Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống thu nhập và giám sát dữ liệu điện năng cho công ty tnhh thương mại và kỹ thuật thái bình

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu tốt nghiệp thiết kế hệ thống thu nhập và giám sát dữ liệu điện năng cho công ty tnhh thương mại và, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2024

109
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIỚI THIỆU CHUNG

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

1.3. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.4.1. Sự phát triển của công nghệ thu thập và giám sát năng lượng trong dân dụng

1.4.2. Sự phát triển của công nghệ thu thập và giám sát năng lượng trong công nghiệp

1.5. PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Phạm vi nghiên cứu

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu

1.6. BỐ CỤC ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THU THẬP VÀ GIÁM SÁT NĂNG LƯỢNG

2.2. Lợi ích của việc sử dụng hệ thống

2.3. Hạn chế của hệ thống

2.4. GIAO THỨC TRUYỀN THÔNG MODBUS RTU

2.4.1. Cấu trúc bản tin Modbus RTU

2.5. GIAO THỨC MQTT

2.5.1. Tính năng nổi bật

2.5.2. Tổng quan về mô hình Pub/Sub

2.5.3. Thành phần của MQTT

2.5.4. Cơ chế hoạt động

2.6. CƠ SỞ DỮ LIỆU (DATABASE)

2.6.1. Tầm quan trọng của database

2.6.2. SQL và NoSQL

2.7. DỮ LIỆU CHUỖI THỜI GIAN (TIME SERIES DATA)

2.7.1. Đặc điểm và ứng dụng

2.7.2. Timescale - Giải pháp lưu trữ dữ liệu chuỗi thời gian

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH YÊU CẦU

3.1. YÊU CẦU CHỨC NĂNG

3.2. Server giám sát thiết bị

3.3. YÊU CẦU PHI CHỨC NĂNG

3.3.1. Giao diện người dùng

3.3.2. Phương thức giao tiếp

3.3.3. Độ tin cậy và chính xác của dữ liệu

3.3.4. Hiệu suất và thời gian phải hồi

3.4. CÁC TÁC NHÂN TRONG HỆ THỐNG

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

4.1. SƠ ĐỒ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

4.2. THIẾT KẾ GATEWAY IOT THU THẬP NĂNG LƯỢNG

4.2.1. Kiến trúc tổng thể

4.2.2. Sơ đồ kết nối Gateway với thiết bị thu thập dữ liệu

4.2.3. Thiết kế cơ sở dữ liệu

4.2.4. Thiết kế backend

4.2.5. Thiết kế frontend

4.3. THIẾT KẾ SERVER TẬP TRUNG

4.3.1. Kiến trúc tổng thể

4.3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu

5. CHƯƠNG 5: TRIỂN KHAI VÀ THỰC NGHIỆM

5.1. MÔI TRƯỜNG TRIỂN KHAI

5.1.1. Triển khai Gateway

5.1.2. Triển khai Server giám sát

5.2. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

5.2.1. Tổng quan kết quả đạt được

5.2.2. Độ chính xác của dữ liệu

5.2.3. Giao diện Gateway

5.2.4. Giao diện Server giám sát

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. KẾT LUẬN

6.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Thiết Kế Hệ Thống Giám Sát Dữ Liệu Điện Năng Hiện Đại

Thiết kế hệ thống giám sát dữ liệu điện năng hiện đại là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý và tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng. Hệ thống này không chỉ giúp theo dõi mức tiêu thụ năng lượng mà còn cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất hoạt động của các thiết bị. Việc áp dụng công nghệ hiện đại trong giám sát năng lượng giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

1.1. Giới thiệu về hệ thống giám sát dữ liệu điện năng

Hệ thống giám sát dữ liệu điện năng bao gồm các thiết bị thu thập dữ liệu và phần mềm phân tích. Nó cho phép người dùng theo dõi mức tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực, từ đó đưa ra các quyết định hợp lý trong việc sử dụng năng lượng.

1.2. Lợi ích của việc giám sát dữ liệu điện năng

Việc giám sát dữ liệu điện năng giúp phát hiện sự lãng phí năng lượng, tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu chi phí vận hành. Hệ thống này cũng hỗ trợ trong việc bảo vệ môi trường thông qua việc giảm lượng khí thải carbon.

II. Vấn đề và Thách thức trong Giám Sát Dữ Liệu Điện Năng

Mặc dù hệ thống giám sát dữ liệu điện năng mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong việc triển khai và vận hành. Các vấn đề như độ chính xác của dữ liệu, khả năng tương thích giữa các thiết bị và chi phí đầu tư ban đầu là những yếu tố cần được xem xét.

2.1. Độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu

Độ chính xác của dữ liệu thu thập từ các thiết bị là rất quan trọng. Nếu dữ liệu không chính xác, các quyết định dựa trên dữ liệu đó có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong quản lý năng lượng.

2.2. Chi phí đầu tư và bảo trì hệ thống

Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống giám sát có thể cao, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ. Ngoài ra, việc bảo trì và nâng cấp hệ thống cũng cần được tính toán để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Giám Sát Dữ Liệu Điện Năng

Thiết kế hệ thống giám sát dữ liệu điện năng cần phải dựa trên các tiêu chí cụ thể như khả năng mở rộng, tính linh hoạt và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng.

3.1. Lựa chọn công nghệ và thiết bị

Việc lựa chọn công nghệ như giao thức RS485 hay MQTT cho phép hệ thống giao tiếp hiệu quả giữa các thiết bị. Các thiết bị thu thập dữ liệu cần phải có khả năng hoạt động ổn định và chính xác.

3.2. Thiết kế giao diện người dùng thân thiện

Giao diện người dùng cần phải dễ sử dụng và trực quan để người dùng có thể dễ dàng theo dõi và quản lý dữ liệu. Một giao diện tốt sẽ giúp tăng cường trải nghiệm người dùng và hiệu quả sử dụng hệ thống.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn của Hệ Thống Giám Sát Dữ Liệu Điện Năng

Hệ thống giám sát dữ liệu điện năng đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp đến dân dụng. Các doanh nghiệp đã ghi nhận được nhiều lợi ích từ việc sử dụng hệ thống này, bao gồm tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu suất.

4.1. Ứng dụng trong ngành công nghiệp

Trong ngành công nghiệp, hệ thống giám sát giúp theo dõi mức tiêu thụ năng lượng của các máy móc, từ đó tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí năng lượng.

4.2. Ứng dụng trong hộ gia đình

Hệ thống giám sát cũng được áp dụng trong hộ gia đình, giúp người dân theo dõi mức tiêu thụ năng lượng và điều chỉnh thói quen sử dụng để tiết kiệm chi phí điện.

V. Kết Luận và Tương Lai của Hệ Thống Giám Sát Dữ Liệu Điện Năng

Hệ thống giám sát dữ liệu điện năng không chỉ là một công cụ hữu ích trong việc quản lý năng lượng mà còn là một phần quan trọng trong việc phát triển bền vững. Tương lai của hệ thống này hứa hẹn sẽ có nhiều cải tiến và ứng dụng mới.

5.1. Xu hướng phát triển công nghệ

Công nghệ IoT và các giải pháp điện toán đám mây sẽ tiếp tục phát triển, giúp hệ thống giám sát trở nên thông minh hơn và dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác.

5.2. Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường

Việc giám sát và tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường, giảm thiểu khí thải và thúc đẩy phát triển bền vững.

10/07/2025
Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống thu nhập và giám sát dữ liệu điện năng cho công ty tnhh thương mại và kỹ thuật thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Giới thiệu chung về đề tài nghiên cứu, tính cấp thiết và ứng dụng thực tế của đề tài. Bên cạnh đó cũng đưa ra một số mục tiêu, giới hạn và phương pháp nghiên cứu của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày một số khái niệm về các chuẩn giao thức truyền thông được áp dụng trong đề tài này cũng như một số ngôn ngữ để xây dựng hệ thống cho đề tài. Chương 3: Phân tích yêu cầu Phân tích thông tin từ những yêu cầu đã đề ra và đưa ra cụ thể nhưng gì cần phải làm, từ đó giúp cho việc thiết kế hệ thống trở nên rõ ràng và dễ dàng hơn.

Chương 4: Thiết kế hệ thống Thiết kế hệ thống thu thập và giám sát dữ liệu điện năng dựa trên những yêu cầu đã đặt ra sao cho phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường. Tiếp đó sẽ ghép nối và giao tiếp các hệ thống nhỏ lại với nhau để tạo thành một hệ thống lớn nhằm tạo sự dạng và đáp ứng nhiều khách hàng khác nhau. Chương 5: Kết quả đạt được Đưa ra kết quả dựa trên những gì đã làm được, một hệ thống thu thập và giám sát năng lượng có chức năng thực hiện các yêu cầu đề nhằm cung cấp một sản phẩm thực tế cho thị trường. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Từ kết quả đạt được và những yêu cầu thị trường mà nhóm đặt ra những hạn chế mà hệ thống còn gặp phải cũng như đưa ra giải pháp để khắc phục.

8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THU THẬP VÀ GIÁM SÁT NĂNG LƯỢNG 2.1 Khái niệm Hệ thống thu thập và giám sát năng lượng (PMS - Power Monitoring System) là hệ thống cho phép người dùng có thể đo lường và theo dõi được năng lượng tiêu thụ được thu thập từ các thiết bị thu thập năng lượng, từ đó cho phép người dùng có thể theo dõi trực tiếp, quản lý rủi ro, tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ cho các thiết bị và từ những dữ liệu năng lượng tiêu thụ thu thập được mà đưa ra những giải pháp tiết kiệm năng lượng giúp bảo vệ môi trường, giảm thiểu chi phí về năng lượng và tạo ra những nguồn lợi nhuận khác cho người dùng. Hiện nay, những nhà máy, xí nghiệp đa số đều sử dụng những hệ thống PMS này hoặc những hệ thống liên quan để quản lý năng lượng tiêu thụ và giúp tăng lợi nhuận cho công ty nhiều hơn.2 Lợi ích của việc sử dụng hệ thống Việc sử dụng hệ thống thu thập và giám sát năng lượng mang đến những lợi ích sau: - Theo dõi trực quan năng lượng của từng thiết bị, khu vực được kết nối với hệ thống. - Giám sát trực tiếp phát hiện rủi ro vượt ngưỡng, mất tín hiệu,. - Thuận tiện cho việc bảo trì, lắp đặt.

- Lưu trữ dữ liệu thu thập cho phép người dùng có thể lấy dữ liệu năng lượng để xem xét lỗi, phân tích dữ liệu để đưa ra giải pháp tiết kiệm năng lượng,.3 Hạn chế của hệ thống Bên cạnh những lợi ích đã đưa ra, hệ thống thu thập và giám sát năng lượng còn có những hạn chế như chỉ có thể giám sát được năng lượng đã thu thập mà không có điều khiển, nếu muốn có điều khiển thì phải nâng cấp hệ thống SCADA với nguồn kinh phí đắt đỏ hơn. Việc tích hợp giữa các hãng còn hạn chế, chỉ những hệ thống của hãng này mới thu thập được năng lượng của nó chứ không thu thập được các hãng khác.2 GIAO THỨC TRUYỀN THÔNG MODBUS RTU 2.1 Giới thiệu Modbus là một giao thức truyền thông phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển và giám sát công nghiệp. Giao thức này cho phép giao tiếp giữa các thiết bị khác nhau như máy tính, thiết bị điều khiển logic, thiết bị hiển thị, đầu đọc và các thiết bị đầu cuối khác. Modbus hoạt động dựa trên mô hình truyền thông master/slave, trong đó máy chủ (master) khởi tạo yêu cầu và các thiết bị slave phản hồi.

Điều này cho phép truyền thông tin liên lạc hai chiều giữa các thiết bị trên mạng. Modbus là một cấu trúc truyền tin, một giao thức truyền thông tiêu chuẩn quốc tế dùng để trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị của các hãng khác nhau và nó có thể sử dụng trên nhiều môi trường truyền khác nhau như RS-232, RS-485, Ethernet,. Tùy vào mục đích của việc truyền thông mà người dùng có thể sử dụng các chuẩn truyền khác nhau. Ví dụ như chuẩn truyền RS-232 thường được dùng để giao tiếp master – slave theo hình thức p2p (point to point), có nghĩa là chuẩn RS-232 thường dùng cho các trường hợp có 1 master và 1 slave giao tiếp với nhau mà không cần thông qua mạng trung gian nào khác.

Chuẩn RS-485 là chuẩn phổ biến vì nó có thể truyền tin với chống nhiễu tốt và kết nối được nhiều thiết bị trên 1 đường truyền. Dây cáp truyền tin của RS-485 yêu cầu là cáp xoắn và có giới hạn truyền tin trong bán kính 500m, kèm với sự lắp đặt dễ dàng và chi 10 phí thấp nên hiện tại chuẩn truyền thông RS-485 rất phổ biến trong lĩnh vực công nghiệp [1].2 Cấu trúc bản tin Modbus RTU Một khung tin Modbus RTU (Remote Terminal Unit) được xây dựng dựa trên các khung tin UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter). Các khung tin Modbus phải được phân cách bởi một khoảng thời gian im lặng (silent interval) tối thiểu bằng 3,5 lần thời gian truyền một ký tự UART. Trong một khung tin Modbus, các ký tự phải được truyền liên tục.

Nếu có khoảng im lặng lớn hơn 1,5 lần thời gian truyền một ký tự xuất hiện trong khung tin, khung tin đó sẽ bị coi là không hoàn chỉnh và bị bỏ qua bởi thiết bị nhận.1 Cấu trúc bản tin Modbus RTU Hình 2.2 Quá trình truyền nhận giao thức Modbus RTU 11 Khung tin từ thiết bị Master gọi là Query, còn khung tin phản hồi từ Slave gọi là Response. Master có thể gửi khung tin broadcast cho tất cả các Slave mà không yêu cầu phản hồi. Khung tin Query và Response của Modbus RTU gồm 4 trường chính: 1. Trường địa chỉ (Address Field): Xác định địa chỉ của Slave mà Master muốn giao tiếp, từ 1 đến 247.

Trường mã lệnh (Function Code): Chỉ định hành động mà Master yêu cầu Slave thực hiện, như đọc/ghi dữ liệu. Trường dữ liệu (Data): Chứa thông tin bổ sung cho Slave thực hiện lệnh trong Query, hoặc chứa dữ liệu yêu cầu trong Response. Trường kiểm tra lỗi (Error Check): Sử dụng phương pháp Cyclical Redundancy Check (CRC) để kiểm tra lỗi khung tin, chiếm 16 bit. Điều quan trọng là các khung tin Modbus phải tuân thủ khoảng thời gian im lặng và cách bố trí các trường dữ liệu theo quy định để đảm bảo giao tiếp đúng cách giữa Master và Slave.3 Ứng dụng Modbus RTU (Remote Terminal Unit) là một giao thức truyền thông phổ biến trong lĩnh vực điều khiển và thu thập dữ liệu trong công nghiệp.

Nó có nhiều ứng dụng quan trọng như sau [1]: - Hệ thống giám sát và điều khiển quy trình sản xuất: Modbus RTU được sử dụng để giám sát và điều khiển các thiết bị như PLC (Programmable Logic Controller), HMI (Human-Machine Interface), và các cảm biến trong môi trường sản xuất công nghiệp. - Hệ thống quản lý tòa nhà (BMS - Building Management System): Giao thức này được sử dụng để giám sát và điều khiển các hệ thống như điều hòa không khí, đèn chiếu sáng, hệ thống báo cháy và an ninh trong các tòa nhà thông minh. 12 - Hệ thống điều khiển và giám sát năng lượng: Modbus RTU cho phép thu thập dữ liệu từ các thiết bị đo đạc như đồng hồ điện, cảm biến nhiệt độ và áp suất, giúp quản lý và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng trong các nhà máy và tòa nhà. - Hệ thống giám sát và điều khiển môi trường: Giao thức này được sử dụng để giám sát và điều khiển các thiết bị đo lường môi trường như cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, và chất lượng không khí trong các nhà kính, phòng thí nghiệm và nhà máy.

- Hệ thống đo lường và giám sát từ xa: Modbus RTU cho phép truyền dữ liệu đo lường và giám sát qua đường truyền dài như mạng điện thoại, radio hoặc vệ tinh, giúp giám sát và điều khiển từ xa các hệ thống và thiết bị trong ngành dầu khí, điện lực và giao thông. - Hệ thống tự động hóa trong nông nghiệp: Giao thức này được sử dụng để giám sát và điều khiển các thiết bị như máy bơm, van, cảm biến trong hệ thống tưới tiêu và kiểm soát môi trường trong nhà kính. Modbus RTU là giao thức tiêu chuẩn, dễ triển khai và tương thích với nhiều loại thiết bị khác nhau từ các nhà sản xuất khác nhau, đó là lý do nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.3 GIAO THỨC MQTT 2.1 Giới thiệu MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) là giao thức truyền thông điệp (message) theo mô hình publish/subscribe, được sử dụng cho các thiết bị IoT với băng thông thấp, độ tin cậy cao và khả năng sử dụng tốt trong điều kiện mạng không ổn định [2].2 Tính năng nổi bật Mô hình Pub/Sub hỗ trợ truyền tải thông điệp phân tán một chiều, tách biệt với các phần của ứng dụng. 13 Thông điệp được truyền ngay lập tức mà không quan tâm đến nội dung cụ thể.

Sử dụng giao thức TCP/IP làm nền tảng. Hỗ trợ ba mức độ tin cậy trong truyền tải dữ liệu (QoS: Quality of Service): - QoS 0: Broker/client chỉ gửi dữ liệu một lần và việc gửi được xác nhận thông qua giao thức TCP/IP. - QoS 1: Broker/client gửi dữ liệu với ít nhất một lần xác nhận từ phía nhận, có thể có nhiều hơn một lần xác nhận. - QoS 2: Broker/client đảm bảo dữ liệu được nhận đúng một lần thông qua quy trình bắt tay bốn bước.

Gói dữ liệu được tối ưu hóa để giảm tải cho đường truyền.3 Tổng quan về mô hình Pub/Sub Mô hình Pub/Sub bao gồm hai thành phần chính: Client và Broker. Client được chia thành hai vai trò là Publisher và Subscriber. Broker đóng vai trò trung tâm, là điểm kết nối của tất cả các Client (Publisher/Subscriber). Chức năng chính của Broker là nhận thông điệp từ Publisher, xếp vào hàng đợi, và sau đó chuyển tiếp đến địa chỉ cụ thể.

Ngoài ra, Broker còn có thể thực hiện các chức năng bổ sung như bảo mật thông điệp, lưu trữ thông điệp, và ghi lại nhật ký. Client được chia thành hai loại: Publisher và Subscriber. Client có thể thực hiện ít nhất một trong hai nhiệm vụ: publish thông điệp lên một hoặc nhiều chủ đề cụ thể (topics) hoặc subscribe vào một hoặc nhiều chủ đề để nhận thông điệp từ các chủ đề này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết Kế Hệ Thống Giám Sát Dữ Liệu Điện Năng Hiện Đại" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và triển khai các hệ thống giám sát dữ liệu điện năng, giúp người đọc hiểu rõ hơn về công nghệ hiện đại trong lĩnh vực này. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập và phân tích dữ liệu điện năng để tối ưu hóa hiệu suất sử dụng năng lượng, giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng liên quan, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mạng cảm biến không dây và ứng dụng thu thập dữ liệu từ xa, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các công nghệ cảm biến không dây trong việc thu thập dữ liệu. Ngoài ra, Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống giám sát và thu thập dữ liệu cho hệ biến tần pin mặt trời dựa nền iot sẽ cung cấp cái nhìn về việc ứng dụng IoT trong giám sát năng lượng tái tạo. Cuối cùng, Luận văn báo cáo tổng kết đề tài khcn cấp bộ nghiên cứu xây dựng hệ thống tiết kiệm điện năng chiếu sáng ứng dụng mạng sensor không dây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp tiết kiệm năng lượng trong chiếu sáng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của công nghệ giám sát và quản lý năng lượng.