối trực tiếp giữa hai huyết mạch giao thông quốc gia, rút ngắn thời gian di chuyển và tăng cường khả năng lưu thông giữa huyện Hiệp Hòa với các trung tâm công nghiệp lớn như Việt Yên và các tỉnh lân cận như Hà Nội, Lạng Sơn. Việc hoàn thiện tuyến đường này sẽ thúc đẩy giao thương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa nông nghiệp và công nghiệp, qua đó nâng cao hiệu quả kinh tế. Đây là một bước đi cụ thể hóa chiến lược phát triển hạ tầng kỹ thuật thị trấn Thắng, đưa địa phương trở thành một đầu mối giao thông quan trọng trong khu vực, góp phần vào mục tiêu chung về phát triển kinh tế và xã hội của toàn tỉnh.

1.2. Cơ sở pháp lý và quyết định phê duyệt dự án A7 A8

Việc lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật cho tuyến đường A7-A8 được tiến hành dựa trên một hệ thống cơ sở pháp lý chặt chẽ. Các văn bản nền tảng bao gồm Luật Xây dựng, các Nghị định của Chính phủ về quy hoạch xây dựng và các thông tư hướng dẫn của Bộ Xây dựng. Đặc biệt, quyết định phê duyệt dự án số 5645/QĐ-UB ngày 15/04/2012 của UBND tỉnh Bắc Giang là văn bản pháp lý then chốt, chính thức khởi động giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Dự án được giao cho chủ đầu tư dự án là các cơ quan có thẩm quyền của tỉnh, với sự tham gia của các đơn vị tư vấn thiết kế uy tín. Toàn bộ quá trình từ khảo sát đến lập thiết kế đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành như TCVN 4054-2005 về thiết kế đường ô tô và 22TCN-211-06 về thiết kế áo đường mềm.

II. Thách thức trong thiết kế kỹ thuật đường A7 A8 và giải pháp

Quá trình thiết kế kỹ thuật tuyến đường A7-A8 đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật chính xác và toàn diện. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện tự nhiên của khu vực. Địa hình đặc trưng là đồi núi xen kẽ, có độ dốc lớn và bị chia cắt bởi nhiều suối nhỏ, gây khó khăn cho việc lựa chọn hướng tuyến tối ưu nhằm đảm bảo các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Công tác khảo sát địa chất cho thấy cấu trúc đất không đồng nhất, với lớp đất hữu cơ bề mặt cần bóc bỏ và các lớp á sét, á cát bên dưới, ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế nền đường và các biện pháp xử lý ổn định. Bên cạnh đó, thách thức về xã hội cũng không nhỏ. Tuyến đường đi qua khu vực có dân cư sinh sống và đất canh tác, do đó công tác giải phóng mặt bằngđền bù đất đai trở thành một bài toán phức tạp, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và người dân. Việc đảm bảo hài hòa giữa lợi ích của dự án và quyền lợi của người dân là yếu tố quyết định đến tiến độ chung. Để vượt qua những trở ngại này, đội ngũ kỹ sư đã phải tiến hành khảo sát kỹ lưỡng, áp dụng các phương pháp thiết kế hiện đại để tối ưu hóa hướng tuyến, giảm thiểu khối lượng đào đắp và hạn chế tối đa ảnh hưởng đến khu dân cư.

2.1. Phân tích điều kiện địa hình và địa chất phức tạp

Khu vực dự án có địa hình đặc trưng của vùng trung du Bắc Bộ, với các dải đồi và thung lũng xen kẽ. Độ chênh cao giữa các điểm trên tuyến khá lớn, đòi hỏi việc thiết kế đường phải bám sát đường đồng mức để giảm thiểu khối lượng thi công. Kết quả khảo sát địa chất từ các hố khoan cho thấy lớp đất hữu cơ bề mặt dày khoảng 20cm, không phù hợp để làm nền đường và phải được bóc bỏ. Các lớp bên dưới là á sét và á cát lẫn sỏi sạn, có thể được tận dụng để đắp nền sau khi kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý. Việc phân tích kỹ lưỡng các điều kiện này là cơ sở để lựa chọn phương án tuyến khả thi, xác định chiều sâu đào, chiều cao đắp và thiết kế các công trình phòng hộ như rãnh đỉnh, kè chắn để đảm bảo ổn định cho nền đường.

2.2. Quy trình giải phóng mặt bằng và chính sách đền bù đất đai

Công tác giải phóng mặt bằng là một trong những khâu quan trọng và phức tạp nhất của dự án. Quy trình này bắt đầu ngay sau khi hướng tuyến được phê duyệt. Các công việc chính bao gồm đo đạc, kiểm đếm tài sản, xác định nguồn gốc đất và lập phương án đền bù đất đai chi tiết cho từng hộ gia đình bị ảnh hưởng. Việc cắm mốc lộ giới tại thực địa được thực hiện công khai, minh bạch để người dân nắm rõ phạm vi thu hồi đất. Chính sách đền bù được xây dựng dựa trên các quy định hiện hành của nhà nước và đơn giá của tỉnh Bắc Giang, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân. Sự thành công của công tác này phụ thuộc rất lớn vào việc tuyên truyền, vận động và đối thoại trực tiếp, nhằm tạo sự đồng thuận cao trong cộng đồng, qua đó đẩy nhanh tiến độ bàn giao mặt bằng sạch cho nhà thầu thi công.

III. Phương pháp thiết kế bình đồ và trắc dọc tuyến đường A7 A8

Việc thiết kế kỹ thuật tuyến đường A7-A8 tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là bình đồ (hướng tuyến trên mặt bằng) và trắc dọc (mặt cắt dọc theo tim đường). Nguyên tắc thiết kế là bám sát hướng tuyến đã được lựa chọn trong giai đoạn nghiên cứu khả thi, đồng thời tối ưu hóa để đảm bảo an toàn, êm thuận và kinh tế. Các chỉ tiêu kỹ thuật được xác định dựa trên tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4054-2005. Cụ thể, tuyến đường được thiết kế theo tiêu chuẩn đường cấp IV miền núi, với tốc độ thiết kế Vtk = 60 km/h. Việc thiết kế bình đồ bao gồm việc xác định vị trí các góc ngoặt và bố trí các đường cong nằm với bán kính phù hợp, đảm bảo xe chạy ổn định. Bán kính đường cong nằm tối thiểu được tính toán là 125m. Tương ứng với đó, trắc dọc được thiết kế để đảm bảo độ dốc dọc không vượt quá giới hạn cho phép (idmax = 6-7%), đồng thời phối hợp hài hòa với bình đồ thông qua các đường cong đứng (lồi, lõm) để đảm bảo tầm nhìn và sự êm thuận. Quá trình này đòi hỏi sự tính toán chính xác để cân bằng khối lượng đào và đắp, giảm chi phí xây dựng và tác động đến môi trường.

3.1. Xác định cấp hạng và tiêu chuẩn kỹ thuật theo TCVN 4054 05

Căn cứ vào chức năng của tuyến đường và dự báo lưu lượng xe trong tương lai (khoảng 2500 xcqđ/ngđ sau 15 năm), dự án được xác định theo tiêu chuẩn đường cấp IV. Các thông số kỹ thuật chính được áp dụng theo TCVN 4054-05 bao gồm: tốc độ thiết kế 60 km/h, số làn xe là 2 làn, bề rộng một làn xe là 3,5m, tổng bề rộng phần xe chạy là 7,0m. Bề rộng nền đường tổng cộng là 9,0m, trong đó có lề gia cố mỗi bên 0,5m và lề đất 0,5m. Các tiêu chuẩn này đảm bảo khả năng thông hành và đáp ứng các yêu cầu về an toàn giao thông cho một tuyến đường tỉnh lộ quan trọng.

3.2. Tính toán tầm nhìn bán kính cong và độ dốc dọc tối ưu

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong thiết kế. Tầm nhìn dừng xe một chiều (S1) được tính toán và kiến nghị chọn là 75m, trong khi tầm nhìn vượt xe (S4) là 360m. Để đảm bảo các trị số này, việc thiết kế bán kính đường cong nằm và đường cong đứng phải tuân thủ nghiêm ngặt. Bán kính đường cong nằm tối thiểu (Rmin) là 125m, tại các vị trí này cần bố trí siêu cao và mở rộng phần xe chạy. Đối với trắc dọc, độ dốc dọc lớn nhất được khống chế ở mức 7%, một giá trị phù hợp với địa hình đồi núi. Tại các điểm thay đổi độ dốc, các đường cong đứng lồi (Rmin = 2500m) và lõm (Rmin = 1500m) được thiết kế để xe chuyển hướng êm thuận, không bị giật và đảm bảo tầm nhìn.

IV. Hướng dẫn thiết kế kết cấu áo đường và hệ thống thoát nước

Một trong những hạng mục quan trọng nhất của thiết kế kỹ thuật tuyến đường A7-A8 là thiết kế kết cấu áo đườnghệ thống thoát nước. Đây là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến tuổi thọ, độ bền và chất lượng khai thác của công trình. Dựa trên các số liệu về lưu lượng xe dự báo và điều kiện địa chất, kết cấu áo đường mềm được lựa chọn là giải pháp phù hợp và kinh tế. Cấu trúc này bao gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau, được tính toán cẩn thận để phân bố đều và giảm áp lực từ bánh xe xuống nền đất, ngăn ngừa các hiện tượng lún, nứt. Song song với đó, hệ thống thoát nước được thiết kế toàn diện để bảo vệ nền và mặt đường khỏi tác động của nước mưa. Nước là kẻ thù số một của đường bộ, có thể làm suy yếu nền đất và phá hỏng kết cấu. Do đó, một hệ thống bao gồm rãnh dọc, rãnh đỉnh và các cống ngang qua đường được bố trí hợp lý trên toàn tuyến, đặc biệt tại các khu vực trũng và các điểm giao cắt với dòng chảy tự nhiên. Việc thiết kế hai hạng mục này phải tuân thủ chặt chẽ các quy phạm chuyên ngành như 22TCN-211-06, đảm bảo công trình hoạt động ổn định và bền vững trong dài hạn.

4.1. Lựa chọn và tính toán kết cấu áo đường mềm cho tuyến A7 A8

Thiết kế kết cấu áo đường cho tuyến A7-A8 sử dụng loại kết cấu mềm, phù hợp với đường cấp IV và điều kiện vật liệu tại địa phương. Cấu tạo dự kiến gồm các lớp chính: lớp mặt trên cùng là bê tông nhựa hạt mịn dày 7cm, lớp dưới là bê tông nhựa hạt trung dày 8cm. Hai lớp này tạo bề mặt êm thuận, chống thấm và chịu mài mòn tốt. Bên dưới là các lớp móng gồm cấp phối đá dăm loại I dày 15cm và cấp phối đá dăm loại II dày 47cm. Tổng chiều dày kết cấu được tính toán để chịu được tải trọng trục xe tiêu chuẩn và đảm bảo mô đun đàn hồi yêu cầu, giúp con đường không bị biến dạng quá mức trong suốt thời gian khai thác. Đây là một cấu trúc phổ biến và đã được chứng minh hiệu quả tại Việt Nam.

4.2. Giải pháp bố trí hệ thống thoát nước dọc và cống ngang

Để đảm bảo thoát nước mặt nhanh chóng, dọc hai bên đường được thiết kế hệ thống rãnh dọc. Tại các đoạn nền đường đào, rãnh có dạng hình thang để thu nước từ mái dốc taluy và mặt đường. Tại các khu vực sườn đồi phía trên, rãnh đỉnh được xây dựng để ngăn nước từ lưu vực lớn chảy xuống làm xói lở mái dốc. Đối với việc thoát nước cắt ngang qua thân đường, các cống tròn và cống hộp được bố trí tại các vị trí thung lũng, tụ thủy. Khẩu độ và vị trí cống được xác định dựa trên tính toán thủy văn với tần suất lũ thiết kế là 4%. Việc thiết kế một hệ thống thoát nước đồng bộ và hiệu quả là giải pháp then chốt để bảo vệ sự ổn định của toàn bộ công trình đường bộ.

V. Hồ sơ thiết kế kỹ thuật tuyến A7 A8 hoàn chỉnh gồm những gì

Sau khi hoàn tất quá trình tính toán và lựa chọn các giải pháp kỹ thuật, sản phẩm cuối cùng là bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh. Đây là tài liệu pháp lý và kỹ thuật quan trọng nhất, làm cơ sở để lập tổng dự toán xây dựng, tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà thầu thi công, và để tư vấn giám sát kiểm tra chất lượng trong suốt quá trình xây dựng. Một bộ hồ sơ đầy đủ không chỉ thể hiện các thông số thiết kế mà còn phản ánh toàn bộ tâm huyết và trí tuệ của đội ngũ kỹ sư. Hồ sơ này được cấu thành từ nhiều hạng mục, trong đó quan trọng nhất là phần thuyết minh dự án và hệ thống bản vẽ thi công. Thuyết minh trình bày chi tiết các cơ sở thiết kế, các quá trình tính toán, luận chứng lựa chọn phương án và các chỉ dẫn kỹ thuật cần thiết. Trong khi đó, hệ thống bản vẽ mô tả một cách trực quan và chính xác tất cả các yếu tố của công trình, từ tổng thể đến chi tiết. Sự rõ ràng, đầy đủ và chính xác của hồ sơ thiết kế là tiền đề đảm bảo dự án được triển khai thuận lợi, đúng kỹ thuật và đạt chất lượng cao.

5.1. Thuyết minh dự án và bộ bản vẽ thi công chi tiết

Thuyết minh dự án là tài liệu diễn giải bằng lời tất cả các nội dung của thiết kế. Nó bao gồm phần giới thiệu chung về dự án, các căn cứ pháp lý, điều kiện tự nhiên, các tính toán chuyên sâu về nền đường, mặt đường, thoát nước, và các công trình trên tuyến. Phần bản vẽ thi công là tập hợp các bản vẽ kỹ thuật được thể hiện theo đúng tỷ lệ, bao gồm: bản vẽ bình đồ tuyến, trắc dọc, các mặt cắt ngang điển hình và chi tiết, bản vẽ thiết kế cống, thiết kế các nút giao và bản vẽ tổ chức an toàn giao thông. Hai thành phần này luôn đi kèm và bổ trợ cho nhau, tạo thành một bộ tài liệu kỹ thuật thống nhất và hoàn chỉnh.

5.2. Lập dự toán xây dựng và phương án tổ chức giao thông

Trên cơ sở khối lượng công việc được bóc tách từ bản vẽ thiết kế, dự toán xây dựng được lập ra để xác định chi phí đầu tư cho dự án. Chi phí này bao gồm chi phí xây lắp, chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn và các chi phí khác. Đây là cơ sở để chủ đầu tư quản lý nguồn vốn hiệu quả. Ngoài ra, hồ sơ thiết kế còn phải bao gồm phương án tổ chức giao thông. Phương án này quy định chi tiết việc lắp đặt hệ thống biển báo, vạch sơn, cọc tiêu, hộ lan... nhằm hướng dẫn, điều khiển giao thông một cách an toàn và hiệu quả khi tuyến đường được đưa vào khai thác, góp phần giảm thiểu tai nạn và đảm bảo trật tự giao thông.

VI. Vai trò tuyến A7 A8 với hạ tầng kỹ thuật thị trấn Thắng

Việc hoàn thành và đưa vào sử dụng tuyến đường A7-A8 sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho sự phát triển toàn diện của huyện Hiệp Hòa và đặc biệt là thị trấn Thắng. Tuyến đường không chỉ là một công trình giao thông đơn thuần mà còn là một bộ phận cấu thành quan trọng, giúp nâng cấp và hoàn thiện hệ thống hạ tầng kỹ thuật thị trấn Thắng. Nó mở ra không gian phát triển mới, thu hút đầu tư vào các khu công nghiệp, cụm công nghiệp dọc tuyến, từ đó tạo thêm nhiều việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Sự kết nối thuận tiện với các trung tâm kinh tế lớn sẽ làm tăng giá trị đất đai, thúc đẩy phát triển đô thị và các ngành dịch vụ. Giao thông đi trước một bước luôn là tiền đề cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, dự án thiết kế kỹ thuật tuyến đường A7-A8 mang một tầm nhìn dài hạn, không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn đặt nền móng vững chắc cho tương lai phát triển bền vững của địa phương, phù hợp với chiến lược chung của tỉnh Bắc Giang.

6.1. Đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội của Hiệp Hòa

Tuyến đường A7-A8 sau khi hoàn thành sẽ rút ngắn khoảng cách, giảm chi phí vận tải, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu thông hàng hóa và đi lại của người dân. Điều này trực tiếp thúc đẩy các hoạt động sản xuất kinh doanh, nông nghiệp và du lịch của huyện Hiệp Hòa. Các nhà đầu tư sẽ có thêm lý do để lựa chọn Hiệp Hòa làm điểm đến, nhờ vào lợi thế về kết nối hạ tầng. Đời sống văn hóa, tinh thần của người dân cũng được cải thiện khi việc giao lưu với các vùng miền khác trở nên dễ dàng hơn. Nhìn chung, dự án là động lực quan trọng để thực hiện các mục tiêu xóa đói giảm nghèo, nâng cao chất lượng sống và xây dựng nông thôn mới tại địa phương.

6.2. Triển khai lựa chọn nhà thầu thi công và tư vấn giám sát

Sau khi hồ sơ thiết kế kỹ thuậtdự toán xây dựng được phê duyệt, giai đoạn tiếp theo của dự án là tổ chức đấu thầu để lựa chọn nhà thầu thi công có đủ năng lực và kinh nghiệm. Quy trình đấu thầu phải đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng và minh bạch theo quy định của pháp luật. Song song đó, chủ đầu tư dự án cũng sẽ lựa chọn một đơn vị tư vấn giám sát độc lập. Đơn vị này có trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình thi công của nhà thầu, từ chất lượng vật liệu đầu vào, quy trình thi công cho đến nghiệm thu hoàn thành công trình. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên sẽ đảm bảo dự án được xây dựng đúng theo thiết kế, đạt chất lượng và tiến độ đã đề ra.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI NÓI ĐẦU Giao thông vận tải là một bộ phận quan trọng trong kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội. Phát triển các công trình giao thông là cơ sở để thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành khác, tạo tiền đề cho kinh tế - xã hội phát triển, đảm bảo quốc phòng, an ninh, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc. Vì vậy mà chúng ta cần ƣu tiên đầu tƣ phát triển giao thông vận tải đi trƣớc một bƣớc, với tốc độ nhanh và bền vững. Tuy nhiên ở nƣớc ta hiện nay thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông vẫn còn yếu và thiếu chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu của nền kinh tế đang phát triển rất nhanh.

Do đó, trong giai đoạn phát triển kinh tế hiện nay, nhu cầu về xây dựng hạ tầng cơ sở để phục vụ sự tăng trƣởng nhanh chóng và vững chắc trở nên rất thiết yếu, trong đó nổi bật nên là nhu cầu xây dựng các công trình giao thông. Xuất phát từ vai trò quan trọng đó, việc xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông vận tải có đủ năng lực phục vụ yêu cầu trong giai đoạn hiện tại và trong tƣơng lai đang là vấn đề hàng đầu đƣợc các ngành, các cấp rất quan tâm. Nhận thức đƣợc điều đó, bản thân em đã chọn và đi sâu nghiên cứu chuyên ngành Công trình Giao Thông thuộc Khoa Cơ Điện & Công Trình. Sau thời gian nghiên cứu, tích luỹ tại trƣờng em đã đƣợc thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “THIẾT KẾ KỸ THUẬT ĐƢỜNG Ô TÔ TUYẾN ĐƢỜNG QUA HAI ĐIỂM A7 - A8” Em rất mong đƣợc sự đóng góp ý kiến của các thầy giáo để em có đƣợc thêm nhiều điều bổ ích hơn.

Em xin chân thành cảm ơn các thầy giáo trong Bộ môn Kỹ thuật công trình, các thầy cô giáo trong trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp đã từng giảng dạy em trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu tại trƣờng. Đặc biệt là thầy giáo TS.Lê Tấn Quỳnh ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ để em hoàn thành tốt khóa luận tốt nghiệp này. Hà Nội, ngày 09 tháng 04 năm 2013. Sinh viên Phạm Văn Tiến 1 CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG 1.

Tổng quan về Dự án xây dựng tuyến đƣờng A7-A8 Dự án xây dựng tuyến đƣờng 298B qua hai điểm A7-A8 là một dự án giao thông quan trọng , nó phục vụ cho đƣờng nối từ Quốc lộ 1A mới , điểm nối giáp với khu thị trấn Nếnh huyện Việt Yên, nối với quốc lộ 37 tại thị trấn Thắng huyện Hiệp Hòa. Đồng thời đây cũng là một công trình nằm trong hệ thống đƣờng tỉnh lộ của tỉnh,theo quy hoạch hệ thống Giao thông vận tải tỉnh Bắc Giang định hƣớng đến năm 2020. Khi đƣợc xây dựng tuyến đƣờng sẽ là cầu nối giữa 2 trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của tỉnh. Do Hiệp Hòa là một huyện của tỉnh Bắc Giang giáp danh với thủ đô Hà Nội nên có các tuyến đƣờng giao thông khá thuận lợi , giúp cho việc thông thƣơng với Hà Nội và các tỉnh miền núi phía Bắc.

Tại đây hiện đang có dự án đƣờng cao tốc Hà Nội – Lạng Sơn đi qua 4 tỉnh là Hà Nội , Bắc Ninh , Bắc Giang và Lạng Sơn. Đoạn đƣờng qua tỉnh Bắc Giang do công ty cổ phần Tƣ vấn thiết kế Đƣờng cao tốc Việt Nam ( VEC ) thiết kế. Ngoài ra với quy hoạch dự kiến phát triển mở rộng không gian Thủ đô Hà Nội , huyện Hiệp Hòa nằm trên đƣờng vành đai 4 và nằm trong vùng thủ đô Hà Nội. Nên khi dự án hoàn thành sẽ đáp ứng đƣợc nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa từ Bắc Giang đến các tỉnh miền núi và vào Hà Nội , cũng nhƣ thuận tiện cho việc xuất khẩu các mặt hàng sản phẩm công nghiệp cũng nhƣ nông nghiệp của tỉnh sang Trung Quốc và ngƣợc lại .Tuyến đƣờng 298B tạo điều kiện cho kinh tế, du lịch phát triển.

Để làm cơ sở kêu gọi các nhà đầu tƣ và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác đầu tƣ thì việc tiến hành Quy hoạch xây dựng và lập dự án khả thi xây dựng tuyến đƣờng A7-A8 là hết sức quan trọng và cần thiết. Đối tƣợng,phạm vi nghiên cứu của dự án và tổ chức thực hiện dự án 1. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu của dự án Đoạn tuyến qua 2 điểm A7-A8 thuộc tuyến đƣờng tỉnh lộ nối từ quốc lộ 1A mới đến thị trấn Thắng , huyện Hiệp Hòa thuộc địa phận tỉnh Bắc Giang. 2 Đoạn tuyến có chiều dài khoảng 4,3 Km ( tính theo đƣờng hƣớng tuyến hay còn gọi là đƣờng chim bay ) Điểm A7 thuộc xã Đông Lỗ - Hiệp Hòa.

Điểm A8 thuộc thị trấn Thắng - Hiệp Hòa. Tổ chức thực hiện dự án Tên công ty : Công ty cổ phần đầu tƣ và xây dựng giao thông 2. Địa chỉ : 9/54- Tống Duy Tân, Phƣờng Lam Sơn, TP Thanh Hoá 1. Cơ sở lập dự án 1.

Cơ sở pháp lý - Căn cứ Luật Xây dựng số 16/2003/QH11 ngày 26/11/2003 của Quốc hội; - Căn cứ Nghị định số 08/2005/NĐ-CP ngày 24/01/2005 của Chính Phủ về Quy hoạch xây dựng; - Căn cứ vào thông tƣ số 15/2005/TT-BXD ngày 19/8/2005 của Bộ Xây dựng hƣớng dẫn lập, thẩm định phê duyệt quy hoạch xây dựng; - Căn cứ vào Quyết định 06/2005/QĐ-BXD ngày 03/02/2005 của Bộ trƣởng Bộ Xây dựng về ban hành định mức chi phí quy hoạch xây dựng; - Căn cứ vào thông tƣ số 16/2005/TT-BXD của Bộ Xây dựng hƣớng dẫn điều chỉnh dự toán xây dựng công trình; - Quy chuẩn Xây dựng Việt Nam và các quy chuẩn, quy phạm khác có liên quan, v. - Hợp đồng kinh tế số 05-ĐHXD-127 giữa Ban quản lý dự án với Công ty Tƣ vấn Đại học xây dựng; -Quyết định số 5645/QĐ-UB ngày 15/04/2012 của UBND tỉnh Bắc Giang việc phê duyệt nhiệm vụ chuẩn bị đầu tƣ dự án xây dựng tuyến đƣờng 298B đoạn A7-A8; -Các thông báo của UBND tỉnh Bắc Giang trong quá trình thực hiện nhằm chỉ đạo việc đẩy nhanh tiến độ và giải quyết các vƣớng mắc phát sinh; - Đề cƣơng khảo sát thiết kế về việc lập thiết kế cơ sở dự án xây dựng tuyến đƣờng 399 số 2196/ĐHXD của Công ty Tƣ vấn Đại học xây dựng. Các nguồn tài liệu liên quan - Quy hoạch tổng thể phát triển mạng lƣới giao thông của vùng đã đƣợc nhà nƣớc phê duyệt ( trong giai đoạn 2000-2020) , cần phải xây dựng tuyến đƣờng 298B qua hai điểm A7-A8 để phục vụ các nhu cầu phát triển kinh tế của vùng. - Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2011-2015; - Quy hoạch chuyên ngành: Quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch hệ thống công trình hạ tầng xã hội (trƣờng học, y tế, v.v…) và hệ thống hạ tầng kỹ thuật (giao thông, thuỷ lợi, điện, v.v…); - Các kết quả điều tra, khảo sát và các số liệu, tài liệu về khí tƣợng thuỷ văn, hải văn, địa chất, hiện trạng kinh tế, xã hội và các số liệu tài liệu khác có liên quan.

Hệ thống quy trình quy phạm áp dụng a. Quy trình khảo sát - Quy trình khảo sát đƣờng ô tô 22TCN27-263-2000. - Quy trình khảo sát thuỷ văn 22TCN - 220 – 95. - Quy trình khoan thăm dò địa chất 22 TCN82-85.

Quy trình thiết kế - Tiêu chuẩn thiết kế đƣờng ôtô TCVN 4054-2005 [1]. - Quy phạm thiết kế áo đƣờng mềm 22TCN - 211 - 06[2]. - Định hình cống tròn 533-01-01[4]. - Định hình cống hộp 86-04X [5].

- Điều lệ báo hiệu đƣờng bộ:22TCN-237-01[6]. - Quy phạm thiết kế cầu cống theo trạng thái giới hạn: 22TCN18-79[7]. Tình hình kinh tế xã hội trong khu vực có dự án 1. Dân số trong vùng Theo điều tra dân số 01/04/2009 thì dân số tỉnh Bắc Giang là 1.

Trong đó số ngƣời trong độ tuổi lao động: 886.760 ngƣời, chiếm 4 khoảng 57%. Với mật độ dân số 407 ngƣời /Km2 , gấp 1,7 lần mật độ dân số bình quân của cả nƣớc. Trên địa bàn tỉnh Bắc Giang có 26 dân tộc anh em cùng sinh sống. Dân tộc kinh chiếm 88,1% dân số toàn tỉnh, tiếp đến là dân số ngƣời Nùng chiếm 4,5% , dân tộc Tày chiếm 2,5% , dân tộc ngƣời Sán Chay và ngƣời Sán Dìu mỗi dân tộc chiếm 1,6% , ngƣời dân tộc Hoa chiếm 1,2% , ngƣời dân tộc Dao chiếm 0,5%.

Tổng sản phẩm trong vùng và hiện trạng các ngành kinh tế Tình hình kinh tế của tỉnh tiếp tục tăng trƣởng, tốc độ tăng trƣởng kinh tế (GDP) đạt 9,4%, cao hơn tốc độ tăng trƣởng của cả nƣớc và quý I năm 2010. Công nghiệp và xây dựng tăng 19,5%, dịch vụ tăng 8,5%, nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 2,5%. Giá trị sản xuất công nghiệp tăng khá, ƣớc đạt 1.118 tỷ đồng, tăng 35%; trong đó, các doanh nghiệp Nhà nƣớc ƣớc đạt 238 tỷ đồng, tăng 35,6% so cùng kỳ; khu vực ngoài quốc doanh ƣớc đạt 654 tỷ đồng, tăng 23,3% so cùng kỳ; khu vực có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài ƣớc đạt 226 tỷ đồng, tăng 83,5% so cùng kỳ. Kim ngạch xuất khẩu ƣớc đạt 89,6 triệu USD, tăng 73% so với cùng kỳ (nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực đạt khá nhƣ: hàng dệt may 55 triệu USD, hàng điện tử 25 triệu USD, máy tính và phụ kiện 3 triệu USD.

Thu ngân sách toàn tỉnh không tính tiền đấu giá sử dụng đất ƣớc đạt 261 tỷ đồng, tăng 11,5% so với cùng kỳ và bằng 28,7% dự toán năm. Tổng mức lƣu chuyển hàng hóa bán lẻ và doanh thu dịch vụ ƣớc đạt 2.124 tỷ đồng, tăng 24,3% so với cùng kỳ. Chỉ số giá tiêu dùng tháng 3 tăng 2,33% so với tháng trƣớc, tăng 5,95% so với tháng 12/2010 và tăng 15,65% so với cùng kỳ. Sản xuất nông nghiệp tiếp tục ổn định và phát triển 1.

Tình hình ngân sách, và khả năng thu hút vốn đầu tƣ nƣớc ngoài + Năm 2010, thu ngân sách nhà nƣớc trên địa bàn tỉnh Bắc Giang đạt 1.600 tỷ đồng, tăng 33,5% so với dự toán và tăng 11% so năm 2009. + Vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) thông qua chính phủ: 147.353 triệu đồng, trong đó chia ra: 5 - Xây dựng cơ bản: 106.097 triệu đồng, thực hiện trong quý 43.188 triệu đồng, bằng 40,7% so với kế hoạch. - Hành chính sự nghiệp: 3.860 triệu đồng, thực hiện 2.462 triệu đồng, bằng 63,7% so với kế hoạch. - Hỗ trợ ngân sách: 37.396 triệu đồng, thực hiện trong quý 11.670 triệu đồng, bằng 34,3% so với kế hoạch.

+ Vốn đối ứng: 23.596 tỷ đồng trong đó: - Xây dựng cơ bản: 20.850 triệu đồng, thực hiện 17.105 triệu đồng, bằng 82% so với kế hoạch. - Hành chính sự nghiệp: 316 triệu đồng, thực hiện 316 triệu đồng, bằng 100% so với kế hoạch. - Hỗ trợ ngân sách: 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ