THIẾT KẾ EJECTOR VÀ NGHIÊN CỨU DÒNG ĐỘNG HỌC MÔI CHẤT R1234YF

Tìm hiểu thiết kế ejector & nghiên cứu dòng động học môi chất R1234yf. Luận văn chi tiết về tối ưu hiệu suất hệ thống làm lạnh và ứng dụng môi chất mới.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

89
8
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI LUẬN VĂN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu và nhiệm vụ

1.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.6. Cấu trúc của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT EJECTOR VÀ MÔI CHẤT LẠNH

2.1. Ejector

2.2. Lịch sử nghiên cứu và phát triển

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH TOÁN HỌC

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5. CHƯƠNG 5: MÔ PHỎNG EJECTOR BẰNG PHẦN MỀM ANSYS-FLUENT

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Thiết Kế Ejector Tối Ưu Hiệu Suất R1234yf

Ngành công nghiệp điều hòa không khí toàn cầu là một thị trường tỷ đô, dự kiến đạt 252,69 tỷ USD vào năm 2028 (CAGR 6,08%). Tuy nhiên, sự tăng trưởng này đi kèm với tác động tiêu cực đến môi trường, tiêu thụ 20% tổng năng lượng điện toàn cầu và góp phần vào 10% lượng phát thải khí nhà kính. Nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng cao đòi hỏi các giải pháp sáng tạo. Ejector nổi lên như một giải pháp tiềm năng, cải thiện hiệu suất năng lượng và thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo. Nghiên cứu và áp dụng các môi chất làm lạnh mới, đặc biệt là R1234yf, ngày càng quan trọng. Đề tài “Thiết kế ejectornghiên cứu dòng động học môi chất R1234yf” nhằm phát triển giải pháp tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.

1.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Thiết Kế Ejector R1234yf

Nghiên cứu tập trung xây dựng mô hình toán học thiết kế ejector cho hệ thống lạnh sử dụng R1234yf, lựa chọn kích thước tối ưu. Đồng thời, đánh giá và so sánh tính tối ưu của R1234yf so với các môi chất khác, đặc biệt là R134a. Mục tiêu này bao gồm phát triển mô hình sử dụng các thông số từ cơ sở dữ liệu EES, mô phỏng số bằng ANSYS-FLUENT để tối ưu hóa hình học, và kiểm chứng kết quả mô phỏng bằng các nghiên cứu thực nghiệm.

1.2. Phạm Vi Phương Pháp Nghiên Cứu Dòng Động Học R1234yf

Phạm vi nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của hình học và các thông số đầu vào đến hiệu suất ejector, với nhiệt độ sinh hơi 70-90°C, nhiệt độ ngưng tụ 30-45°C, nhiệt độ bay hơi 0-10°C, và độ quá nhiệt 0-15K. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tính toán lý thuyết, tìm hiểu về ejectorR1234yf, thiết lập mô hình toán học xác định kích thước, hình dạng và điều kiện hoạt động tối ưu. Mô hình được xác thực thông qua các bài báo thực nghiệm và phần mềm mô phỏng CFD.

II. Tổng Quan Lý Thuyết Ejector Bí Quyết Tối Ưu Hiệu Suất

Ejector, còn gọi là "jet ejector" hoặc "ejector pump", sử dụng hiệu ứng Venturi của vòi phun hội tụ-phân kỳ. Thiết bị chuyển đổi năng lượng áp suất thành năng lượng vận tốc, tạo vùng áp suất thấp để hút dòng khí hoặc lỏng. Ejector đã được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Với hệ thống lạnh ejector, máy nén được thay thế bằng ejector, bộ phận cốt lõi của hệ thống. Nghiên cứu lý thuyết là ưu tiên cho đánh giá hiệu suất, có nhiều mô hình lý thuyết, nhưng chỉ một số ít làm nền móng để đánh giá hiệu suất theo động lực học chất lỏng.

2.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Phát Triển Thiết Kế Ejector

Năm 1942, Keenan và cộng sự [2,3] đưa ra lý thuyết về ejector đầu tiên, phân tích một chiều và áp dụng các phương trình bảo toàn. Phân tích xem xét việc hòa trộn dòng chính và dòng phụ ở áp suất không đổi và diện tích không đổi, cho thấy hiệu suất tốt hơn ở áp suất không đổi. So sánh kết quả thực nghiệm và phân tích cho thấy sự phù hợp tốt. Tác giả cho rằng áp suất ở ngõ ra vòi phun bằng áp suất ở ngõ vào buồng hút. Dữ liệu thực nghiệm về chiều dài ống diện tích không đổi để trộn hai dòng môi chất cũng được trình bày.

2.2. Phân Loại Nguyên Lý Hoạt Động Của Ejector

(Thông tin này không được cung cấp trong tài liệu gốc. Cần tìm kiếm thêm thông tin để bổ sung). Dựa trên nguồn năng lượng, ejector có thể được phân loại thành ejector hơi, ejector chất lỏng, và ejector khí. Nguyên lý hoạt động dựa trên hiệu ứng Venturi: dòng chất lỏng hoặc khí có áp suất cao được phun qua vòi phun, tạo ra vùng áp suất thấp. Vùng áp suất thấp này hút một dòng chất lỏng hoặc khí khác, và hai dòng này được trộn lẫn và khuếch tán để tăng áp suất trước khi xả ra.

III. Mô Hình Toán Học Ejector R1234yf Phương Pháp Tối Ưu

Mô hình toán học là chìa khóa để hiểu và tối ưu hóa hiệu suất ejector. Mô hình này bao gồm các phương trình chủ đạo mô tả dòng chảy, truyền nhiệt và trao đổi năng lượng trong ejector. Các thông số đầu vào quan trọng bao gồm nhiệt độ và áp suất của dòng chính và dòng phụ, cũng như đặc tính của môi chất R1234yf. Quá trình tính toán bao gồm xác định dòng chảy qua vòi phun, hòa trộn các dòng, và khuếch tán để đạt được áp suất đầu ra mong muốn.

3.1. Phương Trình Chủ Đạo Trong Mô Hình Toán Học Ejector

(Cần thông tin chi tiết hơn về các phương trình. Ví dụ:) Các phương trình chủ đạo bao gồm phương trình bảo toàn khối lượng, phương trình bảo toàn động lượng, và phương trình bảo toàn năng lượng. Các phương trình này được áp dụng cho từng phần của ejector, bao gồm vòi phun, buồng trộn và ống khuếch tán. Mô hình cũng cần tính đến các yếu tố như ma sát, tổn thất áp suất và hiệu ứng nhiệt động lực học của môi chất R1234yf.

3.2. Xác Thực Mô Hình Toán Học Đảm Bảo Độ Tin Cậy

(Thông tin cần thiết từ tài liệu gốc để viết phần này:) Mô hình toán học cần được xác thực bằng cách so sánh kết quả tính toán với dữ liệu thực nghiệm hoặc kết quả mô phỏng CFD. Sai số giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm cần được đánh giá để đảm bảo độ tin cậy của mô hình. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình bao gồm giả định về dòng chảy, tính chất của môi chất R1234yf, và phương pháp giải các phương trình.

IV. Đánh Giá Kết Quả Nghiên Cứu Tối Ưu Ejector Với R1234yf

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các thông số hoạt động đến hiệu suất ejector, bao gồm nhiệt độ sinh hơi, nhiệt độ ngưng tụ, nhiệt độ bay hơi và độ quá nhiệt. Đánh giá này giúp xác định các điều kiện vận hành tối ưu cho hệ thống lạnh ejector sử dụng R1234yf. So sánh hiệu suất của R1234yf với R134a cũng được thực hiện để đánh giá tiềm năng thay thế môi chất cũ.

4.1. Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Đến Hiệu Suất Ejector R1234yf

(Cần thông tin chi tiết từ tài liệu gốc:) Nhiệt độ sinh hơi, nhiệt độ ngưng tụ và nhiệt độ bay hơi đều có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ số lôi cuốn và hệ số COP của ejector. Nghiên cứu cần xác định phạm vi nhiệt độ tối ưu để đạt được hiệu suất cao nhất. Ví dụ: tăng nhiệt độ sinh hơi có thể làm tăng tỷ số lôi cuốn nhưng cũng có thể làm giảm hệ số COP.

4.2. So Sánh R1234yf Với R134a Lựa Chọn Môi Chất Tối Ưu

(Cần thông tin chi tiết từ tài liệu gốc:) R1234yf được xem là một lựa chọn thay thế tiềm năng cho R134a do có tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) thấp hơn nhiều. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng các đặc tính nhiệt động lực học, hiệu suất làm lạnh và tính tương thích của R1234yf trong hệ thống ejector. Nghiên cứu cần so sánh các thông số như tỷ số lôi cuốn, hệ số COP và yêu cầu về thiết kế hình học của ejector.

V. Mô Phỏng Ejector Bằng ANSYS Tối Ưu Dòng Động Học

Mô phỏng CFD bằng ANSYS-FLUENT được sử dụng để tối ưu hóa hình học ejector và nghiên cứu dòng động học của môi chất R1234yf. Mô phỏng giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng dòng chảy phức tạp trong ejector, bao gồm hình thành sóng xung kích, hòa trộn các dòng và khuếch tán. Kết quả mô phỏng được sử dụng để điều chỉnh thiết kế ejector và cải thiện hiệu suất.

5.1. Cài Đặt Mô Phỏng ANSYS Điều Kiện Biên Mô Hình Lưới

(Cần thông tin chi tiết từ tài liệu gốc:) Cài đặt mô phỏng bao gồm xác định điều kiện biên (áp suất đầu vào, áp suất đầu ra, nhiệt độ), lựa chọn mô hình rối và tạo mô hình lưới. Mô hình lưới cần đủ mịn để đảm bảo độ chính xác của kết quả mô phỏng. Điều kiện biên cần phản ánh các điều kiện vận hành thực tế của hệ thống lạnh ejector.

5.2. Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng Tối Ưu Hình Dạng Ejector

(Cần thông tin chi tiết từ tài liệu gốc:) Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin về phân bố áp suất, vận tốc và nhiệt độ trong ejector. Phân tích kết quả giúp xác định các vùng có tổn thất áp suất cao hoặc dòng chảy không ổn định. Dựa trên phân tích này, hình dạng ejector có thể được điều chỉnh để cải thiện hiệu suất và giảm tổn thất năng lượng.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Hướng Phát Triển Thiết Kế Ejector

Nghiên cứu về thiết kế ejectornghiên cứu dòng động học môi chất R1234yf đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hiệu suất và tiềm năng của công nghệ này. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các hệ thống lạnh hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn. Cần tiếp tục nghiên cứu để khám phá các ứng dụng mới của ejector và tối ưu hóa thiết kế cho các điều kiện vận hành khác nhau.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Thiết Kế Ejector R1234yf

(Cần thông tin chi tiết từ tài liệu gốc:) Tổng kết các kết quả chính của nghiên cứu, bao gồm các thông số hoạt động tối ưu, hình dạng ejector được tối ưu hóa, và so sánh hiệu suất của R1234yf với R134a. Đánh giá ý nghĩa của các kết quả này đối với việc phát triển các hệ thống lạnh hiệu quả và thân thiện với môi trường.

6.2. Kiến Nghị Cho Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ejector

(Cần thông tin chi tiết từ tài liệu gốc:) Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm khám phá các ứng dụng mới của ejector, tối ưu hóa thiết kế cho các điều kiện vận hành khác nhau, và nghiên cứu các môi chất làm lạnh mới. Khuyến khích sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu và các nhà sản xuất để đưa công nghệ ejector vào thực tế.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài  Chương 2: Tổng quan về lý thuyết Ejector  Chương 3: Mô hình toán học  Chương 4: Đánh giá kết quả nghiên cứu  Chương 5: Mô phỏng ejector bằng phần mềm Ansys-Fluent 4 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT EJECTOR VÀ MÔI CHẤT LẠNH 2. Ejector Ejector, còn được gọi là "jet ejector" hoặc "ejector pump" là một loại thiết bị sử dụng hiệu ứng Venturi của một vòi phun hội tụ - phân kỳ (ống laval). Thiết bị hoạt động dựa trên các nguyên lý cơ bản của chất lỏng và khí, chuyển đổi năng lượng áp suất của dòng chất lỏng hoặc khí chuyển động thành năng lượng vận tốc.

Tạo ra một vùng áp suất thấp có thể thấp hơn áp suất môi trường nơi mà tại đó có thể hút một dòng chất khí hoặc lỏng. Ejector không phải là công nghệ mới và đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với hệ thống lạnh ejector, thực chất là hệ thống lạnh nén hơi, trong đó máy nén được thay thế bằng ejector. Vì vậy, ejector là một trong những bộ phận cốt lõi của hệ thống lạnh, thông tin về thiết kế và hiệu suất của ejector là rất quan trọng.

Phương pháp làm thực nghiệm là một trong những cách tốt nhất để thu thập dữ liệu nhưng sẽ tốn nhiều nhân lực, vật liệu và kinh tế. Vì vậy, nghiên cứu lý thuyết là lựa chọn ưu tiên cho đánh giá hiệu suất ejector. Có nhiều mô hình lý thuyết được đưa ra, nhưng chỉ có một số mô hình tiên phong và làm nền móng để đánh giá hiệu suất ejector theo lý thuyết động lực học chất lỏng. Lịch sử nghiên cứu và phát triển Năm 1942, Keenan và các cộng sự [2,3] đã đưa ra lý thuyết về ejector đầu tiên.

Trình bày phương pháp phân tích một chiều của ejector, áp dụng các phương trình bảo toàn năng lượng, khối lượng, mô men cho từng phần của ejector. Phân tích xem xét giữa việc hòa trộn các dòng chính và dòng phụ ở điều kiện áp suất không đổi và hòa trộn các dòng ở điều kiện diện tích không đổi. Đối với các điều kiện phân tích được xem xét, phương pháp hòa trộn ở áp suất không đổi có thể đạt được hiệu suất tốt hơn. So sánh giữa kết quả thực nghiệm và phân tích cho thấy sự phù hợp tốt đối với nhiều biến số.

Và trong nghiên cứu này, tác giả cho rằng áp suất ở ngõ ra vòi phun bằng với áp suất ở ngõ vào buồng hút. Một số dữ liệu thực nghiệm tối ưu về chiều dài ống diện tích không đổi để trộn hai dòng môi chất cũng được trình bày. Từ đó đưa ra phương pháp thiết kế hình học ejector, được nhiều nhà nghiên cứu sau này ứng dụng. Stoecker [4] đề xuất một mô hình toán học đầu tiên bằng cách sử dụng dữ liệu hệ số Reynolds để thiết kế hình học ejector sử dụng đặc tính khí thực thay vì những đặc tính thu 5 được từ giả định khí lý tưởng.

Mô hình này yêu cầu phải lặp đi lặp lại để tính toán các trạng thái dòng môi chất xảy ra bên trong ejector và xuyên qua vùng sóng xung kích. Quá trình tính toán này đòi hỏi một số loại môi chất lạnh có tính chất nhiệt động phù hợp để đáp ứng yêu cầu của giải pháp. Vì vậy, vào thời điểm đó, việc tính toán trạng thái dòng môi chất là khá khó khăn nếu chỉ sử dụng tính toán và bảng tính chất nhiệt động thông thường (đặc biệt ở áp suất tuyệt đối rất thấp và gần nhiệt độ đóng băng). Munday và Bagster [5] đưa ra lý thuyết về “Hypothetical throat area” (diện tích cổ giả định) hay gọi là “effective area” (vùng diện tích tác động cho dòng bị cuốn đạt tốc độ âm thanh), điều này được tác giả giả thuyết là khi dòng chính ra khỏi vòi phun sẽ tạo thành một tia có dạng hình học cụ thể, dòng tia này sẽ lôi cuốn dòng phụ cho quá trình hoà trộn, và cổ giả định này được xác định cho dòng bị cuốn ở chế độ tới hạn.

Sau đó, Huang et al (1985) [6] đã xác định từ thực nghiệm cổ giả định với hệ thống ejector R113. Huang và các cộng sự đo tỷ số lôi cuốn khi thay đổi áp suất dòng chính, dòng phụ và tìm ra vị trí đạt tốc độ âm thanh của dòng phụ là yếu tố quan trọng đối với ejector. Và họ cũng đưa ra lý thuyết quan trọng về áp suất ngưng tụ tới hạn. Huang và cộng sự (1999) [7] đã nghiên cứu mô hình toán học tính toán ejector và có làm thực nghiệm cho hệ thống lạnh ejector R141b.

Mô hình được thành lập dựa trên quan hệ đẳng entropy của khí lý tưởng. Huang và cộng sự đã trình bày một mô hình ejector chi tiết, trong đó có một số sửa đổi đề xuất theo mô hình của Munday & Bagster. Những sửa đổi quan trọng nhất gồm: đầu tiên là cổ giả định, vị trí dòng phụ đạt vận tốc âm thanh, được giả định là nằm trong vùng có diện tích không đổi. Giả thuyết này cho phép xác định dòng chính và dòng phụ ở vị trí này một cách tương đối đơn giản.

Thứ hai, quá trình trộn lẫn của hai dòng xảy ra trong phần có diện tích không đổi với áp suất đồng đều (thay vì nằm trong vùng hòa trộn như các nghiên cứu khác). Mô hình của Huang có thể được sử dụng để dự đoán hiệu suất ejector ở chế độ vận hành tới hạn. Các ảnh hưởng của tổn thất ma sát và hoà trộn được xem xét bằng cách áp dụng các hằng số thực nghiệm (hiệu suất đẳng entropy) được xác định bằng thực nghiệm. Tuy nhiên, hiệu suất của ejector có thể phụ thuộc vào nhiệt độ vận hành, kích thước hình học, môi chất lạnh làm việc, v.

Cũng nhận thấy rằng mức độ quá nhiệt ở đầu vào có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của ejector. Tuy nhiên, độ quá nhiệt không được xem xét trong mô hình toán học của ông. Phân loại ejector Dựa vào hình học và tính chất dòng môi chất lạnh bên trong ejector, sẽ phân ejector thành một số loại sau đây: - Dòng môi chất có thể phân thành dòng một pha (single-phase), dòng hai pha (two- phase); dòng môi chất nén được (compressible) hoặc không nén được (incompressible) phụ thuộc vào sự kết hợp dòng chất lỏng ở trạng thái nào (lỏng, hơi, lỏng - hơi, hơi - lỏng). - Hình học ejector: Mặt cắt ngang có thể dạng hình tròn, hình chữ nhật; xét về vòi phun có loại một hoặc nhiều vòi phun, hình dạng vòi phun có loại vòi phun hội tụ (convergent nozzle) hoặc vòi phun hội tụ - phân kì (convergent-divergent nozzle); vùng hoà trộn bên trong ejector có hai kiểu là vùng hoà trộn áp suất không đổi (constant pressure mixing section) và vùng hoà trộn diện tích không đổi (constant area mixing section).

Sơ đồ phân loại ejector Tuy nhiên, về nguyên tắc các quá trình làm việc ở tất cả các loại ejector đều giống nhau. Nhưng sau nhiều nghiên cứu và phân loại thì ejector có vòi phun đơn, hình trụ được sử dụng nhiều nhất vì tính đơn giản của nó. 7 - Keenan và cộng sự [8] đã thực hiện nghiên cứu toàn diện đầu tiên về ejector vùng hòa trộn có áp suất không đổi và ejector vùng hòa trộn có diện tích không đổi. Trong suốt thời gian kể từ khi đó, có nhiều cải tiến đáng kể đã được thực hiện trong phân tích vùng hòa trộn có diện tích không đổi giúp ta hiểu rõ hơn về quá trình dòng môi chất hoạt động, nhờ vậy hiệu suất của chúng có thể được dự đoán với mức độ chính xác cao.

Ngược lại, quá trình dòng môi chất lạnh chảy trong các ejector vùng áp suất không đổi vẫn chưa được hiểu đầy đủ và câu hỏi về hình dạng tối ưu của phần hòa trộn vẫn chưa được giải đáp. Do đó, phân tích vùng hòa trộn áp suất không đổi của Keenan và cộng sự vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay. Mặc dù hai phương pháp thiết kế có liên quan chặt chẽ với nhau nhưng thực sự không có sự so sánh trực tiếp nào giữa hiệu suất của cả hai phương pháp. - Addy và cộng sự [9] tuyên bố rằng phân tích ejector vùng diện tích không đổi của họ có thể được sử dụng với độ chính xác hợp lý để dự đoán hiệu suất cho ejector.

- Fabri & Siestrunck [10] với sự thành công của các lý thuyết khí động học đơn giản bắt nguồn từ thực tế là độ nhớt và hiệu ứng khuếch tán là cần thiết trong việc xây dựng hệ thống dòng môi chất, nhưng, trong một chuyển động đã được thiết lập, chúng đóng một vai trò nhỏ trong việc duy trì dòng chảy trong điều kiện khí gần như hoàn hảo. - Emanuel [11] đề xuất rằng lý thuyết Fabri & Siestrunck có thể được mở rộng sang các dạng hình học ejector khác, ngoại trừ dạng hình học hòa trộn áp suất không đổi khi dòng chảy được coi là không có độ nhớt. Tuy nhiên, hai điều nói trên của Emanuel đã gây ra mâu thuẫn với tuyên bố của Addy và cộng sự, vì phương pháp của họ dựa trên lý thuyết Fabri & Siestrunck. Và ông cũng nhận định ejector áp suất không đổi đã được cho là mang lại hiệu suất tốt hơn ejector có diện tích không đổi và do đó được sử dụng rộng rãi hơn.

Trong nghiên cứu hiện tại thiết kế ejector có dạng hình học là hình trụ với vòi phun đơn loại hội tụ - phân kì, vùng hoà trộn áp suất không đổi. Nguyên lý hoạt động của ejector Ejector về cơ bản bao gồm bốn phần chính: vòi phun, buồng hút, ống diện tích không đổi và ống khuếch tán. 8 Sự thay đổi vận tốc và áp suất dòng môi chất bên trong ejector được thể hiện trong hình 2.2, quá trình thay đổi được biểu diễn dọc theo vị trí chiều dài của ejector. Được giải thích như sau: - Dòng chính (primary flow) hay còn gọi là dòng cuốn mang năng lượng cao (áp suất cao, nhiệt độ cao) đi vào vòi phun từ mặt cắt g-g dưới dạng dòng môi chất lạnh có hệ số M<1.

Khi dòng này đi qua ống hội tụ của vòi phun, áp suất của nó giảm và vận tốc tăng theo kiểu tuyến tính. - Vận tốc đạt được tới vận tốc âm thanh (hệ số M=1) tại phần cổ họng (throat) mặt cắt t-t của vòi phun, đạt được điều này là do sự nghẹt (choking) tại cổ của dòng chất lỏng chính và lúc này áp suất vẫn tiếp tục giảm xuống, ta có thể sử dụng phương trình Bernouli và phương trình liên tục giải thích cho sự tăng vận tốc và giảm áp suất này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ