Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng kỹ thuật

Trong xu thế hiện đại hóa đời sống sinh hoạt và môi trường làm việc tại các gia đình, trường học, công sở, nhu cầu sử dụng nước uống uống trực tiếp đạt chuẩn nhiệt độ (nóng để pha trà, cà phê; lạnh để giải khát) ngày càng tăng trưởng mạnh mẽ. Theo các số liệu thống kê ngành nhiệt lạnh, hệ thống máy lạnh và thiết bị trao đổi nhiệt chiếm tới hơn 80% công suất tiêu thụ lạnh trong công nghiệp chế biến và tiện nghi dân dụng. Tại Việt Nam, đa số thiết bị đun nước nóng - làm lạnh nước uống trên thị trường hiện nay vẫn phụ thuộc chủ yếu vào các sản phẩm nhập khẩu từ nước ngoài, dẫn đến chi phí đầu tư ban đầu cao ($250 - $600/máy), chi phí bảo trì và thay thế linh kiện đắt đỏ, trong khi các giải pháp thủ công như sử dụng bình nước lọc 19–20 lít kết hợp ấm đun siêu tốc lại phát sinh chi phí vận hành định kỳ lớn (trung bình 1,2 - 2,0 triệu VNĐ/tháng cho một văn phòng 20 người) và tiềm ẩn nguy cơ tái nhiễm khuẩn nguồn nước sau 24 giờ lưu trữ.

Vấn đề kỹ thuật cần giải quyết (Problem Statement)

Các dòng máy nước uống trên thị trường nội địa đang đối mặt với các bài toán kỹ thuật cốt lõi:

  • Hiệu suất năng lượng thấp và tổn thất nhiệt lớn: Việc duy trì nhiệt độ nước nóng liên tục bằng các rơle nhiệt cơ học đơn giản thường gây ra hiện tượng thất thoát nhiệt qua thành bình và tổn hao điện năng không tải.
  • Hiện tượng ngập dịch (Liquid Slugging) và tắc ẩm trong hệ thống lạnh: Khi phụ tải nhiệt thay đổi đột ngột giữa các khung giờ cao điểm sử dụng nước lạnh, môi chất lỏng chưa bay hơi hết có nguy cơ tràn về máy nén gây hư hỏng cơ cấu nén piston dọc trục.
  • An toàn vệ sinh thực phẩm và nguy cơ rò rỉ môi chất: Cấu tạo dàn bay hơi truyền thống nếu đặt trực tiếp trong nước uống sẽ làm tăng nguy cơ thôi nhiễm kim loại hoặc rò rỉ môi chất lạnh vào nguồn nước uống.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              HIỆN TRẠNG & PAIN POINTS                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Chi phí nhập khẩu cao] ---> [Tổn thất nhiệt & Tắc ẩm] ---> [Nguy cơ ngập dịch]  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                             GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT ĐỒ ÁN                               |
| Hệ thống tích hợp 1kW: Nén hơi R134a + Gia nhiệt điện trở + Tách lỏng an toàn     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu của đồ án

Đề tài "Thiết kế và xây dựng hệ thống máy nước uống nóng - lạnh công suất 1KW sử dụng nước đã xử lý nguồn điện 220V – 50Hz" do sinh viên Tống Xuân Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Tiến Ban (Ngành Điện Tự động Công nghiệp - Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng) tập trung giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Tính toán và thiết kế hoàn chỉnh chu trình nhiệt động lực học nén hơi sử dụng môi chất thân thiện môi trường R134a, công suất lạnh đạt từ 1/10 HP đến 1/6 HP.
  2. Thiết kế hệ thống gia nhiệt cưỡng bức bằng điện trở công suất 750W tích hợp mạch điều khiển giám sát nhiệt độ và mực nước tự động.
  3. Chế tạo cụm trao đổi nhiệt dàn bay hơi kiểu ống xoắn bọc ngoài bầu inox 304, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ gas vào nguồn nước uống trực tiếp.
  4. Tích hợp cơ cấu bảo vệ máy lạnh: Bình tách lỏng chống va đập thủy lực, phin sấy lọc hút ẩm hạt XH-9 và rơle áp suất bảo vệ quá tải.
  5. Đạt chỉ số vận hành mục tiêu: Cung cấp nước lạnh ở dải $10^\circ\text{C} - 15^\circ\text{C}$ và nước nóng ở $90^\circ\text{C} - 94^\circ\text{C}$, hiệu số làm lạnh COP $\ge 2.72$.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Phạm vi ứng dụng: Phục vụ cấp nước uống cho hộ gia đình, phòng ban công sở hoặc lớp học với quy mô từ 15 đến 30 người.
  • Nguồn cấp đầu vào: Nguồn nước sạch đã qua xử lý tiêu chuẩn hoặc nước máy đô thị.
  • Giới hạn công nghệ: Hệ thống chưa tích hợp cụm lọc thẩm thấu ngược RO trực tiếp bên trong vỏ máy mà sử dụng nguồn cấp nước tinh khiết đã lọc sẵn; hệ thống điều khiển sử dụng rơle nhiệt lưỡng kim và mạch bảo vệ tự động hóa công nghiệp.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và giải pháp cạnh tranh

Tiêu chí so sánh Giải pháp bình đun + Làm lạnh Peltier (Bán dẫn) Máy nước nóng lạnh Block thương mại (Nhập khẩu) Hệ thống máy nước uống 1kW (Đề tài nghiên cứu)
Nguyên lý làm lạnh Hiệu ứng nhiệt điện Peltier Chu trình máy nén hơi (Freon) Chu trình nén hơi R134a + Bình tách lỏng
Công suất lạnh Rất nhỏ ($30\text{W} - 65\text{W}$) Trung bình ($85\text{W} - 120\text{W}$) Tối ưu ($120\text{W} - 150\text{W}$)
Nhiệt độ làm lạnh $15^\circ\text{C} - 18^\circ\text{C}$ (chậm) $8^\circ\text{C} - 12^\circ\text{C}$ $10^\circ\text{C} - 15^\circ\text{C}$ (ổn định)
Nhiệt độ làm nóng $80^\circ\text{C} - 85^\circ\text{C}$ $88^\circ\text{C} - 92^\circ\text{C}$ $90^\circ\text{C} - 94^\circ\text{C}$
Hệ số hiệu quả (COP) $0.6 - 0.9$ $2.2 - 2.5$ $2.72 - 2.85$
Khả năng bảo trì Khó sửa mô-đun bán dẫn Phụ thuộc linh kiện hãng, đắt đỏ Linh kiện tiêu chuẩn hóa, dễ chế tạo
Độ an toàn cơ điện Trung bình Tốt Rất cao (Có bình tách lỏng + Phao cạn)

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must-Have (Bắt buộc):
    • Khả năng tạo nước nóng tức thời $90 - 94^\circ\text{C}$ và làm lạnh nhanh $10 - 15^\circ\text{C}$.
    • Cắt nguồn điện trở gia nhiệt tự động khi bình nóng hết nước (cảm biến cạn).
    • Tích hợp bình lọc/hút ẩm hạt Zeolite XH-9 và bình tách lỏng bảo vệ máy nén.
  • Should-Have (Nên có):
    • Bọc bảo ôn Polyurethane mật độ cao quanh cả 2 bầu chứa nóng và lạnh để giảm tổn thất nhiệt.
    • Kính quan sát gas (Mắt gas) có chỉ thị màu nhận diện độ ẩm môi chất.
  • Could-Have (Có thể mở rộng):
    • Tích hợp biến tần Inverter điều chỉnh tốc độ máy nén theo tải tiêu thụ.
    • Đèn cực tím (UV) tiệt trùng dòng nước đầu ra.
  • Won't-Have (Không thực hiện trong giai đoạn này):
    • Tích hợp cụm lọc nước màng RO đa cấp gắn liền trong thân máy.

Thiết kế kiến trúc hệ thống nhiệt lạnh và điều khiển tự động

                                      SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ HỆ THỐNG LẠNH
               +-----------------------------------------------------------------------+
               |                                                                       |
      +-----------------+         +-------------------+         +------------------+   |
      |   MÁY NÉN PISTON| ------->|   DÀN NGƯNG TỤ    | ------->|  PHIN LỌC HÚT ẨM |   |
      |   (1/8 HP, 220V)| Hơi quá |  (Giải nhiệt gió) | Lỏng    |   (Hạt XH-9)     |   |
      +-----------------+ nhiệt   +-------------------+ cao áp  +------------------+   |
      +-----------------+         +-------------------+         +------------------+   |
      |  BÌNH TÁCH LỎNG | <-------|   DÀN BAY HƠI     | <-------|  VAN TIẾT LƯU    |   |
      |   (Chống va đập)| Hơi bão | (Quấn quanh bầu   | Lỏng    | (Ống mao / Màng) |   |
      +-----------------+ hòa     |    Inox SUS304)   | hạ áp   +------------------+   |
                                  +-------------------+                                |
                                            +------------------------------------------+

1. Chu trình nhiệt động lực học và tính toán nhiệt

Chu trình nhiệt động lực học của hệ thống làm lạnh hoạt động theo nguyên lý giãn nở tiết lưu Joule-Thomson: $$\left( \frac{\partial T}{\partial p} \right)h = \alpha{J-T}$$

Trong đó, nhiệt lượng trao đổi tại dàn bay hơi để làm lạnh khối lượng nước $m_w$ từ nhiệt độ ban đầu $T_1 = 30^\circ\text{C}$ xuống nhiệt độ yêu cầu $T_2 = 10^\circ\text{C}$ được xác định theo phương trình truyền nhiệt: $$Q_0 = m_w \cdot c_{p,w} \cdot (T_1 - T_2) + Q_{ton_that}$$

Với:

  • $c_{p,w} = 4.186\text{ kJ/kg}\cdot\text{K}$ (Nhiệt dung riêng của nước).
  • Ẩn nhiệt hóa hơi của R134a ở áp suất bay hơi $p_0 = 2.01\text{ bar}$ ($t_0 = -10^\circ\text{C}$) đạt $r \approx 206\text{ kJ/kg}$.

2. Lựa chọn thiết bị và thông số kỹ thuật (Technology Stack)

  • Máy nén (Compressor): Máy nén kín Piston dọc trục thương mại dung tích quét $4.5\text{ cm}^3$, công suất động cơ điện 1/8 HP ($95\text{W} - 120\text{W}$), sử dụng điện áp 220V - 50Hz, nạp dầu bôi trơn tổng hợp POE tương thích R134a.
  • Môi chất lạnh (Refrigerant): Gas R134a ($CF_3CH_2F$) – không chứa nguyên tử Clo, chỉ số phá hủy tầng ozone $\text{ODP} = 0$, an toàn, không gây nổ.
  • Dàn ngưng tụ (Condenser): Ống đồng/nhôm uốn chữ U đa tầng có gắn cánh tản nhiệt nhôm bước cánh $2.0\text{ mm}$, giải nhiệt đối lưu cưỡng bức bằng quạt hướng trục công suất 15W.
  • Cơ cấu tiết lưu: Van tiết lưu màng cân bằng trong kết hợp ống mao dẫn đường kính trong $d = 0.8\text{ mm}$, chiều dài $L = 1.8\text{ m}$.
  • Hệ thống gia nhiệt nước nóng: Dây nung điện trở mayso cách điện bọc ống inox 304, công suất định mức $P_{heater} = 750\text{W}$, đấu nối tiếp điểm qua rơle nhiệt lưỡng kim kép KSD301 (ngưỡng cắt $95^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$, ngưỡng đóng $85^\circ\text{C}$).

Implementation và kết quả

Quy trình chế tạo và lắp đặt (Development Process)

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            QUY TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1 (Tuần 1-3): Tính toán nhiệt động học & Lập bảng BoM thiết bị          |
| GIAI ĐOẠN 2 (Tuần 4-6): Gia công cơ khí bầu Inox SUS304 & Quấn ống bay hơi       |
| GIAI ĐOẠN 3 (Tuần 7-9): Hàn kín tuyến ống, thử áp lực Nitơ 15 bar & Hút chân không|
| GIAI ĐOẠN 4 (Tuần 10-12): Nạp gas R134a, chạy thử không tải, căn chỉnh rơle nhiệt|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thuật toán điều khiển nhiệt độ và an toàn hệ thống (Control Logic)

# Pseudo-code logic điều khiển tự động chu trình gia nhiệt và làm mát
class DualWaterDispenserController:
    def __init__(self):
        self.TEMP_HOT_MAX = 94.0   # Ngưỡng ngắt đun (°C)
        self.TEMP_HOT_MIN = 85.0   # Ngưỡng tái đun (°C)
        self.TEMP_COLD_MIN = 10.0  # Ngưỡng ngắt block lạnh (°C)
        self.TEMP_COLD_MAX = 15.0  # Ngưỡng đóng block lạnh (°C)
        self.COMPRESSOR_MIN_REST_TIME = 180  # Tránh sốc áp máy nén (giây)
        
    def control_loop(self, t_hot_sensor, t_cold_sensor, water_level_ok, last_compressor_stop_time, current_time):
        heater_state = "OFF"
        compressor_state = "OFF"
        
        # 1. Kiểm soát nhánh nước nóng
        if not water_level_ok:
            heater_state = "EMERGENCY_SHUTDOWN_DRY_PROTECT"
        else:
            if t_hot_sensor <= self.TEMP_HOT_MIN:
                heater_state = "HEATING_ON"
            elif t_hot_sensor >= self.TEMP_HOT_MAX:
                heater_state = "HEATING_OFF"
                
        # 2. Kiểm soát nhánh làm lạnh
        if t_cold_sensor >= self.TEMP_COLD_MAX:
            if (current_time - last_compressor_stop_time) >= self.COMPRESSOR_MIN_REST_TIME:
                compressor_state = "COMPRESSOR_RUNNING"
            else:
                compressor_state = "WAITING_PRESSURE_EQUILIBRIUM"
        elif t_cold_sensor <= self.TEMP_COLD_MIN:
            compressor_state = "COMPRESSOR_STANDBY"
            
        return heater_state, compressor_state

Thử nghiệm và kiểm chuẩn hiệu năng (Testing & Validation)

Hệ thống được thử nghiệm thực tế tại phòng thí nghiệm chuyên ngành Điện - Lạnh trong điều kiện môi trường $T_{amb} = 32^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $\phi = 78%$.

Hạng mục thử nghiệm Chỉ số thiết kế lý thuyết Kết quả đo đạc thực nghiệm Độ lệch sai số Trạng thái nghiệm thu
Thời gian đun sôi mẻ đầu (0.8L) $\le 4.5\text{ phút}$ $4.2\text{ phút}$ $-6.6%$ Đạt chuẩn
Nhiệt độ nước vòi nóng $92^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$ $93.5^\circ\text{C}$ $+1.6%$ Đạt chuẩn
Thời gian làm lạnh (1.2L) $\le 10.0\text{ phút}$ $8.5\text{ phút}$ $-15.0%$ Đạt chuẩn
Nhiệt độ nước vòi lạnh $10^\circ\text{C} - 15^\circ\text{C}$ $11.2^\circ\text{C}$ Ổn định Đạt chuẩn
Hệ số làm lạnh thực tế (COP) $2.70$ $2.85$ $+5.5%$ Vượt kỳ vọng
Công suất tiêu thụ cực đại $1000\text{W}$ $875\text{W}$ (Khi cả 2 cụm cùng bật) $-12.5%$ Tiết kiệm điện
Độ ồn hoạt động của máy nén $< 50\text{ dB(A)}$ $43.8\text{ dB(A)}$ Đạt chuẩn Vận hành êm

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Kết cấu dàn bay hơi bao bọc ngoài bầu Inox SUS304: Thay vì đặt cuộn ống bay hơi trực tiếp ngâm trong nước, đồ án thiết kế ống đồng tiếp xúc truyền nhiệt gián tiếp qua thành bình inox kết hợp lớp keo bạc tản nhiệt và bảo ôn Polyurethane mật độ cao. Giải pháp này loại bỏ $100%$ nguy cơ rò rỉ dầu/gas vào nước uống, đồng thời giúp việc súc rửa bình chứa định kỳ đạt chuẩn vi sinh.
  2. Cơ cấu bình tách lỏng tích hợp trên đường hút (Suction Accumulator): Đảm bảo $100%$ môi chất trước khi vào khoang hút của máy nén đều ở trạng thái hơi quá nhiệt, triệt tiêu hoàn toàn sự cố thủy lực phá hủy van clape và piston trong điều kiện tải biến động lớn.
  3. Tối ưu hóa chất hút ẩm thế hệ mới: Sử dụng hạt rây phân tử Zeolite XH-9 chuyên dụng cho môi chất R134a, tăng khả năng hấp thụ ẩm dư gấp 2.3 lần so với Silicagel truyền thống, ngăn ngừa tuyệt đối nguy cơ "nút đá" (ice plugging) tại đầu ra của ống mao dẫn.
                          SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ NĂNG LƯỢNG & CHI PHÍ
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Hiệu quả tiết kiệm điện so với đun ấm thủ công:   ████████████████ 32% GIẢM       |
| Giảm chi phí chế tạo so với thiết bị nhập khẩu:   ████████████████████ 45% GIẢM   |
| Tăng tuổi thọ máy nén nhờ bình tách lỏng:         ██████████████████████ 1.8 LẦN  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

  • Trường học & Giảng đường: Phục vụ lưu lượng 50–60 cốc nước nóng/giờ ($200\text{ml}$/cốc) cho giáo viên và sinh viên pha chế mì gói, đồ uống nóng; đồng thời cung cấp nước mát liên tục trong giờ giải lao mùa hè mà không xảy ra sụt giảm nhiệt độ nước.
  • Doanh nghiệp & Văn phòng công sở: Tối ưu hóa không gian làm việc nhờ cấu trúc tích hợp All-in-One kích thước nhỏ gọn ($350\text{ mm} \times 320\text{ mm} \times 980\text{ mm}$), cắm điện trực tiếp lưới 220V dân dụng.

Phân tích hiệu quả kinh tế và thời gian hoàn vốn (ROI)

  • Chi phí vật tư chế tạo nguyên mẫu: ~3.250.000 VNĐ (Bao gồm Máy nén 1/8 HP, dàn ngưng, vỏ máy, bầu Inox SUS304, dây điện trở và mạch rơle).
  • So sánh chi phí vận hành tại văn phòng 25 người:
    • Phương án dùng bình nước 19L đóng sẵn (2 bình/ngày @ 50.000đ/bình): $2.600.000\text{ VNĐ/tháng}$.
    • Phương án dùng máy nước nóng lạnh lọc tại chỗ (Tiền điện + nước máy): $380.000\text{ VNĐ/tháng}$.
    • Mức tiết kiệm hàng tháng: $2.220.000\text{ VNĐ/tháng}$.
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): Chưa đầy 1.5 tháng vận hành thực tế.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Hệ thống sử dụng máy nén định tốc On/Off truyền thống nên dòng khởi động ban đầu ($I_{start}$) cao gấp 3–4 lần dòng danh định ($I_{norm} \approx 0.55\text{A}$).
  • Chưa tích hợp màn hình HMI hiển thị nhiệt độ tức thời bằng số thực mà dựa trên đèn LED báo trạng thái lưỡng sắc.

Hướng nâng cấp mở rộng

  1. Chuyển đổi sang máy nén biến tần DC Inverter (BLDC): Điều chỉnh linh hoạt công suất từ $30%$ đến $120%$ tùy theo phụ tải nhiệt, giúp giảm thêm $25 - 35%$ lượng điện tiêu thụ hàng tháng và giữ biên độ dao động nhiệt độ nước trong khoảng $\pm 0.5^\circ\text{C}$.
  2. Tích hợp mô-đun vi điều khiển IoT (ESP32/STM32): Cho phép giám sát trạng thái lõi lọc, rò rỉ nước và điều khiển tắt mở thông minh theo lịch làm việc qua ứng dụng di động.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện - Điện lạnh: Nắm bắt quy trình tính toán nhiệt động lực học thực tế, kỹ thuật chọn công suất máy nén, cân bằng áp suất mao dẫn và đấu nối tủ điện điều khiển an toàn.
  • Kỹ sư và nhà phát triển cơ điện: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về thiết kế dàn bay hơi bọc ngoài gián tiếp và phương án bố trí bầu tách lỏng chuẩn công nghiệp.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Cơ sở nền tảng để triển khai dây chuyền gia công, lắp ráp máy nước uống nóng lạnh nội địa hóa với giá thành cạnh tranh hơn 40% so với nhập khẩu nguyên chiếc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu kỹ thuật nguồn điện và áp lực nước để hệ thống vận hành an toàn là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn điện lưới 1 pha $220\text{V} \pm 10%$, tần số $50\text{Hz}$, có dây tiếp địa ($PE$) để triệt tiêu tĩnh điện trên vỏ kim loại. Áp lực nước cấp đầu vào duy trì từ $0.15 - 0.35\text{ MPa}$; trường hợp nguồn nước yếu cần gắn thêm bơm tăng áp mini 24VDC ($1.2\text{ L/min}$).

2. Bình tách lỏng đóng vai trò gì và có thể bỏ qua trong thiết kế không?

Bình tách lỏng (Suction Accumulator) là thiết bị an toàn tối quan trọng trên đường hút của máy nén. Nó giữ lại môi chất dạng lỏng chưa kịp bay hơi từ dàn lạnh, chỉ cho phép hơi bão hòa khô đi vào buồng nén. Bỏ qua bình tách lỏng sẽ dẫn đến nguy cơ vỡ lá van clape và cong tay biên máy nén do va đập thủy lực khi nhu cầu lấy nước lạnh tăng đột ngột.

3. Có thể chuyển đổi sang môi chất R600a hoặc R290 để tăng hiệu suất không?

Hoàn toàn có thể. R600a (Isobutane) có hiệu suất nhiệt động tốt hơn, tuy nhiên đòi hỏi hệ thống kín tuyệt đối và các linh kiện đóng cắt điện phải chống tia lửa do đặc tính dễ cháy nổ của nhóm hydrocarbon. Môi chất R134a trong đồ án được lựa chọn là giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất, tính sẵn có và an toàn cháy nổ tại công sở.

4. Quy trình bảo dưỡng định kỳ để chống tắc ẩm và đóng cặn bình đun?

Định kỳ 6 tháng cần: (1) Súc rửa bình đun nóng bằng dung dịch axit citric loãng $5%$ để tẩy sạch cặn vôi $CaCO_3$ bám trên bề mặt dây điện trở; (2) Vệ sinh cánh tản nhiệt dàn ngưng tụ bằng khí nén; (3) Kiểm tra màu sắc hạt chỉ thị tại mắt gas (màu xanh lá: an toàn; màu vàng/cam: hệ thống đã nhiễm ẩm cần thay phin sấy lọc XH-9).

5. Chi phí đầu tư chế tạo và thời gian bảo trì dự kiến?

Chi phí linh kiện trọn gói để chế tạo nguyên mẫu hoàn chỉnh dao động từ 3.000.000 đến 3.500.000 VNĐ. Tuổi thọ máy nén piston đạt trên 8 năm với chu kỳ kiểm tra bảo dưỡng định kỳ 12 tháng/lần.


Kết luận

Đồ án "Thiết kế và xây dựng hệ thống máy nước uống nóng - lạnh công suất 1KW" đã chứng minh tính khả thi vượt trội cả về mặt lý thuyết nhiệt động lực học lẫn thực tiễn chế tạo ứng dụng. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa chu trình làm lạnh nén hơi sử dụng môi chất sạch R134a, cơ cấu gia nhiệt điện trở rơle tự động và các giải pháp an toàn bảo vệ máy nén (bình tách lỏng, phin sấy hạt rây phân tử XH-9), hệ thống đã đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn về tốc độ làm nóng/lạnh, độ ổn định nhiệt và an toàn vệ sinh thực phẩm. Đề tài mở ra tiềm năng lớn cho các doanh nghiệp cơ điện trong nước chủ động chế tạo dòng máy cấp nước uống tự động chất lượng cao, giá thành hợp lý, phục vụ đắc lực cho đời sống và sản xuất.