Khóa luận: Thiết kế hệ thống kẹp giữ gỗ máy cưa vòng CD3 (ĐH Lâm Nghiệp)

Phân tích toàn diện Thiết kế hệ thống kẹp gỗ tối ưu cho máy cưa vòng CD3 góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế hệ thống kẹp giữ gỗ máy cưa CD3

Dự án nghiên cứu và thiết kế hệ thống kẹp giữ gỗ máy cưa vòng CD3 là một sáng kiến quan trọng tại Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm và Chuyển giao Công nghệ Công nghiệp Rừng, thuộc Trường Đại học Lâm Nghiệp. Máy cưa vòng CD3 đóng vai trò then chốt trong dây chuyền chế biến gỗ, đặc biệt là công đoạn xẻ phá gỗ lớn. Hiệu suất và chất lượng của toàn bộ dây chuyền sản xuất phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác và ổn định của công đoạn này. Một hệ thống kẹp giữ gỗ hiệu quả không chỉ đảm bảo phôi gỗ được cố định chắc chắn, tránh xê dịch hay xoay lật trong quá trình cắt, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ lợi dụng gỗ, độ chính xác của ván xẻ và an toàn cho người vận hành. Việc cải tiến, hoàn thiện trang thiết bị sản xuất, mà cụ thể là cơ cấu kẹp giữ, được xem là biện pháp quyết định để không ngừng nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp và tiến hành tính toán thiết kế một hệ thống kẹp giữ mới, phù hợp với điều kiện vận hành thực tế tại Trung tâm. Mục tiêu cuối cùng là thay thế cơ cấu kẹp thủ công, lạc hậu bằng một giải pháp cơ khí hóa, vừa tăng hiệu quả kinh tế, vừa cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân và sinh viên thực tập.

1.1. Giới thiệu máy cưa vòng CD3 tại Trung tâm Đại học Lâm Nghiệp

Máy cưa vòng CD3 là một công cụ cắt gọt chuyên dụng, được sử dụng để xẻ phá các loại gỗ cây có đường kính lớn. Đây là công đoạn đầu tiên và nền tảng trong nhiều quy trình sản xuất. Lưỡi cưa của máy có dạng một bản thép mỏng, khép kín, chuyển động tròn vô tận trên hai bánh đà, tạo ra một quá trình cắt liên tục và hiệu quả. Theo tài liệu khảo sát, máy cưa vòng CD3 tại Trung tâm có khả năng xẻ gỗ với đường kính lớn nhất là 820 mm và chiều dài lên tới 7330 mm, sử dụng động cơ chính công suất 11kW. Cấu tạo chính của máy bao gồm các bộ phận động lực, bộ phận truyền động và bộ phận công tác. Khi động cơ hoạt động, momen quay được truyền qua hệ thống dây đai đến bánh đà chủ động, làm lưỡi cưa quay và thực hiện quá trình xẻ. Người vận hành sẽ đẩy cả dàn cưa tiến vào khúc gỗ đã được cố định trên đà kê. Tầm quan trọng của máy đòi hỏi các cơ cấu phụ trợ, đặc biệt là hệ thống kẹp giữ gỗ, phải hoạt động chính xác và nhanh gọn để tối ưu hóa thời gian sản xuất.

1.2. Vai trò của cơ cấu kẹp giữ gỗ trong quá trình cưa xẻ

Một cơ cấu kẹp giữ gỗ tối ưu phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Yêu cầu cơ bản nhất là tạo ra lực giữ đủ lớn để thắng các lực đẩy và lực cắt sinh ra trong quá trình lưỡi cưa tác động vào phôi. Điều này giúp khúc gỗ không bị xê dịch, đảm bảo mạch xẻ thẳng và chất lượng sản phẩm gỗ xẻ đạt yêu cầu về kích thước. Bên cạnh đó, hệ thống phải đảm bảo việc cố định phôi mà không làm hư hỏng bề mặt gỗ, đặc biệt với các loại gỗ có giá trị cao. Thao tác vận hành cần nhẹ nhàng, nhanh chóng và an toàn. Các yêu cầu khác bao gồm kết cấu nhỏ gọn, độ bền và độ cứng vững cao, khả năng chịu mòn tốt và giá thành hợp lý. Một hệ thống kẹp giữ tốt sẽ giúp giảm thiểu thời gian chết của máy, từ đó trực tiếp nâng cao năng suất lao động. Ngược lại, một hệ thống kẹp giữ thủ công, thiếu ổn định sẽ gây lãng phí thời gian điều chỉnh, làm giảm độ chính xác và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cho người lao động.

II. Thách thức của hệ thống kẹp giữ gỗ cưa vòng CD3 hiện tại

Thực trạng hệ thống kẹp giữ gỗ máy cưa vòng CD3 tại Trung tâm Thực nghiệm và Chuyển giao Công nghệ Rừng đang bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất. Hệ thống đang sử dụng là phương pháp vam kẹp thủ công, đóng trực tiếp lên đà kê bằng gỗ và thân khúc gỗ cần xẻ. Qua thời gian dài sử dụng, các đà kê gỗ bị hư hỏng, các vị trí đóng vam bị lặp lại nhiều lần dẫn đến mất khả năng bám dính. Điều này khiến việc lựa chọn vị trí để kẹp giữ gỗ trở nên khó khăn và tốn rất nhiều thời gian. Thậm chí, trong quá trình hoạt động, vam kẹp có thể bị tuột ra, buộc người công nhân phải dừng máy và đóng lại. Sự cố này không chỉ làm gián đoạn sản xuất mà còn tác động xấu đến chất lượng sản phẩm gỗ xẻ, gây ra sai lệch kích thước và làm năng suất lao động thấp. Việc thao tác nặng nhọc, thủ công cũng làm tăng sự mệt mỏi cho người vận hành và tiềm ẩn rủi ro tai nạn lao động. Chính vì những bất cập này, việc nghiên cứu cải tạo hệ thống kẹp giữ gỗ cho cưa vòng CD3 được xác định là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm cải thiện toàn diện hiệu quả hoạt động của máy.

2.1. Phân tích thực trạng và nhược điểm của phương pháp thủ công

Phương pháp kẹp giữ hiện tại dựa trên cơ cấu vam kẹp gỗ đóng trên đà kê. Người công nhân phải dùng búa để đóng các đinh đỉa (vam) vào cả đà kê và thân gỗ. Nhược điểm lớn nhất của phương pháp này là độ chính xác và độ ổn định rất thấp. Lực kẹp không đồng đều ở hai bên, và việc đóng vam có thể làm khúc gỗ bị xê dịch khỏi vị trí ban đầu. Các đà kê gỗ sau nhiều lần bị đóng vam sẽ trở nên lỏng lẻo, khiến vam không còn bám chắc. Điều này dẫn đến tình trạng vam bị tuột trong khi cưa đang hoạt động, gây nguy hiểm và làm hỏng sản phẩm. Thao tác này đòi hỏi sức lực lớn và kỹ năng của người công nhân, nhưng vẫn khó đảm bảo được sự cân bằng lực kẹp. Thời gian để định vị, lựa chọn chỗ đóng và thực hiện kẹp giữ một khúc gỗ lớn là rất lâu, chiếm một phần đáng kể trong chu trình sản xuất, làm giảm hiệu suất chung của cả dây chuyền.

2.2. Tác động tiêu cực đến năng suất và chất lượng gỗ thành phẩm

Những nhược điểm của hệ thống kẹp thủ công dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Rõ ràng nhất là năng suất lao động thấp. Thời gian thao tác kẹp giữ kéo dài làm tăng thời gian phụ, giảm thời gian máy hoạt động thực tế. Khi vam kẹp bị lỏng hoặc tuột, quá trình sản xuất bị gián đoạn, làm lãng phí thời gian và nguồn lực. Về mặt chất lượng, việc gỗ bị xê dịch hay xoay lật trong khi xẻ làm cho kích thước ván gỗ không đồng đều, bề mặt xẻ không phẳng, ảnh hưởng đến các công đoạn gia công tiếp theo. Điều này không chỉ làm giảm giá trị của chất lượng sản phẩm gỗ xẻ mà còn làm tăng tỷ lệ phế phẩm, gây lãng phí tài nguyên gỗ. Hơn nữa, việc sử dụng búa và các vật sắc nhọn trong không gian hẹp làm tăng nguy cơ mất an toàn cho người lao động. Do đó, việc cải tạo hệ thống kẹp giữ gỗ là giải pháp toàn diện để khắc phục các vấn đề này.

III. Top 3 phương pháp thiết kế cơ cấu kẹp giữ gỗ cho máy cưa

Để giải quyết các vấn đề của hệ thống hiện tại, nghiên cứu đã xem xét các giải pháp công nghệ tiên tiến trong việc thiết kế hệ thống kẹp giữ gỗ. Ba nguyên lý chính được đưa ra phân tích bao gồm: kẹp giữ bằng thủy lực, kẹp giữ bằng khí nén và kẹp giữ bằng cơ khí. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các quy mô và điều kiện sản xuất khác nhau. Nguyên lý thủy lực sử dụng động cơ thủy lực để tạo ra lực kẹp cực lớn, hoạt động ổn định và có khả năng tự động hóa cao. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và bảo trì rất đắt đỏ, thường chỉ áp dụng trong các nhà máy lớn. Nguyên lý khí nén có cấu tạo đơn giản hơn, hoạt động nhanh nhạy và an toàn, nhưng giá thành vẫn còn cao so với điều kiện của nhiều xưởng sản xuất tại Việt Nam. Phương pháp kẹp giữ bằng cơ khí được đánh giá là phù hợp nhất với điều kiện thực tế tại Trung tâm. Trong đó, hai cơ cấu nổi bật là cơ cấu camcơ cấu vít – đai ốc. Việc lựa chọn phương án tối ưu đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả kỹ thuật, khả năng vận hành và chi phí đầu tư.

3.1. So sánh giải pháp kẹp giữ bằng thủy lực và khí nén hiện đại

Hệ thống kẹp giữ theo nguyên lý thủy lực đại diện cho kỹ thuật hiện đại nhất, cho phép cơ giới hóa và tự động hóa hoàn toàn. Ưu điểm của nó là khả năng truyền lực và momen xoắn lớn trong một kết cấu nhỏ gọn, hoạt động nhanh và liên tục. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng là giá thành thiết bị rất cao, đòi hỏi trình độ kỹ thuật vận hành và bảo dưỡng phức tạp. Tương tự, kẹp giữ theo nguyên lý khí nén sử dụng các xi lanh khí nén, có ưu điểm là cấu tạo đơn giản, độ tin cậy và tuổi thọ cao, an toàn cháy nổ tốt. Mặc dù chi phí thấp hơn thủy lực, hệ thống này vẫn đắt hơn đáng kể so với các giải pháp cơ khí và đòi hỏi một hệ thống cung cấp khí nén đồng bộ. Do đó, cả hai phương án này đều chưa thực sự phù hợp với điều kiện đầu tư và sản xuất tại Trung tâm Thực nghiệm Đại học Lâm Nghiệp.

3.2. Đánh giá phương án cơ khí cơ cấu cam và vít đai ốc

Các giải pháp cơ khí có ưu điểm là giá thành rẻ nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả làm việc. Phương án phục hồi cơ cấu cam có thao tác nhanh, đơn giản. Khi người công nhân quay trục, hai mỏ kẹp sẽ tiến vào khúc gỗ cùng lúc, giúp định vị nhanh. Tuy nhiên, nhược điểm của cơ cấu cam là khả năng tự hãm kém, dễ bị trượt khỏi vị trí ban đầu do rung động khi cưa hoạt động. Ma sát trượt lớn và tiếp xúc dạng đường cũng làm cơ cấu này nhanh bị mài mòn. Ngược lại, phương án kẹp giữ gỗ bằng cơ cấu vít – đai ốc có khả năng tự hãm rất tốt do tiếp xúc ren là tiếp xúc mặt. Cơ cấu này có thể tạo ra lực truyền lớn, chịu va đập tốt và thao tác nhẹ nhàng. Mặc dù thời gian thao tác có thể lâu hơn cơ cấu cam một chút, nhưng nó mang lại độ ổn định và an toàn vượt trội. Đặc biệt, nó phù hợp khi xẻ các khúc gỗ có tiết diện thay đổi. Với những ưu điểm này, cơ cấu vít – đai ốc được lựa chọn là phương án thiết kế tối ưu.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống kẹp gỗ bằng cơ cấu vít đai ốc

Phương án được lựa chọn là thiết kế hệ thống kẹp giữ gỗ máy cưa vòng CD3 dựa trên cơ cấu vít – đai ốc. Giải pháp này có cấu tạo đơn giản, khả năng tự hãm tốt và phù hợp với điều kiện sản xuất tại Trung tâm. Sơ đồ nguyên lý của hệ thống bao gồm các bộ phận chính như vít kẹp gỗ, đai ốc, ụ sắt di động, thanh dẫn, và vít định vị ụ di động. Khi vận hành, khúc gỗ được đặt lên đà kê. Người công nhân sẽ di chuyển các ụ sắt đến vị trí thích hợp trên thanh dẫn, sau đó dùng tay quay để xiết các vít kẹp. Đầu nhọn của vít sẽ cắm vào thân gỗ, giữ cho khúc gỗ được cố định chắc chắn. Để thiết kế và kiểm tra độ bền của hệ thống, việc tính toán động lực học là bước không thể thiếu. Các lực chính tác động lên hệ thống trong quá trình xẻ cần được xác định, bao gồm lực cắt (Pc)lực đẩy (Pđ) của lưỡi cưa, cùng với lực ma sát giữa gỗ và đà kê. Các thông số này là cơ sở để tính toán kích thước, lựa chọn vật liệu và kiểm tra độ bền cho từng chi tiết máy, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

4.1. Phân tích sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ thống kẹp mới

Hệ thống mới hoạt động dựa trên nguyên tắc cơ học đơn giản nhưng hiệu quả. Các ụ sắt di động (5) được lắp trượt trên các thanh dẫn (9) cố định. Trên mỗi ụ sắt có một thân mỏ kẹp, bao gồm đai ốc (4) và vít kẹp gỗ (3). Khi khúc gỗ (1) được đặt lên đà kê (6), người công nhân sẽ trượt các ụ sắt đến vị trí phù hợp với đường kính khúc gỗ và cố định chúng lại bằng vít định vị (8). Sau đó, sử dụng tay quay để xoay vít kẹp gỗ, đầu vít sẽ tiến vào và ghim chặt vào thân gỗ. Cơ cấu vít – đai ốc cho phép tạo ra một lực kẹp lớn với thao tác nhẹ nhàng, đồng thời khả năng tự hãm của ren vít đảm bảo gỗ không bị lỏng ra trong quá trình máy cưa hoạt động. Cấu trúc này cho phép điều chỉnh linh hoạt theo kích thước và hình dạng của từng khúc gỗ, giảm đáng kể thời gian thao tác so với phương pháp thủ công.

4.2. Các thông số động lực học cơ bản của máy cưa vòng nằm

Để tính toán thiết kế, cần nắm rõ các thông số động học và động lực học của máy cưa vòng nằm CD3. Các thông số động học quan trọng bao gồm tốc độ cắt gọt (V) và tốc độ ăn dao (U). Tốc độ cắt gọt của cưa vòng thường nằm trong khoảng 30 – 50 m/s. Tốc độ ăn dao, hay tốc độ đẩy gỗ, phụ thuộc vào lượng đẩy trên mỗi răng cưa. Về động lực học, hai lực chính sinh ra khi xẻ là lực cắt (Pc), có phương tiếp tuyến với vòng quay của lưỡi cưa, và lực đẩy (Pđ), có phương vuông góc với lực cắt. Lực cắt là thành phần chính gây ra tải trọng lên hệ thống kẹp, trong khi lực đẩy có xu hướng đẩy khúc gỗ ra xa lưỡi cưa. Việc xác định chính xác giá trị của các lực này là nền tảng để tính toán độ bền cho các chi tiết như mỏ kẹp, thanh dẫn và vít.

4.3. Phương pháp tính toán lực cắt và lực đẩy khi xẻ gỗ lim giẻ

Việc tính toán lực cắt và lực đẩy được thực hiện dựa trên các công thức thực nghiệm. Lực cắt (Pc) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại gỗ, chiều cao mạch xẻ, chiều dày phoi, góc cắt và tốc độ cắt. Tài liệu nghiên cứu sử dụng công thức thực nghiệm để tính toán cho gỗ Giẻ và gỗ Lim, là hai loại gỗ phổ biến. Ví dụ, với gỗ Giẻ, lực cắt được tính toán ra khoảng 1983,7 N. Lực đẩy (Pđ) thường được xác định bằng một tỷ lệ so với lực cắt, thường là Pđ = (0,2 ÷ 1)Pc. Trong tính toán này, lực đẩy được chọn bằng 0,2 lần lực cắt, tương đương 396,74 N. Để đảm bảo an toàn, các tính toán được thực hiện cho trường hợp bất lợi nhất là xẻ gỗ Lim, loại gỗ có tỷ suất cắt cao hơn. Lực cắt khi xẻ gỗ Lim được tính là 4084 N và lực đẩy là 816,8 N. Các giá trị này được dùng làm đầu vào để kiểm tra bền cho chi tiết máy.

V. Bí quyết tính toán và kiểm tra bền các chi tiết máy kẹp giữ

Sau khi xác định các ngoại lực tác dụng, bước tiếp theo là tiến hành tính toán kích thước và kiểm tra bền chi tiết máy để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn và bền bỉ. Quá trình này dựa trên các lý thuyết trong giáo trình “Thiết kế chi tiết máy”. Từng bộ phận quan trọng của hệ thống kẹp giữ gỗ đều được phân tích chịu lực và kiểm tra theo các điều kiện bền. Các chi tiết chính bao gồm mỏ kẹp, thanh dẫn, vít định vị ụ sắt, và vít kẹp gỗ. Vật liệu chế tạo được lựa chọn cẩn thận, thường là các loại thép như CT5, thép 35, để đáp ứng yêu cầu về độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn. Ví dụ, thân mỏ kẹp được tính toán chịu uốn phức tạp dưới tác dụng của cả lực cắt và lực đẩy. Tiết diện nguy hiểm nhất được xác định và ứng suất tại đó phải nhỏ hơn ứng suất cho phép của vật liệu. Tương tự, thanh dẫn được kiểm tra bền uốn, và các loại vít được kiểm tra theo điều kiện nén, xoắn, bền mòn và điều kiện tự hãm. Quy trình tính toán chi tiết này là chìa khóa để đảm bảo một thiết kế tin cậy và hiệu quả trong thực tế.

5.1. Quy trình tính toán kích thước và kiểm tra bền cho mỏ kẹp

Thân mỏ kẹp là chi tiết chịu tải trọng phức tạp nhất, bao gồm cả lực cắt và lực đẩy. Sơ đồ chịu lực của mỏ kẹp được đơn giản hóa thành một dầm công xôn. Tiết diện nguy hiểm nhất được xác định là mặt cắt ngay tại vị trí tiếp xúc với ụ di động. Tại đây, mỏ kẹp chịu đồng thời mô men uốn theo hai phương do lực cắtlực đẩy gây ra. Ứng suất uốn tổng hợp (σu) được tính toán theo công thức bền. Dựa trên tính toán, với vật liệu là thép CT5 và kích thước tiết diện 22 mm x 44 mm, ứng suất uốn lớn nhất là σu max = 269,37 N/mm2. Giá trị này nhỏ hơn ứng suất cho phép của vật liệu ([σ]u = 275 N/mm2). Điều này khẳng định kích thước và vật liệu đã chọn cho thân mỏ kẹp là hoàn toàn thỏa mãn điều kiện bền, đảm bảo an toàn khi vận hành dưới tải trọng lớn nhất.

5.2. Hướng dẫn kiểm tra độ bền và điều kiện tự hãm của vít

Các chi tiết ren vít, bao gồm vít kẹp gỗvít định vị ụ sắt, đóng vai trò truyền lực và tự hãm. Các vít này được kiểm tra bền theo nhiều điều kiện. Thứ nhất là kiểm tra bền mòn trên bề mặt ren, đảm bảo áp suất trên mặt ren (P) không vượt quá giá trị cho phép. Thứ hai là kiểm tra bền tổng hợp khi vít chịu đồng thời lực nén dọc trục và mô men xoắn. Ứng suất tương đương (τtđ) phải nhỏ hơn ứng suất cho phép của vật liệu. Quan trọng nhất là kiểm tra điều kiện tự hãm. Điều kiện này được đảm bảo khi góc nâng của ren (λ) nhỏ hơn góc ma sát tương đương (φ’). Trong thiết kế này, các tính toán đều cho thấy λ < φ’, khẳng định vít sẽ không tự nới lỏng dưới tác động của rung động, đảm bảo lực kẹp được duy trì ổn định trong suốt quá trình xẻ.

5.3. Lựa chọn vật liệu và sơ bộ quy trình lắp đặt hệ thống

Việc lựa chọn vật liệu và xây dựng quy trình công nghệ, lắp đặt hợp lý là yếu tố quyết định sự thành công của thiết kế. Các chi tiết như thân vam kẹp, vít, tay quay được đề xuất gia công bằng phương pháp đúc, sau đó tiến hành gia công cơ khí chính xác như tiện ren, khoan, phay. Thanh dẫn có thể tận dụng thanh dẫn cũ nhưng cần gia công lại lỗ chốt. Một phần quan trọng của quy trình là sửa chữa và gia cố nền bê tông, đổ mới bệ đặt đà kê và gối cố định thanh dẫn để đảm bảo sự vững chắc. Quy trình lắp đặt được mô tả tuần tự: đầu tiên là cố định các gối đỡ và thanh dẫn, sau đó lắp các ụ sắt di động, vít định vị và cuối cùng là lắp cụm mỏ kẹp. Việc bố trí vị trí các vam kẹp cũng được tính toán dựa trên chiều dài các loại gỗ thường xẻ tại xưởng để tối ưu hóa quá trình sử dụng.

VI. Đánh giá hiệu quả và tương lai của hệ thống kẹp giữ gỗ mới

Việc thiết kế hệ thống kẹp giữ gỗ máy cưa vòng CD3 theo phương án cơ cấu vít – đai ốc mang lại nhiều lợi ích thiết thực và tiềm năng phát triển lâu dài. Về mặt hiệu quả, hệ thống mới khắc phục triệt để các nhược điểm của phương pháp thủ công. Thao tác kẹp giữ trở nên nhẹ nhàng, nhanh chóng và chính xác hơn, giúp giảm đáng kể thời gian phụ và nâng cao năng suất lao động. Độ ổn định và lực kẹp lớn đảm bảo gỗ không bị xê dịch, từ đó cải thiện rõ rệt chất lượng sản phẩm gỗ xẻ và tăng tỷ lệ lợi dụng gỗ. Việc phân tích kinh tế sơ bộ dựa trên khối lượng nguyên vật liệu cần thiết cho thấy chi phí đầu tư cho phương án này là hợp lý, phù hợp với điều kiện của Trung tâm. Hơn nữa, hệ thống mới giúp cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn hơn cho người vận hành. Về tương lai, thiết kế này là một bước đệm quan trọng. Từ nền tảng cơ khí hóa này, có thể tiếp tục nghiên cứu các giải pháp tự động hóa trong tương lai, góp phần hiện đại hóa ngành công nghệ chế biến gỗ tại Việt Nam.

6.1. Phân tích kinh tế sơ bộ dựa trên khối lượng nguyên vật liệu

Một khía cạnh quan trọng của mọi dự án thiết kế là hiệu quả kinh tế. Mặc dù việc xác định chính xác giá thành và thời gian thu hồi vốn đòi hỏi một phân tích sâu hơn, nghiên cứu đã tiến hành tính toán sơ bộ khối lượng nguyên vật liệu cần thiết. Các chi tiết như thanh dẫn, chốt, thân mỏ kẹp, vít các loại... được tính toán thể tích và quy đổi ra khối lượng vật liệu (thép 35, thép CT5, gang, đồng thanh). Ví dụ, tổng khối lượng thép 35 cần cho 8 thanh dẫn là khoảng 0,011 m³, cho 8 vít kẹp gỗ là 0,0011 m³. Việc lượng hóa được nguyên vật liệu giúp dự toán chi phí sản xuất một cách tương đối chính xác. Kết quả cho thấy chi phí vật liệu nằm trong mức chấp nhận được, chứng tỏ tính khả thi về mặt tài chính của dự án, đặc biệt khi so sánh với những lợi ích về năng suất và chất lượng mà nó mang lại.

6.2. Tiềm năng phát triển và hướng tự động hóa cho máy cưa vòng

Thiết kế cơ cấu kẹp giữ bằng vít – đai ốc là một bước cải tiến quan trọng, chuyển từ lao động thủ công sang cơ khí hóa. Tuy nhiên, đây chưa phải là điểm dừng. Nền tảng của hệ thống này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Một trong những hướng đi tiềm năng là tích hợp động cơ điện nhỏ để thực hiện thao tác xiết và nhả vít, tiến tới bán tự động hóa. Xa hơn nữa, có thể kết hợp các cảm biến để xác định vị trí và đường kính khúc gỗ, từ đó hệ thống có thể tự động điều chỉnh vị trí các ụ kẹp và lực kẹp phù hợp. Việc áp dụng các công nghệ điều khiển hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa hoàn toàn quá trình, giảm thiểu sự can thiệp của con người và đưa máy cưa vòng CD3 tiệm cận với các tiêu chuẩn của công nghiệp 4.0 trong ngành chế biến lâm sản.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay tại Trung tâm Thực nghiệm và chuyển giao công nghệ rừng – Trường ĐH Lâm Nghiệp, máy cưa vòng CD3 là loại cưa dùng để xẻ phá các loại gỗ lớn trong dây truyền công nghệ chế biến gỗ. Các công đoạn tiếp theo phụ thuộc rất nhiều vào công đoạn xẻ của cưa vòng hay chính là tỷ lệ lợi dụng gỗ của cưa vòng. Vì vậy nó đòi hỏi rất nhiều các thông số kỹ thuật chính xác, các cơ cấu nhanh gọn, từ đó tránh được thời gian không sử dụng máy trong quá trình sử dụng cưa để phù hợp với tình hình sản xuất của Trung tâm nói riêng và của dây chuyền sản xuất nói chung. Để không ngừng nâng cao năng suất lao động đồng thời góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm đạt được hiệu quả kinh tế cao.

Một trong những biện pháp quan trọng nhất có tính chất quyết định là thiết kế, cải tạo và hoàn thiện trang thiết bị sản xuất. Để làm ra một sản phẩm nào đó từ gỗ, đều phải trải qua nhiều quá trình, công đoạn khác nhau. Trong đó có quá trình xẻ gỗ. Để đảm bảo cho quá trình xẻ gỗ không bị xê dịch, xoay lật, đúng kích thước, đồng thời đảm bảo an toàn cho người lao động trong khi làm việc, yêu cầu hệ thống các máy móc, thiết bị an toàn, phù hợp đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, trong đó có hệ thống kẹp giữ gỗ.

Xuất phát từ thực tế và nhu cầu nói trên, được sự đồng ý của bộ môn Máy, Khoa CBLS – Trường ĐH Lâm Nghiệp, cùng sự hướng dẫn của Tiến sĩ Hoàng Tiến Đượng, tôi tiến hành nghiên cứu, “Thiết kế hệ thống kẹp giữ gỗ máy cƣa vòng CD3 tại Trung tâm nghiên cứu thực nghiệm và chuyển giao công nghệ công nghiệp rừng_Đại học Lâm Nghiệp”. Do thời gian và điều kiện có hạn nên nội dung đề tài chưa được sâu sắc và còn nhiều sai sót. Rất mong được sự quan tâm đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo và các bạn đồng nghiệp để đề tài được hoàn thiện và sâu sắc hơn, phục vụ tốt công tác nghiên cứu khoa học và sản xuất. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 10 tháng 5 năm 2011.

Ngƣời thực hiện Lý Văn Hùng 2 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Khái quát về cƣa xẻ: Cưa xẻ là dạng cắt gọt chuyên dùng làm mục đích phân chia phôi (cây gỗ, phiến gỗ, gỗ thanh ván) thành 2, 3,4 hoặc nhiều phần để được sản phẩm có kích thước nhỏ hơn và ngắn hơn, sản phẩm làm ra nói chung thường có dạng hình khối và không bị biến dạng do quá trình cắt gọt gây ra. Nhìn chung cưa xẻ là dạng cắt kín. Trường hợp cắt gọt chuyên dùng này có thể phân chia thành nhiều dạng khác nhau:  Theo hướng cưa với chiều thớ gỗ có xẻ dọc, cưa ngang và cưa hỗn hợp: -Xẻ dọc: chủ yếu để phân chia gỗ cây thành những thanh gỗ nhỏ theo chiều dọc thớ. -Cưa ngang: chủ yếu để cưa ngang cây gỗ, hướng phân chia vuông góc với chiều thớ gỗ, sản phẩm tạo ra có chiều dài ngắn hơn chiều dài phôi.

-Cưa hỗn hợp: là dạng cưa kết hợp cả cưa ngang và cưa dọc.  Theo dạng chuyển động của lưỡi cưa: Chuyển động tịnh tiến, khứ hồi (cưa sọc), chuyển động tròn (cưa đĩa), chuyển động vòng vô tận (cưa vòng), chuyển động thẳng (tia laze, dòng thủy lực).  Theo động lực của bộ phận động cắt gọt: tạo phoi và không tạo phoi.  Theo dạng cấu trúc công cụ cắt: lưỡi cưa là thanh bản thép mỏng khép kín có dạng băng tải, bản thép hình tròn dạng đĩa, dạng xích,… nếu xét sâu hơn từng loại công cụ chúng ta lại có các kết cấu khác nhau.2 Tình hình nghiên cứu và ứng dụng cơ cấu kẹp giữ gỗ cho cưa vòng nằm Thế giới ngày nay đã và đang cải thiện thiết bị kỹ thuật công nghệ nhằm giảm thiểu đến mức thấp nhất sức lao động của con người,Việt Nam cũng nằm trong xu hướng phát triển đó,chúng ta cũng có những đề tài nghiên cứu để giảm bớt sức lao động con người,nâng cao sản xuất nhưng do trình độ khoa học kỹ thuật chưa cao nên vẫn thủ công.

3 Hệ thống kẹp giữ gỗ máy cưa vòng CD3 của Trung tâm thực nghiệm và chuyển giao công nghệ rừng đang sử dụng là hệ thống vam kẹp gỗ đóng trên đà kê bằng gỗ 1 đầu và 1 đầu còn lại đóng vào thân khúc gỗ cần xẻ. Do đà kê ở đây trong quá trình lâu ngày sử dụng nên việc đóng vam kẹp gỗ nhiều lần dẫn tới mỗi khi muốn kẹp giữ gỗ thì việc lựa chọn vị trí của vam kẹp gỗ trên đà kê và trên thân khúc gỗ mất rất nhiều thời gian. Có khi vết vam trên đà kê sau nhiều lần đóng trùng nhau nên độ bám dính của vam kẹp gỗ trên đà kê không đảm bảo quá trình của hoạt động và có thể bị tụt ra, nên phải tiến hành đóng lại làm tốn thời gian đồng thời làm ảnh hưởng xấu đến chất lượng sản phẩm gỗ xẻ, làm cho năng suất lao động thấp, Chính vì vậy việc cải tạo hệ thống kẹp giữ gỗ cho cưa vòng CD3 là một việc quan trọng góp phần cải thiện năng suất lao động và chất lượng sản phẩm của Trung tâm. Xuất phát từ thực trạng như vậy, tôi xin thực hiện đề tài: “Thiết kế hệ thống kẹp giữ gỗ máy cƣa vòng CD3 tại Trung tâm nghiên cứu thực nghiệm và chuyển giao công nghệ công nghiệp rừng Đại học Lâm Nghiệp ”.

Mục tiêu nghiên cứu Đề tài chúng tôi thực hiện với mục tiêu : thiết kế hệ thống kẹp giữ gỗ cho máy cưa vòng CD3 tại trung tâm nhằm cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân, học sinh thực tập và nâng cao chất lượng sản phẩm xẻ. Nội dung nghiên cứu - Khảo sát nghiên cứu cấu tạo hoạt động của máy cưa vòng CD3 tại trung tâm - Nghiên cứu tổng hợp các cơ sở lý thuyết về thiết kế máy cưa vòng CD3 - Nghiên cứu, đề xuất phương án thiết kế cơ cấu kẹp giữ gỗ cho cưa vòng CD3 tại trung tâm - Tính toán thiết kế theo phương án đã chọn 1. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phương pháp điều tra khảo sát: phương pháp này áp dụng để nghiên cứu cấu tạo hoạt động của máy cưa vòng CD3 tại trung tâm 4 - Phương pháp lý thuyết: phương pháp này nhằm tổng hợp các cơ sở lý thuyết về thiết kế máy và tính toán thiết kế - Phương pháp chuyên gia: phương pháp này nhằm tham khảo các chuyên gia để đề xuất, lựa chọn các phương án thiết kế. CHƢƠNG 2: CƠ SỞ THIẾT KẾ 2.

Các giải pháp kẹp giữ gỗ cho cƣa vòng - Kẹp gỗ theo nguyên lý thủy lực: là một trong những kỹ thuật hiện đại nhất hiện nay, thuận lợi cho việc hoàn thiện, nâng cao mức độ cơ giới hoá và tự động hoá cho các máy công tác. Khi sử dụng các dẫn động thuỷ lực các cơ cấu chấp hành của máy được đưa tới hoạt động từ những động cơ thuỷ lực Phạm vi ứng dụng: Kẹp gỗ theo nguyên lý thủy lực có ưu điểm khối lượng và kích thước các thiết bị thuỷ lực nhỏ, khả năng truyền lực và momen lớn, đảm bảo tính nhanh nhạy cao, tính liên tục ttrong hoạt động và khoảng điều chỉnh vận tốc rộng, được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, xí nghiệp lớn, có trình độ kỹ thuật cao. Nhược điểm: giá thành đắt - Kẹp gỗ theo nguyên lý khí nén: sử dụng các xilanh khí nén nhờ nguồn cung cấp qua các ống dẫn khí để thực hiện điều khiển hoạt động các cơ cấu cháp hành. Phạm vi ứng dụng: Ưu điểm là cấu tạo đơn giản, tính nhanh nhạy cao, độ tin cậy và tuổi thọ lớn, độ an toàn cháy nổ tốt.

Nhược điểm: giá thành tuy thấp hơn dùng thiết bị theo nguyên lý thuỷ lực nhưng vẫn đắt tiền hơn nhiều so với mặt bằng chung hiện nay. - Kẹp gỗ theo nguyên lý cơ khí và phạm vi ứng dụng: tuy giá thành rẻ nhưng chất lượng không thua kém hơn so với 2 hệ thống kẹp gỗ theo nguyên lý thuỷ lực và khí nén, phù hợp với điều kiện đất nước ta hiện nay nói chung và trung tâm công nghiệp rừng ĐH Lâm Nghiệp nói riêng. Các thông số động học, động lực học của máy cƣa vòng nằm a. Các thông số động học của máy cƣa vòng nằm Rn V  30 - Tốc độ cắt gọt: Với cưa vòng, tốc độ cắt gọt trong khoảng 30 – 50 m/s - Tốc độ ăn dao: Gọi Uz là lượng đẩy gỗ ứng với một răng cưa, t là bước răng,V là tốc độ cắt gọt thì tốc độ đẩy ( tốc độ ăn dao) được tính theo công thức: 60.V U t Tốc độ cắt gọt thực Vt  V  U Vt  V 2  U 2 Hình 1: 6 b.

Các thông số động lực học của máy cƣa vòng nằm Hình 2: Nếu gọi pi, qi là thành phần lực cắt và đẩy của một răng cưa, ta có lực tổng hợp là: z H H H H Ut KBHU P   pi . pi  KBh  KBU z cos   KB cos   i 1 t t t t 60V 60V Tỷ suất lực cắt K có thể xác định theo công thức thực nghịêm, với gỗ Giẻ, góc cắt  = 650,tốc độ cắt V=45 m/s,ta có:  9.0318H    a  h B B B  Lực cắt cũng có thể tính theo công thức thực nghiệm với gỗ Giẻ, góc cắt  = 650,tốc độ cắt V=45 m/s,ta có:    Pgie  9.1Hh H t a  Thành phần lực đẩy xác định theo công thức: Pd=m. Yêu cầu cơ bản đối với cơ cấu kẹp giữ - Thực hiện được chính xác nhất quy luật chuyển động định trước của phôi. - Tạo được lực giữ đủ để thắng các lực đẩy tác dụng lên phôi.

- Đảm bảo việc giữ mà không cần quy định chuẩn lại phôi trong quá trình máy cưa làm việc. 7 - Tránh được hư hỏng phôi trong quá trình kẹp gỗ. - Thao tác, vận hành nhẹ nhàng êm thuận. - Khoảng điều chỉnh phôi cần thiết theo yêu cầu nhất định.

- Nhỏ gọn, tiện lợi sử dụng và an toàn trong làm việc. - Độ bền, độ cứng và chịu mòn cao. - Giá thành rẻ 2. Lý thuyết tính toán độ bền chi tiết máy: Trong quá trình thiết kế để tính toán kích thước độ bền cho các chi tiết, bộ phận như: bánh vít, trục vít, bánh răng, thanh răng, nhàm kẹp, gối đỡ…dựa vào lý thuyết tính toán đã trình bày trong giáo trình “ Thiết kế chi tiết máy” của tác giả Nguyễn Trọng Hiệp- Nguyễn Văn Lâm, NXB Giáo Dục (1998) 2.

Cơ sở thực tế 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ