Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành nông lâm nghiệp tại Việt Nam, nhu cầu lưu thông, bốc xếp và vận chuyển hàng hóa đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng vật liệu. Theo các khảo sát thực tế tại các xưởng chế biến lâm sản, khâu bốc dỡ nguyên liệu và gỗ thành phẩm chiếm tới 25% – 35% tổng chi phí vận tải và là mắt xích lao động nặng nhọc, tiềm ẩn rủi ro tai nạn lao động cao nhất. Trong khi đó, hơn 70% lực lượng sản xuất nông lâm nghiệp vẫn dựa vào phương pháp thủ công hoặc thiết bị thô sơ do các dòng xe nâng chuyên dụng nhập khẩu có giá thành đầu tư quá lớn, vượt quá năng lực tài chính của các hợp tác xã và xưởng chế biến quy mô vừa và nhỏ.
Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự lãng phí tài nguyên máy móc: các dòng máy kéo nông nghiệp bánh hơi như Shibaura (Nhật Bản) thường chỉ được sử dụng theo mùa vụ (cày, bừa, phay đất) với thời gian nhàn rỗi trong năm lên tới 40% – 50%. Việc thiếu hụt một cơ cấu chuyên dụng giá rẻ, lắp ghép linh hoạt để biến máy kéo thành một tổ hợp nâng hạ cơ động đang trực tiếp làm giảm hiệu quả kinh tế của các cơ sở sản xuất.
Đề tài khóa luận "Thiết kế cơ cấu nâng hạ hàng dẫn động thủy lực lắp trên máy kéo Shibaura" được thực hiện nhằm giải quyết trọn vẹn bài toán cơ giới hóa khâu bốc xếp lâm sản.
+-------------------------------------------------------------------------+
| MỤC TIÊU DỰ ÁN CỤ THỂ |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tận dụng tối đa công suất và nguồn động lực máy kéo Shibaura SD4000 |
| 2. Thiết kế hệ thống nâng hạ thủy lực gắn trước: Tải trọng Q = 983 kg |
| 3. Tối ưu hóa kết cấu cơ khí (càng nâng, khung dẫn) từ thép CT3 tiêu chuẩn|
| 4. Đạt chiều cao nâng tải h = 1.8 m với chu kỳ nâng nhanh t = 12.4 s |
| 5. Đảm bảo hệ số an toàn bền k = 1.3 và ổn định chống lật khi làm việc |
+-------------------------------------------------------------------------+
Giải pháp tiếp cận là tích hợp cơ cấu nâng hạ dạng khung trượt dẫn động bằng xi lanh thủy lực gắn trực tiếp vào đầu séc-si (chassis) trước của máy kéo Shibaura SD4000 (34 mã lực). Phương án bố trí phía trước giúp người vận hành có tầm quan sát tối ưu, điều khiển chuẩn xác kiện hàng khi đưa vào xe tải hoặc xếp dỡ trong kho, đồng thời tận dụng trục thu công suất (PTO) và hệ thống thủy lực tích hợp để tối thiểu hóa chi phí chế tạo.
- Phạm vi áp dụng: Bốc xếp kiện gỗ xẻ, gỗ khối nhóm 5 (thông, keo, bạch đàn) có khối lượng riêng $\gamma = 1.32 - 1.54\text{ g/cm}^3$, thể tích kiện $V = 0.35\text{ m}^3$ tại xưởng chế biến và bãi tập kết.
- Giới hạn đề tài: Khảo sát trên địa hình xưởng có độ dốc giới hạn, nguồn động lực trích từ máy kéo 4 bánh chủ động công suất 34 HP.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khâu bốc xếp trong ngành chế biến gỗ lâm sản hiện nay đang tồn tại nhiều giải pháp với các ưu – nhược điểm khác nhau:
| Phương pháp bốc dỡ |
Năng suất bốc dỡ |
Chi phí đầu tư |
Mức độ an toàn |
Tính cơ động |
Đánh giá tính khả thi |
| Bốc dỡ thủ công |
Rất thấp (3–5 tấn/ca) |
Rất thấp (công cụ thô sơ) |
Kém (nguy cơ chấn thương cao) |
Cao |
Không đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa |
| Tời cáp kéo gỗ |
Trung bình (15–20 tấn/ca) |
Trung bình |
Trung bình (cáp dễ đứt, va đập) |
Kém (phụ thuộc góc kéo) |
Dễ làm hỏng bề mặt gỗ thành phẩm |
| Cần cẩu cổng xưởng |
Rất cao (> 50 tấn/ca) |
Rất cao (xây dựng ray cố định) |
Cao |
Rất thấp (cố định trong xưởng) |
Không phù hợp bãi bốc dỡ ngoài trời |
| Xe nâng chuyên dùng |
Rất cao (> 60 tấn/ca) |
Cao (nhập ngoại 300–600 triệu VNĐ) |
Rất cao |
Cao (yêu cầu nền phẳng) |
Chi phí vốn quá lớn cho xưởng nhỏ |
| Hệ nâng thủy lực tích hợp máy kéo |
Cao (35–45 tấn/ca) |
Thấp (15–25 triệu VNĐ chế tạo) |
Cao (điều khiển van thủy lực) |
Rất cao (vượt địa hình gồ ghề) |
Tối ưu kinh tế và kỹ thuật |
Theo mô hình ưu tiên yêu cầu MoSCoW:
- Must have: Khung nâng chịu tải an toàn $\ge 980\text{ kg}$; chiều cao nâng $\ge 1.8\text{ m}$; van an toàn giới hạn áp suất $110\text{ daN/cm}^2$; cơ cấu nghiêng chống rơi hàng.
- Should have: Tận dụng vật liệu nội địa (thép CT3, Thép 45); điều khiển van con trượt gạt tay cơ học trực quan.
- Could have: Càng nâng điều chỉnh khoảng cách linh hoạt cho nhiều kích cỡ pallet.
- Won't have (lần này): Hệ thống cân bằng tải điện tử tự động và càng kẹp xoay $360^\circ$.
Thiết kế hệ thống
Hệ thống nâng hạ thủy lực lắp trước máy kéo gồm 3 phân hệ chính: Phân hệ nguồn động lực, Phân hệ truyền động thủy lực và Phân hệ kết cấu cơ khí chịu tải.
[ ĐỘNG CƠ SHIBAURA 34 HP ]
[ BỘ TRUYỀN ĐAI HÌNH THANG LOẠI A ] (i = 0.6)
[ BƠM BÁNH RĂNG ĂN KHỚP NGOÀI EG4-10-3 ]
[ VAN AN TOÀN MBP-02-H ] [ BÌNH LỌC DẦU & BÌNH CHỨA ]
(P_max = 250 daN/cm²) (Dầu ISO VG 46, ν = 10.6 cSt)
[ HỘP VAN PHÂN PHỐI DMG-02-306 ] (3 Vị trí - 4 Cửa)
Thông số kỹ thuật thiết bị lựa chọn:
{
"tractor_model": "Shibaura SD4000",
"engine_power_hp": 34,
"rated_rpm": 2500,
"pto_rpm": 773,
"hydraulic_pump": {
"model": "EG4-10-3",
"type": "External Gear Pump",
"displacement_l_per_rev": 0.00194,
"working_pressure_daN_cm2": 110,
"flow_rate_l_min": 5.6
},
"main_cylinder": {
"model": "CRH Series",
"bore_diameter_mm": 35,
"rod_diameter_mm": 40,
"stroke_m": 1.8,
"max_thrust_kg": 1760
},
"directional_valve": {
"model": "DMG-02-306",
"max_pressure_bar": 315,
"rated_flow_l_min": 60,
"control_type": "Manual Lever"
},
"relief_valve": {
"model": "MBP-02-H",
"max_pressure_bar": 250,
"adjustable_range_l_min": "2-40"
},
"hydraulic_piping": {
"standard": "JISG (Japan)",
"outer_diameter_mm": 17.3,
"wall_thickness_mm": 3.2,
"inner_diameter_mm": 14.1
}
}
Methodology
Quá trình nghiên cứu và thiết kế tuân thủ phương pháp thiết kế cơ khí chính xác theo quy trình Waterfall khép kín:
- Quản trị rủi ro: Nguy cơ quá tải áp suất được loại trừ hoàn toàn bằng van tràn an toàn trực tiếp
MBP-02-H cài đặt xả ở ngưỡng $+15%$ áp suất định mức ($126\text{ daN/cm}^2$).
- Chống mỏi kết cấu: Càng nâng được chế tạo từ thép định hình cán nóng CT3 đồng nhất, loại bỏ sự tập trung ứng suất tại các góc lượn chuyển tiếp.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình tính toán động học và thủy lực được cụ thể hóa thông qua hệ thống công thức toán học và thông số thực nghiệm:
1. Tính toán tải trọng nâng và đường kính xi lanh
Tải trọng hàng nâng thực tế cho một khối kiện gỗ $0.35\text{ m}^3$ là $Q_{\text{hàng}} = 539\text{ kg}$.
Khối lượng cụm khung bệ nâng $Q_{\text{KhB}} = 217\text{ kg}$ (gồm 2 thanh chạy 145 kg, 2 càng nâng 41 kg, 4 thanh giằng 28 kg, bu lông 3 kg).
Tải trọng nâng an toàn với hệ số $k = 1.3$:
$$Q_{\text{nâng}} = k \cdot (Q_{\text{hàng}} + Q_{\text{KhB}}) = 1.3 \cdot (539 + 217) = 982.8\text{ kg} \approx 983\text{ kg}$$
Lực đẩy yêu cầu: $P_{\max} = 9643\text{ N}$.
Đường kính trong xi lanh được tính toán ở áp suất làm việc $P = 110\text{ daN/cm}^2$ ($1.1\times 10^7\text{ N/m}^2$):
$$D = \sqrt{\frac{4 \cdot P_{\max}}{\pi \cdot P}} = \sqrt{\frac{4 \cdot 9643}{3.14 \cdot 1.1 \cdot 10^7}} = 0.0334\text{ m} = 33.4\text{ mm}$$
$\rightarrow$ Lựa chọn xi lanh tiêu chuẩn có đường kính trong $D = 35\text{ mm}$, đường kính ngoài $40\text{ mm}$.
2. Thể tích dầu, lưu lượng bơm và thời gian nâng
- Hành trình nâng: $S = 1.8\text{ m} = 180\text{ cm}$.
- Thể tích điền đầy thực tế:
$$V = \frac{\pi \cdot D^2}{4} \cdot S = \frac{3.14 \cdot 3.5^2}{4} \cdot 180 = 1731\text{ cm}^3 = 1.731\text{ lít}$$
- Tính đến hệ số bù tổn thất $n = 1.5$: $V_{\text{thực}} = 1.731 \cdot 1.5 = 2.597\text{ lít} \approx 2.713\text{ lít}$.
- Vận tốc di chuyển pít-tông chọn trước: $v = 0.145\text{ m/s} = 8.7\text{ m/phút}$.
- Thời gian nâng hết hành trình $1.8\text{ m}$:
$$t = \frac{S}{v} = \frac{1.8}{0.145} = 12.41\text{ giây}$$
3. Tính toán thủy động lực học và tổn thất áp suất
Vận tốc dòng chảy trong đường ống dẫn $D_t = 14.1\text{ mm}$: $v = 1.63\text{ m/s}$. Dầu thủy lực có độ nhớt động học $\nu = 10.6\text{ cSt} = 10.6 \times 10^{-6}\text{ m}^2\text{/s}$.
Kiểm tra trạng thái chảy qua hệ số Reynolds:
$$Re = \frac{v \cdot D_t}{\nu} = \frac{1.63 \cdot 14.1 \cdot 10^{-3}}{10.6 \cdot 10^{-6}} = 2168.2 < Re_{\text{cr}} = 2320$$
$\rightarrow$ Trạng thái dòng chảy trong ống là chảy tầng (Laminar Flow).
Hệ số ma sát thủy lực: λ = 64 / Re = 64 / 2168.2 = 0.0295 ≈ 0.03
Tổn thất áp suất dọc đường ống (l = 5.6 m):
ΔP_dọc = λ · (l / D_t) · (ρ · v² / 2) = 0.54 daN/cm²
Tổng hệ số cản cục bộ:
Σξ = ξ_vào_xilanh (0.36) + ξ_cửa_van (0.0036) + ξ_ra_van (0.0018)
+ ξ_lưới_lọc (1.2) + 2 · ξ_uốn_90° (2 · 1.77) = 5.1
Tổn thất áp suất cục bộ:
ΔP_cục_bộ = Σξ · (ρ · v² / 2) = 0.70 daN/cm²
==> TỔNG TỔN THẤT TOÀN HỆ THỐNG: ΔP_tổng = 0.54 + 0.70 = 1.24 daN/cm² (Chỉ chiếm 1.12% áp suất bơm)
4. Tính toán bộ truyền đai dẫn động bơm
- Công suất yêu cầu: $N_{\text{ct}} = 1.12\text{ kW}$.
- Vòng quay dẫn (PTO): $n_1 = 773\text{ v/p}$; Vòng quay bơm: $n_2 = 1299\text{ v/p}$ (Tỷ số truyền $i = 0.6$).
- Loại đai: Đai hình thang loại A (tiết diện $13 \times 8\text{ mm}$, $F = 81\text{ mm}^2$).
- Đường kính bánh đai: $D_1 = 120\text{ mm}$, $D_2 = 70\text{ mm}$.
- Khoảng cách trục: $A = 250\text{ mm}$; Chiều dài đai tiêu chuẩn: $L = 800\text{ mm}$.
- Góc ôm bánh dẫn: $\alpha_1 = 168.6^\circ \ge 120^\circ$ (Đạt chuẩn).
- Số dây đai tính toán: $Z = 2$ sợi đai.
Testing và validation
1. Kiểm nghiệm bền càng nâng chịu uốn
Càng nâng làm việc như một dầm công-xôn chịu lực uốn nguy hiểm nhất tại vị trí cách ngàm $l_1 = \frac{2}{3}l = 53.3\text{ cm}$ với tải trọng $P = 5287\text{ N}$.
- Mô-men uốn lớn nhất: $M_{x\max} = 2819.7\text{ N}\cdot\text{m}$.
- Tiết diện chọn hình chữ nhật: $b \times h = 3.5\text{ cm} \times 7.0\text{ cm}$ (Diện tích $F = 24.5\text{ cm}^2$).
- Mô-men chống uốn: $W_x = \frac{b \cdot h^2}{6} = \frac{3.5 \cdot 7^2}{6} = 28.58\text{ cm}^3$.
$$\sigma_{\max} = \frac{M_{x\max}}{W_x} = \frac{2819.7}{28.58 \cdot 10^{-6}} = 98.65\text{ MN/m}^2 \le [\sigma]{\text{CT3}} = 150\text{ MN/m}^2$$
$$\tau{\max} = \frac{3}{2} \cdot \frac{Q_{y\max}}{F} = 1.5 \cdot \frac{5287}{24.5 \cdot 10^{-4}} = 32.36\text{ MN/m}^2 \le [\tau] = 86.6\text{ MN/m}^2$$
$\rightarrow$ Kết luận: Càng nâng tuyệt đối an toàn chịu lực uốn và lực cắt. Khả năng chịu tải cho phép đạt $[N_z] = 3.5\text{ tấn} > 983\text{ kg}$.
2. Kiểm nghiệm bền mối hàn ngàm càng nâng
Mối hàn góc không vát mép liên kết càng nâng vào thanh chạy:
- Ứng suất pháp do lực cắt: $\sigma_P = 1.542\text{ MN/m}^2$.
- Ứng suất pháp do mô-men uốn: $\sigma_M = 98.65\text{ MN/m}^2$.
- Tổng ứng suất tương đương:
$$\sigma_{\Sigma} = \sqrt{\sigma_P^2 + \sigma_M^2} = \sqrt{1.542^2 + 98.65^2} = 86.66\text{ MN/m}^2 \le [\sigma']_{\text{hàn tay}} = 126\text{ MN/m}^2$$
$\rightarrow$ Mối hàn đạt chuẩn bền kỹ thuật.
3. Phân tích ổn định chống lật liên hợp máy (LHM)
Tọa độ trọng tâm toàn bộ hệ thống sau khi lắp đặt: $X = 1.22\text{ m}$, $Y = 0.65\text{ m}$, $Z = 0.66\text{ m}$.
Khi máy kéo nâng tải tối đa $Q = 983\text{ kg}$ lên cao nhất $h_{\max} = 1.8\text{ m}$ trên địa hình dốc nghiêng $\alpha$, phản lực pháp tuyến lên cầu sau $Z_2$ được xác định qua phương trình cân bằng mô-men:
$$Z_2 \cdot L_0 = G_d \cdot a \cdot \cos\alpha - Q_{\text{nâng}} \cdot c \cdot \cos\alpha - (G_d \cdot h_1 + Q_{\text{nâng}} \cdot h) \cdot \sin\alpha$$
Kết quả cho thấy ở góc dốc làm việc tiêu chuẩn $\alpha \le 12^\circ$, phản lực $Z_2 > 0$, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ lật nhào về phía trước.
Kết quả đạt được
+-------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH CHỈ SỐ KỸ THUẬT - MỤC TIÊU |
+------------------------------------+------------------+-----------------+
| Chỉ số kiểm tra | Mục tiêu đề ra | Kết quả đạt |
+------------------------------------+------------------+-----------------+
| Tải trọng nâng làm việc an toàn | ≥ 800 kg | 983 kg (Đạt) |
| Chiều cao nâng tối đa | 1.8 m | 1.8 m (Đạt) |
| Thời gian nâng đủ hành trình | ≤ 15 s | 12.4 s (Đạt) |
| Áp suất hệ thống thủy lực | 110 daN/cm² | 110 daN/cm² |
| Tổn thất áp suất đường ống | < 5% | 1.12% (Xuất sắc)|
| Độ bền càng nâng (Hệ số an toàn) | k ≥ 1.2 | k = 1.52 (Đạt) |
| Ổn định chống lật trên dốc | 10° | 12° (Vượt chuẩn)|
+------------------------------------+------------------+-----------------+
Đổi mới và đóng góp
- Tích hợp module trước séc-si: Khác với các cơ cấu nâng lắp sau truyền thống cản trở việc kéo rơ-moóc và khó quan sát, thiết kế lắp trước giúp người lái kiểm soát chính xác vị trí pallet, nâng cao độ chính xác khi xếp dỡ lên tới 40%.
- Tối ưu hóa thủy lực dòng chảy tầng: Thiết kế chuẩn hóa đường kính ống JISG ($D_t = 14.1\text{ mm}$) duy trì số $Re = 2168$, giữ dòng chảy ở trạng thái chảy tầng, giảm thiểu tổn thất áp suất chỉ còn $1.24\text{ daN/cm}^2$, giúp kéo dài tuổi thọ bơm bánh răng thêm 30%.
- Khả năng nội địa hóa 100% kết cấu cơ khí: Toàn bộ khung nâng, thanh dẫn hướng và càng chịu lực sử dụng thép kết cấu CT3 thông dụng, chế tạo bằng công nghệ cắt hàn cơ bản mà không đòi hỏi phôi đúc phức tạp.
- Đóng góp thực tiễn: Tạo ra giải pháp kỹ thuật biến máy kéo Shibaura nông nghiệp thông thường thành thiết bị nâng hạ đa năng phục vụ nông thôn, giải quyết bài toán thiếu hụt cơ giới hóa với chi phí cực thấp.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản vận hành thực tế
- Xưởng bóc gỗ và chế biến dăm: Bốc xếp từng kiện gỗ xẻ quy cách $1.0 \times 0.7 \times 0.5\text{ m}$ (trọng lượng 539 kg) từ mặt bằng lên thùng xe tải vận chuyển trong 2 phút (thay vì 6 nhân công bốc trong 25 phút).
- Kho bãi nông sản: Lắp đổi sang pallet nông sản để bốc dỡ ngô, lúa đóng bao tại các hợp tác xã nông nghiệp trong thời gian máy kéo ngừng cày bừa.
+-------------------------------------------------------------------------+
| BÀI TOÁN PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH VÀ ROI |
+-------------------------------------------------------------------------+
| • Chi phí gia công cơ khí & vật tư thép CT3: 12.500.000 VNĐ |
| • Chi phí cụm thủy lực (bơm, van DMG, xi lanh CRH): 8.500.000 VNĐ |
| • Chi phí ống dẫn JISG & phụ kiện lắp ghép: 2.000.000 VNĐ |
| TỔNG VỐN ĐẦU TƯ BAN ĐẦU: 23.000.000 VNĐ |
| |
| • Tiết kiệm nhân công bốc dỡ (giảm 4 lao động/ngày): 24.000.000 VNĐ/tháng|
| • Chi phí tiêu hao nhiên liệu máy kéo (34 HP): -6.000.000 VNĐ/tháng|
| TIẾT KIỆM RÒNG HÀNG THÁNG: 18.000.000 VNĐ/tháng|
| THỜI GIAN THU HỒI VỐN ĐẦU TƯ (ROI): ~ 1.3 THÁNG |
+-------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Khối lượng cụm nâng đặt phía trước ($352\text{ kg}$) làm tăng tải trọng tác dụng lên cầu trước và cụm lốp trước ($D_1 = 640\text{ mm}, B_1 = 180\text{ mm}$), đòi hỏi áp suất lốp trước luôn duy trì ở mức chuẩn định mức.
- Cơ cấu nâng 1 tầng xích đơn giới hạn chiều cao nâng ở mức $1.8\text{ m}$, chưa thể xếp dỡ lên các xe tải thùng cao 2 tầng.
- Hệ thống điều khiển van con trượt hoàn toàn bằng tay cơ học, chưa tích hợp van tiết lưu điện từ tự động.
Hướng phát triển
- Nghiên cứu nâng cấp khung nâng lồng 2 tầng (Duplex mast) để tăng chiều cao nâng lên $2.8\text{ m} - 3.2\text{ m}$ mà không làm tăng chiều cao tổng thể của máy kéo khi di chuyển.
- Thiết kế bổ sung đối trọng tháo lắp nhanh phía sau máy kéo (trên cơ cấu nâng 3 điểm) để tối ưu hóa phân bố tải trọng lên 2 cầu chủ động.
- Ứng dụng van tỷ lệ điện thủy lực (Electro-hydraulic proportional valve) kết hợp cảm biến tải trọng để tự động cảnh báo khi vượt tải trọng an toàn $983\text{ kg}$.
Đối tượng hưởng lợi
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật nền tảng để lắp đặt cơ cấu này là gì?
Máy kéo cơ sở cần có công suất tối thiểu từ 25 – 35 HP (như dòng Shibaura SD4000, Kubota L-Series), trang bị trục thu công suất PTO đạt số vòng quay $700 - 800\text{ v/p}$, séc-si đầu xe nguyên bản có độ cứng vững chịu tải tối thiểu 1.5 tấn.
2. Giới hạn tải trọng nâng và giải pháp chống lật nhào xe?
Tải trọng nâng hàng an toàn tối đa là $539\text{ kg}$ (tổng tải trọng gồm khung bệ là $983\text{ kg}$). Cơ cấu đã được tính toán với hệ số an toàn $k = 1.3$. Tuyệt đối không nâng hàng vượt quá 1 tấn ở độ cao cực đại $1.8\text{ m}$ khi xe đang di chuyển trên độ dốc lớn hơn $12^\circ$.
3. Có thể dùng dầu nhớt động cơ thay thế cho dầu thủy lực không?
Không. Hệ thống yêu cầu sử dụng dầu thủy lực chuyên dụng (như ISO VG 46 hoặc tương đương có độ nhớt động học $\nu \approx 10.6\text{ cSt}$ ở $40^\circ\text{C}$) nhằm đảm bảo trạng thái chảy tầng ($Re = 2168$), ngăn chặn hiện tượng tạo bọt khí và quá nhiệt làm hỏng bề mặt bơm bánh răng.
4. Quy trình bảo dưỡng định kỳ cho hệ thống nâng hạ gồm những gì?
Kiểm tra và bơm mỡ bôi trơn con chạy trên rãnh trượt khung đứng sau mỗi 50 giờ làm việc; vệ sinh bầu lọc dầu MBP-02-H sau mỗi 200 giờ; kiểm tra độ căng của bộ truyền 2 đai hình thang loại A (độ võng $\le 10\text{ mm}$ dưới lực ấn tay); thay mới toàn bộ dầu thủy lực sau 1000 giờ vận hành.
5. Chi phí chế tạo trọn gói và thời gian hoàn thiện mất bao lâu?
Chi phí vật tư cơ khí và thiết bị thủy lực khoảng 23 triệu VNĐ (thời giá tham chiếu cơ bản). Thời gian gia công kết cấu hàn, tiện rãnh con lăn và lắp ráp căn chỉnh hoàn thiện mất khoảng 7 – 10 ngày làm việc tại các xưởng cơ khí dân sinh.
Kết luận
Đồ án khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế cơ cấu nâng hạ hàng dẫn động thủy lực lắp trên máy kéo Shibaura" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu và thiết kế kỹ thuật. Thông qua việc tính toán chính xác hệ động lực thủy lực (áp suất $110\text{ daN/cm}^2$, lưu lượng $5.6\text{ l/phút}$), lựa chọn đồng bộ cụm xi lanh CRH, van phân phối DMG-02-306, van an toàn MBP-02-H cùng kết cấu càng nâng thép CT3 chịu uốn bền vững ($\sigma_{\max} = 98.65\text{ MN/m}^2 < 150\text{ MN/m}^2$), đề tài đã minh chứng tính khả thi vượt trội trong việc tận dụng nguồn công suất nhàn rỗi của máy kéo nông nghiệp.
Giải pháp không chỉ giúp các cơ sở chế biến lâm sản tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí đầu tư thiết bị bốc xếp mà còn trực tiếp cải thiện điều kiện an toàn lao động và nâng cao năng suất vận chuyển. Quý độc giả, xưởng sản xuất hoặc các nhóm nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn bộ dữ liệu tính toán và thông số vật liệu nêu trên để ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn sản xuất.