Thiết kế Chung cư Bình An: Đồ án tốt nghiệp SV Nguyễn Đức Khánh

Chuyên khảo phân tích Thiết kế chung cư bình an, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
177
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế chung cư bình an theo tiêu chuẩn

Việc thiết kế chung cư bình an là một quy trình phức hợp, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa giải pháp kiến trúc và kết cấu để tạo ra một không gian sống an toàn, tiện nghi và bền vững. Một dự án điển hình như Chung cư Bình An tại quận Bình Thạnh, TP.HCM, là minh chứng cho việc áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam. Mục tiêu của dự án không chỉ là đáp ứng nhu cầu nhà ở cho đối tượng thu nhập trung bình và khá mà còn góp phần tạo dựng mỹ quan đô thị hiện đại. Công trình được xây dựng trên nền tảng phân tích kỹ lưỡng các điều kiện tự nhiên, đặc biệt là khí hậu hai mùa mưa-khô và đặc điểm gió của vùng IIA tại TP.HCM. Quá trình thiết kế phải tuân thủ một hệ thống tiêu chuẩn chặt chẽ, từ tải trọng, kết cấu bê tông cốt thép, phòng cháy chữa cháy cho đến các quy định về nền móng. Sự tuân thủ này đảm bảo mọi khía cạnh của công trình, từ kiến trúc tổng thể đến từng chi tiết kết cấu, đều được tính toán để đạt được độ an toàn và hiệu quả sử dụng cao nhất. Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng một môi trường sống thực sự "bình an", nơi cư dân có thể an tâm về chất lượng và sự an toàn của ngôi nhà.

1.1. Xác định bối cảnh và mục tiêu dự án chung cư

Dự án Chung cư Bình An được xây dựng tại số 58B Điện Biên Phủ, Quận Bình Thạnh, TP.HCM, trong bối cảnh kinh tế và cơ sở hạ tầng của thành phố đang phát triển mạnh mẽ. Mục tiêu chính là cung cấp 64 căn hộ chất lượng cao, kèm theo tiện ích như siêu thị và nhà để xe, nhằm giải quyết một phần nhu cầu nhà ở cấp thiết. Đối tượng phục vụ là các gia đình có thu nhập trung bình và khá. Công trình có quy mô gồm tầng trệt, 8 tầng lầu và mái bằng bê tông cốt thép (BTCT). Việc phân tích điều kiện tự nhiên tại địa điểm, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và hướng gió chủ đạo (Tây Nam, Đông Nam), là bước khởi đầu quan trọng, giúp đưa ra các giải pháp kiến trúc phù hợp để tối ưu hóa sự thoải mái cho cư dân.

1.2. Áp dụng các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam TCVN

Để đảm bảo chất lượng và an toàn trong xây dựng, quá trình thiết kế chung cư bình an phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Các tiêu chuẩn cốt lõi được áp dụng bao gồm: TCVN 2737-1995 về tải trọng và tác động; TCVN 5574-2012 về kết cấu bê tông và bê tông cốt thép; TCVN 10304-2014 về thiết kế móng cọc; và TCVN 6160-1996 về phòng cháy chữa cháy nhà cao tầng. Việc viện dẫn và áp dụng chính xác các tiêu chuẩn này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cơ sở khoa học để đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền và tính an toàn của toàn bộ công trình trong suốt vòng đời sử dụng. Đây là yếu tố then chốt khẳng định chất lượng của một dự án nhà ở hiện đại.

II. Thách thức trong thiết kế chung cư bình an tại TPHCM

Quá trình thiết kế chung cư bình an tại một đô thị sầm uất như TP.HCM đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để tối ưu hóa không gian sống trên một diện tích đất hạn chế, đồng thời đảm bảo công năng đầy đủ và tiện nghi cho từng căn hộ. Các căn hộ điển hình loại A (80m²) và B (100m²) cần được bố trí hợp lý với phòng khách, 2 phòng ngủ, bếp, và 2 khu vệ sinh để phục vụ tốt nhất cho sinh hoạt gia đình. Một thách thức quan trọng khác là đảm bảo an toàn tuyệt đối, đặc biệt là an toàn phòng cháy và lối thoát hiểm. Việc thiết kế hệ thống báo cháy tự động, họng cứu hỏa, cầu thang thoát hiểm có cửa ngăn cháy và biển chỉ dẫn phát sáng là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, việc giải quyết vấn đề thông gió chiếu sáng tự nhiên trong bối cảnh mật độ xây dựng cao cũng là một bài toán khó. Các giải pháp như bố trí cửa sổ hướng ra ngoài hoặc giếng trời phải được tính toán kỹ lưỡng để mọi không gian trong căn hộ, kể cả nhà bếp, đều thông thoáng và nhận đủ ánh sáng, góp phần nâng cao chất lượng sống cho cư dân.

2.1. Tối ưu hóa không gian và công năng sử dụng

Thách thức hàng đầu trong thiết kế chung cư là việc cân bằng giữa diện tích và công năng. Với hai loại căn hộ điển hình A (80m²) và B (100m²), mỗi căn đều phải tích hợp 2 phòng ngủ, 1 phòng khách, bếp, 2 phòng vệ sinh và ban công. Giải pháp được đưa ra là bố trí không gian mở giữa phòng khách và khu sinh hoạt chung, tạo cảm giác rộng rãi. Nhà bếp được đặt ở vị trí thuận tiện, có cửa sổ thông ra giếng trời hoặc không gian bên ngoài để đảm bảo thoát mùi và thông thoáng. Việc phân chia không gian hợp lý như vậy không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng mà còn tạo ra một môi trường sống thoải mái và tiện nghi, phù hợp với lối sống hiện đại.

2.2. Đảm bảo an toàn phòng cháy và lối thoát hiểm

An toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC) là ưu tiên không thể xem nhẹ. Thách thức đặt ra là phải xây dựng một hệ thống PCCC toàn diện và hiệu quả. Giải pháp bao gồm việc lắp đặt thiết bị báo cháy và chữa cháy tự động ở mỗi tầng và trong từng căn hộ. Công trình được trang bị hai nguồn nước chữa cháy, bao gồm bể nước trên mái và hệ thống bơm chuyên dụng. Đặc biệt, hai cầu thang bộ ở hai đầu hành lang được thiết kế làm lối thoát hiểm, có tường và cửa ngăn cháy theo tiêu chuẩn. Biển chỉ dẫn thoát hiểm sử dụng nguồn điện acquy dự phòng, đảm bảo luôn sáng ngay cả khi có sự cố mất điện, giúp cư dân sơ tán an toàn.

III. Bí quyết thiết kế kiến trúc cho chung cư bình an

Bí quyết để có một thiết kế chung cư bình an thành công nằm ở việc đưa ra các giải pháp kiến trúc thông minh và toàn diện. Về mặt bằng, tầng 1 được quy hoạch công năng đa dạng với nhà để xe, khu vực an ninh và hai siêu thị, phục vụ trực tiếp nhu cầu của cư dân. Từ tầng 2 đến tầng 9 là không gian ở điển hình, được kết nối bằng hành lang rộng 2,5m. Về mặt đứng, công trình sử dụng ngôn ngữ kiến trúc hình khối hiện đại, với tầng 1 được ốp đá màu sẫm tạo cảm giác vững chãi. Tỷ lệ chiều cao và chiều rộng được cân đối hài hòa, kết hợp với các chi tiết cửa kính và sơn màu để tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ. Hệ thống tiện ích cũng được thiết kế đồng bộ. Hệ thống cấp nước sử dụng trạm bơm từ hồ ngầm lên hồ mái, đảm bảo áp lực ổn định cho các căn hộ. Hệ thống cấp điện có nguồn dự phòng từ máy phát điện. Đặc biệt, giải pháp giao thông được quy hoạch khoa học với 3 thang máy (2 cho người, 1 cho hàng) và 2 thang bộ thoát hiểm, đảm bảo lưu thông thuận tiện và an toàn trong mọi tình huống.

3.1. Lựa chọn giải pháp mặt bằng và mặt đứng tối ưu

Giải pháp mặt bằng được phân chia rõ ràng theo chức năng: tầng 1 dành cho tiện ích chung (nhà để xe 190m², 2 siêu thị mỗi siêu thị 135m²) và sảnh đón. Các tầng trên (tầng 2-9) là khối nhà ở, mỗi tầng gồm 8 căn hộ. Về mặt đứng, công trình được thiết kế với dáng vẻ uy nghi, vững vàng thông qua việc sử dụng hình khối, ngăn tầng và dầm bo. Việc ốp đá lớn màu sẫm ở tầng 1 tạo sự bề thế. Các chi tiết trang trí như gạch ốp, sơn màu và cửa kính được kết hợp khéo léo, mang lại vẻ đẹp hiện đại và hài hòa với cảnh quan xung quanh.

3.2. Thiết kế hệ thống cấp điện và cấp thoát nước hiệu quả

Hệ thống cấp nước được thiết kế theo mô hình hai cấp: nước từ thành phố vào hồ ngầm, sau đó được bơm lên hồ nước mái và phân phối xuống từng căn hộ. Hệ thống này đảm bảo áp lực nước ổn định. Hệ thống thoát nước được phân tách rõ ràng: nước thải xám và nước thải đen được xử lý qua bể chuyên dụng trước khi thải ra hệ thống chung. Về cấp điện, công trình sử dụng nguồn điện 3 pha của thành phố và có máy phát điện dự phòng. Đường dây đi chìm trong tường, mỗi tầng có tủ điện và cầu dao riêng, đảm bảo an toàn và dễ dàng quản lý, vận hành.

IV. Hướng dẫn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép vững chắc

Nền tảng của một thiết kế chung cư bình an là một giải pháp kết cấu vững chắc. Công trình sử dụng hệ kết cấu khung bê tông cốt thép (BTCT) toàn khối, trong đó hệ thống cột và dầm tạo thành các khung không gian chịu lực đồng thời cho cả tải trọng đứng và tải trọng ngang. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng đóng vai trò quyết định. Bê tông được sử dụng có cấp độ bền B25, với cường độ chịu nén tính toán (Rb) là 14.5MPa. Cốt thép chịu lực chính (cho dầm, cột) thuộc nhóm AII (Rs = 280 MPa), trong khi cốt thép đai và thép sàn dùng nhóm AI. Quy trình tính toán tải trọng được thực hiện chi tiết theo TCVN 2737-1995, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường, lớp hoàn thiện) và hoạt tải (tải trọng sử dụng). Tải trọng gió được xác định cho vùng IIA với áp lực cơ bản Wo = 83daN/m². Cuối cùng, các trường hợp tải trọng được tổ hợp theo các công thức tiêu chuẩn để tìm ra các cặp nội lực nguy hiểm nhất, làm cơ sở cho việc thiết kế chi tiết từng cấu kiện, đảm bảo công trình chịu được mọi tác động bất lợi.

4.1. Lựa chọn vật liệu xây dựng và cấp độ bền bê tông

Vật liệu là yếu tố cốt lõi quyết định độ bền của kết cấu. Công trình sử dụng bê tông có khối lượng riêng 2500 daN/m³ và cấp độ bền B25. Cấp độ bền này tương ứng với cường độ chịu nén tính toán Rb = 14.5MPa và cường độ chịu kéo Rbt = 1.05MPa, đủ khả năng đáp ứng yêu cầu chịu lực cho nhà cao tầng. Đối với cốt thép, nhóm AII (Rs = 280 Mpa) được chọn cho các cấu kiện chịu lực chính như dầm và cột, trong khi nhóm AI (Rs = 225 Mpa) được dùng cho bản sàn và cốt đai. Sự lựa chọn này vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa tối ưu hóa chi phí.

4.2. Phương pháp tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng

Việc xác định chính xác tải trọng là bước quan trọng nhất trong thiết kế kết cấu. Tải trọng được phân thành ba loại chính: tĩnh tải (trọng lượng các lớp sàn, tường gạch), hoạt tải (tải trọng sử dụng theo chức năng từng phòng), và tải trọng gió. Theo tiêu chuẩn, công trình cao 36,6m (<40m) chỉ cần tính thành phần tĩnh của gió. Sau khi xác định giá trị của từng loại tải trọng, chúng được đưa vào các tổ hợp tải trọng khác nhau (ví dụ: TH1 = TT + HT1 + HT2; TH4 = TT + 0.9HT1 + 0.9GY). Việc tổ hợp này giúp tìm ra những trường hợp nội lực bất lợi nhất để thiết kế cốt thép, đảm bảo kết cấu an toàn trong mọi điều kiện vận hành.

4.3. Sơ bộ kích thước tiết diện cột dầm và sàn nhà

Sau khi có tải trọng, bước tiếp theo là lựa chọn sơ bộ kích thước tiết diện cho các cấu kiện. Kích thước cột được xác định dựa trên diện tích chịu tải và số tầng, ví dụ cột góc tầng 1 được chọn tiết diện 40x50 cm. Kích thước dầm được chọn theo công thức kinh nghiệm, chiều cao dầm chính hd = (1/8 ÷ 1/14)ld, ví dụ dầm nhịp 8,5m được chọn tiết diện 30x70 cm. Chiều dày sàn được tính toán để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực, với chiều dày chung được chọn là 12cm để thuận tiện thi công. Các kích thước này là cơ sở để lập mô hình tính toán kết cấu trên phần mềm chuyên dụng.

V. Phân tích thiết kế phần thân cho chung cư bình an

Phân tích thiết kế phần thân là giai đoạn chi tiết hóa các giải pháp kết cấu đã đề ra. Đối với cột, một trong những cấu kiện quan trọng nhất, việc tính toán được thực hiện cho trường hợp chịu nén lệch tâm xiên, tức là cột chịu đồng thời lực nén và momen uốn theo cả hai phương. Phương pháp tính toán quy đổi bài toán lệch tâm xiên về lệch tâm phẳng tương đương để xác định diện tích cốt thép yêu cầu. Với dầm khung, việc thiết kế cốt thép tập trung vào khả năng chịu momen uốn tại các vị trí gối (momen âm) và giữa nhịp (momen dương). Quá trình tính toán dựa trên lý thuyết tiết diện chữ nhật đặt cốt đơn hoặc cốt kép, đảm bảo hàm lượng cốt thép nằm trong giới hạn cho phép (μmin ≤ μ ≤ μmax) để tránh phá hoại giòn. Đối với sàn, tài liệu lựa chọn phương pháp tính toán theo sơ đồ đàn hồi. Mặc dù sơ đồ khớp dẻo có thể tiết kiệm vật liệu hơn, việc tính theo sơ đồ đàn hồi mang lại độ an toàn cao hơn, phù hợp với tiêu chí của một chung cư bình an, đảm bảo kết cấu làm việc trong giới hạn an toàn dưới tác dụng của tải trọng.

5.1. Cơ sở lý thuyết tính toán cột chịu nén lệch tâm xiên

Cột trong kết cấu khung không gian thường chịu tác động đồng thời của lực dọc và momen uốn theo hai phương, gọi là nén lệch tâm xiên. Lý thuyết tính toán cho phép biến đổi trường hợp phức tạp này về bài toán nén lệch tâm phẳng tương đương. Dựa trên các cặp nội lực nguy hiểm nhất (Nmax, Mxmax, Mymax) xuất ra từ mô hình phân tích, diện tích cốt thép dọc được tính toán để đảm bảo cột đủ khả năng chịu lực. Ví dụ, với cột C4 tầng 1, diện tích cốt thép yêu cầu lớn nhất là 41,2 cm², từ đó chọn bố trí 6 thanh Ø22 và 4 thanh Ø25, đảm bảo hàm lượng cốt thép hợp lý và an toàn.

5.2. Nguyên tắc bố trí cốt thép cho dầm khung điển hình

Cốt thép trong dầm được thiết kế để chịu momen uốn và lực cắt. Cốt thép dọc chịu lực được tính toán dựa trên giá trị momen lớn nhất tại mặt cắt gối và nhịp. Công thức tính αm = M / (Rb * b * h₀²) được sử dụng để xác định hệ số ζ, từ đó tính ra diện tích cốt thép As = M / (Rs * ζ * h₀). Ngoài cốt thép chịu lực, dầm còn được bố trí cốt đai để chịu lực cắt và liên kết các thành phần bê tông. Khoảng cách cốt đai được bố trí dày hơn ở gần gối (nơi có lực cắt lớn) và thưa hơn ở giữa nhịp, ví dụ như dầm D2-1 sử dụng đai Ø8a100 ở gối và Ø8a150 ở giữa.

5.3. Tính toán cốt thép sàn theo sơ đồ đàn hồi an toàn

Trong thiết kế sàn, có hai phương pháp tính toán chính là sơ đồ đàn hồi và sơ đồ khớp dẻo. Sơ đồ khớp dẻo cho phép vật liệu làm việc ở miền chảy dẻo, giúp phân bố lại nội lực và có thể tiết kiệm cốt thép hơn. Tuy nhiên, phương pháp này làm giảm bậc siêu tĩnh và tăng biến dạng. Để ưu tiên sự an toàn, đồ án đã lựa chọn tính toán nội lực ô sàn theo sơ đồ đàn hồi. Theo đó, momen trong ô sàn được xác định bằng các công thức M₁ = α₁ * q * l₁²M₂ = α₂ * q * l₂², với các hệ số α tra từ bảng tính sẵn. Cách tiếp cận này đảm bảo kết cấu luôn làm việc trong giới hạn đàn hồi, mang lại độ tin cậy và an toàn cao hơn cho công trình.

VI. Kết luận về giải pháp thiết kế chung cư bình an tối ưu

Dự án thiết kế chung cư bình an là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng kiến thức kỹ thuật xây dựng vào thực tiễn để tạo ra một công trình nhà ở đáp ứng các tiêu chí an toàn, thẩm mỹ và tiện nghi. Sự thành công của dự án đến từ việc tổng hợp và cân bằng các yếu tố cốt lõi. Về kiến trúc, các giải pháp về mặt bằng, mặt đứng, thông gió, chiếu sáng và phòng cháy chữa cháy đã được quy hoạch một cách khoa học. Về kết cấu, việc lựa chọn hệ khung bê tông cốt thép, sử dụng vật liệu xây dựng đạt chuẩn và áp dụng quy trình tính toán tải trọng nghiêm ngặt theo TCVN đã tạo nên một bộ khung chịu lực vững chắc. Các phân tích chi tiết cho phần thân, từ cột, dầm đến sàn, đều dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và ưu tiên tính an toàn. Những kinh nghiệm và phương pháp được trình bày trong dự án này không chỉ giải quyết bài toán cụ thể cho Chung cư Bình An mà còn là tài liệu tham khảo giá trị, định hướng cho các dự án nhà ở trong tương lai, hướng tới mục tiêu xây dựng những không gian sống ngày càng chất lượng và bền vững hơn.

6.1. Tổng hợp các yếu tố kiến trúc và kết cấu thành công

Thành công của một dự án chung cư bình an được quyết định bởi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa giải pháp kiến trúcgiải pháp kết cấu. Kiến trúc tạo ra một không gian sống tiện nghi, thẩm mỹ và an toàn thông qua việc bố trí công năng hợp lý và hệ thống PCCC hiệu quả. Trong khi đó, kết cấu đảm bảo sự vững chãi và bền vững của công trình thông qua việc lựa chọn hệ chịu lực phù hợp (khung BTCT), vật liệu chất lượng (Bê tông B25, thép AII) và quy trình tính toán nội lực, cốt thép chính xác. Sự tương hỗ giữa hai lĩnh vực này là chìa khóa tạo nên một công trình toàn diện.

6.2. Hướng phát triển cho các dự án nhà ở tương lai

Các phương pháp và kết quả từ việc thiết kế Chung cư Bình An cung cấp những định hướng quan trọng cho các dự án nhà ở trong tương lai. Xu hướng phát triển sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa việc sử dụng vật liệu xây dựng tiên tiến, áp dụng các công nghệ mô hình hóa thông tin công trình (BIM) để tăng cường độ chính xác và hiệu quả trong thiết kế. Đồng thời, các yếu tố về kiến trúc xanh, tiết kiệm năng lượng và tăng cường tiện ích cộng đồng sẽ ngày càng được chú trọng, nhằm nâng cao chất lượng sống và tạo ra các khu dân cư bền vững, thực sự "bình an" cho cư dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Sau những năm theo học ngành kỹ thuật xây dựng công trình trực thuộc khoa Cơ Điện Và Công Trình – Trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp. Em xin chân thành cảm ơn ban giám hiệu trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp, Ban lãnh đạo khoa Cơ Điện Và Công Trình, các thầy, cô giáo đã trực tiếp cũng nhƣ gián tiếp giảng dạy, hƣớng dẫn đồ án môn học, bạn bè đã quan tâm chỉ bảo, giúp đỡ em trong những năm học vừa qua và đặc biệt là sự chỉ bảo tận tình của Th.s: Cao Đức Thịnh và các thầy, cô trong bộ môn Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình đã giúp em hoàn thành tốt đồ án tốt nghiệp này. Trong quá trình làm đồ án em đã cố gắng tìm hiểu và học hỏi thêm để hoàn thành tốt đồ án đƣợc giao, nhƣng do kiến thức còn hạn chế cộng với kinh nghiệm thi công cũng nhƣ thiết kế ngoài thực tế chƣa có, cũng nhƣ thời gian có hạn nên đồ án còn có thể có sai sót nhỏ. Em rất mong đƣợc sự chỉ bảo, giúp đỡ của các thầy các cô để bổ sung vào lƣợng kiến thức nhỏ bé của mình.

Em xin đƣợc gửi tới các thầy,cô giáo với tầm lòng biết ơn nhất. Sinh viên thực hiện Nguyễn Đức Khánh MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC CHƢƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. Giới thiệu về công trình:. Điều kiện tự nhiên:.

Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế công trình:. Chọn giải pháp kiến trúc cho công trình:. Giải pháp mặt bằng tầng : .2 Giải pháp mặt đứng: .3 Giải pháp mặt cắt:. Giải pháp thông gió chiếu sáng:.

Giải pháp về cung cấp điện, nƣớc sinh hoạt:. Giải pháp phòng cháy chữa cháy:. Giải pháp giao thông:. 12 CHƢƠNG 2 GIẢI PHÁP KẾT CẤU VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN.

Xây dựng giải pháp kết cấu:. Vật liệu sử dụng trong công trình:. Lập mặt bằng kết cấu:. Lựa chọn kích thƣớc tiết diện cột: .2 Lựa chọn kích thƣớc tiết diện dầm: .3 Lựa chọn kích thƣớc tiết diện sàn:.

Tính toán tải trọng:. Tải trọng gió:. Tổ hợp tải trọng:. Lập mô hình tính toán:.

20 CHƢƠNG 3 THIẾT KẾ PHẦN THÂN. Thiết kế cột khung điển hình trục C - C:. Cơ sở lý thuyết về cấu tạo:. Cơ sở lý thuyết tính toán cột.

Tính toán cốt thép cột điển hình C - C:. Thiết kế dầm khung điển hình. Cơ sở lý thuyết về cấu tạo. Cơ sở lý thuyết tính toán dầm:.

Tính toán cốt thép dầm điển hình. 37 CHƢƠNG 4 THIẾT KẾ SÀN. Cơ sở lý thuyết về cấu tạo:. Cơ sở lý thuyết tính toán sàn:.

Tính to`án cốt thép sàn .1 Tính toán nội lực ô sàn theo sơ đồ đàn hồi .2 toán cốt thép sàn điển hình .4 Áp dụng tính toán bố trí cốt thép cấu kiện sàn .1 Tính toán nội lực ô sàn theo sơ đồ khớp dẻo. 45 CHƢƠNG 5 THIẾT KẾ KẾT CẤU MÓNG DƢỚI KHUNG ĐIỂN HÌNH. Điều kiện địa chất công trình:. Nội lực dƣới chân cột khung điển hình C – C:.

Lựa chọn phƣơng án kết cấu móng:. Đề xuất phƣơng án móng:. Tính toán móng cọc:. Thông số về cọc:.2 Sức chịu tải của cọc theo vật liệu: .3 Tính toán sức chịu tại của cọc tại điểm xuyên tĩnh: .Tính toán sức chịu tải theo Meyerhof: .Xác đinh theo Công thức của Viện kiến trúc Nhật Bản (1988):.

Lựa chọn sức chịu tải:. Tính toán kiểm tra bố trí cọc:. Tính toán số lƣợng cọc trong đài:. Lựa chọn kích thƣớc đài móng, giằng móng :.

Lập mặt bằng kết cấu cho công trình:. Kiểm tra phản lực tác dụng lên đầu cọc:. Kiểm tra khả năng hàng cọc chọc thủng đài. Kiểm tra tổng thể kết cấu móng:.

Kiểm tra áp lực dƣới đáy khối móng quy ƣớc. Kiểm tra lún cho móng cọc:. Tính toán kiểm tra cọc. Tính cốt thép đài.

75 CHƢƠNG 6: GIẢI PHÁP THI CÔNG PHẦN NGẦM. Phân tích lập biện pháp thi công phần ngầm:. Đặc điểm công trình:. Điều kiện địa chất:.

Điều kiện thi công:. Lựa chọn phƣơng án thi công phần ngầm:. Công tác chuẩn bị và giải phóng mặt bằng:. Trình tự thi công:.

Thi công cọc:. Chọn máy ép cọc:. Tính toán cẩu để phục vụ thi công ép cọc :. Thi công cọc:.

Quy trình thi công cọc:. Các sự cố khi thi công cọc và biện pháp giải quyết. Công tác đập đầu cọc:. Thi công công tác đất (TCVN_ 4447-2012).

Thi công đào đất hố móng. Thi công lấp đất hố móng. Thi công hệ đài, giằng móng. Lựa chọn phƣơng án thi công … ………………….

Chọn phƣơng pháp xử lý bê tông đầu cọc. Công tác đổ bê tông lót. Gia công, lắp đặt cốt thép đài cọc và giằng móng.Quá trình thi công lắp dựng cốp pha móng. Công tác bê tông.

110 CHƢƠNG 7: KỸ THUẬT THI CÔNG PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH. Phân tích lập biện pháp thi công phần thân. Trình tự thi công và biện pháp thi công chung. Quy tình thi công.

Giải pháp thi công chung cho phần thân công trình. Công tác trắc địa trong thi công phần thân công trình.4 Hệ thống ván khuôn, cột chống sử dụng cho công trình. Hệ giáo chống (đà giáo). Hệ cột chống đơn.

Thi công ván khuôn cho cột. Các yêu cầu chung cho công tác ván khuôn cột. Tổ hợp ván khuôn cột. Xác định tải trọng.

Tính toán khoảng cách gông. Thiết kế ván khuôn cho dầm, sàn tầng điển hình. Các yêu cầu chung cho công tác ván khuôn dầm, sàn. Tính ván khuôn dầm chính nhịp A-B tầng 5.

Tính ván khuôn sàn .7 Chọn cần trục và tính toán năng suất thi công. Thi công công tác cốt thép. Công tác cốt thép cột. Cốt thép dầm, sàn.

Công tác bê tông. Công tác bê tông cột. Công tác bê tông dầm, sàn. Tính toán khối lƣợng và chọn máy thi công, nhân công .Khối lƣợng cốt thép .2 Chọn máy thi công.

Công tác hoàn thiện, lắp đặt hệ thống ngầm điện nƣớc.Lắp hệ thống điện nƣớc. Công tác lắp dựng trần thạch cao. 143 KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƢƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu về công trình: Tên công trình: “ Chung cƣ Bình An ”.

Địa điểm xây dựng: số 58B – Điện Biên Phủ – Quận Bình Thạnh – Thành phố Hồ Chí Minh. Những năm gần đây nền kinh tế Việt Nam phát triển mạnh, đặc biệt là thành phố Hồ Chí Minh, cơ sơ hạ tầng ngày càng phát triển rộng lớn, các toà nhà cao tầng đƣợc xây dựng lên để đáp ứng nhu cầu cho việc phát triển kinh tế. Công trình đƣợc xây dựng để đáp ứng một phần về nhu cầu nhà ở trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh đồng thời tạo vẻ mỹ quan cho thành phố. Công trình “ Chung cƣ Bình An ” gồm có 64 căn hộ, siêu thị và nơi để xe.

Đối tƣợng phục vụ của chung cƣ là những đối tƣợng có thu nhập trung bình, khá và có nhu cầu về nhà ở. Công trình gồm có tầng trệt, 8 tầng lầu và mái bằng bê tông cốt thép (BTCT). Điều kiện tự nhiên: - Khí hậu ở TP.Hồ Chí Minh đƣợc chia làm hai mùa rõ rệt:  Mùa mƣa: từ tháng 5 đến tháng 11. + Mùa khô: từ tháng 12 đến tháng 4.1: Một số thông số về điều kiện tự nhiên của Tp.

Hồ Chí Minh stt Thông số Đơn vị Cao nhất Thấp nhất Trung bình o 1 Nhiệt độ c 35 20 25-27 2 Lƣợng mƣa mm 640 30 247.4 3 Độ ẩm tƣơng đối % 100 79 84.4 4 Lƣợng bốc hơi mm/ngày 49 5.6 28 5 Bức xạ mặt trời cal/năm 3687.8 3445 1 Hƣớng gió:  Hƣớng gió Tây Nam và Đông Nam với tốc độ trung bình 2. Thổi mạnh vào mùa mƣa từ tháng 5-11. Ngoài ra còn có gió Đông Bắc thổi nhẹ.  Sƣơng mù: số ngày có sƣơng mù trong năm từ 10-15 ngày, tháng có nhiều sƣơng mù nhất là tháng 10,11 và 12.

- Công trình đƣợc xây dựng tại quận Bình Thạnh Tp.HCM => thuộc vùng gió IIA 1. Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế công trình: - TCVN 2737-1995 – Tải trọng và tác động. - TCVN 5574-2012 – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. - TCVN 198-1997 – Nhà cao tầng.

- TCVN 356-2005 – Thiết kế BTCT. - TCVN 9362-2012 – Thiết kế nền nhà và công trình. - TCVN 10304-2014 – Tiêu chuẩn thiết kế móng cọc. - TCVN 6160-1996 – Phòng cháy chữa cháy nhà cao tầng.

- TCVN 5671:2012 – Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Hồ sơ thiết kế kiến trúc. - TCXDVN 390:2007 - Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép- Quy phạm thi công và nghiệm thu. - TCVN 5308:1991 - Quy phạm kỹ thuật an toàn trong xây dựng.

Chọn giải pháp kiến trúc cho công trình: 1. Giải pháp mặt bằng tầng : -Tầng 1: Làm nhà để xe rộng 190m2 , bảo vệ chung cƣ và 2 siêu thị( mỗi siêu thị rộng 135m2) , phía trƣớc có sảnh đón. -Tầng 29: Là khối nhà ở, phòng kỹ thuật, mỗi tầng gồm 8 căn hộ gồm 2 loại điển hình ( CH.A_là căn hộ A và CH.B_là căn hộ B) 2  CH.A : rộng khoảng 80m2 , gồm 2 phòng ngủ, 1 phòng khách kết hợp sinh hoạt chung , 1 phòng bếp, 2 phòng vệ sinh và 2 ban công.1 : Mặt bằng căn hộ điển hình A  CH.B : rộng khoảng 100m2 gồm 2 phòng ngủ, 1 phòng khách kết hợp sinh hoạt chung , 1 phòng bếp, 2 phòng vệ sinh và 2 ban công.2 : Mặt bằng căn hộ điển hình B  Mái bằng BTCT: Gồm có phòng kỹ thuật cho thang máy và hồ nƣớc mái. -Trong mỗi căn hộ gồm có:  Phòng khách kết hợp với sinh hoạt chung.

 Gồm 2 phòng ngủ, 1 phòng ngủ lớn có vệ sinh riêng dành cho ngƣời lớn, một phòng ngủ nhỏ dành cho trẻ em.  Bố trí 2 phòng vệ sinh, 1 phòng vệ sinh lớn nối với phòng ngủ lớn, 1 phòng vệ sinh chung có kích thƣớc nhỏ hơn.  Nhà bếp đƣợc đặt ở vị trí thuận tiện cho việc nấu ăn và sinh hoạt của gia đình.3: Mặt bằng tầng 1 Hình 1.4: Mặt bằng tầng điển hình 5 Hình 1.2 Giải pháp mặt đứng: Công trình đƣợc bố trí dạng hình khối, có ngăn tầng, các ô cửa, dầm bo, tầng 1 có kích thƣớc to hơn các tầng trên, đƣợc ốp đá lớn màu xẫm tạo sự uy nghi cho công trình tạo cho công trình có dáng vẻ uy nghi, vững vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ