Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế công trình chung cư cao tầng CT3 tại Nam Định

Khám phá đồ án thiết kế chung cư cao tầng CT3 Nam Định chi tiết. Mẫu tham khảo toàn diện về kiến trúc, kết cấu, và hệ thống kỹ thuật MEP.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Kỹ thuật công trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

133
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế công trình chung cao tầng CT3 Nam Định

Việc thiết kế công trình chung cao tầng CT3 Nam Định là một bài toán phức hợp, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến trúc, kết cấu và các giải pháp kỹ thuật hiện đại. Đồ án tham chiếu được thực hiện nhằm hệ thống hóa kiến thức chuyên ngành và ứng dụng các lý thuyết tính toán tiên tiến cho công trình cao tầng tại Việt Nam. Công trình này không chỉ đáp ứng nhu cầu nhà ở mà còn góp phần vào bức tranh quy hoạch xây dựng Nam Định, tạo điểm nhấn kiến trúc cho thành phố. Dự án tọa lạc tại vị trí đắc địa thuộc thành phố Nam Định, với quy mô 10 tầng nổi và 1 tầng hầm, tổng chiều cao 38,9m trên diện tích xây dựng hơn 900 m². Dự án CT3 Nam Định được phát triển bởi chủ đầu tư dự án CT3 là CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TM THIÊN TRƯỜNG, một đơn vị có uy tín trong lĩnh vực xây dựng. Mục tiêu của đồ án thiết kế là cung cấp một bộ hồ sơ hoàn chỉnh, từ giải pháp kiến trúc, kết cấu, thi công đến dự toán, đảm bảo công trình không chỉ thẩm mỹ, tiện nghi mà còn bền vững và an toàn tuyệt đối. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố từ địa chất, tải trọng đến vật liệu là nền tảng cốt lõi cho sự thành công của dự án.

1.1. Giới thiệu dự án CT3 Nam Định và quy mô xây dựng

Dự án CT3 Nam Định có tên đầy đủ là "Nhà ở chung cư cao tầng CT3", tọa lạc tại thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định. Công trình có quy mô lớn, bao gồm 1 tầng hầm và 10 tầng nổi với tổng chiều cao thiết kế là 38,9 mét. Diện tích xây dựng của công trình là hơn 900 m². Tầng hầm được sử dụng làm gara và khu kỹ thuật. Tầng 1 và 2 là khu sinh hoạt chung, siêu thị. Từ tầng 3 đến tầng 10 là các căn hộ điển hình, mỗi tầng gồm 7 căn hộ khép kín. Chiều cao mỗi tầng điển hình là 3,5 mét, phù hợp với tiêu chuẩn nhà ở hiện đại. Công trình được trang bị 2 thang máy và 2 thang bộ, đảm bảo giao thông thông suốt và an toàn cho cư dân.

1.2. Phân tích vị trí và tầm quan trọng trong quy hoạch xây dựng

Công trình chung cư CT3 khu đô thị Thống Nhất nằm tại một vị trí chiến lược của thành phố Nam Định, giáp với các tuyến đường nội bộ và hướng mặt đứng chính ra đại lộ lớn. Khu đất xây dựng tương đối bằng phẳng, có hệ thống cơ sở hạ tầng như điện, nước, giao thông đã hoàn thiện. Vị trí này không chỉ thuận lợi cho việc thi công mà còn mang lại giá trị sống cao cho cư dân tương lai. Sự ra đời của dự án góp phần quan trọng vào việc thực hiện quy hoạch xây dựng Nam Định, đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng, đồng thời tạo nên một quần thể kiến trúc hiện đại, đóng góp vào diện mạo chung của đô thị.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và vai trò của đơn vị tư vấn thiết kế

Mục tiêu chính của đồ án là củng cố kiến thức chuyên sâu về kiến trúc, kết cấu và thi công, đồng thời làm quen với quy trình thiết kế chuyên nghiệp. Cụ thể, đồ án tập trung vào việc đưa ra các giải pháp kiến trúc, kết cấu, và thi công khả thi. Đơn vị tư vấn thiết kế đóng vai trò then chốt trong việc định hình các giải pháp này, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế tòa nhà cao tầng như TCXDVN 323: 2004. Vai trò này bao gồm việc phân tích số liệu, lựa chọn phương án tối ưu, và lập bản vẽ thi công công trình chi tiết, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả kinh tế cho dự án.

II. Thách thức trong thiết kế công trình cao tầng CT3 Nam Định

Quá trình thiết kế công trình chung cao tầng CT3 Nam Định phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đặc thù. Thách thức lớn nhất là việc lựa chọn một giải pháp kết cấu công trình chung cư phù hợp để chịu được các tải trọng phức tạp, đặc biệt là tải trọng ngang do gió đối với một công trình cao 38,9m. Việc tính toán và xác định sơ bộ tiết diện các cấu kiện như cột, dầm, sàn đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo an toàn mà vẫn tối ưu hóa chi phí. Bên cạnh đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế tòa nhà cao tầng hiện hành như TCVN 2737-1995 (Tải trọng và tác động) và TCVN 5574-2012 (Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép) là yêu cầu bắt buộc. Một thách thức khác là việc tích hợp các hệ thống kỹ thuật phức tạp như hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), cấp thoát nước, và cung cấp điện vào trong thiết kế kiến trúc một cách hài hòa, không ảnh hưởng đến thẩm mỹ và công năng sử dụng. An toàn PCCC là ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi các giải pháp thoát hiểm, hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động phải được tính toán kỹ lưỡng.

2.1. Yêu cầu về tiêu chuẩn thiết kế tòa nhà cao tầng hiện hành

Việc thiết kế phải tuân thủ một hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn xây dựng Việt Nam nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn cốt lõi được áp dụng bao gồm TCVN 2737-1995 về tải trọng và tác động, và TCVN 5574-2012 về kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Ngoài ra, TCXDVN 323: 2004 “Nhà ở cao tầng – tiêu chuẩn thiết kế” cung cấp các chỉ dẫn cụ thể về quy hoạch không gian, kích thước phòng, hành lang, và các yêu cầu về an toàn. Việc áp dụng đúng và đủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo tính pháp lý dự án CT3 Nam Định mà còn là cơ sở để công trình đạt được độ bền, ổn định và an toàn trong suốt vòng đời sử dụng.

2.2. Phân tích tải trọng và lựa chọn giải pháp kết cấu công trình

Đối với công trình cao 10 tầng, ảnh hưởng của tải trọng ngang (gió) là rất đáng kể. Đồ án đã lựa chọn giải pháp kết cấu chính là hệ khung giằng (khung và vách cứng). Hệ thống này kết hợp ưu điểm của khung chịu lực (chịu tải trọng đứng) và vách cứng (chịu tải trọng ngang), tạo ra một hệ kết cấu tổng thể vững chắc. Vách cứng thường được bố trí tại các lõi thang máy, thang bộ. Việc tính toán tải trọng bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường xây, lớp hoàn thiện) và hoạt tải (tùy thuộc công năng sử dụng) được thực hiện chi tiết bằng phần mềm ETABS để xác định nội lực chính xác trong từng cấu kiện.

2.3. Đảm bảo an toàn hệ thống phòng cháy chữa cháy PCCC

An toàn cháy nổ là yếu tố sống còn trong thiết kế nhà cao tầng. Giải pháp cho hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) của công trình CT3 bao gồm nhiều lớp bảo vệ. Trên mỗi tầng đều bố trí các bình cứu hỏa cầm tay và họng cứu hỏa lấy nước trực tiếp từ bể chứa trên mái. Về thoát người, hệ thống hành lang rộng rãi kết nối thuận tiện với hai cầu thang bộ và hai thang máy. Thiết kế này đảm bảo cư dân có thể sơ tán nhanh chóng khi có sự cố. Ngoài ra, vật liệu xây dựng được lựa chọn cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn chống cháy theo quy định, góp phần hạn chế sự lây lan của đám cháy.

III. Giải pháp tối ưu trong thiết kế kiến trúc chung cư CT3

Giải pháp thiết kế kiến trúc chung cư CT3 Nam Định tập trung vào việc tối ưu hóa công năng, thẩm mỹ và tiện ích cho người sử dụng. Mặt bằng tổng thể công trình được thiết kế dưới dạng một đơn nguyên hình vuông (32,22m x 32,22m), giúp bố trí không gian hiệu quả và tăng độ cứng cho kết cấu. Mặt bằng căn hộ CT3 Nam Định được thiết kế khoa học, mỗi căn hộ đều có phòng khách, bếp, phòng ngủ và khu vệ sinh riêng biệt, đảm bảo sự riêng tư và tiện nghi. Đặc biệt, việc áp dụng giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên được chú trọng. Hầu hết các phòng đều có cửa sổ hoặc ban công mở ra không gian bên ngoài. Mặt đứng công trình được thiết kế theo phong cách hiện đại, trang nhã, sử dụng các mảng tường kết hợp với hệ cửa kính khung nhôm, tạo nên vẻ đẹp mạch lạc và bền vững. Các tiện ích chung như nhà trẻ, siêu thị được bố trí tại tầng 1 và 2, tạo nên một không gian sống khép kín và thuận tiện. Thiết kế cảnh quan dự án và các tiện ích nội khu CT3 Nam Định cũng được quan tâm để nâng cao chất lượng sống cho cư dân.

3.1. Phân tích chi tiết mặt bằng căn hộ CT3 Nam Định điển hình

Từ tầng 3 đến tầng 10, mỗi tầng được bố trí 7 căn hộ khép kín. Cấu trúc một căn hộ điển hình bao gồm: phòng khách, khu bếp kết hợp phòng ăn, 2 đến 3 phòng ngủ và khu vệ sinh. Các phòng chức năng được sắp xếp hợp lý để tối ưu diện tích sử dụng và đảm bảo lưu thông không khí. Phòng khách và các phòng ngủ đều được tiếp cận với ánh sáng tự nhiên thông qua cửa sổ lớn hoặc lối ra ban công. Việc thiết kế nội thất căn hộ cũng được định hướng theo phong cách hiện đại, đơn giản nhưng tinh tế, giúp cư dân dễ dàng tùy biến không gian sống theo sở thích cá nhân.

3.2. Giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên hiệu quả

Đây là một trong những yêu cầu quan trọng trong thiết kế kiến trúc bền vững. Giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên được triển khai bằng cách bố trí hệ thống cửa sổ, cửa đi và ban công một cách khoa học. Các phòng đều có cửa sổ mở trực tiếp ra ngoài. Hành lang giữa các căn hộ cũng được tính toán để đảm bảo thông gió đối lưu. Việc tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng cho việc chiếu sáng nhân tạo mà còn tạo ra một môi trường sống trong lành, tốt cho sức khỏe của con người.

3.3. Tích hợp tiện ích nội khu và thiết kế cảnh quan dự án

Để tạo ra một môi trường sống hoàn chỉnh, dự án CT3 Nam Định tích hợp nhiều tiện ích nội khu CT3 Nam Định. Tầng 1 và 2 của tòa nhà được dành cho các dịch vụ công cộng như siêu thị, nhà trẻ, khu sinh hoạt cộng đồng. Tầng thượng có sân vườn, là không gian thư giãn lý tưởng cho cư dân. Xung quanh công trình, thiết kế cảnh quan dự án với cây xanh và đường dạo bộ được quy hoạch, tạo ra một không gian sống xanh, sạch và gần gũi với thiên nhiên. Hệ thống thu gom rác thải cũng được thiết kế hiện đại, tập trung tại tầng hầm, đảm bảo vệ sinh môi trường cho toàn bộ khu chung cư.

IV. Bí quyết thiết kế kết cấu công trình CT3 Nam Định bền vững

Để đảm bảo sự bền vững cho thiết kế công trình chung cao tầng CT3 Nam Định, các giải pháp về kết cấu được tính toán một cách cẩn trọng. Nền tảng của sự bền vững đến từ việc lựa chọn vật liệu xây dựng hoàn thiện phù hợp và tính toán chính xác kết cấu công trình chung cư. Đồ án xác định sử dụng bê tông cấp bền B25 (cường độ chịu nén Rb = 14,5 MPa) cho toàn bộ các cấu kiện chính như cột, dầm, sàn và móng. Cốt thép sử dụng là loại nhóm AII có gờ (cường độ chịu kéo Rs = 280 MPa). Sự kết hợp này tạo ra hệ kết cấu bê tông cốt thép có khả năng chịu lực cao. Phương án móng được lựa chọn là móng cọc khoan nhồi, phù hợp với điều kiện địa chất tại khu vực và tải trọng lớn của công trình. Việc tính toán nội lực và thiết kế chi tiết cho từng cấu kiện (cột, dâm, sàn) được thực hiện bằng phần mềm ETABS, một công cụ phân tích kết cấu không gian mạnh mẽ, giúp mô hình hóa và xác định chính xác các cặp nội lực nguy hiểm nhất để bố trí cốt thép tối ưu.

4.1. Lựa chọn vật liệu xây dựng hoàn thiện và cấp bền bê tông

Chất lượng vật liệu xây dựng hoàn thiện quyết định trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của công trình. Đồ án quy định rõ các thông số kỹ thuật của vật liệu. Bê tông sử dụng là loại có cấp bền B25, với các chỉ tiêu cơ lý như cường độ chịu nén tính toán Rb = 14,5 MPa, cường độ chịu kéo Rbt = 1,05 MPa, và mô đun đàn hồi Eb = 30000 MPa. Cốt thép chịu lực chính là nhóm AII (thép có gờ) với cường độ tính toán Rs = 280 MPa. Các vật liệu này đều phổ biến, dễ cung ứng và đã được kiểm chứng chất lượng qua nhiều công trình thực tế tại Việt Nam, đảm bảo tính kinh tế và kỹ thuật.

4.2. Tính toán và thiết kế kết cấu móng cọc khoan nhồi

Dựa trên số liệu địa chất tại khu vực xây dựng và tải trọng thẳng đứng lớn từ 10 tầng nhà truyền xuống, phương án móng cọc khoan nhồi được lựa chọn là giải pháp tối ưu. Cọc khoan nhồi có khả năng chịu tải cao, giúp truyền tải trọng của công trình xuống các lớp đất tốt ở sâu bên dưới, đảm bảo ổn định và hạn chế lún. Quá trình thiết kế móng bao gồm các bước: xác định sức chịu tải của cọc dựa trên cường độ vật liệu và chỉ tiêu cơ lý của đất nền, tính toán số lượng cọc cho mỗi đài móng, kiểm tra lún và kiểm tra các điều kiện chịu lực của đài cọc (chọc thủng). Các tính toán này đều tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế móng cọc hiện hành.

4.3. Phân tích nội lực và bố trí thép cho dầm cột sàn

Mô hình kết cấu 3D của công trình được xây dựng trên phần mềm ETABS để phân tích nội lực. Sơ đồ tính toán là khung không gian ngàm tại mặt móng. Tải trọng tĩnh, hoạt tải và tải trọng gió được gán vào mô hình theo đúng tiêu chuẩn. Kết quả phân tích cung cấp các biểu đồ momen, lực cắt và lực dọc trong từng cấu kiện. Dựa trên các cặp nội lực nguy hiểm nhất, đồ án tiến hành tính toán diện tích cốt thép yêu cầu cho cột (theo bài toán nén lệch tâm xiên), dầm (tiết diện chữ nhật và chữ T), và sàn (tính theo sơ đồ đàn hồi hoặc sơ đồ dẻo tùy vị trí). Việc bố trí cốt thép được thể hiện chi tiết trong bản vẽ thi công công trình.

V. Minh họa thiết kế chung cư CT3 qua bản vẽ và phối cảnh 3D

Để trực quan hóa các giải pháp thiết kế công trình chung cao tầng CT3 Nam Định, hồ sơ thiết kế không thể thiếu các bản vẽ kỹ thuật chi tiết và mô hình 3D. Bản vẽ thi công công trình là tài liệu cốt lõi, thể hiện đầy đủ thông số kỹ thuật từ kích thước hình học, chi tiết cấu tạo, đến cách bố trí cốt thép trong từng cấu kiện dầm, cột, sàn. Các bản vẽ này là chỉ dẫn trực tiếp cho quá trình thi công, đảm bảo các hạng mục được xây dựng chính xác theo đúng thiết kế. Song song đó, phối cảnh 3D dự án CT3 đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện hình ảnh tổng thể của công trình sau khi hoàn thành. Nó giúp chủ đầu tư dự án CT3 và khách hàng có cái nhìn sinh động về kiến trúc mặt ngoài, không gian cảnh quan và sự hài hòa của dự án với môi trường xung quanh. Các mô hình 3D cũng là công cụ hữu ích để các kiến trúc sư và kỹ sư kiểm tra, rà soát và tối ưu hóa thiết kế trước khi triển khai, hạn chế các sai sót có thể xảy ra trên công trường.

5.1. Trình bày bản vẽ thi công công trình chi tiết phần thân

Bản vẽ thi công công trình là kết quả cuối cùng của quá trình tính toán thiết kế kết cấu. Bộ bản vẽ bao gồm mặt bằng kết cấu các tầng, chi tiết bố trí thép cho từng loại cột, dầm và sàn điển hình. Ví dụ, bản vẽ chi tiết một dầm sẽ thể hiện rõ đường kính, số lượng và vị trí các thanh thép chịu lực (thép dọc) cũng như khoảng cách và đường kính của thép đai. Tương tự, bản vẽ cột thể hiện cách bố trí thép dọc và thép đai trên mặt cắt và suốt chiều cao cột. Những bản vẽ này phải được trình bày rõ ràng, tuân thủ các quy ước kỹ thuật để đội thi công có thể đọc hiểu và thực hiện chính xác.

5.2. Phối cảnh 3D dự án CT3 và hình dung kiến trúc tổng thể

Phối cảnh 3D dự án CT3 mang lại một cái nhìn toàn diện và chân thực về mặt thẩm mỹ của công trình. Thông qua các hình ảnh 3D, có thể thấy rõ hình khối kiến trúc mạch lạc, sự kết hợp màu sắc trang nhã của sơn ngoại thất và vật liệu kính. Phối cảnh cũng thể hiện được không gian cảnh quan xung quanh, các tiện ích ngoài trời và sự kết nối của công trình với hạ tầng giao thông khu vực. Đây là công cụ không thể thiếu trong việc giới thiệu dự án, thuyết phục nhà đầu tư và quảng bá sản phẩm đến khách hàng tiềm năng.

5.3. Vai trò của chủ đầu tư dự án CT3 trong phê duyệt thiết kế

Chủ đầu tư dự án CT3, Công ty TNHH Xây dựng và TM Thiên Trường, đóng vai trò quyết định trong toàn bộ quá trình, từ việc đưa ra yêu cầu thiết kế ban đầu đến khâu phê duyệt cuối cùng. Chủ đầu tư phối hợp chặt chẽ với đơn vị tư vấn thiết kế để đảm bảo các giải pháp đưa ra không chỉ đáp ứng yêu cầu về công năng, thẩm mỹ mà còn phù hợp với ngân sách và chiến lược kinh doanh. Việc phê duyệt các bản vẽ thiết kế, từ kiến trúc sơ bộ đến bản vẽ thi công công trình chi tiết, là cơ sở pháp lý quan trọng để dự án được cấp phép xây dựng và triển khai.

VI. Kết luận về thiết kế công trình chung cao tầng CT3 Nam Định

Đồ án thiết kế công trình chung cao tầng CT3 Nam Định đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế toàn diện và khả thi. Các giải pháp kiến trúc và kết cấu được lựa chọn dựa trên cơ sở phân tích khoa học, tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành và phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương. Giải pháp kiến trúc tối ưu hóa không gian sống, đảm bảo thông gió, chiếu sáng tự nhiên. Giải pháp kết cấu khung-vách cứng sử dụng bê tông B25 và thép AII trên nền móng cọc khoan nhồi đảm bảo sự vững chắc và an toàn tuyệt đối cho công trình. Quá trình thiết kế đã cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, cũng như việc ứng dụng các công cụ phần mềm hiện đại như ETABS để nâng cao độ chính xác và hiệu quả. Dự án sau khi hoàn thành hứa hẹn sẽ là một công trình chất lượng, góp phần giải quyết nhu cầu nhà ở và nâng cao chất lượng đô thị tại Nam Định. Các vấn đề về pháp lý dự án CT3 Nam Định cũng cần được hoàn thiện song song để đảm bảo tiến độ.

6.1. Đánh giá tổng thể giải pháp kiến trúc và kết cấu đã chọn

Nhìn chung, các giải pháp được lựa chọn là hoàn toàn phù hợp. Về kiến trúc, thiết kế mặt bằng đơn nguyên hình vuông vừa hiệu quả về không gian vừa tối ưu về kết cấu. Bố trí công năng các căn hộ và khu vực công cộng hợp lý, đáp ứng tốt nhu cầu của người dùng. Về kết cấu, hệ khung-vách cứng là lựa chọn kinh điển và hiệu quả cho nhà cao tầng ở Việt Nam. Việc tính toán chi tiết bằng phần mềm ETABS và tuân thủ chặt chẽ các TCVN đảm bảo độ tin cậy và an toàn cao. Sự đồng bộ giữa thiết kế kiến trúc và kết cấu là điểm thành công của đồ án.

6.2. Các vấn đề pháp lý dự án CT3 Nam Định cần lưu ý

Để dự án được triển khai thuận lợi, các vấn đề về pháp lý dự án CT3 Nam Định cần được chủ đầu tư và các bên liên quan đặc biệt quan tâm. Quy trình này bao gồm việc xin phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500, thẩm định thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật tại cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng, và xin cấp phép xây dựng. Hồ sơ thiết kế phải đầy đủ và tuân thủ mọi quy định của pháp luật. Ngoài ra, các giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng đất, đánh giá tác động môi trường và phương án PCCC cũng phải được hoàn tất trước khi khởi công.

6.3. Hướng phát triển cho các công trình cao tầng tại Nam Định

Thành công từ việc thiết kế dự án CT3 mở ra những định hướng phát triển cho các công trình cao tầng tương lai tại Nam Định. Xu hướng thiết kế sẽ ngày càng chú trọng hơn đến các yếu tố bền vững và công trình xanh, sử dụng các vật liệu xây dựng hoàn thiện thân thiện với môi trường, và các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Việc ứng dụng các công nghệ xây dựng mới, mô hình thông tin công trình (BIM) sẽ giúp tối ưu hóa quá trình thiết kế, thi công và quản lý vận hành, tạo ra những sản phẩm nhà ở chất lượng cao hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NHÀ CHUNG CƢ CAO TẦNG CT3-NAM ĐỊNH LỜI NÓI ĐẦU Sau 4,5 năm học tập và rèn luyện tại trƣờng ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM, đồ án tốt nghiệp này là dấu ấn quan trọng đánh dấu việc một sinh viên đã hoàn thành nhiệm vụ của mình trên ghế giảng đƣờng Đại học. Thông qua đồ án tốt nghiệp, em mong muốn có thể hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức đã học cũng nhƣ học hỏi thêm các lý thuyết tính toán kết cấu đang đƣợc ứng dụng cho các công trình nhà cao tầng của nƣớc ta hiện nay. Do khả năng và thời gian hạn chế, đồ án tốt nghiệp này không thể tránh khỏi những sai sót. Em rất mong nhận đƣợc sự chỉ dạy và góp ý của các thầy cô cũng nhƣ của các bạn sinh viên khác để có thể thiết kế đƣợc công trình hoàn thiện hơn sau này.

Em xin cảm ơn các thầy, cô trƣờng ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM đã tận tình giảng dạy, truyển đạt những kiến thức quý giá của mình cho em cũng nhƣ các bạn sinh viên khác trong suốt những năm học qua. Đặc biệt, đồ án tốt nghiệp này không thể hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ tận tình của Cô LÊ THỊ HUỆ, Thầy CAO ĐỨC THỊNH và toàn thể thầy, cô trong Bộ môn KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH Em xin chân thành cảm ơn ! Hà Nôi, ngày 05 tháng 12 năm 2016 ĐINH NGỌC LINH SVTH : ĐINH NGỌC LINH GVHD 1 : Th.s LÊ THỊ HUỆ Page 1 MSSV: 1251051974 GVHD 2 : K.s CAO ĐỨC THỊNH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NHÀ CHUNG CƢ CAO TẦNG CT3-NAM ĐỊNH 1.Tên Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp: Thiết kế công trình chung cao tầng CT3- Nam Định 2. Họ và tên sinh viên: Đinh Ngọc Linh. Giáo viên hƣớng dẫn 1: Th.s Lê Thị Huệ Giáo viên hƣớng dẫn 2: Ks.

Cao Đức Thịnh 4. Địa điểm thực tập làm LVTN: Hà Nội 5. Mục tiêu nghiên cứu: 5. Mục tiêu tổng quát: - Củng cố kiến thức về lĩnh vực kiến trúc, kết cấu, thi công đã đƣợc đào tạo tại khoa cơ điện và công trình.

- Làm quen với công tác thiết kế kết cấu, thi công, rèn luyện phẩm chất và kĩ năng cần thiết của ngƣời kĩ sƣ. Mục tiêu cụ thể: - Hoàn thành tốt nội dung khóa luận theo quy định của nhà trƣờng đối với sinh viên ngành kỹ thuật công trình. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu: - Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài là công trình chung cƣ CT3 cao 38,9m (10 tầng), 1 tầng hầm, diện tích xây dựng hơn 900 m2. - Phạm vi nghiên cứu:- Giải pháp kiến trúc - Giải pháp kết cấu - Giải pháp thi công - Dự toán - Tiến độ thi công GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH: - Tên công trình: Nhà ở chung cƣ cao tầng CT3 - Vị trí xây dựng : Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định -Chủ đầu tƣ : CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TM THIÊN TRƢỜNG SVTH : ĐINH NGỌC LINH GVHD 1 : Th.s LÊ THỊ HUỆ Page 2 MSSV: 1251051974 GVHD 2 : K.s CAO ĐỨC THỊNH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NHÀ CHUNG CƢ CAO TẦNG CT3-NAM ĐỊNH Mục lục CHƢƠNG 1: GIỚI THIẾU CÔNG TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC .1 ĐẶC ĐIỂM CỦA KHU VỰC XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH .2 GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC.

Error! Bookmark not defined.3 QUY MÔ CÔNG TRÌNH.1 Giải pháp về mặt bằng .2 Giải pháp về mặt đứng .3 Giải pháp về mặt cắt .4 CÁC GIẢI PHÁP KỸ THUẬT .1 Giải pháp mặt bằng .2 Giải pháp cung cấp điện .3 Giải pháp hệ thống chống sét và nối đất. Giải pháp cấp thoát nƣớc .5 Giải pháp cứu hoả .6 Giải pháp thu gom rác. 11 CHƢƠNG 2: LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU, XÁC ĐỊNH SƠ BỘ TIẾT DIỆN, TÍNH TOÁN TẢI T .1 LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU .2 Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế kết cấu công trình: .3 VẬT LIỆU SỬ DỤNG CHO CÔNG TRÌNH: .4 XÁC ĐỊNH SƠ BỘ TIẾT DIỆN .1 Tiết Diện Sàn : .2 Tiết Diện Dầm : .4 Tiết Diện Cột : .5 XÁC ĐỊNH TẢI TRỌNG : .6 TÍNH TOÁN NỘI LỰC .2 Nhập tải trọng tác dụng. 17 SVTH : ĐINH NGỌC LINH GVHD 1 : Th.s LÊ THỊ HUỆ Page 3 MSSV: 1251051974 GVHD 2 : K.s CAO ĐỨC THỊNH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NHÀ CHUNG CƢ CAO TẦNG CT3-NAM ĐỊNH CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ KẾT CẤU CÁC CẤU KIỆN CHÍNH PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH .1 THIẾT KẾ CẤU KIỆN CỘT CÔNG TRÌNH.1 Cơ sở tính toán .3 THIẾT KẾ DẦM: .1 Cơ sở tính toán .2 Tính toán thép dọc dầm: .3 Kiểm tra khả năng chịu lực cho tiết diện :.4 Tính toán thép đai dầm:.

42 CHƢƠNG 4 : THIẾT KẾ KẾT CẤU SÀN CÔNG TRÌNH .1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÌNH TOÁN CẤU KIỆN DẦM.2 THIẾT KẾ CHO CẤU KIỆN SÀN .3 XÁC ĐỊNH NỘI LỰC SÀN.1 Nội lực sàn xác định theo sơ đồ đàn hồi .2 Nội lực sàn xác định theo sơ đồ DẺO. 49 CHƢƠNG 5 : THIẾT KẾ MÓNG.1 Nội lực tính toán : .2 SỐ LIỆU ĐỊA CHẤT .1 THÔNG SỐ HÌNH TRỤ HỐ KHOAN: .2 ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ VÀ NHẬN XÉT : .3 Tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế kết cấu công trình .4 LỰA CHỌN PHƢƠNG ÁN KẾT CẤU: .5 ĐƢỜNG KÍNH CỌC , CHIỀU SÂU CỌC:.3 XÁC ĐỊNH SỨC CHỊU TẢI CHO CỌC : .1 Sức chịu tải của cọc theo cƣờng độ vật liệu : .2 Sức chịu tải của cọc theo chỉ tiêu cơ lý đất nền: .3 Sức chịu tải của cọc theo chỉ tiêu cƣờng độ của đất nền: .4 THIẾT KẾ MÓNG CỌC NHỒI CHO KHUNG TRỤC 1 .1 Xác định số lƣợng cọc : .2 Kiểm tra phản lực đầu cọc : .3 Kiểm ra lún cho khối móng qui ƣớc : .4 Xác định khối lƣợng khối móng qui ƣớc :. 61 SVTH : ĐINH NGỌC LINH GVHD 1 : Th.s LÊ THỊ HUỆ Page 4 MSSV: 1251051974 GVHD 2 : K.s CAO ĐỨC THỊNH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NHÀ CHUNG CƢ CAO TẦNG CT3-NAM ĐỊNH 5.5 Kiểm tra ổn định nền đất dƣới khối móng qui ƣớc : .6 Kiểm tra lún khối móng qui ƣớc : .7 Kiểm tra cột đâm thủng đài: .8 Kiểm tra cọc đâm thủng cho đài : .9 Tính thép cho đài cọc : .5 Thiết kế móng E-4 :. 65 CHƢƠNG 6: THI CÔNG PHẦN NGẦM CÔNG TRÌNH .1 Điều kiện thi công phần ngầm công trình .1 Điều kiện thi công phần ngầm công trình .2 Nguồn nƣớc công trình .3 Nguồn cung cấp điện .4 Tình hình cung ứng vật tƣ, trang thiết bị.5 Nguồn nhân công xây dựng và lán trại xây dựng .2 Giải pháp thi công phần ngầm công trình .3 Các tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu áp dụng.4 Công tác chuẩn bị.5 Thi công cọc .2 Trình tự thi công cọc khoan nhồi .3 Công tác phá ê tông đầu cọc .4 Các ƣớc tiến hành thi công cọc khoan nhồi .6 Thi công công tác đất .1 Biện pháp thi công đào đất .2 Tính toán thi công hố móng.3 Chọn máy thi công đất .4 Thi công hệ đài, giằng.

87 CHƢƠNG 7: THI CÔNG PHẦN THÂN.1 Điều kiện thi công .2 Giải pháp thi công kết cấu .1 Biện pháp kỹ thuật thi công bêtông cột: .3 Thi công ván khuôn, cột chống cho một tầng điển hình .1 Tổ hợp ván khuôn. 94 SVTH : ĐINH NGỌC LINH GVHD 1 : Th.s LÊ THỊ HUỆ Page 5 MSSV: 1251051974 GVHD 2 : K.s CAO ĐỨC THỊNH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NHÀ CHUNG CƢ CAO TẦNG CT3-NAM ĐỊNH 7.2 Tổ hợp ván khuôn sàn .3 Tổ hợp ván khuôn dầm .4 Thiết kế hệ thống xà gồ .4 Thi công công tác cốt thép.1 Yêu cầu đối với cốt thép: .5 Thi công công tác bê tông .1 Yêu cầu đối với vữa bê tông:.2 Yêu cầu khi đổ bê tông .3 Yêu cầu khi đầm bê tông .4 Bảo dƣỡng bê tông.5 Mạch ngừng thi công bê tông.6 Công tác đầm bê tông.7 Công tác bêtông cột.6 Thi công công tác xây, trát tƣờng trong công trình .1 Trình tự công tác xây: .2 Biện pháp thi công trát:. 113 CHƢƠNG 8: TÍNH TOÁN TỔNG MẶT BẰNG CÔNG TRÌNH .1 Tính toán khối lƣợng thi công các công tác chính.2 Tính toán diện tích kho bãi.3 Tính toán lán trại công trƣờng .4 Tính toán đƣờng nội bộ và bố trí công trƣờng.5 Tính toán điện tạm thời cho công trình. 116 CHƢƠNG 9: LẬP DỰ TOÁN THI CÔNG MỘT SÀN ĐIỂN HÌNH .1 Các cơ sở tính toán dự toán .2 Phƣơng pháp lập dự toán xây dựng công trình .3 Xác định chi phí xây dựng công trình.4 Các văn ản căn cứ để lập dự toán công trình .5 Áp dụng lập dự toán cho công trình.

125 SVTH : ĐINH NGỌC LINH GVHD 1 : Th.s LÊ THỊ HUỆ Page 6 MSSV: 1251051974 GVHD 2 : K.s CAO ĐỨC THỊNH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NHÀ CHUNG CƢ CAO TẦNG CT3-NAM ĐỊNH CHƢƠNG 1: GIỚI THIẾU CÔNG TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC 1.1 Đặc điểm của khu vực xây dựng công trình Địa điểm xây dựng công trình: Thành phố Nam Định Công trình chung cƣ cao tầng CT3 nằm trong khu đất, 2 amwts giáp với đƣờng nội bộ. Mắt đứng chính hƣớng ra đại lộ Võ Nguyên Giáp cách công trình hơn 1km. Khu đất xây dựng nằm ở đƣờng Lƣơng Đình Của và đƣờng Chế Lan Viên thuộc tp Nam Định. Khu đất với diện tích hơn 3000 m2 này đã đƣợc UBND thành phố phê duyệt cho phép để xây dựng công trình.

Toàn ộ khu đất tƣơng đối ằng phẳng. Hệ thống cơ sở hạ tầng: đƣờng điện, hệ thống cấp thoát nƣớc, đƣờng sá tại khu vực đã hoàn chỉnh. Vậy, nếu chọn địa điểm này làm nơi xây dựng thì rất phù hợp do vị trí thuận lợi, diện tích đất lớn, khí hậu tƣơng đối thuận lợi, không tốn đầu tƣ xây dựng cơ sở hạ tầng phía ngoài hỗ trợ cho khu vực.2 Giải pháp kiến trúc TCXDVN 323: 2004 “Nhà ở cao tầng – tiêu chuẩn thiết kế” 1.3 Quy mô công trình Giải pháp về mặt bằng Mặt ằng của công trình là 1 đơn nguyên liền khối hình vuông 32,22m x 32,22m. Công trình gồm 1 tầng hầm và 10 tầng phía trên.

Tầng hầm đặt ở cao trình -2,35m với cốt TN, với chiều cao tầng là 3,4m, có nhiệm vụ làm gara chung cho khu nhà, chứa các thiết ị kỹ thuật, trạm ơm nƣớc cấp. Tầng 1, tầng 2 đƣợc thiết kế làm nhiệm vụ nhƣ một khu sinh hoạt chung gồm, khu nhà trẻ, siêu thị, ách hóa phục vụ cho tòa nhà chung cƣ Từ tầng 3 đến tầng 10, mỗi tầng đƣợc cấu tạo thành 7 hộ khép kín. Cấu tạo tầng nhà có chiều cao là 3,5 m tƣơng đối phù hợp với hệ thống nhà ở hiện đại sử dụng hệ thống điều hòa nhiệt độ vì đảm ảo tiết kiệm năng lƣợng khi sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ