Thiết kế đường ô tô tuyến D-P (Km0 - Km4+235,61) tại tỉnh Tây Ninh

Đồ án thiết kế đường ô tô tuyến D-P tại Tây Ninh, phân tích chi tiết giải pháp kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Tối ưu hạ tầng giao thông.

Trường đại học

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Không có thông tin

Không có thông tin

147
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập thiết kế đường ô tô D P tại Tây Ninh

Dự án thiết kế đường ô tô tuyến đường D-P từ Km0+00 đến Km4+235.61 là một hạng mục hạ tầng giao thông trọng điểm tại tỉnh Tây Ninh. Tuyến đường này đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các vùng kinh tế, thúc đẩy giao thương và cải thiện đời sống người dân. Giao thông vận tải là huyết mạch của nền kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, hệ thống đường bộ hiện tại ở nhiều khu vực còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hàng hóa và đi lại ngày càng tăng. Việc xây dựng mới các tuyến đường như tuyến D-P là yêu cầu cấp thiết để phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuyến đường được thiết kế mới hoàn toàn, có ý nghĩa chiến lược trong việc phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng của tỉnh. Dự án không chỉ giải quyết bài toán vận tải mà còn góp phần nâng cao dân trí và tạo động lực phát triển cho các vùng kinh tế mới. Việc nghiên cứu và áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đại vào thiết kế là yếu tố quyết định đến chất lượng, hiệu quả khai thác và tuổi thọ của công trình. Quá trình thiết kế phải dựa trên các khảo sát chi tiết về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và dự báo lưu lượng giao thông trong tương lai.

1.1. Giới thiệu tổng quan về dự án và sự cần thiết đầu tư

Tuyến đường thiết kế từ điểm D đến điểm P thuộc địa phận tỉnh Tây Ninh. Đây là tuyến đường xây dựng mới có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế - xã hội của tỉnh. Chiều dài tuyến theo đường chim bay là 3657,53m. Cao độ điểm đầu D và điểm cuối P đều là 50m, chênh cao giữa hai điểm là 0m. Sự đầu tư xây dựng tuyến đường này là cực kỳ cần thiết. Hiện trạng mạng lưới giao thông khu vực còn mỏng, chưa phát triển đồng đều, tạo ra sự chênh lệch về phát triển kinh tế - văn hóa giữa các vùng. Tuyến đường sau khi hoàn thành sẽ góp phần hoàn thiện mạng lưới đường bộ của tỉnh, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho dân cư, đồng thời thúc đẩy nền kinh tế khu vực. Về mặt quốc phòng, tuyến đường thông suốt tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai lực lượng, xử lý các tình huống đột xuất, đảm bảo an ninh quốc phòng và trật tự an toàn xã hội.

1.2. Mục tiêu chính của đồ án thiết kế đường ô tô D P

Mục tiêu cốt lõi của đồ án là thiết kế một tuyến đường ô tô đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn và hiệu quả kinh tế. Cụ thể, dự án hướng đến việc giải quyết tình trạng quá tải của mạng lưới giao thông hiện hữu, đáp ứng nhu cầu lưu thông ngày càng cao. Việc thiết kế đường ô tô tuyến đường D-P phải đảm bảo các yếu tố: tối ưu hóa hướng tuyến để giảm thiểu chi phí xây dựng, tận dụng vật liệu địa phương, và hài hòa với cảnh quan tự nhiên. Bên cạnh đó, đồ án phải đưa ra các giải pháp kỹ thuật chi tiết cho từng hạng mục, từ thiết kế nền mặt đường đến hệ thống thoát nước và an toàn giao thông. Kết quả cuối cùng là một công trình chất lượng, bền vững, góp phần vào sự phát triển toàn diện của tỉnh Tây Ninh và khu vực Đông Nam Bộ.

II. Phân tích các thách thức khi thiết kế đường ô tô tại Tây Ninh

Quá trình thiết kế đường ô tô tại tỉnh Tây Ninh đối mặt với nhiều thách thức đặc thù liên quan đến điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội. Việc hiểu rõ và có giải pháp ứng phó với các yếu tố này là nền tảng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Đặc điểm địa hình của Tây Ninh là vùng chuyển tiếp giữa cao nguyên Nam Trung Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, tương đối bằng phẳng nhưng vẫn có những khu vực đồi núi, điển hình là núi Bà Đen (986m). Điều này đòi hỏi việc lựa chọn hướng tuyến phải cân bằng giữa việc bám sát địa hình tự nhiên để giảm khối lượng đào đắp và việc đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật về độ dốc và bán kính cong. Khí hậu hai mùa mưa nắng rõ rệt cũng là một thách thức lớn. Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11 với lượng mưa trung bình năm cao (1800 – 2200 mm) đòi hỏi hệ thống thoát nước phải được thiết kế tối ưu để tránh xói lở, ngập úng nền đường. Ngược lại, mùa khô kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ẩm và độ ổn định của vật liệu nền đường.

2.1. Đánh giá điều kiện địa hình địa chất và thủy văn khu vực

Địa hình khu vực tuyến đi qua tương đối bằng phẳng, thuận lợi cho việc xây dựng. Tuy nhiên, việc thiết kế vẫn cần chú ý đến các đường đồng mức để tối ưu hóa hướng tuyến. Về địa chất, tài liệu cho thấy khu vực có nền địa chất ổn định, không có các hiện tượng bất lợi như đá lăm, hang động cát-tơ hay sụt lở. Đây là một lợi thế lớn, giúp giảm chi phí gia cố nền móng. Về thủy văn, khu vực có hai con sông lớn là sông Vàm Cỏ Đôngsông Sài Gòn, cùng với hồ Dầu Tiếng. Mặc dù tuyến đường không trực tiếp cắt qua các sông lớn, việc thiết kế hệ thống cống, rãnh thoát nước mặt và tính toán cao độ đường đỏ phải xem xét đến mực nước ngầm và khả năng ngập úng cục bộ trong mùa mưa để đảm bảo nền đường luôn khô ráo và ổn định.

2.2. Nguồn vật liệu xây dựng và ảnh hưởng đến chi phí

Chi phí vật liệu xây dựng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn đầu tư. Do đó, việc tận dụng tối đa nguồn vật liệu tại chỗ là một giải pháp kinh tế quan trọng. Khu vực tỉnh Tây Ninh có các mỏ đá đã được thăm dò, có thể cung cấp đá cho các lớp kết cấu áo đường. Đất để xây dựng nền đường có thể lấy từ khối lượng đào hoặc các mỏ đất gần tuyến. Cát có thể được khai thác từ các bãi ven suối. Tuy nhiên, tất cả các loại vật liệu này đều phải được thí nghiệm và kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo chúng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình. Việc quy hoạch khai thác và vận chuyển vật liệu một cách hợp lý sẽ giúp giảm đáng kể giá thành xây dựng, góp phần vào hiệu quả kinh tế chung của dự án thiết kế đường ô tô tuyến đường D-P.

III. Bí quyết xác định cấp hạng và chỉ tiêu kỹ thuật đường ô tô

Việc xác định cấp hạng và các chỉ tiêu kỹ thuật là bước khởi đầu, định hình toàn bộ quá trình thiết kế. Các thông số này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hiện hành, tiêu biểu là TCVN 4054-05, đồng thời phải phù hợp với điều kiện thực tế và dự báo phát triển trong tương lai. Nền tảng để xác định cấp hạng là lưu lượng xe thiết kế. Dựa trên số liệu khảo sát, lưu lượng xe ở năm tương lai là 1790 xe/ngày đêm. Sau khi quy đổi các loại xe về xe con tiêu chuẩn, lưu lượng thiết kế đạt 3339 xcqđ/ngđ. Căn cứ vào lưu lượng này và đặc điểm địa hình đồng bằng, tuyến đường được xác định là đường cấp III. Từ đó, vận tốc thiết kế (Vtk) được chọn là 80 Km/h. Đây là cơ sở để tính toán tất cả các yếu tố hình học khác của tuyến đường, đảm bảo sự đồng bộ và an toàn trong khai thác. Việc lựa chọn cấp hạng và vận tốc thiết kế một cách chính xác giúp tối ưu hóa giữa khả năng phục vụ và chi phí đầu tư, là chìa khóa cho một dự án thiết kế đường ô tô thành công.

3.1. Tính toán lưu lượng xe và lựa chọn cấp thiết kế phù hợp

Lưu lượng xe thiết kế được tính bằng cách quy đổi số lượng từng loại xe về xe con (xcqđ) theo công thức N0 = ∑(ai * ni) trong đó ai là hệ số quy đổi theo TCVN 4054-05. Với lưu lượng tính toán là 3339 xcqđ/ngđ, tuyến đường được xếp vào đường cấp III. Đây là cấp đường trục chính, nối các trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa. Từ đó, số làn xe cần thiết được tính toán dựa trên lưu lượng giờ cao điểm (Ncđg) và năng lực thông hành thực tế của một làn xe (Nlth). Kết quả tính toán cho thấy cần thiết kế 2 làn xe, với chiều rộng mỗi làn là 3,5m. Chiều rộng mặt đường tổng cộng là 7m.

3.2. Các chỉ tiêu kỹ thuật chủ yếu của mặt cắt ngang đường

Mặt cắt ngang là một trong những yếu tố quan trọng nhất, quyết định khả năng thông hành và an toàn. Đối với đường cấp IIIvận tốc thiết kế 80 km/h, các yếu tố mặt cắt ngang được quy định như sau: Chiều rộng làn xe là 3,5m. Chiều rộng lề đường là 2,5m mỗi bên, trong đó phần lề gia cố rộng 2m. Tổng chiều rộng nền đường là 12m. Độ dốc ngang mặt đường được thiết kế là 2% để đảm bảo thoát nước tốt. Toàn bộ lề đường được kiến nghị gia cố để tăng cường độ ổn định và an toàn cho các phương tiện khi cần dừng đỗ. Việc bố trí các yếu tố này phải tuân thủ nghiêm ngặt theo Bảng 6 của TCVN 4054-05.

IV. Phương pháp thiết kế bình đồ trắc dọc tối ưu cho đường ô tô

Thiết kế bình đồ và trắc dọc là quá trình định hình tuyến đường trong không gian ba chiều, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố hình học để đảm bảo xe chạy êm thuận, an toàn và kinh tế. Quá trình này đòi hỏi sự tính toán chính xác các thông số như bán kính đường cong, độ dốc siêu cao, và tầm nhìn. Nguyên tắc chung là bám sát địa hình tự nhiên để giảm thiểu khối lượng đào đắp, nhưng vẫn phải tuân thủ các chỉ tiêu kỹ thuật theo cấp đường. Đối với tuyến D-P, một đường cấp III với vận tốc 80 km/h, các đường cong nằm được khuyến khích sử dụng bán kính tối thiểu thông thường là 400m để đảm bảo chất lượng xe chạy tốt nhất. Việc bố trí siêu cao và đường cong chuyển tiếp là bắt buộc để dẫn xe vào đường cong một cách êm thuận, giảm tác động của lực ly tâm. Thiết kế trắc dọc phải đảm bảo độ dốc không vượt quá giới hạn cho phép (imax = 5%) và các đoạn đổi dốc phải được nối bằng đường cong đứng để đảm bảo tầm nhìn và sự tiện nghi cho hành khách.

4.1. Tính toán bán kính đường cong nằm và độ dốc siêu cao

Khi xe chạy vào đường cong, lực ly tâm có xu hướng đẩy xe văng ra ngoài. Để triệt tiêu lực này, mặt đường được thiết kế nghiêng vào tâm cong, gọi là siêu cao. Độ dốc siêu cao (isc) được tính toán dựa trên vận tốc và bán kính đường cong. Theo TCVN 4054-05, với R = 400m, isc thiết kế là 5%. Bán kính đường cong nằm tối thiểu (Rmin) được xác định từ công thức Rmin = v^2 / 127(μ + isc_max). Với v = 80 km/h, μ = 0,15 và isc_max = 8%, Rmin tính toán là 219,1m. Tuy nhiên, tiêu chuẩn khuyến nghị chọn Rmin = 250m và R tối thiểu thông thường là 400m. Để đảm bảo xe chạy êm thuận từ đường thẳng vào đường cong, cần bố trí đường cong chuyển tiếp với chiều dài tối thiểu được tính toán là 70m.

4.2. Thiết kế đường cong đứng và đảm bảo tầm nhìn xe chạy

Đường cong đứng được sử dụng để nối hai đoạn dốc khác nhau trên trắc dọc. Có hai loại là đường cong đứng lồi và lõm. Bán kính đường cong đứng lồi được xác định chủ yếu từ điều kiện đảm bảo tầm nhìn hãm xe (tầm nhìn một chiều S1) và tầm nhìn vượt xe (tầm nhìn hai chiều S2). Theo tính toán, S1 = 100m và S2 = 200m. Từ đó, bán kính đường cong đứng lồi tối thiểu được kiến nghị là 5000m. Bán kính đường cong đứng lõm được xác định từ điều kiện tiện nghi cho hành khách (hạn chế gia tốc ly tâm) và điều kiện tầm nhìn vào ban đêm (phạm vi chiếu sáng của đèn pha), kiến nghị chọn tối thiểu 3000m. Việc tuân thủ các giá trị này giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người lái xe trong mọi điều kiện.

4.3. Nguyên tắc vạch tuyến trên bình đồ và so sánh phương án

Vạch tuyến là bước nghệ thuật kết hợp kỹ thuật. Nguyên tắc chính là hướng tuyến phải bám sát đường chim bay nhưng cần hài hòa với địa hình để tránh đào sâu, đắp cao. Tuyến cần tránh các khu vực địa chất yếu, đầm lầy, và các chướng ngại vật. Trong đồ án này, hai phương án tuyến đã được vạch ra để so sánh. Cả hai phương án đều bám theo đường đồng mức và có các đặc điểm địa hình tương tự. Việc so sánh dựa trên các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật như tổng chiều dài, khối lượng đào đắp, số lượng và bán kính các đường cong, và vận tốc xe chạy trung bình. Phương án tối ưu sẽ là phương án có chi phí xây dựng và vận hành thấp nhất trong khi vẫn đảm bảo đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật của đường cấp III.

V. Cách thiết kế nền mặt đường và tối ưu khối lượng đào đắp

Thiết kế nền và mặt đường là hạng mục quyết định đến khả năng chịu tải và tuổi thọ của công trình. Nền đường phải đảm bảo ổn định, đủ cường độ và không bị biến dạng dưới tác động của tải trọng xe và các yếu tố thời tiết. Mặt đường, hay kết cấu áo đường mềm, là lớp vật liệu trên cùng, trực tiếp chịu lực từ bánh xe. Việc thiết kế nền mặt đường cho tuyến D-P tuân thủ theo tiêu chuẩn 22 TCN 211-06. Một phần quan trọng của công tác này là tính toán chính xác khối lượng đào đắp. Việc cân bằng khối lượng đào và đắp, tận dụng đất đào để đắp nền, giúp giảm chi phí vận chuyển và tác động đến môi trường. Quá trình thiết kế phải xem xét kỹ lưỡng các biện pháp xử lý nền đất yếu, gia cố mái taluy, đặc biệt ở những đoạn nền đắp trên sườn dốc hoặc nền đào sâu. Cao độ thiết kế phải đảm bảo đáy kết cấu áo đường cao hơn mực nước ngầm để duy trì sự ổn định lâu dài cho toàn bộ công trình.

5.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với nền đường đào và nền đường đắp

Nền đường, dù là đào hay đắp, đều phải đảm bảo ba yêu cầu chính: ổn định toàn khối, có cường độ chịu tải cần thiết, và ổn định về cường độ theo thời gian. Đối với nền đắp, đặc biệt trên sườn dốc, cần có biện pháp chống trượt như đánh bậc cấp khi độ dốc sườn từ 20% - 50%. Đất đắp phải được đầm nén từng lớp để đạt độ chặt yêu cầu. Đối với nền đào, cần chú ý đến việc phá vỡ sự cân bằng tự nhiên của đất đá, có thể gây mất ổn định mái dốc. Hệ thống rãnh dọc hai bên là bắt buộc để thu và dẫn nước mặt, bảo vệ nền đường. Việc tính toán khối lượng đào đắp được thực hiện dựa trên diện tích các mặt cắt ngang và khoảng cách giữa chúng, sử dụng công thức V = ((F1 + F2) / 2) * L.

5.2. Lựa chọn và kiểm toán kết cấu áo đường mềm theo 22TCN 211 06

Dựa trên số trục xe quy đổi tính toán (Ntk = 680 trục/làn.ngđ), kết cấu áo đường mềm được thiết kế là loại cấp cao A1. Một phương án kết cấu được đề xuất gồm các lớp từ trên xuống: Bê tông nhựa chặt hạt mịn dày 6cm, bê tông nhựa chặt hạt thô dày 8cm, cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, và cấp phối đá dăm loại II dày 25cm. Kết cấu này sau đó được kiểm toán theo ba tiêu chuẩn chính: cường độ theo độ võng đàn hồi (Ech ≥ Ey/c), cường độ theo điều kiện chịu cắt trượt trong nền đất, và cường độ theo điều kiện chịu kéo uốn ở đáy lớp bê tông nhựa. Các kết quả tính toán cho thấy kết cấu dự kiến đều thỏa mãn các yêu cầu của tiêu chuẩn 22 TCN 211-06, đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền trong suốt thời hạn thiết kế.

VI. Tổng kết ý nghĩa và tương lai của tuyến đường ô tô D P

Dự án thiết kế đường ô tô tuyến đường D-P tại tỉnh Tây Ninh không chỉ là một bài toán kỹ thuật phức tạp mà còn mang ý nghĩa kinh tế - xã hội và quốc phòng sâu sắc. Việc hoàn thành tuyến đường sẽ tạo ra một trục giao thông mới, hiện đại, góp phần hoàn thiện mạng lưới đường bộ của tỉnh. Nó sẽ rút ngắn thời gian di chuyển, giảm chi phí vận tải hàng hóa, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương giữa Tây Ninh với TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Đồ án đã áp dụng thành công các tiêu chuẩn thiết kế tiên tiến như TCVN 4054-0522 TCN 211-06, đảm bảo công trình đạt chất lượng cao, an toàn và bền vững. Các giải pháp kỹ thuật từ việc xác định cấp hạng kỹ thuật, thiết kế hình học, đến thiết kế nền mặt đường đều được tính toán chi tiết và khoa học. Tuyến đường D-P sau khi đưa vào khai thác hứa hẹn sẽ trở thành động lực mạnh mẽ, thúc đẩy sự phát triển toàn diện, nâng cao đời sống người dân và củng cố vị thế chiến lược của tỉnh Tây Ninh trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

6.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của dự án

Hiệu quả của dự án thể hiện rõ rệt trên nhiều phương diện. Về kinh tế, tuyến đường giúp giảm chi phí vận hành phương tiện, tiết kiệm thời gian, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và thu hút đầu tư vào các khu công nghiệp, khu kinh tế cửa khẩu như Mộc Bài và Sa Mát. Về xã hội, nó cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục cho người dân ở các vùng sâu, vùng xa, nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy phát triển du lịch, đặc biệt là khu du lịch núi Bà Đen. Về mặt an ninh quốc phòng, tuyến đường tạo sự cơ động, linh hoạt trong việc bảo vệ an ninh biên giới và giữ vững trật tự xã hội.

6.2. Hướng phát triển và đề xuất cho các nghiên cứu tương lai

Tuyến đường D-P là một phần trong quy hoạch phát triển hạ tầng giao thông dài hạn của tỉnh Tây Ninh. Trong tương lai, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp, mở rộng các tuyến đường kết nối để tạo thành một mạng lưới đồng bộ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc ứng dụng các loại vật liệu mới, thân thiện với môi trường trong xây dựng mặt đường, như bê tông nhựa tái chế hoặc các chất gia cố cải tiến. Ngoài ra, việc xây dựng hệ thống giao thông thông minh (ITS) để quản lý, điều hành và giám sát lưu lượng xe trên tuyến cũng là một hướng đi cần được quan tâm, nhằm tối ưu hóa hiệu quả khai thác và đảm bảo an toàn giao thông ở mức cao nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN I THIẾT KẾ SƠ BỘ Chƣơng 1 TÌNH HÌNH CHUNG KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN 1. Giới thiệu chung Giao thông là ngành giữ một vai trò hết sức quan trọng trong nền kinh tế quốc dân vì đó là “mạch máu” của đất nước. Với vai trò quan trọng như vậy nhưng mạng lưới giao thông ở nước ta hiện nay nhìn chung còn hạn chế. Phần lớn chúng ta sử dụng những tuyến đường cũ, mà những tuyến đường này không thể đáp ứng được nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa lớn như hiện nay.

Vì vậy trong thời gian vừa qua cũng như trong tương alai, giao thông vận tải đã và sẽ được Đảng và Nhà nước quan tâm để phát triển mạng lưới giao thông vận tải rộng khắp, nhằm phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước, cũng như việc phát triển vùng kinh tế mới phục vụ nhu cầu đi lại của nhân dân. Trong những năm gần đây với chính sách mở cửa tạo điều kiện cho sự gia lưu kinh tế giữa nước ta cùng các nước trên thế giới, đã làm cho mạng lưới giao thông hiện có của nước ta lâm vào tình trạng quá tải, không đáp ứng kịp nhu cầu lưu thông ngày càng cao của xã hội. Nên việc cải tạo, nâng cấp, mở rộng các tuyến đường sẵn có và xây dựng mới các tuyến đường ôtô ngày càng trở nên cần thiết. Đó là tình hình giao thông ở các đô thị lớn, còn ở nông thôn và các vùng kinh tế mới, mạng lưới giao thông còn mỏng, chưa phát triển đều khắp, chính điều này đã làm cho sự phát triển kinh tế văn hóa giữa các vùng là khác nhau rõ rệt.

Tuyến đường thiết kế từ D – P thuộc địa bàn tỉnh Tây Ninh. Đây là tuyến đường làm mới có ý nghĩa trong việc phát triển kinh tế chính của tỉnh nhằm từng bước phát triển kinh tế văn hóa của toàn tỉnh. Tuyến đường ngoài công việc chủ yếu là vận chuyển hang hóa, phục vụ đi lại của nhân dân, cũng như nâng cao dân chí của người dân. Tính theo đường chim bay điểm đầu và cuối tuyến cách nhau 3657,53m.

- Cao độ của điểm đầu D là: 50m - Cao độ của điểm cuối P là: 50m - Chênh cao giữa hai điểm là: 0m 1. Đặc điểm tự nhiên của khu vực 1 1. Đặc điểm địa hình Tây Ninh nối cao nguyên Nam Trung Bộ với đồng bằng song Cửu Long, vừa mang đặc điểm của một cao nguyên, vủa có dáng dấp sắc thái của vùng đồng bằng. Trên địa bàn vùng cao phía Bắc nổi lên núi Bà Đen cao nhất Nam Bộ (cao 986m).

Nhìn chung địa hình Tây Ninh tương đối bằng phẳng, rất thuận lợi cho phát triển toàn diện nông nghiệp, công nghiệp và xây dựng. Đặc điểm khí hậu Khí hậu Tây Ninh tương đối ôn hòa, chia làm hai mùa rõ rệt, mùa mưa và mùa khô. Mùa nắng từ tháng 12 năm trước đến tháng 4 năm sau tương phản rất rõ với mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 11). Chế độ bức xạ dồi dào, nhiệt độ cao và ổn định.

Nhiệt độ trung bình năm của Tây Ninh là 27,40C, lượng ánh sang quanh năm dồi dào, mỗi ngày trung bình có đến 6 giờ nắng. Lượng mưa trung bình năm từ 1800 – 2200 mm, độ ẩm trung bình năm khoảng 70% - 80%, tốc độ gió 1.7 m/s thổi điều hòa trong năm. Tây Ninh chịu ảnh hưởng của hai hướng gió chủ yếu là gió Tây – Tây Nam vào mùa mưa và gió Bắc – Đông Bắc vào mùa khô. Đặc điểm địa chất, thủy văn Địa chất ở vùng tuyến đi qua rất ổn định, ở vùng này hầu như không có hiện tượng đá lăm, không có những hang động cát – tơ và không có hiện tượng sụt lở.

Địa chất vùng này rất thuận lợi cho việc xây dựng tuyến. Vật liệu xây dựng Trong công tác xây dựng, các vật liệu xây dựng đường như đá, cát, đất…chiếm số lượng và khối lượng lớn. Để làm giảm giá thành khai thác và vận chuyển vật liệu, cần cố gắng tận dụng vật liệu có tại địa phương đến mức cao nhất. Khi xây dựng nền đường có thể lấy đá tại các mỏ đá đã thăm dò có mặt tại địa phương (với điều kiện các mỏ đá này đã được thí nghiệm đêt xác định phù hợp với khả năng xây dựng công trình).

Nói chung vật liệu xây dựng cũng có ảnh hưởng rõ rệt đến thi công. Ngoài ra còn có những vật liệu phục vụ cho việc làm láng trại như tre, nứa, gỗ…vv. Vật liệu này là sẵn có nên thuận lợi cho việc xây dựng nhà cửa, láng trại cho công nhân. Đất để xây dựng nền đường có thể lấy ở nền đường đào hoặc lấy ở mỏ đất 2 gần vị trí tuyến (với điều kiện đất phải được kiểm tra xem có phù hợp với công trình), cát có thể khai thác ở những bãi dọc theo suối.

Hiện trạng kinh tế xã hội Tây Ninh là tỉnh biên giới của miền Đông Nam Bộ. Phía bắc giáp ba tỉnh của Cam – Pu – Chia với đường biên giới dài 240 Km, phía đông là tỉnh Bình Dương và Bình Phước, phía nam giáp Tp Hồ Chí Minh và Long AN. Tỉnh có hai cửa khẩu quốc gia là Mộc Bài và Sa Mát. Phía bắc tỉnh, từ thị xã Tây Ninh trở lên, nhiều rừng núi, trong đó núi Bà Đen cao 986m.

Phía nam đất khá bằng phẳng gần như đồng bằng. Có hai con sông lớn chảy qua là song Vàm Cỏ Đông và song Sài Gòn. Sông Sài Gòn được chặn lại tạo nên hồ Dầu Tiếng – công trình thủy lợi lớn nhất nước, tưới tiêu cho 17500ha đất nông nghiệp. Tây Ninh là nơi tiếp giáp vùng núi cao nguyên Nam Trung Bộ và đồng bằng song Cưu Long, thuộc miền đất cao của Nam Bộ.

Phần lớn là đất đỏ và đất xám, rất tốt cho việc trồng trọt, nhất là trồng rừng và cây công nghiệp. Thị xã Tây Ninh cách Tp Hồ Chí Minh 99Km. Quốc lộ 22A từ thành phố qua Tràng Bàng, Gò Dầu tới cửa khẩu Mộc Bài. Quốc lộ 22B từ Gò Dầu qua thị xã Tây Ninh đi cửa khẩu Sa Mát.

Giữ vị trí nối giữa Tp Hồ Chí Minh và thủ đô Phnôm Pêng (Cam – pu – chia), Tây Ninh là địa bàn chiến lược về kinh tế và quốc phòng, từng là căn cứ địa cách mạng miền Nam trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.Ngày xưa đây là đất Phù Nam, sau đó thuộc phủ Gia Định (thời Nhà Nguyễn). Năm 1936 đặt phủ Tây Ninh gồm hai huyện Tân Ninh và Quảng Hóa, sau đổi thành tỉnh Tây Ninh. Sự cần thiết phải đầu tƣ xây dựng tuyến đƣờng Tuyến đường hoàn thành góp phần vào mạng lưới đường bộ chung của tỉnh và nâng cao đời sống vật chất tinh thần dân cư khu vực lân cận tuyến, thúc đẩy nền kinh tế của vùng ngày càng phát triển. Về mặt quốc phòng: Tuyến đường thông suốt tạo điều kiện triển khai lực lượng, xử lí kịp thời các tình huống bất trắc có thể xảy ra.

Tạo điều kiện đảm bảo an ninh quốc phòng và trật tự an toàn xã hội. 3 Chƣơng 2 CẤP HẠNH VÀ CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CỦA TUYẾN 2. Xác định cấp hạng kỹ thuật 2.Tính lƣu lƣợng xe thiết kế Lưu lượng xe khảo sát ở năm tương lai là 1790 xe/ngày đêm. Lưu lượng xe thiết kế được quy đổi về số xe con theo công thức: n N 0   ai .ni (xe con quy đổi/ngày đêm) (xcqđ/nđ) (2 – 1) i 1 Trong đó: ni là số lượng từng loại xe khác nhau.

AI : Hệ số quy đổi về xe con của từng loại xe (TCVN4054-2005) Bảng 2.1 Kết quả quy đổi các loại xe ra xe con Số lƣợng xe năm Hệ số quy Thành Số xe con quy Loại xe tƣơng lai ( xe/ng.đ đổi phần(%) đổi(xcqđ/ng. Xác định cấp thiết kế và cấp quản lý của đƣờng ôtô Theo TCVN4054–05, ứng với lưu lượng xe thiết kế là 3339 (xcqđ/ngđ), 4 tuyến đường trong địa hình đồng bằng và đồi, ta chọn: - Cấp thiết kế: Cấp III – Đường trục chính nối các trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa lớn của đất nước, của địa phương… Quốc lộ hay đường tỉnh. - Vận tốc thiết kế: Vtk = 80 Km/h 2. Tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật chủ yếu của tuyến đƣờng 2.

Các yếu tố mặt cắt ngang Việc bố trí các bộ phận gồm phần xe chạy, lề, dải phân cách, đường bên và các làn xe phụ (làn phụ leo dốc, làn chuyển tốc) trên mặt cắt ngang đường phải phù hợp với yêu cầu tổ chức giao thông nhằm đảm bảo mọi phương tiện giao thông cung đi lại được an toàn, thuận lợi và phát huy được hiệu quả khai thác đường. Tùy theo cấp thiết kế của đường và tốc độ thiết kế, việc bố chí các bộ phận nói trên phải tuân thủ các giải pháp tổ chức giao thông qui định ở Bảng 5 TCVN4054-2005: + Không bố trí đường bên, xe đạp và xe thô sơ đi trên phần lề gia cố. + Có dải phân cách giữa hai chiều xe chạy. + Phải cắt dải phân cách bên bằng vạch kẻ.

+ Khi có hai làn xe không có dải phân cách giữa, khi có bốn làn xe dung vạch liền kép để phân cách. Khả năng thông xe và số làn xe cần thiết Khả năng thông xe của đường là số phương tiện giao thông lớn nhất có thể chạy qua một mặt cắt của đường trong một đơn vị thời gian khi xe chạy liên tục. Khả năng thông xe của đường phụ thuộc vào khả năng thông xe của một làn xe và số làn xe. Khả năng thông xe của một làn lại phụ thuộc vào vận tốc và chế độ xe chạy nên muốn xác định khả năng thông xe của tuyến đường thì phải xác định khả năng thông xe của một làn.

Việc xác định khả năng thông xe lý thuyết của một làn xe căn cứ vào sơ đồ giả thuyết các xe chạy phải xét đến các vấn đề an toàn là xe chạy nối đuôi nhau cùng tốc độ và xe này cách xe kia một khoảng không đổi đủ để khi xe trước dừng lại hoặc đánh rơi vật gì thì xe sau kịp dừng lại cách một khoảng an toàn. Khoảng cách tối thiểu giữa hai ôtô khi chạy trên đường bằng khi hãm tất cả các bánh xe: 5 Hình 2.1: Xác định khổ động học của xe Khổ động học của xe: L0  l0  l1  S h  lk (m) (2 – 2) Trong đó: l0 : Chiều dài xe, l0 = 6m lk : Cự ly an toàn, lk = 5m l1 : Quãng đường phản ứng của lái xe, l1 = v.t v = 80km/h : Vận tốc thiết kế t = 1s : Thời gian phản ứng k .v 2 Sh : Cự ly hãm: S h  2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ