Thiết kế hệ thống tự động đẩy phôi cho máy phay mộng ngón FJ-100 (ĐH Lâm Nghiệp)

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế hệ thống đẩy phôi tự động máy phay mộng ngón góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế hệ thống đẩy phôi máy phay mộng

Trong ngành công nghiệp chế biến gỗ, việc tự động hóa chế biến gỗ đóng vai trò then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Các quá trình công nghệ đòi hỏi thiết bị có trình độ kỹ thuật cao để xử lý hiệu quả tính đặc thù của nguyên liệu gỗ. Sáng kiến kinh nghiệm này tập trung vào việc thiết kế hệ thống tự động đẩy phôi cho máy phay mộng ngón FJ-100, một dự án tiêu biểu trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học ĐH Lâm Nghiệp. Mục tiêu chính là cải tiến một máy chế biến gỗ quan trọng trong dây chuyền sản xuất ván ghép thanh. Hệ thống hiện tại tại Trung tâm nghiên cứu CNR còn nhiều hạn chế, đặc biệt là cơ cấu đẩy phôi hoạt động thủ công và theo cấp, gây khó khăn trong việc ổn định tốc độ. Đề tài này đề xuất một giải pháp kỹ thuật hiệu quả, nhằm nâng cao mức độ tự động hóa và tính năng công nghệ của thiết bị. Việc áp dụng thành công hệ thống mới không chỉ giúp giải phóng sức lao động con người khỏi các công việc nặng nhọc mà còn đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra ổn định, an toàn và đạt hiệu quả kinh tế cao. Nghiên cứu này là một đồ án tốt nghiệp cơ khí điển hình, kết hợp giữa lý thuyết điều khiển tự động và ứng dụng thực tiễn, hứa hẹn mang lại giá trị thiết thực cho các doanh nghiệp chế biến lâm sản tại Việt Nam.

1.1. Mục tiêu chung của việc cải tiến máy phay mộng ngón

Mục tiêu bao trùm của đề tài là thiết kế thành công một hệ thống tự động đẩy phôi hoàn chỉnh cho máy phay mộng ngón FJ-100. Hệ thống này phải đảm bảo khả năng điều chỉnh tốc độ đẩy phôi vô cấp. Việc này nhằm nâng cao tính năng công nghệ của máy, từ đó góp phần tối ưu hóa năng suất và hiệu quả sử dụng tổng thể của thiết bị. Một hệ thống điều khiển linh hoạt cho phép máy thích ứng với nhiều loại gỗ và yêu cầu sản phẩm khác nhau, một yếu tố quan trọng trong sản xuất hiện đại.

1.2. Các mục tiêu cụ thể trong nghiên cứu khoa học ĐH Lâm nghiệp

Để hiện thực hóa mục tiêu chung, các nhiệm vụ cụ thể được đặt ra. Thứ nhất, phải lựa chọn được các phần tử và thiết bị phù hợp, bao gồm cơ cấu chấp hành, cảm biến và bộ điều khiển. Thứ hai, cần xây dựng được chương trình điều khiển tối ưu, phù hợp với điều kiện vận hành thực tế tại xưởng. Cuối cùng, phải bố trí hợp lý các thiết bị của hệ thống mới lên cấu trúc máy hiện có tại phân xưởng của Trung tâm nghiên cứu CNR, đảm bảo tính tích hợp và hoạt động ổn định.

1.3. Phạm vi nghiên cứu và các giới hạn của đề tài

Nghiên cứu được thực hiện dựa trên máy phay mộng ngón FJ-100 có sẵn trong dây chuyền sản xuất ván ghép thanh tại Trung tâm CNR. Trọng tâm của đề tài là hoàn thiện hệ thống đẩy phôi ở giai đoạn thiết kế kỹ thuật, bao gồm việc tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết và tính toán thông số. Giai đoạn chế tạo và thử nghiệm thực tế chưa được bao gồm trong phạm vi này. Các linh kiện, thiết bị được lựa chọn đều là loại thông dụng và có sẵn trên thị trường Việt Nam để đảm bảo tính khả thi khi triển khai.

II. Thách thức khi vận hành máy phay mộng ngón FJ 100 thủ công

Máy phay mộng ngón FJ-100 tại Trung tâm CNR dù là một thiết bị quan trọng nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế trong cơ cấu vận hành. Vấn đề lớn nhất nằm ở hệ thống đẩy phôi. Việc điều chỉnh vận tốc đẩy phôi hiện tại được thực hiện thủ công thông qua van tiết lưu, dẫn đến tốc độ chỉ thay đổi theo từng cấp, thiếu sự linh hoạt. Người vận hành phải dựa vào kinh nghiệm và cảm tính để điều chỉnh, gây khó khăn trong việc đạt được tốc độ tối ưu cho từng loại gỗ và yêu cầu công nghệ cụ thể. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng ngón ghép, có thể gây ra hiện tượng kẹt phôi, giảm độ chính xác và tính đồng đều của sản phẩm. Việc thiếu một hệ thống đo lường và phản hồi tốc độ thực tế làm cho quá trình kiểm soát trở nên bị động. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu suất, ảnh hưởng đến kế hoạch tối ưu hóa năng suất mà còn tiềm ẩn rủi ro về an toàn lao động trong xưởng gỗ. Do đó, việc cải tiến máy phay mộng là một yêu cầu cấp thiết để khắc phục các nhược điểm cố hữu, đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng cao của ngành chế biến gỗ hiện đại.

2.1. Hạn chế của cơ cấu đẩy phôi theo cấp thiếu linh hoạt

Cơ cấu đẩy phôi nguyên bản của máy FJ-100 dựa trên xi lanh khí nén kết hợp thủy lực để ổn định tốc độ, nhưng việc điều chỉnh chỉ giới hạn ở các van tiết lưu bằng tay. Điều này tạo ra một hệ thống vận hành theo cấp, không thể điều chỉnh tốc độ một cách vô cấp và chính xác. Khi thay đổi loại gỗ hoặc độ dày phôi, người vận hành không thể nhanh chóng thiết lập tốc độ đẩy lý tưởng, dẫn đến chất lượng sản phẩm không đồng đều. Sự thiếu linh hoạt này là rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất.

2.2. Khó khăn trong việc ổn định tốc độ và giám sát thủ công

Mặc dù có sử dụng thủy lực để ổn định tốc độ, hệ thống cũ không có khả năng tự điều chỉnh khi có sự thay đổi về tải trọng (ví dụ: mật độ gỗ không đều). Người vận hành không có công cụ để giám sát tốc độ thực tế của bàn tiếp phôi. Toàn bộ quá trình theo dõi và điều chỉnh đều dựa trên cảm tính, dẫn đến sai số lớn và khó duy trì sự ổn định trong suốt ca làm việc. Việc này không chỉ ảnh hưởng chất lượng mà còn làm tăng thời gian chết của máy.

III. Phương pháp thiết kế cơ khí cho cơ cấu cấp phôi tự động

Để giải quyết các vấn đề của hệ thống cũ, quá trình thiết kế cơ khí cho cơ cấu cấp phôi tự động mới được tiến hành một cách bài bản. Ba phương án chính đã được xem xét và phân tích: sử dụng hệ thống khí nén, hệ thống thủy lực, và hệ thống thủy-khí kết hợp. Sau khi đánh giá ưu nhược điểm của từng phương án, hệ thống đẩy phôi bằng thủy lực được lựa chọn làm giải pháp tối ưu. Lý do chính là hệ thống thủy lực cung cấp khả năng truyền lực và mô-men lớn, đảm bảo tính nhanh nhạy cao và hoạt động liên tục. Quan trọng nhất, nó cho phép điều chỉnh tốc độ vô cấp trong một dải rộng một cách dễ dàng và êm dịu, không gây va đập khi đảo chiều. Giai đoạn thiết kế bao gồm việc tính toán các thông số kỹ thuật quan trọng như áp suất, lưu lượng dầu cần thiết để đạt được tốc độ và gia tốc mong muốn. Các bản vẽ kỹ thuật chi tiết và mô hình mô phỏng 3D Solidworks được xây dựng để hình dung hóa cấu trúc, đảm bảo tính chính xác và khả năng lắp đặt trên máy FJ-100 hiện có. Phương pháp này đảm bảo một nền tảng vững chắc cho việc chế tạo và triển khai sau này.

3.1. Phân tích và lựa chọn phương án dẫn động thủy lực

Phương án dẫn động bằng hệ thống khí nén có chi phí ban đầu thấp nhưng khó duy trì tốc độ ổn định khi tải trọng thay đổi. Phương án thủy-khí kết hợp phức tạp về cấu tạo. Trong khi đó, hệ thống thủy lực thuần túy khắc phục được các nhược điểm này. Nó cho phép điều khiển chính xác, phản ứng nhanh và cung cấp lực đẩy mạnh mẽ, ổn định, rất phù hợp với yêu cầu của quá trình phay mộng ngón. Đây là lựa chọn lý tưởng cho một máy ghép ngón tự động hiện đại.

3.2. Tính toán các thông số thiết kế mạch điều khiển tự động

Việc tính toán áp suất và lưu lượng là bước cốt lõi. Dựa trên khối lượng bàn tiếp phôi, gia tốc yêu cầu (8m/s²) và tốc độ tối đa (12m/phút), các thông số như áp suất làm việc (P ≥ 39,5 kg/cm²) và lưu lượng yêu cầu (Q ≥ 5,59 lit/phút) được xác định. Các tính toán này là cơ sở để lựa chọn xi lanh thủy lực, bơm và van điều khiển phù hợp, đảm bảo hệ thống hoạt động đúng theo các chỉ tiêu kỹ thuật đã đề ra.

3.3. Xây dựng bản vẽ kỹ thuật và mô phỏng 3D Solidworks

Sau khi có các thông số, toàn bộ cơ cấu chấp hành và hệ thống dẫn động được dựng thành mô hình 3D bằng phần mềm Solidworks. Việc này giúp kiểm tra sự tương thích về không gian lắp đặt, tối ưu hóa kết cấu và phát hiện các xung đột tiềm tàng trước khi chế tạo. Từ mô hình 3D, các bản vẽ kỹ thuật chi tiết của từng cụm và chi tiết máy được xuất ra, phục vụ cho quá trình gia công và lắp ráp sau này.

IV. Hướng dẫn chọn thiết bị cốt lõi cho hệ thống đẩy phôi tự động

Việc lựa chọn thiết bị phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của hệ thống. Dựa trên các tính toán thiết kế, một danh sách các thành phần cốt lõi đã được xác định. Về cơ cấu điều khiển, van servo thủy lực (servo-valve) được chọn thay cho van tiết lưu thủ công. Ưu điểm của động cơ servo và van servo là khả năng điều chỉnh lưu lượng dầu một cách vô cấp và chính xác thông qua tín hiệu điện, cho phép tích hợp dễ dàng với bộ điều khiển PLC. Để tạo thành một vòng điều khiển kín, một cảm biến công nghiệp loại quang điện được sử dụng để đo tốc độ dịch chuyển thực tế của bàn tiếp phôi. Tín hiệu từ cảm biến được gửi về bộ khuếch đại, nơi nó được so sánh với tín hiệu đặt trước. Bất kỳ sai lệch nào cũng sẽ được hiệu chỉnh ngay lập tức bằng cách điều chỉnh van servo. Xi lanh thủy lực (cơ cấu chấp hành) được chọn với đường kính và hành trình phù hợp để cung cấp lực đẩy cần thiết. Toàn bộ hệ thống được thiết kế để hoạt động đồng bộ, đảm bảo quy trình sản xuất gỗ ghép diễn ra trơn tru, chính xác và tự động hóa ở mức độ cao.

4.1. Lựa chọn van servo và bộ khuếch đại điều khiển

Van servo BD062 của Parker được chọn vì có dải lưu lượng và áp suất làm việc phù hợp với tính toán (lên đến 76 lit/phút và 135 bar). Loại van này nhận tín hiệu dòng điện trực tiếp, có độ tuyến tính và độ trễ thấp. Để điều khiển van này, bộ khuếch đại BD90 được sử dụng. Bộ khuếch đại này có chức năng làm đều PID, cho phép tinh chỉnh đáp ứng của hệ thống, giúp ổn định tốc độ một cách tối ưu.

4.2. Ứng dụng cảm biến công nghiệp quang điện để phản hồi tốc độ

Cảm biến quang điện E3ZM-T63 của Omron được lựa chọn. Đây là loại cảm biến đo từ xa, không tiếp xúc, có độ phân giải cao và khả năng đo tốc độ lên tới 0.5 m/s, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của máy. Tín hiệu điện áp phản hồi từ cảm biến là thông tin đầu vào quan trọng cho vòng điều khiển kín, giúp hệ thống tự động hiệu chỉnh sai số tốc độ do các yếu tố như tải trọng thay đổi gây ra.

4.3. Vai trò của bộ điều khiển PLC trong tự động hóa

Bộ điều khiển PLC (Program Logic Control) đóng vai trò là bộ não của toàn bộ hệ thống. Nó nhận tín hiệu từ người vận hành (tốc độ mong muốn), xử lý tín hiệu phản hồi từ cảm biến và xuất tín hiệu điều khiển chính xác đến bộ khuếch đại và van servo. Việc sử dụng PLC giúp chương trình hóa các chu trình làm việc phức tạp, dễ dàng thay đổi thông số và tích hợp với các thiết bị khác trong dây chuyền, là nền tảng của tự động hóa chế biến gỗ.

V. Kết quả và ứng dụng thực tiễn tại Trung tâm CNR

Kết quả nghiên cứu của đề tài là một bộ thiết kế hoàn chỉnh cho hệ thống đẩy phôi tự động, sẵn sàng cho việc chế tạo và lắp đặt trên máy phay mộng ngón FJ-100 tại Trung tâm CNR. Hệ thống mới được kỳ vọng sẽ khắc phục triệt để các nhược điểm của cơ cấu cũ. Khả năng điều chỉnh tốc độ vô cấp từ 0 đến 12 m/phút cho phép tối ưu hóa quá trình cắt gọt cho từng loại gỗ khác nhau, nâng cao đáng kể chất lượng mộng ghép và giảm thiểu phế phẩm. Vòng điều khiển kín với cảm biến công nghiệp và van servo đảm bảo tốc độ đẩy phôi luôn ổn định, không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của tải trọng. Việc tự động hóa chu trình làm việc giúp giảm sự phụ thuộc vào kỹ năng của người vận hành, tăng tính nhất quán của sản phẩm và tối ưu hóa năng suất tổng thể của dây chuyền sản xuất ván ghép thanh. Giải pháp kỹ thuật này không chỉ có giá trị ứng dụng trực tiếp tại Trường Đại học Lâm Nghiệp mà còn có thể nhân rộng ra các doanh nghiệp chế biến gỗ khác đang sử dụng các dòng máy chế biến gỗ tương tự, góp phần thúc đẩy hiện đại hóa ngành công nghiệp gỗ Việt Nam.

5.1. Nâng cao chất lượng sản phẩm trong quy trình sản xuất gỗ ghép

Tốc độ đẩy phôi ổn định và phù hợp là yếu tố quyết định đến độ mịn và chính xác của bề mặt mộng ngón. Hệ thống mới cho phép cài đặt tốc độ lý tưởng, tránh tình trạng phôi bị cháy hoặc bị vỡ do tốc độ quá chậm hoặc quá nhanh. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng của các mối ghép ngón, tăng độ bền của thanh gỗ sau khi ghép, và nâng cao giá trị thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng trong quy trình sản xuất gỗ ghép.

5.2. Cải thiện năng suất và an toàn lao động trong xưởng gỗ

Tự động hóa chu trình đẩy phôi giúp rút ngắn thời gian phụ và loại bỏ các thao tác điều chỉnh thủ công, từ đó tăng số chu kỳ làm việc của máy trong một đơn vị thời gian. Người vận hành chỉ cần xếp phôi và cài đặt thông số, giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp vào vùng làm việc của dao cắt. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa năng suất mà còn cải thiện đáng kể điều kiện an toàn lao động trong xưởng gỗ, giảm nguy cơ tai nạn.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển hệ thống đẩy phôi tự động

Đề tài “Thiết kế hệ thống tự động đẩy phôi cho máy phay mộng ngón FJ-100” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã xây dựng thành công một giải pháp kỹ thuật toàn diện, khả thi để cải tiến máy phay mộng theo hướng tự động hóa hiện đại. Bằng cách áp dụng các nguyên lý điều khiển tự động, lựa chọn các thiết bị tiên tiến như van servo, cảm biến công nghiệpbộ điều khiển PLC, hệ thống mới hứa hẹn mang lại sự đột phá về hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Đây là một ví dụ điển hình về một đồ án tốt nghiệp cơ khí có tính ứng dụng cao, thể hiện năng lực nghiên cứu khoa học ĐH Lâm Nghiệp. Triển vọng phát triển của đề tài là rất lớn. Trong tương lai, hệ thống có thể được chế tạo, thử nghiệm và hoàn thiện. Xa hơn nữa, mô hình này có thể được phát triển để tích hợp các công nghệ thông minh hơn như AI để tự động nhận diện loại gỗ và tối ưu tốc độ, hoặc kết nối với hệ thống quản lý sản xuất toàn nhà máy. Những cải tiến này sẽ tiếp tục thúc đẩy quá trình tự động hóa chế biến gỗ, đưa ngành công nghiệp gỗ Việt Nam lên một tầm cao mới.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được của đồ án tốt nghiệp cơ khí

Đồ án đã thành công trong việc: khảo sát và phân tích hiện trạng máy FJ-100; đề xuất và lựa chọn phương án thiết kế tối ưu (hệ thống thủy lực); hoàn thành việc tính toán các thông số kỹ thuật và lựa chọn đầy đủ các thiết bị cần thiết; xây dựng bộ bản vẽ kỹ thuật và sơ đồ nguyên lý hoàn chỉnh. Đây là một nền tảng vững chắc, cung cấp đầy đủ cơ sở khoa học và kỹ thuật cho giai đoạn triển khai thực tế.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai cho máy ghép ngón tự động

Trong tương lai, hệ thống có thể được nâng cấp bằng cách tích hợp giao diện HMI (Human-Machine Interface) cảm ứng để người vận hành dễ dàng cài đặt và giám sát. Dữ liệu vận hành như tốc độ, áp suất, số lượng sản phẩm có thể được thu thập và phân tích để bảo trì dự đoán. Việc kết hợp hệ thống với các hệ thống băng tải tự động cấp và nhận phôi sẽ tạo ra một dây chuyền máy ghép ngón tự động hoàn toàn, giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Tự động hoá là ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu những nguyên tắc thành lập các hệ thống tự động và các phần tử cần thiết đối với hệ thống; nghiên cứu những phương pháp phân tích và tổng hợp các hệ thống đó. Triển vọng của tự động hoá rất lớn. Lý thuyết tự động hoá đang được phát triển và ứng dụng ở đỉnh cao trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người. Tự động hoá thâm nhập ngày càng sâu và đan chéo với các ngành khoa học kỹ thuật khác và ngược lại nó cũng lĩnh hội, kế thừa các thành tựu mới của các ngành khoa học lân cận và giáp ranh nhờ nguyên tắc thích nghi.

Trong các ngành kỹ thuật đó, ngành Chế biến Lâm sản cũng đã có những bước phát triển để nâng cao trình độ tự động hoá, từng bước giải phóng con người khỏi những lao động nặng nhọc và độc hại. Những trang thiết bị có trình độ cao trong lĩnh vực này đã được chuyển giao công nghệ vào Việt Nam, một số máy móc thiết bị được sản xuất trong nước cũng bước đầu đáp ứng được mức độ tự động hoá sản xuất. Các trang thiết bị này đang được khai thác tối ưu, được nghiên cứu thích nghi, hoàn thiện và mở rộng để đảm bảo quá trình sản xuất ổn định có hiệu quả kinh tế cao, có sức cạnh tranh ở thị trường trong nước, khu vực và quốc tế. Trong quá trình cắt gọt gỗ quá trình đẩy phôi là một trong những yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến năng suất, chất lượng của sản phẩm và trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của quá trình sản xuất.

Trong đó vận tốc đẩy phôi chính là yếu tố quyết định đến quá trình đẩy phôi. Đối với mỗi quá trình công nghệ, mỗi loại gỗ, mỗi loại sản phẩm,. khác nhau thì yêu cầu một vận tốc đẩy khác nhau. Vì vậy trong quá trình sản xuất việc điều chỉnh và ổn định vận tốc đẩy phôi là một yêu cầu quan trọng để tạo ra tốc độ đẩy phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của quá trình sản xuất nhằm tạo ra các sản phẩm có chất lượng và tạo ra năng suất cao trong sản xuất.

4 Tại TTCNR Trường Đại học Lâm nghiệp cũng như nhiều doanh nghiệp và công ty chế biến lâm sản ở nước ta, thời gian gần đây đã trang bị các thiết bị, máy móc, các dây chuyền tự động tương đối hiện đại có trình độ cơ giới hóa và tự động hóa ở mức độ cao. Đặc biệt trong dây chuyền sản xuất ván ghép thanh, các máy phay mộng ngón hiện nay rất phong phú và đa dạng. Tuy nhiên cơ cấu đẩy phôi của các máy còn những tồn tại, hạn chế: vận tốc đẩy phôi theo cấp, quá trình theo dõi và điều chỉnh tốc độ nặng về thủ công, việc ổn định tốc độ đẩy phôi còn khó khăn… Để có thể khắc phục những tồn tại, hạn chế đã nêu trên ở máy phay mộng ngón FJ-100 tại Trung tâm CNR -Trường Đại học Lâm Nghiệp em thực hiện đề tài “Thiết kế hệ thống đẩy phôi tự động cho máy phay mộng ngón FJ-100 tại Trung tâm CNR trường Đại học Lâm nghiệp”. Kết quả nghiên cứu của đề tài có thể là giải pháp kỹ thuật hiệu quả để nâng cao mức độ tự động hóa và tính năng công nghệ của thiết bị gia công, góp phần tăng năng suất và chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất.

Mục tiêu của đề tài 1. Mục tiêu chung Mục tiêu của đề tài là thiết kế được hệ thống tự động đẩy phôi cho máy phay mộng ngón, đảm bảo điều chỉnh tốc độ vô cấp nhằm nâng cao tính năng công nghệ cho máy và góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị. Mục tiêu cụ thể - Lựa chọn được các phần tử, thiết bị phù hợp cho hệ thống tự động đẩy bàn tiếp phôi và hệ thống điều chỉnh tốc độ; - Xây dựng được chương trình điều khiển các hệ thống phù hợp với thực tế sản xuất; - Bố trí được các thiết bị của hệ thống trên máy đang hoạt động tại phân xưởng. Nội dung nghiên cứu 1.

Khảo sát máy phay mộng ngón FJ-100 và hệ thống đẩy bàn tiếp phôi của máy tại cơ sở sản xuất; 2. Xây dựng các phương án tự động đẩy bàn tiếp phôi cho máy phay mộng ngón và lựa chọn phương án hợp lí; 3. Lựa chọn các phần tử, thiết bị và phương pháp kết nối các phần tử thiết bị trong hệ thống. Phương pháp nghiên cứu Các phương pháp nghiên cứu là:  Các phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết trong giải quyết và tạo lập cơ sở khoa học cho thiết kế hệ thống tự động điều khiển, điều chỉnh các cơ cấu máy.

 Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế trong xác lập số liệu về thiết bị FJ-100 phục vụ cho viêc hệ thống hóa số liệu ban đầu cho thiết kế.  Các phương pháp thiết kế các hệ thống tự động. Phạm vi nghiên cứu. Trên cơ sở thiết bị sẵn có là máy phay mộng ngón FJ-100 trong dây chuyền sản xuất ván ghép thanh tại TTCNR, em tiến hành nghiên cứu hoàn thiện hệ thống đẩy phôi cho máy.

Trong đó tập trung thiết kế hệ thống điều chỉnh tốc độ bàn tiếp phôi ở giai đoạn thiết kế kỹ thuật (chưa chế tạo và thử nghiệm). Các phần tử, bộ phận của hệ thống là các thiết bị thông dụng và sẵn có ở Việt Nam. 6 Chương 2 CƠ SỞ THIẾT KẾ 2. Cơ sở lí luận về hệ thống điều khiển, điều chỉnh tự động 2.

Hệ thống điều khiển tự động a) Khái niệm Trong những năm gần đây, điều khiển tự động đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và tiến bộ của khoa học và kỹ thuật và đã đạt được trình độ kỹ thuật cao. Theo quan điểm điều khiển học, thực tế mỗi khía cạnh của các hoạt động hàng ngày đều bị chi phối bởi một vài hình thức điều khiển và xung quanh chúng ta có rất nhiều hệ thống điều khiển. Trong các hệ thống đó đối tượng điều khiển có thể là các hệ thống vật lí, các trang bị kỹ thuật, hệ thống quản lí kinh tế, cơ chế sinh vật,. phạm vi nghiên cứu đối tượng là các trang thiết bị kỹ thuật, các hệ thống vật lí được điều khiển gọi là điều khiển học kỹ thuật {1}.

Mỗi hệ thống đều có tác động vào và đáp ứng ra hay gọi là tín hiệu vào và tín hiệu ra. Trong một hệ thống có thể có một hoặc nhiều tín hiệu vào và nhiều tín hiệu ra. Hệ thống điều khiển tự động là tập hợp các thành phần vật lí có mối liên quan và tác động qua lại lẫn nhau, để chỉ huy, hiệu chỉnh bản thân hoặc điều khiển các hệ thống khác. Trong lĩnh vực kỹ thuật thì hệ thống tự động là tập hợp bao gồm các phương tiện kỹ thuật, các phương pháp điều khiển các đối tượng không có 7 sự tham gia của con người, bảo đảm hoạt động an toàn, không sai sót theo một chương trình định sẵn{5}.

b) Các phần tử cơ bản của hệ thống Trong trường hợp tổng quát, các phần tử, bộ phận của hệ thống điều khiển tự động có thể quy về ba phần tử cơ bản là:  Thiết bị điều khiển;  Đối tượng điều khiển;  Thiết bị đo lường. Ta có sơ đồ các phần tử cơ bản của hệ thống được giới thiệu như hình 2. Sơ đồ khối các bộ phận của hệ ĐKTĐ Trong đó: u- Tín hiệu vào. e- Tín hiệu so sánh.

x- Tín hiệu tác động vào đối tượng điều khiển. f- Tín hiệu phản hồi. Sơ đồ cấu trúc của hệ thống tự động: 8 Hình 2. Sơ đồ cấu trúc các bộ phận của hệ tự động a- hệ hở; b-hệ kín c) Các nguyên tắc điều khiển cơ bản Nguyên tắc điều khiển nói lên bằng cơ sở và nguyên tắc nào để hình thành tác động điều khiển trong hệ thống.

Hiện nay đang có 3 nguyên tắc điều khiển cơ bản {5}:  Điều khiển theo độ lệch: Thực hiện so sánh, san bằng giá trị đáp ứng ra và giá trị tín hiệu vào, nguyên tắc này ứng dụng mạch điều khiển có phản hồi. Sơ đồ điều khiển theo nguyên tắc sai lệch Ta có thể sử dụng nguyên tắc này để xây dựng các hệ thống tự động hoặc bán tự động có liên hệ ngược hoặc hệ thống có mạch khép kín. Tác động điều khiển được thành lập theo trị số của hàm chênh lệch tức là hàm của tín hiệu số 9 X (t ) giữa trị số yêu cầu XV(t) và trị số thực tế Xr (t) của lượng được điều khiển. u  f (x) x(t )  xv (t )  xr (t ) Trong hệ thống tự động có liên hệ ngược, ta có thể thực hiện những quy luật biến đổi khác nhau với lượng được điều khiển: ổn định, biến đổi theo chương trình; tuỳ động (theo dõi); đặc biệt trong những hệ thống kín làm nhiệm vụ tính toán, chép hình, nhân, chia, vi phân, tích phân, đạo hàm.

Nguyên tắc điều khiển theo độ lệch cho phép điều khiển được những đối tượng không ổn định, giảm được ảnh hưởng của tác động nhiễu.  Điều khiển theo phương pháp bù nhiễu: Sử dụng các thiết bị bù trừ nhiễu để giảm ảnh hưởng của nhiễu đến đáp ứng của hệ, nguyên tắc điều khiển này có thể ứng dụng mạch hở và các tác động điều khiển được xác định theo hàm của tác động nhiễu và tác động chủ đạo: u = F (xv, ftđ) Trong đó: ftđ - hàm tác động; xv -đại lượng đầu vào. Sơ đồ điều khiển theo nguyên tắc bù nhiễu Nguyên tắc này làm giảm sai số của hệ thống tự động trên cơ sở bù trừ có tác động nhanh do phản ứng trực tiếp với nguyên nhân gây nhiễu. Tuy nhiên, phải lưu ý là nhiễu cần phản ứng phải được chọn lọc qua đánh giá tác động chung hệ thống để xác định chương trình điều khiển.

10  Điều khiển phối hợp: Là kết hợp giữa điều khiển theo độ lệch và điều khiển bù nhiễu. Hệ thống điều khiển các tác động theo hàm của tác động chủ đạo hay của tác động nhiễu hay đồng thời cả hai: U = F1 ( x , ftđ) U = F2 ( x , Xv) Uth = Kth( v   t ) = Kth.  Trong đó: Uth - Điện áp tín hiệu Kth - Hệ số truyền tín hiệu  , - Các biến ở dạng góc quay. Sơ đồ điều khiển theo nguyên tắc phối hợp Hệ thống điều khiển theo phương pháp này được áp dụng rộng rãi hiện nay.

Ngoài các nguyên tắc trên còn có các nguyên tắc khác là: - Điều khiển theo chương trình số: Tín hiệu ra biến đổi theo một chương trình định trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ