Đồ án: Thiết kế công trình đầu mối hồ chứa nước Bản Mồng - Quỳ Hợp, Nghệ An

Khám phá quy trình thiết kế công trình hồ chứa nước Bản Mồng, Nghệ An. Tìm hiểu các giải pháp kỹ thuật và tầm quan trọng của dự án này.

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế hồ chứa nước Bản Mồng tại Nghệ An

Việc thiết kế công trình đầu mối hồ chứa nước Bản Mồng huyện Quỳ Hợp tỉnh Nghệ An là một nhiệm vụ chiến lược, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về quản lý tài nguyên nước và phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho khu vực miền Tây Nghệ An. Công trình được xác định là một dự án thủy lợi Bản Mồng có quy mô lớn, đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết tình trạng thiếu nước tưới tiêu, cắt giảm lũ cho hạ du và cải thiện đời sống người dân. Vị trí xây dựng công trình tại xã Yên Hợp, huyện Quỳ Hợp, nằm trên lưu vực sông Hiếu, một khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của các hình thái thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt. Báo cáo nghiên cứu cho thấy, dự án sau khi hoàn thành sẽ cung cấp nước tưới cho gần 19.000 ha đất nông nghiệp, bao gồm lúa và cây công nghiệp, thuộc các huyện Quỳ Hợp, Nghĩa Đàn, và thị xã Thái Hòa. Đây là một trong những công trình thủy lợi trọng điểm Nghệ An, được sự quan tâm đặc biệt của chính phủ và UBND tỉnh. Quá trình lập báo cáo nghiên cứu khả thi dự án Bản Mồng đã được thực hiện kỹ lưỡng, dựa trên các số liệu khảo sát chi tiết về điều kiện tự nhiên, địa chất và thủy văn. Vai trò của hồ chứa Bản Mồng không chỉ dừng lại ở nông nghiệp mà còn mở ra cơ hội phát triển du lịch sinh thái, nuôi trồng thủy sản và tạo nguồn cấp nước sinh hoạt ổn định cho hàng chục ngàn hộ dân. Sự ra đời của hồ chứa là minh chứng cho nỗ lực của các cấp chính quyền và các đơn vị tư vấn thiết kế công trình thủy lợi trong việc hiện thực hóa các mục tiêu phát triển vùng.

1.1. Vị trí địa lý và vai trò của dự án thủy lợi Bản Mồng

Hồ chứa nước Bản Mồng tọa lạc tại xã Yên Hợp, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An, với tọa độ địa lý chính xác là 19°33’27” vĩ độ Bắc và 105°05’09” kinh độ Đông. Vị trí này có ý nghĩa chiến lược khi nằm trên dòng chính của sông Hiếu, cho phép công trình kiểm soát và điều tiết hiệu quả nguồn nước cho một lưu vực rộng lớn bao gồm các huyện Nghĩa Đàn, Quỳ Hợp, Quỳ Châu và một phần thị xã Thái Hòa. Vai trò của hồ chứa Bản Mồng được xác định là đa mục tiêu. Trước hết, đây là giải pháp căn cơ để cấp nước tưới ổn định cho 18.871 ha đất canh tác, góp phần chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tăng năng suất và đảm bảo an ninh lương thực. Thứ hai, công trình có nhiệm vụ quan trọng trong việc cắt giảm lũ cho vùng hạ du sông Hiếu, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản do thiên tai gây ra hàng năm. Ngoài ra, hồ chứa còn có chức năng cấp nước cho công nghiệp, sinh hoạt với lưu lượng dự kiến khoảng 2,5 m³/s và kết hợp phát điện với công suất lắp máy khoảng 42 MW. Dự án này được kỳ vọng sẽ trở thành đòn bẩy thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội, tạo ra một diện mạo mới cho vùng miền núi phía Tây Nghệ An, một công trình thủy lợi trọng điểm Nghệ An.

1.2. Điều kiện địa chất công trình khu vực Quỳ Hợp và thủy văn

Khu vực tuyến đập có điều kiện địa chất công trình khu vực Quỳ Hợp tương đối phức tạp. Kết quả khảo sát cho thấy cấu tạo địa tầng chủ yếu gồm các lớp đất á sét, á cát và sét pha dăm sạn có nguồn gốc trầm tích (Q). Các lớp đất này có trạng thái từ dẻo mềm đến dẻo cứng, cường độ không cao, đòi hỏi các giải pháp xử lý nền móng đặc biệt để đảm bảo an toàn đập hồ chứa. Nền đá gốc là các loại đá trầm tích biến chất, bị phong hóa mạnh ở các lớp bề mặt. Đặc điểm thủy văn sông Hiếu tại tuyến công trình cũng là một yếu tố quan trọng. Dòng chảy năm có sự phân hóa rõ rệt giữa mùa mưa và mùa khô. Mùa lũ thường kéo dài từ tháng 7 đến tháng 10, chiếm tới 70-80% tổng lượng dòng chảy cả năm. Dữ liệu quan trắc cho thấy lưu lượng đỉnh lũ thiết kế với tần suất P=0,5% có thể lên tới 7270 m³/s. Trong khi đó, mùa kiệt kéo dài, gây ra tình trạng thiếu nước nghiêm trọng. Các số liệu này là cơ sở quan trọng để tính toán quy mô các hạng mục công trình như đập dâng Bản Mồngtràn xả lũ hồ Bản Mồng, đảm bảo công trình vận hành an toàn và hiệu quả.

II. Các thách thức trong thiết kế công trình hồ chứa nước Bản Mồng

Quá trình thiết kế công trình đầu mối hồ chứa nước Bản Mồng huyện Quỳ Hợp tỉnh Nghệ An đối mặt với nhiều thách thức cả về kỹ thuật và môi trường. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện địa chất nền móng phức tạp. Nền tại tuyến đập chính bao gồm nhiều lớp đất yếu, xen kẹp các thấu kính cát và cuội sỏi, có nguy cơ gây mất ổn định và thấm lớn qua nền. Việc lựa chọn giải pháp xử lý nền, đảm bảo an toàn đập hồ chứa là bài toán cốt lõi, đòi hỏi sự phân tích và tính toán chi tiết. Thêm vào đó, đặc điểm thủy văn sông Hiếu với lưu lượng lũ lớn và diễn biến bất thường cũng là một thách thức lớn. Việc thiết kế hạng mục tràn xả lũ hồ Bản Mồng phải đảm bảo khả năng tháo lũ an toàn với các trận lũ có tần suất hiếm gặp, đồng thời phải tối ưu về mặt kinh tế. Một vấn đề khác là đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hồ Bản Mồng. Việc xây dựng một hồ chứa lớn sẽ ảnh hưởng đến hệ sinh thái, dòng chảy bùn cát, gây ngập một diện tích đất đai đáng kể, đòi hỏi phải có các phương án đền bù, tái định cư và giảm thiểu tác động tiêu cực một cách thỏa đáng. Các vấn đề liên quan đến quy hoạch hồ chứa nước Bản Mồng còn bao gồm việc di dời dân cư và các công trình hạ tầng, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư hồ chứa nước Bản Mồng và chính quyền địa phương để đảm bảo tiến độ thi công hồ Bản Mồng.

2.1. Phân tích ổn định và bài toán chống thấm cho thân đập

Tính toán ổn định và chống thấm là hai bài toán quan trọng nhất trong quy trình thiết kế đập đất cho hồ Bản Mồng. Do chiều cao đập lớn (Hmax = 44m) và nền địa chất không đồng nhất, nguy cơ trượt mái đập và thấm qua thân, nền là rất cao. Phân tích ổn định mái đập được thực hiện cho nhiều trường hợp tải trọng bất lợi, bao gồm trạng thái cuối thời kỳ thi công, hồ tích nước bình thường và trường hợp rút nước nhanh. Các phương pháp tính toán hiện đại như phương pháp phân mảnh (Bishop, Janbu) kết hợp với phần mềm chuyên dụng như GeoSlope được áp dụng để xác định hệ số an toàn nhỏ nhất. Về chống thấm, các giải pháp kỹ thuật thi công được đưa ra bao gồm sử dụng lõi chống thấm bằng đất sét, tường hào bentonite cắm sâu vào lớp cách nước tự nhiên và hệ thống tiêu nước hạ lưu. Việc tính toán thấm nhằm xác định đường bão hòa trong thân đập, dự báo lưu lượng thấm và kiểm tra gradient thấm tại chân mái hạ lưu để ngăn ngừa hiện tượng xói ngầm, đảm bảo an toàn đập hồ chứa lâu dài.

2.2. Đánh giá tác động môi trường ĐTM và các vấn đề xã hội

Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hồ Bản Mồng chỉ ra những ảnh hưởng đáng kể của dự án. Về mặt tích cực, công trình giúp điều hòa nguồn nước, giảm lũ, cải thiện tiểu khí hậu vùng. Tuy nhiên, các tác động tiêu cực cũng rất lớn. Lòng hồ sẽ gây ngập vĩnh viễn hàng ngàn hecta đất, trong đó có đất nông nghiệp và đất rừng. Điều này làm thay đổi hệ sinh thái, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và đòi hỏi phải có kế hoạch tái định cư, đền bù thỏa đáng cho người dân bị ảnh hưởng. Một vấn đề khác là sự thay đổi chế độ dòng chảy và bùn cát ở hạ lưu. Việc giữ lại phần lớn bùn cát trong lòng hồ có thể gây ra hiện tượng xói lở bờ sông ở phía hạ du. Các vấn đề xã hội như tái định cư, chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân vùng lòng hồ là một thách thức phức tạp, cần được chủ đầu tư hồ chứa nước Bản Mồng và các cấp chính quyền giải quyết một cách minh bạch, hiệu quả để đảm bảo sự đồng thuận của cộng đồng và sự thành công của dự án.

III. Phương pháp xác định quy mô và tiêu chuẩn thiết kế hồ chứa

Việc xác định quy mô và các chỉ tiêu kỹ thuật cho thiết kế công trình đầu mối hồ chứa nước Bản Mồng huyện Quỳ Hợp tỉnh Nghệ An được tiến hành một cách khoa học, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế hồ chứa hiện hành của Việt Nam, tiêu biểu là TCXDVN 285:2002. Dựa trên dung tích trữ hữu ích (W_huu) và chiều cao đập, công trình hồ chứa nước Bản Mồng được phân loại là công trình cấp II. Cấp công trình này quy định các yêu cầu khắt khe về mức đảm bảo thiết kế và tần suất lũ kiểm tra. Cụ thể, mức đảm bảo cấp nước tưới thiết kế được chọn là P=85%, đảm bảo nguồn nước ổn định cho sản xuất nông nghiệp ngay cả trong những năm ít mưa. Tần suất lũ thiết kế cho các hạng mục công trình chính được xác định là P=0,5%, trong khi tần suất lũ kiểm tra là P=0,1%, tương ứng với các trận lũ cực lớn hiếm gặp, nhằm đảm bảo an toàn đập hồ chứa một cách tuyệt đối. Các thông số này được xác định dựa trên chuỗi số liệu thủy văn sông Hiếu được thu thập và chỉnh lý trong nhiều năm, kết hợp với các mô hình tính toán thủy văn hiện đại. Quy hoạch hồ chứa nước Bản Mồng cũng xem xét đến các mực nước đặc trưng như mực nước chết, mực nước dâng bình thường và mực nước lũ thiết kế, làm cơ sở cho việc tính toán điều tiết và thiết kế cao trình các hạng mục.

3.1. Lựa chọn cấp công trình và các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng

Việc xác định cấp công trình là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến toàn bộ các yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế. Dựa trên Bảng 2-1 và Bảng 2-2 của tiêu chuẩn thiết kế hồ chứa TCXDVN 285:2002, với dung tích hồ trên 1 tỷ m³ và chiều cao đập 44m, công trình hồ Bản Mồng được xếp vào loại công trình cấp II. Từ đó, các chỉ tiêu thiết kế chính được xác định. Mức đảm bảo tưới (P%) là 85%. Tần suất lũ thiết kế (Ptk) để tính toán kích thước tràn xả lũ hồ Bản Mồng là 0,5%. Tần suất lũ kiểm tra (Pkt) để kiểm tra lại khả năng chịu đựng của toàn bộ công trình là 0,1%. Các hệ số an toàn về ổn định trượt mái đập cũng được quy định rõ: [K]tk = 1,35 cho tổ hợp tải trọng cơ bản và [K]kt = 1,15 cho tổ hợp tải trọng đặc biệt. Các chỉ tiêu này là kim chỉ nam cho đơn vị tư vấn thiết kế công trình thủy lợi, đảm bảo công trình được thiết kế đồng bộ, an toàn và đáp ứng đúng nhiệm vụ đề ra.

3.2. Quy trình tính toán điều tiết lũ theo phương pháp Potapop

Tính toán điều tiết lũ là nhiệm vụ cốt lõi để xác định mực nước lũ lớn nhất trong hồ và lưu lượng xả tối đa qua tràn, từ đó quyết định cao trình đỉnh đập và kích thước tràn. Đối với hồ Bản Mồng, phương pháp Potapop (phương pháp bán đồ giải) được áp dụng. Đây là một phương pháp kinh điển và hiệu quả, dựa trên phương trình cân bằng nước: lượng nước đến hồ trừ đi lượng nước xả qua tràn bằng lượng nước tích lại trong hồ. Quy trình tính toán bao gồm các bước: (1) Xây dựng các đường quan hệ đặc trưng của hồ chứa (Z~W~F), tức là quan hệ giữa cao trình, dung tích và diện tích mặt hồ. (2) Xây dựng đường quá trình lũ thiết kế (P=0,5%) và lũ kiểm tra (P=0,1%). (3) Xây dựng các đường quan hệ phụ trợ (f ~ q_xả). (4) Tiến hành tính toán điều tiết theo từng bước thời gian để xác định được quá trình mực nước dâng trong hồ và lưu lượng xả tương ứng. Kết quả tính toán này là cơ sở để lựa chọn phương án bố trí tràn xả lũ hồ Bản Mồng và đảm bảo an toàn đập hồ chứa.

IV. Quy trình thiết kế đập đất cho công trình đầu mối hồ chứa

Thiết kế đập dâng Bản Mồng là hạng mục phức tạp và quan trọng nhất trong toàn bộ dự án thủy lợi Bản Mồng. Đập được thiết kế là loại đập đất đồng chất, một lựa chọn hợp lý dựa trên việc tận dụng vật liệu tại chỗ, giúp giảm tổng mức đầu tư dự án Bản Mồng. Quá trình thiết kế tuân thủ chặt chẽ quy trình thiết kế đập đất, bắt đầu bằng việc xác định các kích thước cơ bản. Cao trình đỉnh đập được tính toán dựa trên mực nước lũ kiểm tra, cộng với chiều cao an toàn bao gồm chiều cao sóng leo, độ dềnh do gió và một lượng dự phòng. Bề rộng đỉnh đập được chọn phù hợp với cấp công trình và yêu cầu giao thông quản lý. Mái đập thượng lưu và hạ lưu được thiết kế với độ dốc hợp lý, đảm bảo ổn định chống trượt trong các điều kiện làm việc khác nhau. Một phần không thể thiếu trong thiết kế là hệ thống chống thấm và tiêu nước. Lõi chống thấm được bố trí ở trung tâm đập, kết hợp với các lớp lọc ngược và tầng đệm đá ở hạ lưu để thu và thoát nước thấm một cách an toàn, ngăn ngừa áp lực nước lỗ rỗng gây mất ổn định. Toàn bộ các thông số thiết kế đều được kiểm tra lại bằng các bài toán phân tích ổn định và thấm, sử dụng các phần mềm tính toán tiên tiến để đảm bảo độ tin cậy và an toàn đập hồ chứa.

4.1. Tính toán thấm và các giải pháp kỹ thuật thi công chống thấm

Bài toán thấm qua thân và nền đập được tính toán chi tiết để đánh giá mức độ an toàn và đề xuất giải pháp kỹ thuật thi công phù hợp. Dòng thấm trong đập được phân tích bằng cả phương pháp giải tích và phương pháp phần tử hữu hạn (sử dụng phần mềm GeoSlope). Mục đích là xác định đường bão hòa, tính toán lưu lượng thấm và kiểm tra gradient thủy lực tại điểm ra của dòng thấm ở mái hạ lưu. Kết quả tính toán cho thấy, với nền đất có tính thấm tương đối cao, cần áp dụng các biện pháp chống thấm triệt để. Giải pháp được lựa chọn bao gồm: (1) Lõi chống thấm bằng đất sét được đầm nén chặt ở giữa thân đập. (2) Tường hào chống thấm bằng bentonite hoặc bê tông dẻo cắm sâu xuống tầng cách nước bên dưới nền để cắt dòng thấm qua nền. (3) Hệ thống thoát nước hạ lưu gồm tầng lọc ngược và khối đá tiêu nước để hạ thấp đường bão hòa và dẫn nước thấm ra ngoài một cách an toàn. Các giải pháp này đảm bảo kiểm soát dòng thấm, giữ cho mái hạ lưu luôn khô ráo và ổn định.

4.2. Phân tích ổn định mái đập đảm bảo an toàn đập hồ chứa

Đảm bảo an toàn đập hồ chứa là yêu cầu hàng đầu, trong đó phân tích ổn định mái đập là khâu then chốt. Việc tính toán được thực hiện cho cả mái thượng lưu và hạ lưu với các cung trượt giả định khác nhau (trượt sâu, trượt nông). Các trường hợp tính toán bất lợi nhất bao gồm: (1) Mái hạ lưu ứng với mực nước dâng bình thường và mực nước lũ thiết kế. (2) Mái thượng lưu ứng với trường hợp rút nước nhanh từ mực nước dâng bình thường xuống mực nước chết, đây là trường hợp nguy hiểm nhất do áp lực nước lỗ rỗng chưa kịp tiêu tán. Phương pháp tính toán chủ yếu là phương pháp cân bằng giới hạn của Bishop, được thực hiện trên phần mềm chuyên dụng để tìm ra cung trượt nguy hiểm nhất có hệ số an toàn (Kmin) nhỏ nhất. Kết quả tính toán phải thỏa mãn điều kiện Kmin lớn hơn hệ số an toàn cho phép theo tiêu chuẩn thiết kế hồ chứa (ví dụ, [K] ≥ 1,35), từ đó khẳng định mặt cắt thiết kế đập là hợp lý và an toàn.

V. Thiết kế chi tiết hạng mục tràn xả lũ và cống lấy nước

Bên cạnh đập chính, các hạng mục tràn xả lũcống lấy nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thiết kế công trình đầu mối hồ chứa nước Bản Mồng huyện Quỳ Hợp tỉnh Nghệ An. Tràn xả lũ là công trình đảm bảo an toàn cho hồ chứa trong mùa mưa lũ, có nhiệm vụ tháo lượng nước thừa khi mực nước hồ vượt quá cao trình cho phép. Dựa trên điều kiện địa hình và địa chất, phương án tràn có cửa van được lựa chọn, đặt ở vai phải của tuyến đập. Thiết kế tràn bao gồm các bộ phận chính: kênh dẫn vào, ngưỡng tràn có lắp đặt cửa van, dốc nước và mũi phun hoặc bể tiêu năng để tiêu tán năng lượng dòng chảy, tránh gây xói lở hạ lưu. Kích thước của tràn được xác định dựa trên kết quả tính toán điều tiết lũ, đảm bảo khả năng xả tương ứng với trận lũ thiết kế P=0,5%. Trong khi đó, cống lấy nước có nhiệm vụ cung cấp nước theo yêu cầu tưới tiêu và sinh hoạt. Cống được thiết kế dạng hầm có áp, đặt xuyên qua thân đập hoặc vai núi, có cửa vào, tháp vận hành và cửa ra. Thiết kế cống phải đảm bảo lưu lượng yêu cầu, vận hành thuận lợi và an toàn tuyệt đối, tránh gây rò rỉ nước qua thân đập. Đây là hai hạng mục yêu cầu kỹ thuật cao, được các đơn vị tư vấn thiết kế công trình thủy lợi đặc biệt chú trọng.

5.1. Lựa chọn phương án và bố trí kết cấu tràn xả lũ tối ưu

Việc lựa chọn phương án cho tràn xả lũ hồ Bản Mồng được cân nhắc kỹ lưỡng giữa các phương án như tràn tự do và tràn có cửa van. Với quy mô hồ lớn và yêu cầu điều tiết linh hoạt, phương án tràn có cửa van cung (cửa van hình cung) được lựa chọn là tối ưu. Phương án này cho phép tăng dung tích hữu ích của hồ và chủ động điều tiết xả lũ. Kết cấu tràn bao gồm 5 khoang, mỗi khoang rộng 15m, có cửa van điều khiển bằng hệ thống xi lanh thủy lực. Nối tiếp sau ngưỡng tràn là dốc nước và mũi phun để phóng dòng chảy ra xa chân công trình, giảm thiểu nguy cơ xói lở. Toàn bộ kết cấu tràn được làm bằng bê tông cốt thép, đặt trên nền đá vững chắc để đảm bảo ổn định và an toàn trong quá trình vận hành lâu dài. Việc bố trí tràn ở vai phải tuyến đập cũng tận dụng được điều kiện địa hình thuận lợi, giảm khối lượng đào đắp và chi phí xây dựng.

5.2. Nguyên lý thiết kế cống lấy nước và quy trình vận hành hồ chứa

Thiết kế cống lấy nước của hồ Bản Mồng tuân theo nguyên lý đảm bảo cấp nước đủ lưu lượng và an toàn. Cống được bố trí ở vai trái đập, là một đường hầm tròn bằng bê tông cốt thép chịu áp lực cao. Cửa vào của cống được đặt ở cao trình thấp hơn mực nước chết để có thể lấy nước trong mọi điều kiện. Việc điều tiết lưu lượng được thực hiện bằng hệ thống van aguas tại tháp điều tiết và van công tác ở hạ lưu. Để đảm bảo an toàn, cống được trang bị thêm van sửa chữa và van sự cố. Quy trình vận hành hồ chứa nước được xây dựng chi tiết, quy định rõ ràng các thao tác đóng mở cửa van tràn và cống lấy nước theo từng thời kỳ (mùa lũ, mùa kiệt) và theo diễn biến thời tiết thực tế. Quy trình này là tài liệu pháp lý quan trọng, được cấp có thẩm quyền phê duyệt và là cơ sở để đơn vị quản lý vận hành công trình một cách an toàn, hiệu quả, phát huy tối đa vai trò của dự án thủy lợi Bản Mồng.

VI. Đánh giá hiệu quả và kế hoạch triển khai dự án Bản Mồng

Dự án thiết kế công trình đầu mối hồ chứa nước Bản Mồng huyện Quỳ Hợp tỉnh Nghệ An được đánh giá mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội to lớn và có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển của khu vực. Về kinh tế, công trình đảm bảo an ninh nguồn nước, tạo ra giá trị gia tăng hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm từ sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và thủy điện. Tổng mức đầu tư dự án Bản Mồng tuy lớn nhưng hoàn toàn khả thi và có khả năng thu hồi vốn dựa trên những lợi ích trực tiếp và gián tiếp mà nó mang lại. Về mặt xã hội, vai trò của hồ chứa Bản Mồng thể hiện rõ qua việc giảm thiểu rủi ro thiên tai, ổn định sản xuất, tạo việc làm và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng trăm nghìn người dân. Kế hoạch triển khai dự án được phân chia thành nhiều giai đoạn, từ công tác chuẩn bị đầu tư, giải phóng mặt bằng đến thi công các hạng mục chính. Chủ đầu tư hồ chứa nước Bản Mồng, phối hợp cùng các nhà thầu và đơn vị tư vấn thiết kế công trình thủy lợi, đang nỗ lực đẩy nhanh tiến độ thi công hồ Bản Mồng. Dự án khi hoàn thành sẽ trở thành một biểu tượng cho sự phát triển của tỉnh Nghệ An, một công trình thủy lợi trọng điểm của quốc gia.

6.1. Phân tích tổng mức đầu tư và hiệu quả kinh tế xã hội

Tổng mức đầu tư dự án Bản Mồng được dự toán lên đến hàng nghìn tỷ đồng, bao gồm chi phí xây lắp, chi phí thiết bị, chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn và đặc biệt là chi phí đền bù, giải phóng mặt bằng. Mặc dù vốn đầu tư lớn, phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy dự án có tính khả thi cao. Các chỉ số như tỷ suất lợi ích trên chi phí (B/C), suất thu lợi nội tại (IRR) và thời gian hoàn vốn đều đạt yêu cầu. Lợi ích kinh tế không chỉ đến từ việc bán điện, cấp nước cho công nghiệp mà chủ yếu đến từ giá trị gia tăng trong nông nghiệp (tăng vụ, tăng năng suất) và giảm thiệt hại do lũ lụt. Về mặt xã hội, dự án tạo ra một cú hích lớn, thay đổi bộ mặt kinh tế của cả một vùng, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới. Đây là cơ sở vững chắc để Chính phủ và các tổ chức tín dụng phê duyệt nguồn vốn cho dự án.

6.2. Tiến độ thi công và vai trò của các bên liên quan

Tiến độ thi công hồ Bản Mồng được hoạch định một cách chi tiết, nhưng phụ thuộc lớn vào công tác giải phóng mặt bằng và sự phối hợp của các bên. Chủ đầu tư hồ chứa nước Bản Mồng (đại diện là Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) đóng vai trò trung tâm, chịu trách nhiệm quản lý chung về nguồn vốn, tiến độ và chất lượng. Đơn vị tư vấn thiết kế công trình thủy lợi chịu trách nhiệm về chất lượng hồ sơ thiết kế, giám sát tác giả trong quá trình thi công. Các nhà thầu thi công phải đảm bảo năng lực về máy móc, nhân lực để thực hiện đúng các giải pháp kỹ thuật thi công đã được phê duyệt. UBND tỉnh Nghệ An và chính quyền các huyện trong vùng dự án có vai trò then chốt trong công tác tuyên truyền, vận động và thực hiện chính sách đền bù, tái định cư. Sự phối hợp đồng bộ, nhịp nhàng giữa các bên là yếu tố quyết định đến sự thành công và tiến độ của công trình thủy lợi trọng điểm Nghệ An này.

04/10/2025