Tính toán và Thiết Kế Hệ Thống HVAC cho Tòa Văn Phòng PECC2

Thiết kế hệ thống điều hòa và thông gió cho tòa nhà văn phòng PECC2. Tìm hiểu phương pháp tính toán, lựa chọn thiết bị hiệu quả, tối ưu năng lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2020

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU, Ý NGHĨA CỦA HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ, GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH

1. MỤC ĐÍCH VÀ Ý NGHĨA CỦA ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ (ĐHKK)

2. GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH

3. CHỌN CÁC THÔNG SỐ TÍNH TOÁN

3.1. Chọn các thông số tính toán trong nhà

3.2. Chọn các thông số tính toán ngoài nhà

4. PHÂN TÍCH CÁC HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ CHỌN HỆ THỐNG THÍCH HỢP CHO CÔNG TRÌNH

4.1. TÌM HIỂU CÁC HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

4.1.1. Hệ thống điều hòa cục bộ

4.1.2. Hệ thống điều hòa tổ hợp gọn

4.1.3. Hệ thống điều hòa trung tâm nước

4.2. CHỌN HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ (ĐHKK)

5. TÍNH TOÁN CÂN BẰNG ẨM CHO CÔNG TRÌNH

6. PHƯƠNG PHÁP TÍNH TẢI LẠNH

7. TÍNH NHIỆT HIỆN THỪA VÀ NHIỆT ẨM THỪA

7.1. Nhiệt hiện bức xạ qua kính, Q11

7.2. Nhiệt truyền qua mái bằng bức xạ và do chênh lệch nhiệt độ giữa phòng có điều hòa và không có điều hòa, Q21

7.3. Nhiệt hiện truyền qua vách, Q22

7.4. Nhiệt hiện truyền nền, Q23

7.5. Nhiệt tỏa ra do chiếu sáng, Q31

7.6. Nhiệt tỏa ra do máy móc, Q32

7.7. Nhiệt hiện và ẩn do người tỏa ra, Q4h và Q4a

7.8. Nhiệt hiện và ẩn do gió tươi mang vào, QhN và QaN

7.9. Nhiệt hiện và ẩn do gió lọt, Q5h và Q5a

8. THÀNH LẬP VÀ TÍNH TOÁN SƠ ĐỒ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ (ĐHKK)

8.1. TÍNH PHỤ TẢI ẨM

8.2. THÀNH LẬP SƠ ĐỒ ĐHKK

8.3. TÍNH TOÁN SƠ ĐỒ ĐHKK

9. CÁC HỆ SỐ NHIỆT HIỆN

9.1. Hệ số nhiệt hiện phòng RSHF (Room sensible heat factor), 𝜺hf:

9.2. Hệ số nhiệt hiện tổng GSHF(Grant sensible heat factr), 𝜺ht:

9.3. Hệ số đi vòng, 𝜺BF: (Bypass Factor)

9.4. Hệ số nhiệt hiện hiệu dụng ESHF(  hef ),(effective sensible heat factor)

10. NHIỆT ĐỘ ĐỌNG SƯƠNG CỦA THIẾT BỊ

11. NHIỆT ĐỘ KHÔNG KHÍ SAU DÀN LẠNH VÀ LƯU LƯỢNG KHÔNG KHÍ QUA DÀN LẠNH

12. CHỌN MÁY THIẾT BỊ VÀ BỐ TRÍ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

12.1. CHỌN DÀN LẠNH (INDOOR)

12.2. CHỌN DÀN NÓNG (OUTDOOR UNIT)

12.3. CHỌN BỘ CHIA GAS

12.4. CHỌN ĐƯỜNG ỐNG DẪN MÔI CHẤT

12.4.1. Chọn cỡ ống cho dàn nóng

12.4.2. Chọn cỡ ống nối giữa các bộ chia gas dàn lạnh

12.4.3. Chọn cỡ ống nối giữa bộ chia gas với dàn lạnh

12.5. CHỌN BỘ ĐIỀU KHIỂN

13. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG GIÓ

13.1. LỰA CHỌN VÀ BỐ TRÍ HỆ THỐNG PHÂN PHỐI KHÔNG KHÍ

13.1.1. Lựa chọn và bố trí miệng thổi

13.1.2. Chọn các thiết bị phụ của đường ống gió

13.2. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ ĐƯỜNG ỐNG DẪN KHÔNG KHÍ VÀ CHỌN QUẠT

13.2.1. Tính toán thiết kế đường ống cấp gió tươi

13.2.2. Tính chọn quạt

14. CÁC BIỆN PHÁP THI CÔNG LẮP ĐẶT, VẬN HÀNH VÀ CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA

14.1. CÁC BIỆN PHÁP THI CÔNG LẮP ĐẶT

14.1.1. Lắp đặt hệ thống điện

14.1.2. Lắp đặt dàn nóng và dàn lạnh

14.2. QUY TRÌNH THỬ KÍN ĐƯỜNG ỐNG DẪN MÔI CHẤT CỦA HỆ THỐNG VRV- A

14.3. CÔNG TÁC VẬN HÀNH

14.4. CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG VÀ SỬA CHỮA

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế HVAC Tòa Nhà Văn Phòng Tối Ưu Tiết Kiệm

Thiết kế HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) cho tòa nhà văn phòng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo môi trường làm việc thoải mái, nâng cao năng suất và giảm thiểu chi phí vận hành. Từ xa xưa, con người đã tìm cách điều chỉnh môi trường sống cho phù hợp, từ việc đốt lửa sưởi ấm đến việc tìm kiếm hang động mát mẻ. Ngày nay, nhu cầu về môi trường sống và làm việc tiện nghi, thoải mái ngày càng tăng cao, và hệ thống HVAC đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng những nhu cầu này. Theo Willis H. Carrier, người tiên phong trong ngành điều hòa không khí, HVAC không chỉ đơn thuần là sưởi ấm hay làm mát mà còn bao gồm cả việc gia ẩm, hút ẩm, lọc khí và duy trì trạng thái không khí ổn định. Một hệ thống HVAC hiệu quả không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng và tăng tuổi thọ của thiết bị. Việc lựa chọn hệ thống phù hợp, tính toán tải nhiệt chính xác và áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng là những yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh quan trọng của thiết kế HVAC cho tòa nhà văn phòng, từ tổng quan về các hệ thống đến các phương pháp tối ưu và tiết kiệm chi phí.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của HVAC Trong Môi Trường Làm Việc

Một hệ thống HVAC được thiết kế tốt mang lại nhiều lợi ích cho tòa nhà văn phòng. Đầu tiên, nó đảm bảo nhiệt độ và độ ẩm ổn định, tạo ra môi trường làm việc thoải mái cho nhân viên. Thứ hai, nó cải thiện chất lượng không khí trong nhà bằng cách lọc bụi bẩn, vi khuẩn và các chất gây ô nhiễm khác, giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và tăng cường sức khỏe cho nhân viên. Thứ ba, một hệ thống HVAC hiệu quả có thể giúp giảm thiểu chi phí năng lượng bằng cách sử dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động. Theo TCVN 5687-2010, các thông số vi khí hậu thích ứng với trạng thái lao động khác nhau của con người như nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió cần được kiểm soát để đảm bảo sự thoải mái và năng suất làm việc.

1.2. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hệ Thống HVAC Hiệu Quả

Để đánh giá hiệu quả của một hệ thống HVAC, cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm: khả năng duy trì nhiệt độ và độ ẩm ổn định trong các điều kiện thời tiết khác nhau; hiệu quả năng lượng (COP - Coefficient of Performance); độ ồn; khả năng lọc và làm sạch không khí; chi phí vận hành và bảo trì; và tuổi thọ của thiết bị. Ngoài ra, hệ thống cũng cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và môi trường, chẳng hạn như sử dụng các chất làm lạnh thân thiện với môi trường và tuân thủ các quy định về khí thải.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Thiết Kế Hệ Thống HVAC Văn Phòng

Thiết kế hệ thống HVAC cho tòa nhà văn phòng đặt ra nhiều thách thức. Các yếu tố như kiến trúc tòa nhà, hướng nắng, số lượng người sử dụng, thiết bị điện tử và các yêu cầu đặc biệt của từng khu vực (ví dụ: phòng máy chủ cần hệ thống làm mát riêng) cần được xem xét kỹ lưỡng. Một trong những vấn đề phổ biến là sự phân bố nhiệt không đều trong tòa nhà, dẫn đến tình trạng một số khu vực quá nóng hoặc quá lạnh. Điều này có thể gây khó chịu cho nhân viên và làm giảm năng suất làm việc. Bên cạnh đó, việc lựa chọn hệ thống phù hợp cũng là một thách thức, vì mỗi loại hệ thống có ưu và nhược điểm riêng, và cần phải cân nhắc kỹ lưỡng để đưa ra quyết định tối ưu. Việc tính toán tải nhiệt không chính xác có thể dẫn đến hệ thống hoạt động không hiệu quả, gây lãng phí năng lượng và tăng chi phí vận hành. Một thách thức khác là vấn đề bảo trì và sửa chữa hệ thống. Việc bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ, nhưng đôi khi việc này có thể gây gián đoạn cho hoạt động của tòa nhà.

2.1. Ảnh Hưởng Của Kiến Trúc Tòa Nhà Đến Thiết Kế HVAC

Kiến trúc của tòa nhà, bao gồm hướng nắng, vật liệu xây dựng, kích thước và hình dạng của các cửa sổ, có ảnh hưởng lớn đến tải nhiệt và do đó, đến thiết kế hệ thống HVAC. Ví dụ, các tòa nhà có nhiều cửa sổ lớn hướng về phía tây sẽ nhận được nhiều nhiệt từ ánh nắng mặt trời vào buổi chiều, đòi hỏi hệ thống làm mát phải hoạt động mạnh hơn. Vật liệu xây dựng cũng có vai trò quan trọng, vì một số vật liệu có khả năng cách nhiệt tốt hơn các vật liệu khác. Do đó, việc phân tích kiến trúc tòa nhà là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình thiết kế HVAC.

2.2. Sự Thay Đổi Tải Nhiệt Cách Ứng Phó Hiệu Quả

Tải nhiệt trong tòa nhà văn phòng có thể thay đổi đáng kể trong ngày, tùy thuộc vào thời gian, số lượng người sử dụng, hoạt động của các thiết bị điện tử và điều kiện thời tiết. Ví dụ, vào buổi sáng, khi mọi người mới đến làm việc, tải nhiệt có thể thấp, nhưng sau đó sẽ tăng lên khi các thiết bị điện tử được bật và số lượng người trong phòng tăng lên. Vào buổi chiều, ánh nắng mặt trời có thể làm tăng tải nhiệt ở các khu vực hướng tây. Để ứng phó với sự thay đổi tải nhiệt, hệ thống HVAC cần có khả năng điều chỉnh công suất hoạt động một cách linh hoạt. Các hệ thống VRV (Variable Refrigerant Volume) là một lựa chọn tốt, vì chúng có thể điều chỉnh lưu lượng môi chất làm lạnh để đáp ứng nhu cầu làm mát của từng khu vực.

2.3. Vấn Đề Chất Lượng Không Khí Giải Pháp Khắc Phục

Chất lượng không khí trong nhà là một vấn đề quan trọng trong tòa nhà văn phòng, vì không khí ô nhiễm có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe cho nhân viên và làm giảm năng suất làm việc. Các nguồn ô nhiễm có thể bao gồm bụi bẩn, vi khuẩn, nấm mốc, hóa chất từ vật liệu xây dựng và đồ nội thất, và các chất gây ô nhiễm từ bên ngoài. Để cải thiện chất lượng không khí, hệ thống HVAC cần có các bộ lọc hiệu quả để loại bỏ các chất gây ô nhiễm. Ngoài ra, cần đảm bảo thông gió đầy đủ để cung cấp không khí tươi từ bên ngoài và loại bỏ không khí ô nhiễm từ bên trong.

III. Giải Pháp Thiết Kế HVAC Tối Ưu Cho Tòa Nhà Văn Phòng

Để thiết kế HVAC cho tòa nhà văn phòng một cách tối ưu, cần áp dụng một số giải pháp sau: Lựa chọn hệ thống phù hợp: Có nhiều loại hệ thống HVAC khác nhau, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như kích thước tòa nhà, số lượng người sử dụng, yêu cầu về kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, và ngân sách để lựa chọn hệ thống phù hợp nhất. Tính toán tải nhiệt chính xác: Việc tính toán tải nhiệt là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Cần xem xét tất cả các nguồn nhiệt, bao gồm ánh nắng mặt trời, thiết bị điện tử, người sử dụng và các yếu tố khác. Áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng: Có nhiều giải pháp tiết kiệm năng lượng có thể được áp dụng trong thiết kế HVAC, chẳng hạn như sử dụng các thiết bị hiệu suất cao, tối ưu hóa hệ thống điều khiển và áp dụng các biện pháp cách nhiệt. Đảm bảo bảo trì định kỳ: Việc bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.

3.1. So Sánh Các Loại Hệ Thống HVAC Phổ Biến VRV Chiller ...

Các hệ thống HVAC phổ biến cho tòa nhà văn phòng bao gồm: Hệ thống VRV (Variable Refrigerant Volume): Điều chỉnh năng suất lạnh thông qua việc điều chỉnh lưu lượng môi chất. Thích hợp cho các tòa nhà cao tầng, văn phòng, khách sạn. Hệ thống Chiller: Sử dụng nước lạnh để làm lạnh không khí. Thích hợp cho các tòa nhà lớn với yêu cầu làm mát tập trung. Hệ thống điều hòa cục bộ: Sử dụng các máy điều hòa riêng lẻ cho từng phòng. Thích hợp cho các văn phòng nhỏ hoặc các khu vực có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ riêng biệt. Mỗi hệ thống có ưu và nhược điểm riêng, cần cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn hệ thống phù hợp nhất.

3.2. Hướng Dẫn Chi Tiết Tính Toán Tải Nhiệt Cho Tòa Nhà

Việc tính toán tải nhiệt bao gồm việc xác định tất cả các nguồn nhiệt trong tòa nhà, bao gồm: Ánh nắng mặt trời: Tính toán lượng nhiệt từ ánh nắng mặt trời chiếu vào tòa nhà thông qua các cửa sổ và tường. Thiết bị điện tử: Tính toán lượng nhiệt tỏa ra từ các thiết bị điện tử như máy tính, máy in, đèn chiếu sáng,... Người sử dụng: Tính toán lượng nhiệt tỏa ra từ cơ thể người. Các yếu tố khác: Tính toán lượng nhiệt từ các nguồn khác như hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí (HVAC) nội bộ. Sau khi xác định tất cả các nguồn nhiệt, cần tính toán tổng tải nhiệt để xác định công suất cần thiết của hệ thống HVAC.

3.3. Các Biện Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng Trong Thiết Kế HVAC

Có nhiều biện pháp tiết kiệm năng lượng có thể được áp dụng trong thiết kế HVAC, bao gồm: Sử dụng các thiết bị hiệu suất cao: Lựa chọn các thiết bị HVAC có chỉ số COP cao để giảm thiểu tiêu thụ điện năng. Tối ưu hóa hệ thống điều khiển: Sử dụng hệ thống điều khiển thông minh để điều chỉnh công suất hoạt động của hệ thống HVAC theo nhu cầu thực tế. Áp dụng các biện pháp cách nhiệt: Sử dụng vật liệu cách nhiệt tốt để giảm thiểu lượng nhiệt truyền vào và ra khỏi tòa nhà. Sử dụng hệ thống thu hồi nhiệt: Thu hồi nhiệt từ không khí thải để làm nóng hoặc làm mát không khí tươi. Sử dụng năng lượng tái tạo: Sử dụng năng lượng mặt trời hoặc các nguồn năng lượng tái tạo khác để cung cấp năng lượng cho hệ thống HVAC.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Thiết Kế HVAC Tối Ưu Cho Tòa Nhà PECC2

Dựa trên các nguyên tắc và giải pháp đã trình bày, có thể áp dụng vào dự án thực tế, ví dụ như tòa nhà văn phòng PECC2. Quá trình thiết kế bao gồm việc phân tích kiến trúc, tính toán tải nhiệt, lựa chọn hệ thống HVAC phù hợp và áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Trong trường hợp tòa nhà PECC2, hệ thống VRV có thể là một lựa chọn tốt, vì nó cho phép điều chỉnh công suất hoạt động một cách linh hoạt để đáp ứng nhu cầu làm mát của từng khu vực. Ngoài ra, việc sử dụng các thiết bị hiệu suất cao, tối ưu hóa hệ thống điều khiển và áp dụng các biện pháp cách nhiệt cũng là rất quan trọng để giảm thiểu chi phí năng lượng.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Tải Nhiệt Tòa Nhà PECC2

Việc phân tích tải nhiệt cho tòa nhà PECC2 cần xem xét các yếu tố như: Diện tích và hướng của các cửa sổ. Vật liệu xây dựng của tường và mái. Số lượng người sử dụng trong từng khu vực. Hoạt động của các thiết bị điện tử. Điều kiện thời tiết địa phương. Dựa trên các yếu tố này, có thể tính toán tổng tải nhiệt cho tòa nhà và xác định công suất cần thiết của hệ thống HVAC.

4.2. Lựa Chọn Bố Trí Thiết Bị HVAC Phù Hợp Cho PECC2

Việc lựa chọn và bố trí thiết bị HVAC cho PECC2 cần tuân thủ các nguyên tắc sau: Chọn thiết bị có công suất phù hợp với tải nhiệt của từng khu vực. Bố trí thiết bị sao cho đảm bảo phân phối không khí đều khắp. Đặt thiết bị ở vị trí dễ dàng bảo trì và sửa chữa. Tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn và môi trường.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Tiết Kiệm Năng Lượng Của Giải Pháp

Sau khi triển khai hệ thống HVAC, cần đánh giá hiệu quả tiết kiệm năng lượng bằng cách so sánh chi phí năng lượng trước và sau khi triển khai. Có thể sử dụng các công cụ giám sát năng lượng để theo dõi và phân tích dữ liệu tiêu thụ năng lượng. Nếu hiệu quả tiết kiệm năng lượng không đạt yêu cầu, cần điều chỉnh và tối ưu hóa hệ thống để đạt được kết quả tốt hơn.

V. Bí Quyết Vận Hành Bảo Trì Hệ Thống HVAC Văn Phòng Hiệu Quả

Vận hành và bảo trì đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống HVAC hoạt động hiệu quả và kéo dài tuổi thọ. Cần tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất về vận hành và bảo trì. Thực hiện bảo trì định kỳ, bao gồm kiểm tra, làm sạch và thay thế các bộ phận cần thiết. Theo dõi và ghi lại dữ liệu vận hành để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn. Đào tạo nhân viên vận hành về các quy trình vận hành và bảo trì.

5.1. Hướng Dẫn Lập Kế Hoạch Bảo Trì Định Kỳ Chi Tiết

Kế hoạch bảo trì định kỳ cần bao gồm các công việc sau: Kiểm tra và làm sạch các bộ lọc. Kiểm tra và làm sạch dàn trao đổi nhiệt. Kiểm tra và bôi trơn các bộ phận chuyển động. Kiểm tra và điều chỉnh áp suất môi chất làm lạnh. Kiểm tra và thay thế các bộ phận bị hao mòn. Kiểm tra hệ thống điều khiển và tự động hóa.

5.2. Cách Xử Lý Sự Cố Thường Gặp Ở Hệ Thống HVAC

Các sự cố thường gặp ở hệ thống HVAC bao gồm: Hệ thống không làm mát hoặc sưởi ấm. Hệ thống phát ra tiếng ồn lạ. Hệ thống tiêu thụ nhiều điện năng hơn bình thường. Không khí trong phòng có mùi khó chịu. Cần có quy trình xử lý sự cố rõ ràng để đảm bảo hệ thống được sửa chữa nhanh chóng và hiệu quả.

5.3. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Vận Hành Để Tiết Kiệm Chi Phí

Để tối ưu hóa hiệu suất vận hành, cần thực hiện các công việc sau: Điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm theo nhu cầu thực tế. Tắt hệ thống khi không cần thiết. Đảm bảo các cửa sổ và cửa ra vào được đóng kín để tránh thất thoát nhiệt. Sử dụng hệ thống điều khiển thông minh để tự động điều chỉnh công suất hoạt động của hệ thống HVAC.

VI. Xu Hướng Thiết Kế HVAC Tòa Nhà Văn Phòng Trong Tương Lai

Ngành HVAC đang chứng kiến nhiều xu hướng mới, bao gồm: Sử dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến như hệ thống VRF (Variable Refrigerant Flow) và hệ thống địa nhiệt. Tích hợp hệ thống HVAC với hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (BMS - Building Management System) để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng. Sử dụng các chất làm lạnh thân thiện với môi trường. Tăng cường khả năng tự động hóa và điều khiển từ xa. Tập trung vào việc cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

6.1. Công Nghệ HVAC Tiết Kiệm Năng Lượng Mới Nhất

Các công nghệ tiết kiệm năng lượng mới nhất trong ngành HVAC bao gồm: Hệ thống VRF (Variable Refrigerant Flow). Hệ thống địa nhiệt. Hệ thống thu hồi nhiệt. Hệ thống điều khiển thông minh.

6.2. Tích Hợp HVAC Với Hệ Thống Quản Lý Tòa Nhà BMS

Việc tích hợp HVAC với BMS cho phép: Giám sát và điều khiển hệ thống HVAC từ xa. Tối ưu hóa hiệu suất vận hành dựa trên dữ liệu thời gian thực. Phát hiện và xử lý sự cố nhanh chóng. Tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.

6.3. HVAC Phát Triển Bền Vững Hướng Đến Tương Lai Xanh

HVAC đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển bền vững bằng cách: Giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Sử dụng các chất làm lạnh thân thiện với môi trường. Cải thiện chất lượng không khí trong nhà. Tạo ra môi trường làm việc thoải mái và lành mạnh cho nhân viên.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU, Ý NGHĨA CỦA HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ, GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH 1. MỤC ĐÍCH VÀ Ý NGHĨA CỦA ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ (ĐHKK) Ngay từ thời cổ đại con người đã biết tạo ra điều kiện không khí xung quanh phù hợp với mình nhất: mùa đông thì đốt lửa sưởi ấm, mùa hè thì tìm vào các hang động mát mẻ. Khi loài người càng phát triển thì nhu cầu của con người ngày càng đòi hỏi cao hơn, điều hòa không khí đã góp phần thỏa mãn một trong số các nhu cầu đó của con người. Nói đến ĐHKK thì phải kể đến người có công lớn nhất là nhà bác học người Mỹ Willis H.

Carrier, ông là nhân vật quan trọng đưa ngành ĐHKK nước Mỹ nói riêng và ngành ĐHKK trên toàn thế giới nói chung đến một bước phát triển rực rỡ. Theo Carrier thì ĐHKK là sự kết hợp sưởi ấm và làm lạnh, gia ẩm, hút ẩm, lọc và rửa không khí, tự động duy trì khống chế trạng thái của không khí không đổi phục vụ cho mọi nhu cầu tiện nghi hoặc công nghệ. Một cách tổng quát thì ĐHKK được hiểu là quá trình xử lý không khí cho không gian trong phòng và điều chỉnh các thông số về nhiệt độ, độ ẩm tương đối, sự tuần hoàn, lưu thông phân phối không khí, độ sạch bụi… được điều chỉnh trong phạm vi cho trước theo yêu cầu của không gian cần điều hòa để không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết đang diễn ra ở ngoài nhà. - Theo mục đích ứng dụng có thể phân chia ra điều hòa tiện nghi và điền hòa công nghệ.

- Theo tính chất của công trình có thể phân chia ra điều hòa cấp 1, cấp 2, cấp 3. - Theo kết cấu của hệ thống chia ra điều hòa cục bộ, điều hòa trung tâm gió, điều hòa trung tâm nước. - Điều hòa tiện nghi: là quá trình ĐHKK đáp ứng tiện nghi nhiệt ẩm của con người trong phạm vi ổn định, phù hợp với cảm giác nhiệt của cơ thể con người, ứng với các trạng thái lao động khác nhau, làm cho con người cảm thấy dễ chịu, thoải mái, không nóng bức về mùa hè và không rét buốt về mùa đông, bảo vệ được sức khỏe của con người phát huy được năng suất lao động cả chân tay lẫn trí óc. Ứng dụng của điều 12 hòa tiện nghi: dịch vụ khách sạn, các tòa nhà, văn phòng, siêu thị, các cửa hàng, trung tâm thương mại, rạp hát, rạp chiếu phim, thư viện, bảo tàng, phòng hòa nhạc, hội trường, nhà thi đấu trường học, sân vận động….

- Điều hòa công nghệ: là ĐHKK phục vụ cho các quá trình công nghệ sản xuất, chế biến trong các ngành công nghiệp khác nhau, trong đó các thông số không khí như: nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, độ sạch bụi, trường tình điện… hoàn toàn phải phù hợp với yêu cầu công nghệ sản xuất hoặc chế biến đó. Ứng dụng của điều hòa công nghệ: trong nghành cơ khí chính xác, chế tạo dụng cụ đo lường, dụng quang học, độ trong sạch và sự ổn định của nhiệt độ và độ ẩm không khí là điều kiện quyết định cho chất lượng, độ chính xác và độ bền của sản phẩm. Trong công nghiệp sợi và dệt, ĐHKK có ý nghĩa rất quan trọng khi độ ẩm cao, độ dính kết, ma sát giữa các sơ bông sẽ lớn và quá trình kéo sợi sẽ khó khăn, sợi kéo không đều sợi gây ra lỗi trong sản xuất. Trong phân xưởng sản xuất thuốc thì đòi hỏi chế độ nhiệt độ, độ ẩm cực cao và đòi hỏi thông số rất nghiêm ngặt.

- Hệ thống ĐHKK cấp 1: duy trì các thông số trong nhà ở mọi phạm vi biến thiên nhiệt ẩm ngoài trời cả về mùa hè (cưc đại) và mùa đông (cực tiểu). ĐHKK cấp 1: áp dụng cho các công trình điều hòa không khí tiện nghi đặc biệt quan trọng hoặc công trình điều hòa công nghệ yêu cầu nghiêm ngặt: ĐHKK trong lăng chủ tịch Hồ Chí Minh, điều hòa công nghệ cho phân xưởng sản xuất linh kiện điện tử, cơ khí chính xác, phân xưởng sản xuất hoặc liệu đặc biệt. - ĐHKK cấp 2: duy trì các thông số trong nhà ở một phạm vi cho phép với độ sai lệch không quá 200 giờ/năm khi có biến thiên nhiệt ẩm ngoài trời cực đại hoặc cực tiểu. Ứng dụng cho các công trình quan hơn như khách sạn 4 đến 5 sao, bệnh viện quốc tế.

- ĐHKK cấp 3: duy trì các thông số trong nhà ở một phạm vi cho phép với độ sai lệch không quá 400 giờ/năm. ĐHKK cho khách sạn, văn phòng, nhà ở, siêu thị, hội trường, rạp hát, rạp chiếu bóng. ĐHKK không chỉ phụ vụ cho đời sống, cho các ngành sản xuất mà để bảo quản các giá trị về văn hóa, nghệ thuật, lịch sử như: tranh ảnh, tượng sách cổ … trong các phòng thí nghiệm để bảo quản mẫu phục vụ cho công tác nghiên cứu, lưu trữ vv… 13 thì cần có một môi trường đặc biệt tích hợp và ổn định để kéo dài thời gian dài lưu trữ và bảo quản. Như vậy, ĐHKK có ý nghĩa rất quan trọng trong mọi lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật.

Ngày nay nó còn được coi như là một tiêu chí để đánh giá chất lượng cuộc sống của xã hội con người, ngành ĐHKK có tác động mạnh mẽ thúc đẩy sự phát triển của hầu hết mọi ngành kinh tế, kỹ thuật. GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH Dự án công trình VĂN PHÒNG TRUNG TÂM THIẾT KẾ SPECC2 là một tòa nhà văn phòng lớn với kiến trúc hiện đại với 6 tầng cao hơn gần 30 m, tọa lạc trên mặt bằng rộng khoảng 1125 m2 tại số đường số 2, Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức Thành Phố Hồ Chí, tòa nhà được xây dựng với mục đích cho thuê văn phòng thiết kế. Công trình làm cho cảnh quan ở Thủ Đức thêm hiện đại và đẹp hơn. Về kết cấu của công trình được xây dựng theo kết cấu cột thép bê tông truyền thống.

Tường bao dầy 100 mm gồm hai lớp gạch, bề mặt ngoài trát vữa xi măng và nước sơn. Giữa các phòng trong tòa nhà được ngăn với nhau bằng thạch cao cách âm, cách nhiệt. Tất cả các tầng đều có trần giả bằng thạch cao, khoảng cách từ nền đến trần nhà là ở tầng 1 thì 3600 mm, tầng 2 tới tầng 6 thì 3200 mm. Do tòa nhà nằm trên đường số 2, phường Trường Thọ nên phần tường của các phòng thì diện tích kính chiếm chủ yếu so với tường, kính ở công trình sử dụng là loại kính một lớp, caloerx màu xanh dày 6mm, bên trong có rèm che.

Nó tạo nên một vẻ thoáng mát, gọn nhẹ và hiện đại cho công trình. Tòa nhà có diện tích từng tầng như sau: tầng 1 có 754 m2, tầng 2 có 674 m2, tầng 3 có 737 m2, tầng 4 có 772 m2, tầng 5 có 722 m2, tầng 6 có 736 m2. Tòa nhà được xây dựng tại Thành Phố Hồ Chí Minh (tức phía Nam của Việt Nam), nằm trong vùng hậu nhiệt đới gió mùa, một năm có bốn mùa rõ rệt, mặt khác kiến trúc được xây dựng trong môi trường đô thị nên không khí ô nhiễm nhiều, vì vậy việc xây dựng hệ thống ĐHKK ở đây là rất cần thiết để đảm bảo điều kiện vệ sinh, sức khỏe và hiệu suất làm việc. Đa phần diện tích của tòa nhà được sử dụng làm văn phòng thiết kế nên hê thống ĐHKK ở đây cần đáp ứng được các điều kiện về tiện nghi, thỏa mãn nhu cầu vi khí hậu đồng thời không ảnh hưởng tới kết cấu xây dựng 14 của công trình, trang trí nội thất trong nhà cũng như cảnh quan kiến trúc sân, vườn bên ngoài nhà.

Hệ thống ĐHKK ở đây cần phục vụ cho toàn bộ diện tích sử dụng từ tầng 1 đến tầng 6 của công trình bao gồm hành lang, ban công, văn phòng, trừ các khu vệ sinh, thang máy, thang bộ. Tuy không phải bố trí các hệ thống ĐHKK nhưng tại các khu nhà vệ sinh cần có quạt hút gió thải lên mái của tòa nhà tránh hiện tượng mùi từ các khu vệ sinh ảnh hưởng tới hành lang và các khu khác, cầu thang cần bố trí hệ thống quạt áp dương đề phòng các trường hợp hỏa hoạn để có thể thoát nạn dễ dàng. Hệ thống ĐHKK cần đáp ứng các chỉ tiêu cơ bản của điều hòa tiện nghi: - Đảm bảo các thông số nhiệt độ, độ ẩm, độ sạch của không khí theo tiêu chuẩn Việt Nam về thông gió. - Lượng không khí tươi cần đảm bảo mức tối thiểu là 27m3/h cho một người - Không khí tuần hoàn trong nhà phải được thông thoáng hợp lý, có quạt thải trên tum.

Tránh hiên tượng không khí từ các khu vệ sinh ảnh hưởng tới các khu vực khác trong tòa nhà. Tránh hiện tượng không khí ẩm từ bên ngoài tòa nhà xâm nhập vào không gian bên trong gây hiện tượng đọng sương trong phòng và bề mặt các thiết bị. - Thiết kế vùng đệm như các hành lang, sảnh để tránh hiện tượng sốc nhiệt do chênh lệch nhiệt độ quá lớn giữa không gian trong phòng và không gian ngoài nhà. - Hệ thống ĐHKK cần có khả năng điều chỉnh năng suất lạnh và sưởi tự động nhằm tiết kiệm chi phí vận hành.

- Bố trí hợp lý hệ thống lấy gió tươi, gió thải, xả nước ngưng các FCU. - Các thiết bị trong hệ thống cần có độ bền và độ tin cậy cao, vận hành đơn giản, đảm bảo thẩm mỹ cho công trình. CHỌN CÁC THÔNG SỐ TÍNH TOÁN. Chọn các thông số tính toán trong nhà.

Việc chọn các thông số nhiệt độ và độ ẩm trong không gian điều hòa phụ thuộc vào mục đích của công trình, trạng thái lao động hay nghỉ ngơi. Theo TCVN 5687- 2010 các thông số vi khí hậu thích ứng với trạng thái lao động khác nhau của con người được giới thiệu trong phụ lục A, Bảng 1. 1: Thông số vi khí hậu thích ứng với trạng thái lao động khác nhau của con người. Trạng thái lao Mùa đông Mùa hè động t, 0C ,%  , m/s t, 0C ,%  , m/s Nghỉ ngơi 22÷24 0,1÷0,2 25÷28 0,5÷0,6 Lao động nhẹ 21÷23 0,4÷0,5 23÷26 0,8÷1 Lao động vừa 20÷22 60÷70 0,8÷1 22÷25 60÷70 1,2÷1,5 Lao động nặng 18÷20 1,2÷1,5 20÷23 2÷2,5 Trong đó: t: nhiệt độ  : là độ ẩm tương đối  : tốc độ không khí Như vậy chọn như sau: Mùa hè : Nhiệt độ : t=25 0C ; Độ ẩm:  =65 %; Tốc độ không khí:  =0,5÷0,6 m/s.

Từ các thông số trên tra đồ thị I-d ta có: Độ chứa hơi: d =13,1g/kgkkk; Entanpy: I = 58,4 kJ/kg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ