Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Điều Hòa Không Khí Tòa Nhà Gion Building TP.HCM - Đồ Án Tốt Nghiệp

Thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho Gion Building, TP.HCM. Giải pháp tối ưu, tính toán chi tiết, đảm bảo hiệu suất và tiết kiệm năng lượng. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

1.1. VAI TRÒ CỦA ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

1.2. Quan hệ giữa con người và môi trường

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH VÀ CHỌN THÔNG SỐ TÍNH TOÁN

2.1. Giới thiệu công trình

2.2. Đặc điểm của công trình:

3. TÍNH TOÁN CÂN BẰNG NHIỆT

3.1. PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN

3.2. TÍNH NHIỆT HIỆN THỪA VÀ NHIỆT ẨN THỪA

4. CHƯƠNG 4: THÀNH LẬP - TÍNH TOÁN SƠ ĐỒ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

4.1. Lựa chọn và thành lập sơ đồ điều hoà không khí:

4.2. Các bước tính toán sơ đồ tuần hoàn một cấp

4.3. Xác định lưu lượng không khí qua dàn lạnh:

5. TÍNH TOÁN CHỌN MÁY VÀ BỐ TRÍ THIẾT BỊ CỦA HỆ THỐNG

5.1. LỰA CHỌN HÃNG SẢN XUẤT

5.2. LỰA CHỌN DÀN LẠNH

5.3. LỰA CHỌN DÀN NÓNG

5.4. KIỂM TRA VIỆC CHỌN THIẾT BỊ ĐƯỜNG ỐNG

6. Chương 6 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Điều Hòa Tòa Nhà Gion Building HCM

Hệ thống điều hòa không khí (ĐHKK) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường sống và làm việc tiện nghi. Ban đầu, ĐHKK được sử dụng để bảo quản máy móc, thiết bị, và đảm bảo yêu cầu công nghệ sản xuất. Hiện nay, ĐHKK đã trở nên quen thuộc trong các tòa nhà, khách sạn, siêu thị, và các dịch vụ du lịch. Khái niệm ĐHKK bao gồm điều tiết không khí, điều hòa không khí, và điều hòa nhiệt độ. Một hệ thống ĐHKK đúng nghĩa phải duy trì trạng thái không khí ổn định, không bị ảnh hưởng bởi điều kiện bên ngoài hoặc phụ tải bên trong. Mặc dù có những tính chất tổng quát, ĐHKK thường tập trung vào việc cải thiện và tạo ra môi trường tiện nghi cho con người. Trong điều kiện khí hậu Việt Nam, ĐHKK thường chỉ là giảm nhiệt độ và độ ẩm so với bên ngoài. Ứng dụng ĐHKK không chỉ giới hạn ở không gian tĩnh như nhà ở, văn phòng, mà còn mở rộng sang không gian di động như ô tô, tàu thủy, máy bay. Cơ thể con người, tương tự như một cái máy nhiệt, luôn thải nhiệt ra môi trường. Ba thông số môi trường ảnh hưởng lớn đến sự trao đổi nhiệt là nhiệt độ, độ ẩm tương đối và chuyển động của dòng không khí. Nhiệt độ không khí thấp làm tăng cường độ trao đổi nhiệt đối lưu. Độ ẩm tương đối thấp làm tăng lượng ẩm bốc hơi từ cơ thể. Chuyển động của dòng không khí tăng cường cả quá trình đối lưu và bốc ẩm. Vì vậy, thiết kế hệ thống điều hòa không khí cần xem xét đầy đủ các yếu tố này để đảm bảo sự tiện nghi và thoải mái cho người sử dụng.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Hệ Thống Điều Hòa Không Khí

Hệ thống ĐHKK bắt đầu phát triển từ nhu cầu bảo quản và duy trì điều kiện môi trường ổn định cho các ngành công nghiệp. Mục đích ban đầu là tạo môi trường lý tưởng cho các quy trình sản xuất, đặc biệt là những ngành nhạy cảm với biến động nhiệt độ và độ ẩm. Theo thời gian, công nghệ ĐHKK ngày càng được cải tiến, hướng tới việc đáp ứng nhu cầu tiện nghi của con người trong các không gian sống và làm việc. Sự ra đời của các hệ thống điều hòa dân dụng đã đánh dấu một bước tiến quan trọng, đưa ĐHKK trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Những tiến bộ trong công nghệ điều khiển nhiệt độkhử ẩm cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển này.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Điều Hòa Không Khí Hiện Nay

Ngày nay, hệ thống ĐHKK đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong các tòa nhà văn phòng, ĐHKK giúp tăng năng suất làm việc bằng cách tạo ra môi trường thoải mái và dễ chịu. Trong ngành y tế, ĐHKK đảm bảo điều kiện vệ sinh và an toàn cho bệnh nhân và nhân viên y tế. Trong ngành công nghiệp, ĐHKK là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Ngoài ra, ĐHKK còn đóng góp vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách giảm thiểu nguy cơ lây lan các bệnh truyền nhiễm qua đường không khí. Việc lựa chọn và thiết kế hệ thống điều hòa không khí phù hợp là rất quan trọng để tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

II. Thách Thức Thiết Kế Hệ Thống ĐHKK Tòa Nhà Gion HCM

Thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho tòa nhà Gion Building HCM đối mặt với nhiều thách thức. Tòa nhà cao tầng này có nhiều không gian khác nhau, từ văn phòng, căn hộ studio đến các khu vực chung. Mỗi không gian có yêu cầu về nhiệt độ và độ ẩm khác nhau, đòi hỏi hệ thống phải linh hoạt và đáp ứng được các nhu cầu riêng biệt. Vị trí địa lý của tòa nhà tại TP.HCM, với khí hậu nhiệt đới ẩm, tạo thêm áp lực cho hệ thống ĐHKK. Nhiệt độ và độ ẩm cao đòi hỏi hệ thống phải có công suất lớn và hiệu suất cao để đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng. Việc tích hợp hệ thống ĐHKK vào thiết kế kiến trúc của tòa nhà cũng là một thách thức. Hệ thống phải được bố trí sao cho không ảnh hưởng đến thẩm mỹ của tòa nhà và không gây ra tiếng ồn khó chịu. Ngoài ra, việc tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường là một yêu cầu quan trọng trong thiết kế hệ thống ĐHKK.

2.1. Phân Tích Yêu Cầu Sử Dụng Năng Lượng

Việc phân tích yêu cầu sử dụng năng lượng của tòa nhà là bước quan trọng trong thiết kế hệ thống ĐHKK. Cần xem xét các yếu tố như diện tích sử dụng, số lượng người sử dụng, loại hình hoạt động, và thời gian sử dụng. Dựa trên các thông tin này, có thể ước tính được lượng nhiệt cần loại bỏ và lượng ẩm cần kiểm soát. Phân tích yêu cầu sử dụng năng lượng giúp xác định công suất cần thiết của hệ thống ĐHKK và lựa chọn các thiết bị phù hợp. Ngoài ra, phân tích này còn giúp phát hiện các cơ hội tiết kiệm năng lượng như sử dụng hệ thống thông gió tự nhiên, cách nhiệt tốt, và hệ thống điều khiển thông minh.

2.2. Khí Hậu Nhiệt Đới Ẩm và Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế ĐHKK

Khí hậu nhiệt đới ẩm của TP.HCM gây ra nhiều khó khăn cho thiết kế hệ thống ĐHKK. Nhiệt độ và độ ẩm cao làm tăng tải nhiệt cho hệ thống, đòi hỏi công suất làm lạnh lớn hơn và khả năng khử ẩm hiệu quả hơn. Ngoài ra, độ ẩm cao còn tạo điều kiện cho sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, ảnh hưởng đến chất lượng không khí trong nhà. Để đối phó với khí hậu nhiệt đới ẩm, hệ thống ĐHKK cần được thiết kế với các tính năng như khử ẩm hiệu quả, lọc không khí, và chống ăn mòn. Việc sử dụng các vật liệu cách nhiệt và chống thấm cũng rất quan trọng để giảm tải nhiệt cho hệ thống.

III. Phương Pháp Tính Toán Cân Bằng Nhiệt Ẩm Tòa Nhà Gion

Việc tính toán cân bằng nhiệt ẩm là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống ĐHKK hoạt động hiệu quả. Phương pháp Carrier là một trong những phương pháp phổ biến để tính toán cân bằng nhiệt ẩm. Phương pháp này dựa trên việc xác định các nguồn nhiệt thừa và ẩm thừa trong không gian cần điều hòa, bao gồm nhiệt xâm nhập qua kết cấu bao che, nhiệt tỏa ra từ thiết bị và con người, và nhiệt do gió tươi mang vào. Sau khi xác định được các nguồn nhiệt và ẩm, có thể tính toán được lượng nhiệt và ẩm cần loại bỏ để duy trì các thông số vi khí hậu mong muốn. Kết quả tính toán cân bằng nhiệt ẩm là cơ sở để lựa chọn công suất và loại hình hệ thống ĐHKK phù hợp.

3.1. Xác Định Các Nguồn Nhiệt Thừa và Ẩm Thừa Chi Tiết

Để tính toán cân bằng nhiệt ẩm chính xác, cần xác định chi tiết các nguồn nhiệt thừa và ẩm thừa trong không gian cần điều hòa. Các nguồn nhiệt thừa bao gồm nhiệt xâm nhập qua tường, mái, cửa sổ, nhiệt tỏa ra từ đèn chiếu sáng, máy móc, thiết bị điện tử, và nhiệt tỏa ra từ con người. Các nguồn ẩm thừa bao gồm ẩm do con người tỏa ra, ẩm bay hơi từ các bề mặt ướt, và ẩm do gió tươi mang vào. Việc xác định chính xác các nguồn nhiệt và ẩm này đòi hỏi phải có thông tin chi tiết về cấu trúc tòa nhà, thiết bị sử dụng, và số lượng người sử dụng. Ngoài ra, cần phải xem xét các yếu tố như hướng của tòa nhà, thời gian sử dụng, và điều kiện thời tiết.

3.2. Áp Dụng Phương Pháp Carrier Trong Tính Toán

Phương pháp Carrier là một phương pháp phổ biến để tính toán cân bằng nhiệt ẩm. Phương pháp này sử dụng các hệ số và công thức để tính toán lượng nhiệt và ẩm cần loại bỏ dựa trên các nguồn nhiệt và ẩm đã xác định. Phương pháp Carrier cho phép tính toán cân bằng nhiệt ẩm cho các không gian có nhiều nguồn nhiệt và ẩm khác nhau. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng có thể giúp đơn giản hóa quá trình tính toán và tăng độ chính xác. Các phần mềm này thường tích hợp các cơ sở dữ liệu về vật liệu xây dựng, thiết bị, và điều kiện thời tiết.

IV. Lựa Chọn Hệ Thống Điều Hòa Không Khí Phù Hợp Gion Building

Việc lựa chọn hệ thống điều hòa không khí phù hợp cho tòa nhà Gion Building HCM là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động, chi phí đầu tư và vận hành. Có nhiều loại hệ thống ĐHKK khác nhau, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Các hệ thống phổ biến bao gồm hệ thống VRV/VRF, hệ thống chiller, và hệ thống cục bộ. Hệ thống VRV/VRF có ưu điểm là linh hoạt, tiết kiệm năng lượng, và dễ dàng điều khiển. Hệ thống chiller có ưu điểm là công suất lớn, phù hợp cho các tòa nhà lớn. Hệ thống cục bộ có ưu điểm là chi phí đầu tư thấp, nhưng hiệu quả năng lượng không cao. Việc lựa chọn hệ thống ĐHKK phù hợp cần dựa trên các yếu tố như yêu cầu sử dụng, ngân sách, và điều kiện kỹ thuật của tòa nhà.

4.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm Các Hệ Thống VRV Chiller Cục Bộ

Hệ thống VRV/VRF (Variable Refrigerant Volume/Variable Refrigerant Flow) có khả năng điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh theo nhu cầu sử dụng, giúp tiết kiệm năng lượng. Hệ thống này phù hợp cho các tòa nhà có nhiều không gian với yêu cầu nhiệt độ khác nhau. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với các hệ thống khác. Hệ thống Chiller sử dụng nước làm chất tải nhiệt, có công suất lớn và phù hợp cho các tòa nhà lớn. Hệ thống này có chi phí vận hành thấp, nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao. Hệ thống cục bộ (ví dụ như điều hòa treo tường) có chi phí đầu tư thấp, dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Tuy nhiên, hiệu quả năng lượng không cao và không phù hợp cho các tòa nhà lớn.

4.2. Đề Xuất Giải Pháp Tối Ưu Cho Tòa Nhà Gion Building HCM

Dựa trên các yếu tố như yêu cầu sử dụng, ngân sách, và điều kiện kỹ thuật của tòa nhà Gion Building HCM, hệ thống VRV/VRF có thể là một lựa chọn tối ưu. Hệ thống này có thể đáp ứng được các nhu cầu riêng biệt của các không gian khác nhau trong tòa nhà, đồng thời giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Tuy nhiên, cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, và khả năng bảo trì để đưa ra quyết định cuối cùng. Việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia và nhà cung cấp uy tín là rất quan trọng.

V. Tính Toán Chọn Thiết Bị Bố Trí Hệ Thống ĐHKK Chi Tiết

Sau khi lựa chọn được loại hình hệ thống ĐHKK phù hợp, cần tiến hành tính toán chi tiết để xác định công suất và số lượng thiết bị cần thiết. Các thiết bị chính bao gồm dàn lạnh, dàn nóng, máy nén, và hệ thống ống dẫn. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên các thông số kỹ thuật như công suất, hiệu suất, và độ ồn. Bố trí hệ thống ĐHKK cần đảm bảo sự phân bố không khí đều khắp trong không gian cần điều hòa, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn và đảm bảo tính thẩm mỹ. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng có thể giúp tối ưu hóa bố trí hệ thống và dự đoán hiệu quả hoạt động.

5.1. Xác Định Lưu Lượng Gió Công Suất Lạnh Cho Từng Khu Vực

Để đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng, cần xác định chính xác lưu lượng gió và công suất lạnh cần thiết cho từng khu vực trong tòa nhà. Lưu lượng gió cần dựa trên số lượng người sử dụng, loại hình hoạt động, và yêu cầu về chất lượng không khí. Công suất lạnh cần dựa trên tải nhiệt của khu vực, bao gồm nhiệt xâm nhập từ bên ngoài, nhiệt tỏa ra từ thiết bị, và nhiệt tỏa ra từ con người. Việc sử dụng các tiêu chuẩn và hướng dẫn kỹ thuật có thể giúp xác định lưu lượng gió và công suất lạnh một cách chính xác.

5.2. Lựa Chọn Bố Trí Dàn Lạnh Nóng Đường Ống Phù Hợp

Việc lựa chọn dàn lạnh và dàn nóng cần dựa trên công suất lạnh và lưu lượng gió đã xác định. Dàn lạnh cần được bố trí sao cho phân bố không khí đều khắp trong khu vực cần điều hòa, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn và đảm bảo tính thẩm mỹ. Dàn nóng cần được bố trí ở vị trí thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và đảm bảo khả năng tản nhiệt tốt. Hệ thống đường ống cần được thiết kế sao cho giảm thiểu tổn thất áp suất và đảm bảo lưu lượng môi chất lạnh ổn định. Việc sử dụng các vật liệu cách nhiệt và chống rung có thể giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của hệ thống.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị về Thiết Kế ĐHKK Tòa Nhà Gion

Thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho tòa nhà Gion Building HCM đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như yêu cầu sử dụng, khí hậu, ngân sách, và điều kiện kỹ thuật. Việc lựa chọn hệ thống ĐHKK phù hợp, tính toán cân bằng nhiệt ẩm chính xác, và bố trí thiết bị hợp lý là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động và sự thoải mái cho người sử dụng. Việc tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường cũng là một yêu cầu quan trọng. Cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả của hệ thống ĐHKK và giảm thiểu chi phí vận hành.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Giải Pháp

Nghiên cứu này đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế hệ thống ĐHKK cho tòa nhà Gion Building HCM và đề xuất hệ thống VRV/VRF là một lựa chọn tối ưu. Hệ thống này có thể đáp ứng được các nhu cầu riêng biệt của các không gian khác nhau trong tòa nhà, đồng thời giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Tuy nhiên, cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, và khả năng bảo trì để đưa ra quyết định cuối cùng. Việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia và nhà cung cấp uy tín là rất quan trọng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Hệ Thống ĐHKK Tương Lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả của hệ thống ĐHKK và giảm thiểu chi phí vận hành. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, phát triển các vật liệu cách nhiệt hiệu quả hơn, và ứng dụng các hệ thống điều khiển thông minh. Ngoài ra, cần tập trung vào việc đào tạo và nâng cao trình độ của các kỹ sư và kỹ thuật viên trong lĩnh vực ĐHKK để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VAI TRÒ CỦA ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ 1. Vai trò của điều hòa không khí Hệ thống điều hòa không khí được áp dụng lần đầu tiên vào khoảng năm 1920 mục đích của nó nhằm tạo ra môi trường thuận lợi cho các hoạt động của con người và thiết lập các điều kiện phù hợp với các công nghệ sản xuất, chế biến, bảo quản máy móc thiết bị,. Trước đây thường có ý nghĩ sai lầm rằng hệ thống điều hòa không khí là hệ thống dùng để làm mát không khí. Thật ra vấn đề không hoàn toàn đơn giản như vậy.

Ngoài nhiệm vụ duy trì nhiệt độ trong không gian cần điều hòa ở mức yêu cầu, hệ thống điều hòa không khí phải giữ độ ẩm không khí trong không gian đó ổn định ở một mức quy định nào đó. Bên cạnh đó, cần phải chú ý đến vấn đề bảo đảm độ trong sạch của không khí, khống chế độ ồn và sự lưu thông hợp lý của dòng không khí. Nói chung, có thể chia khái niệm điều hòa không khí thường được mọi người sử dụng thành 3 loại với các nội dung rộng hẹp khác nhau: - Điều tiết không khí: thường được dùng để thiết lập các môi trường thích hợp với việc bảo quản máy móc, thiết bị, đáp ứng các yêu cầu của công nghệ sản xuất, chế biến cụ thể. - Điều hòa không khí: nhằm tạo ra các môi trường tiện nghi cho các sinh hoạt của con người.

- Điều hòa nhiệt độ: nhằm tạo ra môi trường có nhiệt độ thích hợp. Một hệ thống điều hòa không khí đúng nghĩa là hệ thống có thể duy trì trạng thái của không khí trong không gian cần điều hòa ở trong vùng quy định nào đó, nó không thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của điều kiện khí hậu bên ngoài hoặc sự biến đổi của phụ tải bên trong. Từ những điều đã nói, rõ ràng có một mối liên hệ mật thiết giữa các điều kiện thời tiết ở bên ngoài không gian cần điều hòa với chế độ hoạt động và các đặc điểm cấu tạo của hệ thống điều hòa không khí. Mặc dù hệ thống điều hòa không khí có những tính chất tổng quát đã nêu trên, tuy nhiên trong thực tế người ta thường quan tâm đến chức năng cải thiện và tạo ra môi trường tiện nghi nhằm phục vụ con người là chủ yếu.

Với ý nghĩa đó, có thể nói rằng, trong điều kiện khí hậu Việt Nam, nhất là ở các tỉnh phía nam, nhiệm vụ của hệ thống điều hòa không khí thường chỉ là làm giảm nhiệt độ và độ ẩm của không khí ở 1 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths Lê Bá Tân bên trong không gian cần điều hòa so với không khí ở bên ngoài và duy trì nó ở vùng đã quy định. Điều hòa không khí không chỉ ứng dụng cho các không gian đứng yên như: nhà ở, hội trường, nhà hát, khách sạn, nhà hàng, bệnh viện, văn phòng làm việc, Mà còn ứng dụng cho các không gian di động như ô tô, tàu thủy, xe lửa, máy bay,.2 Quan hệ giữa con người và môi trường Tùy từng mục đích cụ thể mà hệ thống điều hòa không khí có chức năng khác nhau, chủ yếu ta xem hệ thống điều hòa không khí là phương tiện nhằm tạo ra môi trường tiện nghi, thoải mái cho các hoạt động của con người. Không thể có tiêu chuẩn hoặc yêu cầu về môi trường giống nhau cho tất cả mọi con người. Nói chung, tùy theo tuổi tác và mức độ vận động của cơ thể mà việc phát nhiệt và sự cảm nhận dễ chịu hay không dưới tác động của môi trường xung quanh hoàn toàn khác nhau.

Như chúng ta đã biết, cơ thể con người có thể được xem tương tự như một cái máy nhiệt. Đối với một con người bình thường, nhiệt độ phần bên trong của cơ thể khoảng chừng 37oC. Do cơ thể luôn luôn sản sinh ra một lượng nhiệt nhiều hơn nó cần, cho nên để duy trì ổn định nhiệt độ của phần bên trong cơ thể con người luôn luôn thải nhiệt ra môi trường xung quanh. Thông thường người ta chia mức độ vận động đó ra thành các loại: nhẹ, trung bình và nặng.

Có thể đưa ra một số ví dụ sau: hoạt động của cơ thể con người trong các lớp học, phòng làm việc,. được xem là vận động nhẹ, các hoạt động trong vũ trường xem là vận động nặng. Tùy vào mức độ vận động của cơ thể mà lượng nhiệt thải ra sẽ ít hay nhiều. Như đã rõ, nhiệt phát ra từ cơ thể con người thông qua 2 hình thức: truyền nhiệt (dẫn nhiệt, toả nhiệt đối lưu và bức xạ) và toả ẩm.

Ở trường hợp đối lưu, lớp không khí tiếp xúc với cơ thể sẽ dần dần nóng lên và có xu hướng đi lên, khi đó lớp không khí lạnh hơn sẽ tiến đến thế chỗ và từ đó hình thành nên sự chuyển động tự nhiên của lớp không khí bao quanh cơ thể, chính sự chuyển động này đã lấy đi một phần nhiệt lượng của cơ thể thải ra môi trường. Bức xạ là hình thức thải nhiệt thứ hai, trong trường hợp này nhiệt từ cơ thể sẽ bức xạ ra bất kỳ bề mặt xung quanh nào có nhiệt độ nhỏ hơn nhiệt độ của của cơ thể, hình thức trao đổi nhiệt này hoàn toàn độc lập với hiện tượng đối lưu đã nói ở trên và không phụ thuộc vào nhiệt độ của không khí xung quanh. 2 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths Lê Bá Tân Cần phải chỉ rõ ra rằng, 3 thông số môi trường có ảnh hưởng lớn đến mức độ trao đổi nhiệt giữa môi trường và cơ thể là: nhiệt độ, độ ẩm tương đối và đặc điểm chuyển động của dòng không khí. - Ảnh hưởng của nhiệt độ: khi nhiệt độ không khí xung quanh giảm xuống, cường độ trao đổi nhiệt đối lưu giữa cơ thể và môi trường sẽ tăng lên.

Cường độ này càng tăng khi độ chênh lệch nhiệt độ này khá lớn thì nhiệt lượng cơ thể mất đi càng lớn và đến một mức nào đó sẽ bắt đầu có cảm giác khó chịu và ớn lạnh. Việc giảm nhiệt độ của các bề mặt xung quanh sẽ làm gia tăng cường độ trao đổi nhiệt bằng bức xạ, ngược lại, nếu nhiệt độ của các bề mặt xung quanh tiến gần đến nhiệt độ cơ thể thì thành phần trao đổi nhiệt bằng bức xạ sẽ giảm đi rất nhanh. - Ảnh hưởng của độ ẩm: chính độ ẩm tương đối của không khí xung quanh quyết định mức độ bay hơi, bốc ẩm từ cơ thể ra ngoài môi trường. Nếu độ ẩm tương đối giảm xuống, lượng ẩm bốc ra từ cơ thể sẽ càng nhiều, điều đó cũng có nghĩa là cơ thể sẽ thải nhiệt ra môi trường nhiều hơn.

Kinh nghiệm cho thấy, nếu nhiệt độ của không khí là 27oC thì độ ẩm không khí để có cảm giác dễ chịu nên vào khoảng 50%. - Ảnh hưởng của dòng không khí: Tùy thuộc vào mức độ chuyển động của dòng không khí mà lượng ẩm thoát ra từ cơ thể sẽ nhiều hay ít. Khi chuyển động của dòng không khí tăng lên thì lớp không khí bảo hòa xung quanh bề mặt cơ thể càng dễ bị kéo đi để nhường chổ cho không khí khác ít bảo hòa hơn, do đó khả năng bốc ẩm từ cơ thể sẽ nhiều hơn. Cũng cần phải thấy chuyển động của dòng không khí không chỉ ảnh hưởng đến lượng ẩm bốc mà còn ảnh hưởng đến cường độ trao đổi nhiệt bằng đối lưu.

Rõ ràng, quá trình đối lưu càng mạnh khi chuyển động của dòng không khí càng lớn. 3 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths Lê Bá Tân CHƯƠNG 2 GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH VÀ CHỌN THÔNG SỐ TÍNH TOÁN 2.1 Giới thiệu công trình. Tòa nhà GION building Thủ Đức là công trình được xây dựng bao gồm 11 tầng, được qui hoạch trên một khu đất rộng 405 m2. Tòa nhà dự án tổ hợp căn hộ studio, văn phòng tọa lạc tại 53A đường số 2, Thủ Đức Tp.1 Đặc điểm của công trình: Công trình thuộc khu vực TP.HCM trong vùng chuyển tiếp giữa Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ ,có hai mùa rõ rệt, độ ẩm và nhiệt độ rất cao.

4 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths Lê Bá Tân Công trình gồm 11 tầng lầu và mục đích sử dụng của công trình như sau: • Tầng 1: 1 phòng quản lý, 1 sảnh và 1 văn phòng 184 m2 • Tầng 2: 1 showroom • Tầng 3: 2 văn phòng, 2 nhà vệ sinh. • Tầng 4: 1 phòng co-working, 1 văn phòng, 2 phòng họp, 2 phòng vệ sinh. • Tầng 5,6: 12 căn hộ, 1 bếp, sảnh sinh hoạt chung và 1 phòng giặt. • Tầng 7: 9 căn hộ studio và 1 phòng kỹ thuật.

• Tâng 8: 1 phòng ngủ bà, 9 căn hộ studio. • Tầng 9: 1 dining room, 1 lobby, 1 living room, 1 kitchen, 1 laundry room, 1 phòng bếp, 1 phòng storage và 1 phòng vệ sinh ngoài. • Tầng 10: 2 phòng ngủ, 1 phòng master room và không gian gia đình. • Tầng 11: Entertainment room , Gym/yoga, 1 mini golf yard và hồ bơi.

Công trình có 4 hướng được trình bày như sau: Ví dụ đối với công trình tầng 1 dưới đây ( Các tầng khác có phương hướng tương tự ) Hình 2. Hướng của mặt bằng Công trình gồm: • Có 2 cầu thang bộ thoát hiểm chính. • 2 cầu thang máy 5 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths Lê Bá Tân Tòa nhà được xây dựng với kết cấu gồm các trụ bê tông và dầm vững chắc, tường bao gồm lớp gạch bê tông dày 100 mm, bên ngoài trát vữa ximăng dày 20 mm. Tất cả các tầng đều có gắn trần giả bằng thạch cao.

Kính được sử dụng là kính trong phẳng dày 6mm, bên trong có rèm che cho các phòng. Hệ thống điều hòa cần được phục vụ toàn bộ diện tích của tòa nhà tầng 1 đến tầng 12. Khu vệ sinh có hệ thống ống gió thải và có hệ thống quạt hút từ các khu vệ sinh từng tầng. Khu cầu thang máy bố trí quạt và các hệ thống tăng áp để có áp suất dương đề phòng các trường hợp hỏa hoạn xảy ra.

Hệ thống điều hòa không khí đảm bảo tiện nghi thoải mái, thỏa mãn yêu cầu vi khí hậu nhưng không được làm ảnh hưởng đến kết cấu xây dựng và trang trí nội thất bên trong toà nhà cũng như cảnh quan sân vườn cây cảnh, bể bơi bên ngoài tòa nhà. Chọn phương án thiết kế cho Trung tâm hành chính GION BUILDING: 2.1 Chọn thông số thiết kế trong nhà: Theo tiêu chuẩn Việt Nam mới TCVN 5687 – 2008, (bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ