Khóa luận thiết kế máy làm chín bún - ĐH Nông Lâm TP.HCM 2006

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tính toán thiết kế chế tạo máy làm chín bún. Bao gồm thiết kế băng tải, thùng chứa, kiểm tra nhiệt độ trao đổi.

Chuyên ngành

Cơ khí Bảo quản và Chế biến Nông sản - Thực phẩm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2002 - 2006

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách thiết kế máy làm chín bún hiệu quả cho năng suất 500kg h

Thiết kế máy làm chín bún là một bước then chốt trong cơ giới hóa dây chuyền sản xuất bún công nghiệp. Mục tiêu chính của quá trình này là thay thế hoàn toàn phương pháp thủ công, vốn tiêu tốn nhiều lao động, không đảm bảo vệ sinh và thiếu đồng đều về chất lượng. Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Huy Cường và Phan Châu Khoa (2006) tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, máy làm chín bún được tính toán để đạt năng suất 500 kg/h – mức phù hợp với quy mô sản xuất tập trung ở cả khu vực đô thị lẫn nông thôn. Quá trình thiết kế bắt đầu từ việc lựa chọn mô hình phù hợp, sau đó tiến hành tính toán các thông số kỹ thuật như tốc độ băng tải, kích thước thùng chứa, và hệ thống truyền nhiệt. Một yếu tố then chốt là đảm bảo nhiệt độ làm chín bún nằm trong khoảng 75–85°C, đủ để hồ hóa tinh bột mà không làm nát sợi. Thiết kế cũng phải ưu tiên khả năng vận hành tự động, tiết kiệm năng lượng và dễ dàng bảo trì. Nhờ tích hợp các nguyên lý cơ khí chế tạo máy thực phẩm và truyền nhiệt, thiết bị cơ khí thực phẩm này không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động.

1.1. Lựa chọn mô hình máy làm chín bún phù hợp

Mô hình được chọn dựa trên khảo sát thực tế các cơ sở sản xuất bún và tham khảo thiết bị hiện có. Máy sử dụng hệ thống hấp bằng hơi nước gián tiếp, kết hợp băng tải lưới inox để vận chuyển sợi bún qua vùng nhiệt ổn định. Thiết kế gồm phòng hấp, thùng chứa nước nóng và hệ thống thoát hơi dư, đảm bảo quy trình làm chín bún diễn ra liên tục và đồng đều.

1.2. Tính toán thông số kỹ thuật cho năng suất mục tiêu

Dựa trên năng suất 500 kg/h, nhóm nghiên cứu xác định tốc độ băng tải v = 0,146 m/s và lưu lượng nước V = 0,154 m³. Các thông số này đảm bảo thời gian lưu đủ để bún chín hoàn toàn mà không bị dính hoặc đứt gãy. Trọng lượng phân bố trên băng tải q = 9,58 N/m được tính toán để chọn động cơ phù hợp.

II. Thách thức trong chế tạo máy xử lý bún công nghiệp

Việc chế tạo máy xử lý bún gặp nhiều thách thức kỹ thuật và công nghệ. Đầu tiên là yêu cầu vệ sinh cao – vật liệu tiếp xúc với thực phẩm phải là inox SS-304, không gỉ, dễ làm sạch và không phản ứng hóa học. Thứ hai, quá trình làm chín bún đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác; sai lệch dù nhỏ cũng ảnh hưởng đến độ dai và thời gian bảo quản. Ngoài ra, sợi bún tươi rất dễ dính, đứt gãy nếu băng tải không được thiết kế đúng độ nghiêng và tốc độ. Một khó khăn khác là cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế – máy phải đủ đơn giản để sản xuất hàng loạt nhưng vẫn đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp. Theo báo cáo khóa luận, nhóm đã phải thử nghiệm nhiều lần để tối ưu hệ thống làm chín bún công nghiệp, đặc biệt ở khâu hàn ghép thùng chứa và căn chỉnh góc nghiêng băng tải. Sự phối hợp giữa lý thuyết truyền nhiệt và thực tiễn gia công cơ khí là yếu tố quyết định thành công. Nếu không tính toán đúng tổn thất nhiệt lượng, máy sẽ tiêu tốn nhiều năng lượng hơn cần thiết, làm tăng chi phí vận hành.

2.1. Đảm bảo an toàn vệ sinh và độ bền vật liệu

Tất cả chi tiết tiếp xúc trực tiếp với bún đều dùng inox SS-304. Quá trình hàn phải tránh biến dạng nhiệt và rỗ khí, vì chúng gây tích tụ vi sinh. Bề mặt mối hàn được mài nhẵn để đạt tiêu chuẩn ứng dụng cơ khí trong chế biến thực phẩm.

2.2. Kiểm soát tổn thất nhiệt trong quá trình vận hành

Nghiên cứu ghi nhận tổn thất nhiệt qua thành và đáy thùng chiếm khoảng 1,6% tổng năng lượng cung cấp. Để giảm thiểu, nhóm áp dụng lớp cách nhiệt gián tiếp và tính toán lại hệ số truyền nhiệt k = 850,026 W/m².độ, đảm bảo hiệu suất sử dụng nhiệt cao.

III. Phương pháp thiết kế máy hấp bún tự động theo tiêu chuẩn công nghiệp

Máy hấp bún được thiết kế dựa trên nguyên lý truyền nhiệt đối lưu và dẫn nhiệt qua thành ống. Hơi nước bão hòa (80°C) được dẫn qua hệ thống ống inox có khoan lỗ phun, tạo môi trường hấp đều. Thiết kế này thay thế nồi luộc thủ công, giúp máy làm chín bún tự động hoạt động liên tục. Nhóm nghiên cứu áp dụng phương pháp tính toán truyền nhiệt đẳng nhiệt qua tường ống, kết hợp với định luật Fourier để xác định diện tích bề mặt trao đổi nhiệt cần thiết. Kết quả cho thấy diện tích F ≈ 0,768 m² là đủ để cung cấp 34.440 kJ nhiệt lượng cho 154 kg nước. Hệ thống băng tải lưới inox được tính toán lực căng, lực kéo và chọn động cơ 0,75 kW – đủ mạnh để vận hành ổn định nhưng không gây tiêu hao điện năng dư thừa. Toàn bộ cấu trúc khung máy được gia công bằng máy cắt plasma và hàn TIG, đảm bảo độ chính xác hình học. Thiết kế còn tích hợp van xả hơi và cảm biến nhiệt độ để vận hành an toàn. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự tối ưu hóa máy làm bún theo hướng công nghiệp hóa.

3.1. Tính toán hệ thống truyền nhiệt cho máy hấp bún

Dựa trên cân bằng nhiệt: Q₁ = Q₂ + Q₃ + Q₄, nhóm xác định nhiệt lượng cần cung cấp là 34.441,33 kJ. Hệ số cấp nhiệt từ hơi sang thành ống α₁ = 31.777,22 W/m².độ, từ thành ống sang nước α₂ = 6.898,2 W/m².độ. Các giá trị này đảm bảo máy xử lý nhiệt cho bún đạt hiệu suất cao.

3.2. Thiết kế băng tải lưới và cơ cấu dẫn động

Băng tải dài 3,5 m, rộng 225 mm, nghiêng 30°. Tang chủ động đường kính 120 mm, tang bị động 52 mm. Bộ truyền xích ống con lăn một dãy, bước xích 12,7 mm, số răng Z₁=27, Z₂=59. Thiết kế này đảm bảo máy định hình bún sau nấu không bị dồn ứ hay kéo đứt sợi.

IV. Bí quyết chế tạo máy luộc bún cơ khí đạt chuẩn thực phẩm

Máy luộc bún cơ khí không chỉ là thiết bị gia nhiệt mà còn phải đảm bảo tiêu chuẩn thực phẩm nghiêm ngặt. Quá trình chế tạo tuân thủ quy trình: chọn phôi → lấy dấu → cắt plasma → hàn điểm → hàn kín → mài nhẵn → kiểm tra kích thước. Mỗi bước đều có yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Ví dụ, khi hàn thùng chứa, phải hàn phân đoạn để tránh ứng suất dư làm cong vênh. Chi tiết trục tang được tiện chính xác trên máy CNC để đảm bảo đồng tâm. Các thiết bị sấy bún hay máy định hình bún sau nấu thường đi kèm, nhưng trong đề tài này, trọng tâm là khâu làm chín – chiếm 20–30% thành công của toàn dây chuyền. Nhóm đã sử dụng máy hàn một chiều, máy mài cầm tay và thiết bị đo nhiệt độ hồng ngoại để kiểm soát chất lượng. Đặc biệt, tất cả bulông, đai ốc đều bằng inox để tránh gỉ sét gây ô nhiễm. Thiết kế cuối cùng cho phép tháo lắp nhanh để vệ sinh, phù hợp với tiêu chí cơ khí chế tạo máy thực phẩm hiện đại.

4.1. Quy trình gia công chi tiết hộp và thùng chứa

Thùng chứa được uốn từ tấm inox 1030×3500 mm, hàn giáp mối. Kích thước trong: a=225 mm, b=3500 mm, h=520 mm. Thể tích thực tế 0,4095 m³ lớn hơn thể tích nước cần (0,154 m³) để tránh tràn khi sôi.

4.2. Lắp ráp và kiểm tra chất lượng cơ khí

Sau lắp ráp, máy được chạy rà trong 3 ngày. Kết quả: tốc độ băng tải ổn định (0,148 m/s), công suất không tải 0,369 kW, nhiệt độ gối đỡ <40°C – chứng tỏ chế tạo máy xử lý bún đạt yêu cầu kỹ thuật.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả khảo nghiệm máy làm chín bún

Khảo nghiệm thực tế tại cơ sở sản xuất bún ở Quận 8, TP. Hồ Chí Minh cho thấy máy làm chín bún đạt năng suất trung bình 505 kg/h – vượt nhẹ so với thiết kế. Chất lượng bún đồng đều, sợi dai, không chua và không bị nát. Mức tiêu thụ điện năng riêng chỉ 1,014 kWh/tấn, thấp hơn nhiều so với phương pháp thủ công. Đặc biệt, chi phí lao động gần như bằng 0, vì toàn bộ quá trình tự động: bún vào → hấp chín → chuyển sang máy làm nguội. Nhiệt độ nước làm chín ổn định ở 81,5°C (dao động 79–84°C), phù hợp yêu cầu công nghệ. Khảo nghiệm cũng chứng minh tính khả thi của hệ thống làm chín bún công nghiệp trong điều kiện Việt Nam: chi phí đầu tư vừa phải, vận hành đơn giản, dễ bảo trì. Đây là nền tảng để nhân rộng mô hình sang các cơ sở sản xuất bún khác, góp phần hiện đại hóa ngành chế biến thực phẩm truyền thống.

5.1. Đánh giá chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật sau khảo nghiệm

Năng suất: 498–512 kg/h; công suất tiêu thụ: 0,491–0,531 kW; tốc độ băng tải: 0,144–0,148 m/s. Tất cả thông số đều nằm trong giới hạn thiết kế, chứng tỏ tối ưu hóa máy làm bún thành công.

5.2. Phản hồi từ cơ sở sản xuất và người vận hành

Người vận hành đánh giá máy dễ sử dụng, ít sự cố. Cơ sở sản xuất ghi nhận giảm 80% nhân công và tăng 30% sản lượng. Bún thành phẩm đạt tiêu chuẩn VSATTP, mở rộng khả năng phân phối.

VI. Tương lai của thiết kế máy chế biến bún trong ngành cơ khí thực phẩm

Xu hướng phát triển thiết kế máy chế biến bún đang hướng tới tích hợp IoT và điều khiển PLC để giám sát nhiệt độ, tốc độ và năng lượng tiêu thụ theo thời gian thực. Ngoài ra, nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang thiết bị sấy bún hoặc máy định hình bún sau nấu để hoàn thiện dây chuyền khép kín. Đề tài của Nguyễn Huy Cường và cộng sự (2006) là nền tảng quan trọng, chứng minh rằng ứng dụng cơ khí trong chế biến thực phẩm không chỉ khả thi mà còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Trong tương lai, các máy làm bún nên được tiêu chuẩn hóa để sản xuất hàng loạt, giảm giá thành và hỗ trợ các hợp tác xã nông thôn. Đồng thời, cần nghiên cứu thêm về vật liệu cách nhiệt mới và hệ thống thu hồi nhiệt để tối ưu hóa máy làm bún hơn nữa. Với tiềm năng thị trường lớn và nhu cầu nâng cao chất lượng thực phẩm, lĩnh vực này sẽ tiếp tục thu hút đầu tư và nghiên cứu sâu.

6.1. Hướng phát triển công nghệ cho máy làm bún thế hệ mới

Các phiên bản tương lai có thể tích hợp cảm biến IoT, màn hình HMI và hệ thống cảnh báo sự cố. Điều này giúp máy làm chín bún tự động trở nên thông minh, giảm can thiệp thủ công.

6.2. Khuyến nghị mở rộng ứng dụng và nghiên cứu tiếp theo

Đề nghị tiếp tục theo dõi hoạt động máy trong sản xuất thực tế, đồng thời nghiên cứu tích hợp với máy sấy bún để tạo dây chuyền hoàn chỉnh. Cần đánh giá vòng đời và tác động môi trường của thiết bị.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HÒ CHÍ MINH KHOA CƠ KHÍ - CÔNG NGHỆ b % a NGUYEN HUY CƯỜNG PHAN CHAU KHOA DE TAI: TINH TOAN - THIET KE - CHE TAO MAY LAM CHIN BUN Thành phố Hồ Chi Minh Tháng 7 - 2006 ; BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀOTẠO _ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HÒ CHÍ MINH KHOA CƠ KHÍ - CÔNG NGHỆ b¢a DE TAI: TINH TOAN - THIET KE - CHE TAO MAY LAM CHIN BUN Chuyên ngành : Cơ khí Bảo quản và Chế biến Nông sản - Thực phẩm Giáo viên hướng dẫn: Sinh viên thực hiện TS. Nguyễn Như Nam Nguyễn Huy Cường Ths.

Nguyễn Hùng Tâm Phan Châu Khoa KHÓA: 2002 - 2006 Thành phố Hồ Chí Minh tháng 7 — 2006 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NONG-LAM UNIVERSITY, HO-CHI-MINH CITY Faculty of Engineering and Technology b#a Thesis:: RESEARCH, EVALUATION DESIGNING AND TESTING OF HOTTING MACHINE FOR FRESH RICE NOODLE Major: Engineering for Processing and Storage of Agricultural Products Advisors: Students: Nguyen Như Nam Nguyen Huy Cuong Nguyên Hùng Tam Phan Châu Khoa Academic years:2002 - 2006 HO-CHI-MINH CITY JULY 2006 LỜI CẢM TẠ CHÂN THÀNH BIÉT ƠN - Ban giám hiệu trường Đại Học Nông Lâm TPHCM, ban chủ nhiệm Khoa Cơ Bản, Khoa Cơ Khí — Công Nghệ cùng toàn thể quý thầy cô đã tận tình dạy bảo và giúp đỡ chúng tôi trong suốt thời gian học tập tại trường. Nguyễn Như Nam và ThS. Nguyễn Hùng Tâm đã hết lòng truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm quý báo cùng những lời động viên, chia sẻ đã giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để có được ngày hôm nay. Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và các bạn đã quan tâm động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập để có được kết quả như ngày hôm nay.

NGHIÊN CỨU, TÍNH TOÁN, THIẾT KÉ, KHẢO NGHIỆM MÁY LÀM CHÍN BÚN Sinh viên thực hiện Giáo viên hướng dẫn Nguyễn Huy Cường T.S Nguyễn Nhu Nam Phan Châu Khoa Th.S Nguyễn Hùng Tâm TÓM TÁT Trong đề tài này chúng tôi đã thực hiện các bước sau: - Chon mô hình máy - Tính toán, thiết kế băng tải. - _ Thiết kế thùng chứa. - Kiém tra nhiệt lượng trao đồi. - Khao nghiêm, đánh giá công suất P =500 kg/h; vận tốc v = 0,146 m/s; lưu lượng thể tích nước V=0,154m”.

Đề tài đã được thực hiện tại Khoa Cơ khí và Công nghệ - Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM. RESEARCH, EVALUATION, DESIGNING AND TESTING OF HOTTING MACHINE FOR FRESH RICE NOODLE Students: Advisors: Nguyen Huy Cuong Nguyen Nhu Nam Phan Chau Khoa Nguyen Hung Tam SUMARY The objectives of the thesis is to research, evaluation, design and testing of may lam chin bun tuoi. The conducted jobs: e Building model of machine. e Evaluating and designing conveyor.

e Designing water container. e Checking over heat transfering. e Testing and remarking on its capacity of 500 kg per hour, its velocity of 0.146 metre per second, its water capacity volumne 0. The thesis was conducted at Faculty of Mechanical Engineering-Nong Lam University, HCMc.

Mỹ HỔU saeeeaeeiendieroretsuotsaosggooa Sonera iver eee 9 3. Mục dich đề tài. LG 1 TS S1 TY S1 SH 1E TY TH TH TH TT như gệt 11 Sale lVHUIC: GICH: GHI: saunssnanatanarotsitnigiintiniaistgiD13G03010iB0IG2NBS5I48530088)38S.IPRGSE/BGBIDTG3Ri2EiTS8N318G4 11 3. Tra cứu tài liệu sách báo liên quan trực tiếp đến chủ đề của đề tài.

Công nghệ sản suất bún truyền thống .----- +2 2+2 +E+£z£zzzczsz 12 AD Lƒ VEE TI BÊ caeseueeedauoaedsttouioisonidiooitnSiEGIGiUSGSGbangiuSl8fISGGgzsse 14 4.-- -- - Q1 11111 511111211111 111 111 11 H11 HH ng ru 14 a. Nhiệt trường và gradien nhiệt độ. Định luật Phurie và độ dẫn nhiệt.- 2 S21 3E 8 21 581511151211 E1 E1 2E zxez 15 oe; Phương Trình xỉ phần dần NW EE saaceaaaiaatroniirbiiiebdittibildlvoicbiôNtlaS[2/038n80g. Dẫn nhiệt ổn định qua tường phẳng.

Dẫn nhiệt 6n định qua tường ống. Trao đổi nhiệt phức †ạp.-- --- + ¿2222 +2 E22 S2E2ESE+E2EE2EEE 2125221125112 xe. Truyền nhiệt đẳng nhiệt qua tường phẳng và tường ống. Truyền nhiệt biến nhiệt ỗn định.

Chon chiều lưu thể. Nhiệt độ của tường và của chat tải nhiệt. DUA HỒHEk naageginderddrnarditrrprnidtdiavitndvib0DI23803000B0416801190480080)3404805V-PDWHIGOSI 26 4.1 Nguồn nhiệt và phương pháp đun nóng. Sơ lược về phương pháp đun nóng.

Dun nóng bằng hơi nước trực tiếp.-- --- 22222 ++s£zE+E£z£+Ezz£zezsrzez 28 4. Lý thuyết tính toán băng tải. Năng suất của băng được xác định như sau. Goa Tere SN BH ĐÔNG UI, seeeeeeesiesenerenodeinddiniddiskdedhgeuEn thành BiEnB3SigEm.

Công suất của động cơ dẫn động băng tải. Tính lực căng băng. Tính toán lực kéo của băng .Phương pháp và phương tiện. Phương pháp chế tạo.

Phuong pháp Khảo THIỆN: ¿e-ccccssicscccisccci8cxsi66ã61080G1316x8651941460008435661305y x8 37 6L.Ñii '6lUfjlf THUG BIỂN sievccissscmnnenonsinsscessisnnnainciituaidennssaiecmen kinsman tiedannsnbnnannbeas 38 Ae Oe 38 6. Các dữ liệu về đối tượng gia CONG. Các dữ liệu về nguồn động lực.------ +2 2222 +2E+E£zE+E£££zEz£zEzezezxes 38 6. Các dữ liệu về vật liệu chế tạo máy và máy gia công cơ khí.

Lựa chon mô hình máy làm chín bún. Tính toán các thông số làm việc của băng tải lưới. Tính toán thiết kế tang chủ động. Tỉnh toấn thiết kế faïtg bị đỒng,.

Tinh toán thug CHW as soaesseaseesenoitioogeBiEEDHOSTHGRSEPISNGG33-l3lt2nHsxrispogpsad 44 6. Tinh toán quá trình truyền nhiệt.- 2 225 S23 2ES2E2E22E2E£EE2EEczErxrerses 45 2. 0E Tu rgrtrểtrart6rtryrrEGtrttrgyttyygttifio0zttrtiiiotratogtrdoytaratieae 52 6. -- --- L2 232211122211 122 11112 1111 ng TH ket 57 6.

Khảo nghiệm chạy rà. Khảo nghiệm xác định chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật. Ý kiến thảo luận. Kết luận — đề nghị.

lỗi li] TW ee 71 2. Xã hội ngày càng phát triển, cuộc sống con người ngày dần được cải thiện, họ không chỉ dừng lại ở nhu cầu ăn no mặc ấm mà hướng tới ăn ngon mặc đẹp. Vì thế nguời ta càng khắt khe hơn về chất lượng của những thực phẩm sử dụng hàng ngày, trước khi sử dụng họ quan tâm đến nguồn gốc, xuất xứ và cách thức mà sản phẩm được tạo ra có đảm bảo về chất lượng và vệ sinh an toàn hay không. Mặt khác mục tiêu chung của xã hội hiện nay là chuyên sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất tập trung, qui mô lớn để đảm bảo lợi ích kinh tế và đồng đều về chất lượng sản phẩm.

Bun là một loại thực phẩm được chế biến từ gạo, là món ăn truyền thống mang đậm đà bản sắc dân tộc Việt Nam. Hầu như trong các bữa ăn của ngày hội, giỗ chạp, đều thấy có món bún với nhiều loại thức ăn khác nhau. Bún là món dễ ăn không chỉ cho người giàu mà người nghèo cũng có thể chuẩn bị cho mình một bữa ăn toàn bằng bún. Mức tiêu thụ bún trong các ngày nghỉ lễ, tết thường tăng đột biến gấp hai đến ba lan.

Người tiêu dùng thường yêu cầu khắt khe với bún như yêu cầu không bị thiu chua, không bị tan mủn trong nước và rất thích sợi bún dai. Vì vậy xuất phát từ tình hình thực tế đó, ý tưởng về một dây chuyền sản xuất bún công nghiệp để nâng cao chất lượng bún, ha giá thành gia công, có năng suất cao dé thay thế công nghệ sản xuất bún thủ công còn nhiều nhược điểm đã hình thành. Dây chuyền ra đời nhằm hướng tới năng suất cao, chất lượng sợi bún 10 được cải thiện, cải thiện điều kiện làm việc của người công nhân quanh năm bên lò đốt nóng nực, bụi bậm. Trong dây chuyền sản xuất bún hoàn toàn bằng máy thì máy làm chin bún thực hiện công đoạn là chín bún mà bay lâu nay, người công nhân phải thao tác thủ công bên nồi luộc bún.

Được sự chấp thuận của Ban Chủ Nhiệm Khoa Cơ Khí — Công Nghệ, dưới sự hướng dẫn tận tinh của thay Tiến Sĩ Nguyễn Như Nam và thầy Thạc Sĩ Nguyễn Hùng Tâm chúng tôi thực hiện đề tài: “Thiết ké chế tạo Máy Lam Chín Bún năng suất 500 kg/h”. Đây là khâu thứ hai của hệ thống, nó quyết định 20% - 30% sự thành công của cả dây chuyền. Với tầm quan trọng của sản phẩm đề tài là ứng dụng vào sản xuất, trong khi kiến thức và khả năng của chúng tôi còn bị hạn chế, nên chắc chắn đề tài không tránh khỏi những thiếu sót. Chúng tôi xin chân thành cám ơn về những góp ý, giúp đỡ cua Qui Thầy — Cô, của nhà sản xuất, và các bạn sinh viên ở trong và ngoài trường Đại học Nông Lâm.

MỤC ĐÍCH ĐÈ TÀI. Mục đích chung. Tính toán — thiết kế máy làm chín bún có năng suất 500kg/h để cơ giới hoá quá trình sản xuất bún. Mục đích cụ thẻ.

- Nâng cao năng suất sản xuất - Mang lại lợi ích về kinh tế: tiết kiệm thời gian cho người sản xuất, giảm chi phí lao động thủ công, cường độ của người lao động. - Tạo ra sản phẩm đảm bảo vệ sinh, đồng đều về chất lượng và bảo quản được lâu hơn. TRA CỨU TÀI LIEU SÁCH BAO LIÊN QUAN TRỰC TIEP ĐÉN CHỦ ĐÈ CỦA ĐÈ TÀI. Công nghệ sản suất bún truyền thống Gạo Ngâ Nghiền ướt 10% Tách bớt nước 90% Hồ hóa Bot séng >» Nhào <« oy Ep dun 4 Hap chinh + Làm nguội Ỷ Bún Hình 4.

Sơ đồ công nghệ sản xuất bún từ gạo. 13 Bột mì trước khi đưa vào máy nhào phải qua khâu rây để tách tạp chất hữu cơ qua thiết bị nam châm để tách tạp chất kim lọai Các phụ gia hau hết đều hòa tan trong nước dé tiện lợi khi đo lường, dam bảo khi nhào được phân bó đều. Nhào bột là khâu quan trọng của quá trình sản suất. Yếu tố chủ yếu hình thành bột nhào do protein hút nước, trương lên tạo thành gluten, mà cấu trúc gluten như một cái khung gồm nhiều mang kết lại trong khối bột.

Các màng đó kết dính các hạt tinh bột đã bị trương nở. Dé tăng độ kết dính của tinh bột với mang gluten làm cho bột nhào dai và đàn hồi cần phải nhào lâu và mạnh. Khi nhào bột bao giờ cũng có một khối lượng không khí lẫn vào bột nhào. Lượng không khí này có ảnh hưởng xấu tới sự trương nở của gluten, làm cho sợi bún bị đứt khi tạo hình bằng máy đùn ép, mặt khác lám cho bún không có màu trắng do quá trình oxi hóa chất màu.

Để khắc phục tình trạng này trong máy nhào ép liên tục có cấu tạo bộ phận tạo chân không. Tùy theo độ am khi nhào mà ta phân ra phương pháp nhào nhão và nhão trung bình, với độ 4m của bột nhào tương ứng 28+29%, 31. Hiện nay phương pháp nhào nhão trung bình phổ biến hơn cả. Lượng nước nhào tính theo công thức : ve (4.1) Trong đó: +N và B : lượng nước (I) và bột (kg) + W, và W;: độ am của bột nhào và bột (%) Cần chú ý lượng nước N kể cả nước đã dùng hòa tan các phụ gia.

14 Thời gian nhào khỏang 10+20 phút. Dé tránh nhiệt độ nhào tăng làm biến tính protein, kết cấu máy nhào phải có bộ phận làm mát. Thông thường trong mùa đông lượng nước nhiều hơn và thời gian nhào cũng phải nhiều hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ