Thiết Kế Cung Cấp Điện Cho Tòa Nhà Hỗn Hợp, Trụ Sở Công Ty — Tòa Nhà Detech Mỹ Đình

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế cung cấp điện phần cơ cho công trình tòa nhà hỗn hợp trụ sở công ty tòa nhà detech mỹ đình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN VỀ DỰ ÁN

1.1. Dự án tòa nhà hỗn hợp, trụ sở công ty - tòa nhà detech Mỹ Đình

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Các tiêu chuẩn áp dụng

1.4. Giới thiệu thiết bị

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN PHỤ TẢI, PHƯƠNG PHÁP CẤP BIẾN CHO PHẦN CƠ

2.1. Danh sách các thiết bị phụ tải phần cơ

2.2. Các phương pháp tính phụ tải

2.3. Xác định phụ tải tính toán theo công suất đặt và hệ số nhu cầu

2.4. Xác định phụ tải tính toán theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích

2.5. Xác định phụ tải tính toán theo hệ số đồng thời, hệ số sử dụng và công suất của thiết bị

2.6. Tính toán nhu cầu phụ tải phần cơ

2.7. Tính toán phụ tải cơ cho từng tầng

2.8. Lựa chọn máy biến áp và máy phát cho phần cơ

2.9. Phương án cấp điện

3. CHƯƠNG 3: THIẾT BỊ BẢO VỆ VÀ MẶT BẰNG CÁP ĐIỆN

3.1. Thiết kế mạng hạ áp cấp điện cho phần cơ

3.2. Lựa chọn aptomat bảo vệ và máy cắt cho mạng hạ áp

3.3. Lựa chọn tủ phân phối, tủ động lực và tủ dự phòng cho mạng hạ áp

3.4. Lựa chọn dây dẫn

3.5. Kiểm tra mạng hạ áp theo điều kiện tổn hao điện áp cho phép lúc làm việc

3.6. Bố trí mặt bằng thiết bị phân phối, truyền dẫn

3.7. Các bản vẽ sơ đồ

3.8. Các bản vẽ mặt bằng cấp điện điển hình phần cơ

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà Detech Mỹ Đình

Dự án Tòa nhà hỗn hợp Detech Mỹ Đình là một công trình phức hợp hiện đại, bao gồm khối văn phòng 32 tầng và khối khách sạn 30 tầng. Việc thiết kế cung cấp điện cho một công trình quy mô lớn như vậy đòi hỏi một phương án tối ưu để giảm chi phí đầu tư, hạn chế tổn thất điện năng và đảm bảo an toàn tuyệt đối trong vận hành. Tài liệu nghiên cứu "Thiết kế cung cấp điện phần cơ cho công trình Tòa nhà hỗn hợp, trụ sở công ty — tòa nhà Detech Mỹ Đình" của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Hà cung cấp một cái nhìn sâu sắc về toàn bộ quy trình, từ tính toán phụ tải đến lựa chọn thiết bị. Trọng tâm của thiết kế là hệ thống điện phần cơ (một phần quan trọng của hệ thống điện M&E), bao gồm hệ thống điều hòa thông gió, hệ thống bơm cấp thoát nước và hệ thống phòng cháy chữa cháy. Một giải pháp cung cấp điện hiệu quả không chỉ đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống điện ổn định, an toàn và dễ dàng cho công tác lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống điện tòa nhà sau này. Các giải pháp được đưa ra đều dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng đặc điểm công trình và các quy định pháp lý hiện hành, tạo nền tảng vững chắc cho sự vận hành bền vững của toàn bộ tòa nhà.

1.1. Giới thiệu tổng quan về quy mô và công năng dự án

Công trình Detech Mỹ Đình được xây dựng trên diện tích 5346 m², là một tổ hợp đa chức năng hiện đại. Tòa nhà được chia thành các khu vực với công năng riêng biệt: tầng hầm B3-B4 dùng làm bãi đỗ xe và khu kỹ thuật, nơi đặt trạm biến áp cho tòa nhà và hệ thống bơm. Tầng 1-3 là khu dịch vụ thương mại, trong khi từ tầng 4 đến 32 là không gian văn phòng và căn hộ. Sự đa dạng về công năng này tạo ra những yêu cầu phức tạp cho hệ thống cung cấp điện, đòi hỏi sự phân bổ nguồn hợp lý và đảm bảo tính liên tục cho từng khu vực.

1.2. Các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN và QCVN được áp dụng

Để đảm bảo an toàn điện trong tòa nhà cao tầng, toàn bộ quá trình thiết kế phải tuân thủ các quy chuẩn và tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Theo tài liệu, các tiêu chuẩn chính được áp dụng bao gồm: QCVN 12:2014/BXD về công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả, QCVN 01:2008/BCT về an toàn điện, TCVN 7447:2007 về hệ thống lắp đặt điện hạ áp, và TCVN 9207:2012 về đặt đường dẫn điện. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cơ sở để đảm bảo chất lượng, độ tin cậy và hiệu quả của toàn bộ hệ thống điện.

II. Phương pháp tính phụ tải điện tòa nhà hỗn hợp Detech

Việc xác định chính xác phụ tải điện tòa nhà hỗn hợp là bước nền tảng quyết định đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Đối với một công trình đa chức năng như Detech Mỹ Đình, phụ tải biến đổi phức tạp theo từng khu vực và thời điểm. Tài liệu nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp tính toán khoa học để đưa ra con số tin cậy. Phương pháp chủ đạo là xác định phụ tải tính toán dựa trên công suất đặt và hệ số nhu cầu (Knc), được thể hiện qua công thức Ptt = Knc * ΣPđm. Phương pháp này cho phép tính toán tổng công suất tác dụng, phản kháng và toàn phần một cách hệ thống. Ngoài ra, phương pháp xác định theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích và phương pháp theo hệ số đồng thời (Kđt) cũng được tham khảo để tăng tính chính xác. Các tính toán chi tiết được thực hiện cho từng tầng, từ tầng hầm với hệ thống bơm và quạt thông gió, đến các tầng thương mại, văn phòng với hệ thống điều hòa không khí công suất lớn. Kết quả tính toán này là cơ sở quan trọng để lựa chọn công suất trạm biến áp cho tòa nhàmáy phát điện dự phòng, đảm bảo hệ thống không bị quá tải và hoạt động ổn định.

2.1. Phân tích các phương pháp xác định phụ tải điện phổ biến

Nghiên cứu trình bày ba phương pháp tính phụ tải chính. Phương pháp theo hệ số nhu cầu (Ptt = Knc * ΣPđm) có ưu điểm là đơn giản, thuận tiện, được sử dụng rộng rãi nhưng độ chính xác phụ thuộc vào việc tra cứu hệ số. Phương pháp theo suất phụ tải trên đơn vị diện tích (Ptt = p0 * F) thường dùng trong giai đoạn thiết kế cơ sở để có ước tính ban đầu. Cuối cùng, phương pháp theo hệ số đồng thời và hệ số sử dụng (Ptt = Kđt * Σ(Pi * Ksdi)) mang lại độ chính xác cao hơn do xét đến chế độ vận hành thực tế của thiết bị. Việc kết hợp các phương pháp này giúp tối ưu hóa hệ thống điện ngay từ khâu thiết kế.

2.2. Tính toán chi tiết phụ tải cơ cho các tầng đặc trưng

Tài liệu đi sâu vào tính toán phụ tải cho các khu vực trọng yếu. Tại tầng hầm, phụ tải chủ yếu là các bơm chữa cháy (207,5 kW và 59 kW), bơm nước sinh hoạt và hệ thống quạt thông gió. Tại tầng 1 và 3 (khu thương mại), phụ tải điều hòa không khí chiếm tỷ trọng lớn, được tính toán dựa trên số lượng dàn lạnh và công suất. Tổng công suất tính toán cho tầng 1 là 94,3 kW. Các tầng văn phòng và kỹ thuật cũng được tính toán tương tự. Tổng hợp phụ tải toàn phần cơ của tòa nhà lên đến 952,5 kW, tương đương 1270 kVA. Con số này là dữ liệu đầu vào cốt lõi cho các bước thiết kế tiếp theo.

III. Giải pháp cấp điện Lựa chọn trạm biến áp và tủ điện tổng

Từ kết quả tính toán phụ tải, giải pháp cung cấp điện chính cho tòa nhà được xác định. Nguồn điện được lấy từ lưới trung thế 22kV bên ngoài, đi qua tủ trung thế và cấp vào máy biến áp đặt tại tầng hầm B1. Vị trí này gần tâm phụ tải, giúp tối ưu hóa việc truyền dẫn và giảm tổn thất điện năng. Dựa trên tổng công suất tính toán là 1270 kVA, nghiên cứu đã lựa chọn sơ bộ máy biến áp khô có công suất 2000 kVA - 22/0.4kV. Máy biến áp khô được ưu tiên sử dụng do tính an toàn cao, không gây ô nhiễm, ít nguy cơ cháy nổ và phù hợp lắp đặt trong nhà. Từ đầu ra hạ thế của máy biến áp, nguồn điện được cấp đến tủ điện tổng MSB (Main Switchboard). Tủ MSB đóng vai trò là trung tâm phân phối, nhận điện từ máy biến áp và chia tải đến các tủ phân phối nhánh (tủ động lực, tủ ưu tiên) trong toàn bộ hệ thống điện M&E. Việc lựa chọn các thiết bị đóng cắt chính như máy cắt không khí (ACB) trong tủ MSB được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng chịu dòng và cắt ngắn mạch, bảo vệ an toàn cho toàn hệ thống.

3.1. Lựa chọn máy biến áp khô 2000kVA cho dự án Detech

Điều kiện lựa chọn máy biến áp là SđmBA ≥ Stt, với Stt của phần cơ là 1270 kVA. Việc chọn máy biến áp 2000 kVA đảm bảo một hệ số dự phòng an toàn, cho phép sự tăng tải trong tương lai. Máy biến áp khô được chọn có các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn, với tổn hao không tải (ΔP₀) là 3500W và tổn hao ngắn mạch (ΔPn) là 16000W. Đây là lựa chọn tối ưu, cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành lâu dài, đồng thời đáp ứng các yêu cầu khắt khe về an toàn điện trong tòa nhà cao tầng.

3.2. Vai trò và thiết kế của tủ điện tổng MSB trong hệ thống

Tủ điện tổng MSB là trái tim của mạng hạ thế. Nó nhận toàn bộ nguồn từ máy biến áp và phân phối đi các nhánh. Trong thiết kế này, tủ MSB được trang bị máy cắt không khí (ACB) Masterpact NW20H2 với dòng định mức 2000A, đảm bảo bảo vệ cho tổng phụ tải tính toán là 1929,56A. Thanh cái trong tủ được chọn có kích thước 80x6mm, cho phép chịu dòng lên đến 2100A, đảm bảo vận hành an toàn và ổn định. Thiết kế tủ MSB tuân thủ các bản vẽ thiết kế điện chi tiết, đảm bảo tính logic và dễ dàng cho việc vận hành.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống điện dự phòng cho Detech Mỹ Đình

Đối với một tòa nhà hỗn hợp, việc đảm bảo cung cấp điện liên tục cho các phụ tải quan trọng là yêu cầu sống còn. Tài liệu nghiên cứu đã đề xuất một giải pháp cung cấp điện dự phòng toàn diện, sử dụng máy phát điện dự phòng chạy bằng Diesel. Khi có sự cố mất điện lưới, bộ chuyển nguồn tự động (ATS) sẽ kích hoạt, khởi động máy phát và cấp điện cho các phụ tải ưu tiên. Các phụ tải này được phân thành hai loại. Phụ tải ưu tiên loại 1 bao gồm các hệ thống thiết yếu cho an toàn như quạt hút khói tầng hầm, bơm nước chữa cháy, với tổng công suất 588 kW. Phụ tải ưu tiên loại 2 bao gồm hệ thống điều hòa không khí tại các khu vực quan trọng, với công suất 364,5 kW. Tổng công suất yêu cầu cho nguồn dự phòng là 952,5 kW. Thiết kế này đảm bảo các hoạt động cốt lõi và an toàn của tòa nhà không bị gián đoạn, từ hệ thống PCCC, thoát hiểm đến các dịch vụ thiết yếu, thể hiện sự tính toán cẩn trọng và tầm nhìn xa của đội ngũ tư vấn thiết kế điện.

4.1. Phân loại và tính toán phụ tải ưu tiên khi có sự cố

Các phụ tải ưu tiên được định nghĩa là những hệ thống không thể mất điện, bao gồm: quạt hút khói tầng hầm (từ B1 đến B4), hệ thống bơm chữa cháy, và một phần hệ thống điều hòa không khí. Tổng công suất tính toán của các phụ tải này là Ptt_uutien = 588 kW + 364,5 kW = 952,5 kW, tương đương công suất biểu kiến là 1270 kVA. Đây là cơ sở để lựa chọn công suất máy phát, đảm bảo nguồn dự phòng đủ mạnh để gánh toàn bộ tải quan trọng.

4.2. Lựa chọn máy phát điện dự phòng Cummins công suất 1400kVA

Dựa trên yêu cầu phụ tải ưu tiên là 1270 kVA, nghiên cứu đã lựa chọn máy phát điện Cummins model CD-1513KT/B có công suất dự phòng 1513 kVA và công suất liên tục là 1375 kVA (tương đương Sđm ≈ 1400 kVA). Việc lựa chọn máy phát điện dự phòng có công suất lớn hơn nhu cầu tính toán đảm bảo máy hoạt động ổn định, không bị quá tải và có độ bền cao. Máy phát được kết nối với hệ thống thông qua tủ ATS, đảm bảo quá trình chuyển nguồn diễn ra tự động, nhanh chóng và an toàn.

V. Hướng dẫn chọn thiết bị bảo vệ cáp điện cho hệ thống M E

Sau khi xác định được cấu trúc nguồn và phụ tải, bước tiếp theo là lựa chọn các thiết bị bảo vệ và hệ thống truyền dẫn. Đây là khâu then chốt đảm bảo an toàn điện trong tòa nhà cao tầng. Tài liệu đã trình bày chi tiết cách lựa chọn aptomat (MCB, MCCB) và máy cắt không khí (ACB) dựa trên các điều kiện kỹ thuật: dòng định mức phải lớn hơn dòng tính toán (Iđm ≥ Itt) và dòng cắt ngắn mạch phải lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất tại điểm lắp đặt (Icu ≥ INmax). Các aptomat cho từng nhánh phụ tải, từ quạt tầng hầm, bơm chữa cháy đến hệ thống điều hòa, đều được thống kê chi tiết. Việc lựa chọn dây dẫn và cáp điện cũng được thực hiện theo điều kiện phát nóng cho phép, đảm bảo cáp không bị quá nhiệt khi mang tải. Đặc biệt, nghiên cứu còn kiểm tra điều kiện sụt áp trên toàn mạng hạ áp, từ máy biến áp đến phụ tải xa nhất. Kết quả kiểm tra cho thấy tổng sụt áp là 25,07V, nhỏ hơn mức cho phép là 39V, khẳng định thiết kế mạng lưới cáp là hợp lý và đảm bảo chất lượng điện năng cho các thiết bị.

5.1. Nguyên tắc lựa chọn Aptomat và máy cắt không khí ACB

Việc lựa chọn thiết bị bảo vệ tuân thủ nguyên tắc kép: bảo vệ quá tải và bảo vệ ngắn mạch. Đối với các phụ tải lớn như tủ ưu tiên 1 (Itt = 1191,16A) và tủ ưu tiên 2 (Itt = 738,4A), aptomat dạng khối (MCCB) của Schneider dòng NS với dòng định mức tương ứng 1250A và 800A đã được chọn. Máy cắt tổng ACB Masterpact NW20H24F2 được chọn cho đầu ra máy biến áp với Iđm = 2000A. Sự lựa chọn này đảm bảo tính chọn lọc, nghĩa là khi có sự cố ở nhánh, chỉ aptomat nhánh tác động mà không ảnh hưởng đến aptomat tổng.

5.2. Phương pháp lựa chọn và kiểm tra sụt áp cho cáp điện

Cáp chính từ trạm biến áp đến tủ MSB được chọn là cáp đồng hạ áp Cu/XLPE/AWA/PVC với 12 sợi (1x300)mm², đảm bảo khả năng mang tải 2031A. Các cáp nhánh được lựa chọn dựa trên dòng tính toán của từng tủ phân phối. Bước quan trọng nhất là kiểm tra tổn thất điện áp. Theo tính toán, tổn thất trên máy biến áp là 16,4V, và tổn thất trên các đoạn cáp chính và nhánh cộng lại là 8,67V. Tổng tổn thất ΔU = 16,4 + 8,67 = 25,07V, thấp hơn giới hạn 5% của điện áp định mức (380V*5% ≈ 39V). Điều này chứng tỏ bản vẽ thiết kế điện và việc lựa chọn tiết diện cáp là hoàn toàn đạt yêu cầu kỹ thuật.

VI. Đánh giá tổng thể giải pháp cung cấp điện cho tòa nhà Detech

Qua phân tích chi tiết, giải pháp cung cấp điện được đề xuất trong tài liệu nghiên cứu cho Tòa nhà hỗn hợp Detech Mỹ Đình thể hiện tính hợp lý cao về cả kỹ thuật và kinh tế. Hệ thống được thiết kế đồng bộ, từ khâu tính toán phụ tải chính xác, lựa chọn thiết bị chủ chốt như máy biến áp và máy phát điện, cho đến việc thiết kế mạng lưới phân phối và bảo vệ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN đã đảm bảo nền tảng an toàn và pháp lý cho công trình. Mặc dù tài liệu thừa nhận một số hạn chế về việc chưa đi sâu vào chi tiết tất cả các hệ thống cơ và mặt bằng cấp điện, nhưng các kết quả cốt lõi đã đạt được là rất đáng ghi nhận. Sơ đồ nguyên lý hệ thống điện được xây dựng logic, đảm bảo cung cấp điện liên tục và ổn định. Phương án này không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có khả năng đáp ứng sự phát triển phụ tải trong tương lai, mang lại một hệ thống điện M&E hiệu quả, an toàn và bền vững cho một công trình cao tầng hiện đại.

6.1. Kết quả đạt được và tính khả thi của phương án thiết kế

Phương án thiết kế đã thành công trong việc tính toán và lựa chọn hợp lý các thiết bị chính trong hệ thống cung cấp điện. Hệ thống đảm bảo tính liên tục, an toàn và thỏa mãn các yêu cầu kỹ thuật đề ra. Việc lựa chọn phương án cấp điện trực tiếp từ lưới trung thế và có hệ thống dự phòng bằng máy phát là một giải pháp khả thi, được áp dụng rộng rãi cho các tòa nhà cao tầng, đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện ở mức cao nhất. Sơ đồ nguyên lý và các thông số thiết bị được đưa ra có thể làm cơ sở tham khảo quan trọng cho việc triển khai thi công hệ thống điện tòa nhà trong thực tế.

6.2. Hạn chế và hướng phát triển để hoàn thiện nghiên cứu

Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế như việc tính toán hệ thống dây dẫn và cáp chưa được chi tiết hóa cho mọi ngóc ngách, cũng như các bản vẽ mặt bằng cấp điện mới chỉ dừng lại ở mức độ điển hình. Hướng phát triển trong tương lai là có thể đi sâu hơn vào việc tối ưu hóa hệ thống điện bằng các giải pháp thông minh, tích hợp hệ thống quản lý năng lượng tòa nhà (BMS) để giám sát và điều khiển tiêu thụ điện, cũng như khai thác sâu hơn về hệ thống điện nhẹ ELV (camera, mạng, báo cháy), nhằm hoàn thiện toàn diện giải pháp cung cấp điện cho công trình.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE DU ÁN 1. Dự án tòa nhà hỗn hợp, trụ sở công ty - tòa nhà detech Mỹ Đình. Tòa nhà hỗn hợp detech Mỹ Đình là 1 dự án khu nhà ở hiện đại gồm 2 khối: khối trụ sở công ty, văn phòng (32 tầng), khối khách sạn (30 tầng). Tòa nhà được xây dựng trên diện tích 5346 mm“, trong đó: — Tang B4 - B3 được sử dụng làm bãi đỗ xe, đặt trạm biến áp cung cấpđiện cho tòa nhà, khu vực gom rác và đặt hệ thống máy bơm cấp nước cho toàn bộ tòa nhà.

— Tang I- 3 được sử dụng làm khu dịch vụ thương mai. — Tang 4 - 32 được bồ trí thiết kế các văn phòng, căn hộ phục vụ các nhu cầu cần thiết. Nhiệm vụ đề tài. Thiết kế hệ thông cấp nguồn phần cơ cho công trình bao gồm: — Hệ thông điều hòa thông gió; — Hệ thông bơm cấp thoát nước; — Hệ thông phòng cháy chữa cháy.

Phương pháp nghiên cứu. — Tính toán chọn thiết bị và bố trí hợp lý tuân theo các tiêu chuẩn quy chuẩn; — Việc cung cấp điện phải đảm bảo sao cho: + Cung cấp điện an toàn, ổn định; + Việc lắp đặt, sửa chữa dễ dàng: + Vốn đầu tư, chỉ phí tối ưu. Các tiêu chuẩn áp dụng. Các tiêu chuẩn quy phạm thiết kế STT Mã số Tên quy chuẩn, tiêu chuẩn Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia-vẻề các công trình xây 1.

dựng sử dụng năng lượng hiệu quả. QCVN 12:2014/BXD | Hệ thống điện trong nhà ở và công trình công cộng. QCVN 01:2008/BCT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn điện. 11 TCN 18+21:2006 Quy pham trang bi dién.

TCVN 7447:2007 Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Đặt đường dẫn điện trong nhà ở và công trình công 6. TCVN 9207:2012 I a NI cộng — Tiêu chuân thiệt kê. Đặt thiết bị điện trong nhà ở và công trình công cộng 7.

TCXD 9206:2012 — Tiêu chuẩn thiết kế. Giới thiệu thiết bị. Thiết bị đóng cất a) MCB (at tép) 2 Schneider OU ciect — A = ở Hình 1. MCB s*_ Khói niỆm: Là loại cầu dao tép được thiết kế số cực tương ứng với số tép, dao động trong khoảng 1 đến 4 cực, có thể hơn tùy vào thiết kế của từng hãng dao động từ khoảng 6A đến 100A (dòng điện làm việc định mức của dòng thiết bị này thường không quá 100A ở điện áp dưới I000V).

Tính năng duy nhất là bảo vệ quá dòng điện (quá tải và ngắn mạch), không có khả năng chống giật và bảo vệ người sử dụng, vì vậy thường được lắp kết hợp với những chiếc CB chống giật khác có cùng cường độ dòng điện để có thể bổ trợ cho nhau. — Tiếp điểm: MCB thường có cấu tạo hai cấp tiếp điểm (tiếp điểm chính va hồ quang) hoặc 3 tiếp điểm (tiếp điểm chính, tiếp điểm phụ. Hoạt động của tiếp điểm như sau: khi đóng mạch tiếp điểm hồ quang đóng trước, tiếp theo là tiếp điểm phụ, cuối cùng là tiếp điểm chính. Còn khi ngắt mạch tiếp điểm chính mở trước, tiêp điệêm phụ mở sau và cuôỗi cùng là hỗ quang điện.

— Hộp dập hồ quang: Có 2 kiểu thiết bị dập hồ quang là: hồ quang kiểu nửa kín và hồ quang kiểu hở. Đặc điểm của 2 loại khác nhau: kiểu nửa kín được đặt trong vỏ kín của MCB và có lỗ thoát khí. Kiểu hở được dùng với điện áp lớn hơn 50KA hoặc điện áp lớn 1000V (cao áp). Hồ dập quang có nhiều tâm thép xếp thành lưới ngăn thành nhiều đoạn khác nhau để tạo thuận lợi cho việc dập tat hd quang.

— Cơ cấu truyền động cắt MCB: Có 2 cách truyền động cắt MCB (bang tay và bằng cơ điện). Đối với truyền động cắt điều khiến bằng tay được thực hiện với các MCB có dòng điện định mức không lớn. Còn đối với loại điều khiến bằng cơ điện ở các MCB có dòng điện lớn hơn. — Móc bảo vệ: Móc bảo vệ có tác dụng để bảo vệ thiết bị điện không bị quá tải và ngắn mạch.

Có 2 loại móc bảo vệ: móc kiểu điện từ và móc kiêu rơle nhiệt. Thong so co ban: — Dòng định mức (A): Dòng điện tiêu chuẩn nhà sản xuất quy định cho MCB, và tôi đa là 125A. — Dòng ngắn mạch (kA): lớn nhất 25kA. s*_ Neuyên lý hoạt động: Cuon day bao ve qua dong Tai Hình 1.

nguyén ly hoat déng cua MCB Ở trạng thái bình thường sau khi đóng dién, MCB (Aptomat) dugc giữ ở trạng thái đóng tiếp điểm nhờ móc 2 khớp với móc 3 cùng một cụm tiếp điểm 3 động. Bật Aptomat ở trạng thái ON, với dòng điện định mức nam châm điện 5 và phan ứng 4 không hút. Khi mạch điện quá tải hay ngắn mạch. lực hút điện từ ở nam châm điện 5 sẽ hút phan ung 4 xuống làm bật nhả móc 3, móc 5 duoc tha tu do, lò xo 1 được thả lỏng, kết quả các tiếp điểm của Aptomat được mở ra, mạch điện bị ngắt.

MCCB s*_ Khái niệm: Là một loại thiết bị bảo vệ điện được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi dòng điện quá mức, có thể gây quá tải hoặc ngắn mạch, thường có dòng cắt định mức, dòng cắt ngắn mạch lớn s% Cấu tạo: — Đầu nối trên; — Đầu nối dưới; — Thanh lưỡng kim bảo vệ nhiệt; — Cân gat; — Buông dap hồ quang: — Công tắc đóng ngắt; — Cuộn dây. Cơ câu bảo vệ điện từ; — Tiếp điểm có định; — Tiếp điểm động: — Vỏ bảo vệ. s* Ngoài ra, có thể lắp thêm phụ kiện: — Phụ kiện lắp bên trong + AL : Tiếp điểm cảnh báo; + AX: Tiếp điểm phụ: + SHT : Cuộn cắt: + UVT : Bảo vệ thấp áp. — Phụ kiện lắp bên ngoài + Bộ chuyển thao tác xoay: + Miếng che vị trí nối điện; + Bộ vận hành bang motor; + Khóa cơ khí liên động dùng cho 2 CB; + Khóa cần thao tác.

s*_ Nguyên lý: MCCB sử dụng thiết bị nhạy cảm với nhiệt độ (yếu tố nhiệt), thiết bị điện từ nhạy cảm với dòng điện (yếu tố từ tính) để cung cấp cơ chế ngắt cho mục đích bảo vệ và cách ly. — Nguyên lý nhiệt: Bảo vệ quá tải của MCCB thông qua thành phần nhạy cảm với nhiệt độ. Thành phân này thực chất là một thanh lưỡng kim, hai kim loại giãn nở ở các tốc độ khác nhau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Trong điều kiện hoạt động bình thường, thanh lưỡng kim sẽ cho phép dòng điện chạy qua MCCB.

Khi dòng điện vượt quá giá trị cho phép, tiếp xúc lưỡng kim sẽ bắt đầu nóng và uốn cong do tốc độ giãn nở nhiệt khác nhau của 2 chất liệu kim loại. Thanh kim loại (tiếp điểm) sẽ uốn cong đến điểm đây vật lý vào thanh ngắt và tháo các tiếp điểm, khiến mạch bị gián đoạn. Việc bảo vệ nhiệt của MCCB thường sẽ có độ trễ về thời gian để cho phép thời gian quá dòng ngắn thường thấy trong một số hoạt động của thiết bị, chang hạn như dòng điện khi khởi động động cơ. Thời gian trễ này cho phép mạch tiếp tục hoạt động bình thường trong những trường hợp này mà không bị ngắt.

— Nguyên lý điện từ: Dựa trên nguyên tắc điện từ. MCCB chứa một cuộn dây điện từ tạo ra một trường điện từ nhỏ khi dòng điện đi qua MCCPB. Trong quá trình hoạt động bình thường, trường điện từ được tạo ra bởi cuộn dây điện từ là không đáng kể. Tuy nhiên, khi xảy ra lỗi ngăn mạch trong mạch, một dòng điện lớn bắt đầu chạy qua điện từ.

Do đó, một trường điện từ mạnh được sinh ra để hút thanh ngắt và mở các tiếp điểm. s* Phân loại: — Phân loại theo số cực: 2 cực (2P). 3 cực (3P), 4 cực (4P) — Phân loại theo dòng điện: 10A, 15A, 20A, 30A, 40A, 50A. — Phan loai theo dong ngan mach: 18kA, 22kA, 30kA, 35kA, 42kA, 50kA, O5kA.

c) Máy cắt không khí ACB Là một thiết bị đóng cắt rất phố biến trong các hệ thống điện công nghiệp. Nó được dùng để đảm nhận vai trò bảo vệ mạch điện trong trường hợp ngắn mạch hay xuất hiện tình trạng quá dòng. Thường thì thiết bị sẽ phát huy công dụng khi dòng điện ở mức 15kV và ampe định mức đạt từ 800A đến 10kA. ACB có thể là lựa chọn lý tưởng để thay thế hoàn toàn câu dao dầu vì ACB sẽ không xảy ra tình trạng cháy dầu nguy hiểm như khi dùng cầu dao.

Cấu tạo của máy cắt không khí ACB: — Bên ngoài máy cắt không khí ACB sẽ có 17 bộ phận quan trọng sau: 6 Hình 1. Bên ngoài máy cắt không khí ACB 1 - la nut TẮT (O) 2 - 1a nut BAT (1) 3 - là chỉ báo của vị trí liên hệ chính 4 - là chỉ báo tình trạng cơ chế lưu trữ năng lượng 6 5 - la nut reset 6 - la nut den bao LED 7 - là bộ điều khiến 8 - là nút chặn vị trí “Kết nối 9 - là ô khóa 10 - là kết nỗi của chỉ báo vị trí 11 - là kết nỗi CE,CD,CT và các tiếp điểm chỉ báo vị trí 12 - là bảng tên xếp hạng 13 - là tay cẦm lưu trữ năng lượng cơ học 14 - là lắc (IN /OUT) 15 - là kho lưu trữ Rocker 16 - là nút đặt lại chuyến đi bị lỗi 17 - là màn hình kỹ thuật số — Ö bên trong máy cắt không khí ACB sẽ có 11 bộ phận cơ bản cau tạo nên thiết bị như sau: Current Limiting Circult Breaker Selective Circuit Breaker) 9 F 7 |6b |6a 9 F 7 6 wonton jh : O 5 ° ° ° ° 10 6 2 10 6 2 Xà SX 4 Xà Ñ 4 ohh KIÊN = i ke. ly nh ỤT° , 1 Gian. Bên trong máy cắt không khí ACB I - Bộ phận kết cầu hỗ trợ làm bang chat liệu thép tam 2 - Hộp đầu cuối sử dụng với phiên bản cố định 3 - Hộp cách điện Pole Group 4 - Thiết bị đầu cuối hiếm thiết kế năm ngang 5a - Bộ phận đảm nhận nhiệm vụ bảo vệ chuyến di Sb - May bién ap hién tai str dung cho don vi chuyén di bao vé 6a - Tam ding cho số liên lạc cố định và Tắm dùng cho Liên hệ phóng điện hồ quang thiết kế có định.

6b - Tam ding cho liên hệ di chuyến chính va tam dùng cho việc di chuyền liên hệ Arcing.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ