Đồ án Thiết Kế Công Trình Dragon Fairy Nha Trang - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM

Khám phá thiết kế độc đáo của Dragon Fairy Nha Trang. Dự án sở hữu kiến trúc elip ấn tượng, 100% căn hộ view biển và tiện ích đẳng cấp.

Chuyên ngành

Kỹ Sư Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2020

502
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Dragon Fairy Nha Trang 55 Ký Tự

Dự án Dragon Fairy Nha Trang là một công trình dân dụng cấp I, kết hợp giữa căn hộ cao cấp, khách sạn và trung tâm thương mại. Vị trí đắc địa tại 89 Trần Phú, Phường Vĩnh Nguyên, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, mang đến lợi thế lớn về du lịch. Mục đích xây dựng công trình Dragon Fairy là đáp ứng nhu cầu lưu trú cao cấp, đặc biệt là căn hộ cho thuê có giá trị thương mại cao. Dự án được thiết kế theo hình Elip tinh tế, lấy cảm hứng từ núi Cảnh Long và sóng biển Nha Trang. Kiến trúc Dragon Fairy mang vẻ đẹp hài hòa giữa núi và biển, thể hiện sự giao thoa giữa Rồng và Tiên.

Dragon Fairy là dự án tiên phong hometel tại Việt Nam, cho phép khách hàng sở hữu vĩnh viễn và sử dụng linh hoạt cho mục đích ở hoặc kinh doanh. Thiết kế thông minh đảm bảo 100% căn hộ hướng biển. Công trình áp dụng nhiều giải pháp kỹ thuật tiên tiến, bao gồm hệ thống điện, cấp thoát nước, thông gió, chiếu sáng, phòng cháy chữa cháy, chống sét và thoát rác hiện đại. Vật liệu xây dựng được lựa chọn kỹ lưỡng, ưu tiên vật liệu xanh và thân thiện với môi trường.

1.1. Mục Tiêu Xây Dựng Dự Án Dragon Fairy Nha Trang

Mục tiêu chính của dự án Dragon Fairy Nha Trang là đáp ứng nhu cầu lưu trú cao cấp và đầu tư bất động sản sinh lời tại thành phố du lịch Nha Trang. Nhu cầu du lịch tăng trưởng mạnh mẽ tạo ra cơ hội lớn cho thị trường căn hộ cho thuê. Dự án Dragon Fairy khắc phục hạn chế của Condotel, đem đến quyền sở hữu vĩnh viễn và linh hoạt cho nhà đầu tư. Dragon Fairy Nha Trang cung cấp các tiện nghi, an toàn và dịch vụ hoàn hảo, trải nghiệm không gian sống hiện đại với thiết kế ban công hướng biển, một cuộc sống nghỉ dưỡng đúng nghĩa. Dự án giúp giải quyết bài toán về nguồn cung căn hộ chất lượng cao, pháp lý rõ ràng, đáp ứng xu hướng phát triển của nền kinh tế chia sẻ.

1.2. Vị Trí Chiến Lược Của Công Trình Dragon Fairy

Vị trí tại 89 Trần Phú, Nha Trang mang lại cho Dragon Fairy lợi thế vô cùng lớn về du lịch. Nha Trang là một thành phố ven biển, trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học kỹ thuật và du lịch của tỉnh Khánh Hòa. Thành phố sở hữu nhiều lợi thế về giao thông, kết nối thuận tiện với các khu vực khác. Khí hậu Nha Trang ôn hòa, ít bão, thuận lợi cho khai thác du lịch quanh năm. Vị trí sát biển giúp công trình Dragon Fairy tận hưởng trọn vẹn cảnh quan và không khí trong lành của biển cả. Vị trí này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận các tiện ích và dịch vụ công cộng của thành phố.

II. Giải Pháp Kiến Trúc Độc Đáo Cho Dragon Fairy 58 Ký Tự

Kiến trúc Dragon Fairy được thiết kế theo hình Elip tinh tế, sang trọng, lấy cảm hứng từ vẻ đẹp hùng vĩ của núi Cảnh Long và sự mềm mại của những con sóng. Tòa nhà có 2 tầng hầm và 29 tầng nổi. Mặt bằng được bố trí hợp lý, tối ưu hóa diện tích sử dụng và đảm bảo thông thoáng. Từ tầng 1 đến tầng 5 là khu vực tiện ích với trung tâm thương mại, nhà hàng, bể bơi vô cực, phòng gym, spa. Từ tầng 6 đến tầng 29 là khu căn hộ và khách sạn cao cấp. Giải pháp mặt cắt, sử dụng cầu thang bộ 2 vế, chiều cao mỗi vế khoảng 1.75m. Phong cách thiết kế Dragon Fairy hướng đến sự hiện đại, sang trọng, kết hợp hài hòa với thiên nhiên. Mặt đứng công trình được thiết kế thông minh với hệ thống lô-gia và cửa kính rộng, tận dụng tối đa ánh sáng và gió biển.

2.1. Chi Tiết Mặt Bằng Thiết Kế Dragon Fairy Nha Trang

Mặt bằng Dragon Fairy Nha Trang được thiết kế khoa học, đảm bảo sự tiện nghi và thoải mái cho cư dân. Tầng hầm được bố trí gara để xe, hệ thống kỹ thuật. Các tầng thương mại dịch vụ được bố trí các tiện ích như trung tâm mua sắm, nhà hàng, khu vui chơi giải trí. Khu căn hộ được thiết kế với nhiều loại diện tích khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Mặt bằng căn hộ được bố trí thông thoáng, có nhiều khe sáng tự nhiên. Hành lang giữa các căn hộ luôn tràn ngập ánh sáng và gió biển.

2.2. Giải Pháp Mặt Đứng Và Hình Khối Độc Đáo

Mặt đứng công trình Dragon Fairy có hình dáng như cánh buồm vươn ra biển lớn, tạo điểm nhấn cho cảnh quan vịnh Nha Trang. Khối kiến trúc hiện đại, sang trọng, phù hợp với tính chất của một trung tâm thương mại, căn hộ, khách sạn nghỉ dưỡng. Mặt đứng được thiết kế thông minh với hệ thống lô-gia và cửa kính rộng, tận dụng tối đa ánh sáng và gió biển, đồng thời giảm thiểu tác động của ánh nắng mặt trời. Giải pháp hình khối hình elip cho tòa căn hộ giúp 100% căn hộ đều có tầm nhìn hướng biển.

2.3. Giải Pháp Giao Thông Thuận Tiện Tại Dragon Fairy

Giao thông đứng tại Dragon Fairy được đảm bảo bởi 11 thang máy tốc độ cao và 3 cầu thang bộ, đáp ứng nhu cầu di chuyển của cư dân và khách hàng. Giao thông ngang được thiết kế với hành lang rộng rãi, thông thoáng. Hệ thống giao thông được bố trí hợp lý, đảm bảo sự thuận tiện và an toàn cho người sử dụng.

III. Lựa Chọn Vật Liệu Xây Dựng Cho Dragon Fairy 53 Ký Tự

Việc lựa chọn vật liệu xây dựng cho Dragon Fairy được thực hiện cẩn thận, đảm bảo chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ của công trình. Công trình sử dụng hệ kết cấu khung - vách - lõi bê tông cốt thép. Mái bằng bê tông cốt thép và được chống thấm. Cầu thang bằng bê tông cốt thép toàn khối. Bể chứa nước bằng bê tông cốt thép đặt ở tầng mái. Gạch AAC (bê tông khí chưng áp) được ưu tiên sử dụng do có nhiều ưu điểm như trọng lượng nhẹ, cách âm, cách nhiệt tốt, thân thiện với môi trường. Các loại vật liệu khác như kính, thép, xi măng cũng được lựa chọn kỹ lưỡng.

3.1. Ưu Điểm Của Gạch Bê Tông Khí Chưng Áp AAC

Gạch bê tông khí chưng áp (AAC) là một loại vật liệu xây dựng không nung có nhiều ưu điểm vượt trội. Gạch AAC có trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với gạch truyền thống, giúp giảm tải trọng cho công trình. Gạch AAC có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, giúp tiết kiệm năng lượng cho việc làm mát và sưởi ấm. Gạch AAC có khả năng chống cháy cao, đảm bảo an toàn cho công trình. Gạch AAC thân thiện với môi trường, giảm thiểu ô nhiễm trong quá trình sản xuất và sử dụng.

3.2. Lựa Chọn Vật Liệu Bê Tông Cốt Thép Cho Dragon Fairy

Vật liệu bê tông cốt thép được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng. Bê tông được sử dụng có cường độ cao, khả năng chịu lực tốt. Cốt thép được sử dụng có chất lượng cao, đảm bảo khả năng chịu kéo và uốn. Lớp bê tông bảo vệ được thiết kế phù hợp, bảo vệ cốt thép khỏi bị ăn mòn và tác động của môi trường.

IV. Giải Pháp Kết Cấu Tối Ưu Dragon Fairy Nha Trang 58 Ký Tự

Hệ kết cấu khung - vách - lõi BTCT được lựa chọn cho Dragon Fairy nhờ khả năng chịu lực tốt, ổn định và độ bền cao. Hệ kết cấu chịu lực phương ngang dùng cột, vách và lõi BTCT. Hệ kết cấu chịu lực theo phương đứng dùng dầm và sàn BTCT. Giải pháp móng cọc được sử dụng để đảm bảo sự ổn định của công trình trên nền đất yếu. Các cấu kiện kết cấu được tính toán thiết kế cẩn thận, đảm bảo khả năng chịu tải trọng và các tác động từ môi trường. Các kích thước tiết diện cấu kiện được sơ bộ lựa chọn để đảm bảo ổn định công trình, tuân thủ theo quy chuẩn xây dựng Việt Nam.

4.1. Chi Tiết Về Hệ Kết Cấu Khung Vách Lõi

Hệ kết cấu khung - vách - lõi là một giải pháp kết cấu phổ biến cho các công trình cao tầng. Khung chịu lực chính của công trình, bao gồm cột và dầm. Vách và lõi giúp tăng cường độ cứng và ổn định cho công trình, đặc biệt là khi chịu tác động của gió và động đất. Sự kết hợp giữa khung, vách và lõi tạo ra một hệ kết cấu vững chắc, đảm bảo an toàn cho công trình.

4.2. Giải Pháp Móng Cọc Cho Nền Đất Yếu Tại Nha Trang

Do đặc điểm địa chất của Nha Trang có nhiều khu vực nền đất yếu, giải pháp móng cọc được sử dụng để truyền tải trọng của công trình xuống các lớp đất sâu hơn, có khả năng chịu lực tốt hơn. Cọc được đóng hoặc khoan vào lòng đất, sau đó đài móng được xây dựng trên đầu cọc để liên kết các cọc lại với nhau và phân phối tải trọng từ công trình xuống cọc. Việc lựa chọn loại cọc, kích thước cọc và số lượng cọc được thực hiện dựa trên kết quả khảo sát địa chất và tính toán kết cấu.

V. Ứng Dụng Các Giải Pháp Kỹ Thuật Tiên Tiến 53 Ký Tự

Dragon Fairy được trang bị đầy đủ các hệ thống kỹ thuật hiện đại, đảm bảo sự tiện nghi và an toàn cho cư dân. Hệ thống điện được cấp từ lưới điện quốc gia và máy phát điện dự phòng. Hệ thống cấp nước đảm bảo cung cấp đủ nước sạch cho sinh hoạt và phòng cháy chữa cháy. Hệ thống thoát nước thải được xử lý trước khi thải ra môi trường. Hệ thống thông gió và chiếu sáng được thiết kế để tiết kiệm năng lượng và tạo môi trường sống thoải mái. Hệ thống phòng cháy chữa cháy và chống sét đảm bảo an toàn cho công trình và cư dân.

5.1. Hệ Thống Điện An Toàn Và Ổn Định

Hệ thống điện tại Dragon Fairy được thiết kế và lắp đặt theo tiêu chuẩn quốc gia, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Hệ thống có các thiết bị bảo vệ như cầu dao tự động, aptomat chống giật. Hệ thống được cấp điện từ lưới điện quốc gia và máy phát điện dự phòng, đảm bảo nguồn điện ổn định trong mọi tình huống. Hệ thống chiếu sáng được thiết kế tiết kiệm năng lượng, sử dụng đèn LED.

5.2. Hệ Thống Phòng Cháy Chữa Cháy Hiện Đại

Hệ thống phòng cháy chữa cháy tại Dragon Fairy được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc gia, đảm bảo khả năng phát hiện và dập tắt đám cháy nhanh chóng. Hệ thống bao gồm: hệ thống báo cháy tự động, hệ thống chữa cháy sprinkler, hệ thống chữa cháy vách tường, bình chữa cháy xách tay. Hệ thống được kiểm tra và bảo trì thường xuyên, đảm bảo hoạt động hiệu quả.

VI. Tổng Kết Về Thiết Kế Dragon Fairy Nha Trang 51 Ký Tự

Thiết kế Dragon Fairy Nha Trang là sự kết hợp hài hòa giữa kiến trúc độc đáo, giải pháp kết cấu vững chắc và hệ thống kỹ thuật hiện đại. Công trình không chỉ đáp ứng nhu cầu lưu trú cao cấp mà còn góp phần tạo điểm nhấn cho cảnh quan vịnh Nha Trang. Dragon Fairy là một biểu tượng kiến trúc mới của thành phố biển, thể hiện sự phát triển và đổi mới của ngành xây dựng Việt Nam. Dự án Dragon Fairy Nha Trang là một công trình hiện đại, tiện nghi, an toàn và thân thiện với môi trường.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Thiết Kế Dragon Fairy

Thiết kế Dragon Fairy đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên một công trình độc đáo, tiện nghi và an toàn. Thiết kế tốt giúp tối ưu hóa không gian sử dụng, tiết kiệm năng lượng, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và tạo điểm nhấn cho cảnh quan khu vực.

6.2. Hướng Phát Triển Của Thiết Kế Dragon Fairy

Thiết kế Dragon Fairy có thể được tiếp tục phát triển và hoàn thiện hơn nữa trong tương lai. Các xu hướng thiết kế mới như kiến trúc xanh, kiến trúc thông minh có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm thiểu tác động đến môi trường và mang lại trải nghiệm sống tốt hơn cho người sử dụng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH. Mục đích xây dựng công trình. Vị trí và đặc điểm công trình.

Qui mô công trình. Công năng công trình. GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. Giải pháp mặt bằng.

Giải pháp mặt cắt và cấu tạo. Giải pháp mặt đứng và hình khối. Giải pháp giao thông trong công trình. GIẢI PHÁP KẾT CẤU CỦA KIẾN TRÚC.

CÁC GIẢI PHÁP KỸ THUẬT KHÁC. Hệ thống điện. Hệ thống cấp nước. Hệ thống thoát nước.

Hệ thống thông gió. Hệ thống chiếu sáng. Hệ thống phòng cháy chữa cháy. Hệ thống chống sét.

Hệ thống thoát rác. 17 CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU. GIẢI PHÁP VẬT LIỆU. Giới thiệu về gạch bê tông chưng áp.

Thông số kỹ thuật gạch AAC – TECHCON. Đặc điểm nổi trội của gạch block bê tông. So sánh đặc tính kỹ thuật giữa gạch AAC – TECHCON và gạch đất sét nung. 26 SVTH: LÊ DUY KIÊN - 16149063 Trang ii ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.

HCM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KSXD KHÓA 2016 - 2020 DRAGON FAIRY GVHD: TS. Thông số vật liệu bê tông cốt thép. Vật liệu khác. LỚP BÊ TÔNG BẢO VỆ.

GIẢI PHÁP KẾT CẤU. Lựa chọn giải pháp kết cấu phần thân. Lựa chọn giải pháp kết cấu phần ngầm. LỰA CHỌN SƠ BỘ KÍCH THƯỚC TIẾT DIỆN CÁC CẤU KIỆN.

Sơ bộ chiều dày sàn. Sơ bộ tiết diện dầm. Sơ bộ tiết diện vách và lõi thang. Sơ bộ tiết diện cột.

Sơ bộ tiết diện bể nước mái. Mặt bằng bố trí hệ kết cấu chịu lực. 46 CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN TẢI TRỌNG. CƠ SỞ TÍNH TOÁN TẢI TRỌNG.

Tải trọng các lớp hoàn thiện sàn (SDEAD). Tải trọng tường (WL). Tải trọng kính cường lực (GL). Tải trọng thang máy (EVL).

Tải trọng bể nước mái. PHÂN TÍCH ĐẶC TRƯNG ĐỘNG LỰC HỌC CỦA CÔNG TRÌNH. Khảo sát các dạng dao động riêng. TÍNH TOÁN TẢI TRỌNG GIÓ.

Thành phần tĩnh của tải trọng gió. Thành phần động của tải trọng gió. Tổ hợp tải trọng gió. TÍNH TOÁN TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT.

Tổng quan về động đất. Các phương pháp phân tích. Xác định hệ số Mass Source. Chọn phương pháp thiết kế động đất.

109 SVTH: LÊ DUY KIÊN - 16149063 Trang iii ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KSXD KHÓA 2016 - 2020 DRAGON FAIRY GVHD: TS. Áp dụng tính toán. Khai báo tải trọng động đất.

Tổ hợp tải trọng động đất. TỔ HỢP TẢI TRỌNG. Các trường hợp tải trọng. Tổ hợp tải trọng cơ bản.

Tổ hợp tải trọng đặc biệt. PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NỘI LỰC. 127 CHƯƠNG 4: KIỂM TRA ỔN ĐỊNH TỔNG THỂ. KIỂM TRA ĐỘ CỨNG.

Chuyển vị ngang của kết cấu. Chuyển vị ngang tương đối giữa các tầng. KIỂM TRA ỔN ĐỊNH CHỐNG LẬT. KIỂM TRA DAO ĐỘNG.

KIỂM TRA HIỆU ỨNG P-DELTA. 142 CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ TÍNH TOÁN CẦU THANG BỘ. SỐ LIỆU TÍNH TOÁN. Kích thước sơ bộ.

Tải trọng tác dụng lên bản thang. Tải trọng tác dụng lên bản chiếu nghỉ. TÍNH TOÁN CẦU THANG. Mô hình phân tích.

Nội lực tính toán. Kiểm tra chuyển vị. Tính toán cốt thép. Kiểm tra khả năng chịu cắt của bản thang.

TRIỂN KHAI BẢN VẼ. 157 CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN BỂ NƯỚC MÁI. CHỌN KÍCH THƯỚC BỂ. THÔNG SỐ THIẾT KẾ.

Sơ bộ tiết diện các cấu kiện bể nước. Sơ bộ tiết diện dầm. 162 SVTH: LÊ DUY KIÊN - 16149063 Trang iv ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KSXD KHÓA 2016 - 2020 DRAGON FAIRY GVHD: TS.

Sơ bộ tiết diện cột. Dự kiến các lớp cấu tạo. XÂY DỰNG MÔ HÌNH 3D BỂ NƯỚC NGẦM. Các trường hợp tải trọng.

Các tổ hợp tải trọng. TÍNH TOÁN BẢN NẮP. Tính toán cốt thép. Tính thép lỗ thăm.

TÍNH TOÁN BẢN THÀNH. Tính toán cốt thép. TÍNH TOÁN BẢN ĐÁY. Gán tải mô hình Sap.

Tính toán cốt thép. KIỂM TRA CHUYỂN VỊ BẢN ĐÁY. KIỂM TRA NỨT BẢN THÀNH VÀ BẢN ĐÁY. Kiểm tra điều kiện hình thành vết nứt.

Kiểm tra bề rộng vết nứt. TÍNH TOÁN HỆ DẦM. Tính toán cốt thép. Tính toán cốt đai gia cường.

TÍNH TOÁN CỘT. Áp dụng tính toán. 214 SVTH: LÊ DUY KIÊN - 16149063 Trang v ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KSXD KHÓA 2016 - 2020 DRAGON FAIRY GVHD: TS.

TRIỂN KHAI BẢN VẼ. 219 CHƯƠNG 7: THIẾT KẾ SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH – TẦNG 6. MẶT BẰNG KẾT CẤU SÀN. THÔNG SỐ THIẾT KẾ.

Kích thước sơ bộ. XÂY DỰNG MÔ HÌNH BẰNG PHẦN MỀM SAFE. Xây dựng mô hình sàn. Các loại tải trọng.

Các trường hợp tổ hợp tải trọng. XÁC ĐỊNH NỘI LỰC. TÍNH TOÁN CỐT THÉP. KIỂM TRA SÀN CHỊU LỰC CỤC BỘ (VỊ TRÍ TƯỜNG XÂY TRỰC TIẾP LÊN SÀN).

Áp dụng tính toán. KIỂM TRA KHẢ NĂNG CHỊU CẮT CỦA SÀN. KIỂM TRA CHUYỂN VỊ NGẮN HẠN. KIỂM TRA CHUYỂN VỊ DÀI HẠN.

KIỂM TRA CHUYỂN VỊ TOÀN PHẦN CÓ KỂ ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH VẾT NỨT. Kiểm tra điều kiện hình thành vết nứt. Kiểm tra bề rộng vết nứt. Kiểm tra chuyển vị toàn phần ứng với cấu kiện có hình thành vết nứt bằng phương pháp sơ đồ hóa.

Kiểm tra chuyển vị toàn phần ứng với cấu kiện có hình thành vết nứt bằng phương pháp phần tử hữu hạn. TRIỂN KHAI BẢN VẼ. 260 CHƯƠNG 8: THIẾT KẾ LÕI CÔNG TRÌNH. TỔNG QUAN VỀ LÕI – VÁCH.

Phương pháp phân bố ứng suất đàn hồi. 263 SVTH: LÊ DUY KIÊN - 16149063 Trang vi ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KSXD KHÓA 2016 - 2020 DRAGON FAIRY GVHD: TS. Phương pháp giả thiết vùng biên chịu moment.

Phương pháp xây dựng biểu đồ tương tác. TÍNH TOÁN LÕI CÔNG TRÌNH. Gán thuộc tính và lấy nội lực vách. Tính toán phần tử Pier.

Bố trí và kiểm tra cốt thép ngang. KIỂM TRA KHẢ NĂNG CHỊU LỰC LÕI CÔNG TRÌNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP BIỂU ĐỒ TƯƠNG TÁC. TÍNH TOÁN DẦM CAO (DEEP BEAM) – SPANDREL. Áp dụng tính toán.

TRIỂN KHAI BẢN VẼ. 302 CHƯƠNG 9: THIẾT KẾ KHUNG. THIẾT KẾ DẦM TẦNG ĐIỂN HÌNH. Mô hình tính toán và nội lực dầm.

Tính toán cốt thép. Cấu tạo kháng chấn. Tính toán cốt đai gia cường tại vị trí dầm giao nhau. Kết quả tính toán.

Kiểm tra xoắn dầm biên. THIẾT KẾ VÁCH. Áp dụng tính toán. TRIỂN KHAI BẢN VẼ.

359 CHƯƠNG 10: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ MÓNG. GIỚI THIỆU ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH. SỐ LƯỢNG HỐ KHOAN ĐỊA CHẤT. ĐỊA TẦNG TẠI VỊ TRÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH.

TRỤ HỐ KHOAN HK1. THÔNG SỐ ĐỊA CHẤT. ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN ĐỊA CHẤT. LỰA CHỌN GIẢI PHÁP NỀN MÓNG.

XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ VỀ CỌC. 367 SVTH: LÊ DUY KIÊN - 16149063 Trang vii ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KSXD KHÓA 2016 - 2020 DRAGON FAIRY GVHD: TS. Xác định mặt đất tính toán.

Xác định độ sâu đặt đáy đài. Cấu tạo và kích thước cọc. Cao trình mũi cọc. Chiều dài cọc.

Tổng hợp thông số thiết kế. XÁC ĐỊNH SỨC CHỊU TẢI CỦA CỌC. Sức chịu tải theo cường độ vật liệu. Sức chịu tải theo chỉ tiêu cơ lý của đất nền.

Sức chịu tải theo chỉ tiêu cường độ của đất nền. Sức chịu tải theo kết quả thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT. ỨNG DỤNG PLAXIS 3D TÍNH TOÁN SỨC CHỊU TẢI CỦA CỌC ĐỂ THAM KHẢO SO SÁNH. Tổng quan phần mềm Plaxis 3D foundation.

Tổng quan về mô hình đất Mohr – Coulomb. Mô hình Plaxis 3D foundation. Xác định sức chịu tải của cọc. XÁC ĐỊNH SỨC CHỊU TẢI THIẾT KẾ CỦA CỌC.

MẶT BẰNG CỌC. THIẾT KẾ MÓNG M1. Nội lực móng M1. Chọn cọc và bố trí cọc.

Kiểm tra phản lực đầu cọc. Kiểm tra cọc làm việc theo nhóm. Kiểm tra ổn định nền đất dưới đáy khối móng quy ước. Kiểm tra lún khối móng quy ước.

Kiểm tra xuyên thủng. Tính toán cốt thép đài móng. THIẾT KẾ MÓNG M2. Nội lực móng M2.

Chọn cọc và bố trí cọc. 399 SVTH: LÊ DUY KIÊN - 16149063 Trang viii ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KSXD KHÓA 2016 - 2020 DRAGON FAIRY GVHD: TS. Kiểm tra phản lực đầu cọc.

Kiểm tra cọc làm việc theo nhóm. Kiểm tra ổn định nền đất dưới đáy khối móng quy ước. Kiểm tra lún khối móng quy ước. Kiểm tra xuyên thủng.

Tính toán cốt thép đài móng. THIẾT KẾ MÓNG M3. Nội lực móng M3. Chọn cọc và bố trí cọc.

Kiểm tra phản lực đầu cọc. Kiểm tra cọc làm việc theo nhóm. Kiểm tra ổn định nền đất dưới đáy khối móng quy ước. Kiểm tra lún khối móng quy ước.

Kiểm tra xuyên thủng. Tính toán cốt thép đài móng. THIẾT KẾ MÓNG LÕI THANG M5. Nội lực móng lõi thang.

Chọn cọc và bố trí cọc. Kiểm tra phản lực đầu cọc. Kiểm tra cọc làm việc theo nhóm. Kiểm tra ổn định nền đất dưới đáy khối móng quy ước.

Kiểm tra lún khối móng quy ước. Kiểm tra xuyên thủng. Tính toán cốt thép đài móng. TRIỂN KHAI BẢN VẼ.

422 CHƯƠNG 11: THIẾT KẾ TƯỜNG VÂY TẦNG HẦM. THIẾT LẬP BAN ĐẦU. TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT BAN ĐẦU TRONG NỀN ĐẤT. XÂY DỰNG MÔ HÌNH TÍNH TOÁN.

CÁC CƠ SỞ NGHIÊN CỨU. Modun biến dạng đất. Hệ số phần tử tiếp xúc Rinter. Hệ số Poisson.

Hệ số thấm kx, ky. 425 SVTH: LÊ DUY KIÊN - 16149063 Trang ix ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KSXD KHÓA 2016 - 2020 DRAGON FAIRY GVHD: TS. Hệ số góc giãn nở.

PHƯƠNG ÁN THI CÔNG TƯỜNG VÂY. Hệ thanh chống Shoring và Kingpost. Phụ tải mặt đất. Mực nước ngầm.

Tổng hợp thông số đất nền. MÔ HÌNH MẶT CẮT NGANG KHÔNG QUA HỐ PIT. Trình tự thi công tầng hầm. Khai báo thông số đầu vào.

Mô phỏng các bước thi công trong Plaxis 2D. Nội lực thanh chống. Chuyển vị của tường vây theo các giai đoạn thi công. Nội lực tường vây.

MÔ HÌNH MẶT CẮT NGANG QUA HỐ PIT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ