I. Chọn Động Cơ Điện và Phân Phối Tỷ Số Truyền
Thiết kế hệ thống dẫn động thùng trộn Me2135 bắt đầu từ việc chọn động cơ điện phù hợp với công suất làm việc. Công suất tương đương của hệ thống được tính toán dựa trên tải động và thời gian làm việc. Với công suất làm việc Plv = 6,174 kW và áp dụng các hệ số an toàn, ta chọn động cơ 3K132M-4 có công suất 7,5 kW và tốc độ quay 1440 vòng/phút. Phân phối tỷ số truyền được thực hiện dựa trên tiêu chí tối ưu hóa kích thước bộ truyền bánh răng và đảm bảo độ bền cơ học. Phương án HK251 áp dụng hộp giảm tốc 2 cấp với cấp nhanh phân đôi cấp nhanh nghiêng và cấp chậm răng thẳng, cho phép phân tải hiệu quả và giảm ứng suất trên chi tiết.
1.1. Chọn Động Cơ Điện Thích Hợp
Tính toán công suất tương đương Pt = 5,44 kW với chế độ làm việc quay 1 chiều, tải va đập nhẹ. Xét hiệu suất hệ thống và các hệ số an toàn, chọn động cơ 3K132M-4 công suất 7,5 kW, tốc độ 1440 vg/ph. Động cơ này đáp ứng yêu cầu về công suất và tốc độ quay ban đầu cho hệ thống dẫn động thùng trộn, phù hợp với điều kiện bôi trơn và tuổi thọ dự kiến 7 năm.
1.2. Phân Phối Tỷ Số Truyền Sơ Bộ
Phân phối tỷ số truyền tổng thể uch = 28,21 thành 2 cấp: bộ truyền đai thang uđ = 2,015 và hộp giảm tốc uh = 14. Sử dụng công thức tiêu chí thiết kế bánh răng, xác định tỷ số cấp nhanh u1 = 5 và cấp chậm u2 = 2,8. Phương án này tối ưu hóa khoảng cách trục và đảm bảo ứng suất tiếp xúc cho phép trên cả hai cấp bánh răng.
II. Tính Toán Thông Số Động Học Hệ Thống
Sau khi chọn động cơ điện và phân phối tỷ số truyền, tiến hành tính toán chi tiết các thông số động học trên toàn bộ trục của hệ thống dẫn động. Công suất trên các trục được xác định dựa trên hiệu suất bộ truyền đai thang (ηđ = 0,95), hộp giảm tốc (ηh = 0,97), và nối trục (ηnt = 0,99). Tốc độ quay trên từng trục được tính từ tỷ số truyền sơ bộ. Mômen xoắn trên các trục được xác định từ công suất và tốc độ quay, là cơ sở quan trọng cho thiết kế trục và chi tiết quay trong phương án HK251.
2.1. Tính Công Suất Trên Các Trục
Công suất ban đầu Plv = 5,44 kW. Trên trục I (sau nối trục đai): P1 = 5,95 kW. Trên trục II: P2 = 5,72 kW. Trên trục III: P3 = 5,49 kW. Công suất giảm dần theo các cấp truyền do tổn hao ma sát. Áp dụng hiệu suất từng bộ truyền cho phép xác định chính xác tải trên từng chi tiết của hệ thống dẫn động.
2.2. Tính Tốc Độ Quay và Mômen Xoắn
Tốc độ quay: nđc = 1440 vg/ph, n1 = 714,64 vg/ph, n2 = 142,93 vg/ph, n3 = 51,05 vg/ph. Mômen xoắn tương ứng: Tđc = 41,98 Nm, T1 = 79,51 Nm, T2 = 382,19 Nm, T3 = 1027,02 Nm. Mômen tăng dần cùng với giảm tốc độ, đảm bảo truyền đủ lực để thùng trộn hoạt động hiệu quả.
III. Thiết Kế Bộ Truyền Đai Thang
Bộ truyền đai thang trong phương án HK251 thực hiện chuyển động từ động cơ điện xuống trục I với tỷ số truyền uđ = 2,015. Chọn đai loại B phù hợp với công suất 6,33 kW và tốc độ quay 1440 vg/ph. Đường kính bánh đai nhỏ d1 = 180 mm (theo tiêu chuẩn), đường kính bánh đai lớn d2 = 363 mm tính dựa trên tỷ số truyền và hệ số trượt. Chiều dài đai được xác định dựa trên khoảng cách trục sơ bộ. Bộ truyền đai thang này cung cấp chuyển động mềm mại, giảm va chạm, phù hợp cho hệ thống dẫn động thùng trộn có tải va đập nhẹ.
3.1. Chọn Loại Đai và Xác Định Thông Số
Chọn đai loại B với bp = 14 mm, h = 10,5 mm, diện tích tiết diện A = 138 mm². Đường kính bánh nhỏ d1 = 180 mm (≥ 1,2 × dmin = 150 mm). Đường kính bánh lớn d2 = 363 mm. Hệ số trượt ξ = 0,01 đảm bảo hiệu suất cao. Các thông số này tối ưu hóa kích thước và đảm bảo tuổi thọ bộ truyền đai trong điều kiện làm việc 7 năm.
3.2. Xác Định Số Đai và Lực Tác Dụng
Số lượng đai được chọn dựa trên công suất và khoảng cách trục. Lực đai tác dụng lên trục tính từ mômen và bán kính bánh đai. Lực này là cơ sở để kiểm tra độ bền trục và thiết kế gối đỡ trục I. Đai thang cung cấp tải đều, giảm rung động cho thùng trộn trong quá trình vận hành.
IV. Thiết Kế Hộp Giảm Tốc 2 Cấp
Hộp giảm tốc 2 cấp là thành phần then chốt của phương án HK251, gồm cấp nhanh bánh răng nghiêng (u1 = 5) và cấp chậm bánh răng thẳng (u2 = 2,8) với tổng tỷ số uh = 14. Cấu trúc này cho phép giảm ứng suất và tối ưu kích thước hộp so với giảm tốc 1 cấp. Vật liệu bánh chủ động: thép 40Cr với xử lý tôi luyện, bánh bị động: thép đúc 30CrMo. Ứng suất tiếp xúc cho phép [σH] = 1000 MPa (cấp nhanh) và 900 MPa (cấp chậm). Thiết kế chi tiết hộp giảm tốc đảm bảo chịu tải cao và tuổi thọ dài cho hệ thống dẫn động thùng trộn Me2135.
4.1. Thiết Kế Cấp Nhanh Bánh Răng Nghiêng
Cấp nhanh u1 = 5 với góc nghiêng β = 15°. Chọn vật liệu thép 40Cr, xử lý tôi luyện HRC 48-52. Xác định khoảng cách trục sơ bộ và thông số ăn khớp. Ứng suất tiếp xúc [σH] = 1000 MPa, ứng suất uốn [σF] = 380 MPa. Bánh chủ động có số răng nhỏ, bánh bị động số răng lớn hơn, đảm bảo độ bền và hiệu suất cao cho giảm tốc.
4.2. Thiết Kế Cấp Chậm Bánh Răng Thẳng
Cấp chậm u2 = 2,8 với bánh răng thẳng. Vật liệu thép đúc 30CrMo, xử lý tôi luyện. Ứng suất tiếp xúc cho phép [σH] = 900 MPa, ứng suất uốn [σF] = 320 MPa. Cấu trúc này giảm ứng suất trên cấp nhanh và tối ưu kích thước hộp giảm tốc. Bánh chủ động và bánh bị động được thiết kế chịu mômen lớn từ hệ thống dẫn động thùng trộn.