Thiết kế dây chuyền sản xuất ván dán Plywood tại Công ty Lâm sản Quảng Ninh

Thiết kế công nghệ dây chuyền sản xuất ván dán Plywood tối ưu. Nâng cao năng suất, hiệu quả quy trình, đảm bảo chất lượng sản phẩm bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

90
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nguyên tắc cốt lõi thiết kế dây chuyền sản xuất ván dán

Thiết kế công nghệ cho một dây chuyền sản xuất ván dán Plywood là nền tảng quyết định hiệu quả kinh doanh, chất lượng sản phẩm và tính bền vững của nhà máy. Một hệ thống sản xuất ván dán được cấu trúc tốt không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu mà còn đảm bảo an toàn lao động và giảm thiểu chi phí vận hành. Quá trình này đòi hỏi sự vận dụng kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật, máy móc và quy trình để tạo ra một luồng sản xuất liên tục, đồng bộ. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp ngay từ đầu giúp doanh nghiệp, cụ thể là Công ty CP Chế biến Lâm sản Quảng Ninh, xây dựng lợi thế cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng ván dán khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của việc lựa chọn công nghệ sản xuất plywood

Việc lựa chọn công nghệ sản xuất plywood phù hợp là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng thành phẩm và hiệu quả kinh tế. Một công nghệ tiên tiến, đồng bộ giúp giảm thiểu phế phẩm, tiết kiệm năng lượng và nhân công. Ngược lại, công nghệ lạc hậu hoặc chắp vá sẽ dẫn đến hoạt động thiếu ổn định, chất lượng không đồng đều và chi phí bảo trì máy móc sản xuất ván ép cao. Theo các nghiên cứu như của Hoa Dục Khôn (2002), một quy trình thiết kế bài bản phải bắt đầu từ việc phân tích kỹ lưỡng nhiệm vụ sản xuất, đặc tính nguyên liệu và yêu cầu sản phẩm. Điều này đảm bảo dây chuyền hoạt động liên tục, các công đoạn phối hợp nhịp nhàng, tránh tình trạng máy móc bị quá tải hoặc hoạt động dưới công suất gây lãng phí.

1.2. Các yếu tố nền tảng trong tư vấn dây chuyền sản xuất ván ép

Khi thực hiện tư vấn dây chuyền sản xuất ván ép, cần xem xét toàn diện các yếu tố cốt lõi. Thứ nhất là tính liên tục của quá trình sản xuất, đảm bảo dòng chảy nguyên vật liệu không bị gián đoạn. Thứ hai là tính linh hoạt, cho phép dây chuyền có thể gia công nhiều loại nguyên liệu và sản xuất đa dạng sản phẩm. Thứ ba là cơ giới hóa và tự động hóa các khâu nặng nhọc, có tần suất cao để giải phóng sức lao động và tăng độ chính xác. Thứ tư là tối ưu hóa việc sử dụng diện tích nhà xưởng, bố trí máy móc khoa học. Cuối cùng, phải đảm bảo các điều kiện an toàn lao động và phòng chống cháy nổ. Đây là những nguyên tắc cơ bản được đề cập trong các tài liệu chuyên ngành như "Nguyên lý thiết kế xí nghiệp chế biến lâm sản" của TS. Hoàng Tiến Đượng (2010).

II. Các thách thức khi tối ưu hóa dây chuyền sản xuất ván ép

Việc xây dựng và tối ưu hóa dây chuyền sản xuất ván dán plywood đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, từ chi phí đầu tư ban đầu đến việc lựa chọn công nghệ và thiết bị. Nhiều nhà máy tại Việt Nam vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và sao chép mô hình sẵn có mà không có sự tính toán khoa học. Điều này dẫn đến tình trạng máy móc ngành gỗ không đồng bộ, bố trí chưa hợp lý, gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng đến năng suất. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống, phân tích kỹ lưỡng các yếu tố kinh tế - kỹ thuật để đưa ra giải pháp nhà máy ván ép hiệu quả và bền vững.

2.1. Phân tích chi phí lắp đặt dây chuyền ván ép và suất đầu tư

Một trong những rào cản lớn nhất là chi phí lắp đặt dây chuyền ván ép. Suất đầu tư nhà máy plywood phụ thuộc vào nhiều yếu tố như công suất thiết kế, mức độ tự động hóa, và thương hiệu thiết bị. Việc không tính toán kỹ lưỡng có thể dẫn đến vượt ngân sách hoặc đầu tư vào các thiết bị không phù hợp. Cần phải xác định rõ ràng quy mô sản xuất (ví dụ 4500 m³/năm) để lựa chọn máy móc có công suất tương ứng. Hơn nữa, chi phí không chỉ bao gồm tiền mua máy mà còn liên quan đến xây dựng nhà xưởng, hệ thống điện, xử lý môi trường và chuyển giao công nghệ sản xuất gỗ dán. Một kế hoạch tài chính chi tiết là bước đi bắt buộc để đảm bảo dự án khả thi.

2.2. Vấn đề lựa chọn thiết bị sản xuất ván ép không đồng bộ

Thách thức phổ biến khác là việc lựa chọn thiết bị sản xuất ván ép từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, dẫn đến thiếu đồng bộ. Một dây chuyền chắp vá thường xuyên gặp sự cố kỹ thuật, khó khăn trong bảo trì và không thể tối ưu hóa hiệu suất toàn hệ thống. Ví dụ, năng suất của máy bóc gỗ không tương thích với công suất của máy sấy ván lạng, tạo ra các điểm nghẽn trong sản xuất. Nguyên tắc lựa chọn máy móc là phải đảm bảo tính đồng bộ, công nghệ tiên tiến, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn và môi trường. Tránh sử dụng các thiết bị cũ, tân trang lại hoặc có công nghệ lạc hậu để đảm bảo nhà máy sản xuất ván dán vận hành ổn định và sản phẩm đạt chất lượng cao.

III. Phương pháp thiết kế quy trình sản xuất ván dán tối ưu

Để xây dựng một quy trình sản xuất ván dán hiệu quả, cần phải bắt đầu từ việc xác định sơ đồ công nghệ một cách khoa học. Sơ đồ này là kim chỉ nam cho toàn bộ hoạt động của nhà xưởng, từ khâu xử lý nguyên liệu gỗ tròn đến khi ra thành phẩm ván ép công nghiệp. Mỗi công đoạn phải được tính toán kỹ lưỡng về thời gian, năng suất và yêu cầu kỹ thuật để tạo thành một dòng chảy liên tục và nhịp nhàng. Việc lựa chọn đúng quy trình công nghệ sẽ quyết định đến 80% thành công của nhà máy sản xuất ván dán, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng như CARB P2, E0, E1.

3.1. Sơ đồ công nghệ Từ xử lý nguyên liệu đến thành phẩm

Một sơ đồ công nghệ sản xuất ván dán điển hình bao gồm các bước chính: 1. Xử lý nguyên liệu (Cắt khúc, bóc vỏ). 2. Bóc ván mỏng bằng máy bóc gỗ. 3. Sấy ván mỏng trong máy sấy ván lạng để đạt độ ẩm yêu cầu (thường từ 8-12%). 4. Phân loại và sửa chữa ván mỏng. 5. Tráng keo lên bề mặt ván bằng máy tráng keo. 6. Xếp các lớp ván mỏng theo nguyên tắc thớ gỗ vuông góc. 7. Ép định hình sơ bộ bằng máy ép nguội. 8. Ép gia nhiệt bằng máy ép nóng plywood để keo đóng rắn hoàn toàn. 9. Cắt cạnh ván theo kích thước tiêu chuẩn bằng máy cắt cạnh ván. 10. Chà nhám bề mặt bằng máy chà nhám ván ép để hoàn thiện sản phẩm. Mỗi bước đều cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng cuối cùng.

3.2. Lựa chọn chất kết dính Keo dán gỗ UF PF và tiêu chuẩn

Chất lượng của ván dán phụ thuộc rất lớn vào loại keo dán gỗ được sử dụng. Các loại keo phổ biến bao gồm Urea-Formaldehyde (UF), Phenol-Formaldehyde (PF), và Melamine-Formaldehyde (MF). Keo UF được sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm nội thất do giá thành hợp lý và màu sáng. Keo PF và MF có khả năng chống ẩm và chịu nước tốt hơn, phù hợp cho các sản phẩm ngoại thất hoặc sử dụng trong môi trường ẩm ướt. Việc lựa chọn keo phải dựa trên yêu cầu sử dụng của sản phẩm và các tiêu chuẩn phát thải formaldehyde như E0, E1, CARB P2. Lượng keo tráng lên bề mặt ván cũng cần được kiểm soát chính xác, thường từ 150-240 g/m², để đảm bảo độ kết dính tối ưu mà không gây lãng phí.

IV. Hướng dẫn lựa chọn thiết bị sản xuất ván ép công nghiệp

Lựa chọn thiết bị sản xuất ván ép là một quyết định đầu tư quan trọng. Thay vì chọn các máy móc riêng lẻ, cần có một cái nhìn tổng thể để xây dựng một hệ thống sản xuất ván dán hoàn chỉnh và đồng bộ. Các thiết bị phải được lựa chọn dựa trên công suất thiết kế của nhà máy, đặc tính nguyên liệu đầu vào và chất lượng sản phẩm đầu ra. Việc ưu tiên các thiết bị có công nghệ hiện đại, tiết kiệm năng lượng và mức độ tự động hóa phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo vận hành ổn định trong dài hạn. Đây là nền tảng cho việc xây dựng một nhà máy sản xuất ván dán hiện đại.

4.1. Danh mục máy móc thiết yếu Máy bóc gỗ máy ép nóng

Một dây chuyền sản xuất ván dán cơ bản không thể thiếu các máy móc ngành gỗ chuyên dụng. Máy bóc gỗ là thiết bị đầu tiên, quyết định chất lượng và độ dày đồng đều của ván mỏng. Tiếp theo là máy sấy ván lạng, có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ ẩm ván. Máy tráng keo đảm bảo lớp keo được phủ đều. Trái tim của dây chuyền là máy ép nóng plywood, sử dụng áp suất và nhiệt độ cao để liên kết các lớp ván. Ngoài ra, các máy phụ trợ như máy ép nguội, máy cắt cạnh ván, và máy chà nhám ván ép đóng vai trò hoàn thiện sản phẩm. Việc lựa chọn các máy này từ nhà cung cấp uy tín đảm bảo hiệu suất và độ bền.

4.2. Tiêu chí chọn nhà thầu EPC nhà máy gỗ và chuyển giao công nghệ

Đối với các dự án lớn, việc hợp tác với một nhà thầu EPC nhà máy gỗ (Thiết kế - Cung cấp thiết bị - Xây dựng) là một giải pháp hiệu quả. Nhà thầu EPC sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ từ khâu thiết kế, lựa chọn và lắp đặt máy móc, đến xây dựng nhà xưởng và vận hành thử. Tiêu chí lựa chọn nhà thầu bao gồm kinh nghiệm thực tế trong ngành gỗ, năng lực tài chính, và cam kết về chất lượng, tiến độ. Quan trọng không kém là quá trình chuyển giao công nghệ sản xuất gỗ dán, bao gồm đào tạo vận hành, hướng dẫn quy trình bảo trì, và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Một đối tác tin cậy sẽ giúp dự án đi vào hoạt động nhanh chóng và hiệu quả.

V. Case study Giải pháp nhà máy ván ép cho Lâm sản Quảng Ninh

Dựa trên các nguyên tắc thiết kế và phân tích thực tiễn, một giải pháp nhà máy ván ép toàn diện được đề xuất cho Công ty CP Chế biến Lâm sản Quảng Ninh. Dự án này được thiết kế với công suất 4.500 m³ sản phẩm mỗi năm, tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình và lựa chọn thiết bị phù hợp với điều kiện cụ thể của công ty. Mục tiêu là xây dựng một nhà máy sản xuất ván dán có khả năng sản xuất các sản phẩm chất lượng cao, phục vụ thị trường đồ mộc và bao bì, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.

5.1. Phân tích nguyên liệu và mục tiêu sản phẩm của công ty

Nguyên liệu chính được xác định cho dự án là gỗ Trám nâu (Canarium album Raeusch) có đường kính từ 30cm trở lên, nhập từ các tỉnh miền núi phía Bắc. Đây là loại gỗ có đặc tính phù hợp cho sản xuất ván dán. Sản phẩm mục tiêu bao gồm hai loại chính: ván dán kích thước 2440x1220x12mm (chiếm 55% sản lượng) và 2440x1220x4mm (chiếm 45%). Việc xác định rõ nguyên liệu và sản phẩm đầu ra là cơ sở để tính toán kết cấu ván, lựa chọn chiều dày các lớp ván mỏng và thiết kế các thông số kỹ thuật cho từng công đoạn trong quy trình sản xuất ván dán.

5.2. Lựa chọn phương án và bố trí hệ thống sản xuất ván dán

Phương án công nghệ được lựa chọn là mô hình bán tự động, cơ giới hóa các khâu nặng nhọc và đòi hỏi độ chính xác cao như bóc ván, sấy, tráng keo và ép nhiệt. Các khâu như phân loại ván, xếp phôi được thực hiện thủ công để tối ưu suất đầu tư nhà máy plywood ban đầu nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Việc bố trí hệ thống sản xuất ván dán tuân thủ nguyên tắc dòng chảy thẳng, giảm thiểu quãng đường di chuyển của bán thành phẩm. Khoảng cách an toàn giữa các máy, giữa máy và tường được tính toán theo tiêu chuẩn (ví dụ: 0.7-1.5m) để đảm bảo an toàn lao động và thuận tiện cho việc vận hành, bảo trì.

VI. Tương lai ngành sản xuất ván dán Tự động hóa nhà máy gỗ

Ngành công nghiệp chế biến gỗ, đặc biệt là sản xuất ván dán, đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ. Áp lực cạnh tranh về chất lượng, giá thành và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới. Xu hướng tất yếu trong tương lai chính là tự động hóa nhà máy gỗ, ứng dụng công nghệ thông minh để nâng cao năng suất và chất lượng. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ là giải pháp cho các vấn đề hiện tại mà còn là sự chuẩn bị cần thiết để đón đầu các cơ hội và thách thức của thị trường toàn cầu.

6.1. Xu hướng áp dụng tự động hóa và công nghệ 4.0

Trong tương lai gần, việc tự động hóa nhà máy gỗ sẽ trở nên phổ biến hơn. Robot và các hệ thống điều khiển tự động sẽ thay thế con người trong các công đoạn lặp đi lặp lại, nguy hiểm hoặc đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối như xếp ván, vận chuyển, và kiểm soát chất lượng. Công nghệ Internet of Things (IoT) sẽ được áp dụng để kết nối các máy móc, thu thập dữ liệu vận hành theo thời gian thực, từ đó giúp tối ưu hóa sản xuất và thực hiện bảo trì máy móc sản xuất ván ép một cách προληπτικά (predictive maintenance). Đây là bước tiến quan trọng để xây dựng các nhà máy thông minh, hiệu quả và linh hoạt.

6.2. Nâng cao tiêu chuẩn chất lượng ván dán CARB P2 E0 E1

Người tiêu dùng và các thị trường xuất khẩu, đặc biệt là Mỹ và Châu Âu, ngày càng quan tâm đến các sản phẩm gỗ an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường. Do đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng ván dán nghiêm ngặt về phát thải formaldehyde như CARB P2, E0, E1 không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Các nhà máy sản xuất ván dán trong tương lai phải đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn, sử dụng các loại keo dán gỗ có hàm lượng formaldehyde thấp và xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng (QC) chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, 12, chương 2,6,7,11 là tác giả GS Từ Vịnh Lan; tác giả của chương 3, 8 là GS Lư Hiểu Ninh; tác giả của chương 4, 5, 9, 10, 14 là GS Châu Định Quốc. Thẩm duyệt giáo trình là GS Trương Quý Lân và Đàn Thủ Hiệp. Công trình nghiên cứu đã đưa ra các tư liệu cần thiết ban đầu và quy trình thiết kế công nghệ như sau: 2 * Tư liệu thiết kế: - Bản nhiệm vụ thiết kế - Tư liệu gốc thiết kế - Những việc cần chú ý * Quá trình thiết kế: - Nội dung thiết kế - Bước thiết kế - Chọn thiết bị và tính - Vẽ sơ đồ bố trí mặt bằng phân xưởng - Viết thuyết minh thiết kế công nghệ Một công trình nghiên cứu, tính toán, thiết kế công nghệ cho dây chuyền sản xuất có hiệu quả hay không phụ thuộc rất nhiều vào công tác tính toán lựa chọn máy móc thiết bị, bố trí máy móc thiết bị, đảm bảo cho dây chuyền hoạt động liên tục, không bị chồng chéo, di chuyển – vận chuyển thuận lợi, đảm bảo an toàn. Những vấn đề này, ta cần xem xét một cách khoa học nhất.

 Việt Nam: Cùng với sự phát triển nhanh chóng của các ngành kinh tế nói chung, đặc biệt là công nghiệp, ngành công nghiệp chế biến gỗ cũng diễn ra với tốc độ cao, chiếm vai trò quan trọng và có những đóng góp to lớn cho sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Bài toán đặt ra là các nhà nghiên cứu phải đáp ứng được các yêu cầu trong quá trình tính toán thiết kế công nghệ phù hợp cho các dây chuyền sản xuất tương ứng. Một số số công trình nghiên cứu, tính toán công nghệ trong nước: - Hoàng Tiến Đượng,(2010), Nguyên lý thiết kế xí nghiệp chế biến lâm sản - Trường Đại học Lâm nghiệp. - Vũ Duy Cừ, qui hoạch khu công nghiệp: thiết kế mặt bằng tổng thể nhà máy, nhà và công trình công nghiệp, NDB xây dựng, 2003.

- Phan Tấn Hải, Vũ Đình Diệp, Cao Xuân Lương, nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc, NXB xây dựng. 3 - Nguyễn Đình Nam, giáo trình “Tổ chức bố cục kiến trúc các công trình công nghiệp”, Hà nội 2000. - Nguyễn Minh Thái (1996), Thiết kế kiến trúc công nghiệp, Nxb Xây dựng, Hà Nội. - Nguyễn Minh Thái (1995), Thiết kế cấu tạo kiến trúc nhà công nghiệp, NXB Xây dựng, Hà Nội.

Trong những năm gần đây, mặc dù đã có rất nhiều các công trình, nhà máy chế biến gỗ được xây dựng trên khắp đất nước, nhưng còn nhiều vấn đề về công nghệ, thiết kế, thẩm mỹ, môi trường… vẫn chưa đáp ứng được những đòi hỏi chính đáng và ngày càng cao của xã hội. Nhiều nhà máy, xí nghiệp không những còn chưa hợp lý về công nghệ, gây ô nhiễm về môi trường mà còn làm ảnh hưởng không tốt tới chất lượng thẩm mỹ đô thị và cảnh quan chung của khu vực. Trong thiết kế và thi công các nhà máy công nghiệp chế biến gỗ hiện nay, phần lớn dành phần ưu tiên cho các yêu cầu về lợi ích kinh tế và chức năng sử dụng, chưa thực sự quan tâm tới căn cứ khoa học về công nghệ, các vấn đề về bố cục kiến trúc và thẩm mỹ, dẫn đến nhiều nhà máy không đáp ứng được các yêu cầu của xã hội đòi hỏi ngày càng cao trong cơ chế thị trường, cũng như trở thành lực cản trong việc tổ chức và qui hoạch phát triển chung của ngành, khu vực. Ở việt nam nghành công nghiệp sản xuất ván nhân tạo nói chung hay thiết kế công nghệ cho một dây chuyền sản xuất nói riêng tuy đã được quan tâm, nhưng sản xuất vẫn còn ở quy mô nhỏ, chưa áp dụng được các thành tựu khoa học và các tiêu chí trong quá trình công nghệ, chủ yếu vẫn dựa vào kinh nghiệm và sao chép mô hình từ các dây chuyền sản xuất khác song không nắm được tiêu chuẩn khi xây dựng cho phù hợp với điều kiện cụ thể của đơn vị, bố trí và lựa chọn máy móc thiết bị chưa hợp lý nên năng suất và chất lượng sản phẩm chưa cao.

Do đó cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, thiết kế công nghệ, tìm ra những hướng đi thích hợp cho từng điều kiện cụ thể của từng đơn vị sản xuất về 4 yêu cầu công nghệ, mức đầu tư ban đầu, hiệu quả công việc trong quá trình lên kế hoạch xây dựng và đưa một nhà máy sản xuất vào hoạt động. Trường Đại học Lâm nghiệp đã đưa vào giảng dạy môn “nguyên lý thiết kế xưởng” do thầy giáo Ts Hoàng Tiến Đượng trực tiếp giảng dạy cho các sinh viên khoa chế biến lâm sản. Thầy giáo Ts Hoàng Tiến Đượng cũng đã tìm hiểu, nghiên cứu trong các vấn đề thiết kế xây dựng xí nghiệp công nghiệp và đã soạn thảo giáo trình “Nguyên lý thiết kế nhà máy chế biến gỗ” phục vụ trong quá trình nghiên cứu và thiết kế công nghệ dây chuyền sản xuất chế biến lâm sản. Mục tiêu đề tài 1.

Mục tiêu tổng quát - Góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh cho Công ty CP chế biến lâm sản Quảng Ninh. - Nâng cao kiến thức của bản thân về công tác thiết kế cho nhà máy chế biến gỗ. Mục tiêu cụ thể - Thiết kế công nghệ dây chuyền sản xuất ván dán (plywood) cho Công ty cổ phần chế biến lâm sản Quảng Ninh. Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu về yêu cầu nguyên liệu và sản phẩm ván Dán.

- Xác định sơ đồ công nghệ dây chuyền sản xuất ván Dán. - Xây dựng quy trình công nghệ và tính toán máy móc thiết bị cho dây chuyền sản xuất ván Dán. Phạm vi đề tài - Thiết kế mặt bằng cho phân xưởng sản xuất ván dán theo nhu cầu và diện tích hiện có của công ty CP chế biến lâm sản Quảng Ninh. - Công suất thiết kế của xưởng sản xuất cỡ vừa 4500 m3 sp / năm.

- Sản phẩm ván dán có kích thước L×W×t = 2440×1220×(12 và 4). Yêu cầu sản phẩm có chất lượng tôt sử dụng trong sản xuất hàng mộc và bao bì. 5 - Nguyên liệu sử dụng trong sản xuất là cây Trám nâu (Canarium album Raeusch) có đường kính từ 30cm trở lên, có khối lượng thể tích trung bình là 0,57g/cm3. Nguyên liệu được nhập về từ các tỉnh miền núi phía bắc như: Cao Bằng, Lạng Sơn, Hòa Bình.

- Mức độ cơ giới hóa ở mức trung bình, chủ yếu cho các khâu yêu cầu tần suất, mức độ lao động nặng. Địa điểm thiết kế Công ty CP chế biến lâm sản Quảng Ninh được xây dựng tại một vị trí khá đắc địa là nơi có tiềm năng phát triển kinh tế khá mạnh, thuộc phường Nam Khê phía đông nam thành phố Uông Bí. Vị trí này khá thuận lợi trong giao thông vận chuyển, mua bán nguyên liệu và sản phẩm do công ty sản xuất ra, do nằm ngay sát quốc lộ 18, con đường đi Cẩm Phả - Móng Cái và lưu thông ngược dòng với các tỉnh phía bắc. Địa hình khảo sát thiết kế nhà xưởng khá bằng phẳng là quỹ đất dự trữ phục vụ quá trình phát triển mở rộng sản xuất nên toàn bộ là khoảng đất trống rất thuận lợi cho quá trình khảo sát cũng như triển khai thi công sau này.

- Phía đông giáp với: Công ty sản xuất hương - Phía tây tiếp giáp với: cánh đồng sản xuất - Phía nam tiếp giáp với: Xưởng cơ khí - Phía bắc tiếp giáp với: xưởng mộc và xưởng xẻ 1. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phương pháp tính toán lý thuyết. - Phương pháp điều tra khảo sát. - Phương pháp kế thừa.

Ý nghĩa đề tài - Tài liệu tham khảo cho các công tác khảo sát, tính toán, thiết kế mặt bằng công nghệ cho một dây chuyền sản xuất ván dán quy mô vừa và nhỏ. - Đưa ra quy trình sản xuất ván dán gắn liền với thực tế. 6 CHƢƠNG II CƠ SỞ THIẾT KẾ 2. Nội dung thiết kế công nghệ Thiết kế công nghệ trong quá trình thiết kế một nhà máy bao hàm các công việc tính toán thiết kế cho từng phân xưởng, bộ phận sản xuất tạo ra sản phẩm của nhà máy (bao hàm cả sản phẩm chính và phụ).

Nội dung cơ bản của thiết kế công nghệ cho mỗi phân xưởng sản xuất gồm: - Căn cứ vào nhiệm vụ sản xuất, xác định kế hoạch về nguyên liệu và sản phẩm trong năm. - Xác định kế hoạch sử dụng, tiêu hao nguyên liệu cho mỗi loại sản phẩm dự định sản xuất và cân đối nguyên liệu trong quá trình sản xuất. - Căn cứ vào nguyên liệu cũng như quy cách và chủng loại sản phẩm để xác định sơ đồ công nghệ sản xuất. - Định ra chế độ làm việc cho phân xưởng.

- Căn cứ vào kế hoạch nguyên liệu hay sản phẩm cũng như chế độ làm việc, lập kế hoạch sản xuất cho từng ca, ngày, năm sản xuất. - Tính toán số lượng và chủng loại máy móc cho từng khâu công nghệ. - Xác định sơ đồ bố trí máy móc, thiết bị và vị trí làm việc của công nhân. - Tính toán xác định nhu cầu nhân lực cho phân xưởng (công nhân sản xuất, nhân viên khác).

- Xác định nhu cầu diện tích và kết cấu nhà xưởng. Nguyên tắc thiết kế công nghệ xƣởng chế biến lâm sản Khi thiết kế công nghệ, vấn đề quan trọng nhất là thiết kế được sơ đồ và quy trình công nghệ. Thiết kế sơ đồ, quy trình công nghệ có được tiến hành hợp lý hay không, nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới năng suất sản xuất của phân xưởng, đến tính đồng đều sản xuất của công đoạn, đến an toàn lao động, sử dụng nguyên liệu hợp lý, lợi dụng máy móc thiết bị hợp lý. 7 - Toàn bộ quá trình sản xuất phải liên tục, như vậy mới có thể đảm bảo được hiệu quả sản xuất cao cho dây chuyền, làm cho các công đoạn sản xuất được phối hợp nhịp nhàng.

Hiệu suất của thiết bị vận chuyển cần phải cao hơn hiệu suất sản xuất của thiết bị công nghệ. - thiết kế quy trình công nghệ cần đảm bảo cho người công nhân có điều kiện thao tác tốt nhất, an toàn trong sản xuất. Bố trí vị trí thao tác phải đảm bảo có độ dư thao tác, những công cụ, vật phẩm thường dùng thì phải bố trí trong tầm với của người công nhân. - Thiết kế dây chuyền cần đảm bảo tính linh hoạt nhất định, phù hợp để gia công được các loại nguyên liệu có chất lượng khác nhau, tạo ra nhiều sản phẩm có chất lượng cao.

- Phải tính toán đủ lượng máy móc thiết bị làm việc hiệu quả đáp ứng được yêu cầu công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ