Khóa luận tốt nghiệp: Thiết kế chung cư tại Phú Diễn, Hà Nội của Nguyễn Văn Toàn

Chuyên khảo phân tích Thiết kế chung cư phủ diễn hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Kỹ thuật công trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

201
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế chung cư Phủ Diễn Hà Nội từ A Z

Dự án chung cư Phủ Diễn ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở cấp thiết tại khu vực quận Bắc Từ Liêm, một trong những khu vực phát triển năng động của thủ đô Hà Nội. Với sự gia tăng dân số và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, việc phát triển các công trình nhà ở cao tầng trở thành một giải pháp tất yếu. Thiết kế chung cư Phủ Diễn Hà Nội không chỉ giải quyết bài toán về không gian sống mà còn phải hài hòa với quy hoạch chung, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và thẩm mỹ hiện đại. Công trình này được xem là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế Việt Nam (TCVN) vào thực tiễn, từ kiến trúc, kết cấu đến các hệ thống kỹ thuật phụ trợ. Mục tiêu của dự án là tạo ra một không gian sống tiện nghi, an toàn và bền vững, góp phần nâng cao chất lượng sống cho cư dân và tạo điểm nhấn kiến trúc cho khu vực. Việc phân tích toàn diện các yếu-tố từ điều kiện tự nhiên, khí hậu, địa chất đến việc lựa chọn vật liệu và giải pháp thi công đều được thực hiện một cách khoa học và bài bản, dựa trên các nghiên cứu chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn trong ngành xây dựng. Quá trình thiết kế đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ môn kiến trúc, kết cấu, và kỹ thuật để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh, tối ưu về công năng và chi phí.

1.1. Phân tích vị trí và quy mô xây dựng dự án

Công trình chung cư Phủ Diễn được xây dựng tại phường Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội. Vị trí này có lợi thế lớn về giao thông và nằm trong vùng quy hoạch xây dựng mới của thành phố. Dự án có tổng diện tích sàn là 10.301,88 m², xây dựng trên khu đất rộng 4.050 m². Quy mô công trình bao gồm 11 tầng nổi, 1 tầng lửng, 1 tầng áp mái và 1 tầng hầm. Mật độ xây dựng của dự án là 0,21, thấp hơn nhiều so với hệ số cho phép là 0,4, đảm bảo không gian thoáng đãng và diện tích cho cây xanh, tiện ích công cộng. Tầng 1 và tầng lửng được bố trí làm khu văn phòng và dịch vụ, trong khi các tầng trên là 56 căn hộ với diện tích đa dạng từ 61 – 105m², đáp ứng nhu cầu của nhiều hộ gia đình. Đây là một quy mô phù hợp cho một dự án chung cư tầm trung, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế, vừa cung cấp đủ tiện ích cho cư dân.

1.2. Các tiêu chuẩn thiết kế xây dựng được áp dụng

Quá trình thiết kế chung cư Phủ Diễn Hà Nội tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống tiêu chuẩn thiết kế hiện hành của Việt Nam. Các tiêu chuẩn này bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau. Về kiến trúc, công trình áp dụng TCVN 4088:1997 về số liệu khí hậu và TCVN 4601:2012 về yêu cầu thiết kế công sở. Về kết cấu, các tiêu chuẩn cốt lõi là TCVN 5574:2012 cho kết cấu bê tông và bê tông cốt thép và TCVN 2737:1995 về tải trọng và tác động. Đặc biệt, phần móng cọc được thiết kế theo TCVN 10304:2014. Ngoài ra, các quy phạm về thi công và nghiệm thu (TCVN 4453:1995), phòng cháy chữa cháy (TCVN 6305), và an toàn lao động đều được tích hợp đầy đủ. Việc áp dụng đồng bộ các tiêu chuẩn này đảm bảo công trình không chỉ an toàn, bền vững về mặt kết cấu mà còn đạt yêu cầu về công năng sử dụng và an toàn vận hành.

II. Thách thức chính trong thiết kế chung cư tại Hà Nội

Việc thiết kế chung cư Phủ Diễn Hà Nội phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của một công trình cao tầng xây dựng trong điều kiện đô thị. Thách thức lớn nhất đến từ việc đảm bảo sự ổn định và an toàn của kết cấu dưới tác động của các loại tải trọng phức tạp. Điều kiện địa chất công trình tại khu vực Bắc Từ Liêm chủ yếu là đất phù sa, đòi hỏi phải có giải pháp móng vững chắc để chống lún và đảm bảo khả năng chịu tải. Bên cạnh đó, việc tính toán tải trọng gió là một yếu tố quan trọng đối với nhà cao tầng. Theo TCVN 2737-1995, công trình thuộc vùng gió IIB, cần phải xác định chính xác áp lực gió tác động lên các mặt của tòa nhà để thiết kế hệ khung và vách cứng đủ khả năng chống chịu. Một thách thức khác là tối ưu hóa không gian kiến trúc trong khi vẫn phải tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy, lối thoát hiểm, và chiếu sáng tự nhiên. Việc cân bằng giữa thẩm mỹ, công năng, an toàn và chi phí là bài toán cốt lõi mà đội ngũ thiết kế cần giải quyết một cách hiệu quả, đảm bảo dự án khả thi và mang lại giá trị cao nhất.

2.1. Đánh giá điều kiện địa chất công trình tại khu vực

Theo tài liệu khảo sát, nền đất tại khu vực xây dựng chủ yếu là đất phù sa, bao gồm các lớp đất thịt, thịt nhẹ và đất bãi. Cụ thể, các lớp đất chính gồm có đất phù sa được bồi (Pb), đất phù sa không được bồi (P), và đất phù sa gley (Pg). Các lớp đất này có chỉ tiêu cơ lý không đồng nhất và sức chịu tải tự nhiên không cao, không phù hợp để làm móng nông cho một công trình cao 11 tầng. Điều kiện địa chất công trình phức tạp này đặt ra yêu cầu bắt buộc phải sử dụng giải pháp móng cọc bê tông cốt thép. Việc lựa chọn chiều dài cọc, tiết diện cọc và phương pháp thi công cọc (ép cọc) phải được tính toán kỹ lưỡng dựa trên kết quả khảo sát địa chất chi tiết để đảm bảo cọc được hạ đến lớp đất chịu lực tốt, ngăn ngừa hiện tượng lún không đều và đảm bảo sự ổn định lâu dài cho toàn bộ công trình.

2.2. Phân tích tải trọng gió và các tác động lên tòa nhà

Đối với một công trình cao 37,8m như chung cư Phủ Diễn, tải trọng gió là một trong những tải trọng ngang nguy hiểm nhất ảnh hưởng đến sự ổn định của kết cấu. Công trình nằm ở Hà Nội, thuộc vùng áp lực gió IIB với giá trị áp lực gió tiêu chuẩn Wo = 95daN/m². Việc tính toán thành phần tĩnh của tải trọng gió được thực hiện theo công thức W = Wo * k * c * n, trong đó hệ số k xét đến sự thay đổi áp lực gió theo độ cao và dạng địa hình, còn c là hệ số khí động. Áp lực gió tác động lên bề mặt công trình gây ra mômen uốn và lực cắt lớn trong hệ kết cấu, đặc biệt là ở các cột và vách lõi. Vì vậy, việc lựa chọn hệ kết cấu khung-lõi chịu lực là giải pháp hợp lý để tăng độ cứng tổng thể, giảm chuyển vị ngang và đảm bảo an toàn cho công trình dưới tác động của gió bão.

III. Phương pháp thiết kế giải pháp kiến trúc chung cư tối ưu

Giải pháp kiến trúc cho dự án chung cư Phủ Diễn được xây dựng dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa công năng, đảm bảo thông gió, chiếu sáng tự nhiên và mang lại tính thẩm mỹ hiện đại. Thiết kế chung cư Phủ Diễn Hà Nội tập trung vào việc tạo ra một không gian sống hài hòa và tiện nghi. Giải pháp mặt bằng được phân chia rõ ràng theo từng tầng chức năng. Tầng hầm được dùng làm khu vực đỗ xe và kỹ thuật. Tầng 1 và tầng lửng là không gian dịch vụ công cộng và văn phòng, tạo sự kết nối với cộng đồng. Từ tầng 3 trở lên là các căn hộ điển hình, được bố trí đối xứng qua sảnh thang máy trung tâm. Mỗi tầng có 8 căn hộ, đảm bảo tất cả các căn đều có mặt thoáng và ban công riêng. Giải pháp mặt đứng thể hiện sự mạch lạc, khỏe khoắn với các đường nét kiến trúc rõ ràng. Hệ thống cửa kính lớn được sử dụng để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và tạo cảm giác không gian rộng rãi. Màu sắc và vật liệu hoàn thiện được lựa chọn kỹ lưỡng để tạo nên một tổng thể trang nhã, phù hợp với cảnh quan đô thị hiện đại.

3.1. Thiết kế mặt bằng công năng các tầng điển hình

Mặt bằng tầng điển hình được thiết kế theo dạng hình vuông, kích thước 29,3x29,3m. Trọng tâm của mặt bằng là khu vực giao thông đứng gồm 3 thang máy và một thang bộ, tạo thành một sảnh tầng rộng 3,2m. Cách bố trí này giúp tối ưu khoảng cách di chuyển từ thang máy đến các căn hộ. Xung quanh lõi giao thông là 8 căn hộ, được thiết kế khép kín và độc lập. Cơ cấu căn hộ đa dạng, bao gồm 2 căn hộ 61m², 4 căn hộ 90m², và 2 căn hộ 105m². Mỗi căn hộ đều bao gồm các không gian chức năng cơ bản như phòng khách, bếp, 2-3 phòng ngủ và khu vệ sinh. Đặc biệt, các khu vực vệ sinh của những căn hộ gần nhau được bố trí liền kề để thuận tiện cho việc lắp đặt hệ thống kỹ thuật cấp thoát nước. Mọi căn hộ đều có ban công, không chỉ là nơi phơi đồ mà còn là không gian thư giãn, kết nối với thiên nhiên.

3.2. Giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên cho căn hộ

Một trong những ưu tiên hàng đầu trong giải pháp kiến trúc là đảm bảo thông gió và chiếu sáng tự nhiên cho toàn bộ công trình. Tất cả các căn hộ đều được thiết kế để có ít nhất một mặt tiếp xúc trực tiếp với không gian bên ngoài. Hệ thống cửa sổ và cửa đi ra ban công được bố trí hợp lý để đón gió và ánh sáng. Khu vực hành lang và sảnh tầng được chiếu sáng nhân tạo kết hợp với cửa trời tại khu vực thang bộ để lấy sáng và đối lưu không khí. Giải pháp thông gió chiếu sáng này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ cho việc chiếu sáng và làm mát mà còn tạo ra một môi trường sống trong lành, gần gũi với tự nhiên, nâng cao sức khỏe và tinh thần cho cư dân. Đây là một yếu tố quan trọng trong xu hướng thiết kế công trình xanh và bền vững hiện nay.

IV. Bí quyết lựa chọn giải pháp kết cấu an toàn và hiệu quả

Việc lựa chọn giải pháp kết cấu cho chung cư Phủ Diễn là một quyết định then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn, độ bền và chi phí xây dựng. Sau khi phân tích các ưu nhược điểm của các hệ chịu lực cơ bản như hệ khung, hệ tường chịu lực, và hệ lõi, phương án tối ưu được chọn là hệ kết cấu khung-lõi chịu lực. Hệ kết cấu hỗn hợp này kết hợp sự linh hoạt của hệ khung và độ cứng vượt trội của hệ lõi bê tông cốt thép. Trong đó, hệ thống khung (cột, dầm, sàn) chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng, trong khi lõi thang máy và các vách cứng chịu phần lớn tải trọng ngang như tải trọng gió. Sự kết hợp này giúp giảm đáng kể chuyển vị của công trình, tăng cường độ ổn định và cho phép tiết diện các cấu kiện cột, dầm hợp lý hơn, từ đó tối ưu hóa không gian sử dụng. Vật liệu chính được sử dụng là bê tông B20 (Mác 300) và thép chịu lực AII, đảm bảo các yêu cầu về cường độ và chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN 5574:2012.

4.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung lõi bê tông cốt thép

Hệ kết cấu khung-lõi chịu lực được lựa chọn vì những ưu điểm vượt trội cho nhà cao tầng. Lõi cứng, thường là khu vực thang máy và thang bộ, được đúc bằng bê tông cốt thép toàn khối, có tác dụng như một cột rỗng khổng lồ với độ cứng chống uốn và chống xoắn rất lớn. Lõi này chịu trách nhiệm chính trong việc chống lại các tải trọng ngang. Hệ khung không gian bao quanh có nhiệm vụ chính là chịu tải trọng đứng từ các tầng và truyền xuống móng. Sự làm việc đồng thời của khung và lõi, được liên kết với nhau qua hệ sàn cứng, tạo thành một hệ thống không gian tổng thể cực kỳ ổn định. Giải pháp này không chỉ đảm bảo an toàn chịu lực mà còn mang lại sự linh hoạt trong việc bố trí mặt bằng kiến trúc, không bị hạn chế bởi các tường chịu lực dày đặc.

4.2. Thiết kế kết cấu móng cọc cho nền đất yếu

Do điều kiện địa chất công trình không thuận lợi, thiết kế kết cấu móng cọc là giải pháp bắt buộc và hiệu quả nhất. Phương án móng cọc ép bê tông cốt thép được lựa chọn. Sức chịu tải của cọc được tính toán dựa trên nhiều phương pháp uy tín như công thức của Meyerhof và Viện kiến trúc Nhật Bản (1988) để có kết quả đối chứng tin cậy. Các cọc được bố trí thành đài dưới chân các cột và vách lõi. Số lượng cọc trong mỗi đài được xác định dựa trên nội lực tính toán tại chân cột. Kích thước đài móng và hệ giằng móng được thiết kế để liên kết các đài cọc thành một khối móng vững chắc, có khả năng chống lún và phân phối đều tải trọng từ công trình xuống các đầu cọc. Giải pháp này đảm bảo sự ổn định tuyệt đối cho phần ngầm và toàn bộ công trình bên trên.

V. Hướng dẫn các biện pháp thi công chung cư Phủ Diễn

Biện pháp thi công là yếu tố quyết định đến chất lượng, tiến độ và sự an toàn của dự án chung cư Phủ Diễn. Quá trình thi công được chia thành hai giai đoạn chính: thi công phần ngầmthi công phần thân. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm và yêu cầu kỹ thuật riêng, đòi hỏi phải có giải pháp tổ chức thi công khoa học và hợp lý. Công tác chuẩn bị mặt bằng, tập kết vật tư, máy móc và nhân lực được lên kế hoạch chi tiết. Việc lựa chọn các loại máy móc thi công như máy ép cọc, máy đào, cần trục tháp phải phù hợp với quy mô và điều kiện thực tế tại công trường. Đặc biệt, công tác an toàn lao động và vệ sinh môi trường luôn được đặt lên hàng đầu trong suốt quá trình xây dựng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật từ gia công cốt thép, lắp dựng ván khuôn đến đổ và bảo dưỡng bê tông là chìa khóa để đảm bảo chất lượng công trình theo đúng thiết kế chung cư Phủ Diễn Hà Nội.

5.1. Quy trình thi công phần ngầm và hệ đài giằng móng

Giai đoạn thi công phần ngầm bắt đầu bằng công tác giải phóng mặt bằng và định vị tim trục công trình. Tiếp theo là thi công cọc ép. Các cọc bê tông cốt thép được ép xuống nền đất cho đến khi đạt lực ép thiết kế, đảm bảo cọc đã tiếp xúc với lớp đất chịu lực tốt. Sau khi hoàn thành thi công cọc, công tác đào đất hố móng được tiến hành. Hệ đài giằng móng và sàn tầng hầm được thi công theo quy trình: gia công lắp dựng cốt thép đài móng, lắp dựng ván khuôn, đổ bê tông đài móng, và cuối cùng là thi công sàn tầng hầm. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao trong công tác trắc đạc và giám sát chặt chẽ chất lượng bê tông để đảm bảo phần móng đạt cường độ và kích thước hình học theo thiết kế.

5.2. Biện pháp thi công phần thân và tầng điển hình

Thi công phần thân được thực hiện theo phương pháp cuốn chiếu từ dưới lên, tầng nối tầng. Quy trình thi công cho một tầng điển hình bao gồm các bước chính: lắp dựng ván khuôn cột, vách; gia công và lắp dựng cốt thép cột, vách; đổ bê tông cột, vách. Sau khi bê tông cột, vách đạt cường độ, tiếp tục lắp dựng ván khuôn dầm, sàn; gia công lắp dựng cốt thép dầm, sàn; và cuối cùng là đổ bê tông dầm, sàn. Công tác bảo dưỡng bê tông sau khi đổ là cực kỳ quan trọng để bê tông phát triển đủ cường độ thiết kế. Hệ thống ván khuôn thép định hình được sử dụng để tăng tốc độ thi công và đảm bảo chất lượng bề mặt bê tông. Các công tác xây tường ngăn, trát, và hoàn thiện được tiến hành song song ở các tầng dưới khi kết cấu đã ổn định.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khu vực Châu Á – Thái Bình Dƣơng trong những năm gần đây đã trở thành một trong những khu vực có nền kinh tế năng động và phát triển vƣợt bậc với mức tăng trƣởng bình quân hàng năm từ 68% chiếm một tỷ trọng đáng kể trong nền kinh tế thế giới. Điều này thể hiện rõ nét qua việc điều chỉnh chính sách về kinh tế cũng nhƣ chính trị của các nƣớc Phƣơng Tây nhằm tăng cƣờng sự có mặt của mình trong khu vực Châu Á và cuộc đấu tranh để giành lấy thị phần trong thị trƣờng năng động này đang diễn ra một cách gay gắt. Cùng với sự phát triển vƣợt bật của các nƣớc trong khu vực, nền kinh tế Việt Nam cũng có những chuyển biến rất đáng kể. Đi đôi với chính sách đổi mới, chính sách mở cửa thì việc tái thiết và xây dựng cơ sở hạ tầng là rất cần thiết.

Nằm tại vị trí trọng điểm, là thủ đô của cả nƣớc, Hà Nội là trung tâm kinh tế văn hóa chính trị của quốc gia, là địa điểm tập trung các đầu mối giao thông. Hà Nội đã trở thành nơi tập trung đầu tƣ của nƣớc ngoài. Hàng loạt các khu công nghiệp, khu kinh tế mọc lên, cùng với điều kiện sống ngày càng phát triển, dân cƣ từ các tỉnh lân cận đổ về Hà Nội để làm việc và học tập. Do đó Hà Nội đã trở thành một trong những nơi tập trung dân lớn nhất nƣớc ta.

Để đảm bảo an ninh chính trị để phát triển kinh tế, vấn đề phát triển cơ sở hạ tầng để giải quyết nhu cầu to lớn về nhà cho ngƣời dân cũng nhƣ các nhân viên ngƣời nƣớc ngoài đến sinh sống và làm việc là một trong những chính sách lớn của nhà nƣớc cũng nhƣ của thành phố Hà Nội. Với quỹ đất ngày càng hạn hẹp nhƣ hiện nay, việc lựa chọn hình thức xây dựng đƣợc cân nhắc và lựa chọn kỹ càng sao cho đáp ứng đƣợc nhu cầu làm việc đa dạng của thành phố, tiết kiệm đất và đáp ứng đƣợc yêu cầu thẩm mỹ, phù hợp với tầm vóc của thủ đô cả nƣớc. Trên cơ sở đó, việc lựa chọn xây dựng một chung cƣ cao tầng là một giải pháp thiết thực vì nó đáp ứng đƣợc những yêu cầu đặt ra với những chức năng sử dụng phong phú nhƣ nhà ở, khu văn phòng, trung tâm thƣơng mại… Do đó, việc xây dựng công trình xây dựng “ Chung cƣ Phủ Diễn ” đã đáp ứng một phần nhu cầu sử dụng này. 1 CHƢƠNG 1: KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1.

Giới thiệu về công trình Tên công trình: Chung cƣ Phủ Diễn. Địa điểm xây dựng: phƣờng Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội. Công trình chung cƣ Phủ Diễn gồm 11 tầng, có 1 tầng lửng, 1 tầng áp mái và một tầng hầm; diện tích sàn 1 là 858,49 m2, tổng diện tích sàn là 10301,88 m2. Tầng 1 gồm khu văn phòng và khu dịch vụ công cộng.

Tầng lửng và tầng 2 đều là khu văn phòng. Các tầng còn lại với 8 căn hộ mỗi tầng, các căn hộ đều khép kín với 3 – 4 phòng. Diện tích 1 căn hộ 61 – 105m2. Toàn bộ công trình khi hoàn thành sẽ có 56 căn hộ, mỗi căn hộ có thể cho 4 – 6 ngƣời sử dụng.

Công trình nằm ở phƣờng Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội. Địa điểm công trình thuận lợi cho việc thi công do tiện đƣờng giao thông, xa khu dân cƣ trung tâm và nằm trong vùng quy hoạch xây dựng. - Mật độ xây dựng đƣợc xây dựng đƣợc tính bằng công thức: Sxd / S Trong đó: + Sxd – diện tích xây dựng của công trình Sxd  29,3 29,3  858,49m2 + S – diện tích toàn khu đất, S = 4050m2 (Bao gồm diện tích xây dựng công trình, đƣờng giao thông, các khu vực hỗ trợ…) Vậy ta có hệ số xây dựng là Sxd / S  858,49 / 4050  0,21  0,4 (0,4 – hệ số xây dựng cho phép) Hệ số sử dụng đất đƣợc tính bằng công thức: Stongsan / Sxd Trong đó : Stongsan – Tổng diện tích sàn  Stongsan / Sxd  10301,88  12 858, 49 1. Điều kiện tự nhiên - Công trình nằm ở Hà Nội, nhiệt độ bình quân trong năm là 23,80 C, chênh lệch nhiệt độ giữa tháng cao nhất (tháng 7) và tháng thấp nhất (tháng 1) là 90 C.

2 - Thời tiết chia làm 2 mùa rõ rệt: Mùa nóng (từ tháng 4 đến tháng 10), mùa lạnh (từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau). - Độ ẩm trung bình 83% - 85%. - Hai hƣớng gió chủ yếu là hƣớng gió Đông Nam và Đông Bắc. Tháng có sức gió mạnh nhất là tháng 8, tháng có sức gió yếu nhất là tháng 11, tốc độ gió lớn nhất là 28m/s.

- Điều kiện thổ nhƣỡng đất đai của quận Bắc Từ Liêm chủ yếu là đất thịt, thịt nhẹ và đất bãi dọc theo sông Đáy. Gồm các loại đất sau: + Đất phù sa đƣợc bồi (Pb): diện tích là 261 ha, chiếm khoảng 10,1% tổng diện tích đất nông nghiệp. + Đất phù sa không đƣợc bồi (P): diện tích là 1.049 ha, chiếm 37,4 % diện tích đất nông nghiệp. + Đất phù sa gley (Pg) diện tích 1.472 ha, chiếm 52,5% diện tích đất nông nghiệp.

Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế công trình - Thiết kế kiến trúc + TCVN 2748:1991 : Phân cấp công trình xây dựng. Nguyên tắc chung. + TCVN 4088:1997 : Số liệu khí hậu dùng trong thiết kế xây dựng. + TCVN 5568:2012 : Điều hợp kích thƣớc theo mô đun trong xây dựng - Nguyên tắc cơ bản.

Tiêu chuẩn thiết kế. + TCVN 4455 : 1987 : Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - quy tắc ghi kích thƣớc, chữ tiêu đề, các yêu cầu kĩ thuật và biểu bảng trên bản vẽ. + TCVN 4601 : 2012 : Công sở cơ quan hành chính nhà nƣớc - yêu cầu thiết kế. + TCVN 4614:2012 : Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng – ký hiệu quy ƣớc các bộ phận cấu tạo ngôi nhà.

+ TCVN 5570:2012 : Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - ký hiệu đƣờng trục và đƣờng nét trong bản vẽ. + ISO 9431:1990 : Bản vẽ xây dựng - bố trí hình vẽ, chú thích bằng chữ và khung tên trên bản vẽ. 3 - Tính toán kết cấu + TCVN 5574: 2012: Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Tiêu chuẩn thiết kế. + TCVN 356 - 2005: Tiêu chuẩn thiết kế bê tông cốt thép.

+ TCVN 2737: 1995: Tải trọng và tác động – Tiêu chuẩn thiết kế. + TCVN 10304: 2014: Móng cọc – tiêu chuẩn thiết kế. + TCVN 9362: 2012: Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình. - Thi công và nghiệm thu + TCVN 4453 : 1995: Tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng từng phần - kết cấu bê tông và bê tông cốt thép toàn khối – quy phạm thi công và nghiệm thu.

+ TCVN 4055: 2012: Công tác xây dựng và tổ chức thi công. + TCVN 4091: 1985: Nghiệm thu các công trình xây dựng. + TCVN 4252:2012: Quy trình lập thiết kế tổ chức xây dựng và thiết kế tổ chức thi công. + TCVN 4473:2012: Máy xây dựng - Máy làm đất - Thuật ngữ và định nghĩa.

+ TCVN 4447:2012: Công tác đất. Thi công và nghiệm thu. + TCVN 9361:2012: Công tác nền móng - Thi công và nghiệm thu. + TCVN 4085:2011: Kết cấu gạch đá.

Quy phạm thi công và nghiệm thu. + TCVN 5724:1993: Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Điều kiện tối thiểu để thi công và nghiệm thu. + TCVN 8828:2011: Bê tông - Yêu cầu bảo dƣỡng ẩm tự nhiên.

- Phòng chống cháy nổ + CVN 6305-1:2007; CVN 6305-2:2007; CVN 6305-3:2007; CVN 6305- 4:1997; CVN 6305-5:2009; TCVN 6305-6:2013; TCVN 6305-8:2013; TCVN 6305-9:2013;TCVN6305-10:2013; TCVN 6305-12:2013: Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động (Phần 1;2;3;4;5;6;8;9;10;12). Phân tích chọn giải pháp kiến trúc cho công trình 1. Giải pháp mặt bằng tầng hầm Mặt bằng của tầng hầm là một đơn nguyên liền khối hình chữ nhật 31,3x30,8m, Tầng hầm gồm 3 khu chính là khu để xe, khu hành lang và cầu thang và khu phòng bảo vệ, phòng máy móc và kỹ thuật.

Khu hành lang và cầu thang rộng 11,3x10,7m đƣợc bố trí ở giữa tầng hầm gồm 3 thang máy và một thang bộ có một sảnh thang ở giữa rộng 3,2m đảm bảo giao thông thuận lợi và thông thoáng giữa thang bộ và thang máy với khu để xe. Không gian xung quanh khu hành lang và thang máy là khu để xe. Khu phòng bảo vệ, phòng máy móc và kỹ thuật đƣợc bố trí cạnh lối ra rộng 4,5m, phòng máy rộng 5,75x9,35m, phòng trực kỹ thuật và phòng bảo vệ rộng 2,94x7,05m.1: Mặt bằng tầng hầm. Giải pháp mặt bằng tầng 1 Mặt bằng của tầng 1 là một đơn nguyên liền khối hình vuông 29,3x29,3m, 5 Tầng 1 gồm 2 khu là khu vực văn phòng và khu dịch vụ cộng đồng; có 3 sảnh dẫn lối vào.

Khu vực vệ sinh đƣợc bố trí ở góc khuất của hành lang nhƣng vẫn giáp ngay khu văn phòng và khu dịch vụ cộng đồng vừa thuận tiện sử dụng vừa đảm bảo mỹ quan, vì tầng 1 diện tích chủ yếu là khu văn phòng và khu dịch vụ công cộng đều là các khu mở sinh hoạt với các khách hàng và dân cƣ cộng đồng nên cần phải đảm bảo đáp ứng đƣợc nhu cầu sử dụng và cũng phải đảm bảo tính vệ sinh và thẩm mỹ. Mỗi tầng có phòng thu gom rác, phòng này đặt ở giữa tầng nhà và ngay cạnh thang bộ vừa đảm bảo thuận tiện vừa hợp vệ sinh đảm bảo về mỹ quan cho khu chung cƣ. Khu văn phòng có diện tích sử dụng là 257,5 m 2 ; khu dịch vụ công cộng có diện tích sử dụng là 223 m 2. Ngoài ra tầng 1 còn có 2 khu vệ sinh, khu vực để thƣ báo của các chủ căn hộ .2: Mặt bằng tầng 1.

Giải pháp mặt bằng tầng điển hình Mặt bằng của tầng điển hình là một đơn nguyên liền khối hình vuông 29,3x29,3m, Tầng điển hình gồm sảnh gồm 8 căn hộ mỗi tầng, các căn hộ đều khép kín với 3 – 4 phòng. Diện tích 1 căn hộ 61 – 105m2, có thể cho 4– 6 ngƣời ở. Các tầng từ tầng 3 đến tầng áp mái đều là căn hộ, đƣợc bố trí giống nhau. Mỗi tầng có tổng cộng 8 căn hộ, diện tích sàn sử dụng là 858,49m2.

Trong đó có 2 căn hộ 61m2; 4 căn hộ 90m2; 2 căn hộ 105 m2. Cách bố trí không gian ở tƣơng tự nhƣ tầng 1 với lối đi chính là sảnh tầng giao giữa thang máy và cầu thang, còn lại là không gian hai bên là bố trí căn hộ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ