Thiết kế cung cấp điện cho chung cư picity

Thiết kế cung cấp điện chung cư Picity an toàn, hiện đại. Tìm hiểu giải pháp đảm bảo nguồn điện ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất cho cư dân.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

131
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thiết kế cung cấp điện cho chung cư Picity Q12

Việc thiết kế cung cấp điện cho một dự án quy mô như Picity High Park Quận 12 là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ngành. Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế cung cấp điện cho chung cư Picity" của sinh viên trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về quy trình này, tập trung vào tòa nhà C4. Một hệ thống điện M&E hoàn chỉnh không chỉ đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định cho sinh hoạt và vận hành mà còn phải đặt yếu tố an toàn điện trong chung cư lên hàng đầu. Thiết kế bao trùm từ việc xác định nhu cầu phụ tải, lựa chọn thiết bị nguồn, đến việc triển khai các hệ thống phân phối và bảo vệ. Dự án này là một điển hình cho việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN vào thực tiễn, tạo ra một hạ tầng điện dự án Picity bền vững và hiệu quả. Mục tiêu chính là xây dựng một giải pháp điện cho tòa nhà tối ưu, đáp ứng đầy đủ công năng sử dụng cho hàng trăm căn hộ và các khu vực công cộng, đồng thời đảm bảo khả năng vận hành lâu dài và dễ dàng bảo trì hệ thống điện tòa nhà.

1.1. Giới thiệu tổng quan dự án Picity High Park và tòa C4

Dự án Picity High Park tọa lạc tại đường Thạnh Xuân 13, Quận 12, TP.HCM, là một khu phức hợp hiện đại với tổng diện tích 8,6 ha, bao gồm 6 block căn hộ. Đồ án tập trung nghiên cứu và thiết kế cho tòa C4 – The Pearl, một tòa tháp 18 tầng với 448 căn hộ. Việc hiểu rõ cấu trúc kiến trúc, mặt bằng tầng điển hình và công năng của từng khu vực là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc lập bản vẽ thiết kế điện chung cư. Tòa C4 có một tầng hầm chứa các phòng kỹ thuật quan trọng như phòng máy biến áp, phòng máy phát, phòng bơm PCCC, và các tầng căn hộ đa dạng từ 1 đến 3 phòng ngủ. Sự đa dạng về loại hình căn hộ và khu vực chức năng (shophouse, hồ bơi, sảnh) đòi hỏi một hệ thống cung cấp điện linh hoạt và được phân chia hợp lý.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án thiết kế điện M E

Mục đích cốt lõi của đồ án là ứng dụng kiến thức chuyên ngành để xây dựng một hệ thống cung cấp điện toàn diện cho tòa C4. Các nhiệm vụ chính bao gồm: thiết kế chiếu sáng sử dụng phần mềm Dialux, xác định chính xác phụ tải điện căn hộ và phụ tải tổng, lựa chọn công suất trạm biến áp chung cưmáy phát điện dự phòng phù hợp. Ngoài ra, đồ án còn đi sâu vào việc lựa chọn dây dẫn, các thiết bị bảo vệ, tính toán bù công suất phản kháng và thiết kế các hệ thống an toàn quan trọng như hệ thống tiếp địahệ thống chống sét. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hạng mục cốt lõi, đảm bảo tính khả thi và tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật hiện hành, tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn thi công cơ điện chung cư.

II. Thách thức cốt lõi trong thiết kế điện cho tòa nhà Picity

Thiết kế hệ thống điện cho một tòa nhà cao tầng như Picity đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và độ tin cậy, an toàn tuyệt đối. Việc tính toán sai lệch phụ tải điện căn hộ có thể dẫn đến đầu tư lãng phí hoặc hệ thống quá tải, gây sự cố nghiêm trọng. Một vấn đề quan trọng khác là sự phối hợp giữa hệ thống điện và các hệ thống cơ khí, PCCC khác trong tổng thể hệ thống điện M&E. Tòa nhà hiện đại tích hợp nhiều thiết bị động lực công suất lớn như thang máy, bơm nước, hệ thống thông gió, đòi hỏi nguồn cấp ổn định và các giải pháp bảo vệ phức tạp. Hơn nữa, việc tuân thủ các quy chuẩn PCCC cho chung cư và các tiêu chuẩn về an toàn điện trong chung cư là yêu cầu bắt buộc, không thể xem nhẹ. Mỗi chi tiết trong bản vẽ thiết kế điện chung cư, từ việc chọn tiết diện dây dẫn đến vị trí đặt tủ điện, đều phải được tính toán cẩn thận để phòng ngừa nguy cơ cháy nổ và đảm bảo an toàn cho hàng ngàn cư dân.

2.1. Vấn đề đảm bảo an toàn và tuân thủ quy chuẩn PCCC

An toàn là ưu tiên số một. Hệ thống điện phải được thiết kế để giảm thiểu mọi rủi ro tiềm ẩn. Điều này bao gồm việc tính toán ngắn mạch chính xác để chọn thiết bị bảo vệ phù hợp, thiết kế hệ thống tiếp địa hiệu quả để chống giật, và lắp đặt các thiết bị chống dòng rò (RCBO). Đặc biệt, hệ thống điện cho các thiết bị PCCC (bơm chữa cháy, quạt tạo áp cầu thang) phải có nguồn ưu tiên và được cấp từ cả lưới điện và máy phát điện dự phòng. Theo tài liệu nghiên cứu, việc chọn dây dẫn cho bơm PCCC phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về khả năng chịu nhiệt và chống cháy, đảm bảo hệ thống hoạt động tin cậy khi có sự cố xảy ra. Việc tuân thủ quy chuẩn PCCC cho chung cư là yếu tố pháp lý và kỹ thuật không thể thiếu.

2.2. Yêu cầu về độ tin cậy và ổn định của hạ tầng điện

Sự ổn định của hạ tầng điện dự án Picity ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của cư dân và hoạt động của các tiện ích. Mất điện đột ngột có thể gây ra nhiều bất tiện và nguy hiểm, đặc biệt là với hệ thống thang máy và chiếu sáng khẩn cấp. Do đó, giải pháp điện cho tòa nhà phải bao gồm một hệ thống nguồn dự phòng mạnh mẽ. Việc lựa chọn công suất máy phát điện dự phòng và tủ chuyển nguồn tự động (ATS) phải được tính toán dựa trên các phụ tải ưu tiên, bao gồm thang máy, bơm nước sinh hoạt, bơm PCCC, và hệ thống chiếu sáng thoát hiểm. Độ tin cậy còn thể hiện ở việc tính toán sụt áp trên đường dây, đảm bảo điện áp tại các thiết bị cuối nguồn luôn nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN.

III. Phương pháp tính toán phụ tải và lựa chọn nguồn cung cấp

Nền tảng của một hệ thống điện hiệu quả là việc xác định chính xác nhu cầu sử dụng. Đồ án đã áp dụng phương pháp tính toán phụ tải chi tiết dựa trên hệ số sử dụng (ku) và hệ số đồng thời (ks) theo TCVN-9206:2012. Phương pháp này cho phép ước tính công suất hoạt động thực tế của tòa nhà một cách hợp lý, tránh việc chọn thiết bị quá lớn gây lãng phí. Phụ tải được phân thành các nhóm rõ ràng: phụ tải khối căn hộ, điện động lực và chiếu sáng công cộng, phụ tải tầng hầm, PCCC, thang máy, thông gió và bơm cấp thoát nước. Từ tổng công suất tính toán, đồ án tiến hành lựa chọn dung lượng cho các thiết bị nguồn. Đây là bước quyết định đến quy mô và chi phí của toàn bộ hệ thống điện M&E. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo nguồn điện không chỉ đủ mà còn có độ dự phòng cần thiết cho các tình huống vận hành khác nhau, góp phần vào dự toán chi phí M&E chính xác.

3.1. Quy trình xác định phụ tải điện căn hộ và khu vực chung

Việc tính toán phụ tải điện căn hộ được thực hiện bằng cách thống kê công suất định mức của tất cả các thiết bị điện dự kiến trong từng loại căn hộ (máy lạnh, bếp từ, máy nước nóng, ổ cắm). Sau đó, áp dụng hệ số sử dụng (ku) cho từng thiết bị và hệ số đồng thời (ks) cho cả căn hộ để ra công suất tính toán. Ví dụ, đồ án tính toán Ptt = ks∑(kui x Pđmi). Tương tự, phụ tải các khu vực công cộng như chiếu sáng hành lang, tầng hầm, và các động cơ (bơm, quạt, thang máy) cũng được tính toán riêng biệt. Tổng hợp công suất của tất cả các nhóm phụ tải này sẽ cho ra công suất tính toán toàn phần của tòa nhà, là cơ sở để lựa chọn các thiết bị cấp nguồn chính.

3.2. Lựa chọn trạm biến áp chung cư và máy phát điện dự phòng

Dựa trên tổng công suất tính toán, bước tiếp theo là lựa chọn dung lượng cho trạm biến áp chung cư. Việc lựa chọn máy biến áp phải đảm bảo cung cấp đủ công suất ở chế độ vận hành bình thường và có xét đến khả năng phát triển phụ tải trong tương lai. Song song đó, việc chọn máy phát điện dự phòng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an ninh năng lượng. Công suất máy phát được xác định dựa trên tổng phụ tải của các thiết bị ưu tiên không được phép mất điện, như bơm PCCC, thang máy, chiếu sáng thoát hiểm, và một phần phụ tải sinh hoạt thiết yếu. Tủ chuyển nguồn tự động (ATS) được tích hợp để tự động khởi động máy phát và cấp điện cho các phụ tải ưu tiên khi lưới điện chính gặp sự cố.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống phân phối và bảo vệ tối ưu

Từ nguồn cấp chính, hệ thống điện được phân phối đi khắp tòa nhà thông qua một mạng lưới tủ điện và dây dẫn phức tạp. Trái tim của hệ thống phân phối là tủ điện tổng MSB (Main Switchboard), nơi nhận điện từ máy biến áp và máy phát, sau đó phân chia đến các tủ phân phối nhánh. Thiết kế hệ thống này phải đảm bảo dòng điện được truyền tải hiệu quả, tổn thất thấp và an toàn. Đồ án đã trình bày chi tiết việc lựa chọn các thiết bị đóng cắt như ACB (máy cắt không khí) cho tổng và MCCB (máy cắt dạng khối) cho các nhánh chính. Việc lựa chọn này không chỉ dựa trên dòng điện định mức mà còn phải dựa vào khả năng cắt dòng ngắn mạch tại vị trí lắp đặt. Đây là một phần không thể thiếu trong quá trình thi công cơ điện chung cư, đảm bảo hệ thống có thể tự bảo vệ khi xảy ra sự cố, cô lập vùng bị ảnh hưởng và duy trì hoạt động cho các khu vực còn lại. Toàn bộ quy trình này được thể hiện rõ trên các bản vẽ thiết kế điện chung cư.

4.1. Cấu trúc phân phối điện từ tủ điện tổng MSB đến tủ DB

Hệ thống phân phối điện được thiết kế theo cấu trúc hình tia. Nguồn điện từ trạm biến áp chung cư được đưa đến thanh cái của tủ điện tổng MSB. Từ đây, các lộ ra (feeder) sử dụng cáp điện hoặc thanh dẫn (busway) sẽ cấp điện đến các tủ phân phối chính của từng khu vực (MDB), chẳng hạn như tủ cho khối căn hộ, tủ cho hệ thống động lực. Từ các tủ MDB, điện tiếp tục được chia nhỏ đến các tủ phân phối tầng (DB - Distribution Board) và cuối cùng là đến từng căn hộ hoặc thiết bị tiêu thụ. Sơ đồ này giúp việc quản lý, vận hành và bảo trì hệ thống điện tòa nhà trở nên dễ dàng, đồng thời giúp khoanh vùng sự cố hiệu quả.

4.2. Lựa chọn dây dẫn và thiết bị đóng cắt theo TCVN

Việc lựa chọn dây dẫn và thiết bị bảo vệ phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN. Tiết diện dây dẫn được chọn dựa trên hai điều kiện chính: khả năng mang tải dòng điện lâu dài và điều kiện sụt áp cho phép. Theo đồ án, sụt áp từ nguồn đến thiết bị xa nhất không được vượt quá 5%. Các thiết bị đóng cắt như MCCB, MCB được lựa chọn dựa trên dòng điện tính toán của phụ tải và dòng ngắn mạch tính toán tại điểm lắp đặt. Đồ án đã thực hiện các bảng tính toán chi tiết cho từng lộ tuyến, từ việc chọn dây, thiết bị bảo vệ đến kiểm tra sụt áp, đảm bảo mọi thành phần trong hạ tầng điện dự án Picity đều hoạt động trong giới hạn an toàn và kỹ thuật cho phép.

V. Giải pháp hệ thống tiếp địa và chống sét toàn diện

An toàn là yếu tố không thể tách rời trong thiết kế điện, và hai hệ thống đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ con người và thiết bị là hệ thống tiếp địa và chống sét. Hệ thống tiếp địa đảm bảo rằng các sự cố rò rỉ điện sẽ được dẫn xuống đất một cách an toàn, ngăn ngừa tai nạn điện giật. Trong khi đó, hệ thống chống sét bảo vệ toàn bộ công trình khỏi những cú sét đánh có sức tàn phá khủng khiếp. Đồ án thiết kế cho chung cư Picity đã đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho cả hai hệ thống này, dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Việc thiết kế đúng kỹ thuật không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn thể hiện trách nhiệm của đơn vị tư vấn và nhà thầu cơ điện uy tín. Các hệ thống này hoạt động âm thầm nhưng là lá chắn bảo vệ quan trọng, đảm bảo sự an tâm tuyệt đối cho cư dân sinh sống trong tòa nhà.

5.1. Thiết kế hệ thống tiếp địa an toàn theo sơ đồ TN S

Đồ án đã lựa chọn sơ đồ nối đất TN-S, một sơ đồ phổ biến và an toàn cho các công trình công cộng. Trong sơ đồ này, dây trung tính (N) và dây bảo vệ (PE) được đi riêng biệt từ nguồn cấp đến các thiết bị tiêu thụ. Hệ thống tiếp địa được thiết kế bao gồm một bãi cọc tiếp địa được đóng sâu xuống đất và kết nối với nhau, tạo thành một mạng lưới có điện trở nối đất thấp theo yêu cầu tiêu chuẩn. Tất cả các vỏ kim loại của thiết bị điện, tủ điện, và các kết cấu kim loại trong tòa nhà đều được nối vào dây PE này. Điều này đảm bảo khi có sự cố chạm vỏ, dòng điện sẽ đi theo dây PE xuống đất, làm tác động thiết bị bảo vệ và ngắt nguồn ngay lập tức, đảm bảo an toàn điện trong chung cư.

5.2. Nguyên lý và tính toán hệ thống chống sét cho tòa C4

Để bảo vệ công trình khỏi tác động của sét, một hệ thống chống sét trực tiếp đã được thiết kế. Hệ thống này bao gồm ba thành phần chính: kim thu sét, dây dẫn sét và hệ thống tiếp địa chống sét. Dựa trên tài liệu, kim thu sét được sử dụng là loại phát tia tiên đạo sớm (PDC.E 45 của hãng INGESCO), có khả năng tạo ra một vùng bảo vệ rộng lớn bao phủ toàn bộ mái và các cấu trúc trên mái của tòa nhà. Dây dẫn sét được bố trí để dẫn dòng điện sét từ kim thu xuống hệ thống cọc tiếp địa một cách an toàn và nhanh chóng. Hệ thống tiếp địa chống sét được thiết kế riêng biệt nhưng có liên kết đẳng thế với hệ thống tiếp địa an toàn điện để tránh chênh lệch điện áp nguy hiểm khi sét đánh.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÒA NHÀ C4 CHUNG CƯ PICITY 1. GIỚI THIỆU VỀ TÒA C4 CHUNG CƯ PICITY 1. Giới thiệu chung về dự án Dự án Picity là sản phẩm căn hộ chung cư xây dựng theo kiến trúc Sipgapore hiện đại. Căn hộ Picity do Tập đoàn Pi Group làm chủ đầu tư tại Mặt tiền đường Thạnh Xuân 13, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Tp.

Dự án Căn hộ chung cư Picity có tổng diện tích toàn khu khoảng 8,6 ha, bao gồm 6 Block ,tổng 2577 căn hộ. Nẳm ngay vị trí vàng liền kề Quốc lộ 1A và Tuyến Metro số 4. Với trung tâm Thương mại, hồ bơi, công viên cây xanh, gym, spa, khu giải trí trẻ em, nhà cộng đồng… Mô hình tổng thể toàn khu của khu nhà ở Picity được thể hiện ở hình 1. 1 Mặt bằng tổng thể toàn khu chung cư Picity 1 Hình 1.

2 Tổng thể chung cư Picity Thông số của toàn khu chung cư: • Tên dự án: Căn hộ Picity High Park • Địa chỉ: Thạnh Xuân 13, P. HCM • Diện tích đất: 8,6 ha • Mật độ xây dựng: 23% • Diện tích cây xanh: 50.000m (77%) • Số block: 5 block • Tổng số căn hộ: 2.577 căn Toàn thể khu chung cư bao gồm: • Tòa tháp C1 – The Vibe: gồm18 tầng và có tổng 495 căn hộ. • Tòa tháp C2 – The Wisdom: gồm18 tầng và có tổng 495 căn hộ. • Tòa tháp C3 – The Treasure: gồm 15 tầng và có tổng 414 căn hộ.

• Tòa tháp C4 – The Pearl: gồm 18 tầng và có tổng 448 căn hộ. • Tòa tháp C5 – The Scene: gồm 18 tầng và có tổng 568 căn hộ. • Tòa tháp C6 – The Feeling: gồm 15 tầng và có tổng 339 căn hộ. Diện tích tiêu chuẩn: • 1PN – 1WC: 48,8m² • 2PN – 1WC: 57,4m² • 2PN – 2WC: 65,6m² • 3PN – 2WC: 78,9m² Các tiện ích của khu chung cư bao gồm: Trường học nội khu, Trung tâm Thương mại, Hồ bơi, Công viên cây xanh, Gym, Spa, Khu giải trí vui chơi trẻ em, Nhà sinh hoạt cộng đồng,… Trong đó, đồ án tập trung thiết kế hệ thống điện cho tòa C4 chung cư Picity 2 1.

Giới thiệu tòa nhà C4 chung cư Picity • Tên : PARK C4 Chung cư Picity • Số Tầng hầm: 1 • Tổng số tầng: 18 tầng • Shophouse:3 tầng Shophouse • Căn hộ: tầng 5-18 • Số căn hộ trên 1 sàn: 32 căn , 7 thang máy, 3 thang bộ • Tổng số căn hộ: 448 căn • Các loại căn hộ điển hình: 1PN (48 M2) ; 2PN 1WC (57 M2); 2PN 2WC (65 M2), 3PN 2WC (79 M2) Hình 1. 3 Phối cảnh tổng quan tòa C4 chung cư Picity 3 1. SƠ ĐỒ MẶT BẰNG TÒA C4 CHUNG CƯ PICITY Sơ đồ mặt bằng tòa C4 chung cư Picity bao gồm các mặt bằng tầng hầm, mặt bằng tầng 1, mặt bằng tầng 2, mặt bằng tầng 3, mặt bằng tầng 4, mặt bằng tầng điển hình từ tầng 5-18 : Hình 1. 4 Sơ đồ mặt bằng tầng hầm tòa C4 chung cư Picity Tầng hầm bao gồm các khu vực: phòng kĩ thuật nước, phòng đặt máy biến áp, phòng đặt máy phát, phòng kỹ thuật PCCC,.

5 Sơ đồ mặt bằng tầng 1 tòa C4 chung cư Picity Tầng 1 của chung cư bao gồm: khu vực hồ bơi, ramp dốc, các căn hộ shophouse,. 6 Sơ đồ mặt bằng tầng 2 chung cư Picity Tầng 2 của chung cư bao gồm 29 căn hộ shophouse, khu vực hành lang, sảnh,. 7 Sơ đồ mặt bằng tầng 3 tòa C4 chung cư Picity Tầng 3 của chung cư bao gồm 29 căn hộ, khu vực hành lang, sảnh,. 8 Sơ đồ mặt bằng tầng 4 tòa C4 chung cư Picity 6 Tầng 4 chung cư Picity bào gồm: 12 căn hộ sân vườn, 17 căn hộ, khu vực hành lang, sảnh,.

9 Sơ đồ mặt bằng tầng điển hình tòa C4 chung cư Picity Hình 1.9 là sơ đồ mặt bằng điển hình tầng 5-18 của chung cư, mỗi tầng bao gồm: 32 căn hộ, khu vực hành lang, sảnh,. GIỚI THIỆU CĂN HỘ ĐIỂN HÌNH TÒA C4 CHUNG CƯ PICITY Tòa C4 chung cư Picity bao gồm các loại căn hộ điển hình như: căn hộ 1PN 1WC, căn hộ 2PN 1WC, căn hộ 2PN 2WC, căn hộ 3PN 2WC với: • Loại căn hộ 1 phòng ngủ bao gồm: 1 phòng khách, 1 phòng ăn, 1 nhà bếp,1 phòng ngủ, 1 WC, 1 lô gia ( Hình 1.10) • Loại căn hộ 2 phòng ngủ bao gồm: 1 phòng khách, 1 phòng ăn, 1 nhà bếp, 2 phòng ngủ, 2 WC, 1 lô gia.11) • Loại căn hộ 3 phòng ngủ bao gồm: 1 phòng khách, 1 phòng ăn, 1 nhà bếp, 3 phòng ngủ, 2 WC, 1 lô gia. 10 Mặt bằng căn hộ điển hình 1PN 1WC 8 Hình 1. 11 Mặt bằng căn hộ điển hình 2PN 2WC 9 Hình 1.

12 Mặt bằng căn hộ điển hình 3PN 2WC 10 CHƯƠNG 2 THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG CHO CHUNG CƯ 2. TỔNG QUAN VỀ THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG Ngày nay, vấn đề chiếu sáng không đơn thuần là cung cấp ánh sáng để đạt độ sáng theo yêu cầu mà nó còn mang tính chất mỹ quan và tinh tế. Trong bất kỳ nhà máy, xí nghiệp hay công trình cao ốc nào, ngoài ánh sáng tự nhiên (ánh sáng ngoài trời) còn phải dùng ánh sáng nhân tạo (do các nguồn sáng tạo ra). Phổ biến hiện nay là dùng đèn điện để chiếu sáng nhân tạo vì chiếu sáng điện có những ưu điểm sau: thiết bị đơn giản, sử dụng thuận tiện, giá thành rẻ, tạo được ánh sáng gần giống ánh sáng tự nhiên, hoặc dễ dàng tạo ra ánh sáng có màu sắc theo ý muốn.

Trong nhà ở và công trình công cộng phải có chiếu sáng làm việc để đảm bảo sự làm việc, hoạt động bình thường của người và các phương tiện vận động bình thường của người và các phương tiện vận chuyển khi không có hoặc thiếu ánh sáng tự nhiên. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG TCVN 7114-1:2008 ÊCONOMI-CHIẾU SÁNG NƠI LÀM VIỆC-PHẦN 1: TRONG NHÀ 2. CÁC BƯỚC THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG Bước 1: Thu thập các thông tin ban đầu • Thông tin về kết cấu công trình bao gồm: kích thước hình học (dài, rộng, cao), vật liệu và màu sắc của trần, tường, sàn, … • Thông tin về tính chất công việc: loại sản phẩm, kích cỡ sản phẩm, yêu cầu về độ phân biệt màu sắc, thời gian làm việc trong ngày, mức độ quan trọng, … • Thông tin về môi trường: ít, nhiều bụi, độ ẩm, độ rung, nhiệt độ môi trường, yêu cầu chống cháy, nổ, … • Thông tin về người lao động: độ tuổi người lao động • Thông tin khác: các yêu cầu đặc biệt, yêu cầu thẩm mỹ, yêu cầu tiết kiệm điện, … Bước 2: Xác định các hệ số phản xạ của trần, tường, sàn 11 Bảng 2. 1 Hệ số phản xạ ứng với màu sơn và vật liệu Hệ số phản Màu sơn Vật liệu Hệ số phản xạ xạ Trắng 0.2 Vật liệu Bước 3: Chọn bộ đèn Chọn bộ đèn bao gồm: • Chọn loại bóng đèn: nung sáng, huỳnh quang, HID • Chọn kiểu choá đèn: kiểu choá đèn phụ thuộc độ cao của trần, yêu cầu đối tượng được chiếu sáng, đặc điểm cấu trúc nơi được chiếu sáng, sự phân bố thiết bị, … • Chọn công suất đơn vị và số bóng đèn trong bộ đèn Từ đây, xác định được quang thông ban đầu của bộ đèn: Fđ = nb x Fb (2.1) Trong đó: nb là số bóng trong một bộ đèn; Fb là quang thông ban đầu của một bóng đèn.

Bước 4: Chọn độ cao treo đèn tính toán Độ cao treo đèn tính toán Htt là khoảng cách tính từ đáy dưới đèn đến mặt phẳng làm việc. Độ cao treo đèn hợp lý phụ thuộc loại đèn, công suất đèn và kiểu phân bố cường độ sáng và thường được các nhà sản xuất cung cấp. Bước 5: Xác định hệ số sử dụng CU Hệ số sử dụng CU1 phụ thuộc vào: chỉ số phòng, loại bộ đèn và các hệ số phản xạ của trần, tường, sàn. Chỉ số phòng i: 1 Tra bảng Phụ lục 2.2) 𝐻𝑡𝑡(𝐷1+𝐷2) Ở đây: D1, D2, S lần lượt là chiều rộng, chiều dài và diện tích khu vực được chiếu sáng; Htt là chiều cao treo đèn tính toán.

Bước 6: Xác định hệ số mất mát ánh sáng LLF Hệ số mất mát ánh sáng2 phụ thuộc vào: loại bóng đèn, loại bộ đèn, chế độ hoạt động của bộ đèn, tính chất môi trường, chế độ bảo trì đèn, … Bước 7: Chọn độ rọi yêu cầu Eyc Độ rọi tiêu chuẩn Eyc3 phụ thuộc tính chất công việc và độ tuổi người lao động. Bước 8: Xác định số bộ đèn cần sử dụng 𝐸𝑦𝑐 𝑥 𝑆 𝑛đ = (2.3) 𝐹đ 𝑥 𝐶𝑈 𝑥 𝐿𝐿𝐹 Bước 9: Phân bố các bộ đèn Cách thức phân bố các bộ đèn thường căn cứ vào: • Đặc điểm kiến trúc và sự phân bố thiết bị • Đảm bảo độ rọi đồng đều và tránh chói bằng cách phân bố đèn sao cho thoả mãn các yêu cầu về khoảng cách tối đa giữa các đèn và giữa đèn với tường. Kiểm tra độ đồng đều: Nếu L là khoảng cách giữa 2 đèn, Htt là chiều cao treo đèn và Dt là khoảng cách giữa các dãy đèn và tường thì để đảm bảo tính đồng đều, cần kiểm tra các tỷ số sau: 𝐿 • Tỷ số 𝑎 = nên lấy trong phạm vi: 𝐻𝑡𝑡 - a » 1,5 đối với đèn huỳnh quang - a = 0,8 ¸ 1,8 đối với đèn HID - trần cao - a = 2 ¸ 2,6 đối với đèn HID - trần thấp 𝐷𝑡 • Tỷ số b = nên lấy trong phạm vi: b = 0,3 ¸ 0,5. TÍNH TOÁN CHIẾU SÁNG CĂN HỘ CHO BLOCK C4 PICITY Tính toán chiếu sáng cho phòng khách căn hộ loại 1: Kích thước: 2 Tra bảng Phụ lục 2.

3 Theo TCVN 7114-1-2008 13 + Diện tích: S = 14,845 m2 + Chiều rộng: D1 = 2,825 m + Chiều dài: D2 = 5,255 m Tính toán: + Độ rọi yêu cầu: Eyc = 150 lx + Khoảng cách từ nền đến mặt công tác ℎ𝑙𝑣 = 0,8𝑚 + Độ cao treo đèn tính toán: Htt =1,8 m + Chỉ số phòng: i = 1,02 + Hệ số phản xạ: trần 0,8 ; tường 0,5 ; sàn 0,3 + Hệ số sử dụng: CU = 0,95 + Hệ số mất mát ánh sáng: LLF = 0,7 + Tổng quang thông: 3348 lm - Chọn đèn Led Dowlight âm trần MPE DLE 12W 6500oK tròn. + Quang thông của một bóng đèn: Fđ = 1200 lm + Số bóng đèn: nđ = 3 đèn - Tổng công suất chiếu sáng của phòng: 36W Thông tin đầy đủ về tính toán chiếu sáng cũng như công suất chiếu sáng được thể hiện ở bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ