Khóa luận: Toàn bộ quy trình thiết kế kết cấu và thi công nhà ở chung cư B5

Chuyên khảo phân tích Thiết kế kết cấu và thi công nhà ở chung cư b5, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2013

263
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế kết cấu và thi công chung cư B5 Mỹ Đình

Dự án nhà ở chung cư B5 Mỹ Đình là một công trình tiêu biểu, giải quyết nhu cầu nhà ở cấp thiết trong bối cảnh đô thị hóa. Việc nghiên cứu thiết kế kết cấu và thi công nhà ở chung cư B5 không chỉ hệ thống hóa kiến thức chuyên ngành mà còn cung cấp một cái nhìn thực tiễn về quy trình hoàn thiện một công trình cao tầng. Công trình cao 8 tầng, được xây dựng trên nền tảng kết cấu bê tông cốt thép toàn khối, đòi hỏi một giải pháp thiết kế chặt chẽ và phương pháp thi công hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từ giải pháp kiến trúc, lựa chọn hệ kết cấu, tính toán tải trọng, đến các kỹ thuật thi công thực tế, mang lại một tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực xây dựng dân dụng.

1.1. Phân tích đặc điểm kiến trúc và quy mô công trình B5

Công trình chung cư B5 Mỹ Đình được thiết kế với quy mô 8 tầng nổi và 1 tầng kỹ thuật mái. Tổng chiều cao công trình là 29,4m tính từ cốt +0.00. Tầng 1 có chiều cao 4m, được sử dụng làm khu vực để xe, phòng kỹ thuật và các dịch vụ công cộng. Các tầng từ 2 đến 8 có chiều cao điển hình 3,2m, mỗi tầng bố trí 12 căn hộ. Mặt bằng công trình có hình chữ nhật với kích thước tổng thể 69,52m x 20,4m, được tổ chức mạch lạc, ưu tiên công năng sử dụng và thông gió tự nhiên. Hệ thống giao thông đứng bao gồm 2 thang máy và 2 thang bộ, đặt ở vị trí trung tâm để đảm bảo việc di chuyển thuận lợi. Giải pháp kiến trúc hiện đại, sử dụng đường nét thẳng kết hợp vật liệu kính và màu sơn hợp lý, tạo nên vẻ ngoài vững chãi, phù hợp với cảnh quan đô thị. Các giải pháp thiết kế này là cơ sở quan trọng để định hình giải pháp kết cấu chịu lực cho toàn bộ công trình.

1.2. Các hệ thống kỹ thuật chính tích hợp trong tòa nhà

Một công trình hiện đại không thể thiếu các hệ thống kỹ thuật đồng bộ. Tại chung cư B5, hệ thống điện được cấp từ tuyến trung thế 15KV, đi ngầm vào trạm biến áp riêng và có máy phát điện dự phòng. Hệ thống cấp thoát nước được thiết kế khoa học: nước sạch từ mạng lưới thành phố được bơm lên bể chứa trên mái, sau đó phân phối xuống các căn hộ. Nước thải được thu gom và xử lý qua bể xử lý riêng trước khi xả ra hệ thống chung. Đặc biệt, hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) được chú trọng với các thiết bị báo cháy tự động tại mỗi tầng, hệ thống cứu hỏa vách tường và các bình chữa cháy di động. Lối thoát hiểm và thang bộ được thiết kế để ngăn khói, đảm bảo an toàn tối đa cho cư dân. Sự tích hợp của các hệ thống này ảnh hưởng trực tiếp đến việc bố trí các hộp kỹ thuật và cấu tạo trong thiết kế kết cấu.

1.3. Yêu cầu nền tảng cho việc lựa chọn giải pháp kết cấu

Từ các đặc điểm kiến trúc và quy mô, các yêu cầu cơ bản cho giải pháp kết cấu của chung cư B5 được xác định. Công trình có chiều cao 8 tầng, nhịp lớn nhất lên tới 7,2m, đòi hỏi một hệ kết cấu có độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt. Giải pháp bê tông cốt thép toàn khối được lựa chọn vì những ưu điểm vượt trội: tạo không gian kiến trúc linh hoạt, dễ dàng bố trí hệ thống kỹ thuật, và phù hợp với tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam hiện hành. Thêm vào đó, điều kiện địa chất công trình tại khu vực được đánh giá là đất hơi yếu, đặt ra yêu cầu phải có một giải pháp nền móng vững chắc, có khả năng chống lún và đảm bảo ổn định lâu dài cho công trình. Do đó, việc lựa chọn phương án kết cấu và thiết kế móng trở thành hai trong số những quyết định kỹ thuật quan trọng nhất của dự án.

II. Thách thức chính trong thiết kế kết cấu nhà ở chung cư B5

Việc thiết kế kết cấu và thi công nhà ở chung cư B5 đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đặc thù. Đối với nhà cao tầng, việc lựa chọn một hệ kết cấu vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa tối ưu hóa không gian và chi phí là bài toán cốt lõi. Bên cạnh đó, các yếu tố về tải trọng, đặc biệt là tải trọng gió và các tác động bất lợi, cần được phân tích chính xác. Một thách thức lớn khác đến từ điều kiện địa chất nền đất, đòi hỏi giải pháp móng phù hợp để kiểm soát biến dạng và đảm bảo an toàn tuyệt đối. Việc phân bố độ cứng và cường độ hợp lý theo cả phương ngang và phương đứng cũng là một yếu tố quan trọng để tránh tập trung ứng suất và phá hoại cục bộ.

2.1. Phân tích các phương án kết cấu cho nhà cao tầng

Đối với nhà cao tầng, có ba hệ kết cấu bê tông cốt thép toàn khối phổ biến: hệ kết cấu thuần khung, hệ khung giằng (khung-vách), và hệ khung kết hợp lõi cứng. Hệ kết cấu thuần khung, dù linh hoạt về không gian, nhưng bộc lộ nhược điểm về khả năng chịu tải trọng ngang kém và biến dạng lớn khi chiều cao công trình tăng, thường chỉ hiệu quả cho công trình dưới 7 tầng. Hệ khung giằng sử dụng các vách cứng để chịu tải trọng ngang, trong khi hệ khung chịu tải trọng đứng, phù hợp cho công trình đến 40 tầng. Hệ khung kết hợp lõi cứng, với lõi được bố trí tại khu vực thang máy, đảm bảo khả năng chịu lực tốt theo cả hai phương, giảm kích thước tiết diện cấu kiện và phù hợp cho công trình dưới 15 tầng. Việc lựa chọn phương án nào cho chung cư B5 cần dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về chiều cao, mặt bằng và yêu cầu công năng.

2.2. Đánh giá điều kiện địa chất và giải pháp nền móng

Báo cáo khảo sát địa chất công trình là dữ liệu đầu vào không thể thiếu. Đối với dự án chung cư B5, tài liệu cho thấy nền đất thuộc loại đất hơi yếu. Điều này có nghĩa là khả năng chịu tải tự nhiên của đất không đủ để đáp ứng tải trọng lớn từ một công trình 8 tầng. Nếu sử dụng các giải pháp móng nông (móng đơn, móng băng), nguy cơ lún lệch và mất ổn định là rất cao. Do đó, thách thức đặt ra là phải lựa chọn một giải pháp móng sâu để truyền tải trọng của công trình xuống các lớp đất tốt hơn, nằm sâu bên dưới. Các giải pháp như nền móng cọc (cọc ép hoặc cọc khoan nhồi) trở thành lựa chọn bắt buộc. Việc tính toán sức chịu tải của cọc, số lượng cọc, và cấu tạo đài cọc là những công việc phức tạp, quyết định sự an toàn của toàn bộ kết cấu bên trên.

2.3. Nguyên tắc cấu tạo và phân bố độ cứng kết cấu

Một nguyên tắc quan trọng trong thiết kế nhà cao tầng là đảm bảo sự phân bố đều đặn và hợp lý của độ cứng và cường độ. Theo tài liệu nghiên cứu, độ cứng và cường độ của kết cấu cần được bố trí đối xứng trên mặt bằng để giảm hiệu ứng xoắn do tải trọng ngang gây ra. Tâm cứng của công trình nên được bố trí gần với trọng tâm. Theo phương đứng, độ cứng của các tầng không nên thay đổi đột ngột. Quy định nêu rõ: "Độ cứng của kết cấu tầng trên không nhỏ hơn 70% độ cứng của kết cấu tầng dưới kề nó". Việc tuân thủ các nguyên tắc này trong thiết kế kết cấu giúp tránh hiện tượng tập trung ứng suất tại một số cấu kiện, ngăn ngừa phá hoại sớm và đảm bảo kết cấu làm việc đồng bộ, ổn định dưới tác dụng của các loại tải trọng.

III. Phương pháp lựa chọn giải pháp kết cấu và vật liệu cho chung cư B5

Sau khi phân tích các thách thức, việc lựa chọn giải pháp cụ thể là bước đi quyết định. Đối với thiết kế kết cấu và thi công nhà ở chung cư B5, phương án được chọn là sự kết hợp giữa hiệu quả kỹ thuật và tính kinh tế. Hệ kết cấu khung kết hợp lõi cứng đã được chứng minh là lựa chọn tối ưu. Song song đó, việc lựa chọn cấp độ bền của vật liệu xây dựng như bê tông và cốt thép đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước tiết diện và khả năng chịu lực của cấu kiện. Các tính toán sơ bộ về kích thước tiết diện cột, dầm, sàn được tiến hành cẩn thận để làm cơ sở cho các bước thiết kế chi tiết sau này.

3.1. Lựa chọn phương án hệ kết cấu khung kết hợp lõi cứng

Dựa trên phân tích các phương án, công trình chung cư B5 (cao 8 tầng) đã lựa chọn giải pháp kết cấu khung kết hợp lõi cứng. Lựa chọn này mang lại nhiều ưu điểm. Lõi cứng, được bố trí tại khu vực thang máy và thang bộ, có tác dụng như một "xương sống" chịu phần lớn tải trọng ngang (gió), giúp tăng độ cứng tổng thể và giảm biến dạng của công trình. Hệ thống khung dầm-cột chịu trách nhiệm chính trong việc gánh đỡ tải trọng thẳng đứng (tĩnh tải và hoạt tải). Sự kết hợp này cho phép giảm kích thước tiết diện của dầm và cột so với hệ thuần khung, từ đó tối ưu hóa không gian sử dụng và tiết kiệm vật liệu. Đây là giải pháp cân bằng giữa khả năng chịu lực, tính linh hoạt trong kiến trúc và hiệu quả kinh tế cho các công trình có chiều cao tương tự.

3.2. Tiêu chuẩn lựa chọn vật liệu bê tông và cốt thép

Chất lượng vật liệu là yếu tố quyết định đến độ bền và an toàn của kết cấu. Đối với dự án này, các vật liệu được lựa chọn tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn Việt Nam. Bê tông cho các cấu kiện chịu lực chính (cột, dầm, sàn, móng) sử dụng loại có cấp độ bền B20, tương đương mác 250, với cường độ chịu nén tính toán Rb = 11,5 MPa. Cốt thép chịu lực được sử dụng là thép nhóm CIICIII (tương đương A-II và A-III), là loại thép có cường độ cao, phù hợp cho kết cấu nhà cao tầng. Cốt thép đai và thép cấu tạo sử dụng nhóm CI (A-I). Việc lựa chọn các loại vật liệu này không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực theo thiết kế mà còn phù hợp với điều kiện cung ứng và kỹ thuật thi công phổ biến tại Việt Nam, góp phần vào sự thành công của công tác thi công nhà ở chung cư B5.

3.3. Phương pháp sơ bộ xác định kích thước tiết diện cấu kiện

Trước khi đi vào tính toán cốt thép chi tiết, việc xác định sơ bộ kích thước tiết diện các cấu kiện là bước cần thiết. Chiều dày sàn được chọn sơ bộ là 10cm sau khi tính toán cho các ô bản có nhịp lớn nhất. Kích thước dầm được xác định dựa trên công thức kinh nghiệm: chiều cao dầm h = (1/8 ÷ 1/12)L đối với dầm chính và h = (1/12 ÷ 1/20)L đối với dầm phụ (L là nhịp dầm). Ví dụ, dầm chính nhịp 9m có chiều cao sơ bộ là 75cm. Tiết diện cột được xác định sơ bộ dựa trên diện tích truyền tải và tải trọng trung bình trên sàn. Cột chịu tải lớn nhất tại trục E-3 được tính toán sơ bộ với tiết diện (45x65)cm cho các tầng dưới. Các kích thước này sau đó sẽ được kiểm tra và tinh chỉnh lại trong quá trình tính toán nội lực và thiết kế chi tiết.

IV. Hướng dẫn tính toán tải trọng và thiết kế cấu kiện chi tiết

Đây là giai đoạn cốt lõi của quá trình thiết kế, nơi các con số lý thuyết được chuyển hóa thành các chi tiết cấu tạo cụ thể. Quá trình tính toán tải trọng công trình phải tuân thủ nghiêm ngặt theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2737-1995. Từ các giá trị tải trọng này, nội lực trong từng cấu kiện (mô men, lực cắt, lực dọc) sẽ được xác định bằng các phần mềm phân tích kết cấu. Cuối cùng, dựa trên nội lực tính toán và đặc tính vật liệu, việc thiết kế kết cấu và bố trí cốt thép cho các cấu kiện như sàn, dầm, cột, thang bộ được thực hiện để đảm bảo khả năng chịu lực và điều kiện biến dạng.

4.1. Quy trình xác định các loại tải trọng tác dụng lên công trình

Tải trọng tác dụng lên chung cư B5 bao gồm ba loại chính: tĩnh tải, hoạt tải và tải trọng gió. Tĩnh tải là tải trọng thường xuyên, bao gồm trọng lượng bản thân của các cấu kiện kết cấu (sàn, dầm, cột) và các lớp hoàn thiện (vữa trát, gạch lát, tường xây). Hoạt tải là tải trọng tạm thời, được lấy theo tiêu chuẩn TCVN 2737-1995, ví dụ phòng ở là 150 kg/m² (tải tiêu chuẩn). Tải trọng gió được xác định theo công thức W = n.k.c.Wo, trong đó Wo là áp lực gió cơ bản. Đối với khu vực Hà Nội, thuộc vùng gió II-B, giá trị Wo = 95 kg/m². Hệ số k xét đến sự thay đổi áp lực gió theo độ cao. Do công trình cao dưới 40m nên chỉ cần tính thành phần tĩnh của tải trọng gió. Việc xác định chính xác các loại tải trọng này là tiền đề cho một bản thiết kế kết cấu an toàn và kinh tế.

4.2. Phân tích nội lực và tính toán cốt thép cho bản sàn

Sàn là cấu kiện chịu lực trực tiếp, truyền tải trọng vào hệ dầm và cột. Đối với thiết kế sàn, các ô bản được phân loại làm việc một phương hoặc hai phương dựa trên tỷ số cạnh dài/cạnh ngắn (l2/l1). Nếu l2/l1 > 2, ô bản được tính như bản loại dầm (làm việc một phương). Nếu l2/l1 ≤ 2, ô bản được tính theo sơ đồ bản kê bốn cạnh (làm việc hai phương). Nội lực (mô men uốn dương ở giữa nhịp và mô men âm trên gối) được xác định bằng phương pháp tra bảng hoặc phần mềm chuyên dụng. Từ giá trị mô men tính toán, diện tích cốt thép yêu cầu (Fa) được tính theo công thức Fa = M / (Rs.z), với Rs là cường độ tính toán của cốt thép. Dựa trên diện tích này, kỹ sư sẽ chọn đường kính và khoảng cách cốt thép (ví dụ: 8a150) để bố trí cho sàn, đảm bảo khả năng chịu lực.

4.3. Thiết kế kết cấu chi tiết cho hệ khung và thang bộ

Sau khi có sơ đồ tải trọng, hệ khung không gian được mô hình hóa và phân tích để tìm ra nội lực nguy hiểm nhất trong các tổ hợp tải trọng. Việc tính toán cốt thép cho cột và dầm được tiến hành tại các tiết diện chịu lực lớn nhất. Cột được tính toán như cấu kiện chịu nén lệch tâm, trong khi dầm được tính như cấu kiện chịu uốn. Đối với cầu thang bộ, các bộ phận như bản thang, chiếu nghỉ và dầm thang được tính toán riêng biệt. Bản thang thường được tính như một dầm đơn giản chịu tải trọng phân bố đều. Cốt thép được bố trí theo phương chịu lực chính của bản thang. Việc thiết kế chi tiết và chính xác cho mọi cấu kiện đảm bảo sự làm việc đồng bộ và an toàn của toàn bộ hệ kết cấu bê tông cốt thép.

V. Biện pháp kỹ thuật thi công thực tế tại công trình chung cư B5

Từ bản vẽ thiết kế, giai đoạn thi công nhà ở chung cư B5 là quá trình hiện thực hóa các ý tưởng kỹ thuật. Công tác thi công đòi hỏi một quy trình tổ chức chặt chẽ, các biện pháp kỹ thuật hợp lý và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động. Quá trình này được chia thành hai giai đoạn chính: thi công phần ngầm (nền móng) và thi công phần thân (khung, sàn, tường). Mỗi giai đoạn đều có những đặc thù và yêu cầu kỹ thuật riêng, từ việc định vị công trình, ép cọc, đào đất hố móng cho đến lắp dựng ván khuôn, gia công cốt thép và đổ bê tông cho các tầng trên cao.

5.1. Kỹ thuật thi công nền móng cọc ép và đài giằng móng

Do điều kiện địa chất yếu, giải pháp thi công phần móng sử dụng phương pháp ép cọc bê tông cốt thép. Quy trình bắt đầu bằng công tác định vị tim cọc chính xác theo bản vẽ. Máy ép cọc được lựa chọn dựa trên lực ép yêu cầu và điều kiện mặt bằng. Cọc được ép xuống lòng đất cho đến khi đạt độ sâu thiết kế hoặc lực ép Pmax. Sau khi ép cọc, công tác đào đất hố móng được tiến hành. Tiếp theo là thi công lớp bê tông lót, lắp dựng cốt thép và ván khuôn cho đài cọc và giằng móng. Cuối cùng, bê tông móng được đổ và bảo dưỡng theo đúng quy trình kỹ thuật. Chất lượng của giai đoạn thi công móng cọc là nền tảng vững chắc, quyết định sự ổn định của toàn bộ công trình trong suốt quá trình sử dụng.

5.2. Giải pháp thi công phần thân ván khuôn cốt thép và bê tông

Việc thi công phần thân được thực hiện tuần tự theo từng tầng. Hệ thống ván khuôn (cốp pha) cho cột, dầm, sàn được thiết kế để đảm bảo độ chính xác về hình dạng, kích thước và khả năng chịu được áp lực của bê tông tươi. Công tác gia công, lắp dựng cốt thép phải tuân thủ đúng bản vẽ thiết kế, đảm bảo chiều dài neo, nối và lớp bê tông bảo vệ. Bê tông thương phẩm được vận chuyển đến công trường bằng xe bồn và bơm lên các tầng cao. Quá trình đổ và đầm bê tông phải được giám sát chặt chẽ để tránh các khuyết tật như rỗ, nứt. Các phương tiện phục vụ thi công như cần trục tháp, vận thăng đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển vật liệu và đẩy nhanh tiến độ. Việc tháo dỡ ván khuôn chỉ được tiến hành khi bê tông đạt đủ cường độ yêu cầu.

5.3. Tổ chức thi công và các biện pháp đảm bảo an toàn lao động

Để đảm bảo tiến độ và chất lượng, một bản tổng mặt bằng thi công được thiết lập, bố trí hợp lý các khu vực gia công, kho bãi, đường vận chuyển và lán trại. Biện pháp an toàn lao động là ưu tiên hàng đầu. Các quy định nghiêm ngặt được áp dụng cho công tác làm việc trên cao, lắp dựng giàn giáo, vận hành máy móc thiết bị. Công nhân phải được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cá nhân. Các biện pháp phòng chống cháy nổ, an toàn điện và vệ sinh môi trường cũng được thực hiện song song. Việc tổ chức thi công khoa học và đảm bảo an toàn không chỉ bảo vệ con người mà còn góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng của toàn bộ dự án thiết kế kết cấu và thi công nhà ở chung cư B5.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc, từng bƣớc tiến lên chủ nghĩa xã hội, có rất nhiều công việc cần phải thực hiện. Trong đó, việc kiến thiết, xây dựng cơ sở hạ tầng cũng nhƣ các khu chung cƣ là một công việc vô cùng quan trọng. Nó vừa đáp ứng nhu cầu về nhà ở của ngƣời dân, vừa làm thay đổi bộ mặt cảnh quan đô thị của các thành phố lớn (trong đó có thủ đô Hà Nội) một cách đáng kể. Xuất phát từ thực tế trên, Nhà nƣớc ta đã và đang tiến hành công việc đầu tƣ xây dựng các công trình nhà ở cao tầng, các khu chung cƣ thay thế các công trình thấp tầng, các khu dân cƣ đã xuống cấp… nhằm đảm bảo quyền lợi về nhà ở cho ngƣời dân, đồng thời cũng nhƣ tạo cảnh quan đô thị.

Công trình: “ CHUNG CƢ B5 MỸ Đ NH – TỪ LIÊM ” (địa chỉ Mỹ Đình – Từ Liêm – Hà Nội) là một trong số rất nhiều công trình đã đƣợc đầu tƣ và xây dựng để giải quyết vấn đề trên. Là sinh viên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình sắp ra trƣờng, sau quá trình học tập tại trƣờng và đƣợc đi thực tế ở một số công trình, em đã nhận thức rõ vai trò về nhà ở đối với ngƣời dân nhƣ thế nào. Chính vì vậy, em đã chọn công trình “CHUNG CƢ B5 MỸ Đ NH – TỪ LIÊM” để làm đề tài khóa luận tốt nghiệp, nhằm mục đích hiểu rõ hơn về chung cƣ, đánh giá về thực trạng của chung cƣ hiện nay, các bƣớc xây dựng chung cƣ… Qua đó giúp em hệ thống lại các kiến thức của mình đã đƣợc học trong trƣờng sau 5 năm học, đồng thời giúp em làm quen với công việc thiết kế hoàn chỉnh một công trình, từng bƣớc đáp ứng yêu cầu của công việc sau khi ra trƣờng. Nội dung khóa luận tốt nghiệp gồm 3 phần chính: Phần I: Kiến Trúc; Phần II: Kết Cấu; Phần III: Thi Công.

1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KI N TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu công trình 111 ần t ết đầu t Trong những năm gần đây, mức độ đô thị hóa ngày càng tăng, mức sống và nhu cầu của ngƣời dân ngày càng đƣợc nâng cao kéo theo nhu cầu ăn ở, nghỉ ngơi, giải trí ở một mức cao hơn, tiện nghi hơn. Mặt khác với xu hƣớng hội nhập, công nghiệp hoá hiện đại hoá đất nƣớc hoà nhập với xu thế phát triển của thời đại nên sự đầu tƣ xây dựng các công trình nhà ở cao tầng thay thế các công trình thấp tầng, các khu dân cƣ đã xuống cấp là rất cần thiết. Vì vậy “NH Ở CHUNG CƢ B5 MỸ Đ NH – TỪ LIÊM”ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu ở của ngƣời dân cũng nhƣ thay đổi bộ mặt cảnh quan đô thị tƣơng xứng với tầm vóc của một đất nƣớc đang trên đà phát triển.

112 t u ôn trìn ,quy mô và đặ đ ểm ôn trìn a) Giới thiệu công trình - Tên công trình : Công trình “NH Ở CHUNG CƢ B5 MỸ Đ NH – TỪ LIÊM - H NỘI”. - Vị trí : công trình đƣợc xây dựng trên khu đất thuộc huyện Từ Liêm – Hà Nội. Công trình là một trong những công trình cao tầng đƣợc xây trong dự án xây dựng khu chung cƣ mang tên khu đô thị mới Mỹ Đình-Do tổng công ty 36 Bộ Quốc Phòng là chủ đầu tƣ. b) Quy mô và đặc điểm công trình.

Công trình là một nhà 2 đơn nguyên với mặt bằng hình chữ nhật. Vẻ bề ngoài của công trình vững trãi và gọn gàng đơn giản nhƣng nó không thô, các mảng khối đƣợc phối hợp sử dụng tỉ lệ màu sắc và vật liệu hợp lý tạo dáng vẻ bề thế khái quát đƣợc tinh thần kiến trúc hiện đại đồng thời giữ vững đƣợc 2 bản sắc văn hoá, kiến trúc cổ truyền của công trình. Công trình thực tại đƣợc xây dựng trên khu đất tƣơng đối rộng cùng với các nhà chung cƣ khác. Công trình cao8 tầng : Tầng 1 dùng làm để xe,phòng kĩ thuật, phòng dịch vụ và phòng sinh hoạt nhằm phục vụ nhu cầu mua bán, các dịch vụ vui chơi giải trí.

cho các hộ gia đình. Tầng 2→8 là dùng bố trí các căn hộ phục vụ nhu cầu ở. Tầng kỹ thuật bố trí các phòng kỹ thuật, máy móc, điều hoà,bể nƣớc mái… công trình có tổng chiều cao là 29,4m kể từ cốt +0,00 và có khu để xe củatầng 1 nằm ở cốt –0.45m so với cốt + 0.Các giải pháp thiết kế kiến trúc của công trình 121 ả p p mặt bằn Thiết kế tổng mặt bằng tuân thủ các quy định về số tầng, chỉ giới xây dựng và chỉ giới đƣờng đỏ, diện tích xây dựng do cơ quan có chức năng lập. Công trình có 1 khối chính 8 tầng kích thƣớc theo 2 phƣơng69,5220,4 m.Mặt bằng công trình đƣợc bố trí mạch lạc.

Hệ thống giao thông của công trình đƣợc tập trung ở trung tâm của công trình, hệ thống giao thông đứng bao gồm 2 thang máy, 2 cầu thang bộ, phục vụ cho dân cƣ sinh sống trong công trình … Mặt bằng công trình đƣợc tổ chức nhƣ sau: Bao gồm: + Tầng 1 có chiều cao 4 m làm chỗ để xe và bố trí phòng dịch vụ và phòng sinh hoạt, phòng kỹ thuật. + Tầng 2 – 8 chiều cao tầng 3,2 m: mỗi tầng bố trí 12 căn hộ. + Tầng mái cốt sàn ở cao độ +26,4 m so với cốt +0.000, trên tầng này đặt bể nƣớc. Khu vệ sinh đƣợc bố trí cho từng căn hộ riêng biệt.

Trên cùng gồm tum thang máy, hộp kỹ thuật và hệ thống chống nóng, cách nhiệt và bể nƣớc mái. Mỗi tầng có hai phòng thu gom rác thải từ trên tầng xuống. Bản vẽ các mặt bằng đƣợc thể hiện trên hình:1.1: Mặt bằng tầng 4 Hình 1.2: Mặt bằng tầng 2 5 Hình 1.3: Mặt bằng tầng 3-8.4: Mặt bằng tầng mái 7 122 ả p p t ết kế mặt đứn , mặt ắt và ìn k ố k ôn n ủ công trình. a) Giải pháp mặt đứng.

Đặc điểm cơ cấu bên trong, bố cục mặt bằng, giải pháp kết cấu, tính năng vật liệu cũng nhƣ điều kiện quy hoạch kiến trúc quyết định vẻ ngoài công trình. Ở đây chọn đƣờng nét kiến trúc thẳng kết hợp vật liệu kính và màu sơn tạo nên kiến trúc hiện đại phù hợp với cảnh quan xung quanh. b) Giải pháp mặt cắt. - Trên cơ sở mặt bằng đã thiết kế, cao trình của mặt đứng ta tổ chức đƣợc mặt cắt của công trình gồm: mặt cắt E-E; B-B.

- Mặt cắt thể hiện hầu hết các cấu tạo của công trình, kích thƣớc của các cấu kiện, các cao trình cần thể hiện trên công trình. Bản vẽ các mặt cắt đƣợc thể hiện trên hình 1.5: Mặt cắt B-B 9 Hình 1.Các hệ thống kỹ thuật chính trong công trình. 1 3 1 H t ốn ếu s n Các phòng ở, phòng làm việc, các hệ thống giao thông chính trên các tầng đều đƣợc tận dụng hết khả năng chiếu sáng tự nhiên thông qua các cửa kính bố trí bên ngoài. Ngoài ra chiếu sáng nhân tạo cũng đƣợc bố trí sao cho có thể phủ hết đƣợc những điểm cần chiếu sáng.

1 3 2 H t ốn đ n Tuyến điện trung thế 15 KV qua ống dẫn đặt ngầm dƣới đất đi vào trạm biến thế của công trình. Toàn bộ đƣờng dây điện đƣợc đi ngầm (đƣợc tiến hành lắp đặt đồng thời khi thi công). Hệ thống cấp điện chính đi trong các hộp kỹ thuật đặt ngầm trong tƣờng và phải đảm bảo an toàn không đi qua các khu vực ẩm ƣớt , tạo điều kiện dễ dàng khi cần sửa chữa. Ở mỗi tầng đều phải có lắp đặt hệ thống an toàn điện : hệ thống ngắt điện tự động từ 1A đến 80A đƣợc bố trí theo tầng và theo khu vực (đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ).

Ngoài ra còn có điện dự phòng cho công trình gồm 2 máy phát điện chạy bằng Diesel cung cấp, máy phát điện này đặt tại tầng 1 của công trình. Khi nguồn điện chính của công trình bị mất vì bất kỳ một lý do gì, máy phát điện sẽ cung cấp điện cho những trƣờng hợp sau: -Các hệ thống phòng cháy, chữa cháy; -Hệ thống chiếu sáng và bảo vệ; -Các phòng làm việc ở các tầng ; -Hệ thống máy tính trong toà nhà công trình; -Biến áp điện và hệ thống cáp. 1 3 3 H t ốn đ n l n và t ôn Sử dụng hệ thống điều hoà không khí cho từng căn hộ và sử dụng thông gió tự nhiên. Tất cả các hệ thống cửa đều có tác dụng thông gió cho công trình.

Do công trình nhà ở nên các yêu cầu về chiếu sáng là rất quan trọng. Phải đảm 11 bảo đủ ánh sáng cho các phòng. Chính vì vậy mà các căn hộ của công trình đều đƣợc đƣợc bố trí tiếp giáp với bên ngoài đảm bảo chiếu sáng tự nhiên. 1 3 4 H t ốn ấp t o t n a) Hệ thống cấp nước sinh hoạt.

-Nƣớc từ hệ thống cấp nƣớc chính của thành phố đƣợc nhận vào bể ngầm đặt tại chân công trình. -Nƣớc đƣợc bơm lên bể nƣớc trên mái công trình. Việc điều khiển quá trình bơm đƣợc thực hiện hoàn toàn tự động. -Nƣớc từ bồn trên phòng kỹ thuật theo các ống chảy đến vị trí cần thiết của công trình.

b) Hệ thống thoát nước và sử lý nước thải công trình. Nƣớc mƣa trên mái công trình, trên ban công, nƣớc thải của sinh hoạt đƣợc thu vào sênô và đƣa về bể xử lý nƣớc thải, sau khi xử lý nƣớc thoát và đƣa ra ống thoát chung của thành phố. 1 3 5 H t ốn p òn y, ữ y a) Hệ thống báo cháy. Thiết bị phát hiện báo cháy đƣợc bố trí ở mỗi tầng và mỗi phòng, ở nơi công cộng của mỗi tầng.

Mạng lƣới báo cháy có gắn đồng hồ và đèn báo cháy, khi phát hiện đƣợc cháy, phòng quản lý, bảo vệ nhận tín hiệu thì kiểm soát và khống chế hoả hoạn cho công trình. b) Hệ thống cứu hoả. - Nƣớc: Đƣợc lấy từ bể nƣớc xuống, sử dụng máy bơm xăng lƣu động và các hệ thống cứu cháy khác nhƣbình cứu cháy khô tại các tầng, đèn báo các cửa thoát hiểm, đèn báo khẩn cấp tại tất cả các tầng. - Thang bộ: Cửa vào lồng thang bộ thoát hiểm dùng loại tự sập nhằm ngăn ngừa khói xâm nhập.Trong lồng thang bố trí điện chiếu sáng tự động, hệ thống thông gió động lực cũng đƣợc thiết kế để hút gió ra khỏi buồng thang máy chống ngạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ