Khóa luận tốt nghiệp: Thiết kế công trình văn phòng huyện Bảo Thắng - SV. Phạm Quang Toản

Đề tài nghiên cứu Đồ án thiết kế văn phòng huyện Bảo Thắng (Full A-Z) ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

203
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án thiết kế công trình văn phòng huyện Bảo Thắng

Dự án thiết kế công trình văn phòng huyện Bảo Thắng là một hạng mục trọng điểm, thể hiện bước tiến trong chiến lược phát triển hạ tầng của địa phương. Công trình này không chỉ đáp ứng nhu cầu làm việc của bộ máy hành chính mà còn là biểu tượng kiến trúc hiện đại tại huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai. Vị trí xây dựng được lựa chọn chiến lược, nằm gần các trục giao thông chính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi công và vận hành sau này. Quy mô công trình được thiết kế hợp lý với diện tích mặt bằng 16,5m x 12,2m, bao gồm một tầng trệt làm gara, năm tầng văn phòng và một tầng tum, đảm bảo không gian làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả. Việc phân tích kỹ lưỡng điều kiện kinh tế - xã hội và khí hậu thủy văn là nền tảng quan trọng để đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp. Huyện Bảo Thắng có nhiệt độ trung bình năm từ 22 đến 24 độ C, hướng gió chủ đạo là Đông Nam, và lượng mưa trung bình. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định về vật liệu, giải pháp thông gió, chiếu sáng và chống nóng cho công trình. Sự thành công của dự án xây dựng trụ sở huyện Bảo Thắng phụ thuộc lớn vào giai đoạn khảo sát và lập kế hoạch ban đầu, đảm bảo công trình vừa đáp ứng công năng, vừa hài hòa với cảnh quan chung và bền vững trước các yếu tố môi trường. Đây là một ví dụ điển hình cho kiến trúc công trình công cộng tại Lào Cai, hướng tới sự hiện đại và tiện nghi.

1.1. Bối cảnh và quy mô dự án xây dựng trụ sở huyện Bảo Thắng

Công trình văn phòng một cửa liên thông hiện đại huyện Bảo Thắng là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển tổng thể của huyện. Dự án được xây dựng tại vị trí đắc địa, thuộc khu đô thị mới, gần các tuyến đường huyết mạch như đường 19 Tháng 5 và Cách Mạng Tháng 8. Điều này không chỉ tạo thuận lợi cho việc vận chuyển vật liệu trong quá trình thi công mà còn giúp người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ hành chính công. Theo tài liệu thiết kế, quy mô công trình gồm một đơn nguyên liền khối có kích thước mặt bằng 16,5m x 12,2m, với tổng diện tích sàn tầng điển hình là 210,3 m². Cấu trúc tòa nhà bao gồm 7 tầng: 1 tầng trệt (gara), 5 tầng văn phòng làm việc và 1 tầng tum. Tổng chiều cao công trình tính từ cốt 0.00 là 24m. Dự án xây dựng trụ sở huyện Bảo Thắng được kỳ vọng sẽ trở thành một trung tâm hành chính kiểu mẫu, nâng cao hiệu quả hoạt động và phục vụ nhân dân.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế khu vực Bảo Thắng

Điều kiện kinh tế - xã hội và tự nhiên là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình từ thiết kế đến thi công công trình. Về kinh tế, vị trí xây dựng thuận lợi cho việc giao thương và vận chuyển, tuy nhiên cũng đặt ra thách thức về quản lý thi công trong khu vực đô thị, đặc biệt là việc vận chuyển vật tư và đổ bê tông vào ban đêm để tránh ảnh hưởng giao thông. Về điều kiện tự nhiên, khu vực Bảo Thắng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm khoảng 22-24°C, nhiệt độ cao nhất có thể lên đến 40°C. Hướng gió thịnh hành là Đông Nam, tốc độ trung bình 1-2m/s. Các dữ liệu này là cơ sở để đề xuất các giải pháp kiến trúc phù hợp như thông gió tự nhiên, chiếu sáng và lựa chọn vật liệu cách nhiệt. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố này giúp đảm bảo kiến trúc công trình công cộng tại Lào Cai không chỉ đẹp về thẩm mỹ mà còn bền vững và thích ứng tốt với môi trường.

II. Thách thức khi thiết kế kiến trúc trung tâm hành chính huyện

Việc thiết kế kiến trúc trung tâm hành chính huyện đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa công năng, thẩm mỹ, kinh tế và các quy định pháp lý. Một trong những yêu cầu hàng đầu là phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế trụ sở hành chính hiện hành, chẳng hạn như TCXDVN 323:2004 về nhà ở và công trình công cộng. Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về không gian, lối đi, thoát hiểm, phòng cháy chữa cháy và các yêu cầu kỹ thuật khác. Thách thức tiếp theo là tối ưu hóa không gian sử dụng trong một diện tích xây dựng giới hạn, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, tiện nghi cho cán bộ và thân thiện với người dân. Giải pháp kiến trúc cần đảm bảo sự liên thông giữa các phòng ban nhưng vẫn duy trì được tính riêng tư và bảo mật cần thiết. Bên cạnh đó, các giải pháp kỹ thuật phụ trợ như hệ thống cấp điện, cấp thoát nước, thông tin liên lạc, và thu gom rác thải phải được thiết kế đồng bộ, hiệu quả và dễ dàng bảo trì. Việc thẩm định thiết kế xây dựng đóng vai trò quan trọng để rà soát và đảm bảo mọi giải pháp đề xuất đều khả thi, an toàn và tuân thủ quy định trước khi tiến hành thi công.

2.1. Phân tích các tiêu chuẩn thiết kế trụ sở hành chính áp dụng

Một công trình công cộng như trụ sở hành chính phải tuân thủ một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Tài liệu thiết kế công trình văn phòng huyện Bảo Thắng đã áp dụng TCXDVN 323:2004 làm kim chỉ nam cho các giải pháp giao thông và thoát nạn. Cụ thể, hệ thống giao thông đứng (thang bộ) và giao thông ngang (hành lang) được bố trí khoa học, đảm bảo lưu thông thông suốt và đáp ứng yêu cầu thoát hiểm khi có sự cố. Ngoài ra, các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy (PCCC) cũng được chú trọng, với việc bố trí bình cứu hỏa, họng nước cứu hỏa tại mỗi tầng. Các tiêu chuẩn thiết kế trụ sở hành chính khác liên quan đến kết cấu, vật liệu, hệ thống điện, nước cũng được áp dụng triệt để, đảm bảo công trình đạt chất lượng và an toàn cao nhất.

2.2. Các yêu cầu kỹ thuật về an toàn và tiện nghi cho công trình

An toàn và tiện nghi là hai yêu cầu không thể tách rời trong thiết kế công trình văn phòng huyện Bảo Thắng. Về an toàn, giải pháp chống sét được thiết kế với hệ thống kim thu sét và cọc nối đất, đảm bảo điện trở nhỏ hơn 10 Ω. Hệ thống PCCC được tích hợp từ bể chứa nước cứu hỏa riêng biệt, kết hợp với hệ thống cấp nước sinh hoạt để đảm bảo nguồn cung cấp ổn định. Về tiện nghi, giải pháp thông gió và chiếu sáng được kết hợp hài hòa giữa tự nhiên và nhân tạo. Các phòng làm việc đều có cửa sổ lớn để tận dụng ánh sáng và gió trời. Hệ thống chiếu sáng nhân tạo sử dụng đèn huỳnh quang và đèn dây tóc, được điều khiển linh hoạt để tiết kiệm năng lượng. Hệ thống cấp điện, cấp thoát nước, và thu gom rác được bố trí kín đáo trong các hộp kỹ thuật, đảm bảo thẩm mỹ và vệ sinh cho tòa nhà.

III. Phương án thiết kế công trình văn phòng huyện Bảo Thắng tối ưu

Để tạo ra một mẫu thiết kế văn phòng cơ quan nhà nước hiện đại và hiệu quả, các kiến trúc sư đã đề xuất những giải pháp kiến trúc toàn diện cho công trình văn phòng huyện Bảo Thắng. Phương án thiết kế kiến trúc trụ sở tập trung vào việc tối ưu hóa công năng và tạo ra một không gian mở, thân thiện. Giải pháp mặt bằng được tổ chức khoa học, với khối nhà hình chữ nhật đối xứng qua trục giữa, giúp việc phân chia không gian trở nên linh hoạt. Các phòng ban chức năng được bố trí hợp lý theo từng tầng, từ khu vực tiếp dân một cửa ở tầng 1 đến các phòng làm việc chuyên môn và phòng họp ở các tầng trên, tạo thành một quy trình làm việc liên thông và hiệu quả. Về mặt đứng, công trình có thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, sử dụng các mảng tường đặc xen kẽ với hệ thống cửa kính lớn. Điều này không chỉ giúp tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên mà còn tạo nên nhịp điệu kiến trúc cho toàn bộ công trình, đồng thời giảm tác động của tải trọng gió. Giải pháp mặt cắt thể hiện rõ chiều cao các tầng được tính toán hợp lý, với tầng trệt cao 2,7m và các tầng điển hình cao 3,6m, tạo không gian thoáng đãng cho văn phòng làm việc. Nhìn chung, bản vẽ thiết kế trụ sở huyện Bảo Thắng là sự kết hợp giữa tính công năng, thẩm mỹ và sự phù hợp với cảnh quan đô thị.

3.1. Chi tiết giải pháp mặt bằng và công năng sử dụng các tầng

Mặt bằng công trình được thiết kế theo dạng đơn nguyên hình chữ nhật, tập trung quanh một nút giao thông đứng trung tâm gồm thang bộ. Công năng các tầng được phân chia rõ ràng: Tầng trệt là khu vực để xe với diện tích 184.47 m². Tầng 1 là khu vực "một cửa" và phòng tiếp dân. Tầng 2 là văn phòng đăng ký cấp quyền sử dụng đất. Tầng 3 dành cho phòng Lao động - Thương binh & Xã hội. Tầng 4 là phòng Quản lý đô thị và Ban quản lý rừng phòng hộ. Tầng 5 là không gian phòng họp lớn của UBND. Cách bố trí này đảm bảo sự thuận tiện trong giao dịch hành chính và hoạt động nội bộ, thể hiện một quy hoạch chi tiết 1/500 văn phòng huyện Bảo Thắng được nghiên cứu kỹ lưỡng.

3.2. Khám phá phương án thiết kế kiến trúc mặt đứng và mặt cắt

Mặt đứng của công trình là yếu tố quyết định đến thẩm mỹ và sự hài hòa với tổng thể kiến trúc khu vực. Thiết kế mặt đứng phía trước phẳng, đơn giản với các mảng tường và cửa kính xen kẽ, vừa tạo sự hiện đại, vừa có tác dụng giảm thiểu tác động của tải trọng ngang như gió, bão. Hệ thống cửa sổ kính khung nhôm không chỉ lấy sáng, thông gió mà còn mang lại cảm giác không gian rộng mở, thoải mái. Về mặt cắt, tổng chiều cao công trình là 24m, với chiều cao tầng điển hình 3,6m. Chiều cao này được xem là lý tưởng cho không gian văn phòng, đảm bảo sự thông thoáng và đủ không gian cho các hệ thống kỹ thuật trần. Phương án thiết kế kiến trúc trụ sở này thể hiện sự tính toán kỹ lưỡng để tối ưu cả về công năng lẫn hình thức.

IV. Hướng dẫn giải pháp kết cấu cho trụ sở làm việc UBND huyện

Việc lựa chọn giải pháp kết cấu hợp lý là yếu tố quyết định đến sự bền vững và tính kinh tế của dự án xây dựng trụ sở huyện Bảo Thắng. Dựa trên phân tích kiến trúc và yêu cầu chịu lực, phương án kết cấu khung bê tông cốt thép toàn khối được lựa chọn. Hệ kết cấu này bao gồm cột, dầm, và sàn được đổ tại chỗ, tạo thành một hệ không gian cứng, có khả năng chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang hiệu quả. Tường xây chỉ có vai trò ngăn chia không gian và bao che, không tham gia chịu lực. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc lựa chọn sơ bộ tiết diện các cấu kiện. Vật liệu sử dụng là bê tông cấp độ bền B20 và cốt thép nhóm AII, AI theo tiêu chuẩn TCVN 5574 - 2012. Kích thước dầm, cột được tính toán sơ bộ dựa trên nhịp và diện tích truyền tải, đảm bảo đủ khả năng chịu lực và độ cứng. Chiều dày sàn được chọn là 10cm để thuận tiện cho thi công. Sau khi có sơ bộ kết cấu, bước tiếp theo là xác định và tổ hợp các loại tải trọng tác dụng lên công trình, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường, các lớp hoàn thiện) và hoạt tải (tải trọng sử dụng, tải trọng gió). Hồ sơ thiết kế cơ sở công trình văn phòng cần trình bày chi tiết các tính toán này để làm cơ sở cho các bước thiết kế kỹ thuật và thi công tiếp theo.

4.1. Lựa chọn vật liệu và sơ bộ tiết diện kết cấu chịu lực

Vật liệu chính được lựa chọn cho công trình là bê tông cốt thép. Cụ thể, bê tông sử dụng có cấp độ bền B20 (Rb = 14,5 MPa). Cốt thép chịu lực chính cho dầm và cột là nhóm AII (Rs = 280MPa), trong khi cốt đai và thép sàn dùng nhóm AI (Rs = 225 MPa). Việc lựa chọn sơ bộ tiết diện được thực hiện dựa trên kinh nghiệm và các công thức thực hành. Ví dụ, dầm chính nhịp 7,1m có tiết diện được chọn là 22x60cm, dầm phụ có tiết diện 22x30cm. Tiết diện cột được tính toán sơ bộ dựa trên diện tích chịu tải và cường độ bê tông, ví dụ cột giữa C2 có tiết diện 35x50cm. Các thông số này sẽ được kiểm tra và tinh chỉnh lại sau khi có kết quả phân tích nội lực từ mô hình kết cấu.

4.2. Phân tích và tổ hợp tải trọng trong thiết kế công trình

Tải trọng là yếu tố đầu vào quan trọng nhất cho việc tính toán kết cấu. Tải trọng được phân thành hai loại chính: tĩnh tải và hoạt tải. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng của các cấu kiện kết cấu (sàn, dầm, cột) và các thành phần phi kết cấu (tường ngăn, lớp vữa trát, gạch lát). Hoạt tải bao gồm tải trọng sử dụng trên sàn (tùy thuộc vào công năng phòng họp, hành lang, vệ sinh) và tải trọng gió. Tải trọng gió được xác định theo TCVN 2737-1995, dựa trên vùng gió II-B (W0 = 95daN/m²). Sau khi xác định các thành phần tải trọng, chúng được tổ hợp lại theo các trường hợp bất lợi nhất (ví dụ: Tĩnh tải + Hoạt tải, hoặc Tĩnh tải + 0.9 Hoạt tải + Gió) để tìm ra nội lực nguy hiểm trong các cấu kiện, làm cơ sở cho việc tính toán cốt thép. Đây là một phần không thể thiếu trong báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình.

V. Kinh nghiệm thi công trụ sở làm việc UBND huyện Bảo Thắng

Quá trình thi công trụ sở làm việc UBND huyện được chia thành hai giai đoạn chính: thi công phần ngầm và thi công phần thân. Mỗi giai đoạn đều có những biện pháp kỹ thuật và quy trình kiểm soát chất lượng riêng. Giai đoạn thi công phần ngầm bắt đầu bằng công tác chuẩn bị mặt bằng, san dọn và định vị tim, cốt công trình. Do điều kiện địa chất, phương án móng cọc ép bê tông cốt thép được lựa chọn để đảm bảo khả năng chịu tải và ổn định cho công trình. Quy trình ép cọc được giám sát chặt chẽ, từ việc kiểm tra chất lượng cọc, thiết bị ép, đến việc thi công cọc thử và ép cọc đại trà. Sau khi hoàn thành hệ cọc, công tác đào đất hố móng và thi công đài cọc được tiến hành. Giai đoạn thi công phần thân bao gồm việc lắp dựng cốp pha, gia công lắp đặt cốt thép và đổ bê tông cho cột, dầm, sàn. Việc lựa chọn giải pháp công nghệ, như sử dụng cốp pha thép định hình và hệ cây chống tiêu chuẩn, giúp đẩy nhanh tiến độ và đảm bảo độ chính xác hình học cho kết cấu. Công tác vận chuyển vật liệu lên cao được thực hiện bằng các thiết bị chuyên dụng. Toàn bộ quá trình thi công đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đơn vị tư vấn thiết kế công trình công và nhà thầu thi công để giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh, đảm bảo công trình hoàn thành đúng tiến độ, chất lượng và an toàn.

5.1. Quy trình thi công phần ngầm và giải pháp xử lý móng cọc

Thi công phần ngầm là giai đoạn nền tảng, quyết định sự ổn định lâu dài của công trình. Quy trình bắt đầu với việc san lấp và chuẩn bị mặt bằng thi công tổng thể. Tiếp theo là công tác định vị chính xác vị trí các tim cọc. Phương án móng cọc ép được lựa chọn do ưu điểm thi công nhanh, ít gây chấn động đến các công trình lân cận. Các yêu cầu kỹ thuật đối với cọc và thiết bị ép được quy định rõ ràng. Máy móc và thiết bị được lựa chọn dựa trên tính toán lực ép cần thiết. Quy trình ép cọc bao gồm các bước: chuẩn bị, hạ cọc vào vị trí, gia tải và ép đến độ sâu thiết kế hoặc đạt lực ép yêu cầu. Các sự cố có thể xảy ra trong quá trình ép cọc đều được dự trù và có biện pháp xử lý kịp thời. Sau đó, công tác đào đất hố móng được thực hiện theo đúng cao độ thiết kế.

5.2. Biện pháp thi công phần thân cốp pha cốt thép và bê tông

Thi công phần thân là quá trình hình thành nên bộ khung chịu lực của tòa nhà. Giải pháp công nghệ thi công phần thân tập trung vào ba công tác chính: cốp pha, cốt thép và bê tông. Cốp pha và cây chống được tính toán kỹ lưỡng để chịu được tải trọng của bê tông tươi và các tải trọng thi công khác. Các bản vẽ chi tiết cấu tạo cốp pha cho cột, dầm, sàn được lập ra để đội thi công tuân thủ. Cốt thép được gia công tại công trường hoặc tại xưởng, sau đó được lắp dựng đúng vị trí, số lượng, chủng loại theo bản vẽ thiết kế. Công tác đổ bê tông được thực hiện theo từng phân khu, đảm bảo tính toàn khối của kết cấu. Chất lượng bê tông được kiểm soát từ khâu trộn, vận chuyển đến đầm và bảo dưỡng sau khi đổ. Quy trình này lặp lại cho từng tầng cho đến khi hoàn thành toàn bộ kết cấu phần thân của công trình.

VI. Đánh giá và định hướng phát triển kiến trúc công trình công

Dự án thiết kế công trình văn phòng huyện Bảo Thắng sau khi hoàn thành không chỉ là một thành tựu về xây dựng hạ tầng mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu. Việc đánh giá hiệu quả của dự án cần được xem xét trên nhiều khía cạnh. Về mặt kinh tế, chi phí xây dựng trung tâm hành chính huyện cần được phân tích chi tiết thông qua các báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình, so sánh giữa dự toán và quyết toán để rút ra kinh nghiệm cho các dự án tương lai. Về mặt kỹ thuật, sự thành công trong việc áp dụng các giải pháp kiến trúc, kết cấu và thi công hiện đại đã chứng tỏ năng lực của các kỹ sư và đơn vị tư vấn thiết kế công trình công trong nước. Từ dự án này, có thể định hướng phát triển cho các kiến trúc công trình công cộng tại Lào Cai và trên cả nước. Xu hướng thiết kế văn phòng cơ quan nhà nước trong tương lai sẽ không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng công năng cơ bản. Thay vào đó, các yếu tố về kiến trúc xanh, tiết kiệm năng lượng, ứng dụng công nghệ thông minh trong quản lý vận hành, và tạo ra không gian làm việc mở, sáng tạo, thân thiện với môi trường sẽ ngày càng được chú trọng. Những công trình này sẽ trở thành những điểm nhấn đô thị, góp phần xây dựng hình ảnh một nền hành chính hiện đại, minh bạch và vì nhân dân phục vụ.

6.1. Phân tích hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của dự án

Hiệu quả của một dự án xây dựng được đo lường bằng các chỉ số kinh tế và kỹ thuật. Về kinh tế, việc lập dự toán chi tiết cho từng hạng mục, từ chi phí vật liệu, nhân công đến máy thi công là cơ sở để quản lý dòng tiền và đảm bảo chi phí xây dựng trung tâm hành chính huyện không vượt ngân sách. Tài liệu nghiên cứu đã đề cập đến phương pháp lập dự toán cho một sàn tầng điển hình, cho thấy sự tính toán cẩn trọng. Về kỹ thuật, việc lựa chọn giải pháp kết cấu khung chịu lực và móng cọc ép đã chứng tỏ sự phù hợp với quy mô và điều kiện địa chất, đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình. Các giải pháp kỹ thuật phụ trợ như điện, nước, PCCC được thiết kế đồng bộ, hoạt động hiệu quả.

6.2. Xu hướng mới trong thiết kế văn phòng cơ quan nhà nước

Thiết kế văn phòng công đang dần thay đổi để bắt kịp xu hướng của thế giới. Các mẫu thiết kế văn phòng cơ quan nhà nước hiện đại không còn là những khối nhà bê tông cứng nhắc. Thay vào đó, kiến trúc sư hướng tới việc tạo ra các không gian làm việc linh hoạt, khuyến khích sự tương tác và sáng tạo. Yếu tố bền vững được đặt lên hàng đầu, thông qua việc sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, tối ưu hóa thông gió và chiếu sáng tự nhiên để giảm tiêu thụ năng lượng. Ngoài ra, việc tích hợp công nghệ vào quản lý tòa nhà (smart building) và cung cấp các dịch vụ công trực tuyến ngay tại trụ sở cũng là một xu hướng tất yếu, góp phần xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu công trình 1. Tổng quan - Tên công trình: văn phòng huyện Bảo Thắng - Địa điểm: Huyện Bảo Thắng-Lào Cai. - Loại hình xây dựng: Văn phòng.

Quy mô và đặc điểm công trình Kiến trúc công trình được thiết kế đơn giản, phù hợp với cảnh quan khu đô thị. Công trình nằm trong quy hoạch tổng thể của khu đô thị mới. Công trình nằm gần các đường giao thông đô thị, giữ khoảng cách tối ưu so với các công trình lân cận. Chính vì vậy nên việc bố trí tổ chức thi công xây dựng và sử dụng công trình là rất thuận tiện, đạt hiệu quả cao.

Công trình công trình văn phòng một cửa liên thông hiện đại huyện Bảo Thắng là một trong những công trình nằm trong chiến lược phát triển của huyện Bảo Thắng. Với hệ thống giao thông đi lại thuận tiện, và nằm trong vùng quy hoạch phát triển của huyện, công trình đã cho thấy rõ ưu thế về vị trí của nó. Công trình có kích thước mặt bằng 16,5x12,2m, diện tích sàn tầng điển hình 210,3 m2, gồm tầng trệt để làm gara, từ tầng 1 đến tầng 5 là văn phòng, 1 tầng tum. Điều kiện kinh tế xã hội, khí hậu thủy văn 1.

Điều kiện kinh tế xã hội Do địa điểm xây dựng nằm mặt đường đường 19 Tháng 5 và đường Cách Mạng Tháng 8 là trục giao thông đối ngoại quan trọng của huyện nên đường giao thông đi lại vận chuyển vật liệu từ bên ngoài vào công trình hết sức thuận tiện. Tuy nhiên, do công trình nằm trên đường chính nên điều kiện thi công bị hạn chế, nhất là với công tác bê tông vì xe bê tông, xe chở đất chỉ có thể vào công trình vào buổi đêm. Trong thời gian thi công, nếu có nhu cầu đổ bê tông vào buổi sáng, cần làm việc với cảnh sát giao thông để xin giấy phép. Yêu cầu về công tác an toàn vệ sinh lao động, bảo vệ môi trường là rất cao.

Điều kiện khí hậu thủy văn Nhiệt độ bình quân của Bảo Thắng trong một năm là 8.0000C, nhiệt độ trung bình/năm từ 22 đến 240C, nhiệt độ thấp dưới 20C, nhiệt độ cao nhất 400C. Hướng gió thịnh hành là hướng gió Đông Nam, tốc độ trung bình từ 1 - 2m/s. Lượng mưa toàn huyện thuộc loại trung bình, khoảng 1. Khu vực Phố Lu lượng mưa trung bình hàng năm là 2.

Số ngày mưa trung bình ở Phố Lu là 111 ngày (Số ngày mưa nhiều nhất vào tháng 7 và tháng 8). Giải pháp cho công trình 1. Giải pháp mặt bằng Mặt bằng của công trình là 1 đơn nguyên liền khối hình chữ nhật 16,5mx12,2m, đối xứng qua trục giữa. Công trình gồm 1 tầng trệt, 5 tầng phía trên, 1 tầng tum.

Các căn hộ tập trung quanh một nút giao thông đứng cầu thang bộ. Hành lang dẫn tới các căn hộ được bố trí quanh nút giao thông đứng. Cả khối nhà cao tầng gồm có: Tầng trệt- khu để xe: STT Phòng chức năng Diện tích (m2) 1 Gara xe 184.47 2 Cầu thang bộ 16.83 Tổng diện tích tầng trệt 201.3 2 Tầng 1-Văn phòng một cửa+ phòng tiếp tân: STT Phòng chức năng Diện tích (m2) 1 Phòng tiếp nhận hồ sơ( bộ phận 1 cửa)+phòng chờ 87.15 2 Phòng kĩ thuật và bảo vệ 16.83 3 Phòng tiếp dân 36.27 4 Cầu thang ngoài nhà 18.32 5 Cầu thang đi từ trụ sở sang tầng 1 4.86 6 Cầu thang bộ 6.83 8 Sàn +hành lang 45.82 Tổng diện tích tầng 1 242.91 Tầng 2- Văn phòng đăng kí cấp quyền sử dụng đất: STT Phòng chức năng Diện tích (m2) 1 Phòng giám đốc 16.83 2 Phòng họp 37.69 3 Phòng làm việc chung 51.27 5 Cầu thang bộ 16.58 Tổng diện tích tầng 2 210.54 Tầng 3-Phòng LĐTB & XH: STT Phòng chức năng Diện tích (m2) 1 Trưởng phòng 16.38 2 Phòng họp 37.69 3 Phòng làm việc chung (2 phòng) 68.44 5 Cầu thang bộ 16.58 Tổng diện tích tầng 3 210.54 3 Tầng 4-Phòng quản lí đô thị và BQL rung phòng hộ: STT Phòng chức năng Diện tích(m2) 1 Trưởng phòng QLĐT 16.83 2 Phòng họp chung 37.69 3 Phòng làm việc chung BQL rừng phòng hộ 34.68 4 Trưởng ban QL rừng phòng hộ 16.38 5 Phòng làm việc chung phòng QLĐT 36.27 6 Cầu thang bộ 16.58 Tổng diện tích tầng 4 210.54 Tầng 5-Phòng họp UBND: STT Phòng chức năng Diện tích(m2) 1 Phòng phục vụ họp 16.38 2 Sảnh giải lao 37.69 3 Phòng họp UBND 76.16 4 Kho phòng QLĐT 19.44 5 Cầu thang bộ 16.58 Tổng diện tích tầng 5 210.36 Tầng tum: STT Phòng chức năng Diện tích(m2) 1 Cầu thang bộ 23.43 Tổng diện tích tầng tum 23.43 Tổng diện tích xây dựng là: S=201.1 : Mặt bằng tầng điển hình Về giao thông bên trong gồm 1 thang bộ và hành lang nhiệm vụ phục vụ lưu thông. Giải pháp mặt đứng Mặt đứng thể hiện phần kiến trúc bên ngoài của công trình, góp phần để tạo thành quần thể kiến trúc, quyết định đến nhịp điệu kiến trúc của toàn bộ khu vực kiến trúc.

Mặt đứng công trình kết hợp với hệ thống cửa kính khung nhôm tại các căn phòng. Với các căn hộ có hệ thống cửa sổ mở ra không gian rộng làm tăng tiện nghi, tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng. Giữa các phòng được ngăn bởi tường xây 220, giữa các phòng trong 1 căn hộ được ngăn bởi tường 110, trát vữa xi măng 2 mặt và lăn sơn 3 lớp theo chỉ dẫn kĩ thuật. 5 Văn phòng có chiều cao 24m tính tới đỉnh mái, chiều dài 16,5m , chiều rộng 12,3m.

Là một công trình độc lập, với cấu tạo kiến trúc như sau : Hình 1.2 : Mặt đứng công trình Mặt đứng phía trước của công trình được cấu tạo đơn giản, gồm các mảng tường xen kẽ là các ô cửa kính, nhằm thông gió và lấy ánh sáng tự nhiên. Mặt trước phẳng để giảm tác động của tải trọng ngang như: gió, bão… 1.Giải pháp mặt cắt Công trình gồm 7 tầng, trong đó chiều cao tầng trệt là 2,7m, tầng điển hình 3,6m. Tổng chiều cao của công trình (tính từ cốt 0,00) là 24m. Giải pháp cho các yêu cầu kỹ thuật 1.

Giải pháp giao thông, thoát nạn Giao thông trong công trình được thiết kế theo TCXDVN 323:2004 bao gồm giao thông ngang và giao thông đứng: Giao thông phương ngang của mặt bằng được thực hiện bởi hệ thống hành lang ở giữa, được nối với hệ thống giao thông theo phương đứng tại các điểm nút giao thông tạo ra sự lưu thông thông suốt trong công trình. Giao thông theo phương đứng của công trình được bố trí tại trung tâm tòa nhà bao gồm thang bộ và thang máy phục vụ đi lại và thoát hiểm. Hệ thống thang được bố trí trên suốt chiều cao nhà từ tầng hầm đến tầng mái, gồm 2 thang bộ và 2 thang máy. Từ hệ thống thang dẫn đến các hành lang và dẫn vào các phòng căn hộ.

Giải pháp cấp nước Cấp nước : Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước thành phố thông qua hệ thống đường ống dẫn lên các bể chứa trên mái. Sử dụng hệ thống cấp nước thiết kế theo mạch vòng cho toàn ngôi nhà sử dụng máy bơm, bơm trực tiếp từ hệ thống cấp nước thành phố lên trên bể nước trên mái sau đó phân phối cho các căn hộ nhờ hệ thống đường ống. Đường ống cấp nước: do áp lực nước lớn => dùng ống thép tráng kẽm. Đường ống trong nhà đi ngầm trong tường và các hộp kỹ thuật.

Đường ống sau khi lắp đặt song đều phải thử áp lực và khử trùng trước khi sử dụng. Tất cả các van, khoá đều phải sử dụng các van, khoá chịu áp lực. Giải pháp thoát nước Thoát nước : Bao gồm thoát nước mưa và thoát nước thải sinh hoạt. Nước thải ở khu vệ sinh được thoát theo hai hệ thống riêng biệt : Hệ thống thoát nước bẩn và hệ thống thoát phân.

Nước bẩn từ các phễu thu sàn, chậu rửa, tắm đứng, bồn tắm được thoát vào hệ thống ống đứng thoát riêng ra hố ga thoát nước bẩn rồi thoát ra hệ thống thoát nước chung. 7 Chất thải từ các xí bệt được thu vào hệ thống ống đứng thoát riêng về ngăn chứa của bể tự hoại. Có bố trí ống thông hơi  60 đưa cao qua mái 70cm. Thoát nước mưa được thực hiện nhờ hệ thống sênô dẫn nước từ ban công và mái theo các đường ống nhựa nằm ở góc cột chảy xuống hệ thống thoát nước toàn nhà rồi chảy ra hệ thống thoát nước của thành phố.

Hệ thống cấp nước chữa cháy được thiết kế một bể chứa nước cứu hỏa 50m3 và kết hợp với hệ thống cấp nước sinh hoạt, cung cấp đủ nước ki có sự cố sảy ra. Giải pháp cấp điện công trình Lưới cung cấp và phân phối điện : Cung cấp điện động lực và chiếu sáng cho công trình được lấy từ điện hạ thế của trạm biến áp. Dây dẫn điện từ tủ điện hạ thế đến các bảng phân phối điện ở các tầng dùng các lõi đồng cách điện PVC đi trong hộp kỹ thuật. Dây dẫn điện đi sau bảng phân phối ở các tầng dùng dây lõi đồng luồn trong ống nhựa mềm chôn trong tường, trần hoặc sàn, dây dẫn ra đèn phải đảm bảo tiếp diện tối thiểu 1,5mm2.

Hệ thống chiếu sáng dùng đèn huỳnh quang và đèn dây tóc để chiếu sáng tuỳ theo chức năng của từng phòng, tầng, khu vực. Trong các phòng có bố trí các ổ cắm để phục vụ cho chiếu sáng cục bộ và cho các mục đích khác. Hệ thống chiếu sáng được bảo vệ bằng các Aptomat lắp trong các bảng phân phối điện. Điều khiển chiếu sáng bằng các công tắc lắp trên tường cạnh cửa ra vào hoặc ở trong vị trí thuận lợi nhất.

Giải pháp thu gom rác Thùng thu gom rác cho từng tầng được đặt cạnh thang bộ. Rác mỗi tầng được tập trung tại đó và vận chuyển xuống dưới bằng thang bộ. Giải pháp chống cháy Để phòng chống hoả hoạn cho công trình trên các tầng đều bố trí các bình cứu hoả cầm tay, họng cứu hoả lấy nước trực tiếp từ bể nước mái nhằm nhanh chóng dập tắt đám cháy khi mới bắt đầu. Về thoát người khi có cháy, công trình có hệ thống giao thông ngang là hành lang rộng rãi, có liên hệ thuận tiện với hệ thống giao thông đứng là các cầu thang bộ 1.

Giải pháp thông gió, chiếu sáng Thông gió : Là một trong những yêu cầu quan trọng trong thiết kế kiến trúc nhằm đảm bảo vệ sinh, sức khoẻ cho con người khi làm việc, nghỉ ngơi. Về nội bộ công trình, các phòng đều có cửa sổ thông gió trực tiếp. Mỗi phòng của căn hộ bố trí các quạt hoặc điều hoà để thông gió nhân tạo mùa hè.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ