Khóa luận tốt nghiệp: Thiết kế chung cư CT1A Văn Khê, Hà Đông - Triệu Văn Sinh

Chuyên khảo phân tích Thiết kế chung cư ct1a văn khê hà đông hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Kỹ thuật công trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

157
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội

Dự án chung cư CT1A Văn Khê là một công trình tiêu biểu, đóng góp vào sự phát triển cơ sở hạ tầng và kinh tế-xã hội của khu vực Hà Đông, Hà Nội. Việc nghiên cứu và lập hồ sơ thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội đòi hỏi một sự tiếp cận toàn diện, từ kiến trúc, kết cấu đến thi công và dự toán. Công trình này được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu về nhà ở và không gian làm việc cho cá nhân và doanh nghiệp, phản ánh xu hướng phát triển của các khu đô thị hiện đại. Tòa nhà mang phong cách kiến trúc đơn giản nhưng sang trọng, ưu tiên công năng sử dụng và sự hài hòa với cảnh quan xung quanh. Quá trình thiết kế phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố đặc thù về vị trí địa lý, điều kiện khí hậu và địa chất tại Văn Khê. Giải pháp thiết kế tổng thể không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn phải tối ưu về khả năng chịu lực, độ bền vững và hiệu quả kinh tế. Tài liệu gốc trình bày chi tiết các phần việc từ lên ý tưởng kiến trúc, lựa chọn giải pháp kết cấu, tính toán tải trọng, thiết kế móng cho đến lập dự toán chi phí. Mỗi hạng mục đều được phân tích kỹ lưỡng để đưa ra phương án khả thi và hiệu quả nhất, tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành của Việt Nam. Sự thành công của dự án chung cư CT1A phụ thuộc lớn vào chất lượng của bản thiết kế, là nền tảng cho toàn bộ quá trình thi công và vận hành sau này. Do đó, việc hệ thống hóa kiến thức và áp dụng các giải pháp vật liệu, kết cấu mới là mục tiêu quan trọng được đặt ra trong quá trình thực hiện đồ án thiết kế này.

1.1. Giới thiệu quy mô và đặc điểm công trình CT1A Văn Khê

Công trình chung cư cao tầng CT1A được xây dựng trên diện tích 1176 m² (24,5m x 48m) trong khu đô thị mới Văn Khê-Hà Đông-Hà Nội. Tòa nhà có quy mô 11 tầng với tổng chiều cao là 39,5 m. Công năng chính của tòa nhà được phân chia rõ ràng: tầng 1 dành cho khu dịch vụ chung, và 9 tầng trên được sử dụng làm căn hộ. Hình khối kiến trúc của tòa nhà theo phong cách hiện đại, sử dụng các hệ kết cấu bê tông cốt thép kết hợp với kính và màu sơn trang nhã, tạo nên vẻ ngoài sang trọng. Việc thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội ưu tiên sự đơn giản, tinh tế nhưng vẫn đảm bảo sự vững chãi và hài hòa với các công trình lân cận.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội tại Hà Đông

Địa điểm xây dựng tại Văn Khê-Hà Đông-Hà Nội mang những đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa rõ rệt. Nhiệt độ trung bình năm là 28°C, độ ẩm cao (80-85%), và có hai hướng gió chính là Đông Nam và Đông Bắc. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến giải pháp thông gió, chiếu sáng và lựa chọn vật liệu. Về kinh tế - xã hội, công trình nằm trong khu vực đô thị phát triển, thuận lợi về hạ tầng nhưng cũng đặt ra các thách thức về mặt bằng thi công chật hẹp, yêu cầu cao về an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Các xe tải nặng chỉ có thể hoạt động vào ban đêm, đòi hỏi kế hoạch thi công phải được sắp xếp hợp lý, đặc biệt là trong công tác đổ bê tông khối lớn.

1.3. Mục tiêu của đồ án thiết kế chung cư CT1A Hà Nội

Mục tiêu chính của đồ án là hệ thống hóa toàn bộ kiến thức đã học để áp dụng vào một công trình thực tế. Cụ thể, đồ án trình bày đầy đủ các phần việc từ thiết kế kiến trúc, giải pháp kết cấu, phương án thi công và lập dự toán cho một tầng điển hình. Một mục tiêu quan trọng khác là nghiên cứu và đề xuất các giải pháp vật liệu và kết cấu mới, nhằm tối ưu hóa hiệu quả chịu lực và chi phí cho công trình. Đồ án thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội là cơ sở để đánh giá năng lực của kỹ sư xây dựng tương lai, thể hiện khả năng giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp trong thực tế.

II. Giải pháp kiến trúc tối ưu cho chung cư CT1A Văn Khê

Giải pháp kiến trúc đóng vai trò nền tảng, quyết định đến công năng, thẩm mỹ và sự tiện nghi của công trình. Đối với thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội, các giải pháp được đưa ra nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu sinh hoạt của người dân trong một không gian sống hiện đại và an toàn. Yếu tố cốt lõi là việc tổ chức mặt bằng công năng một cách khoa học, đảm bảo sự thông thoáng, yên tĩnh và riêng tư cho từng căn hộ. Hệ thống giao thông trong tòa nhà, bao gồm cả giao thông ngang (hành lang) và giao thông đứng (thang máy, thang bộ), được thiết kế để tối ưu hóa khoảng cách di chuyển và đảm bảo an toàn thoát hiểm khi có sự cố. Các giải pháp về mặt đứng công trình không chỉ tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn thể hiện sự vững chãi, uy nghi. Tỷ lệ giữa chiều cao và chiều rộng được cân nhắc kỹ lưỡng để tạo sự hài hòa. Việc sử dụng vật liệu kính, gạch ốp và màu sơn hiện đại góp phần tạo nên một diện mạo độc đáo cho chung cư CT1A. Bên cạnh đó, các giải pháp kỹ thuật phụ trợ như thông gió, chiếu sáng, cấp thoát nước và phòng cháy chữa cháy được tích hợp một cách đồng bộ. Sự kết hợp giữa chiếu sáng tự nhiên và nhân tạo, thông gió tự nhiên và cơ khí đảm bảo điều kiện vi khí hậu tốt nhất cho người ở. Hệ thống phòng cháy chữa cháy được bố trí đầy đủ theo tiêu chuẩn, từ các biển báo, bình cứu hỏa đến họng nước và thang thoát hiểm, đặt sự an toàn của cư dân lên hàng đầu.

2.1. Phương án thiết kế mặt bằng và dây chuyền công năng

Mặt bằng của chung cư CT1A được thiết kế vuông vắn, thông thoáng, tối ưu hóa dây chuyền công năng chính là nhà ở. Các không gian được ngăn cách bằng tường xây, đảm bảo sự yên tĩnh và riêng tư cần thiết. Các căn hộ được bố trí hợp lý để tận dụng tối đa ánh sáng và thông gió tự nhiên. Giao thông nội bộ được tổ chức hiệu quả, với sảnh lớn tại trung tâm khối nhà, kết nối trực tiếp với nút giao thông đứng gồm 3 thang máy và 3 thang bộ. Khoảng cách từ các căn hộ đến nút giao thông được rút ngắn nhất có thể, tạo sự thuận tiện và an toàn. Mặt bằng tầng điển hình thể hiện rõ tính chân thực và linh hoạt trong việc tổ chức không gian sống.

2.2. Ý tưởng thiết kế mặt đứng và hình khối kiến trúc

Mặt đứng công trình được thiết kế dạng hình khối, có sự phân chia tầng rõ rệt thông qua các ô cửa và dầm bo, tạo cảm giác vững vàng. Tỷ lệ chiều rộng - chiều cao được tính toán hợp lý để công trình trông hài hòa. Các chi tiết trang trí như ô cửa kính, gạch ốp, và màu sơn được lựa chọn cẩn thận để tạo nên vẻ đẹp hiện đại. Chiều cao tầng điển hình là 3,5m, trong khi tầng dịch vụ dưới cùng cao 4,5m, tạo không gian rộng rãi, thoáng đãng. Hệ thống thang máy và thang bộ được bố trí tại nút giao thông chính, kết hợp với các hộp kỹ thuật, tạo nên một tổng thể kiến trúc mạch lạc và hiện đại cho quá trình thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội.

2.3. Giải pháp thông gió chiếu sáng và phòng cháy chữa cháy

Hệ thống thông gió và chiếu sáng kết hợp cả hai giải pháp tự nhiên và nhân tạo. Cửa sổ và cửa đi bằng kính lớn giúp tận dụng ánh sáng mặt trời và đối lưu không khí. Đồng thời, hệ thống điều hòa, quạt thông gió và đèn điện được trang bị đầy đủ để đảm bảo tiện nghi trong mọi điều kiện thời tiết. Vấn đề phòng cháy chữa cháy được đặc biệt quan tâm. Mỗi tầng đều được trang bị hệ thống biển báo, bình cứu hỏa, họng nước chữa cháy. Ngoài các thang bộ bên trong, công trình còn có một cầu thang thoát hiểm bên ngoài, đảm bảo khả năng thoát người nhanh chóng khi xảy ra sự cố.

III. Phương pháp thiết kế kết cấu chung cư CT1A Văn Khê Hà Nội

Việc lựa chọn một sơ đồ kết cấu hợp lý là yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế và độ an toàn của công trình. Trong thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội, giải pháp kết cấu hỗn hợp đã được lựa chọn để tối ưu hóa khả năng chịu lực. Hệ thống này là sự kết hợp giữa khung cột bê tông cốt thép chịu tải trọng đứng và lõi cứng chịu tải trọng ngang (gió, động đất). Sơ đồ làm việc dạng khung-giằng này cho phép giảm tiết diện của các cấu kiện khung, tăng không gian sử dụng và nâng cao hiệu quả kinh tế. Lõi cứng, thường là vách thang máy, làm việc như một dầm công xôn khổng lồ, tiếp nhận phần lớn tải trọng ngang và truyền xuống móng. Việc lựa chọn vật liệu cũng được tính toán kỹ lưỡng. Bê tông cấp độ bền B25cốt thép loại CII được sử dụng, đảm bảo cường độ chịu nén và chịu kéo theo tiêu chuẩn. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc lựa chọn sơ bộ kích thước tiết diện cho các cấu kiện chính như cột, vách, dầm và sàn. Các kích thước này được tính toán dựa trên diện tích truyền tải và các công thức kinh nghiệm, sau đó sẽ được kiểm tra lại bằng phần mềm phân tích kết cấu chuyên dụng. Mặt bằng kết cấu được lập chi tiết, định vị chính xác vị trí các cột, vách, dầm, đảm bảo sự làm việc đồng bộ của toàn hệ thống.

3.1. Lựa chọn hệ kết cấu chịu lực chính cho tòa nhà

Sau khi phân tích ưu nhược điểm của các hệ kết cấu chịu lực phổ biến (khung, tường chịu lực, lõi, hộp), giải pháp tối ưu cho công trình chung cư CT1A là hệ hỗn hợp khung-lõi chịu lực. Hệ này tận dụng khả năng chịu tải trọng đứng của hệ khung cột dầm và khả năng kháng tải trọng ngang vượt trội của lõi cứng bằng bê tông cốt thép. Sự kết hợp này không chỉ đảm bảo độ cứng tổng thể cho công trình 11 tầng mà còn giúp giảm mômen uốn trong các cấu kiện khung, từ đó giảm kích thước tiết diện và tiết kiệm vật liệu. Sơ đồ làm việc khung-giằng được áp dụng, trong đó khung và lõi cùng tham gia chịu tải.

3.2. Tính toán và lựa chọn sơ bộ kích thước tiết diện cấu kiện

Kích thước tiết diện các cấu kiện được lựa chọn sơ bộ dựa trên các công thức kinh nghiệm và tiêu chuẩn. Tiết diện cột được xác định dựa trên lực dọc tính toán và cường độ của bê tông. Cụ thể, cột C1 có tiết diện 65x65cm và cột C2 là 70x70cm. Vách lõi được chọn sơ bộ có độ dày 300mm. Chiều cao dầm được chọn theo tỷ lệ 1/8 đến 1/12 nhịp dầm. Chiều dày sàn được chọn là 12cm để đảm bảo độ cứng cần thiết, thỏa mãn giả thiết sàn tuyệt đối cứng trong mặt phẳng khi phân tích bằng phần mềm. Tất cả các kích thước này sẽ được kiểm tra và hiệu chỉnh lại sau khi có kết quả phân tích nội lực chi tiết.

3.3. Xác định các loại tải trọng tác dụng lên công trình

Tải trọng tác dụng lên công trình được xác định theo TCVN 2737-1995, bao gồm hai loại chính: tĩnh tải và hoạt tải. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các kết cấu (sàn, dầm, cột, tường) và các lớp hoàn thiện. Hoạt tải là tải trọng sử dụng, được lấy theo tiêu chuẩn cho từng khu vực chức năng (phòng ở, hành lang, mái). Ngoài ra, một thành phần quan trọng đối với nhà cao tầng là tải trọng gió. Áp lực gió được tính toán dựa trên phân vùng gió IIA-B của Hà Nội, có kể đến sự thay đổi áp lực theo chiều cao và hệ số khí động. Các tải trọng này sau đó được tổ hợp lại theo các trường hợp bất lợi nhất để tìm ra nội lực lớn nhất trong các cấu kiện.

IV. Phân tích kết quả thiết kế móng cọc chung cư CT1A Hà Nội

Móng là bộ phận kết cấu quan trọng nhất, có nhiệm vụ truyền toàn bộ tải trọng của công trình xuống nền đất một cách an toàn. Đối với thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội, do tải trọng tại chân cột rất lớn (lên đến gần 900T) và điều kiện địa chất phức tạp, phương án móng sâu là lựa chọn bắt buộc. Dựa trên phân tích báo cáo khảo sát địa chất, nền đất tại khu vực có nhiều lớp đất yếu xen kẽ, nhưng có lớp cuội sỏi chịu lực tốt ở độ sâu lớn. Do đó, giải pháp móng cọc ép bê tông cốt thép đã được lựa chọn. Phương án này phù hợp hơn so với cọc khoan nhồi về mặt kinh tế và khả năng thi công trong điều kiện đô thị. Cọc được thiết kế với tiết diện 300x300 mm, cắm sâu vào lớp cuội sỏi để đảm bảo khả năng chịu tải. Sức chịu tải của cọc được tính toán cẩn thận theo hai phương pháp uy tín là công thức của Meyerhof và công thức Nhật Bản, dựa trên chỉ số xuyên tiêu chuẩn (SPT). Sức chịu tải cho phép của một cọc được xác định là giá trị nhỏ nhất trong các kết quả tính toán, đảm bảo an toàn tối đa. Sau khi xác định được sức chịu tải của cọc, số lượng cọc cho mỗi đài móng được bố trí và kiểm tra lại bằng phần mềm ETABS.

4.1. Đánh giá điều kiện địa chất và đề xuất phương án móng

Điều kiện địa chất công trình tại khu vực Hà Đông khá phức tạp, bao gồm các lớp sét pha dẻo mềm, dẻo chảy xen kẽ với lớp cát và nửa cứng. Tuy nhiên, ở độ sâu khoảng 20m xuất hiện lớp cuội sỏi chặt, có chỉ số SPT cao (N30 > 40), là lớp đất chịu lực rất tốt. Với lực dọc lớn nhất tại chân cột lên đến 868,91T, phương án móng nông hoàn toàn không khả thi. Do đó, giải pháp móng cọc sâu được đề xuất để truyền tải trọng xuống lớp cuội sỏi. Giữa hai phương án cọc ép và cọc khoan nhồi, móng cọc ép được lựa chọn vì giá thành rẻ hơn và dễ kiểm tra chất lượng hơn, phù hợp với quy mô công trình.

4.2. Tính toán sức chịu tải của cọc ép theo tiêu chuẩn

Cọc sử dụng là loại tiết diện 300x300 mm, làm từ bê tông B25. Sức chịu tải của cọc được tính toán theo hai khía cạnh: theo vật liệu và theo đất nền. Sức chịu tải theo đất nền được xác định dựa trên chỉ số SPT từ hố khoan địa chất, áp dụng công thức của Meyerhof và công thức Nhật Bản (TCVN 10304:2014). Các công thức này tính đến sức kháng mũi cọc và ma sát thành cọc. Kết quả tính toán cho thấy sức chịu tải theo Meyerhof là 100,46T và theo công thức Nhật Bản là 97,2T. Để đảm bảo an toàn, sức chịu tải tính toán của cọc được chọn là giá trị nhỏ nhất, tức P = 97,2T.

4.3. Bố trí cọc và kiểm tra phản lực đầu cọc bằng Etabs

Số lượng cọc cho mỗi đài được xác định sơ bộ dựa trên lực dọc lớn nhất tại chân cột. Ví dụ, với cột có Nmax = 868,91T, số lượng cọc cần thiết là khoảng 12 cọc. Sau khi bố trí mặt bằng cọc, toàn bộ hệ móng (đài, giằng, cọc) được mô hình hóa trong phần mềm ETABS. Cọc được mô hình như các phần tử cột, liên kết với đất nền thông qua các gối lò xo đàn hồi. Việc phân tích trên mô hình không gian 3D cho phép xác định chính xác phản lực tác dụng lên từng đầu cọc trong đài, kể đến ảnh hưởng của cả lực dọc và mômen. Kết quả từ Etabs được dùng để kiểm tra lại khả năng chịu lực của cọc và thiết kế đài cọc, đảm bảo không có cọc nào bị quá tải.

V. Kết luận từ dự án thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông

Dự án thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội là một ví dụ điển hình về việc áp dụng kiến thức kỹ thuật tổng hợp để giải quyết một bài toán thực tế. Quá trình thiết kế đã thành công trong việc đưa ra một bộ giải pháp toàn diện và đồng bộ, từ kiến trúc, kết cấu đến nền móng, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về công năng, thẩm mỹ, an toàn và hiệu quả kinh tế. Việc lựa chọn hệ kết cấu hỗn hợp khung-lõi đã chứng tỏ sự ưu việt trong việc tối ưu hóa khả năng chịu lực cho nhà cao tầng. Tương tự, quyết định sử dụng móng cọc ép cắm sâu vào lớp cuội sỏi là một giải pháp nền móng hợp lý, vừa đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình, vừa phù hợp với điều kiện thi công và ngân sách. Các tính toán chi tiết về tải trọng và nội lực, được hỗ trợ bởi phần mềm ETABS, đã cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho việc thiết kế các cấu kiện. Các kiểm tra quan trọng như chống chọc thủng đài móng hay khả năng chịu cắt đều cho thấy thiết kế thỏa mãn các yêu cầu của tiêu chuẩn. Từ dự án này, có thể rút ra nhiều kinh nghiệm quý báu cho việc thiết kế các công trình tương tự trong tương lai, đặc biệt là tại các khu vực có điều kiện địa chất phức tạp như Hà Nội. Sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, giữa tính toán thủ công và phân tích bằng phần mềm là chìa khóa để tạo ra những công trình chất lượng và bền vững.

5.1. Đánh giá tính hợp lý của các giải pháp thiết kế đã chọn

Các giải pháp được lựa chọn trong quá trình thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội đều thể hiện tính hợp lý cao. Về kiến trúc, mặt bằng công năng thông thoáng và giao thông thuận tiện đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng. Về kết cấu, hệ khung-lõi chịu lực là lựa chọn tối ưu cho nhà cao tầng có quy mô 11 tầng. Về móng, việc sử dụng cọc ép trên nền địa chất có lớp chịu lực tốt ở sâu là giải pháp an toàn và kinh tế. Các quyết định này đều dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng các điều kiện thực tế và tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.

5.2. Tầm quan trọng của việc khảo sát địa chất và phân tích kết cấu

Dự án này một lần nữa khẳng định tầm quan trọng sống còn của công tác khảo sát địa chất và phân tích kết cấu. Số liệu địa chất chính xác là cơ sở duy nhất để lựa chọn đúng phương án móng và tính toán sức chịu tải của cọc. Nếu không có dữ liệu SPT đáng tin cậy, việc thiết kế móng sẽ trở nên rủi ro. Tương tự, việc sử dụng các công cụ phân tích kết cấu hiện đại như ETABS cho phép mô phỏng sự làm việc của toàn bộ công trình một cách tổng thể, từ đó xác định nội lực chính xác hơn và tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí.

5.3. Định hướng phát triển cho các dự án chung cư tương lai

Thành công của đồ án thiết kế chung cư CT1A Văn Khê Hà Đông Hà Nội cung cấp những định hướng giá trị cho các dự án trong tương lai. Cần tiếp tục đẩy mạnh việc áp dụng các hệ kết cấu hỗn hợp hiệu quả, sử dụng vật liệu mới có cường độ cao để giảm trọng lượng công trình. Việc ứng dụng các phần mềm mô phỏng và phân tích tiên tiến cần được chuẩn hóa để nâng cao chất lượng thiết kế. Hơn nữa, các yếu tố về kiến trúc xanh, tiết kiệm năng lượng và bền vững với môi trường cần được tích hợp sớm hơn và sâu hơn vào quá trình thiết kế các công trình chung cư cao tầng tại các đô thị lớn như Hà Nội.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá của đất nƣớc, ngành xây dựng cơ bản đóng một vai trò hết sức quan trọng. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của mọi lĩnh vực khoa học và công nghệ, ngành xây dựng cơ bản đã và đang có những bƣớc tiến đáng kể. Để đáp ứng đƣợc các yêu cầu ngày càng cao của xã hội, chúng ta cần một nguồn nhân lực trẻ là các kỹ sƣ xây dựng có đủ phẩm chất và năng lực, tinh thần cống hiến để tiếp bƣớc các thế hệ đi trƣớc, xây dựng đất nƣớc ngày càng văn minh và hiện đại hơn. Sau 4,5 năm học tập và rèn luyện tại trƣờng Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam, khóa luận tốt nghiệp này là một dấu ấn quan trọng đánh dấu việc một sinh viên đã hoàn thành nhiệm vụ của mình trên ghế giảng đƣờng đại học.

Trong phạm vi khóa luận tốt nghiệp của mình, em đã cố gắng để trình bày toàn bộ các phần việc thiết kế và thi công công trình: “CHUNG CƢ CT1A”. Nội dung của khóa luận gồm các phần: - Phần 1: Kiến trúc - Phần 2: Kết cấu - Phần 3: Thi công - Phần 4: Lập dự toán cho một tầng điển hình Thông qua khóa luận tốt nghiệp, em mong muốn có thể hệ thống hoá lại toàn bộ kiến thức đã học cũng nhƣ đƣa giải pháp vật liệu và kết cấu mới vào triển khai cho công trình. Do khả năng và thời gian hạn chế, đồ án tốt nghiệp của em không thể tránh khỏi những sai sót. Em rất mong nhận đƣợc sự chỉ dạy và góp ý của các thầy cô cũng nhƣ của các bạn sinh viên khác để có thể thiết kế đƣợc các công trình hoàn thiện hơn sau này.

Hà Nội, ngày 18 tháng 12 năm 2018 Sinh viên thực hiện TRIỆU VĂN SINH 2 ` CHƢƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu về công trình 1. Tổng quan Nhà cao tầng xuất hiện nhiều là do kết quả của việc tăng dân cƣ ở các thành phố, đồng thời với sự gia tăng dân số nhƣ ngày nay thì nhu cầu về việc làm và nơi làm việc cũng tăng theo.Vì vậy, công trình chung cƣ cao tầng CT1A đƣợc xây dựng nhằm giải quyết vấn đề địa về điểm làm việc cho các cá nhân, tập thể, các doanh nghiệp vừa và nhỏ, v. trên địa bàn thành phố Hà Nội Tòa chung cƣ cao tầng CT1A mang kiểu dáng hiện đại, đƣợc thiết kế xây dựng theo sự định hƣớng phát triển của nền kinh tế, nó sẽ đóng góp một phần vào sự phát triển chung cho cơ sở hạ tầng, kinh tế và xã hội của thành phố Hà Nội 1.

Quy mô và đặc điểm công trình Chung cƣ cao tầng CT1A đƣợc xây dựng với diện tích 24,5x48=1176 m2, nằm trong khu đô thị mới Văn Khê-Hà Đông-Hà Nội Tòa nhà bao gồm 11 tầng, chiều cao công trình là 39,5 m. Trong đó, gồm 9 tầng trên dùng làm khu phòng ở, tầng dƣới cùng dùng cho khu dịch vụ. Hình khối kiến trúc đƣợc thiết kế theo kiến trúc hiện đại, đơn giản, bao gồm các hệ kết cấu bê tông cốt thép kết hợp với kính và màu sơn tạo nên sự sang trọng và quý phái cho tòa nhà. Địa điểm xây dựng công trình: Văn Khê-Hà Đông-Hà Nội 1.

Điều kiện kinh tế xã hội, khí hậu thủy văn 1. Điều kiện kinh tế xã hội Do công trình nằm trong thành phố nên điều kiện thi công có bị hạn chế, nhất là với công tác bê tông vì xe bê tông, xe chở đất chỉ có thể vào thành phố vào buổi đêm. Trong thời gian thi công, nếu có nhu cầu đổ bê tông vào buổi sáng, cần làm việc với cảnh sát giao thông để xin giấy phép.Yêu cầu về công tác an toàn vệ sinh lao động, bảo vệ môi trƣờng là rất cao. Mặt bằng thi công tƣơng đối chật hẹp, khó khăn cho việc tập kết phƣơng tiện, máy móc, nguyên vật liệu, bố trí lán trại tạm thời.

Điều kiện khí hậu thủy văn Công trình nằm ở Văn Khê-Hà Đông-Hà Nội, nhiệt độ bình quân trong năm là 280C, chênh lệch nhiệt độ giữa tháng cao nhất (tháng 6) và tháng thấp nhất (tháng 1) là 110C. Thời tiết chia làm hai mùa rõ rệt: Mùa mƣa (từ tháng 4 đến tháng 11), mùa khô (từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau). Độ ẩm trung bình 80% - 85%. Hai hƣớng gió chủ yếu là gió Đông Nam và Đông Bắc, tháng có sức gió mạnh nhất là tháng 8, tháng có sức gió yếu nhất là tháng 11, tốc độ gió lớn nhất là 26 m/s.

Địa chất công trình thuộc loại đất trung bình. Phân tích chọn giải pháp kiến trúc cho công trình 1.Giải pháp mặt bằng Thiết kế mặt bằng là một khâu quan trọng nhằm thoả mãn dây chuyền công năng của công trình. Dây chuyền công năng chính của công trình là nhà ở cho ngƣời dân.Với giải pháp mặt bằng vuông vắn, thông thoáng, linh hoạt kín đáo, yên tĩnh phù hợp với các yêu cầu ăn ở, sinh hoạt của ngƣời dân. Không gian trên mặt bằng điển hình công trình đƣợc ngăn cách bằng các khối tƣờng xây do vậy rất đảm bảo về các điều kiện sinh hoạt, nghỉ ngơi cho con ngƣời sau những giờ làm việc, học tập căng thẳng.

Mặt bằng công trình vận dụng theo kích thƣớc hình khối của công trình. Mặt bằng thể hiện tính chân thực trong tổ chức dây chuyền công năng. Mặt bằng công trình đƣợc lập dựa trên cơ sở yếu tố công năng của dây chuyền. Phòng ở và sinh hoạt là yếu tố công năng chính của công trình.

Do đó, kiến trúc mặt bằng thông thoáng, tuy đơn giản nhƣng vẫn đảm bảo đƣợc tính linh hoạt và yên tĩnh tạo ra những khoảng không gian kín đáo và riêng rẽ, đáp ứng đƣợc các yêu cầu đặt ra. Do đặc điểm công trình là nhà ở chung cƣ, đồng thời xung quanh đều đƣợc bố trí các đƣờng giao thông nên việc tổ chức giao thông đi lại từ bên ngoài vào bên trong thông qua sảnh lớn đƣợc bố trí tại chính giữa khối nhà bao gồm lối đi dành cho ngƣời đi bộ và cho các phƣơng tiện tại các nhà để xe. Nhƣ vậy, hệ giao thông ngang đƣợc thiết kế với diện tích mặt bằng lớn và khoảng cách ngắn nhất tới nút giao thông đứng tạo nên sự an toàn cho sử dụng đồng thời đạt đƣợc hiệu quả về kiến trúc.1: Mặt bằng tầng điển hình của công trình 1.Giải pháp mặt đứng Công trình đƣợc bố trí dạng hình khối, có ngăn tầng, các ô cửa, dầm bo, tạo cho công trình có dáng vẻ uy nghi, vững vàng. Tỷ lệ chiều rộng - chiều cao của công trình hợp lý tạo dáng vẻ hài hoà với toàn bộ tổng thể công trình và các công trình lân cận.

Xen vào đó là các ô cửa kính trang điểm cho công trình. Các chi tiết khác nhƣ: gạch ốp, màu cửa kính, v. làm cho công trình mang một vẻ đẹp hiện đại riêng. Hệ giao thông đứng bằng 3 thang máy và 3 thang bộ.

Hệ thống thang này đƣợc đặt tại nút giao thông chính của công trình và liên kết với các tuyến giao thông ngang. Kết hợp cùng các giao thông đứng là các hệ thống kỹ thuật điện và rác thải. Tất cả hợp lại tạo nên cho mặt đứng công trình một dáng vẻ hiện đại, tạo cho con ngƣời một cảm giác thoải mái. Độ cao của các tầng yêu cầu phù hợp với công năng sử dụng của công trình hay bộ phận công trình.

Ở tầng điển hình, chiều cao tầng điển hình là 3.5 m, chiều cao cửa đi là 2,2 m, lan can ban công cao 1,5 m, chiều cao cửa thang máy là 2,5 m, 5 ` cầu thang bộ đƣợc thiết kế là loại cầu thang 2 vế có một chiếu nghỉ, riêng tầng dƣới cùng cao 4,5 m, mặt bằng đƣợc thiết kế rộng rãi phù hợp với chức năng phục vụ chung nên đem lại cảm giác thoải mái thƣ giãn cho mọi ngƣời. Dầm bo cao 0,7 m tạo độ cứng theo phƣơng ngang trong mặt phẳng mái khi truyền tải trọng gió vào các kết cấu chịu lực.2: Mặt đứng công trình 1.Giải pháp thông gió chiếu sáng Giải pháp thông gió bao gồm cả thông gió tự nhiên và thông gió nhân tạo.Thông gió tự nhiên Hệ thống cửa sổ kính, cửa đi đảm bảo cho việc cách nhiệt và thông gió của mỗi phòng. Ngoài ra, còn có hệ thống các cửa sổ thông gió nằm tại các đầu hành lang mỗi tầng tạo ra sự đối lƣu trong nhà.Thông gió nhân tạo 6 ` Với khí hậu nhiệt đới của TP.Hà Nội nói riêng và của Việt Nam nói chung rất nóng và ẩm. Do vậy, để điều hoà không khí công trình ta bố trí thêm các hệ thống máy điều hoà, quạt thông gió tại mỗi tầng.

Công trình là nơi tập trung ăn, ở và sinh hoạt của nhiều ngƣời nên yếu tố thông gió nhân tạo là rất cần thiết. Giải pháp chiếu sáng cũng bao gồm chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo. Chiếu sáng tự nhiên là sự vận dụng các ánh sáng thiên nhiên thông qua các lớp cửa kính để phân phối ánh sáng vào trong phòng. Ngoài ra, còn có hệ thống đèn điện nhằm đảm bảo tiện nghi ánh sáng về đêm.

Cách bố trí các phòng, sảnh đáp ứng đƣợc yêu cầu về thông thoáng không khí. Các cửa sổ, cửa đi, thông gió dùng chất liệu kính khung nhôm để điều chỉnh đảm bảo điều kiện tiện nghi vi khí hậu một cách tốt nhất. Giải pháp cung cấp điện, nước sinh hoạt Công trình nằm ngay cạnh hệ thống mạng lƣới điện và nƣớc của thành phố, điều này rất thuận tiện cho công trình trong quá trình sử dụng. Hệ thống ống nƣớc đƣợc liên kết với nhau qua các tầng và thông với bể nƣớc trên mái công trình, hệ thống ống dẫn nƣớc đƣợc máy bơm đƣa lên, các hệ thống này bố trí trong công trình vừa đảm bảo yếu tố an toàn khi sử dụng và điều kiện sửa chữa đƣợc thuận tiện.

Nƣớc thoát từ các thiết bị vệ sinh nhƣ chậu rửa, thoát sàn, đƣợc thu gom từ các thiết bị vệ sinh chảy vào hệ thống ống thoát nƣớc đứng đặt trong các hộp kỹ thuật của công trình. Nƣớc thoát từ các thiết bị vệ sinh đƣợc thu vào ống và chảy vào hệ thống ống thoát nƣớc đứng đặt trong các hộp kỹ thuật rồi chảy vào hệ thống bể tự hoại đặt dƣới công trình để thoát ra cống của thành phố. Giải pháp cung cấp dịch vụ thông tin liên lạc Tầng 1 là nơi đón tiếp khách và cũng là nơi cung cấp các dịch vụ thông tin khác nhằm hƣớng dẫn các khách hàng một cách thận lợi nhất. Riêng các tầng ở, mỗi tầng đều có một phòng trực tầng gồm cả chức năng thông tin, dịch vụ điện thoại, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ