Đồ án: Thiết kế hệ thống cung cấp điện và chiếu sáng cho xưởng sản xuất bao bì carton

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế hệ thống cung cấp điện và chiếu sáng cho xưởng sản xuất bao bì carton công ty tnhh tấn hưng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế điện xưởng bao bì carton Tấn Hưng

Việc thiết kế hệ thống cung cấp điện và chiếu sáng cho xưởng sản xuất bao bì carton là một hạng mục nền tảng, quyết định trực tiếp đến hiệu quả vận hành và an toàn lao động. Dự án tại Công ty TNHH Tấn Hưng, một đơn vị chuyên sản xuất các sản phẩm giấy và bao bì carton với diện tích gần 6000m², đặt ra yêu cầu về một hệ thống M&E toàn diện. Hệ thống này phải đảm bảo cung cấp điện năng ổn định, liên tục cho dây chuyền sản xuất công suất lớn và một môi trường làm việc đủ ánh sáng, an toàn. Một phương án cung cấp điện hợp lý cần thỏa mãn các tiêu chí cốt lõi: độ tin cậy cao, chất lượng điện năng đảm bảo, an toàn tuyệt đối cho người và thiết bị, chi phí đầu tư và vận hành tối ưu. Tài liệu nghiên cứu gốc cho thấy, quá trình thiết kế được thực hiện bài bản qua các bước: khảo sát và xác định phụ tải, thiết kế mạng hạ áp, tính toán chiếu sáng, và tối ưu hóa hệ số công suất. Vai trò của một nhà thầu cơ điện M&E chuyên nghiệp trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng, từ khâu tư vấn thiết kế hệ thống M&E đến triển khai thi công, đảm bảo công trình không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có khả năng mở rộng trong tương lai. Việc phân tích kỹ lưỡng đặc điểm sản xuất, từ đó đưa ra giải pháp kỹ thuật phù hợp, là chìa khóa để xây dựng một hệ thống điện công nghiệp hiệu quả và bền vững.

1.1. Tổng quan về dự án tại xưởng sản xuất Tấn Hưng

Công ty TNHH Tấn Hưng, đặt tại Tứ Kỳ, Hải Dương, là một mắt xích quan trọng trong ngành sản xuất bao bì giấy. Nhà máy có dây chuyền chính sản xuất giấy Kraft sóng và Kraft mặt, công suất 20 tấn/ngày đêm. Nguồn điện cung cấp cho nhà máy được lấy từ lưới điện quốc gia thông qua trạm biến áp nhà xưởng 560KVA – 35(22)/0.4KV. Đặc điểm phụ tải của nhà máy rất đa dạng, bao gồm hai loại chính: phụ tải động lực và phụ tải chiếu sáng. Phụ tải động lực chủ yếu là các động cơ không đồng bộ ba pha 380V với công suất từ vài kW đến hàng chục kW, hoạt động ở chế độ dài hạn. Phụ tải chiếu sáng là các thiết bị một pha 220V, công suất không lớn nhưng yêu cầu hoạt động ổn định. Việc lập bản vẽ hệ thống điện xưởng sản xuất chi tiết dựa trên sơ đồ mặt bằng và danh sách thiết bị là bước đầu tiên để định hình cấu trúc cung cấp điện cho toàn bộ nhà máy.

1.2. Tầm quan trọng của hệ thống điện và chiếu sáng an toàn

Một hệ thống điện được thiết kế tốt không chỉ cung cấp đủ năng lượng mà còn là yếu tố sống còn đảm bảo an toàn điện trong nhà máy sản xuất. Các sự cố về điện như quá tải, ngắn mạch có thể gây hư hỏng thiết bị đắt tiền, gián đoạn sản xuất và nghiêm trọng hơn là gây tai nạn lao động. Tương tự, một hệ thống chiếu sáng công nghiệp không đạt chuẩn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động, làm giảm năng suất và tăng tỷ lệ sản phẩm lỗi. Ánh sáng không đủ, gây lóa hoặc tạo bóng tối có thể dẫn đến sai sót trong vận hành máy móc. Do đó, việc thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo độ tin cậy, an toàn và hiệu quả kinh tế. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của bất kỳ cơ sở sản xuất công nghiệp nào.

II. Thách thức khi xác định phụ tải điện nhà xưởng sản xuất

Xác định chính xác phụ tải tính toán (PTTT) là thách thức lớn nhất trong giai đoạn đầu của bất kỳ dự án thiết kế điện công nghiệp nào. Đây là số liệu cơ sở để lựa chọn tiết diện dây dẫn, thiết bị bảo vệ như Aptomat (ATM), và tính toán tổn thất công suất. Nếu PTTT được xác định quá thấp, hệ thống sẽ thường xuyên bị quá tải, gây sụt áp, giảm tuổi thọ thiết bị và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Ngược lại, nếu tính toán PTTT quá cao sẽ dẫn đến lãng phí vốn đầu tư ban đầu cho các thiết bị có công suất lớn hơn mức cần thiết. Tại xưởng sản xuất bao bì carton, đặc thù là các máy móc hoạt động không đồng thời và có hệ số sử dụng (Ksd) khác nhau. Ví dụ, máy bế ngáp, máy chạp, máy ép lề có chế độ làm việc riêng biệt. Do đó, việc áp dụng một phương pháp tính toán khoa học, xét đến các yếu tố như hệ số đồng thời (kđt), hệ số nhu cầu (knc) và số thiết bị hiệu quả (nhq) là yêu cầu bắt buộc. Tài liệu nghiên cứu đã lựa chọn phương pháp xác định PTTT theo hệ số cực đại (Kmax) và công suất trung bình (Ptb), một phương pháp cho kết quả tương đối chính xác vì đã xem xét đến nhiều yếu tố ảnh hưởng, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và kinh tế.

2.1. Phân tích các đặc điểm của phụ tải điện nhà xưởng

Phụ tải điện tại nhà máy Tấn Hưng được chia thành các nhóm dựa trên vị trí địa lý và chế độ làm việc để tối ưu hóa thiết kế. Các nguyên tắc phân nhóm bao gồm: các thiết bị gần nhau được xếp vào một nhóm để giảm chiều dài dây dẫn, các thiết bị có chế độ làm việc tương tự được nhóm lại để tính PTTT chính xác hơn. Dựa trên sơ đồ mặt bằng, toàn bộ hệ thống điện động lực của nhà máy được chia thành 5 nhóm. Ví dụ, nhóm 1 bao gồm các máy như máy bế ngáp, máy chạp, máy ép lề. Việc phân nhóm này giúp đơn giản hóa việc thiết kế và lắp đặt các tủ điện công nghiệp cho nhà máy, đồng thời thuận tiện cho công tác vận hành và bảo trì hệ thống điện công nghiệp sau này.

2.2. Phương pháp xác định phụ tải tính toán hiệu quả

Để xác định phụ tải điện nhà xưởng, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp số thiết bị hiệu quả (nhq) để tính toán. Phương pháp này đòi hỏi phải có thông tin chi tiết về công suất đặt (Pđ), hệ số sử dụng (Ksd) và hệ số công suất (cosφ) của từng thiết bị. Cụ thể, phụ tải tính toán được xác định qua công thức Ptt = Kmax * Ptb. Trong đó, Kmax được tra cứu dựa trên Ksd và nhq. Đối với phụ tải chiếu sáng, phương pháp tính toán theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích sản xuất (W/m²) được sử dụng. Theo tài liệu, với nhà máy sản xuất giấy, suất phụ tải được chọn là P0 = 16 W/m². Cách tiếp cận kép này đảm bảo cả phụ tải động lực và chiếu sáng đều được tính toán một cách chính xác, tạo cơ sở vững chắc cho các bước thiết kế tiếp theo.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống điện động lực tối ưu nhất

Sau khi xác định được phụ tải, bước tiếp theo là thiết kế mạng hạ áp cho nhà máy. Đây là giai đoạn hiện thực hóa các tính toán thành một sơ đồ nguyên lý cấp điện nhà xưởng hoàn chỉnh. Việc lựa chọn sơ đồ cung cấp điện là quyết định quan trọng hàng đầu. Đối với nhà máy Tấn Hưng, sơ đồ hình tia được lựa chọn vì những ưu điểm vượt trội: độ tin cậy cao, dễ dàng vận hành, bảo trì và thực hiện các biện pháp bảo vệ. Theo sơ đồ này, điện năng từ trạm biến áp nhà xưởng được đưa đến một tủ phân phối tổng (MSB). Từ đây, các đường dây riêng biệt cấp điện cho 5 tủ động lực (DB) và 1 tủ chiếu sáng. Việc thiết kế máng cáp điện cũng được tính toán cẩn thận để đảm bảo việc đi dây gọn gàng, an toàn và dễ dàng cho việc mở rộng sau này. Lựa chọn các thiết bị như cáp điện, Aptomat (ATM), thanh cái (busbar) phải dựa trên dòng điện tính toán và tuân thủ các điều kiện về phát nóng, sụt áp cho phép. Quy trình này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm từ đội ngũ kỹ sư M&E để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và hiệu quả.

3.1. Lựa chọn sơ đồ cung cấp điện hạ áp hình tia

Sơ đồ hình tia là lựa chọn tối ưu cho các nhà xưởng có yêu cầu cao về độ tin cậy. Điện năng được cấp từ tủ phân phối tổng đến các tủ động lực qua các lộ cáp độc lập. Mỗi tủ động lực sẽ cung cấp điện cho một nhóm phụ tải đã được phân chia trước đó. Cấu trúc này giúp cô lập sự cố hiệu quả. Khi một nhánh gặp vấn đề, các nhánh khác vẫn hoạt động bình thường, giảm thiểu thời gian ngừng sản xuất. Hơn nữa, sơ đồ này giúp việc quản lý, theo dõi và bảo trì hệ thống điện công nghiệp trở nên dễ dàng hơn. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với sơ đồ phân nhánh do tốn nhiều cáp hơn, nhưng lợi ích về độ ổn định và an toàn vận hành trong dài hạn là không thể phủ nhận.

3.2. Tính toán và lựa chọn thiết bị bảo vệ và dây dẫn

Việc lựa chọn thiết bị là khâu then chốt trong thi công hệ thống điện nhà xưởng. Dây dẫn từ trạm biến áp về tủ phân phối và từ tủ phân phối đến các tủ động lực được chọn dựa trên dòng điện tính toán và kiểm tra theo điều kiện phát nóng cho phép (Itt ≤ Khc * Icp). Aptomat tổng và các Aptomat nhánh được chọn với dòng định mức lớn hơn dòng tính toán (IđmA ≥ Itt) và khả năng chịu được dòng ngắn mạch tại điểm lắp đặt. Ví dụ, ATM tổng cho toàn nhà máy được chọn là loại BM800-CN (800A), trong khi ATM cho tủ động lực 1 là BM250-CN (200A). Việc lựa chọn chính xác các thiết bị này đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn, tự động ngắt khi có sự cố quá tải hoặc ngắn mạch, bảo vệ con người và tài sản.

IV. Bí quyết tính toán chiếu sáng nhà xưởng sản xuất chuẩn

Hệ thống chiếu sáng trong môi trường công nghiệp không chỉ đơn thuần là cung cấp ánh sáng mà còn phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng, độ đồng đều và an toàn. Một hệ thống chiếu sáng công nghiệp hiệu quả giúp nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu tai nạn và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tại nhà máy Tấn Hưng, việc tính toán chiếu sáng nhà xưởng được thực hiện dựa trên phương pháp hệ số sử dụng (ksd). Phương pháp này tính đến nhiều yếu tố như kích thước nhà xưởng, chiều cao treo đèn, hệ số phản xạ của tường và trần, và độ rọi yêu cầu theo tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn chiếu sáng nhà xưởng sản xuất, cụ thể là TCVN 7114-1:2008, là kim chỉ nam cho mọi tính toán, đảm bảo độ rọi trên bề mặt làm việc đạt yêu cầu (E = 30 lx cho khu vực kho vật liệu dễ cháy trong nghiên cứu). Lựa chọn loại đèn phù hợp, như đèn led nhà xưởng chống cháy nổ trong các ứng dụng hiện đại, không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn tăng cường độ an toàn cho các khu vực sản xuất đặc thù.

4.1. Áp dụng tiêu chuẩn TCVN 7114 1 2008 trong thiết kế

Tiêu chuẩn TCVN 7114-1:2008 (Chiếu sáng nơi làm việc - Phần 1: Trong nhà) quy định rõ ràng các yêu cầu về độ rọi, chỉ số hoàn màu (CRI), và độ đồng đều cho từng loại hình không gian làm việc. Việc tuân thủ tiêu chuẩn này là bắt buộc để tạo ra một môi trường lao động an toàn và thoải mái. Trong thiết kế cho nhà máy Tấn Hưng, các thông số như chiều cao nhà xưởng (7.5m), chiều cao mặt công tác (0.9m) và khoảng cách treo đèn (1.5m so với trần) được sử dụng để tính toán chỉ số phòng (i). Từ đó, kết hợp với hệ số phản xạ của các bề mặt, hệ số sử dụng (ksd) được xác định, làm cơ sở để tính toán quang thông tổng cần thiết và số lượng đèn cần lắp đặt.

4.2. Phương pháp bố trí đèn và lựa chọn thiết bị chiếu sáng

Sau khi xác định được số lượng đèn (tổng cộng 75 bóng), việc bố trí chúng một cách khoa học là rất quan trọng để đảm bảo độ rọi đồng đều. Nghiên cứu đã chọn phương án bố trí đèn theo dạng lưới hình vuông, chia thành 6 dãy, mỗi dãy cách nhau 8m. Đây là một giải pháp chiếu sáng tiết kiệm điện và hiệu quả. Để cung cấp điện, một tủ chiếu sáng riêng biệt được lắp đặt, bao gồm 1 ATM tổng 3 pha và 6 ATM nhánh 1 pha cho từng dãy đèn. Dây dẫn được lựa chọn dựa trên dòng điện tính toán của mỗi nhánh. Lựa chọn các thiết bị chất lượng, đặc biệt là các loại đèn có hiệu suất phát quang cao và tuổi thọ dài, sẽ giúp giảm chi phí vận hành và bảo trì trong tương lai.

V. Cách tối ưu hiệu quả và an toàn hệ thống điện nhà máy

Thiết kế một hệ thống điện không chỉ dừng lại ở việc cấp điện và chiếu sáng, mà còn phải tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng và đảm bảo an toàn tuyệt đối trong vận hành. Một trong những giải pháp quan trọng là bù công suất phản kháng để nâng cao hệ số công suất cosφ. Hầu hết các thiết bị động lực trong nhà xưởng đều tiêu thụ công suất phản kháng, làm giảm hiệu quả truyền tải điện và gây tổn thất trên lưới. Bằng cách lắp đặt các tụ bù, hệ số cosφ được nâng lên gần bằng 1 (mục tiêu trong nghiên cứu là 0,95), giúp giảm tổn thất điện năng và tránh bị phạt tiền điện từ nhà cung cấp. Bên cạnh đó, các biện pháp an toàn điện là yếu tố không thể xem nhẹ. Hệ thống phải được trang bị đầy đủ các thiết bị bảo vệ, hệ thống nối đất an toàn và hệ thống chống sét cho nhà xưởng. Việc lập kế hoạch bảo trì hệ thống điện công nghiệp định kỳ cũng là yêu cầu bắt buộc để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn và đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất.

5.1. Giải pháp bù công suất phản kháng nâng cao hệ số cosφ

Việc nâng cao hệ số công suất cosφ mang lại nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật. Nó giúp giảm tổn thất công suất và điện áp trên đường dây, giải phóng công suất cho máy biến áp và dây dẫn, cho phép chúng mang tải lớn hơn. Trong nghiên cứu, dung lượng bù cần thiết được tính toán để nâng hệ số cosφ từ 0,7 lên 0,95. Các thiết bị bù như tụ bù và bộ điều khiển tụ bù tự động được lựa chọn và lắp đặt tại tủ phân phối tổng. Bộ điều khiển sẽ tự động đóng cắt các cấp tụ bù để phù hợp với sự thay đổi của phụ tải, đảm bảo hệ số cosφ luôn được duy trì ở mức tối ưu.

5.2. Các biện pháp đảm bảo an toàn điện và phòng chống cháy nổ

An toàn là ưu tiên hàng đầu trong vận hành hệ thống điện công nghiệp. Các biện pháp cốt lõi bao gồm: sử dụng các thiết bị đóng cắt và bảo vệ (ATM) có chất lượng tốt, đảm bảo tính toán và lựa chọn chính xác. Hệ thống nối đất an toàn cho vỏ thiết bị và hệ thống nối đất làm việc phải được thi công đúng kỹ thuật để bảo vệ con người khỏi nguy cơ điện giật. Đối với một nhà xưởng sản xuất giấy, vật liệu dễ cháy, việc trang bị các thiết bị phòng chống cháy nổ, như sử dụng đèn led nhà xưởng chống cháy nổ ở các khu vực nhạy cảm, là rất cần thiết. Ngoài ra, cần có các biển báo an toàn, quy trình vận hành và đào tạo nhân viên về an toàn điện trong nhà máy sản xuất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VẼ DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN .1 Tổng quan về cung cấp điện Nhà máy sản xuất bao bì carton Công ty TNHH Tấn Hƣng.1 Giới thiệu về công ty.2 Đặc điểm phụ tải của nhà máy sản xuất bao bì carton Công ty TNHH Tấn Hưng………………….2 Yêu cầu thiết kế .1 Những yêu cầu chủ yếu khi thiết kế một hệ thống cung cấp điện.2 Các bước thực hiện khi thiết kế một hệ thống cung cấp điện. 6 CHƢƠNG 2: XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN CỦA NHÀ MÁY SẢN XUẤT BAO BÌ CARTON .1 Các khái niệm cơ bản.1 Công suất định mức (Pđm).2 Phụ tải trung bình (Ptb).3 Phụ tải t nh toán (Ptt).4 Hệ số s dụng( sd).5 Hệ số cực đ i ( max).6 Hệ số nhu cầu ( nc).7 Hệ số đ ng th i ( đt).8 Hệ số thiết bị điện c hiệu quả (nhq).2 Các phƣơng pháp xác định phụ tải tính toán.1 Giới thiệu các phương pháp xác định.2 ựa ch n phương pháp t nh.3 Ph n nh m phụ tải và xác định phụ tải tính toán của nhà máy sản xuất bao bì carton…………….1 Các nguyên tắc khi phân nh m phụ tải.2 Phân nh m và xác định phụ tải t nh toán của nhà máy.3 Xác định phụ tải t nh toán của toàn bộ nhà máy. 16 CHƢƠNG 3:TÍNH TOÁN THIẾT KẾ MẠNG HẠ ÁP CHO NHÀ MÁY.1 Thiết kế mạng điện hạ áp cho nhà máy.1 Một số sơ đ nguyên lý cung cấp điện cho m ng h áp nhà máy.2 ựa ch n sơ đ cung cấp điện cho m ng h áp của nhà máy.3 Xác định vị tr tủ động lực và tủ phân phối.2 Lựa chọn các thiết bị cho mạng điện hạ áp của nhà máy.1 ựa ch n thiết bị cho tủ phân phối.2 Ch n thiết bị cho các tủ động lực. 24 CHƢƠNG 4:TÍNH TOÁN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG .2 Tính toán thiết kế hệ thống chiếu sáng cho nhà máy sản xuất.1 ựa ch n số lượng và công suất của hệ thống đèn chiếu sáng chung.2 ựa ch n cách bố tr đèn.3 ựa ch n thiết bị cho m ng chiếu sáng.

34 CHƢƠNG 5:TÍNH TOÁN BÙ CÔNG SUẤT PHẢN KHÁNG ĐỂ NÂNG CAO HỆ SỐ CÔNG SUẤT COS φ CHO NHÀ MÁY.1 Tính toán dung lƣợng bù để n ng cao hệ số cos φ lên 0,95.1 Ý nghĩa của việc nâng cao hệ số cos φ.2 Biện pháp nâng cao hệ số cos φ.3 Các thiết bị bù trong hệ thống cung cấp điện.2 Tính toán dung lƣợng bù để n ng cao hệ số cos φ.1 Xác định dung lượng bù.2 Ch n thiết bị bù công suất. 43 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 47 DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VẼ Bảng 1. 1 Danh sách các thiết bị của nhà máy sản xuất.

1 Phụ tải nh m 1. 1 Thông số k ch thước của tủ phân phối. 2 Thông số kĩ thuật của ATM tổng. 3 Thông số kĩ thuật của ATM tủ động lực 1.

4 ết quả lựa ch n ATM tổng và các ATM tới các tủ động lực. 5 Thông số kĩ thuật của cáp PP- Đ. 6 ết quả lựa ch n ATM tổng trong các tủ động lực. 7 ết quả ch n thanh cái cho các tủ động lực.

8 Thông số kĩ thuật của ATM máy bế ngáp. 1 Thông số kĩ thuật của ATM tổng m ng chiếu sáng. 2 Thông số kĩ thuật ATM nhánh. 1 Thông số kĩ thuật tụ bù.

2 Thông số kĩ thuật của bộ điều khiển. 1 Giới thiệu về nhà máy sản xuất bao bì carton Công ty TNHH Tấn Hưng. 2 Sơ đ mặt bằng của nhà máy sản xuất. 1 Sơ đ m ng điện h áp kiểu hình tia.

2 Sơ đ m ng điện h áp kiểu phân nhánh. 3 Sơ đ nguyên lý tủ phân phối của nhà máy. 4 Sơ đ nguyên lý tủ động lực các nh m. 5 Sơ đ nguyên lý cung cấp điện cho nhà máy.

6 Sơ đ đi dây điện cung cấp điện cho nhà máy. 1 Các khoảng cách t nh toán trong thiết kế chiếu sáng. 2 Cách bố tr đèn. 3 Sơ đ nguyên lý m ng điện chiếu sáng của nhà máy.

4 Sơ đ đi dây m ng điện chiếu sáng của nhà máy. 5 Một số hình ảnh thiết kế hệ thống chiếu sáng t i nhà máy. 1 Sơ đ nguyên lý đấu nối tụ bù cho m ng điện nhà máy.46 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT PTTT Phụ tải tính toán TBA Trạm biến áp ATM Aptomat GVHD: TS. Hoàng Sơn SVTH: Nguyển Văn Quyết CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về cung cấp điện Nhà máy sản xuất bao bì carton Công ty TNHH Tấn Hƣng.1 Giới thiệu về công ty.

Tên công ty: Công ty TNHH Tấn Hƣng Địa chỉ: Thôn Ngọc Lặc, Xã Ngọc Sơn, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dƣơng. Công ty TNHH Tấn Hƣng là công ty trực thuộc Công ty Cổ phần Tấn Hƣng( Trụ sở chính: Số 4, Lô B, tổ 102 Hoàng Cầu, phƣờng Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, TP. Đặc điểm sản xuất của công ty: Sản xuất giấy, các sản phẩm bao bì giấy phục vụ cho ngành công nghiệp và tiêu dùng nhƣ giấy Kraft, giấy vệ sinh, khăn ăn, giấy gói, bao bì carton 3,5,7 lớp, bao bì Duplex…Mua bán vật tƣ, nguyên liệu, thiết bị phục vụ cho ngành giấy và bao bì, in ấn các loại sản phẩm trên bao bì giấy, xuất nhập khẩu trực tiếp các loại nguyên liệu, vật tƣ, thiết bị phục vụ ngành giấy và bao bì giấy. 1 Giới thiệu về nhà máy sản xuất bao bì carton Công ty TNHH Tấn Hưng.

Hoàng Sơn SVTH: Nguyển Văn Quyết Nhà máy sản xuất bao bì carton là một thành phần quan trọng của công ty, với diện tích gần 6000 , với dây chuyền chính là sản xuất giấy Kraft sóng và Kraft mặt với công suất 20 tấn/ ngày, đêm. Định lƣợng giấy từ 110 đến 250g/ , khổ giấy 2100 mm.2 Đặc điểm phụ tải của nhà máy sản xuất bao bì carton Công ty TNHH Tấn Hưng. Nhà máy sản xuất bao bì carton có những đặc điểm phụ tải chính nhƣ: Các thiết bị là những động cơ không đồng bộ rô to lồng sóc, sử dụng điện áp 3 pha định mức là 380V và một số thiết bị 1 pha điện áp định mức là 220V, toàn bộ nhà máy sản xuất đƣợc chiếu sáng bằng đèn huỳnh quang. Nhà máy đƣợc cấp điện từ nguồn điện lƣới quốc gia, lấy trực tiếp từ trạm biến áp( TBA) 560KVA – 35(22)0KV cách nhà máy 50 mét.

Phụ tải điện trong nhà máy sản xuất có thể phân ra làm 2 loại phụ tải sau: - Phụ tải động lực. - Phụ tải chiếu sáng. Phụ tải động lực thƣờng có chế độ làm việc dài hạn, điện áp yêu cầu trực tiếp đến các thiết bị là 380/220V, công suất nằm trong dải từ vài kW đến hàng chục kW và đƣợc cung cấp bởi dòng điện xoay chiều tần số f = 50 Hz. Phụ tải chiếu sáng thƣờng là phụ tải 1 pha, công suất không lớn.

Phụ tải chiếu sáng bằng phẳng, ít thay đổi và thƣờng dùng dòng điện xoay chiều có tần số f = 50 Hz. Sơ đồ mặt bằng bố trí máy và bảng số liệu về công suất đặt, vị trí, số lƣợng các thiết bị của nhà máy đƣợc nêu trong Hình 1. Hoàng Sơn SVTH: Nguyển Văn Quyết Hình 1. 2 Sơ đ mặt bằng của nhà máy sản xuất.

Hoàng Sơn SVTH: Nguyển Văn Quyết Bảng 1. 1 Danh sách các thiết bị của nhà máy sản xuất. Pđm Hệ số ý hiệu trên Số (kW) s dụng TT Tên thiết bị Cos φ mặt bằng lượng ( Ksd) 1 Toàn máy bộ (1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) 1 Máy bế ngáp 1 4 7,5 30 0,6 0,8 2 Máy chạp 2 1 11 11 0,6 0.8 6 Máy ép lề 6 1 25 25 0,6 0,8 7 Máy in dọc 7 1 11 11 0,6 0,8 8 Máy in 6 màu 8 1 25 25 0,6 0,8 9 Máy in 4 màu 9 1 17 17 0,6 0,8 10 Máy in 2 màu 10 1 15 15 0,6 0,8 11 Máy dán tự động 11 1 9 9 0.6 0,8 16 Máy ghim thƣờng 16 4 2 8 0. Hoàng Sơn SVTH: Nguyển Văn Quyết (1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) 18 Máy sóng 18 2 11 22 0,6 0,8 19 Càng tiếp liệu 18 5 2,2 11 0,6 0,8 20 Lô sấy 18 7 1,5 10,5 0,6 0,8 21 Ghép lớp 18 1 7 7 0,6 0,8 22 Giàn chăn 18 1 15 15 0,6 0,8 23 Dao phân khổ 18 1 22 22 0,6 0,8 24 Dao chặt 18 1 18,5 18,5 0,6 0,8 25 Dàn ra phôi 18 1 7 7 0,6 0,8 5 GVHD: TS.

Hoàng Sơn SVTH: Nguyển Văn Quyết 1.2 Yêu cầu thiết kế .1 Những yêu cầu chủ yếu khi thiết kế một hệ thống cung cấp điện. Thiết kế hệ thống cung cấp điện nhƣ một tổng thể và lựa chọn các phần tử của hệ thống sao cho các phần tử này đáp ứng đƣợc các yêu cầu kỹ thuật, vận hành an toàn và kinh tế. Trong đó mục tiêu chính là đảm bảo luôn đủ điện năng với chất lƣợng nằm trong phạm vi cho phép. Một phƣơng án cung cấp điện đƣợc xem là hợp lý khi thỏa mãn đƣợc các yêu cầu sau: - Đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện cao tùy theo tính chất hộ tiêu thụ.

- Đảm bảo an toàn cho ngƣời và thiết bị. - Đảm bảo chất lƣợng điện năng mà chủ yếu là đảm bảo độ lệch và độ dao động điện trong phạm bảo vi cho phép. - Vốn đầu tƣ nhỏ, chi phí vận hành hàng năm thấp. - Thuận tiện cho công tác vận hành.

Những yêu cầu trên thƣờng mâu thuẫn nhau, nên ngƣời thiết kế cần phải cân nhắc, kết hợp hài hòa tùy vào hoàn cảnh cụ thể. Ngoài ra, khi thiết kế cung cấp điện cũng cần chú ý đến các yêu cầu khác nhƣ: phát triển phụ tải trong tƣơng lai, giảm ngắn thời gian thi công lắp đặt và tính mỹ quan công trình.2 Các bước thực hiện khi thiết kế một hệ thống cung cấp điện. Những bƣớc chính để thực hiện thiết kế hệ thống cung cấp điện: 1. Khảo sát đối tƣợng cung cấp điện.

Xác định phụ tải tính toán của nhà máy. Thiết kế mạng hạ áp cho nhà máy. Thiết kế hệ thống chiếu sáng cho xƣởng sản xuất. Tính toán bù công suất phản kháng và an toàn.

Hoàng Sơn SVTH: Nguyển Văn Quyết CHƢƠNG 2: XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN CỦA NHÀ MÁY SẢN XUẤT BAO BÌ CARTON 2.1 Các khái niệm cơ bản. Các đại lƣợng cơ bản thƣờng gặp khi xác định phụ tải tính toán: 2.1 Công suất định mức (Pđm). Công suất định mức của các thiết bị điện thƣờng đƣợc nhà chế tạo ghi sẵn trong lý lịch máy. Đối với động cơ công suất ghi trên nhãn hiệu máy chính là công suất trên trục động cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ