Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đang thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của toàn bộ các lĩnh vực trong nền kinh tế, kéo theo nhu cầu tiêu thụ năng lượng ngày càng lớn. Trong môi trường sản xuất và kinh doanh, việc tối ưu hóa và tiết kiệm năng lượng đóng vai trò then chốt đối với an ninh sản xuất, giúp giảm chi phí vận hành, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Theo tác giả, một doanh nghiệp tiết kiệm được 10% năng lượng tiêu thụ so với đối thủ đã có thể gia tăng biên lợi nhuận đáng kể. Từ yêu cầu thực tiễn đó, việc trang bị một hệ thống đo lường, giám sát và quản lý dữ liệu điện năng (Power Monitoring System - PMS) là nhu cầu cấp thiết.

Khảo sát thực trạng cho thấy các hệ thống quản lý năng lượng (EMS), quản lý tòa nhà (BMS) và giám sát điều khiển (SCADA) hiện nay từ các hãng công nghệ lớn (như Schneider Electric, Siemens, Rockwell Automation) thường đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và yêu cầu sử dụng các thiết bị, phần mềm chuyên biệt đồng bộ của từng hãng. Sự phụ thuộc vào nhà cung cấp độc quyền gây khó khăn cho việc tích hợp thiết bị đa hãng, làm hạn chế khả năng tiếp cận của các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như khu vực dân dụng. Đề tài "Thiết kế hệ thống thu thập và giám sát dữ liệu điện năng cho Công ty TNHH Thương mại và Kỹ thuật Thái Bình" được thực hiện nhằm xây dựng một giải pháp tích hợp có chi phí hợp lý, tính tùy biến cao và khả năng mở rộng linh hoạt.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của đề tài là phát triển một hệ thống tích hợp có khả năng giám sát thiết bị và thu thập dữ liệu điện năng, đóng vai trò làm nền tảng cho việc tích hợp và phát triển các hệ thống quản lý trong tương lai. Hệ thống gồm hai thành phần trọng tâm:

  1. Gateway thu thập năng lượng:
    • Xây dựng phần cứng giao tiếp với các thiết bị đo điện qua giao thức RS485.
    • Phát triển phần mềm cung cấp giao diện người dùng để: tạo mới, chỉnh sửa, xóa thiết bị thu thập năng lượng; giám sát dữ liệu đã thu thập của từng thiết bị; giám sát thông số vận hành hệ thống; điều chỉnh, thiết lập thông số cấu hình Gateway; xem lại nhật ký hoạt động và trạng thái lỗi.
  2. Server giám sát thiết bị tập trung:
    • Cung cấp cơ chế xác thực và phân quyền người dùng theo từng phạm vi truy cập tài nguyên.
    • Quản lý danh mục thiết bị và Gateway; hiển thị chi tiết thông tin và trạng thái kết nối, xác thực, dữ liệu thu thập.
    • Quản lý hệ thống thẻ (tags) gán cho thiết bị để phục vụ phân loại.
    • Hỗ trợ tích hợp với các hệ thống bên ngoài thông qua REST API và quản trị API Key.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phần cứng và phần mềm thu thập, truyền tải và giám sát dữ liệu điện năng từ các đồng hồ đo công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Triển khai thử nghiệm tại Công ty TNHH Thương mại và Kỹ thuật Thái Bình, hướng tới ứng dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng hệ thống điện dân dụng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 19/02/2024 đến tháng 05/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công nghệ sử dụng

Khóa luận xây dựng trên nền tảng các chuẩn giao thức công nghiệp và công nghệ phần mềm chuyên dụng:

  • Hệ thống giám sát năng lượng (PMS): Hệ thống đo lường, theo dõi thông số tiêu thụ điện năng từ các thiết bị đo nhằm phát hiện sự cố, cảnh báo vượt ngưỡng, giảm tổn thất điện năng và hỗ trợ xây dựng chiến lược sử dụng năng lượng.
  • Giao thức Modbus RTU: Chuẩn truyền thông nối tiếp hoạt động theo mô hình Master/Slave qua môi trường vật lý RS485 (dây xoắn đôi vi sai, khoảng cách truyền tối đa 500m). Cấu trúc khung tin Modbus RTU bao gồm 4 trường:
    • Trường địa chỉ (Address Field): 1 byte, định danh Slave từ 1 đến 247.
    • Trường mã lệnh (Function Code): 1 byte, xác định hành vi đọc/ghi dữ liệu.
    • Trường dữ liệu (Data Field): Chứa thông tin bổ sung cho lệnh hoặc dữ liệu phản hồi.
    • Trường kiểm tra lỗi (Error Check): 2 bytes, sử dụng thuật toán kiểm tra mã dư tuần hoàn (CRC 16-bit).
    • Quy tắc thời gian: Khung tin phân tách bằng khoảng thời gian im lặng tối thiểu bằng 3,5 lần thời gian truyền một ký tự UART; khoảng im lặng giữa các ký tự trong cùng khung không vượt quá 1,5 lần thời gian truyền một ký tự.
  • Giao thức MQTT (Message Queuing Telemetry Transport): Giao thức truyền tin gọn nhẹ theo mô hình Publish/Subscribe trên nền TCP/IP (cổng 1883 không mã hóa và 8883 có mã hóa SSL/TLS), hỗ trợ 3 mức chất lượng dịch vụ (QoS 0, QoS 1, QoS 2).
  • EMQX Broker và Rule Engine: Sử dụng broker EMQX làm trung gian điều phối bản tin; bộ xử lý quy tắc (Rule Engine) tích hợp sẵn trên EMQX cho phép trích xuất, lọc, chuyển đổi luồng dữ liệu dựa trên cú pháp SQL để lưu trực tiếp vào cơ sở dữ liệu hoặc chuyển tiếp tới các dịch vụ khác.
  • Giải pháp lưu trữ dữ liệu:
    • SQLite: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ nhúng, lưu trữ toàn bộ dữ liệu trong một tập tin duy nhất, không yêu cầu cấu hình server-client, đảm bảo chuẩn ACID, phù hợp triển khai cục bộ trên Gateway.
    • PostgreSQL & TimescaleDB: Cơ sở dữ liệu quan hệ đối tượng PostgreSQL kết hợp phần mở rộng TimescaleDB, sử dụng cấu trúc hypertable để tự động phân vùng dữ liệu theo thời gian và không gian (space/time partitioning), tối ưu hóa tốc độ ghi tần suất cao và truy vấn dữ liệu chuỗi thời gian (Time Series Data).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả áp dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu kỹ thuật:

  1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, tra cứu tài liệu chuyên ngành, phân tích thông số kỹ thuật của các chuẩn giao thức (RS485, Modbus RTU, MQTT) và nghiên cứu mô hình giải pháp từ các nhà sản xuất thiết bị công nghiệp.
  2. Phương pháp phân tích yêu cầu: Xác định các tác nhân hệ thống (Quản trị viên, Kỹ thuật viên, Người dùng, Hệ thống bên ngoài), xây dựng sơ đồ Use Case và phân tách chi tiết các yêu cầu chức năng, phi chức năng.
  3. Phương pháp thiết kế và tích hợp hệ thống: Phân chia kiến trúc thành hai khối độc lập (Gateway biên và Server trung tâm); thiết kế phần cứng giao tiếp UART-RS485; phát triển backend API và frontend ứng dụng web; tích hợp cơ sở dữ liệu quan hệ kết hợp chuỗi thời gian.
  4. Phương pháp thực nghiệm kiểm chứng: Lắp ráp mô hình thực tế, kết nối Gateway với đồng hồ đo điện, đo đạc trực tiếp các thông số điện năng thực tế, kiểm tra độ chính xác và tính toàn vẹn của dữ liệu thu thập qua giao diện web.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các tài liệu đặc tả chuẩn giao thức (Modbus, MQTT), tài liệu kỹ thuật của thiết bị đo và nguồn dữ liệu thực nghiệm đo đạc các thông số điện năng (điện áp, dòng điện, công suất, năng lượng tiêu thụ) được xuất ra từ đồng hồ đo điện qua bus RS485.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tán gồm hai khối chức năng độc lập: Khối thu thập dữ liệu tại biên (Gateway IoT) và Khối Server giám sát tập trung.

Thành phần Công nghệ / Phần cứng Vai trò và chức năng chính
Phần cứng Gateway Máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+ Đóng vai trò máy chủ cục bộ tại biên, giao tiếp với thiết bị ngoại vi qua cổng GPIO.
Module chuyển đổi Mạch chuyển đổi UART sang RS485 Chuyển đổi mức tín hiệu Tx/Rx từ GPIO sang tín hiệu vi sai trên đường dây A, B của bus RS485.
Backend Gateway Python, FastAPI Cung cấp RESTful API, quản lý logic điều khiển, đọc dữ liệu Modbus RTU, ghi log và điều phối MQTT.
Cơ sở dữ liệu Gateway SQLite Lưu trữ cục bộ cấu hình thiết bị, nhật ký vận hành và đệm dữ liệu đo đạc tại biên.
Dịch vụ bổ trợ Gateway TTL Data Service, Log Service Dịch vụ kiểm tra và tự động dọn dẹp dữ liệu quá hạn; dịch vụ quản lý và đồng bộ log lên máy chủ.
Frontend Gateway Vue.js Cung cấp giao diện web cục bộ để cấu hình thông số Gateway, quét thanh ghi và theo dõi dữ liệu.
Broker MQTT EMQX (tích hợp Rule Engine) Tiếp nhận bản tin MQTT từ các Gateway, định tuyến và kích hoạt lưu trữ dữ liệu thời gian thực.
Cơ sở dữ liệu Server PostgreSQL kết hợp TimescaleDB Lưu trữ dữ liệu quản trị hệ thống và dữ liệu chuỗi thời gian thông qua các bảng hypertable.
Tích hợp bên ngoài REST API & API Key Cung cấp giao diện lập trình ứng dụng có kiểm soát bảo mật để chia sẻ tài nguyên cho hệ thống thứ ba.

Cấu trúc kết nối phần cứng

Tại Gateway, máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+ cấp nguồn (VCC) và nối đất (GND) cho module chuyển đổi UART-RS485. Tín hiệu truyền nhận dữ liệu nối qua các chân Tx và Rx của cổng UART. Từ module chuyển đổi, hai đường dây vi sai A và B được đấu nối trực tiếp vào các cổng truyền thông RS485 của các đồng hồ đo điện năng.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày bối cảnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa đi kèm nhu cầu sử dụng năng lượng tăng cao, khẳng định vai trò của việc quản lý năng lượng trong việc cắt giảm chi phí và gia tăng lợi nhuận. Tác giả phân tích tình hình nghiên cứu công nghệ thu thập dữ liệu năng lượng trong khu vực dân dụng (như hệ thống của tập đoàn EVN, đồng hồ điện tử thông minh) và trong công nghiệp (hệ thống EMS/SCADA của Schneider Electric, Siemens, Rockwell Automation). Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc xây dựng một hệ thống chi phí thấp, tính mở cao, khắc phục sự phụ thuộc vào các giải pháp phần cứng/phần mềm đóng kín của các thương hiệu lớn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 tập trung trình bày các nền tảng lý thuyết và chuẩn giao thức kỹ thuật được ứng dụng trong đề tài:

  • Khái niệm, lợi ích và hạn chế của hệ thống giám sát điện năng (PMS).
  • Chi tiết giao thức Modbus RTU: mô hình Master/Slave, cấu trúc khung tin truy vấn (Query) và phản hồi (Response), các trường địa chỉ, mã hàm, dữ liệu, trường kiểm tra lỗi CRC-16 và quy định về khoảng thời gian im lặng 3,5 ký tự.
  • Giao thức MQTT: cơ chế Publish/Subscribe, các thành phần Client/Broker/Topic/Session, ba cấp độ QoS (0, 1, 2) và quy trình hoạt động 4 giai đoạn (Kết nối, Xác thực, Giao tiếp, Kết thúc).
  • Cơ sở dữ liệu: Phân biệt SQL và NoSQL, cơ chế hoạt động của SQLite trên thiết bị nhúng và PostgreSQL kết hợp TimescaleDB với cấu trúc hypertable để xử lý dữ liệu chuỗi thời gian.
  • Nguyên lý hoạt động của EMQX Rule Engine trong việc lọc và xử lý luồng dữ liệu thời gian thực.

Chương 3: Phân tích yêu cầu

Chương này xác định toàn bộ yêu cầu của hệ thống:

  • Yêu cầu chức năng cho Gateway: Giao tiếp qua RS485 để thu thập các thông số điện áp (Volt), dòng điện (Current), công suất/năng lượng (Energy); cung cấp giao diện quản lý thiết bị (thêm, sửa, xóa); hiển thị bảng và biểu đồ thời gian thực; giám sát nhiệt độ, điện áp và kết nối của Gateway; cấu hình thông số mạng và thời gian tồn tại dữ liệu (TTL); lưu trữ và đẩy log từ mức INFO trở lên về Server.
  • Yêu cầu chức năng cho Server: Xác thực và phân quyền người dùng; quản lý tập trung danh mục thiết bị và Gateway; giám sát trạng thái kết nối và cảnh báo mất kết nối; quản lý hệ thống thẻ phân loại (tags); quản lý tạo và thu hồi API Key có giới hạn phạm vi (scope).
  • Yêu cầu phi chức năng: Giao diện người dùng thích ứng đa nền tảng (Responsive UI); giao tiếp an toàn qua HTTPS và MQTT; đảm bảo tính toàn vẹn, độ chính xác của dữ liệu và thời gian phản hồi nhanh khi xử lý lượng dữ liệu lớn.
  • Phân tích tác nhân hệ thống: Xác định 4 nhóm tác nhân gồm Quản trị viên (Admin), Kỹ thuật viên (Technician), Người dùng (User), và Các hệ thống bên ngoài (External Systems) thông qua bảng mô tả vai trò và sơ đồ Use Case tổng thể.

Chương 4: Thiết kế hệ thống

Chương 4 mô tả chi tiết kiến trúc kỹ thuật của hệ thống:

  • Thiết kế Gateway: Sơ đồ kiến trúc phân tầng; sơ đồ đấu nối phần cứng giữa Raspberry Pi 3 Model B+, module UART-RS485 và đồng hồ đo điện qua các dây VCC, GND, Tx, Rx, A, B; thiết kế cơ sở dữ liệu SQLite (bảng user, bảng cấu hình, bảng thiết bị, bảng dữ liệu, bảng mẫu thiết bị, bảng nhật ký); xây dựng lưu đồ hoạt động cho Modbus Connector, API Service (FastAPI), MQTT Service, Log Service và TTL Service.
  • Thiết kế Server giám sát: Kiến trúc máy chủ xử lý tập trung; thiết kế cơ sở dữ liệu PostgreSQL/TimescaleDB với các bảng: role_permission, api_key, device_relation, device_tag, device_credentials, device_attribute, latest_metric; lưu đồ xử lý luồng bản tin metric từ EMQX Rule Engine và quy trình xác thực API Key từ các dịch vụ bên ngoài.

Chương 5: Triển khai và thực nghiệm

Tác giả trình bày quy trình thiết lập môi trường triển khai cho Gateway và Server giám sát:

  • Môi trường triển khai: Cài đặt hệ điều hành, cấu hình dịch vụ trên Raspberry Pi 3 Model B+ và triển khai máy chủ tập trung với broker EMQX và database TimescaleDB.
  • Kết quả thực nghiệm: Kết nối thành công hệ thống với đồng hồ đo điện năng thực tế; kiểm chứng việc đọc chính xác các thanh ghi thông số điện; vận hành ổn định các màn hình giao diện trên Gateway và Server (giao diện đăng nhập, trang tổng quan Dashboard, form quản lý cấu hình thiết bị, giao diện thanh ghi dữ liệu, trang quản lý thẻ và trang tạo API Key).

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá tổng kết các mục tiêu đã hoàn thành của đề tài và chỉ ra các giới hạn kỹ thuật cần khắc phục trong các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xây dựng hoàn chỉnh phần cứng và phần mềm Gateway: Triển khai thành công thiết bị Gateway trên nền máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+, kết nối vật lý với đồng hồ đo điện thông qua module UART-RS485, thực hiện đọc dữ liệu theo chuẩn Modbus RTU chính xác và liên tục.
  • Phát triển hệ thống Server giám sát tập trung: Xây dựng máy chủ quản lý hỗ trợ giao thức MQTT với broker EMQX, tích hợp Rule Engine để tự động xử lý và lưu trữ dữ liệu vào TimescaleDB, tối ưu cho việc truy vấn dữ liệu chuỗi thời gian.
  • Hoàn thiện các giao diện người dùng: Cung cấp đầy đủ các trang chức năng trên nền web (Vue.js) cho cả Gateway và Server, hỗ trợ theo dõi thông số điện năng tức thời, quản lý cấu hình thiết bị, xuất dữ liệu lịch sử, giám sát trạng thái hệ thống và quản trị nhật ký hoạt động.
  • Cung cấp cơ chế tích hợp chuẩn hóa: Thiết lập cổng giao tiếp REST API có xác thực bằng API Key, cho phép các hệ thống phần mềm bên thứ ba truy xuất dữ liệu an toàn theo phạm vi phân quyền.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng mô hình kiến trúc phân tán kết hợp xử lý biên (Edge Computing tại Gateway) và xử lý tập trung (Central Server) nhằm giảm tải đường truyền mạng và duy trì tính liên tục của dữ liệu khi mất kết nối.
  • Sử dụng các giải pháp phần mềm mã nguồn mở (FastAPI, Vue.js, EMQX, PostgreSQL, TimescaleDB, SQLite) trên nền phần cứng phổ thông (Raspberry Pi) nhằm tối ưu chi phí đầu tư cho doanh nghiệp.

Đóng góp của đề tài

Theo công bố của tác giả trong văn bản, đề tài đóng góp một giải pháp hệ thống giám sát năng lượng mang tính mở, cho phép linh hoạt cấu hình kết nối các thiết bị đo điện năng khác nhau qua giao thức Modbus RTU/RS485, khắc phục hạn chế phụ thuộc vào thiết bị độc quyền của các hệ sinh thái thương mại đắt đỏ hiện nay. Đồng thời, hệ thống cung cấp giao diện lập trình ứng dụng (REST API) sẵn sàng cho việc tích hợp vào các hệ thống quản trị doanh nghiệp quy mô lớn hơn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Giới hạn về chuẩn truyền thông: Gateway hiện tại mới chỉ hỗ trợ giao tiếp qua chuẩn vật lý RS485 với giao thức Modbus RTU, chưa hỗ trợ các chuẩn truyền thông công nghiệp hoặc không dây khác.
  • Chi phí phần cứng: Việc triển khai thực tế đòi hỏi chi phí đầu tư các thiết bị phần cứng (máy tính nhúng, máy chủ lưu trữ, module chuyển đổi và các thiết bị đo điện năng chuyên dụng), đây là yếu tố chi phí cần cân nhắc đối với người dùng dân dụng hoặc quy mô hộ gia đình.
  • Chức năng điều khiển: Hệ thống tập trung chủ yếu vào chức năng thu thập và giám sát dữ liệu điện năng, chưa tích hợp chức năng điều khiển tự động thiết bị chấp hành như các hệ SCADA hoàn chỉnh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu các phương án tối ưu hóa thiết kế phần cứng nhằm giảm thiểu chi phí sản xuất Gateway.
  • Mở rộng hỗ trợ thêm nhiều giao thức thu thập dữ liệu công nghiệp và giao thức không dây khác trên Gateway.
  • Nâng cấp giao diện giám sát người dùng, bổ sung các thuật toán phân tích dữ liệu chuyên sâu và phát triển thêm các tính năng hướng đến trải nghiệm người dùng cuối.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng và nội dung sau:

  • Sinh viên và nghiên cứu sinh: Thuộc các ngành Hệ thống nhúng và IoT, Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông, Tự động hóa và Công nghệ thông tin có thể tham khảo toàn bộ quy trình thiết kế một hệ thống IoT hoàn chỉnh từ tầng phần cứng đến tầng ứng dụng web.
  • Kỹ sư phát triển hệ thống IoT công nghiệp: Tham khảo giải pháp kết nối UART-RS485 trên máy tính nhúng Linux/Raspberry Pi, kiến trúc đọc dữ liệu Modbus RTU bằng Python/FastAPI và giải pháp dọn dẹp dữ liệu cục bộ (TTL Service).
  • Kỹ sư phần mềm và dữ liệu: Tham khảo mô hình tích hợp MQTT Broker EMQX với Rule Engine, kỹ thuật thiết kế cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian bằng TimescaleDB trên nền PostgreSQL và cơ chế quản lý xác thực bằng API Key cho các hệ thống phân tán.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng loại máy tính nhúng nào để làm Gateway và kết nối với đồng hồ đo điện qua chuẩn gì?
Tác giả sử dụng máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+ làm Gateway. Thiết bị kết nối với các đồng hồ đo điện năng thông qua module chuyển đổi UART sang RS485 bằng các chân GPIO (Tx, Rx, VCC, GND) và truyền nhận tín hiệu vi sai qua hai dây A và B.

2. Giao thức nào được sử dụng để truyền dữ liệu giữa Gateway và Server giám sát tập trung?
Hệ thống sử dụng giao thức MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) thông qua Broker EMQX để truyền tải dữ liệu từ Gateway lên Server. Ngoài ra, giao tiếp giữa ứng dụng web và Server sử dụng giao thức HTTPS.

3. Hệ thống lưu trữ dữ liệu bằng những cơ sở dữ liệu nào tại Gateway và Server?
Tại Gateway, hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu nhúng SQLite để lưu trữ cấu hình, nhật ký hoạt động và đệm dữ liệu. Tại Server tập trung, hệ thống sử dụng PostgreSQL kết hợp phần mở rộng TimescaleDB với cấu trúc hypertable để tối ưu hóa lưu trữ và truy vấn dữ liệu chuỗi thời gian (Time Series Data).

4. Khung bản tin Modbus RTU trong nghiên cứu có cấu trúc gồm những trường nào?
Khung bản tin Modbus RTU gồm 4 trường chính: Trường địa chỉ (Address Field: 1 byte, từ 1 đến 247), Trường mã lệnh (Function Code: 1 byte), Trường dữ liệu (Data Field) và Trường kiểm tra lỗi (Error Check: 2 bytes, sử dụng thuật toán CRC 16-bit).

5. Các hệ thống bên ngoài tương tác với Server giám sát thiết bị thông qua cơ chế nào?
Các hệ thống bên ngoài tương tác với Server thông qua giao diện lập trình ứng dụng REST API và được xác thực, kiểm soát quyền truy cập thông qua mã định danh API Key với các phạm vi phân quyền (scope) do Quản trị viên thiết lập.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã thiết kế và triển khai thành công hệ thống thu thập và giám sát dữ liệu điện năng toàn diện gồm hai khối Gateway IoT và Server tập trung cho Công ty TNHH Thương mại và Kỹ thuật Thái Bình. Hệ thống kết hợp hiệu quả giữa phần cứng máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+, chuẩn truyền thông công nghiệp Modbus RTU/RS485, giao thức MQTT với EMQX Rule Engine và cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian TimescaleDB. Kết quả thực nghiệm xác nhận hệ thống hoạt động ổn định, thu thập thông số điện năng chính xác và cung cấp đầy đủ giao diện giám sát trực quan cùng REST API mở. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp tối ưu chi phí đầu tư và làm nền tảng cho việc mở rộng các tính năng quản lý năng lượng nâng cao trong tương lai.