Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế kết cấu và thi công nhà làm việc UBND thị xã Sơn Tây

Chuyên khảo phân tích Thiết kế kết cấu thi công nhà làm việc ủy ban nhân dân thị xã sơn tây, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thiết kế kết cấu thi công trụ sở UBND Sơn Tây

Dự án thiết kế trụ sở cơ quan hành chính như Nhà làm việc Ủy ban Nhân dân thị xã Sơn Tây là một công trình công cộng phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến trúc, công năng và kết cấu bền vững. Công trình này không chỉ là nơi làm việc của cán bộ, công chức mà còn là biểu tượng hành chính của địa phương, phục vụ trực tiếp người dân. Việc tư vấn thiết kế kết cấu cho công trình này phải đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế nhà làm việcQuy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN). Theo tài liệu thiết kế, công trình tọa lạc tại số 1 phố Phạm Đức Chính, thị xã Sơn Tây, bao gồm 6 tầng với tổng chiều cao 23.7m, giải quyết nhu cầu về không gian làm việc hiện đại và chuyên nghiệp. Ban quản lý dự án Sơn Tây đóng vai trò chủ đầu tư, giám sát toàn bộ quá trình từ khâu lập dự án, thẩm định đến nghiệm thu công trình xây dựng. Một bản thiết kế kết cấu tối ưu không chỉ đảm bảo an toàn chịu lực mà còn phải tính đến hiệu quả kinh tế, tối ưu hóa dự toán chi phí xây dựng công trình và tạo điều kiện thuận lợi cho các biện pháp thi công phần thân và phần ngầm. Quá trình này bắt đầu từ việc khảo sát địa chất, lựa chọn giải pháp móng phù hợp, tính toán hệ khung chịu lực, và cuối cùng là hoàn thiện các bản vẽ kết cấu móng chi tiết.

1.1. Tầm quan trọng của thiết kế trụ sở cơ quan hành chính

Việc thiết kế một trụ sở cơ quan hành chính hiện đại không chỉ đơn thuần là xây dựng một tòa nhà. Nó đại diện cho bộ mặt của chính quyền, thể hiện sự chuyên nghiệp và minh bạch. Một thiết kế tốt phải đảm bảo công năng sử dụng hợp lý, tạo điều kiện làm việc hiệu quả cho cán bộ và sự thuận tiện cho người dân khi đến giao dịch. Hơn nữa, kết cấu công trình phải được tính toán để đảm bảo độ bền vững theo thời gian, có khả năng chống chịu các tác động của môi trường và tải trọng, đồng thời tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy và lối thoát hiểm. Đây là một hạng mục công trình công cộng cấp III, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc và chuyên môn cao.

1.2. Giới thiệu công trình nhà làm việc UBND thị xã Sơn Tây

Công trình “Nhà làm việc UBND thị xã Sơn Tây” được xây dựng với mục tiêu đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về không gian làm việc cho bộ máy hành chính. Theo hồ sơ dự án, công trình có quy mô 6 tầng, tổng diện tích sàn là 1563m2 trên khu đất 1000m2. Thiết kế kiến trúc theo dạng hình khối vững chãi, tạo vẻ uy nghi. Tầng 1 được bố trí làm khu vực tiếp dân và để xe. Các tầng trên là không gian làm việc và phòng họp. Vị trí đắc địa trên trục đường chính Phạm Đức Chính giúp giao thông thuận lợi, tạo điều kiện cho việc triển khai dự án và vận hành sau này.

II. Thách thức trong thiết kế kết cấu công trình công cộng

Việc thiết kế kết cấu cho một công trình công cộng như trụ sở UBND đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất là phải tuân thủ một hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn phức tạp, bao gồm Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN) và các tiêu chuẩn ngành như TCVN 2737-1995 (Tải trọng và tác động) hay TCVN 5574-2012 (Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép). Bất kỳ sai sót nào trong việc áp dụng các tiêu chuẩn này đều có thể dẫn đến việc hồ sơ thiết kế không được thông qua ở giai đoạn thẩm định thiết kế xây dựng. Bên cạnh đó, điều kiện địa chất tại khu vực Sơn Tây cũng là một yếu tố cần xem xét kỹ lưỡng để đưa ra phương án móng tối ưu, đảm bảo ổn định lâu dài. Một thách thức khác là cân bằng giữa yêu cầu kiến trúc và tính khả thi của kết cấu. Kiến trúc sư mong muốn không gian thoáng đãng, ít cột, trong khi kỹ sư kết cấu phải đảm bảo hệ khung chịu lực an toàn. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên tư vấn thiết kế kết cấu để tìm ra giải pháp dung hòa, vừa đẹp về thẩm mỹ, vừa chuẩn về kỹ thuật. Cuối cùng, việc kiểm soát và lập dự toán chi phí xây dựng công trình một cách chính xác cũng là một bài toán khó, đòi hỏi kinh nghiệm và sự cẩn trọng.

2.1. Yêu cầu về tiêu chuẩn thiết kế nhà làm việc hiện hành

Các tiêu chuẩn thiết kế nhà làm việc và công trình hành chính tại Việt Nam rất nghiêm ngặt. Dự án phải tuân thủ một loạt các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) như: TCVN 2737-1995 về tải trọng, TCVN 5574-2012 và TCVN 356-2005 về thiết kế kết cấu bê tông cốt thép, TCVN 9362-2012 về thiết kế nền, và TCVN 10304-2014 về thiết kế móng cọc. Việc áp dụng đúng và đủ các tiêu chuẩn này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng và sự an toàn tuyệt đối cho công trình trong suốt vòng đời sử dụng.

2.2. Quy trình thẩm định thiết kế xây dựng và các lưu ý

Quy trình thẩm định thiết kế xây dựng là bước pháp lý quan trọng trước khi xin giấy phép xây dựng. Hồ sơ thiết kế, bao gồm bản vẽ kiến trúc và kết cấu, sẽ được một đơn vị có chức năng xem xét, đánh giá sự tuân thủ các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định của pháp luật. Trong quá trình này, các nội dung chính được thẩm định bao gồm: sự phù hợp với quy hoạch, sự an toàn của kết cấu chịu lực, an toàn phòng chống cháy nổ, và bảo vệ môi trường. Một bộ hồ sơ năng lực nhà thầu xây dựng mạnh và một thiết kế chi tiết, rõ ràng sẽ giúp quá trình thẩm định diễn ra thuận lợi hơn.

III. Giải pháp kết cấu bê tông cốt thép cho nhà UBND Sơn Tây

Sau khi phân tích các yêu cầu kiến trúc và điều kiện thực tế, giải pháp kết cấu khung chịu lực toàn khối được lựa chọn cho công trình Nhà làm việc UBND Sơn Tây. Đây là giải pháp phổ biến và hiệu quả cho các tòa nhà nhiều tầng tại Việt Nam. Toàn bộ hệ thống cột, dầm, sàn được liên kết thành một khối cứng, cùng tham gia chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang. Vật liệu chính sử dụng là kết cấu bê tông cốt thép, với bê tông cấp độ bền B25 (Rb = 14.5MPa) và cốt thép nhóm AII (Rs = 280 Mpa) cho cấu kiện chịu lực chính. Giải pháp này cho phép không gian linh hoạt, dễ thi công và có độ bền cao. Phần móng công trình, dựa trên phân tích địa chất, được đề xuất sử dụng móng cọc bê tông cốt thép ép sâu để truyền tải trọng xuống lớp đất tốt, đảm bảo không xảy ra lún lệch. Các bản vẽ kết cấu móng được lập chi tiết, thể hiện rõ cách bố trí cọc, cấu tạo đài móng và giằng móng. Quá trình tính toán kết cấu được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng như SAP2000 để mô hình hóa và phân tích nội lực một cách chính xác, từ đó thiết kế tiết diện và bố trí cốt thép tối ưu cho từng cấu kiện.

3.1. Phân tích và lựa chọn hệ kết cấu chịu lực tối ưu

Dựa trên quy mô 6 tầng của công trình, tài liệu phân tích đã so sánh các hệ kết cấu như khung thuần túy, vách cứng và hệ khung-vách. Cuối cùng, hệ kết cấu khung chịu lực được chọn vì tính linh hoạt trong bố trí mặt bằng, thi công đơn giản và phù hợp với các công trình dưới 20 tầng. Hệ khung này đảm bảo khả năng chịu lực uốn và lực ngang (do gió) một cách hiệu quả, đồng thời tối ưu hóa chi phí so với các giải pháp phức tạp hơn.

3.2. Chi tiết bản vẽ kết cấu móng và phần ngầm công trình

Phần móng là nền tảng của công trình. Các bản vẽ kết cấu móng được thiết kế dựa trên số liệu khảo sát địa chất và nội lực từ chân cột. Phương án móng cọc ép được lựa chọn với các thông số cọc cụ thể về chiều dài và sức chịu tải. Bản vẽ thể hiện chi tiết cách bố trí cọc dưới mỗi đài, kích thước đài móng, giằng móng và các chi tiết cốt thép. Đây là cơ sở quan trọng cho việc lập biện pháp thi công phần ngầmgiám sát thi công công trình dân dụng sau này.

3.3. Tính toán và thiết kế kết cấu thép trong mái nhà

Bên cạnh kết cấu bê tông cốt thép chủ đạo, phần mái của công trình sử dụng hệ kết cấu thép để tạo hình kiến trúc và giảm tải trọng cho móng. Giải pháp thiết kế kết cấu thép bao gồm hệ xà gồ, cầu phong bằng thép hộp, được tính toán để chịu được tải trọng mái ngói và tải trọng gió. Việc kết hợp hai loại vật liệu này thể hiện sự linh hoạt trong thiết kế, tận dụng ưu điểm của từng loại để mang lại hiệu quả cao nhất cho tổng thể công trình.

IV. Hướng dẫn biện pháp thi công phần thân và phần ngầm an toàn

Thi công một công trình hành chính đòi hỏi quy trình chuyên nghiệp và tuân thủ tuyệt đối các quy định về an toàn. Biện pháp thi công phần ngầm là giai đoạn phức tạp, bắt đầu bằng công tác giải phóng mặt bằng, định vị tim cọc và tiến hành ép cọc bằng máy chuyên dụng. Sau khi hoàn thành hệ cọc, công tác đào đất hố móng, thi công bê tông lót, lắp dựng cốt thép và ván khuôn cho đài-giằng móng được tiến hành. Giai đoạn này cần sự giám sát thi công công trình dân dụng chặt chẽ để đảm bảo chất lượng. Tiếp theo, biện pháp thi công phần thân được triển khai theo từng tầng, theo nguyên tắc từ dưới lên trên. Công nghệ thi công ván khuôn, cốt thép và đổ bê tông cho cột, dầm, sàn được lặp lại. Việc đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng là ưu tiên hàng đầu, bao gồm trang bị đầy đủ bảo hộ cho công nhân, lắp đặt lưới an toàn, và tuân thủ các quy trình vận hành máy móc thiết bị. Toàn bộ quá trình thi công phải được lập kế hoạch chi tiết, phối hợp nhịp nhàng giữa các tổ đội để đảm bảo tiến độ và chất lượng trước khi tiến tới bước nghiệm thu công trình xây dựng.

4.1. Quy trình giám sát thi công công trình dân dụng chuyên nghiệp

Công tác giám sát thi công công trình dân dụng có vai trò quyết định đến chất lượng cuối cùng. Đội ngũ giám sát phải kiểm tra vật liệu đầu vào, theo dõi quá trình thi công của nhà thầu có đúng với bản vẽ thiết kế hay không, và kiểm tra các thông số kỹ thuật như độ sụt bê tông, vị trí cốt thép. Mọi sai sót phải được phát hiện và yêu cầu khắc phục kịp thời. Nhật ký thi công và biên bản nghiệm thu từng công đoạn là những tài liệu pháp lý quan trọng, làm cơ sở cho việc nghiệm thu công trình xây dựng tổng thể.

4.2. Tầm quan trọng của an toàn lao động trong xây dựng

Ngành xây dựng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, an toàn lao động trong xây dựng phải được đặt lên hàng đầu. Các biện pháp bao gồm huấn luyện an toàn cho công nhân, kiểm tra định kỳ giàn giáo, ván khuôn, trang bị đầy đủ mũ, giày, dây an toàn. Khu vực thi công phải có biển báo nguy hiểm, rào chắn và nội quy an toàn rõ ràng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này không chỉ bảo vệ tính mạng con người mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của hồ sơ năng lực nhà thầu xây dựng.

V. Bí quyết quản lý và dự toán chi phí xây dựng công trình

Quản lý chi phí là yếu tố sống còn của mọi dự án xây dựng. Việc lập dự toán chi phí xây dựng công trình một cách chi tiết và chính xác ngay từ đầu giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về ngân sách, tránh phát sinh chi phí không đáng có. Dự toán được xây dựng dựa trên bản vẽ thiết kế, định mức vật tư, đơn giá nhân công và máy thi công do nhà nước ban hành, kết hợp với giá cả thị trường tại thời điểm lập. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kỹ thuật và kinh tế xây dựng. Sau khi có dự toán, bước tiếp theo là tổ chức đấu thầu dự án xây dựng để lựa chọn nhà thầu phù hợp. Các nhà thầu sẽ nộp hồ sơ dự thầu, trong đó phần quan trọng nhất là hồ sơ năng lực nhà thầu xây dựng và bảng báo giá chi tiết. Việc lựa chọn nhà thầu không chỉ dựa vào giá thấp nhất mà còn phải xem xét kinh nghiệm, năng lực tài chính và uy tín. Quản lý hiệu quả từ khâu dự toán đến đấu thầu và ký kết hợp đồng là bí quyết để đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ, trong phạm vi ngân sách và đạt chất lượng yêu cầu.

5.1. Phương pháp lập dự toán chi phí xây dựng công trình

Phương pháp lập dự toán chi phí xây dựng công trình bao gồm việc bóc tách khối lượng chi tiết từ bản vẽ thiết kế (khối lượng bê tông, cốt thép, xây tường, v.v.). Sau đó, áp dụng các định mức, đơn giá xây dựng hiện hành để tính toán chi phí vật liệu, nhân công và máy thi công. Tổng hợp các chi phí này cùng với chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn, và chi phí dự phòng sẽ cho ra tổng mức đầu tư của công trình. Đây là công cụ không thể thiếu cho Ban quản lý dự án Sơn Tây.

5.2. Yêu cầu về hồ sơ năng lực nhà thầu xây dựng khi đấu thầu

Khi tham gia đấu thầu dự án xây dựng, hồ sơ năng lực nhà thầu xây dựng là yếu tố quyết định. Hồ sơ này phải chứng minh được kinh nghiệm thi công các công trình tương tự, năng lực tài chính vững mạnh, đội ngũ kỹ sư và công nhân lành nghề, cùng hệ thống máy móc thiết bị hiện đại. Một hồ sơ đầy đủ, minh bạch và thuyết phục sẽ tạo lợi thế cạnh tranh lớn, giúp nhà thầu có cơ hội trúng thầu và thực hiện dự án quan trọng này.

5.3. Quy trình nghiệm thu công trình xây dựng theo tiêu chuẩn

Sau khi hoàn thành thi công, nghiệm thu công trình xây dựng là bước cuối cùng để đưa công trình vào sử dụng. Quy trình bao gồm nghiệm thu từng phần công việc và nghiệm thu hoàn thành toàn bộ công trình. Hội đồng nghiệm thu, gồm đại diện chủ đầu tư, đơn vị thi công, và tư vấn giám sát, sẽ kiểm tra sự phù hợp của công trình so với thiết kế, chất lượng thi công và kết quả thử nghiệm. Biên bản nghiệm thu hoàn thành là cơ sở pháp lý để quyết toán và bàn giao công trình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Sau những năm theo học nghành kĩ thuật xây dựng công trình trực thuộc khoa Cơ Điện Và Công Trình – Trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp. Em xin chân thành cảm ơn ban giám hiệu trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp, Ban lãnh đạo khoa Cơ Điện Và Công Trình, các thầy, cô giáo đã trực tiếp cũng nhƣ gián tiếp giảng dạy, hƣớng dẫn đồ án môn học, bạn bè đã quan tâm chỉ bảo, giúp đỡ em trong những năm học vừa qua và đặc biệt là sự chỉ bảo tận tình của Th.s: Lê Thị Huệ; Th.s: Cao Đức Thịnh và các thầy, cô trong bộ môn Kĩ Thuật Xây Dựng Công Trình đã giúp em hoàn thành tốt đồ án tốt nghiệp này. Trong quá trình làm đồ án em đã cố gắng tìm hiểu và học hỏi thêm để hoàn thành tốt đồ án đƣợc giao, nhƣng do kiến thức còn hạn chế cộng với kinh nghiệm thi công cũng nhƣ thiết kế ngoài thực tế chƣa có, cũng nhƣ thời gian có hạn nên đồ án còn có thể có sai sót nhỏ. Em rất mong đƣợc sự chỉ bảo, giúp đỡ của các thầy các cô để bổ sung vào lƣợng kiến thức nhỏ bé của mình.

Em xin đƣợc gửi tới các thầy,cô giáo với tầm lòng biết ơn nhất. Sinh viên thực hiện Nguyễn Đức Hiếu MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 2 CHƢƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. Giới thiệu về công trình:.

Điều kiện tự nhiên:. Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế công trình:. Chọn giải pháp kiến trúc cho công trình:. Giải pháp mặt bằng tầng : .2 Giải pháp mặt đứng: .3 Giải pháp mặt cắt:.

Giải pháp thông gió chiếu sáng:. Giải pháp về cung cấp điện, nƣớc sinh hoạt:. Giải pháp phòng cháy chữa cháy:. Giải pháp giao thông:.

9 CHƢƠNG 2 GIẢI PHÁP KẾT CẤU VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN. Xây dựng giải pháp kết cấu:. Các hệ kết cấu chịu lực cơ bản của nhà nhiều tầng:. Các hệ hỗn hợp và sơ đồ làm việc của nhà nhiều tầng:.

Đánh giá, lựa chọn giải pháp kết cấu cho công trình:. Vật liệu sử dụng trong công trình:. Lập mặt bằng kết cấu:. Lựa chọn kích thƣớc tiết diện cột: .2 Lựa chọn kích thƣớc tiết diện dầm: .3 Lựa chọn kích thƣớc tiết diện sàn:.

Mặt bằng kết cấu:. Tính toán tải trọng:. Tĩnh tải hoàn thiện cho các sàn tầng, bể chứa và mái:. Tĩnh tải xây tƣờng vách ngăn:.

Tải trọng gió:. Tổ hợp tải trọng:. Lập mô hình tính toán:. 20 Chƣơng 3 THIẾT KẾ PHẦN THÂN.

Thiết kế cột khung điển hình trục C - C:. Cơ sở lý thuyết về cấu tạo:. Cơ sở lý thuyết tính toán cột. Tính toán cốt thép cột điển hình C - C:.

Thiết kế dầm khung điển hình. Cơ sở lý thuyết về cấu tạo. Cơ sở lý thuyết tính toán dầm:. Tính toán cốt thép dầm điển hình.

39 CHƢƠNG 4 THIẾT KẾ SÀN. Cơ sở lý thuyết về cấu tạo:. Cơ sở lý thuyết tính toán sàn:. Tính toán cốt thép sàn.

Tính toán cốt thép sàn điển hình. 47 CHƢƠNG 5 THIẾT KẾ KẾT CẤU MÓNG DƢỚI KHUNG ĐIỂN HÌNH. Điều kiện địa chất công trình:. Nội lực dƣới chân cột khung điển hình C – C:.

Lựa chọn phƣơng án kết cấu móng:. Đề xuất phƣơng án móng:. Tính toán móng cọc:. Thông số về cọc: .2 Sức chịu tải của cọc theo vật liệu: .3 Tính toán sức chịu tại của cọc tại điểm xuyên tĩnh:.Tính toán sức chịu tải theo Meyerhof:.

Lựa chọn sức chịu tải:. Tính toán kiểm tra bố trí cọc:. Tính toán số lƣợng cọc trong đài:. Lựa chọn kích thƣớc đài móng, giằng móng :.

Lập mặt bằng kết cấu cho công trình:. Kiểm tra phản lực tác dụng lên đầu cọc:. Kiểm tra khả năng hàng cọc chọc thủng đài. Kiểm tra tổng thể kết cấu móng:.

Kiểm tra áp lực dƣới đáy khối móng quy ƣớc. Kiểm tra lún cho móng cọc:. Tính toán kiểm tra cọc. Tính cốt thép cọc.

74 CHƢƠNG 6: GIẢI PHÁP THI CÔNG PHẦN NGẦM. Phân tích lập biện pháp thi công phần ngầm:. Đặc điểm công trình:. Điều kiện địa chất:.

Điều kiện thi công:. Lựa chọn phƣơng án thi công phần ngầm:. Công tác chuẩn bị và giải phóng mặt bằng:. Trình tự thi công:.

Thi công cọc:. Chọn máy ép cọc:. Tính toán cẩu để phục vụ thi công ép cọc :. Thi công cọc:.

Quy trình thi công cọc:. Các sự cố khi thi công cọc và biện pháp giải quyết. Công tác đập đầu cọc:. Thi công công tác đất:.

Chọn phƣơng án và tính toán khối lƣợng đào đất:. Chọn máy thi công đất:. Thi công hệ đài – giằng móng:.Thi công bê tông lót: .3 Công tác cốt thép:.Công tác đổ bê tông: .Công tác tháo dỡ ván khuôn, đầm chặt:. 102 CHƢƠNG 7 THI CÔNG PHẦN THÂN.

Lựa chọn công nghệ. Đặc điểm thi công phần thân công trình. Đánh giá lựa chọn giải pháp thi công phần thân. Công nghệ thi công ván khuôn.

Công nghệ thi công bê tông. Chọn loại ván khuôn, đà giáo, cay chống. Thiết kế ván khuôn cột. Thiết kế ván khuôn dầm:.

Thiết ván khuôn sàn. Chọn móc cẩu bánh lốp. Thi công bê tông,… và hoàn thiện:. Đổ bê tông cột.

Đổ bê tông dầm, sàn. Bảo dƣỡng bê tông. Công tác hệ thống ngầm điện nƣớc. Công tác lắp cửa.

126 CHƢƠNG 8 BỐ TRÍ TỔNG MẶT BẰNG CÔNG TRƢỜNG. Nguyên tắc bố trí tổng mặt bằng. Tính toán diện tích kho bãi. Tính toán diện tích nhà tạm.

Tính toán đƣờng nội bộ và bố trí công trƣờng. 130 CHƢƠNG 9 LẬP DỰ TOÁN THI CÔNG. Các cơ sở tính toán dự toán. Phƣơng pháp lập dự toán xây dựng công trình.

Xác định chi phí xây dựng công trình. Các văn bản căn cứ để lập dự toán công trình. Áp dụng lập dự toán cho công trình. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƢƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1.

Giới thiệu về công trình: Tên công trình: “Nhà làm việc Ủy ban nhân dân thị xã Sơn Tây”. Địa điểm xây dựng: Số 1 phố Phạm Đức Chính – thị xã Sơn Tây. Ủy ban nhân dân là một cơ quan hành chính nhà nƣớc của hệ thống hành chính Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Với nhiệm vụ thành lập, giải thể, cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nƣớc; cấp, thu hồi giấy phép thành lập doanh nghiệp, công ty; Xây dựng phƣơng án đặt tên, đổi tên đƣờng, phố, quảng trƣờng, công trình công cộng … trong tỉnh ngày càng tăng.

Do vậy công trình “Nhà làm việc UBND thị xã Sơn Tây” đƣợc xây dựng nhằm giải quyết vấn đề về địa điểm làm việc cho cán bộ, công nhân viên chức trên địa bàn thị xã Sơn Tây. Công trình “Nhà làm việc UBND thị xã Sơn Tây” gồm 6 tầng, chiều cao 23.7m, diện tích sàn 1 là 260.6m2, tổng diện tích sàn là 1563. Công trình nằm trên đƣờng trục chính phố Phạm Đức Chính nên giao thông thuận tiện, cấp công trình là cấp III. S xd Mật độ xây dựng đƣợc xác định bằng công thức: S Trong đó: Sxd – Diện tích xây dựng của công trình: S xd  15.6 S – Diện tích khu đất S=1000m2 S xd 260.6 Vậy mật độ xây dựng là:   0.

Điều kiện tự nhiên: Thị xã Sơn Tậy thuộc vùng bán sơn địa, có địa hình thấp dần tự Tây sang Đông, với dạng địa hình chính là vùng bán sơn địa và vùng đồng bằng.  Phía đông giáp huyện Phúc Thọ  Tây giáp huyện Ba Vì 1  Phía nam giáp huyện Thạch Thất  Phía bắc giáp huyện Vĩnh Tƣờng, tỉnh Vĩnh Phúc. Công trình nằm ở thị xã Sơn Tây, nhiệt độ bình quân trong năm là 23,80 C, chênh lệch nhiệt độ giữa tháng cao nhất (tháng 7) và tháng thấp nhất (tháng 1) là 130 C. Thời tiết chia làm 4 mùa rõ rệt: Mùa nóng (từ tháng 4 đến tháng 10), mùa lạnh (từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau).

Số giờ nắng trung bình năm 1617 giờ. Số giờ nắng thấp vào tháng 1, 2, 3; Số giờ nắng cao từ tháng 4 đến tháng 10. Lƣợng mƣa trung bình năm 1839 mm. Lƣợng mƣa phân bố không đều, mùa mƣa (từ tháng 4 đên tháng 10) chiếm 91.5% tổng lƣợng mƣa cả năm; Mùa khô (từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau) chiếm 8.5% tổng số lƣợng mƣa cả năm.

Số ngày mƣa trung bình năm là 140 ngày. Độ ẩm trung bình 81% - 87%. Tốc độ gió trung bình năm là 18m/s. Mùa lạnh (từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau) có gió mùa Đông Bắc, Còn các tháng còn lại là gió Đông Nam.

Điều kiện thổ nhƣỡng đất đai của thị xã Sơn Tây có 8 loại đất: đất phù sa không đƣợc bồi, đất phù sa bồi, đất phù xa giây, đất bạc mùa trên phù xa cổ, đất phù xa úng nƣớc, đất đỏ vàng trên đất sét, đất nâu vàng trên đất phù sa cổ, đất đỏ vàng biến đổi do trồng lúa nƣớc. Nƣớc mặt chủ yếu đƣợc cung cấp bởi 3 con sông chính: sông Hồng, sông Tích, sông Hang và các hồ chứa (hồ Đồng Mô, hồ Xuân Khanh,. Nƣớc Ngầm dƣới độ sâu 7 – 8m, với chất lƣợng khá tốt đƣợc khai thác và phục vụ đời sống nhân dân trên địa bàn. Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế công trình: - TCVN 2737-1995 – Tải trọng và tác động.

- TCVN 5574-2012 – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. - TCVN 198-1997 – Nhà cao tầng. - TCVN 356-2005 – Thiết kế BTCT. - TCVN 9362-2012 – Thiết kế nền nhà và công trình.

2 - TCVN 10304-2014 – Tiêu chuẩn thiết kế móng cọc. - TCVN 6160-1996 – Phòng cháy chữa cháy nhà cao tầng - TCVN 5671:1992 – Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Hồ sơ thiết kế kiến trúc. - TCXDVN 390:2007 - Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép- Quy phạm thi công và nghiệm thu 1.

Chọn giải pháp kiến trúc cho công trình: 1. Giải pháp mặt bằng tầng : Thiết kế mặt bằng các tầng là một khâu quan trọng nhằm thoả mãn dây chuyền công năng của công trình. Dây chuyền công năng chính của công trình là nơi làm việc của cán bộ, công nhân viên chức.Với giải pháp mặt bằng vuông vắn, thông thoáng, linh hoạt kín đáo, yên tĩnh phù hợp với các yêu cầu làm việc, sinh hoạt của cán bộ. Không gian trên mặt bằng điển hình công trình đƣợc ngăn cách bằng các khối tƣờng xây do vậy rất đảm bảo về các điều kiện làm việc cho con ngƣời khi tập trung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ