Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Phân Xưởng & Nhà Máy Cơ Khí Vinh

Thiết kế cung cấp điện nhà máy cơ khí đúng tiêu chuẩn. Giải pháp tối ưu hóa công suất, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Trường đại học

Trường ĐH SPKT Vinh

Chuyên ngành

Cung Cấp Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2011

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: PHÂN TÍCH YÊU CẦU CUNG CẤP ĐIỆN CHO HỘ PHỤ TẢI

1.1. Những yêu cầu khi thiết kế một hệ thống CCĐ

1.2. Giới thiệu phụ tải của toàn nhà máy

1.2.1. Đặc điểm của phụ tải xí nghiệp

1.2.2. Sơ đồ mặt bằng và phụ tải của các phân xưởng trong nhà máy cơ khí vinh và phân xưởng cắt gọt kim loại số 1

1.3. Quy trình công nghệ và các yêu cầu cung cấp điện

2. CHƯƠNG II: XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN PHÂN XƯỞNG CẮT GỌT KIM LOẠI VÀ TOÀN NHÀ MÁY

2.1. Các phương pháp xác định phụ tải tính toán

2.1.1. Phương pháp xác định phụ tải tính toán (PTTT) theo công suất đặt và hệ số nhu cầu knc

2.1.2. Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo hệ số hình dáng của đồ thị phụ tải và công suất trung bình

2.1.3. Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và độ lệch của đồ thị phụ tải khỏi giá trị trung bình

2.1.4. Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và hệ số cực đại

2.1.5. Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo suất chi phí điện năng chio một đơn vị sản phẩm a0 .m

2.1.6. Xác định phụ tải tính toán theo suất trang bị điện trên một đơn vị diện tích

2.2. Phân loại và phân nhóm cho phân xưởng cắt gọt kim loại số 1

2.2.1. Phân nhóm phụ tải:

2.2.2. Xác định phụ tải tính toán của các nhóm phụ tải

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Cung Cấp Điện Nhà Máy Cơ Khí Cách Tiếp Cận

Cung cấp điện cho nhà máy cơ khí đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động sản xuất liên tục và hiệu quả. Hệ thống cung cấp điện không chỉ đảm bảo nguồn năng lượng ổn định mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ con người, thiết bị và môi trường. Việc thiết kế một hệ thống cung cấp điện hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu phụ tải, đặc điểm công nghệ sản xuất, và các quy định pháp lý liên quan. Theo tài liệu gốc, việc đảm bảo cung cấp điện liên tục và tin cậy cho ngành công nghiệp là yếu tố then chốt cho sự phát triển của nền kinh tế quốc gia. Việc thiết kế cung cấp điện không chỉ dừng lại ở việc tính toán công suất mà còn bao gồm việc lựa chọn thiết bị, xây dựng sơ đồ nối dây, và triển khai các biện pháp bảo vệ an toàn. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ tối ưu hóa chi phí đầu tư, giảm thiểu tổn thất điện năng, và đảm bảo vận hành an toàn, tin cậy trong suốt vòng đời của nhà máy. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các kỹ sư điện, kỹ sư cơ khí và các chuyên gia an toàn để tạo ra một giải pháp cung cấp điện nhà máy cơ khí toàn diện và bền vững. Hệ thống cũng cần xem xét khả năng mở rộng trong tương lai khi nhà máy phát triển, đồng thời tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng tiết kiệm.

1.1. Yêu Cầu Kỹ Thuật Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện

Hệ thống cung cấp điện cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Độ tin cậy là yếu tố then chốt, đảm bảo nguồn điện liên tục cho các thiết bị quan trọng. An toàn là ưu tiên hàng đầu, ngăn ngừa tai nạn điện và bảo vệ con người. Chất lượng điện năng, bao gồm điện áp và tần số ổn định, là cần thiết để các thiết bị hoạt động chính xác. Hệ thống cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN) và quốc tế (IEC) về điện. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo chất lượng điện năng, đặc biệt là độ lệch điện áp trong phạm vi cho phép. Ngoài ra, hệ thống cần có khả năng chịu đựng các sự cố ngắn mạch và quá tải, đồng thời có các biện pháp bảo vệ phù hợp để ngăn ngừa thiệt hại. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất và các kết quả thử nghiệm để đảm bảo chúng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Việc bảo trì và kiểm tra định kỳ cũng là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

1.2. Vai Trò Của Tiêu Chuẩn An Toàn Điện Trong Thiết Kế

Tiêu chuẩn an toàn điện đóng vai trò sống còn trong thiết kế cung cấp điện. Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về cách điện, nối đất, bảo vệ chống điện giật, và các biện pháp phòng ngừa cháy nổ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn điện và bảo vệ tính mạng con người. Các tiêu chuẩn an toàn điện thường xuyên được cập nhật để phản ánh những tiến bộ trong công nghệ và những bài học kinh nghiệm từ các sự cố thực tế. Theo tài liệu gốc, người thiết kế cần nắm vững các quy định về an toàn và các quy phạm cần thiết khi thực hiện công trình. Ngoài ra, cần phải có biện pháp ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với các bộ phận mang điện. Các thiết bị điện cần được bảo vệ bằng vỏ bọc cách điện hoặc đặt ở vị trí an toàn. Cần phải có các biển báo cảnh báo nguy hiểm và hướng dẫn an toàn rõ ràng. Việc đào tạo và huấn luyện cho công nhân vận hành cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn điện.

II. Thách Thức Vấn Đề Thiết Kế Điện Cho Nhà Máy Cơ Khí

Thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy cơ khí không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có nhiều thách thức và vấn đề cần được giải quyết để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, an toàn và kinh tế. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng của phụ tải. Nhà máy cơ khí thường có nhiều loại thiết bị khác nhau, từ máy tiện, máy phay, máy hàn đến hệ thống chiếu sáng và điều hòa không khí, mỗi loại có đặc điểm phụ tải riêng. Theo tài liệu gốc, phụ tải điện trong xí nghiệp công nghiệp có thể phân ra thành hai loại: phụ tải động lực và phụ tải chiếu sáng. Một thách thức khác là sự biến động của phụ tải. Phụ tải có thể thay đổi theo thời gian, theo ca làm việc, hoặc theo mùa. Hệ thống cần phải có khả năng đáp ứng những biến động này mà vẫn duy trì điện áp và tần số ổn định. Ngoài ra, còn có các vấn đề về an toàn điện, như nguy cơ ngắn mạch, quá tải, và điện giật. Hệ thống cần phải có các biện pháp bảo vệ phù hợp để ngăn ngừa những sự cố này và bảo vệ con người và thiết bị. Cuối cùng, cần phải xem xét các yếu tố kinh tế, như chi phí đầu tư, chi phí vận hành, và chi phí bảo trì. Hệ thống cần phải được thiết kế sao cho chi phí tổng thể là thấp nhất mà vẫn đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn.

2.1. Phân Tích Phụ Tải Điện Cách Xác Định Nhu Cầu Điện Năng

Phân tích phụ tải điện là bước quan trọng đầu tiên trong thiết kế cung cấp điện. Bước này bao gồm việc xác định loại phụ tải, công suất tiêu thụ, hệ số đồng thời, và hệ số công suất. Dữ liệu này được sử dụng để tính toán tổng công suất cần thiết cho nhà máy. Theo tài liệu gốc, việc xác định phụ tải tính toán là cơ sở để thiết kế hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng và toàn nhà máy. Việc phân tích phụ tải cần xem xét cả phụ tải hiện tại và phụ tải tiềm năng trong tương lai. Cần phải dự đoán được sự tăng trưởng của phụ tải để đảm bảo hệ thống có đủ công suất để đáp ứng nhu cầu trong dài hạn. Ngoài ra, cần phải phân tích đặc tính của từng loại phụ tải, như phụ tải liên tục, phụ tải gián đoạn, và phụ tải xung kích. Điều này giúp lựa chọn thiết bị phù hợp và thiết kế hệ thống bảo vệ hiệu quả.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Tin Cậy Cung Cấp Điện

Độ tin cậy cung cấp điện là một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong thiết kế. Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy, như chất lượng của nguồn cung cấp, độ tin cậy của thiết bị, và khả năng bảo trì hệ thống. Để tăng độ tin cậy, có thể sử dụng nhiều nguồn cung cấp, sử dụng thiết bị có độ tin cậy cao, và thực hiện bảo trì định kỳ. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện, đặc biệt là đối với các công trình quan trọng cấp quốc gia. Ngoài ra, có thể sử dụng các hệ thống dự phòng, như máy phát điện hoặc hệ thống lưu trữ năng lượng, để đảm bảo nguồn điện liên tục trong trường hợp mất điện. Cần phải có các quy trình ứng phó sự cố rõ ràng để giảm thiểu thời gian mất điện. Việc theo dõi và giám sát liên tục hệ thống cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và ngăn ngừa sự cố xảy ra.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hệ Thống Cung Cấp Điện Nhà Máy Cơ Khí

Tối ưu hóa hệ thống cung cấp điện là quá trình cải thiện hiệu suất, độ tin cậy, và an toàn của hệ thống trong khi giảm thiểu chi phí. Có nhiều phương pháp có thể được sử dụng để tối ưu hóa hệ thống, như sử dụng thiết bị hiệu suất cao, cải thiện hệ số công suất, và triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là sử dụng thiết bị hiệu suất cao, như động cơ hiệu suất cao và máy biến áp hiệu suất cao. Những thiết bị này tiêu thụ ít năng lượng hơn và có thể giúp giảm chi phí vận hành. Một phương pháp khác là cải thiện hệ số công suất. Hệ số công suất thấp có thể làm tăng tổn thất điện năng và giảm hiệu suất của hệ thống. Bằng cách sử dụng tụ bù hoặc các thiết bị khác để cải thiện hệ số công suất, có thể giảm tổn thất điện năng và cải thiện hiệu suất của hệ thống. Cuối cùng, có thể triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng, như sử dụng hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa việc sử dụng điện của các thiết bị.

3.1. Lựa Chọn Thiết Bị Điện Hiệu Suất Cao Bí Quyết Tiết Kiệm Năng Lượng

Việc lựa chọn thiết bị điện hiệu suất cao là một trong những bí quyết quan trọng nhất để tiết kiệm năng lượng. Các thiết bị này tiêu thụ ít năng lượng hơn và có thể giúp giảm chi phí vận hành đáng kể. Khi lựa chọn thiết bị điện, cần xem xét hiệu suất của thiết bị, cũng như chi phí đầu tư ban đầu. Mặc dù thiết bị hiệu suất cao có thể đắt hơn, nhưng chi phí vận hành thấp hơn có thể bù đắp cho chi phí đầu tư ban đầu trong dài hạn. Cần phải so sánh hiệu suất của các thiết bị khác nhau và lựa chọn thiết bị có hiệu suất cao nhất mà vẫn đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế. Ngoài ra, cần phải đảm bảo rằng thiết bị được lắp đặt và vận hành đúng cách để đạt được hiệu suất tối đa. Việc bảo trì định kỳ cũng là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất của thiết bị trong suốt vòng đời của nó.

3.2. Giải Pháp Nâng Cao Hệ Số Công Suất Giảm Tổn Thất Điện Năng

Hệ số công suất thấp là một vấn đề phổ biến trong các nhà máy cơ khí. Hệ số công suất thấp có thể làm tăng tổn thất điện năng và giảm hiệu suất của hệ thống. Để khắc phục vấn đề này, có thể sử dụng tụ bù hoặc các thiết bị khác để cải thiện hệ số công suất. Tụ bù cung cấp công suất phản kháng, giúp giảm dòng điện trong mạch và giảm tổn thất điện năng. Cần phải tính toán chính xác dung lượng tụ bù cần thiết để đạt được hệ số công suất mong muốn. Việc lắp đặt tụ bù cần được thực hiện bởi các kỹ thuật viên có trình độ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, cần phải theo dõi và kiểm tra định kỳ tụ bù để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách. Việc cải thiện hệ số công suất không chỉ giúp giảm tổn thất điện năng mà còn có thể cải thiện điện áp và tăng khả năng chịu tải của hệ thống.

3.3. Sử Dụng Biến Tần Điều Khiển Động Cơ Cách Tối Ưu Hiệu Suất

Sử dụng biến tần để điều khiển động cơ là một phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa hiệu suất. Biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu thực tế, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm mài mòn thiết bị. Thay vì sử dụng động cơ chạy ở tốc độ cố định và điều chỉnh lưu lượng bằng van hoặc bộ điều chỉnh cơ khí, biến tần có thể điều chỉnh tốc độ động cơ để đáp ứng chính xác nhu cầu, giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng tiêu thụ. Biến tần cũng có thể giúp kéo dài tuổi thọ của động cơ bằng cách giảm khởi động đột ngột và giảm căng thẳng cơ học. Việc lựa chọn biến tần cần dựa trên công suất và đặc tính của động cơ, cũng như yêu cầu về hiệu suất và độ tin cậy. Cần phải có các biện pháp bảo vệ phù hợp để ngăn ngừa hư hỏng do quá áp, quá dòng, hoặc nhiệt độ quá cao.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Thiết Kế Cung Cấp Điện Nhà Máy Cắt Gọt

Phân xưởng cắt gọt kim loại là một trong những khu vực tiêu thụ nhiều điện năng nhất trong nhà máy cơ khí. Do đó, việc thiết kế hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Theo tài liệu gốc, phân xưởng cắt gọt kim loại có nhiều thiết bị làm việc ở chế độ dài hạn, nhưng cũng có thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại, như máy hàn và cần trục. Khi thiết kế hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng cắt gọt kim loại, cần phải xem xét đặc tính của từng loại thiết bị và lựa chọn thiết bị bảo vệ và dây dẫn phù hợp. Cần phải tính toán phụ tải chính xác để đảm bảo hệ thống có đủ công suất để đáp ứng nhu cầu. Ngoài ra, cần phải có các biện pháp bảo vệ an toàn để ngăn ngừa tai nạn điện và bảo vệ con người và thiết bị. Việc sử dụng thiết bị hiệu suất cao và cải thiện hệ số công suất cũng giúp giảm chi phí vận hành.

4.1. Tính Toán Phụ Tải Chi Tiết Cho Phân Xưởng Cắt Gọt Kim Loại

Tính toán phụ tải chi tiết là bước quan trọng để thiết kế hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng cắt gọt kim loại. Bước này bao gồm việc xác định công suất tiêu thụ, hệ số đồng thời, và hệ số công suất của từng thiết bị. Dữ liệu này được sử dụng để tính toán tổng công suất cần thiết cho phân xưởng. Theo tài liệu gốc, có nhiều phương pháp để xác định phụ tải tính toán, như phương pháp công suất đặt và hệ số nhu cầu, phương pháp hệ số hình dáng của đồ thị phụ tải, và phương pháp công suất trung bình và độ lệch của đồ thị phụ tải. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào dữ liệu có sẵn và độ chính xác mong muốn. Cần phải xem xét cả phụ tải động lực và phụ tải chiếu sáng. Ngoài ra, cần phải tính đến sự biến động của phụ tải theo thời gian và theo ca làm việc.

4.2. Lựa Chọn Thiết Bị Bảo Vệ Cho Động Cơ Máy Cắt Gọt Kim Loại

Việc lựa chọn thiết bị bảo vệ cho động cơ máy cắt gọt kim loại là rất quan trọng để ngăn ngừa hư hỏng do quá tải, ngắn mạch, hoặc các sự cố khác. Thiết bị bảo vệ có thể bao gồm aptomat (MCB), cầu chì, rơ le nhiệt, và rơ le bảo vệ động cơ. Theo tài liệu gốc, aptomat có thể được sử dụng để khởi động trực tiếp các động cơ điện có công suất vừa và nhỏ. Khi lựa chọn thiết bị bảo vệ, cần xem xét dòng điện định mức, dòng điện quá tải, và dòng điện ngắn mạch của động cơ. Cần phải đảm bảo rằng thiết bị bảo vệ có khả năng cắt dòng điện ngắn mạch một cách an toàn. Ngoài ra, cần phải có các biện pháp bảo vệ chống điện giật và bảo vệ chống sét.

V. Thiết Kế Hệ Thống Chiếu Sáng Tiết Kiệm Cho Nhà Máy Cơ Khí

Hệ thống chiếu sáng đóng vai trò quan trọng trong nhà máy cơ khí, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và an toàn. Thiết kế hệ thống chiếu sáng hiệu quả không chỉ cung cấp đủ ánh sáng mà còn phải tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chi phí vận hành. Việc lựa chọn loại đèn, bố trí đèn và sử dụng hệ thống điều khiển thông minh là những yếu tố quan trọng. Theo tài liệu gốc, phụ tải chiếu sáng thường là phụ tải một pha, công suất không lớn, bằng phẳng ít thay đổi. Hiện nay, đèn LED là lựa chọn hàng đầu nhờ hiệu suất cao, tuổi thọ dài và khả năng điều chỉnh độ sáng. Việc sử dụng cảm biến ánh sáng và cảm biến chuyển động cũng giúp tự động điều chỉnh độ sáng theo nhu cầu, tiết kiệm năng lượng đáng kể.

5.1. Tính Toán Chiếu Sáng Xác Định Độ Rọi Cần Thiết Cho Phân Xưởng

Tính toán chiếu sáng là bước quan trọng để xác định số lượng đèn và công suất cần thiết để đạt được độ rọi mong muốn. Độ rọi cần thiết phụ thuộc vào loại công việc được thực hiện trong phân xưởng. Các tiêu chuẩn chiếu sáng quy định độ rọi tối thiểu cho các khu vực khác nhau trong nhà máy. Các phương pháp tính toán chiếu sáng bao gồm phương pháp hệ số sử dụng và phương pháp điểm. Cần phải xem xét các yếu tố như hệ số phản xạ của tường và trần, chiều cao lắp đặt đèn, và góc chiếu sáng. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng chiếu sáng giúp đánh giá và tối ưu hóa thiết kế.

5.2. Lựa Chọn Đèn LED Ưu Điểm Vượt Trội So Với Các Loại Đèn Khác

Đèn LED có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại đèn khác, như hiệu suất cao, tuổi thọ dài, độ sáng cao, và khả năng điều chỉnh độ sáng. Đèn LED cũng không chứa thủy ngân và các chất độc hại khác, thân thiện với môi trường. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn, nhưng chi phí vận hành và bảo trì thấp hơn giúp tiết kiệm chi phí trong dài hạn. Cần phải lựa chọn đèn LED có chất lượng tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Ngoài ra, cần phải lựa chọn đèn LED có màu sắc ánh sáng phù hợp với loại công việc được thực hiện trong phân xưởng.

VI. Quản Lý Bảo Trì Hệ Thống Điện Đảm Bảo Vận Hành An Toàn

Quản lý và bảo trì hệ thống điện là rất quan trọng để đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả. Hệ thống cần được kiểm tra và bảo trì định kỳ để phát hiện và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ra sự cố. Việc bảo trì có thể bao gồm việc kiểm tra cách điện, kiểm tra kết nối, và kiểm tra thiết bị bảo vệ. Cần phải có các quy trình bảo trì rõ ràng và được thực hiện bởi các kỹ thuật viên có trình độ. Ngoài ra, cần phải có các quy trình ứng phó sự cố để giảm thiểu thời gian mất điện trong trường hợp xảy ra sự cố. Việc theo dõi và giám sát liên tục hệ thống cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và ngăn ngừa sự cố xảy ra.

6.1. Lập Kế Hoạch Bảo Trì Định Kỳ Tối Ưu Tuổi Thọ Thiết Bị

Lập kế hoạch bảo trì định kỳ là rất quan trọng để tối ưu hóa tuổi thọ thiết bị. Kế hoạch bảo trì cần bao gồm các hoạt động kiểm tra, bảo dưỡng, và thay thế thiết bị. Tần suất bảo trì phụ thuộc vào loại thiết bị, điều kiện vận hành, và khuyến cáo của nhà sản xuất. Cần phải ghi lại tất cả các hoạt động bảo trì và theo dõi hiệu suất của thiết bị để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Việc sử dụng phần mềm quản lý bảo trì giúp lập kế hoạch, theo dõi, và quản lý các hoạt động bảo trì một cách hiệu quả.

6.2. Đào Tạo An Toàn Điện Nâng Cao Ý Thức Kỹ Năng Cho Công Nhân

Đào tạo an toàn điện là rất quan trọng để nâng cao ý thức và kỹ năng cho công nhân. Công nhân cần được đào tạo về các nguy cơ điện, các biện pháp phòng ngừa, và các quy trình ứng phó sự cố. Việc đào tạo cần được thực hiện định kỳ và cập nhật để đảm bảo rằng công nhân luôn nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết. Cần phải có các biển báo cảnh báo nguy hiểm và hướng dẫn an toàn rõ ràng. Ngoài ra, cần phải cung cấp cho công nhân các thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp, như găng tay cách điện, mũ bảo hiểm, và giày cách điện.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Mạng điện phân xưởng dung để cung cấp và phân phối điện năng cho phân xưởng nó đảm bảo các yêu cầu về kinh tế, kỷ thuật như :Đơn giản, tiết kiệm về vốn đầu tư, thuật lợi khi vận hành và sửa chửa, dễ dàng thực hiện các biện pháp bảo vệ và tự động hóa, đảm bảo chất lượng điện năng, giảm đến mức nhỏ nhất các tổn thất phụ. Phân xưởng cắt gọt kim loại số 1 có diện tích 1464,1mm2, công suất thiết bị được chia làm 3 nhóm. Công suất tính toán của phân xưởng là 123,89kW, trong đó có 21,96kW sử dụng cho hệ thống chiếu sáng. Sơ đồ nối dây cho phân xưởng có 3 dạng: - Sơ đồ nối dây hình tia - Sơ đồ nối dây phân nhánh - Sơ đồ nối dây hỗn hợp Sơ đồ nối dây hình tia có ưu điểm là việc nối dây đơn giản, độ tin cậy cao, dễ thực hiện biện pháp tự động hóa, dễ vạn hành bảo quản, sửa chữa nhưng có nhược điểm vốn đầu tư lớn.

Sơ đồ phân nhánh có ưu nhược điểm ngược lại so với sơ đồ hình tia. Sơ đồ hỗn hợp có ưu điểm là tiết kiệm được thiết bị, vốn đầu tư ít nhưng có nhược điểm là khó khăn trong việc bảo vệ và sửa chữa. Để cấp điện cho phân xưởng sữa chữa cơ khí ta sử dụng sơ đồ hỗn hợp. Từ tủ phân phối đến tủ động lực và tủ chiếu sáng sử dụng sơ đồ hình tia để thuận lợi cho việc quản lý và vận hành.

Mỗi tủ động lực cấp điện cho một nhóm phụ tải theo sơ đồ hỗn hợp : các phụ tải quan trọng sẽ nhận điện trực tiếp từ thanh cái của tủ, các phụ tải có công suất bé và ít quan trọng hơn được ghép thành các nhóm nhỏ nhận điện từ tủ theo sơ đồ liên thông. Để dễ dàng thao tác và tăng thêm độ tin cậy cung cấp điện, tại các đầu vào ra của tủ đều đặt các aptomat làm nhiệm vụ đóng cắt, bảo vệ quá tải và ngắn mạch cho các thiết bị trong phân xưởng. Tuy nhiên giá thành của tủ sẽ đắt hơn khi dùng cầu dao và cầu chì, song đây cũng là xu hướng thiết kế cung cấp điện cho các xí nghiệp công nghiệp hiện đại.2 Chọn thiết bị bảo vệ cho phân xưởng 3.1 Chọn aptomat cho từng động cơ Aptomat có thể dùng để khởi động trực tiếp các động cơ điện có công suất vừa và nhỏ, nó là thiết bị dùng ở mạng điện thấp áp. Nó có thể làm được cả 2 nhiệm vụ là đóng cắt và SVTH : HỒ VĂN HÀ - 20 - LỚP ĐH ĐIỆN B-K3 Create PDF files without this message by purchasing novaPDF printer (http://www.com) TRƯỜNG ĐH SPKT VINH  ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN bảo vệ.

Tuy vậy nó dùng để bảo vệ là chính còn việc đóng cắt phải hạn chế, nó có chức năng bảo vệ quá tải và bảo vệ ngắn mạch do đó có thể dùng aptomat để bảo vệ cho các máy. Điều kiện chọn : UATM  Umạng IđmATM  IttĐC Ic  Ixk Căn cứ vào giá trị của các máy ta có thể tinh được dòng Iđm và tra bảng phu lục IV.7 trang 285 sách thiết kế cấp điện. Ta chọn được các loại ATM như trong bảng. Áp dụng công thức kmm .I đm Ilvmax=  Trong đó: kmm là hệ số mở máy  : Hệ số phụ thuộc điều khiển khởi động Với động cơ mở máy không tải  = 2,5 Với động cơ mở máy có tải  = 1,6  2 Với máy hàn  = 1,6 a.

Tính toán cho nhóm 1 Đối với động cơ không đồng bộ rô to lồng sóc kmm= 5  7 ,  = 2,5 VD: Tính cho máy khoan có: Pđm= 6,5 kW, Iđm= 14,11A , ksd = 0,2 ,cos  = 0,7 kmm .I LoạiATM IđmATM Ilv= mm đm  1 Máy khoan 6,5 14,11 28,22 MEL321 32 2 Máy doa 5 11,68 23,36 MEL321 32 3 Máy tiện 5 10,12 20,24 MEL321 32 4 Máy tiện 7 16,36 32,72 MEL401 40 5 Máy phay 8 17,36 34,72 MEL401 40 6 Máy phay 10 18,99 37,98 MEL401 40 7 Máy bào 9 17,09 34,18 MEL401 40 8 Máy doa 7 13,29 26,58 MEL321 32 9 Máy tiện 6 13,02 26,04 MEL321 32 10 Máy phay 8 18,69 37,38 MEL401 40 11 Máy bào 9 19,53 39,06 MEL401 40 12 Tủ sấy 1 pha 15 35,06 70,12 MEL801 80 Bảng 3.1 Các loại aptomat của từng động cơ nhóm 1 SVTH : HỒ VĂN HÀ - 21 - LỚP ĐH ĐIỆN B-K3 Create PDF files without this message by purchasing novaPDF printer (http://www.com) TRƯỜNG ĐH SPKT VINH  ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN b. Tính toán cho nhóm 2 Đối với động cơ KĐB rô to lồng sóc kmm= 5  7 ,  = 2,5 VD: Tính toán cho máy cửa thép có : Pđm = 5,5 kW , Iđm= 10,44A , ksd= 0,16 ,cos  =0,8 kmm .I LoạiATM IđmATM Ilv= mm đm  1 Máycưa thép 5,5 10,44 20,88 MEL321 32 2 Máy hàn 380/60V 17,52 33,27 66,54 MEL801 80 3 Máy phay 6 12,15 24,3 MEL321 32 4 Máy cưa thép 4,6 9,31 18,62 MEL201 20 5 Tủ sấy 3 pha 25 54,26 108,52 MEL1253 125 6 Máy mài tròn 6 12,15 24,3 MEL321 32 7 Máy chuốt 7 15,19 30,38 MEL321 32 8 Máy mài tròn 5,5 10,44 20,88 MEL321 32 9 Máy nén 7 14,18 28,36 MEL321 32 10 Máy bào 6 13,02 26,04 MEL321 32 11 Máy bào 7 16,36 32,72 MEL401 40 Bảng 3.2 Các loại aptomat của từng động cơ nhóm 2 c. Tính toán cho nhóm 3 Đối với động cơ KĐB rô to lồng sóc kmm= 5  7 ,  = 2,5 VD: Tính toán cho máy bào có : Pđm = 9kW , Iđm= 18,23A , ksd= 0,18 ,cos  =0,75 kmm .18,23 Ilvmax(maybao) = = = 36,46 (A)  2,5 SVTH : HỒ VĂN HÀ - 22 - LỚP ĐH ĐIỆN B-K3 Create PDF files without this message by purchasing novaPDF printer (http://www.com) TRƯỜNG ĐH SPKT VINH  ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN Tính tương tự cho các thiết bị khác ta lập được bảng sau: STT Tên thiết bị Pđm(kW) Iđm(A) k .I LoạiATM IđmATM Ilv= mm đm  1 Máy bào 9 18,23 36,46 MEL401 40 2 Máy bào 7 16,36 32,72 MEL401 40 3 Máy tiện 6 12,15 24,3 MEL321 32 4 Máy chuốt 6 14,02 28,04 MEL321 32 5 Máy nén 10 18,99 37,98 MEL401 40 6 Máy doa 9 18,23 36,46 MEL401 40 7 Máy doa 9 18,23 36,46 MEL401 40 8 Máy tiện 7 15,19 30,38 MEL321 32 9 Máy tiện 7 16,36 32,72 MEL401 40 10 Máy phay 9 17,09 34,18 MEL401 40 11 Cần trục 16,43 33,28 66,56 MEL801 80 Bảng 3.3 Các loại aptomat của từng động cơ nhóm 3 3.2 Chọn dây dẫn cung cấp cho từng thiết bị Dây dẫn và cáp được chọn theo dòng điện lâu dài cho phép, điều đó đảm bảo cho nhiệt độ của dây dẫn không đạt đến trị số cách điện của dây. Điều kiện chọn: Uđmdd  Uđmmang I dc Icp  k I dc Icp  , Icp  IWmax  Trong đó: k là hệ số được chọn như sau : k = 3 đối với động cơ rô to lồng sóc k = 1,5 đối với tất cả các mạng điện chiếu sáng k = 0,8 đối với tất cả các mạng điện chiếu sáng của các thiết bị sinh hoạt k1 : là hệ số hiệu chỉnh khi nhiệt độ môi trường khác nhiệt độ tiêu chuẩn k2 : là hệ số kể tới số dây dẫn đặt trong một rãnh k3 : là hệ số xét đến chế độ làm việc của thiết bị củng ảnh hưởng đến Icp 0,875 Với chế độ làm việc ngắn hạn lặp lại: k3= % SVTH : HỒ VĂN HÀ - 23 - LỚP ĐH ĐIỆN B-K3 Create PDF files without this message by purchasing novaPDF printer (http://www.com) TRƯỜNG ĐH SPKT VINH  ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN Với chế độ làm việc dài hạn: k3= 1 I đmATM Icp  k1.k Vậy chọn điều kiện là: I lv max I Icp  = đm k1.k3 Và dây dẫn chôn ở dưới đất ở nhiệt độ = 200C và nhiệt độ tiêu chuẩn của dây dẫn là 800C.

Tra bảng phụ lục VI.10 trang 314 Sách thiết kế cấp điện. Tính cho nhóm 1 VD: Tính toán cho máy khoan: Pđm= 6,5kW , cos  =0,7 , ksd= 0,2 I đm 14,11 Icp  = = 14,69 (A) k1.1 Điều kiện chọn: Icp  I đmATM  32 = 11,11(A) k1.3 Với giá trị dòng điện cho phép của máy khoan ta chọn loại cáp đồng 3 lõi có cách điện PVC do hãng LENS chế tạo có các thông số , tiết diện là 2,5mm2 với Icp= 41(A). Ta tính chọn các thiết bị khác tương tự và tra phụ lục V.13 trang 302 Sách thiết kế cấp điện. Ta chọn được dây dẫn cung cấp cho từng thiết bị có các thông số như sau: STT Tên thiết bị Iđm(A) IcpttChọn dây dẫn IATM S(mm2) Icpchọn 1 Máy khoan 14,11 14,69 32 2,5 41 2 Máy doa 11,68 12,16 32 2,5 41 3 Máy tiện 10,12 10,54 32 2,5 41 4 Máy tiện 16,36 17,04 40 2,5 41 5 Máy phay 17,36 18,08 40 2,5 41 6 Máy phay 18,99 19,78 40 2,5 41 7 Máy bào 17,09 17,8 40 2,5 41 8 Máy doa 13,29 13,84 32 2,5 41 9 Máy tiện 13,02 13,56 32 2,5 41 10 Máy phay 18,69 19,46 40 2,5 41 11 Máy bào 19,53 20,34 40 2,5 41 12 Tủ sấy 1 pha 35,06 36,52 80 10 87 Bảng 3.4 Bảng dây dẫn cung cấp điện cho từng thiết bị nhóm 1 SVTH : HỒ VĂN HÀ - 24 - LỚP ĐH ĐIỆN B-K3 Create PDF files without this message by purchasing novaPDF printer (http://www.com) TRƯỜNG ĐH SPKT VINH  ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN b.

Tính cho nhóm 2 VD: Tính cho máy cưa thép : Pđm= 5,5 kW , Iđm = 10,44 A , ksd= 0,16 ,cos  = 0,8 I đm 10,44 Icp  = = 10,87 (A) k1.1 Điều kiện chọn : Icp  I đmATM  32 = 11,11(A) k1.3 Với giá trị dòng điện cho phép của máy phay ta chọn loại cáp đồng 3 lõi có cách điện PVC do hãng LENS chế tạo co các thông số, tiết diện là 2,5 mm2 với Icp = 41(A). Tính cho máy biến áp hàn 380/60V : Pđm= 17,52 kW ,Iđm = 33,27A , ksd= 0,16 , cos  = 0,8 , 0,875 do máy làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại k3= =1,38 0,4 I đm 17,52 Icp  = = 13,22 (A) k1.1,38 Điều kiện chọn : Icp  I đmATM  80 = 20,12 (A) k1.3 Với giá trị dòng điện cho phép của máy biến áp hàn ta chọn loại cáp đồng 3 lõi cách điện PVC do hãng LENS chế tạo co thông số, tiết diện là 10mm2 với Icp=87(A). Ta tính chọn các thiết bị khác tương tự và tra phụ lục V.13 trang 302 Sách thiết kế cấp điện .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ