Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp chế biến gỗ của Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, trở thành ngành hàng xuất khẩu chủ lực đứng thứ 5 cả nước (sau dầu thô, dệt may, giày dép và thủy sản) và giữ vị trí đứng đầu khu vực Đông Nam Á. Mặc dù cả nước có khoảng 3.500 doanh nghiệp chế biến gỗ cùng hàng trăm làng nghề, phần lớn năng lực sản xuất hiện nay vẫn tập trung gia công theo các đơn đặt hàng từ nước ngoài. Đối với thị trường nội địa, các sản phẩm mộc phần nhiều được sản xuất dựa trên kinh nghiệm truyền thống, thiếu sự đổi mới về mẫu mã và thường đi theo lối mòn sao chép mẫu có sẵn. Bên cạnh đó, năng suất lao động trong ngành gỗ Việt Nam còn hạn chế, chỉ bằng khoảng 50% so với Philippines, 40% so với Trung Quốc và 20% so với khu vực Châu Âu (EU).
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Thiết kế giường đôi Ankhara mang phong cách hiện đại tại Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương" được sinh viên Dương Đình Hùng thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Văn Hòa tại Khoa Lâm Nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh nhằm giải quyết nhu cầu tạo mẫu sản phẩm mới, kết hợp hài hòa giữa tính thẩm mỹ, công năng, độ bền cơ học và tính khả thi trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Thiết kế và đề xuất mô hình sản phẩm giường đôi Ankhara theo phong cách hiện đại, phù hợp với tầm vóc người Việt Nam và không gian nội thất phòng ngủ.
- Đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật về nguyên vật liệu, độ bền chịu lực, độ an toàn trong sử dụng và tính thuận tiện trong tháo lắp, vận chuyển.
- Xây dựng quy trình công nghệ gia công chi tiết, xác định lượng dư, dung sai và lưu trình công nghệ phù hợp với năng lực máy móc hiện có tại nhà máy.
- Tính toán định mức tiêu hao nguyên vật liệu chính, phụ và xác định giá thành xuất xưởng của sản phẩm kèm các biện pháp hạ giá thành.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giường đôi dùng trong nội thất nhà ở, hướng tới mọi lứa tuổi người sử dụng.
- Vật liệu nghiên cứu: Gỗ Sồi trắng tự nhiên (White Oak) nhập khẩu kết hợp với ván sợi MDF phủ veneer Sồi trắng.
- Phạm vi không gian: Thực hiện khảo sát, nghiên cứu dây chuyền và tính toán công nghệ tại Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương (Ấp 1B, xã An Phú, TP. Thuận An, tỉnh Bình Dương).
- Giới hạn thực hiện: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực thực tế, đề tài dừng lại ở mức độ nghiên cứu thiết kế hoàn chỉnh bản vẽ kỹ thuật, tính toán công nghệ và lập quy trình sản xuất mà chưa tiến hành chế tạo mẫu thực tế hàng loạt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp giữa lý thuyết cơ học kết cấu gỗ, tiêu chuẩn kỹ thuật chế biến lâm sản và phương pháp thiết kế kiểu dáng công nghiệp:
- Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng:
- Lý thuyết sức bền vật liệu và cơ học kết cấu: Áp dụng phương trình cân bằng tĩnh để xác định phản lực liên kết ($N_A, N_B$), mô-men uốn nguy hiểm ($M_u$), mô-men chống uốn ($W_x$) để kiểm tra ứng suất uốn tĩnh ($\sigma_u \le [\sigma_u]$) tại mặt cắt giữa dầm; xác định lực dọc ($N_z$) và diện tích mặt cắt ngang ($F_z$) để kiểm tra điều kiện bền chịu nén dọc thớ của chân giường ($\sigma_z = N_z / F_z \le [\sigma]$).
- Tiêu chuẩn dung sai gia công: Căn cứ cấp chính xác gia công cấp 2 theo Tiêu chuẩn Bảng 10-1 về dung sai chi tiết gỗ (tiêu chuẩn Liên Xô).
- Tiêu chuẩn lượng dư gia công: Căn cứ Quy định số 10/LNSX ngày 08/02/1971 của Cục Lâm Nghiệp đối với đồ mộc dân dụng.
- Tiêu chuẩn chất lượng ván nhân tạo: Tiêu chuẩn EN 622-1 và EN 622-5 đối với ván sợi MDF-P2.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp thông tin: Nghiên cứu tài liệu khoa học, quy chuẩn kỹ thuật đồ gỗ, khảo sát mẫu mã các dòng giường đôi trên thị trường nội địa để đánh giá ưu nhược điểm.
- Phương pháp khảo sát thực địa: Khảo sát hệ thống thiết bị, nhà xưởng, năng lực nhân sự và cơ cấu nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương.
- Phương pháp mô hình hóa và thiết kế kỹ thuật: Ứng dụng mô hình tư duy thiết kế 5W1H (What, Why, Who, When, Where, How); sử dụng các phần mềm chuyên ngành gồm AutoCAD và Autodesk Inventor để xây dựng bản vẽ kỹ thuật 2D/3D, 3Ds Max để phối cảnh không gian nội thất, Microsoft Excel và Word để tính toán định mức và trình bày báo cáo.
- Phương pháp tính toán định mức công nghệ: Áp dụng hệ thống công thức tính thể tích gỗ tinh chế ($V_{TCCT}, V_{TCSP}$), thể tích sơ chế ($V_{SCCT}, V_{SCSP}$), thể tích sơ chế tính phế phẩm ($V_{SCPP}$ với hệ số phế phẩm $k = 10%$), hiệu suất pha cắt ($N$) và tỷ lệ lợi dụng gỗ ($P$).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kỹ thuật, quy cách máy móc, định mức vật tư và sơ đồ tổ chức được cung cấp trực tiếp bởi Phòng Kỹ thuật, Phòng Vật tư và các phân xưởng sản xuất thuộc Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc tạo dựng mẫu mã đồ gỗ nội thất mang thương hiệu Việt trong bối cảnh nước ta chủ yếu gia công xuất khẩu. Tác giả phân tích ý nghĩa khoa học của việc ứng dụng các nguyên lý nhân trắc học, tỷ lệ kích thước và độ bền kết cấu vào đồ mộc hiện đại, đồng thời xác định ý nghĩa thực tiễn đối với sự phát triển và tính cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến gỗ. Chương này cũng nêu rõ phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng sản phẩm giường đôi hiện đại từ gỗ Sồi trắng và ván MDF veneer.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về ngành chế biến gỗ Việt Nam cùng thông tin khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương:
- Tình hình doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 12/12/2002, chuyển đổi sang công ty cổ phần từ 11/12/2007 với vốn điều lệ 65,5 tỷ đồng; sở hữu 3 nhà máy thành viên (Tam Bình, Thành Dương quy mô 3 ha, Chu Lai) và 7 nhà xưởng khép kín tại trụ sở Bình Dương; năng lực sản xuất đạt 150 container/tháng.
- Cơ cấu nhân sự: Tổng số 2.100 lao động trực tiếp (1.300 nam, 800 nữ) và khoảng 300 lao động gián tiếp (40 người trình độ đại học, 70 cao đẳng, 190 trung cấp).
- Hệ thống máy móc thiết bị: Khảo sát 31 hạng mục thiết bị gia công với tình trạng kỹ thuật đạt từ 80% đến 95%, gồm: 6 máy cưa đĩa, 6 máy bào hai mặt, 6 máy cắt hai đầu, 4 máy Ripsaw, 2 máy đánh finger, 1 máy cao buồng, ghép cao tần, 1 máy lọng, 3 máy tupi, 2 máy router, 1 máy chép hình, 2 máy mộng dương, 2 máy mộng âm, 1 máy mộng âm nhiều đầu, 1 máy mộng dương hai đầu, 1 máy mộng vuông, 1 máy khoét lõm, 7 máy khoan đơn, 3 máy khoan giàn, 2 máy khoan nằm, 2 máy đánh mộng mang cá, các hệ thống máy nhám thùng, nhám băng, 15 máy nhám rung, 15 máy bắn vít, 2 buồng phun sơn tĩnh điện và 1 máy cắt ván MDF.
- Tổng quan phong cách hiện đại: Phân tích nguồn gốc kiến trúc hiện đại từ trường phái Bauhaus (1919), đặc trưng bởi sự tối giản, tập trung vào công năng, loại bỏ họa tiết rườm rà, sử dụng hình khối phẳng, màu sắc trung tính và liên kết linh hoạt.
Chương 3: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập các mục tiêu cụ thể, nội dung nghiên cứu và trình tự 4 bước thiết kế sản phẩm mộc (Quan sát khảo sát $\rightarrow$ Sáng tạo $\rightarrow$ Cải thiện $\rightarrow$ Hoàn thiện). Tác giả trình bày hệ thống công thức cơ học kiểm tra bền chịu uốn, chịu nén, tiêu chuẩn xác định lượng dư gia công theo Quy định 10/LNSX ngày 08/02/1971 và tiêu chuẩn dung sai gia công cấp 2.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ kết quả tính toán thiết kế và công nghệ:
- Khảo sát sản phẩm cùng loại: So sánh 2 mẫu giường thực tế trên thị trường:
- Mẫu 1 (Giường đôi Emley gỗ sồi): Kích thước $400 \times 490 \times 1600$ mm, giá 9.000.000 VNĐ; ưu điểm màu sắc ấm áp nhưng kiểu dáng quá đơn giản.
- Mẫu 2 (Giường ngủ đôi gỗ Tràm): Kích thước $1858 \times 971 \times 2200$ mm, giá 4.000.000 VNĐ; ưu điểm chân nghiêng lạ mắt nhưng kích thước cồng kềnh, chân uốn lượn khó gia công công nghiệp, độ bền gỗ tràm hạn chế.
- Tính chất nguyên vật liệu lựa chọn:
- Gỗ Sồi trắng (White Oak): Khối lượng thể tích $660 - 700 \text{ kg/m}^3$, ứng suất nén dọc $689 - 795 \text{ kG/cm}^2$, ứng suất nén tĩnh $900 - 1421 \text{ kG/cm}^2$, sức chống tách $13,8 - 20,5 \text{ kG/cm}$, ứng suất trượt dọc $125 - 130 \text{ kG/cm}^2$. Tiêu chuẩn chọn gỗ phân theo Mặt A, B, C căn cứ trên kích thước mắt sống, mắt đen và khuyết tật.
- Ván MDF-P2: Kích thước $1220 \times 2440$ mm và $1830 \times 2440$ mm; chiều dày 6, 12, 17, 25 mm; tỷ trọng $710 - 850 \text{ kg/m}^3$; cường độ chịu uốn $33 \pm 51 \text{ N/mm}^2$ ($> 18 \text{ N/mm}^2$); mô đun đàn hồi uốn $> 1700 \text{ N/mm}^2$; độ dán dính nội bộ $0,13 \text{ N/mm}^2$; độ trương nở chiều dày 24h là $2,5%$; độ ẩm $4 - 11%$.
- Kết cấu và quy cách chi tiết sản phẩm giường Ankhara: Kích thước bao tổng thể là $1654 \times 2086 \times 1160$ mm. Chi tiết các cụm chi tiết chính được thể hiện trong bảng kê quy cách vật tư.
- Lập quy trình công nghệ và định mức: Thiết kế chi tiết lượng dư gia công (chiều dài lấy $15 - 20$ mm; chiều dày/rộng lấy từ $3 - 15$ mm tùy kích thước), xây dựng lưu trình công nghệ gia công chi tiết trên các dòng máy chuyên dụng, xác định tỷ lệ lợi dụng gỗ và tính toán hạch toán chi phí giá thành xuất xưởng.
| Nhóm chi tiết |
Tên chi tiết tiêu biểu |
Quy cách tinh chế (Dày x Rộng x Dài - mm) |
Vật liệu |
| Đầu giường |
Chân đầu giường |
$40 \times 80 \times 868$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Thanh cong (ghép lọng) |
$40 \times 40 \times 355$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Thanh nối trên |
$40 \times 40 \times 110$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Thanh ngang trên |
$40 \times 40 \times 1654$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Thanh ngang giữa trên |
$35 \times 40 \times 1624$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Thanh ngang giữa dưới |
$28 \times 30 \times 1624$ |
Gỗ Cao su (RU) |
|
Thanh ngang dưới |
$40 \times 40 \times 1654$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Thanh dọc hông dưới |
$40 \times 40 \times 260$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Thanh đứng trái - phải |
$35 \times 40 \times 890$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Bọ đỡ giằng dọc giữa |
$28 \times 65 \times 100$ |
Gỗ Cao su (RU) |
|
Panel đầu giường |
$17 \times 286 \times 1600$ |
Ván MDF |
|
Ván bọc nệm |
$12 \times 445 \times 1609$ |
Ván dán (VET) |
|
Mộng rời |
$16 \times 24 \times 40$ |
Gỗ Cao su (RU) |
| Khung & Vai |
Ke góc |
$28 \times 71 \times 142$ |
Gỗ Cao su (RU) |
|
Bọ chặn bulon |
$20 \times 40 \times 140$ |
Gỗ Cao su (RU) |
|
Panel đuôi giường |
$25 \times 150 \times 1422$ |
Ván MDF |
|
Thanh cong đuôi giường |
$40 \times 106 \times 130$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Chân đuôi giường |
$40 \times 40 \times 213$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Vai giường |
$25 \times 150 \times 1971$ |
Gỗ Sồi trắng (WO) |
|
Giằng dọc giữa |
$40 \times 40 \times 2016$ |
Gỗ Cao su (RU) |
|
Thanh đỡ vạt |
$28 \times 35 \times 1835$ |
Gỗ Cao su (RU) |
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu về thiết kế kiểu dáng, tính toán cơ học và quy trình công nghệ cho sản phẩm giường Ankhara; đề xuất các kiến nghị với nhà máy trong việc tối ưu hóa tỷ lệ lợi dụng gỗ và quản lý chất lượng bề mặt gia công.
Thiết kế và quy trình công nghệ gia công
1. Giải pháp kết cấu và liên kết
Kết cấu sản phẩm giường đôi Ankhara sử dụng các mối liên kết mộc công nghiệp cơ bản nhằm đảm bảo tính chịu lực cao và thuận tiện tháo rời:
- Liên kết mộng rời và chốt gỗ tại các nút khung đầu giường và chân giường, kết hợp keo sữa chuyên dụng để gia tăng độ cứng vững.
- Liên kết vis bắt gỗ kết hợp bọ gỗ chặn bulon và ke góc tại vị trí liên kết giữa vai giường, đầu giường và chân đuôi giường, cho phép tháo lắp nhanh chóng khi vận chuyển.
- Ván bọc nệm đầu giường và panel MDF dán veneer Sồi được định vị vào khung bằng rãnh soi âm và vis cố định.
2. Tiêu chuẩn lượng dư và dung sai gia công
- Dung sai các kích thước gia công tuân thủ theo cấp chính xác cấp 2 (theo Bảng 10-1 tiêu chuẩn Liên Xô).
- Lượng dư gia công tuân thủ Quy định số 10/LNSX (08/02/1971):
- Chiều dài chi tiết: Lấy lượng dư từ $15 - 20$ mm.
- Chiều dày và chiều rộng: Kích thước $\le 50$ mm lấy lượng dư $3 - 5$ mm; kích thước từ $60 - 90$ mm lấy lượng dư $5 - 7$ mm; kích thước $\ge 100$ mm lấy lượng dư $7 - 15$ mm.
3. Quy trình tính toán nguyên vật liệu
Định mức nguyên vật liệu sản xuất một sản phẩm được xác định qua chuỗi công thức công nghệ:
- Thể tích gỗ tinh chế chi tiết: $V_{TCCT} = a \times b \times c \times n \times 10^{-9} \text{ (m}^3\text{)}$
- Thể tích gỗ sơ chế chi tiết: $V_{SCCT} = a' \times b' \times c' \times n \times 10^{-9} \text{ (m}^3\text{)}$ (với $a', b', c'$ là kích thước phôi có lượng dư).
- Thể tích gỗ sơ chế có phế phẩm: $V_{SCPP} = (k + 1) \times V_{SCSP} \text{ (m}^3\text{)}$ (với hệ số phế phẩm nguyên liệu $k = 10%$).
- Hiệu suất pha cắt: $N = \frac{V_1}{V} \times 100 \text{ (%)}$
- Thể tích nguyên liệu thô cần thiết: $V_{NL} = \frac{V_{SCPP}}{N} \times 100 \text{ (m}^3\text{)}$
- Tỷ lệ lợi dụng gỗ: $P = \frac{V_{TCSP}}{V_{NL}} \times 100 \text{ (%)}$
4. Dây chuyền và thiết bị gia công
Dựa trên lưu trình công nghệ thiết kế, các chi tiết được gia công tuần tự qua các thiết bị chính của công ty:
- Cắt phôi và xẻ sơ chế: Máy cưa đĩa, máy Ripsaw.
- Gia công chuẩn bề mặt: Máy bào hai mặt, máy bào cuốn.
- Gia công tinh và tạo mộng: Máy cắt hai đầu, máy phay router, máy tupi, máy mộng âm/dương hai đầu, máy mộng vuông.
- Gia công lỗ liên kết: Máy khoan giàn, máy khoan đơn, máy khoan nằm.
- Hoàn thiện bề mặt: Máy nhám thùng, máy nhám băng đứng/nằm, máy nhám chổi, máy nhám rung.
- Trang sức bề mặt: Dây chuyền buồng phun sơn tĩnh điện.
Kết quả và đóng góp
- Hoàn thiện thiết kế sản phẩm giường Ankhara: Xây dựng đầy đủ bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật gồm bản vẽ phối cảnh tổng thể, bản vẽ 3 hình chiếu (tỷ lệ 1:10), bảng kê kích thước chi tiết (BOM) với kích thước bao tiêu chuẩn $1654 \times 2086 \times 1160$ mm.
- Giải pháp kết hợp vật liệu hợp lý: Sử dụng gỗ Sồi trắng tự nhiên ở các bộ phận chịu lực chính và mặt nhìn thấy, kết hợp ván nhân tạo MDF phủ veneer và gỗ phụ trợ (gỗ Cao su làm giằng, bọ, ke góc) giúp hạ giá thành sản phẩm nhưng vẫn đảm bảo độ bền uốn, nén và tính sang trọng.
- Tối ưu hóa quy trình công nghệ: Thiết lập bảng lượng dư gia công, biểu đồ gia công từng chi tiết và lưu trình sản xuất tương thích với toàn bộ 31 loại máy móc hiện có tại Công ty Gỗ Minh Dương, đảm bảo sản phẩm có thể đưa vào sản xuất đại trà mà không cần đầu tư thêm thiết bị mới.
- Đóng góp vào danh mục sản phẩm nội địa: Cung cấp mẫu thiết kế giường đôi hiện đại mang tính ứng dụng thực tế cao, góp phần giải quyết bài toán thiếu hụt mẫu mã độc lập của đồ gỗ nội thất trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn thời gian thực tập và nguồn lực tại doanh nghiệp, đề tài chưa thể triển khai sản xuất thử nghiệm mẫu thực tế trên dây chuyền để kiểm chứng độ chính xác kích thước sau lắp ráp và đo lường thời gian gia công định mức thực tế trên từng trạm máy.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành gia công thử nghiệm mẫu thực tế (prototype) tại xưởng sản xuất để đánh giá sai số lắp ghép và độ bóng bề mặt sơn phủ.
- Đo đạc chính xác thời gian từng nguyên công để cân bằng chuyền sản xuất và hoàn thiện bảng định mức giá thành xuất xưởng chi tiết.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Thiết kế Đồ gỗ Nội thất, Chế biến Lâm sản, Công nghệ Gỗ tại các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật khi làm đồ án tốt nghiệp hoặc thiết kế sản phẩm mộc.
- Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư công nghệ tại các xưởng sản xuất và nhà máy chế biến gỗ cần tài liệu tra cứu về trình tự thiết kế mẫu mã, tiêu chuẩn lượng dư (Quy định 10/LNSX), dung sai gia công cấp 2 và phương pháp tính định mức tiêu hao nguyên liệu gỗ Sồi/MDF.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước bao tổng thể của mẫu giường đôi Ankhara là bao nhiêu?
Kích thước bao tổng thể của sản phẩm là $1654 \times 2086 \times 1160$ mm (Rộng x Dài x Cao), được thiết kế theo kích thước tiêu chuẩn của giường đôi hiện đại.
2. Đề tài sử dụng những loại nguyên vật liệu chính nào để chế tạo sản phẩm?
Nguyên liệu chính là gỗ Sồi trắng tự nhiên (White Oak) nhập khẩu kết hợp với ván sợi MDF phủ veneer Sồi trắng. Ngoài ra, các chi tiết phụ trợ như giằng dọc giữa, ke góc, mộng rời, bọ đỡ sử dụng gỗ Cao su (Rubber Wood), và ván bọc nệm sử dụng ván dán (VET).
3. Khóa luận sử dụng các phần mềm nào trong quá trình thiết kế và trình bày?
Tác giả đã sử dụng AutoCAD và Autodesk Inventor để thiết kế chi tiết và xuất bản vẽ kỹ thuật 2D/3D; SketchUp và 3Ds Max để phối cảnh không gian nội thất; Photoshop hỗ trợ xử lý hình ảnh; Microsoft Excel và Word để tính toán chỉ tiêu kỹ thuật, định mức và trình bày văn bản.
4. Quy định nào được áp dụng để tính toán lượng dư gia công cho các chi tiết gỗ?
Đề tài căn cứ theo Quy định số 10/LNSX ngày 08/02/1971 của Cục Lâm Nghiệp đối với đồ mộc dân dụng: lượng dư chiều dài từ $15 - 20$ mm; lượng dư chiều dày và chiều rộng từ $3 - 5$ mm (với kích thước $\le 50$ mm), $5 - 7$ mm (với kích thước $60 - 90$ mm) và $7 - 15$ mm (với kích thước $\ge 100$ mm).
5. Vì sao tác giả chọn phong cách thiết kế hiện đại cho giường Ankhara?
Phong cách hiện đại (ra đời từ trường phái Bauhaus năm 1919) tập trung vào công năng sử dụng, hình khối phẳng đơn giản, loại bỏ chi tiết chạm trổ rườm rà. Lối thiết kế này giúp gia công thuận tiện trên các dòng máy công nghiệp hiện có tại nhà máy, tiết kiệm chi phí nhân công và phù hợp với thị hiếu không gian sống gia đình hiện đại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Đình Hùng đã hoàn thành trọn vẹn nhiệm vụ thiết kế sản phẩm giường đôi Ankhara mang phong cách hiện đại tại Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết sức bền kết cấu, tiêu chuẩn chế biến gỗ với việc khảo sát năng lực máy móc thiết bị thực tế của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cung cấp bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật, định mức công nghệ và lưu trình gia công hoàn chỉnh, có tính ứng dụng cao cho ngành thiết kế và sản xuất đồ gỗ nội thất.